Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh làn sóng Cách mạng Công nghiệp 4.0 diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, công nghệ tài chính (Fintech) đã trở thành một xu hướng tất yếu làm thay đổi diện mạo hệ thống tài chính truyền thống. Tại Việt Nam, nhiều tổ chức tài chính và ngân hàng thương mại đang tích cực chuyển đổi số hoặc liên kết với các công ty khởi nghiệp công nghệ để cung cấp các dịch vụ tài chính hiện đại.

Qua tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong nước, tác giả phân loại các công trình đi trước thành ba nhóm chính:

  1. Nhóm nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định chấp nhận/sử dụng dịch vụ Fintech của khách hàng (Đào Mỹ Hằng và cộng sự, 2018; Lê Văn Phúc và cộng sự, 2019; Nguyễn Đăng Tuệ, 2020).
  2. Nhóm nghiên cứu tác động của Fintech đến phổ cập tài chính (Financial Inclusion) (Đào Hồng Nhung và cộng sự, 2020; Phạm Thị Huyền, 2019).
  3. Nhóm nghiên cứu tác động của Fintech đối với từng dịch vụ tài chính đơn lẻ, chủ yếu tập trung vào thanh toán điện tử hoặc gọi vốn cộng đồng (Phan Thị Thu Hà và cộng sự, 2018; Trần Nguyễn Minh Hải, 2020; Lương Thị Thu Hằng, 2018).

Từ các nghiên cứu trên, tác giả nhận diện khoảng trống nghiên cứu: phần lớn các đề tài trước đây chỉ xem xét tác động tổng quát đến phổ cập tài chính hoặc tập trung vào duy nhất mảng thanh toán điện tử, bỏ qua các lĩnh vực quan trọng khác như quản lý đầu tư hay cho vay ngang hàng (P2P lending). Đồng thời, các nghiên cứu trước thường chỉ nhấn mạnh mặt tích cực mà chưa phân tích toàn diện cả những rủi ro, tác động tiêu cực của Fintech.

Do đó, khóa luận xác định hai câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:

  1. Những tác động tích cực của Fintech đối với các dịch vụ tài chính tại Việt Nam là gì?
  2. Những tác động tiêu cực của Fintech đối với các dịch vụ tài chính tại Việt Nam là gì?
  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động hai chiều (tích cực và tiêu cực) của Fintech đối với dịch vụ tài chính tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Thị trường tài chính Việt Nam, tập trung vào người dùng cá nhân tại các đô thị lớn.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp trong giai đoạn 2015–2021; dữ liệu sơ cấp được thu thập qua khảo sát trực tuyến từ ngày 02/04/2021 đến ngày 13/04/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và phân loại

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm và khung phân tích chuẩn mực:

  • Khái niệm Fintech: Dẫn chiếu định nghĩa của Kagan (2020), PwC (2016), và Schueffel (2016), xác định Fintech là sự ứng dụng các công nghệ mới nhằm nâng cao hiệu quả, cải thiện chất lượng và giảm chi phí cung ứng dịch vụ tài chính.
  • Phân loại dịch vụ Fintech: Áp dụng mô hình của Nguyễn Thị Hoài Lê (2020), chia Fintech thành hai nhóm:
    • Nhóm hỗ trợ (Supporting group): Công nghệ chuỗi khối (Blockchain), định danh khách hàng điện tử (eKYC), công cụ an ninh mạng, phần mềm phân tích dữ liệu và quản trị tài chính.
    • Nhóm kinh doanh (Business group): Thanh toán (thanh toán số, ví điện tử, thanh toán qua giao tiếp trường gần NFC), huy động vốn (P2P lending, crowdfunding), và quản lý đầu tư (Robo-advisor, Social trading).
  • Phân loại dịch vụ tài chính: Dựa theo Hiệp định chung về Thương mại Dịch vụ (GATS - WTO, 1995), gồm 4 nhóm dịch vụ cốt lõi: Bảo hiểm, Thanh toán, Cho vay và Quản lý đầu tư/tài sản.
  • Khung đánh giá tác động của Fintech: Ứng dụng khung 6 khía cạnh của Deloitte (2016) bao gồm:
    1. Đặc tính dịch vụ (Characteristics);
    2. Danh mục sản phẩm/dịch vụ cung cấp (Offerings);
    3. Kênh phân phối (Distribution);
    4. Trải nghiệm khách hàng (Customer experience);
    5. Hiệu quả kinh tế/kinh doanh (Business economics);
    6. Động thái cạnh tranh ngành (Industry dynamics).

