Tác Động Của Fintech Đến Khả Năng Sinh Lời Của Các Ngân Hàng Thương Mại Tại Việt Nam

Nghiên cứu tác động của Fintech đến khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng và đưa ra kết luận quan trọng.

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2024

90
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.5.1. Phương pháp nghiên cứu định tính

1.5.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng

1.6. Đóng góp của nghiên cứu

1.7. Kết cấu của nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC

2.1. Khái quát chung về Fintech

2.2. Khái niệm về Fintech

2.3. Một số sản phẩm chính của Fintech

2.4. Khái quát chung về khả năng sinh lời của Ngân hàng thương mại

2.5. Khả năng sinh lời của Ngân hàng thương mại

2.6. Chỉ tiêu đo lường khả năng sinh lời

2.7. Mối liên hệ hợp tác của các công ty Fintech đến các Ngân hàng thương mại

2.8. Tổng quan các nghiên cứu trước

2.8.1. Nghiên cứu nước ngoài

2.8.2. Nghiên cứu trong nước

2.8.3. Khoảng trống nghiên cứu và lược khảo

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Dữ liệu nghiên cứu

3.3. Mẫu nghiên cứu

3.4. Công cụ nghiên cứu

3.5. Phương pháp nghiên cứu

3.6. Mô hình nghiên cứu đề xuất

3.7. Giả thiết nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Phân tích thống kê và mô tả dữ liệu

4.2. Kết quả nghiên cứu

4.3. Phân tích tương quan mô hình nghiên cứu

4.4. Kiểm định mô hình nghiên cứu

4.5. Thảo luận kết quả nghiên cứu

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1. Hàm ý quản trị

5.2. Hạn chế của nghiên cứu và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: DANH SÁCH CÁC NHTM ĐƯỢC ĐƯA VÀO NGHIÊN CỨU

PHỤ LỤC 2: DỮ LIỆU TRONG MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

PHỤ LỤC 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Fintech và Lợi Nhuận Ngân Hàng 2017 2023

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghệ 4.0, Fintech đã nổi lên như một yếu tố then chốt, tác động sâu sắc đến ngành ngân hàng thương mại Việt Nam. Giai đoạn 2017-2023 chứng kiến sự chuyển mình mạnh mẽ của các ngân hàng trong việc ứng dụng công nghệ, đặc biệt là trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt từ các tổ chức tài chính phi ngân hàng. Theo báo cáo của PWC Việt Nam (2021), khu vực Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam, có nhiều tiềm năng phát triển dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt. Tổng giá trị giao dịch thanh toán điện tử của Việt Nam ước tính đạt 15 tỷ USD vào năm 2021 và dự kiến tiếp tục tăng trưởng mạnh. Tuy nhiên, sự phát triển của Fintech cũng đặt ra nhiều thách thức cho các ngân hàng truyền thống, đòi hỏi họ phải thay đổi chiến lược và mô hình kinh doanh để duy trì lợi nhuận ngân hàng.

1.1. Định Nghĩa và Đặc Điểm Nổi Bật Của Fintech Hiện Nay

Theo Ủy ban Ổn định Tài chính (FSB), Fintech là sự đổi mới tài chính dựa trên công nghệ, tạo ra các mô hình kinh doanh mới và tác động đáng kể đến thị trường tài chính. Khác với cách hiểu ban đầu về việc ứng dụng công nghệ để tự động hóa quy trình, Fintech ngày nay tập trung vào việc cung cấp các sản phẩm và dịch vụ hiệu quả, minh bạch và tự động hơn so với các ngân hàng truyền thống. Điều này giúp thu hút khách hàng và mở rộng thị phần.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Lợi Nhuận Đối Với Ngân Hàng Thương Mại

Lợi nhuận là yếu tố sống còn đối với ngân hàng thương mại, đảm bảo khả năng hoạt động ổn định và tăng trưởng bền vững. Lợi nhuận không chỉ là thước đo hiệu quả hoạt động mà còn là nguồn vốn để tái đầu tư, nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng các yêu cầu về vốn pháp định. Trong bối cảnh Fintech phát triển, việc duy trì và tăng trưởng lợi nhuận ngân hàng trở thành một bài toán khó, đòi hỏi các ngân hàng phải có chiến lược phù hợp.

