Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư diễn ra mạnh mẽ, làn sóng chuyển đổi số và công nghệ tài chính (Fintech) đã tác động sâu sắc đến hệ thống tài chính toàn cầu cũng như tại Việt Nam. Ngành ngân hàng – huyết mạch của nền kinh tế – đang đối mặt với sức ép cạnh tranh gay gắt từ các tổ chức tài chính phi ngân hàng và các doanh nghiệp công nghệ. Tại Việt Nam, dịch vụ trung gian thanh toán bắt đầu xuất hiện từ năm 2008 và bùng nổ từ năm 2013. Đến năm 2017, Tạp chí Ngân hàng ghi nhận thanh toán điện tử và Fintech là một trong 10 sự kiện nổi bật nhất của ngành, thúc đẩy các tổ chức tín dụng triển khai ngân hàng số, mã QR, sinh trắc học, Tokenization và thanh toán không tiếp xúc. Theo báo cáo của PwC (2021), giá trị giao dịch thanh toán điện tử tại Việt Nam ước đạt 15 tỷ USD năm 2021 và dự kiến tăng trưởng kép 15,7% đến năm 2025.
Trước xu thế đó, các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế ghi nhận nhiều luồng quan điểm trái chiều: một số học giả cho rằng Fintech làm tăng chi phí và xói mòn lợi nhuận ngân hàng truyền thống, trong khi các quan điểm khác chỉ ra rằng việc hợp tác và ứng dụng Fintech giúp cải thiện hiệu quả và thúc đẩy tài chính toàn diện. Xuất phát từ thực tế này, tác giả thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá định lượng tác động của Fintech đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại (NHTM) tại Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Đánh giá tác động của Fintech đối với khả năng sinh lời của các NHTM tại Việt Nam trong giai đoạn 2017 – 2023, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh cho các ngân hàng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Đánh giá tác động của Fintech đến khả năng sinh lời của các NHTM tại Việt Nam giai đoạn 2017 – 2023 thông qua mô hình kinh tế lượng.
- Đề xuất các hàm ý quản trị giúp nâng cao khả năng sinh lời của các NHTM trong thời đại số hóa.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Fintech tác động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại như thế nào?
- Câu hỏi 2: Những hàm ý quản trị nào đối với NHTM nhằm gia tăng khả năng sinh lời trong thời đại số hóa hiện nay?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của Fintech đến khả năng sinh lời của các NHTM tại Việt Nam.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: 29 NHTM tại Việt Nam được niêm yết trên thị trường chứng khoán và công bố báo cáo tài chính kiểm toán minh bạch.
- Thời gian: Giai đoạn 2017 – 2023. Đây là giai đoạn thị trường Fintech Việt Nam phát triển nhanh chóng, đồng thời nền kinh tế ghi nhận nhiều biến động vĩ mô phức tạp như đại dịch Covid-19, gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu, xung đột Nga – Ukraine và sự thay đổi chính sách lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các định nghĩa chuẩn mực quốc tế và lý thuyết quản trị ngân hàng:
- Khái niệm và sản phẩm Fintech: Tác giả sử dụng định nghĩa của Ủy ban Ổn định Tài chính (FSB) và Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS), xác định Fintech là sự đổi mới tài chính dưới sự hỗ trợ của công nghệ nhằm tạo ra các mô hình, quy trình hoặc sản phẩm kinh doanh mới. Các sản phẩm Fintech được phân loại thành nhóm hướng đến người tiêu dùng (B2C) và nhóm hướng đến doanh nghiệp (B2B), tiêu biểu gồm: Mua trước trả sau (BNPL), Cho vay ngang hàng (P2P Lending), Thanh toán điện tử, Quản lý tài chính cá nhân, Bảo hiểm trực tuyến (Insurtech) và Giao dịch chứng khoán trực tuyến.
- Khả năng sinh lời của NHTM: Khả năng sinh lời phản ánh năng lực tạo lợi nhuận từ việc sử dụng tài sản và vốn kinh tế trên cơ sở kiểm soát rủi ro. Các chỉ tiêu đo lường chính gồm Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản bình quân (ROA), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROE) và Thu nhập lãi thuần cận biên (NIM). Qua phân tích thực nghiệm so sánh, biến ROA được chọn làm biến phụ thuộc chính thức vì phản ánh toàn diện hiệu quả phân bổ và sử dụng tài sản của ngân hàng.