Phương pháp nghiên cứu và xử lý dữ liệu

Khóa luận sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed methods approach) kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tổng hợp tài liệu thứ cấp từ các tổ chức quốc tế (WTO, World Bank, Statista), báo cáo chuyên ngành (báo cáo "Fintech in ASEAN: Get Up, Reset, Go!" của UOB năm 2020), hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam và các bài báo khoa học nhằm phân tích hệ sinh thái, khung pháp lý và giải thích hành vi người dùng.
  • Nghiên cứu định lượng: Khảo sát người dùng bằng bảng câu hỏi trên nền tảng Google Forms qua mạng xã hội Facebook. Thu về 264 phản hồi, trong đó có 260 phản hồi hợp lệ.
  • Phương pháp phân tích định lượng:
    • Thang đo Likert 5 mức độ: 1 = Không có tác động (No impact), 2 = Tác động thấp (Low impact), 3 = Tác động trung bình (Moderate impact), 4 = Tác động cao (High impact), 5 = Tác động cực kỳ cao (Extremely high impact).
    • Phương pháp phân phối tần số theo nhóm (Grouped frequency distribution): Xác định khoảng cách độ rộng tổ $w = \frac{x_{max} - x_{min}}{k} = \frac{5 - 1}{5} = 0.8$.
Nhóm (Class) Khoảng giá trị (Class intervals) Ý nghĩa đánh giá
Nhóm 1 1.0 – 1.8 Không có tác động (No impact)
Nhóm 2 1.8 – 2.6 Tác động thấp (Low impact)
Nhóm 3 2.6 – 3.4 Tác động trung bình (Moderate impact)
Nhóm 4 3.4 – 4.2 Tác động cao (High impact)
Nhóm 5 4.2 – 5.0 Tác động cực kỳ cao (Extremely high impact)
  • Điểm trung bình trọng số được tính theo công thức: $$\bar{x} = \frac{\sum (x_i \cdot f_i)}{n}$$ (Trong đó: $x_i$ là mức điểm Likert từ 1 đến 5; $f_i$ là tần số xuất hiện của từng mức; $n = 260$ là tổng số mẫu hợp lệ).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan lý thuyết (Literature Review)

Chương này tổng kết lịch sử phát triển của Fintech qua 3 giai đoạn tiến hóa:

  • Fintech 1.0 (1866–1967): Đặt nền móng hạ tầng toàn cầu hóa tài chính với tuyến cáp viễn thông xuyên Đại Tây Dương (1866), hệ thống chuyển tiền điện tử Fedwire qua điện báo/mã Morse (1918), thẻ tín dụng Diners Club (1950) và máy rút tiền tự động (ATM) đầu tiên của Barclays năm 1967.
  • Fintech 2.0 (1967–2008): Giai đoạn số hóa từ analog sang digital với sự thành lập của SWIFT (1973), hệ thống dữ liệu thị trường theo thời gian thực Bloomberg terminal của IMS (1981), và dịch vụ ngân hàng trực tuyến đầu tiên của Stanford Federal Credit Union (1994).
  • Fintech 3.0 (2008 đến nay): Khởi nguồn sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, đánh dấu bằng sự ra đời của Bitcoin (01/2009), công nghệ thanh toán không tiếp xúc qua NFC (Apple Pay, Google Pay) và sự bùng nổ của các công ty khởi nghiệp Fintech. Thống kê của Statista (2021) cho thấy số lượng startup Fintech toàn cầu tăng mạnh từ 12.045 năm 2018 lên 26.045 vào tháng 2/2021; tổng vốn đầu tư toàn cầu tăng từ 9 tỷ USD (2010) lên 135,7 tỷ USD (2019).

Chương 1 cũng hệ thống hóa các công trình nghiên cứu tại Việt Nam, phân tích chi tiết mô hình, biến số và hạn chế của các tác giả trước đó để làm nổi bật khoảng trống mà đề tài lựa chọn giải quyết.