II. Thách Thức Fintech Tạo Ra Cho Lợi Nhuận Ngân Hàng 2017 2023

Sự trỗi dậy của Fintech đã tạo ra một loạt các thách thức cho lợi nhuận ngân hàng, đặc biệt là trong giai đoạn 2017-2023. Các công ty Fintech, với lợi thế về công nghệ và sự linh hoạt, đã nhanh chóng chiếm lĩnh thị phần trong các lĩnh vực như thanh toán, cho vay và quản lý tài sản. Điều này buộc các ngân hàng phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt và áp lực giảm giá dịch vụ. Theo tạp chí ngân hàng đánh giá, vào năm 2017 một trong 10 sự kiện nổi bật nhất là “thanh toán điện tử và Fintech phát triển mạnh mẽ. Mặt khác, các ngân hàng cũng phải đối mặt với các rủi ro liên quan đến bảo mật dữ liệu và tuân thủ quy định khi triển khai các giải pháp Fintech.

2.1. Cạnh Tranh Từ Các Công Ty Fintech Trong Dịch Vụ Tài Chính

Các công ty Fintech đang cạnh tranh trực tiếp với các ngân hàng thương mại trong nhiều lĩnh vực như thanh toán điện tử, cho vay ngang hàng (P2P lending) và quản lý tài sản. Với lợi thế về công nghệ, họ có thể cung cấp dịch vụ nhanh chóng, tiện lợi và với chi phí thấp hơn. Điều này gây áp lực lên doanh thuthị phần của các ngân hàng truyền thống.

2.2. Rủi Ro Bảo Mật và Tuân Thủ Quy Định Fintech Tại Việt Nam

Việc ứng dụng Fintech mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng đi kèm với các rủi ro về bảo mật dữ liệu và tuân thủ quy định. Các ngân hàng phải đầu tư mạnh vào hệ thống bảo mật để bảo vệ thông tin khách hàng và tuân thủ các quy định của nhà nước về Fintech. Nếu không, họ có thể phải đối mặt với các khoản phạt lớn và mất uy tín.

2.3. Ảnh Hưởng của Nợ Xấu đến Hiệu Quả Sinh Lợi của Ngân Hàng

Nợ xấu là một trong những yếu tố ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận ngân hàng. Sự gia tăng nợ xấu có thể làm giảm tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA)tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE). Do đó, các ngân hàng cần có các biện pháp quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả để giảm thiểu nợ xấu.

III. Cách Fintech Tác Động Đến Hiệu Quả và Lợi Nhuận Ngân Hàng

Fintech không chỉ tạo ra thách thức mà còn mang đến những cơ hội để các ngân hàng thương mại cải thiện hiệu quả hoạt động ngân hàng và tăng lợi nhuận. Việc ứng dụng các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và tự động hóa quy trình có thể giúp ngân hàng giảm chi phí hoạt động, nâng cao năng suất và cải thiện trải nghiệm khách hàng. Nghiên cứu cho thấy biến Chi phí trên thu nhập (CIR) tác động ngược chiều đến ROA với mức ý nghĩa 1% . Hơn nữa, Fintech còn giúp ngân hàng mở rộng phạm vi hoạt động và tiếp cận các phân khúc khách hàng mới.

3.1. Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo và Dữ Liệu Lớn Trong Ngân Hàng

Trí tuệ nhân tạo (AI)dữ liệu lớn (Big Data) có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu khách hàng, dự đoán rủi ro tín dụng, phát hiện gian lận và cá nhân hóa dịch vụ. Điều này giúp ngân hàng đưa ra các quyết định chính xác hơn, giảm thiểu rủi ro và tăng cường lợi nhuận.