- Mối quan hệ Fintech – Ngân hàng: Tại Việt Nam, xu hướng chủ đạo là hợp tác thay vì đối đầu trực diện. Fintech sở hữu ưu thế công nghệ linh hoạt nhưng thiếu quy mô khách hàng và thâm niên tín dụng; ngược lại, NHTM có uy tín thương hiệu, mạng lưới và cơ sở dữ liệu khách hàng lớn. Khung pháp lý như Quyết định số 316/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về thí điểm Mobile Money đã tạo cơ sở thúc đẩy kết nối dịch vụ tài chính đến các vùng nông thôn, vùng sâu vùng xa.
- Đo lường biến Fintech: Kế thừa phương pháp của Kong (2022) và Wu & Yuan (2021), tác giả đo lường biến Fintech ($FT$) bằng logarit tự nhiên của số lượng công ty Fintech hoạt động tại Việt Nam theo từng năm ($FT = \ln(\text{số công ty Fintech năm } t)$).
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp định tính: Khảo lược các công trình trong và ngoài nước, tổng hợp cơ sở lý thuyết để xây dựng mô hình và xác lập các giả thuyết nghiên cứu ($H1$ đến $H7$).
- Phương pháp định lượng: Thu thập dữ liệu bảng cân bằng (balanced panel data) từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán của 29 NHTM và dữ liệu kinh tế vĩ mô từ Tổng cục Thống kê, Ngân hàng Thế giới (World Bank) giai đoạn 2017 – 2023, tạo thành 203 quan sát.
- Quy trình phân tích kinh tế lượng:
- Sử dụng Microsoft Excel để tính toán các tỷ số tài chính ban đầu.
- Sử dụng phần mềm Stata 17 để chạy thống kê mô tả và phân tích tương quan tuyến tính Pearson.
- Hồi quy mô hình bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF).
- Hồi quy mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM); sử dụng kiểm định Hausman để chọn mô hình phù hợp ($p\text{-value} < 0,05$ bác bỏ $H0$, chọn FEM).
- Thực hiện kiểm định Modified Wald (kiểm tra phương sai sai số thay đổi) và kiểm định Wooldridge (kiểm tra tự tương quan).
- Sử dụng phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares) để khắc phục triệt để các khuyết tật của mô hình, đảm bảo hệ số ước lượng vững và hiệu quả.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Giới thiệu nghiên cứu
Chương mở đầu xác lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thanh toán không dùng tiền mặt và công nghệ số phát triển nhanh tại Việt Nam. Tác giả làm rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quát và 2 mục tiêu cụ thể; nêu 2 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi; xác định đối tượng là tác động của Fintech đến khả năng sinh lời và phạm vi nghiên cứu gồm 29 NHTM giai đoạn 2017 – 2023. Chương 1 cũng trình bày phương pháp tiếp cận kết hợp định tính - định lượng, đóng góp thực nghiệm của khóa luận và kết cấu 5 chương của công trình.
Chương 2. Cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trước
Tác giả hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về Fintech, phân loại các sản phẩm dịch vụ tài chính công nghệ và cơ sở lý luận về khả năng sinh lời của NHTM (ROA, ROE, NIM). Chương này phân tích cơ chế tương tác và tính bổ trợ giữa Fintech và hệ thống ngân hàng truyền thống tại Việt Nam. Phần tổng quan tài liệu lược khảo 9 công trình quốc tế tiêu biểu (Wang & Nor, 2022; Chhaidar và cộng sự, 2023; Siska, 2022; Khatima và cộng sự, 2023; Zheng và cộng sự, 2023; Kong, 2022; Wu & Yuan, 2021; Yang, 2023; Song và cộng sự, 2023) và 2 nghiên cứu trong nước (Đinh Thị Thu Hồng & Nguyễn Hữu Tuấn, 2021; Phan Thị Hoàng Yến & Đào Mỹ Hằng, 2022). Từ bảng tổng hợp chiều hướng tác động của các biến, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các nghiên cứu trước tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận theo góc độ hiệu quả hoạt động chung trong giai đoạn cũ (2006 – 2018), do đó việc phân tích tác động trực tiếp của số lượng công ty Fintech đến khả năng sinh lời (ROA) trong giai đoạn mới 2017 – 2023 là cần thiết.
