Chương 1 đã trình bày các vấn đề cơ bản của đề tài nghiên cứu, đặt ra vấn đề và lý do chọn thực hiện đề tài “Tác động của Fintech đối với khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam”. Đưa ra mục tiêu nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu để từng bước thực hiện nhằm đạt được mục tiêu tổng quát của đề tài. Đồng thời làm cơ sở và tiền đề để phát triển các chương tiếp theo có trình tự và logic hơn. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC 2.
Khái quát chung về Fintech 2. Khái niệm về Fintech Theo Ủy ban Ổn định Tài chính (FSB) định nghĩa Fintech là “sự đổi mới tài chính dưới sự hỗ trợ về mặt công nghệ nhằm tạo ra các mô hình kinh doanh, ứng dụng, quy trình hoặc sản phẩm mới có tác động đáng kể đến thị trường và tổ chức tài chính cũng như việc cung cấp các dịch vụ tài chính”. Và định nghĩa này cũng đã được Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS) thông qua, vì “Định nghĩa này được BCBS coi là hữu ích trong bối cảnh tính linh hoạt hiện tại của sự phát triển fintech.” Trong những năm đầu phát triển, thuật ngữ về Fintech được hiểu là một thuật ngữ được ghép từ hai khái niệm riêng biệt là “Financial” và “Technology”, thường dùng để mô tả quá trình ứng dụng những công nghệ mới hiện đại nhằm tự động hóa trong cung ứng và sử dụng dịch vụ tài chính. Khi đó, các định chế tài chính ứng dụng công nghệ thông tin, tạo ra các phần mềm chuyên dụng nhằm cải thiện tốt hơn hiệu quả của các giao dịch tài chính.
Trong thời đại ngày nay, với sự phát triển vượt bậc của công nghệ dưới tác động của cuộc cách mạng 4.0, Fintech đang hướng đến việc thu hút khách hàng bằng các sản phẩm và dịch vụ mang tính hiệu quả, minh bạch và tự động hơn những sản phẩm hiện có mà các ngân hàng truyền thống vẫn chưa cải tiến kịp thời, với mục đích nhằm tăng số lượng khách hàng (Gregor Dorfleitner và các cộng sự, 2017). Thuật ngữ “Fintech” (Financial Technology), mô tả việc sử dụng công nghệ nhằm tự động hóa việc cung cấp, ứng dụng và sử dụng dịch vụ tài chính, qua đó đáp ứng tốt hơn các giao dịch tài chính và thương mại (Dương Tấn Khoa, 2019). Và Fintech là thị trường mới tích hợp tài chính và công nghệ (Arner và cộng sự, 2015), 8 thay đổi các hình thức tài chính truyền thống bằng các quy trình dựa trên công nghệ mới (Hochstein và cộng sự, 2015). Tóm lại, qua khảo lược nhiều định nghĩa về Fintech, chúng ta có thể rút ra hàm ý bao quát của công nghệ tài chính là quy trình áp dụng những đổi mới sáng tạo và hiện đại của công nghệ vào lĩnh vực tài chính, nhằm mục đích mang lại các giải pháp tài chính tối ưu, mang tính minh bạch hiệu quả và thuận tiện cho khách hàng với mức chi phí thấp hơn các dịch vụ ngân hàng truyền thống (Mackenzie, 2015 và Schueffel, 2016).
Các lĩnh vực mà Fintech cung cấp bao gồm: dịch vụ tín dụng, dịch vụ thanh toán, dịch vụ quản lý đầu tư, bảo hiểm, tiền gửi và huy động vốn (Navaretti và cộng sự, 2017). Tuy nhiên vẫn chưa có một định nghĩa mang tính pháp lý nhất định về Fintech. Một số sản phẩm chính của Fintech Hiện nay, Fintech ngày càng phát triển mạnh mẽ về mọi mặt cả về số lượng lẫn sản phẩm và dịch vụ. Sản phẩm của Fintech chủ yếu hướng đến người tiêu dùng cuối cùng (B2C Fintech) và hướng đến các doanh nghiệp (B2B Fintech).