3.2. Tự Động Hóa Quy Trình và Giảm Chi Phí Hoạt Động Ngân Hàng

Tự động hóa quy trình có thể giúp ngân hàng giảm chi phí hoạt động bằng cách loại bỏ các công việc thủ công và tăng tốc độ xử lý giao dịch. Ví dụ, các chatbot có thể trả lời các câu hỏi của khách hàng và giải quyết các vấn đề đơn giản, giúp giảm tải cho nhân viên ngân hàng.

3.3. Cải Thiện Trải Nghiệm Khách Hàng và Tăng Lòng Trung Thành

Fintech có thể giúp ngân hàng cải thiện trải nghiệm khách hàng bằng cách cung cấp các dịch vụ tiện lợi, nhanh chóng và cá nhân hóa. Ví dụ, các ứng dụng di động cho phép khách hàng thực hiện các giao dịch ngân hàng mọi lúc mọi nơi, và các chương trình khách hàng thân thiết có thể được thiết kế dựa trên sở thích và nhu cầu của từng khách hàng.

IV. Phương Pháp Nâng Cao Lợi Nhuận Ngân Hàng Với Fintech 2017 2023

Để tận dụng tối đa cơ hội từ Fintech và tăng lợi nhuận ngân hàng trong giai đoạn 2017-2023, các ngân hàng thương mại Việt Nam cần có một chiến lược rõ ràng và toàn diện. Chiến lược này cần bao gồm việc đầu tư vào công nghệ, hợp tác với các công ty Fintech, thay đổi mô hình kinh doanh và tuân thủ các quy định của nhà nước. Nghiên cứu đưa ra kết luận rằng sự gia tăng số lượng của các công ty Fintech có ảnh hưởng tích cực đến khả năng sinh lời của 29 ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu.

4.1. Đầu Tư Vào Công Nghệ và Chuyển Đổi Số Ngân Hàng

Việc đầu tư vào công nghệ là yếu tố then chốt để các ngân hàng thương mại có thể cạnh tranh trong kỷ nguyên số. Các ngân hàng cần đầu tư vào các công nghệ mới như AI, Big Data, Blockchain và điện toán đám mây để cải thiện hiệu quả hoạt động ngân hàng và cung cấp các dịch vụ tốt hơn cho khách hàng.

4.2. Hợp Tác Với Các Công Ty Fintech Để Tạo Ra Giá Trị Mới

Hợp tác với các công ty Fintech có thể giúp các ngân hàng tiếp cận các công nghệ mới và các phân khúc khách hàng mới. Thay vì cạnh tranh trực tiếp, các ngân hàng có thể hợp tác với Fintech để tạo ra các sản phẩm và dịch vụ có giá trị gia tăng, mang lại lợi ích cho cả hai bên.

4.3. Xây Dựng Mô Hình Kinh Doanh Linh Hoạt và Đổi Mới

Các ngân hàng thương mại cần xây dựng một mô hình kinh doanh linh hoạt và đổi mới để đáp ứng với sự thay đổi nhanh chóng của thị trường. Điều này có nghĩa là các ngân hàng cần sẵn sàng thử nghiệm các ý tưởng mới, chấp nhận rủi ro và học hỏi từ những sai lầm.

V. Nghiên Cứu Thực Tiễn Tác Động Của Fintech đến Lợi Nhuận 2017 2023

Nghiên cứu về Tác Động của Fintech Đến Lợi Nhuận Ngân Hàng Thương Mại Việt Nam (2017-2023) cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ giữa hai yếu tố này. Dữ liệu từ 29 ngân hàng thương mại Việt Nam đã được phân tích để đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố Fintech đến khả năng sinh lời. Kết quả cho thấy sự gia tăng số lượng của các công ty Fintech có ảnh hưởng tích cực đến khả năng sinh lời của 29 ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu.

5.1. Phân tích Thống Kê Mô Tả Dữ Liệu Nghiên Cứu

Để hiểu rõ hơn về dữ liệu nghiên cứu, việc phân tích thống kê mô tả là cần thiết. Các chỉ số như giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị lớn nhất và nhỏ nhất được sử dụng để mô tả các biến số như Fintech (số lượng công ty Fintech), tỷ suất sinh lời (ROA), quy mô ngân hàng, và các yếu tố vĩ mô khác. Điều này giúp xác định đặc điểm của mẫu nghiên cứu và cung cấp cơ sở cho các phân tích sâu hơn.