Chương 3. Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 thiết lập quy trình nghiên cứu 2 giai đoạn và xác định mẫu dữ liệu bảng gồm 29 NHTM cổ phần qua 7 năm (203 quan sát). Mô hình hồi quy đề xuất có dạng:
$$ROA_{it} = \beta_0 + \beta_1 FT_{it} + \beta_2 SIZE_{it} + \beta_3 NPL_{it} + \beta_4 CAP_{it} + \beta_5 CIR_{it} + \beta_6 GDP_{it} + \beta_7 INF_{it} + \varepsilon_{it}$$
Trong đó, tác giả định nghĩa rõ biến phụ thuộc $ROA$ (Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân) và 7 biến độc lập:
- $FT$: $\ln(\text{Số lượng công ty Fintech năm } t)$ (Kỳ vọng dấu: $+$)
- $SIZE$: $\ln(\text{Tổng tài sản})$ (Kỳ vọng dấu: $+$)
- $NPL$: Tổng nợ xấu / Tổng dư nợ cho vay (Kỳ vọng dấu: $-$)
- $CAP$: Vốn chủ sở hữu bình quân / Tổng tài sản bình quân (Kỳ vọng dấu: $+$)
- $CIR$: Tổng chi phí hoạt động / Tổng thu nhập hoạt động (Kỳ vọng dấu: $-$)
- $GDP$: Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế (Kỳ vọng dấu: $-$)
- $INF$: Tỷ lệ lạm phát dựa trên chỉ số giá tiêu dùng CPI (Kỳ vọng dấu: $-$)
Tác giả thuyết minh chi tiết cơ sở khoa học cho từng giả thiết nghiên cứu từ $H1$ đến $H7$.
Chương 4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này trình bày toàn bộ kết quả phân tích thống kê mô tả, ma trận tương quan Pearson và quy trình kiểm định kinh tế lượng trên Stata 17:
- Kết quả thống kê mô tả cho thấy ROA trung bình của các NHTM đạt 1,1%; tỷ lệ nợ xấu bình quân là 2,1%; tỷ lệ CIR trung bình ở mức 48,1%; tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (CAP) bình quân là 8,2%.
- Ma trận tương quan Pearson chỉ ra mối tương quan giữa biến tăng trưởng kinh tế ($GDP$) và $ROA$ có mức ý nghĩa $p = 0,4517 > 0,05$, do đó biến $GDP$ bị loại khỏi mô hình hồi quy tiếp theo vì không đạt ý nghĩa thống kê.
- Kiểm định mô hình: Mô hình OLS ban đầu vi phạm giả định phương sai không đổi và tự tương quan. Thực hiện kiểm định Hausman giữa mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) cho kết quả chọn FEM. Các kiểm định sau mô hình FEM tiếp tục phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan chuỗi.
- Ước lượng mô hình FGLS: Khắc phục các khuyết tật trên, kết quả ước lượng FGLS xác nhận các biến có ý nghĩa thống kê giải thích cho ROA gồm: $FT$ (tác động dương ở mức ý nghĩa 5%), $CAP$ (tác động dương ở mức ý nghĩa 1%), $SIZE$ (tác động dương ở mức ý nghĩa 1%), và $CIR$ (tác động âm ở mức ý nghĩa 1%).
Chương 5. Kết luận và hàm ý quản trị
Chương cuối tóm lược các kết luận rút ra từ thực nghiệm, khẳng định sự gia tăng của các công ty Fintech tác động cùng chiều đến khả năng sinh lời của các NHTM tại Việt Nam. Từ kết quả hồi quy, tác giả đề xuất 3 nhóm hàm ý quản trị cụ thể: (1) Tăng cường chiến lược hợp tác công nghệ với các đối tác Fintech nhằm tối ưu hóa dịch vụ và mở rộng cơ sở khách hàng; (2) Tối ưu hóa chi phí hoạt động để kéo giảm tỷ lệ $CIR$; (3) Nâng cao năng lực tài chính, củng cố quy mô vốn chủ sở hữu ($CAP$) và tài sản ($SIZE$). Cuối cùng, chương nêu rõ các hạn chế về dữ liệu và đề xuất hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp sau.