Chương 2: Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu (Data and Methodology)

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình 3 bước thu thập và xử lý dữ liệu sơ cấp (Phát bảng hỏi $\rightarrow$ Làm sạch và lọc dữ liệu $\rightarrow$ Trình bày bảng biểu, phân tích). Mẫu khảo sát hợp lệ gồm 260 cá nhân với cơ cấu nhân khẩu học cụ thể:

Tiêu chí Phân nhóm Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Độ tuổi Dưới 25 tuổi 177 68,08%
Từ 25 đến 35 tuổi 49 18,85%
Từ 35 đến 45 tuổi 15 5,77%
Trên 45 tuổi 19 7,30%
Trình độ học vấn Trung học phổ thông 5 1,92%
Đại học 201 77,31%
Sau đại học 54 20,77%
Dưới THPT 0 0%
Thu nhập hàng tháng Dưới 5 triệu VND 118 45,38%
Từ 5 đến 15 triệu VND 78 30,00%
Từ 15 đến 30 triệu VND 41 15,77%
Trên 30 triệu VND 23 8,85%

Cơ cấu mẫu phản ánh đối tượng khảo sát chủ yếu là người trẻ, có trình độ đại học trở lên và có khả năng chi trả cho các tiện ích công nghệ tài chính.

Chương 3: Tác động của Fintech đối với dịch vụ tài chính tại Việt Nam (Impacts of Fintech on Vietnam Financial Services)

1. Thực trạng hệ sinh thái và khung pháp lý Fintech tại Việt Nam

  • Quy mô thị trường: Theo báo cáo của UOB (2020), số lượng công ty Fintech hoạt động tại Việt Nam tăng gần gấp đôi từ 78 doanh nghiệp (2016) lên 141 doanh nghiệp (2020).
  • Cơ cấu phân bổ theo lĩnh vực năm 2020:
    • Thanh toán (Payments): 23% (33 tổ chức trung gian thanh toán);
    • Chuỗi khối (Blockchain): 19% (27 công ty);
    • Cho vay thay thế gồm P2P lending và crowdfunding: 18% (25 công ty);
    • Quản lý đầu tư (Investment management): 11%;
    • Công nghệ ngân hàng (Banking technology): 9%;
    • Công nghệ pháp lý (Regtech): 8%;
    • Công nghệ bảo hiểm (Insurtech): 6%;
    • Tiền mã hóa (Cryptocurrency): 4%;
    • Công nghệ tài chính - kế toán: 2%.
  • Dòng vốn đầu tư và hợp tác: Theo Trần Hoàng Anh (2020), 70% công ty Fintech tại Việt Nam là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, tỷ lệ sở hữu ngoại thường vượt 49%, đạt từ 60% đến 70%. Thương vụ tiêu biểu gồm VNPAY huy động 300 triệu USD từ SoftBank Vision Fund và GIC (Singapore) năm 2019 để trở thành kỳ lân công nghệ; Finhay huy động vốn từ Jeffray Cruttenden (đồng sáng lập Acorns) năm 2020 sau vòng gọi vốn 1,5 triệu USD năm 2017 từ H2 Ventures và Insignia Ventures Partners.
  • Hợp tác Ngân hàng - Fintech: TPBank hợp tác với Backbase (Hà Lan), VietinBank với Opportunity Network (Anh), OCB với RippleNet (Mỹ). Ở trong nước, Timo hợp tác với VPBank giai đoạn 2016–2020 (phát triển trên 186 máy CDM, 449 ATM và 228 chi nhánh) trước khi chuyển sang Ngân hàng Bản Việt; tháng 01/2021, VPBank liên kết BeGroup ra mắt Cake tích hợp eKYC. Các mô hình ví điện tử tích hợp ứng dụng gọi xe, thương mại điện tử phổ biến gồm Moca - Grab, Airpay - Shopee, eM - Lazada.
  • Dịch vụ ngoại nhập: Samsung Pay ra mắt ngày 13/09/2017 liên kết 6 ngân hàng (BIDV, VietinBank, Vietcombank, Sacombank, Shinhan Bank, ABBank), đạt 500.000 người dùng sau 1 năm.
  • Khung pháp lý hiện hành:
    • Quyết định số 328/QĐ-NHNN (16/03/2017) thành lập Ban Chỉ đạo Fintech của NHNN.
    • Quyết định số 283/QĐ-TTg (19/02/2020) của Thủ tướng Chính phủ yêu cầu xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (regulatory sandbox).
    • Quyết định số 316/QĐ-TTg (03/2021) phê duyệt thí điểm 2 năm dịch vụ Mobile Money.
    • Nghị định số 101/2012/NĐ-CP và Nghị định số 80/2016/NĐ-CP về thanh toán không dùng tiền mặt; Thông tư 39/2014/TT-NHNN và Thông tư 23/2019/TT-NHNN hướng dẫn dịch vụ trung gian thanh toán và nạp tiền ví điện tử.
    • Hạn chế pháp lý: Chưa có quy định chính thức cho P2P lending (nguy cơ biến tướng thành tín dụng đen), Robo-advisor, và giao dịch tiền mã hóa vẫn chưa được công nhận hợp pháp. Khảo sát của Nguyễn Thị Hoài Lê (2020) chỉ ra 80% công ty Fintech cho rằng thiếu chính sách hỗ trợ và 60% gặp khó khăn về thủ tục cấp phép kéo dài trên 3 tháng.