5.2. Kết Quả Hồi Quy và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Lợi Nhuận

Phân tích hồi quy được sử dụng để xác định các yếu tố Fintech nào có tác động đáng kể đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại. Các biến số độc lập (ví dụ: số lượng công ty Fintech, mức độ ứng dụng công nghệ) được đưa vào mô hình hồi quy để ước lượng tác động của chúng lên biến số phụ thuộc (lợi nhuận). Kết quả hồi quy cho thấy những yếu tố Fintech nào có tác động tích cực và tiêu cực, cũng như mức độ ảnh hưởng của chúng.

5.3. So Sánh và Thảo Luận Kết Quả Với Các Nghiên Cứu Trước

Để đánh giá tính xác thực và mức độ đóng góp của nghiên cứu, kết quả cần được so sánh và thảo luận với các nghiên cứu trước đây. So sánh kết quả với các nghiên cứu trong và ngoài nước giúp xác định những điểm tương đồng và khác biệt, từ đó đưa ra những nhận xét và kết luận có giá trị.

VI. Tương Lai Fintech và Lợi Nhuận Ngân Hàng Thương Mại Việt Nam

Tương lai của Fintechlợi nhuận ngân hàng tại Việt Nam hứa hẹn nhiều thay đổi và cơ hội mới. Với sự phát triển không ngừng của công nghệ và sự thay đổi trong hành vi của người tiêu dùng, các ngân hàng thương mại cần tiếp tục đổi mới và thích nghi để duy trì và tăng trưởng lợi nhuận. Việc tập trung vào trải nghiệm khách hàng, bảo mật dữ liệu và tuân thủ quy định sẽ là những yếu tố quan trọng để thành công trong tương lai.

6.1. Xu Hướng Phát Triển Fintech Trong Ngành Ngân Hàng

Các xu hướng như thanh toán không tiếp xúc, ngân hàng số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ trong ngành ngân hàng. Các ngân hàng thương mại cần nắm bắt và ứng dụng các xu hướng này để cải thiện hiệu quả hoạt động ngân hàng và cung cấp các dịch vụ tốt hơn cho khách hàng.

6.2. Chính Sách và Quy Định Hỗ Trợ Phát Triển Fintech

Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và chính sách để hỗ trợ sự phát triển của Fintech. Điều này bao gồm việc tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và khuyến khích sự đổi mới sáng tạo.

6.3. Tầm Quan Trọng Của Bảo Mật Dữ Liệu và Tuân Thủ Quy Định

Bảo mật dữ liệu và tuân thủ quy định sẽ tiếp tục là những ưu tiên hàng đầu đối với các ngân hàng thương mại. Các ngân hàng cần đầu tư mạnh vào hệ thống bảo mật và tuân thủ các quy định của nhà nước để bảo vệ thông tin khách hàng và duy trì uy tín.

27/04/2025
Tác động của fintech đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 đã trình bày các vấn đề cơ bản của đề tài nghiên cứu, đặt ra vấn đề và lý do chọn thực hiện đề tài “Tác động của Fintech đối với khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam”. Đưa ra mục tiêu nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu để từng bước thực hiện nhằm đạt được mục tiêu tổng quát của đề tài. Đồng thời làm cơ sở và tiền đề để phát triển các chương tiếp theo có trình tự và logic hơn. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC 2.

Khái quát chung về Fintech 2. Khái niệm về Fintech Theo Ủy ban Ổn định Tài chính (FSB) định nghĩa Fintech là “sự đổi mới tài chính dưới sự hỗ trợ về mặt công nghệ nhằm tạo ra các mô hình kinh doanh, ứng dụng, quy trình hoặc sản phẩm mới có tác động đáng kể đến thị trường và tổ chức tài chính cũng như việc cung cấp các dịch vụ tài chính”. Và định nghĩa này cũng đã được Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS) thông qua, vì “Định nghĩa này được BCBS coi là hữu ích trong bối cảnh tính linh hoạt hiện tại của sự phát triển fintech.” Trong những năm đầu phát triển, thuật ngữ về Fintech được hiểu là một thuật ngữ được ghép từ hai khái niệm riêng biệt là “Financial” và “Technology”, thường dùng để mô tả quá trình ứng dụng những công nghệ mới hiện đại nhằm tự động hóa trong cung ứng và sử dụng dịch vụ tài chính. Khi đó, các định chế tài chính ứng dụng công nghệ thông tin, tạo ra các phần mềm chuyên dụng nhằm cải thiện tốt hơn hiệu quả của các giao dịch tài chính.