Kết quả và đóng góp
1. Bảng số liệu thống kê mô tả và tương quan
| Biến số |
Ký hiệu |
Số quan sát |
Giá trị trung bình |
Độ lệch chuẩn |
Giá trị nhỏ nhất |
Giá trị lớn nhất |
Tương quan với ROA (r) |
| Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản |
ROA |
203 |
0,011 |
0,008 |
-0,007 |
0,037 |
1,0000 |
| Số lượng công ty Fintech ($\ln$) |
FT |
203 |
2,094 |
0,196 |
1,643 |
2,274 |
+0,2287 |
| Tỷ lệ nợ xấu |
NPL |
203 |
0,021 |
0,025 |
0,005 |
0,298 |
-0,2677 |
| Quy mô ngân hàng ($\ln$) |
SIZE |
203 |
8,296 |
0,496 |
7,305 |
9,345 |
+0,4306 |
| Tỷ lệ vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản |
CAP |
203 |
0,082 |
0,030 |
0,041 |
0,172 |
+0,4562 |
| Chi phí trên thu nhập |
CIR |
203 |
0,481 |
0,163 |
0,227 |
1,722 |
-0,6475 |
| Tốc độ tăng trưởng GDP |
GDP |
203 |
0,058 |
0,021 |
0,026 |
0,080 |
-0,0531 ($sig = 0,4517$) |
| Tỷ lệ lạm phát |
INF |
203 |
0,030 |
0,005 |
0,018 |
0,035 |
-0,1418 |
2. Kết quả hồi quy định lượng chính
Sau khi thực hiện các bước kiểm định và khắc phục khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan bằng phương pháp FGLS, các phát hiện thực nghiệm cốt lõi gồm:
- Biến Fintech ($FT$): Có tác động cùng chiều ($+$) đến $ROA$ ở mức ý nghĩa thống kê 5% ($p < 0,05$). Sự gia tăng số lượng các công ty Fintech trên thị trường thúc đẩy các NHTM nâng cao năng lực cạnh tranh, tích hợp công nghệ hiện đại, cải thiện trải nghiệm khách hàng và gia tăng khả năng sinh lời.
- Quy mô vốn chủ sở hữu ($CAP$): Có tác động cùng chiều ($+$) đến $ROA$ ở mức ý nghĩa 1% ($p < 0,01$). Ngân hàng có tỷ lệ vốn tự có cao đảm bảo an toàn tài chính, tăng cường khả năng tự tài trợ và nâng cao hiệu quả sinh lời trên tài sản.
- Quy mô ngân hàng ($SIZE$): Có tác động cùng chiều ($+$) đến $ROA$ ở mức ý nghĩa 1% ($p < 0,01$). Ngân hàng có quy mô tổng tài sản lớn sở hữu lợi thế kinh tế theo quy mô, đa dạng hóa danh mục sản phẩm và dễ dàng thu hút các khách hàng tổ chức lớn.
- Tỷ lệ chi phí trên thu nhập ($CIR$): Có tác động ngược chiều ($-$) đến $ROA$ ở mức ý nghĩa 1% ($p < 0,01$). Ngân hàng kiểm soát chi phí vận hành kém (CIR tăng cao) sẽ trực tiếp làm sụt giảm tỷ suất sinh lời.
- Điểm dữ liệu cá biệt được ghi nhận:
- Giá trị $ROA$ cao nhất đạt 3,7% tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank) vào năm 2021, gắn liền với mức tăng trưởng lợi nhuận sau thuế 46% và tỷ lệ $CAP$ đạt 22%.
- Giá trị $ROA$ thấp nhất đạt -0,7% tại Ngân hàng TMCP Quốc Dân (NCB) vào năm 2023. Đây cũng là năm NCB ghi nhận tỷ lệ nợ xấu kỷ lục 29,8% và tỷ lệ $CIR$ lên tới 172,2% do chi phí hoạt động vượt quá thu nhập.