Cụ thể như sau: * Nhóm 1: Sản phẩm Fintech hướng đến người tiêu dùng (B2C): chủ yếu cung cấp các tiện ích và công cụ kỹ thuật để nâng cao chất lượng phục vụ khách hàng trong hoạt động tài chính như cho vay, quản lý tài chính cá nhân, tiết kiệm và đầu tư, tài trợ vốn cho các công ty khởi nghiệp,… * Nhóm 2: Sản phẩm Fintech hướng đến doanh nghiệp (B2B): phần lớn cung cấp các giải pháp tối ưu sử dụng các công nghệ hiện có để cung cấp các dịch vụ tài chính cho các doanh nghiệp, như nhận dạng sinh trắc học, quản lý kho dữ liệu lớn, quản trị rủi ro,… * Một số sản phẩm tiêu biểu của Fintech: Mua trước trả sau (Buy Now Pay Later): phương thức thanh toán trực tuyến cho phép người mua được mua trước, không cần thanh toán hết số tiền tại thời điểm 9 mua hàng mà có thể thanh toán thành nhiều lần hoặc theo chu kỳ. Các nền tảng Buy Now Pay Later phổ biến trên thế giới như Payright, PayItLater, Klarna. Tại Việt Nam, nhận thấy kết quả tích cực trên thế giới, các doanh nghiệp tại Việt Nam đang từng bước tiến vào thị trường như Fiin Credit, Movi, Kredivo, Momo, Zalo Pay. Cho vay P2P (Peer to Peer Lending): đây là mô hình cho vay trên nền tảng công nghệ số hiện đại, người đi vay và người cho vay sẽ được kết nối trực tiếp với nhau không thông qua tổ chức tín dụng hay các ngân hàng truyền thống.
Các nền tảng cho vay P2P nổi bật trên thế giới như Zopa, Funding Circle, LendUp, CreditEase,… Mặc dù cho vay P2P chỉ mới xuất hiện ở Việt Nam từ năm 2016 nhưng tính đến nay đã có nhiều doanh nghiệp lớn nhỏ cung cấp dịch vụ này điển hình như Fiin, Vaymuon, Tima Lender, Huydong. Thanh toán điện tử: đây là phương thức thanh toán qua các ứng dụng di động thay vì thanh toán tiền mặt hay thẻ tín dụng truyền thống, nhằm nâng cao tính tiện lợi và giảm thiểu rủi ro khi mang theo tiền mặt. Một vài ứng dụng thanh toán điện tử được sử dụng phổ biến như Apple Pay, Momo, ZaloPay, AirPay, Google Pay. Quản lý tài chính cá nhân: ứng dụng quản lý và theo dõi chi tiêu như Money Lover, HomeBudget, PocketGuard, Mint, Spendee, Personal Capital đang được ưa chuộng trên thế giới và Việt Nam.
Bảo hiểm trực tuyến: dịch vụ hỗ trợ người dùng mua bán các sản phẩm bảo hiểm qua internet mà không cần đến các trụ sở bảo hiểm truyền thống. Lemonade, Policybazaar, Insurify, Oscar là những công ty bảo hiểm trực tuyến phổ biến. Tại Việt Nam, các ứng dụng bảo hiểm trực tuyến đang được phát triển và tin dùng như Bảo hiểm Manulife, Bảo hiểm FWD, bảo hiểm BIDV, Bảo hiểm Liberty. Giao dịch chứng khoán trực tuyến: những nền tảng giao dịch chứng khoán trực tuyến nổi bật như E-Trade, Robinhood, Fidelity.