Trong thời đại ngày nay, với sự phát triển vượt bậc của công nghệ dưới tác động của cuộc cách mạng 4.0, Fintech đang hướng đến việc thu hút khách hàng bằng các sản phẩm và dịch vụ mang tính hiệu quả, minh bạch và tự động hơn những sản phẩm hiện có mà các ngân hàng truyền thống vẫn chưa cải tiến kịp thời, với mục đích nhằm tăng số lượng khách hàng (Gregor Dorfleitner và các cộng sự, 2017). Thuật ngữ “Fintech” (Financial Technology), mô tả việc sử dụng công nghệ nhằm tự động hóa việc cung cấp, ứng dụng và sử dụng dịch vụ tài chính, qua đó đáp ứng tốt hơn các giao dịch tài chính và thương mại (Dương Tấn Khoa, 2019). Và Fintech là thị trường mới tích hợp tài chính và công nghệ (Arner và cộng sự, 2015), 8 thay đổi các hình thức tài chính truyền thống bằng các quy trình dựa trên công nghệ mới (Hochstein và cộng sự, 2015). Tóm lại, qua khảo lược nhiều định nghĩa về Fintech, chúng ta có thể rút ra hàm ý bao quát của công nghệ tài chính là quy trình áp dụng những đổi mới sáng tạo và hiện đại của công nghệ vào lĩnh vực tài chính, nhằm mục đích mang lại các giải pháp tài chính tối ưu, mang tính minh bạch hiệu quả và thuận tiện cho khách hàng với mức chi phí thấp hơn các dịch vụ ngân hàng truyền thống (Mackenzie, 2015 và Schueffel, 2016).

Các lĩnh vực mà Fintech cung cấp bao gồm: dịch vụ tín dụng, dịch vụ thanh toán, dịch vụ quản lý đầu tư, bảo hiểm, tiền gửi và huy động vốn (Navaretti và cộng sự, 2017). Tuy nhiên vẫn chưa có một định nghĩa mang tính pháp lý nhất định về Fintech. Một số sản phẩm chính của Fintech Hiện nay, Fintech ngày càng phát triển mạnh mẽ về mọi mặt cả về số lượng lẫn sản phẩm và dịch vụ. Sản phẩm của Fintech chủ yếu hướng đến người tiêu dùng cuối cùng (B2C Fintech) và hướng đến các doanh nghiệp (B2B Fintech).

Cụ thể như sau: * Nhóm 1: Sản phẩm Fintech hướng đến người tiêu dùng (B2C): chủ yếu cung cấp các tiện ích và công cụ kỹ thuật để nâng cao chất lượng phục vụ khách hàng trong hoạt động tài chính như cho vay, quản lý tài chính cá nhân, tiết kiệm và đầu tư, tài trợ vốn cho các công ty khởi nghiệp,… * Nhóm 2: Sản phẩm Fintech hướng đến doanh nghiệp (B2B): phần lớn cung cấp các giải pháp tối ưu sử dụng các công nghệ hiện có để cung cấp các dịch vụ tài chính cho các doanh nghiệp, như nhận dạng sinh trắc học, quản lý kho dữ liệu lớn, quản trị rủi ro,… * Một số sản phẩm tiêu biểu của Fintech: Mua trước trả sau (Buy Now Pay Later): phương thức thanh toán trực tuyến cho phép người mua được mua trước, không cần thanh toán hết số tiền tại thời điểm 9 mua hàng mà có thể thanh toán thành nhiều lần hoặc theo chu kỳ. Các nền tảng Buy Now Pay Later phổ biến trên thế giới như Payright, PayItLater, Klarna. Tại Việt Nam, nhận thấy kết quả tích cực trên thế giới, các doanh nghiệp tại Việt Nam đang từng bước tiến vào thị trường như Fiin Credit, Movi, Kredivo, Momo, Zalo Pay. Cho vay P2P (Peer to Peer Lending): đây là mô hình cho vay trên nền tảng công nghệ số hiện đại, người đi vay và người cho vay sẽ được kết nối trực tiếp với nhau không thông qua tổ chức tín dụng hay các ngân hàng truyền thống.