2. Kết quả khảo sát hành vi sử dụng Fintech

  • Tỷ lệ sử dụng: 100% người được khảo sát sử dụng ít nhất một dịch vụ Fintech. Trong đó: Thanh toán kỹ thuật số đạt 259 người (99,6%); Robo-advisor đạt 16 người (6,15%); Cho vay P2P/Crowdfunding chỉ có 6 người (2,3%).
  • Phân bổ theo độ tuổi: Nhóm dưới 25 tuổi chiếm 67,95% người dùng thanh toán điện tử (176 người). Nhóm 25–35 tuổi chiếm đa số ở dịch vụ P2P lending/crowdfunding (66,67% - 4 người) và Robo-advisor (56,25% - 9 người). Người trên 35 tuổi hầu như không tiếp cận các dịch vụ ngoài thanh toán.
  • Kênh tiếp cận thông tin: Quảng cáo truyền thông (56,92%), giới thiệu từ bạn bè/người quen (26,92%), nhân viên ngân hàng/công ty Fintech tư vấn (14,23%), tự tìm hiểu qua môi trường học tập (0,77%), tự nghiên cứu cá nhân (0,38%).
  • Tần suất sử dụng: 55,77% sử dụng vài lần một tuần; 28,08% sử dụng hàng ngày; 11,92% sử dụng vài lần một tháng; 4,23% sử dụng vài lần một năm.
  • Lý do lựa chọn Fintech thay vì dịch vụ truyền thống:
Lý do lựa chọn Số người đồng ý (n=260) Tỷ lệ (%)
Tiết kiệm thời gian (Time-saving) 221 85,00%
Cung cấp nhiều tính năng hơn dịch vụ truyền thống 195 75,00%
Tiết kiệm chi phí (Cost-saving) 156 60,00%
Dễ sử dụng hơn dịch vụ truyền thống 99 38,08%
Nhiều chương trình ưu đãi, mã giảm giá 1 0,38%
  • Chi tiêu hàng tháng cho dịch vụ Fintech: 57,69% người dùng chỉ chi dưới 1% thu nhập hàng tháng; 29,92% chi từ 1% đến 5%; 6,23% chi từ 6% đến 10%; và 6,15% chi trên 10% thu nhập.

3. Đánh giá mức độ tác động của Fintech

Kết quả định lượng cho thấy tác động tích cực của Fintech được đánh giá ở mức cao đến cực kỳ cao, bao gồm: tăng cường tính năng và sự thuận tiện, cải thiện chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa giao diện người dùng, mở rộng kênh phân phối trực tuyến và giảm thiểu chi phí giao dịch. Ngược lại, các tác động tiêu cực được đánh giá ở mức độ trung bình, tập trung chủ yếu vào rủi ro an ninh mạng (cybersecurity risk), nguy cơ tổn thất tài chính trong quá trình giao dịch kỹ thuật số và việc cập nhật/thay đổi giao diện quá thường xuyên gây khó khăn cho người dùng lớn tuổi.