3. Giải pháp và hàm ý quản trị do tác giả đề xuất
- Tăng cường liên kết hợp tác công nghệ: Các NHTM cần chủ động ký kết hợp tác chiến lược với các công ty Fintech để tận dụng các nền tảng công nghệ sẵn có như AI, máy học (ML), định danh khách hàng điện tử (eKYC) và điện toán đám mây. Việc này giúp giảm chi phí R&D tự thân, mở rộng mạng lưới dịch vụ đến khu vực nông thôn (thông qua Mobile Money) và đa dạng hóa nguồn thu phi tín dụng.
- Kiểm soát và tối ưu hóa chi phí vận hành (CIR): Ứng dụng tự động hóa quy trình nghiệp vụ (RPA) và số hóa khâu xử lý chứng từ nhằm tinh gọn bộ máy nhân sự, giảm thiểu chi phí quản lý doanh nghiệp và nâng cao hiệu quả trên từng đồng doanh thu.
- Củng cố quy mô vốn và quản trị rủi ro tài sản: Tăng vốn điều lệ để nâng cao hệ số $CAP$, củng cố hệ số an toàn vốn theo chuẩn mực Basel; đồng thời mở rộng quy mô tài sản an toàn gắn liền với việc kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ nợ xấu $NPL$.
4. Đóng góp khoa học của đề tài
Nghiên cứu bổ sung bằng chứng thực nghiệm cập nhật giai đoạn 2017 – 2023 về mối quan hệ thuận chiều giữa phát triển Fintech và khả năng sinh lời của hệ thống NHTM tại một thị trường mới nổi như Việt Nam. Đề tài cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cho các nhà quản trị ngân hàng trong việc hoạch định chính sách số hóa và lựa chọn đối tác công nghệ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Mẫu nghiên cứu giới hạn ở 29 NHTM do tính minh bạch và mức độ công bố thông tin trên báo cáo tài chính của một số ngân hàng chưa đầy đủ.
- Thước đo Fintech mới chỉ tiếp cận từ góc độ ngoại sinh (dựa trên logarit tự nhiên số lượng công ty Fintech tại Việt Nam), chưa phản ánh được chi tiết mức độ đầu tư công nghệ số nội tại riêng biệt của từng ngân hàng.
- Giai đoạn nghiên cứu 2017 – 2023 có nhiều biến động bất thường từ các cú sốc ngoại sinh (đại dịch Covid-19, biến động địa chính trị quốc tế) có thể tạo ra các nhiễu động số liệu ngắn hạn.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi mẫu khảo sát đối với toàn bộ các ngân hàng thương mại và tổ chức tín dụng tại Việt Nam khi dữ liệu công bố hoàn thiện hơn.
- Xây dựng chỉ số đo lường Fintech nội sinh dựa trên phân tích nhân tố (khảo sát mức độ ứng dụng AI, Cloud, Blockchain, ngân sách IT) của từng ngân hàng cụ thể.
- Phân tầng mẫu nghiên cứu để so sánh sự khác biệt về tác động của Fintech giữa nhóm NHTM quy mô lớn (Big 4, NHTM cổ phần tốp đầu) và nhóm NHTM quy mô vừa và nhỏ.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên cao học ngành Tài chính - Ngân hàng, Công nghệ tài chính (Fintech), Kinh tế số: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về cơ sở lý thuyết, lược khảo tài liệu quốc tế và mô hình kinh tế lượng phân tích hoạt động ngân hàng.
- Người thực hiện đề tài nghiên cứu định lượng về dữ liệu bảng: Cung cấp quy trình kiểm định kinh tế lượng bài bản trên phần mềm Stata 17, bao gồm các bước từ thống kê mô tả, ma trận tương quan, OLS, lựa chọn FEM/REM qua kiểm định Hausman, đến xử lý hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi bằng FGLS.
- Cán bộ quản trị và chuyên viên phân tích tại các NHTM: Tham khảo các bằng chứng thực nghiệm về mối liên hệ giữa các tỷ số tài chính nội tại (CIR, CAP, SIZE) và tác động của công nghệ tài chính đối với tỷ suất sinh lời ROA.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao tác giả lựa chọn giai đoạn nghiên cứu từ năm 2017 đến năm 2023?