Các nền tảng cho vay P2P nổi bật trên thế giới như Zopa, Funding Circle, LendUp, CreditEase,… Mặc dù cho vay P2P chỉ mới xuất hiện ở Việt Nam từ năm 2016 nhưng tính đến nay đã có nhiều doanh nghiệp lớn nhỏ cung cấp dịch vụ này điển hình như Fiin, Vaymuon, Tima Lender, Huydong. Thanh toán điện tử: đây là phương thức thanh toán qua các ứng dụng di động thay vì thanh toán tiền mặt hay thẻ tín dụng truyền thống, nhằm nâng cao tính tiện lợi và giảm thiểu rủi ro khi mang theo tiền mặt. Một vài ứng dụng thanh toán điện tử được sử dụng phổ biến như Apple Pay, Momo, ZaloPay, AirPay, Google Pay. Quản lý tài chính cá nhân: ứng dụng quản lý và theo dõi chi tiêu như Money Lover, HomeBudget, PocketGuard, Mint, Spendee, Personal Capital đang được ưa chuộng trên thế giới và Việt Nam.

Bảo hiểm trực tuyến: dịch vụ hỗ trợ người dùng mua bán các sản phẩm bảo hiểm qua internet mà không cần đến các trụ sở bảo hiểm truyền thống. Lemonade, Policybazaar, Insurify, Oscar là những công ty bảo hiểm trực tuyến phổ biến. Tại Việt Nam, các ứng dụng bảo hiểm trực tuyến đang được phát triển và tin dùng như Bảo hiểm Manulife, Bảo hiểm FWD, bảo hiểm BIDV, Bảo hiểm Liberty. Giao dịch chứng khoán trực tuyến: những nền tảng giao dịch chứng khoán trực tuyến nổi bật như E-Trade, Robinhood, Fidelity.

Song đó tại Việt Nam các nền tảng SSI, HSC, MBS và VNDIRECT cũng đang phát triển rất vượt trội. 10 Và tại Việt Nam, các dịch vụ của Fintech chủ yếu tập trung vào các dịch vụ thanh toán, cho vay ngang hàng (P2P) và quản lý tài chính cá nhân. Khái quát chung về khả năng sinh lời của Ngân hàng thương mại 2. Khả năng sinh lời của Ngân hàng thương mại Khả năng sinh lời của NHTM là một trong các chỉ số quan trọng đánh giá kết quả hoạt động của các ngân hàng thương mại.

Theo Rose (2002), khả năng sinh lời được xem là một trong những chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả kinh doanh về mặt tài chính của doanh nghiệp và là một yếu tố quan trọng, nhưng không đủ để duy trì cân bằng tài chính. Để đánh giá khả năng sinh lời cần dựa trên đánh giá mức độ rủi ro. Tại cấp độ ngân hàng, khả năng sinh lời là việc sử dụng tập hợp các tài sản vật chất và tài sản chính, tức là vốn kinh tế mà ngân hàng nắm giữ. Đây là khả năng tạo ra lợi nhuận của ngân hàng từ tất cả các hoạt động kinh doanh và đồng thời cân nhắc mức độ rủi ro liên quan.