Chương 4: Khuyến nghị và kết luận (Recommendations and Conclusion)

Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp cho 3 nhóm đối tượng nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững của Fintech tại Việt Nam:

  1. Đối với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước:
    • Hoàn thiện khung pháp lý và sớm ban hành Nghị định về Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Regulatory Sandbox) cho lĩnh vực Fintech ngân hàng.
    • Ban hành quy định quản lý chuyên biệt đối với P2P lending để ngăn chặn biến tướng tín dụng đen; thiết lập hành lang pháp lý cho Robo-advisor và tài sản số.
    • Đơn giản hóa quy trình thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian thẩm định cấp phép dịch vụ mới.
  2. Đối với các tổ chức tài chính và công ty Fintech:
    • Đầu tư đồng bộ vào hạ tầng công nghệ và bảo mật dữ liệu khách hàng nhằm giảm thiểu rủi ro tội phạm mạng.
    • Thiết kế giao diện ứng dụng thân thiện, đơn giản hóa trải nghiệm, đặc biệt hướng đến người dùng trung niên và cao tuổi.
    • Đẩy mạnh hợp tác chiến lược giữa ngân hàng thương mại và các startup Fintech, chia sẻ hạ tầng API mở để mở rộng hệ sinh thái số.
  3. Đối với người sử dụng dịch vụ:
    • Nâng cao nhận thức bảo mật, chủ động bảo vệ mã xác thực OTP, mật khẩu PIN, tránh truy cập các liên kết lạ.
    • Thận trọng tìm hiểu kỹ điều khoản lãi suất, phí dịch vụ trước khi tham gia các nền tảng cho vay ngang hàng hoặc ứng dụng đầu tư tài chính.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Thực trạng dịch vụ: Khẳng định sự phân hóa sâu sắc trong mức độ phổ biến của các sản phẩm Fintech tại Việt Nam: mảng thanh toán điện tử gần như bão hòa với 99,6% người dùng trải nghiệm, trong khi các mảng mang tính chiều sâu như quản lý tài sản (Robo-advisor: 6,15%) và tín dụng thay thế (P2P lending: 2,3%) còn ở giai đoạn sơ khai.
  • Hành vi tiêu dùng: Xác định thời gian (85%) và tính đa nhiệm tiện lợi (75%) là hai động lực quyết định thúc đẩy người dùng chuyển dịch từ dịch vụ truyền thống sang Fintech. Mức chi tiêu dành cho phí dịch vụ Fintech rất thấp (57,69% người dùng chi dưới 1% thu nhập).
  • Mức độ tác động: Đánh giá định lượng khẳng định các tác động tích cực của Fintech đối với đặc tính, danh mục sản phẩm và kênh phân phối ở mức cao/rất cao; các tác động tiêu cực về an ninh thông tin và thao tác sử dụng ở mức trung bình.