Song đó tại Việt Nam các nền tảng SSI, HSC, MBS và VNDIRECT cũng đang phát triển rất vượt trội. 10 Và tại Việt Nam, các dịch vụ của Fintech chủ yếu tập trung vào các dịch vụ thanh toán, cho vay ngang hàng (P2P) và quản lý tài chính cá nhân. Khái quát chung về khả năng sinh lời của Ngân hàng thương mại 2. Khả năng sinh lời của Ngân hàng thương mại Khả năng sinh lời của NHTM là một trong các chỉ số quan trọng đánh giá kết quả hoạt động của các ngân hàng thương mại.
Theo Rose (2002), khả năng sinh lời được xem là một trong những chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả kinh doanh về mặt tài chính của doanh nghiệp và là một yếu tố quan trọng, nhưng không đủ để duy trì cân bằng tài chính. Để đánh giá khả năng sinh lời cần dựa trên đánh giá mức độ rủi ro. Tại cấp độ ngân hàng, khả năng sinh lời là việc sử dụng tập hợp các tài sản vật chất và tài sản chính, tức là vốn kinh tế mà ngân hàng nắm giữ. Đây là khả năng tạo ra lợi nhuận của ngân hàng từ tất cả các hoạt động kinh doanh và đồng thời cân nhắc mức độ rủi ro liên quan.
Theo Nguyễn Thị Thu Hiền (2017), một trong những chỉ tiêu đo lường quan trọng để đánh giá kết quả tài chính của các NHTM chính là khả năng sinh lời, được xem xét trên cơ sở kết hợp kết quả kinh doanh cùng với nguồn lực sử dụng. Đây chính là nền tảng quan trọng giúp các ngân hàng đổi mới, đa dạng hóa các sản phẩm và dịch vụ, từ đó giúp ngân hàng kinh doanh hiệu quả. Khả năng sinh lời của ngân hàng được đo lường bằng nhiều chỉ tiêu khác nhau như tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM) và các chỉ tiêu khác. Để nâng cao khả năng sinh lời, ngân hàng cần tạo ra nguồn thu nhập ngày càng tăng, tiết kiệm chi phí hoạt động.
Đồng thời, cần kiểm soát chi phí hoạt động một cách hiệu quả bằng cách tối ưu hóa quy trình, nâng cao hiệu suất làm việc và ứng dụng những công nghệ hiện đại nhằm tối ưu hóa chi phí. Chỉ tiêu đo lường khả năng sinh lời Các chỉ tiêu đặc trưng thường được sử dụng để đo lường khả năng sinh lời của ngân hàng bao gồm tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản bình quân (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROE) và thu nhập lãi ròng cận biên (NIM). Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (Return on Assets – ROA) Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản bình quân (ROA) thể hiện tỷ lệ giữa lợi nhuận ròng và tổng tài sản bình quân của ngân hàng trong khoảng thời gian xác định. ROA có ý nghĩa cho biết mối đồng tài sản bình quân được sử dụng vào hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp sẽ mang lại bao nhiêu đồng lợi nhuận sau thuế.
Chỉ tiêu ROA đánh giá hiệu quả trong quản lý doanh thu và chi phí, đồng thời phản ánh khả năng chuyển đổi tài sản của ngân hàng thành lợi nhuận ròng (Halil Emre, 2012). Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) được xác định theo công thức sau: Lợi nhuận sau thuế ROA = x 100% Tổng tài sản bình quân (1) Chỉ số ROA của doanh nghiệp càng cao cho thấy khả năng quản trị và hiệu quả sử dụng tài sản của doanh nghiệp hợp lý. Tuy nhiên, ROA quá cao cũng không phải là một tín hiệu tốt cho các ngân hàng, vì ngân hàng sẽ phải đối mặt với mối quan hệ thuận chiều giữa lợi nhuận kỳ vọng và rủi ro trong trường hợp này. Và hạn chế của ROA là không phản ánh được các hoạt động ngoại bảng, có thể chiếm tỷ trọng cao trong hoạt động của ngân hàng.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (Return on Equity – ROE) Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) đây là chỉ số thể hiện tỷ lệ giữa lợi nhuận so với VCSH của doanh nghiệp nhằm đánh giá hiệu quả trong việc sử dụng vốn.