Theo Nguyễn Thị Thu Hiền (2017), một trong những chỉ tiêu đo lường quan trọng để đánh giá kết quả tài chính của các NHTM chính là khả năng sinh lời, được xem xét trên cơ sở kết hợp kết quả kinh doanh cùng với nguồn lực sử dụng. Đây chính là nền tảng quan trọng giúp các ngân hàng đổi mới, đa dạng hóa các sản phẩm và dịch vụ, từ đó giúp ngân hàng kinh doanh hiệu quả. Khả năng sinh lời của ngân hàng được đo lường bằng nhiều chỉ tiêu khác nhau như tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM) và các chỉ tiêu khác. Để nâng cao khả năng sinh lời, ngân hàng cần tạo ra nguồn thu nhập ngày càng tăng, tiết kiệm chi phí hoạt động.

Đồng thời, cần kiểm soát chi phí hoạt động một cách hiệu quả bằng cách tối ưu hóa quy trình, nâng cao hiệu suất làm việc và ứng dụng những công nghệ hiện đại nhằm tối ưu hóa chi phí. Chỉ tiêu đo lường khả năng sinh lời Các chỉ tiêu đặc trưng thường được sử dụng để đo lường khả năng sinh lời của ngân hàng bao gồm tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản bình quân (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROE) và thu nhập lãi ròng cận biên (NIM). Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (Return on Assets – ROA) Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản bình quân (ROA) thể hiện tỷ lệ giữa lợi nhuận ròng và tổng tài sản bình quân của ngân hàng trong khoảng thời gian xác định. ROA có ý nghĩa cho biết mối đồng tài sản bình quân được sử dụng vào hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp sẽ mang lại bao nhiêu đồng lợi nhuận sau thuế.

Chỉ tiêu ROA đánh giá hiệu quả trong quản lý doanh thu và chi phí, đồng thời phản ánh khả năng chuyển đổi tài sản của ngân hàng thành lợi nhuận ròng (Halil Emre, 2012). Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) được xác định theo công thức sau: Lợi nhuận sau thuế ROA = x 100% Tổng tài sản bình quân (1) Chỉ số ROA của doanh nghiệp càng cao cho thấy khả năng quản trị và hiệu quả sử dụng tài sản của doanh nghiệp hợp lý. Tuy nhiên, ROA quá cao cũng không phải là một tín hiệu tốt cho các ngân hàng, vì ngân hàng sẽ phải đối mặt với mối quan hệ thuận chiều giữa lợi nhuận kỳ vọng và rủi ro trong trường hợp này. Và hạn chế của ROA là không phản ánh được các hoạt động ngoại bảng, có thể chiếm tỷ trọng cao trong hoạt động của ngân hàng.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (Return on Equity – ROE) Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) đây là chỉ số thể hiện tỷ lệ giữa lợi nhuận so với VCSH của doanh nghiệp nhằm đánh giá hiệu quả trong việc sử dụng vốn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt nghiên cứu "Tác Động của Fintech Đến Lợi Nhuận Ngân Hàng Thương Mại Việt Nam (2017-2023)" đi sâu vào việc phân tích ảnh hưởng của sự trỗi dậy của Fintech đối với hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn từ 2017 đến 2023. Nghiên cứu này có thể tập trung vào việc định lượng tác động của Fintech lên các chỉ số lợi nhuận quan trọng của ngân hàng, khám phá các yếu tố Fintech cụ thể (ví dụ: thanh toán di động, cho vay ngang hàng, robo-advisors) và mức độ ảnh hưởng của chúng, cũng như đánh giá khả năng thích ứng và đổi mới của các ngân hàng để đối phó với thách thức và cơ hội do Fintech mang lại. Đọc giả sẽ có được cái nhìn toàn diện về sự thay đổi trong bối cảnh tài chính Việt Nam dưới tác động của Fintech, những chiến lược mà ngân hàng có thể áp dụng để duy trì lợi thế cạnh tranh, và những rủi ro tiềm ẩn cần được quản lý.

Để hiểu rõ hơn về bức tranh toàn cảnh về tác động của Fintech đối với ngành tài chính Việt Nam, bạn có thể tham khảo thêm nghiên cứu "Impacts of fintech on vietnam financial services". Tài liệu này cung cấp một góc nhìn rộng hơn về sự ảnh hưởng của Fintech lên các dịch vụ tài chính nói chung tại Việt Nam.