Trả lời: Tác giả chọn mốc bắt đầu từ năm 2017 vì đây là năm được Tạp chí Ngân hàng đánh giá là thời điểm thanh toán điện tử và Fintech bùng nổ mạnh mẽ tại Việt Nam. Đồng thời, giai đoạn 2017 – 2023 phản ánh đầy đủ tác động của các biến động kinh tế vĩ mô phức tạp như đại dịch Covid-19, đứt gãy chuỗi cung ứng và sự điều chỉnh chính sách tiền tệ toàn cầu.
2. Chỉ tiêu nào được tác giả lựa chọn làm biến phụ thuộc chính trong mô hình và lý do là gì?
Trả lời: Tác giả chọn Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản bình quân (ROA = Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân). Sau khi chạy thử nghiệm trên 3 biến đo lường khả năng sinh lời phổ biến gồm ROA, ROE và NIM, kết quả kiểm định cho thấy biến ROA cho kết quả hồi quy phù hợp và phản ánh rõ ràng nhất hiệu quả sử dụng toàn bộ tài sản của 29 NHTM trong giai đoạn 2017 – 2023.
3. Số liệu nợ xấu (NPL) và chi phí trên thu nhập (CIR) trong mẫu nghiên cứu có những điểm cực trị nào đáng chú ý?
Trả lời: Trong 203 quan sát, tỷ lệ nợ xấu trung bình là 2,1% và tỷ lệ CIR trung bình là 48,1%. Tuy nhiên, năm 2023 ghi nhận các giá trị cực đại tại Ngân hàng TMCP Quốc Dân (NCB) với tỷ lệ nợ xấu lên tới 29,8% và tỷ lệ CIR đạt 172,2%, khiến lợi nhuận sau thuế bị âm và ROA đạt mức thấp nhất mẫu là -0,7%. Ngược lại, Techcombank đạt ROA cao nhất là 3,7% vào năm 2021 với tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản đạt 22%.
4. Tại sao biến Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) lại bị loại khỏi mô hình hồi quy chính thức?
Trả lời: Trong bước phân tích ma trận hệ số tương quan Pearson, hệ số tương quan giữa biến $GDP$ và biến phụ thuộc $ROA$ có mức ý nghĩa thống kê $p\text{-value} = 0,4517 > 0,05$. Do không có mối tương quan tuyến tính có ý nghĩa thống kê với $ROA$, biến $GDP$ đã được loại bỏ trước khi tiến hành các bước hồi quy chuyên sâu.
5. Mô hình kinh tế lượng cuối cùng được sử dụng để kết luận kết quả nghiên cứu là mô hình nào và tại sao?
Trả lời: Tác giả sử dụng Mô hình bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS). Ban đầu, mô hình tác động cố định (FEM) được lựa chọn thông qua kiểm định Hausman (ưu tiên hơn REM), nhưng sau đó kiểm định Modified Wald và Wooldridge phát hiện mô hình FEM mắc khuyết tật phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Do đó, FGLS được áp dụng để khắc phục triệt để các hiện tượng này, mang lại các ước lượng không chệch và có hiệu quả thống kê cao nhất.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Kim Ngân đã giải quyết hoàn chỉnh mục tiêu nghiên cứu thông qua việc đánh giá thực nghiệm tác động của Fintech đến khả năng sinh lời của 29 NHTM tại Việt Nam giai đoạn 2017 – 2023. Bằng phương pháp ước lượng FGLS trên dữ liệu bảng 203 quan sát, nghiên cứu chứng minh sự gia tăng số lượng các công ty Fintech ($FT$), tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($CAP$) và quy mô ngân hàng ($SIZE$) có tác động tích cực đến tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$), trong khi tỷ lệ chi phí trên thu nhập ($CIR$) có tác động tiêu cực đáng kể. Các phát hiện này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các hàm ý quản trị thiết thực, nhấn mạnh việc tăng cường liên kết hợp tác công nghệ và kiểm soát tối ưu hóa chi phí vận hành cho hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.