Đóng góp của nghiên cứu

  • Lấp đầy khoảng trống học thuật bằng cách đánh giá toàn diện tác động của Fintech trên cả 6 chiều cạnh của mô hình Deloitte (2016), thay vì chỉ tiếp cận đơn lẻ dưới góc độ phổ cập tài chính hay thanh toán điện tử.
  • Cung cấp bức tranh phân tích hai chiều cân bằng (chỉ rõ cả lợi thế nâng cao tiện ích và thách thức rủi ro an ninh mạng, gian lận tài chính).
  • Bổ sung nguồn dữ liệu định lượng thực chứng cập nhật về chân dung nhân khẩu học và thói quen sử dụng Fintech của người tiêu dùng đô thị Việt Nam tại thời điểm năm 2021.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về mẫu nghiên cứu: Kích thước mẫu khảo sát gồm 260 phản hồi hợp lệ còn tương đối nhỏ; phương pháp lấy mẫu thuận tiện qua mạng xã hội dẫn đến sự mất cân đối nhân khẩu học khi có tới 68,08% đáp viên dưới 25 tuổi và 77,31% có trình độ đại học. Do đó, kết quả chưa mang tính đại diện tuyệt đối cho toàn bộ dân số Việt Nam, đặc biệt là khu vực nông thôn và người cao tuổi.
  • Hạn chế về phân bổ dịch vụ: Số lượng đáp viên sử dụng các dịch vụ ngoài thanh toán còn quá ít (chỉ có 16 người dùng Robo-advisor và 6 người dùng P2P lending), làm giảm độ sâu khi phân tích định lượng chi tiết cho từng phân khúc chuyên biệt này.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy mô khảo sát với phương pháp lấy mẫu phân tầng ngẫu nhiên theo vùng địa lý và phân bổ đều các nhóm tuổi.
    • Ứng dụng các mô hình kinh tế lượng chuyên sâu (như SEM, CFA, mô hình hồi quy đa biến) để kiểm định định lượng mức độ tác động của từng rủi ro công nghệ đến hiệu quả tài chính của ngân hàng và sự gắn bó của khách hàng.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Công nghệ Tài chính: Đề tài là tài liệu tham khảo giá trị về khung lý thuyết phân loại dịch vụ Fintech, phương pháp thiết kế bảng hỏi khảo sát thái độ người dùng và kỹ thuật chia tổ tần số thang đo Likert trong phân tích dữ liệu.
  • Đối với các ngân hàng thương mại và công ty khởi nghiệp Fintech: Cung cấp dữ liệu thực chứng về hành vi, lý do chuyển dịch và mức độ sẵn sàng chi trả của khách hàng trẻ; từ đó làm căn cứ điều chỉnh giao diện, chiến lược truyền thông và kế hoạch hợp tác mở rộng hệ sinh thái sản phẩm.
  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính): Báo cáo cung cấp các luận cứ thực tiễn về những điểm nghẽn pháp lý (P2P lending, quy trình cấp phép kéo dài) để phục vụ quá trình hoàn thiện cơ chế thử nghiệm Sandbox và các chính sách quản lý trung gian thanh toán.

Câu hỏi thường gặp

1. Dịch vụ Fintech nào đang chiếm tỷ lệ người dùng cao nhất trong nghiên cứu?

Dịch vụ thanh toán kỹ thuật số (bao gồm ví điện tử, thanh toán qua NFC và chuyển tiền điện tử) chiếm tỷ lệ cao nhất với 259 trên tổng số 260 người tham gia khảo sát, tương đương 99,6%.

2. Hai rào cản pháp lý lớn nhất mà các doanh nghiệp Fintech tại Việt Nam gặp phải là gì?

Theo số liệu khảo sát của Nguyễn Thị Hoài Lê (2020) được trích dẫn trong văn bản, có 80% doanh nghiệp cho rằng thiếu các chính sách hỗ trợ phát triển và 60% doanh nghiệp gặp khó khăn do thủ tục cấp phép phân phối dịch vụ mới kéo dài trên 3 tháng.

3. Tỷ trọng sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài trong các công ty Fintech Việt Nam là bao nhiêu?

Theo nghiên cứu của Trần Hoàng Anh (2020) trong văn bản, 70% công ty Fintech tại Việt Nam là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, và tỷ lệ sở hữu vốn ngoại tại nhiều công ty đã vượt mức 49%, đạt từ 60% đến 70%.

4. Người dùng tại Việt Nam chủ yếu chi trả bao nhiêu tiền hàng tháng cho việc sử dụng dịch vụ Fintech?

Đa số người dùng chi trả mức phí rất thấp: 57,69% đáp viên chỉ chi tiêu dưới 1% tổng thu nhập hàng tháng cho các dịch vụ Fintech; 29,92% chi tiêu từ 1% đến 5%; chỉ có 6,23% chi từ 6% đến 10% và 6,15% chi trên 10% thu nhập.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Minh Hanh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực trạng phát triển của hệ sinh thái Fintech tại Việt Nam giai đoạn 2016–2021. Bằng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp dựa trên 260 phản hồi khảo sát thực chứng và các nguồn dữ liệu thứ cấp, nghiên cứu chứng minh Fintech tạo ra tác động tích cực vượt trội ở mảng thanh toán số nhờ tính năng tiết kiệm thời gian và đa dạng tiện ích, đồng thời chỉ ra các rủi ro an ninh mạng và rào cản pháp lý cần khắc phục. Các đề xuất chính sách được xây dựng bám sát thực tiễn quản lý, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho cơ quan quản lý, các định chế tài chính và cộng đồng nghiên cứu học thuật.