Tổng quan luận án

Công trình nghiên cứu khoa học trình bày trong luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Nguyễn Thị Kiều Nga (thuộc Trường Đại học Tài chính – Marketing) tiếp cận vấn đề điều hành chính sách tiền tệ và sự ổn định của hệ thống ngân hàng thương mại dưới góc độ định lượng kinh tế lượng tài chính.

  • Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu: Trước cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, quan điểm truyền thống của các ngân hàng trung ương và giới học thuật cho rằng chính sách tiền tệ (CSTT) chỉ cần hướng tới mục tiêu ổn định giá cả và sản lượng là có thể gián tiếp ngăn ngừa bong bóng giá tài sản (Bernanke và Gertler, 2001; Mishkin, 2011). Tuy nhiên, thực tiễn khủng hoảng 2008 cho thấy môi trường duy trì lãi suất thấp kéo dài đã kích thích các tổ chức tín dụng gia tăng mức độ chấp nhận rủi ro, đầu tư vào các lĩnh vực rủi ro cao như bất động sản, chứng khoán, dẫn đến suy giảm an toàn hệ thống (Borio và Zhu, 2008; Gambacorta, 2009). Tại Việt Nam, giai đoạn nới lỏng tiền tệ 2006–2007 và 2009–2010 đã khiến quy mô tín dụng mở rộng quá mức, kéo theo nợ xấu gia tăng và căng thẳng thanh khoản trong giai đoạn 2011–2012. Mặc dù các kênh truyền dẫn CSTT truyền thống đã được nhiều tác giả trong nước nghiên cứu, cơ chế tác động của CSTT đến tính ổn định tài chính của hệ thống ngân hàng thông qua kênh mức độ chấp nhận rủi ro vẫn chưa được kiểm chứng thực nghiệm toàn diện tại Việt Nam.

  • Mục tiêu nghiên cứu:

    • Mục tiêu tổng quát: Phân tích và tìm kiếm bằng chứng thực nghiệm về tác động của chính sách tiền tệ đến tính ổn định tài chính thông qua mức độ chấp nhận rủi ro của các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam giai đoạn 2007–2019, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách và hàm ý quản trị.
    • Mục tiêu cụ thể:
      1. Nghiên cứu tác động của chính sách tiền tệ đến tính ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
      2. Nghiên cứu tác động của chính sách tiền tệ đến mức độ chấp nhận rủi ro của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
      3. Nghiên cứu tác động của mức độ chấp nhận rủi ro đến tính ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
      4. Đưa ra các gợi ý đối với chính sách tiền tệ ở Việt Nam và gợi ý về mặt quản trị đối với các ngân hàng thương mại Việt Nam.
  • Câu hỏi nghiên cứu:

    1. Chính sách nới lỏng/thắt chặt tiền tệ có tác động như thế nào đến tính ổn định tài chính của các Ngân hàng thương mại Việt Nam?
    2. Chính sách nới lỏng/thắt chặt tiền tệ có tác động như thế nào đến mức độ chấp nhận rủi ro của các Ngân hàng thương mại Việt Nam?
    3. Có hay không tác động của mức độ chấp nhận rủi ro đến tính ổn định tài chính của các Ngân hàng thương mại Việt Nam?
    4. Ngân hàng Trung ương nên thực hiện chính sách tiền tệ như thế nào để đảm bảo tính ổn định tài chính của các Ngân hàng thương mại Việt Nam? Các ngân hàng thương mại nên quản trị như thế nào để đảm bảo ổn định tài chính?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Chính sách tiền tệ, mức độ chấp nhận rủi ro, tính ổn định tài chính và các mối quan hệ tác động qua lại giữa các yếu tố này trong hệ thống NHTM Việt Nam.
    • Phạm vi không gian: 30 ngân hàng thương mại tại Việt Nam có đầy đủ báo cáo tài chính đã kiểm toán và báo cáo thường niên được công bố công khai.
    • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 13 năm, từ năm 2007 đến năm 2019.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan nghiên cứu trong luận án hệ thống hóa các công trình trong và ngoài nước xoay quanh bốn nhóm chủ đề chính:

  1. Nghiên cứu về cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ: Trên bình diện quốc tế, các mô hình truyền dẫn truyền thống tập trung vào kênh lãi suất, kênh tín dụng, kênh tỷ giá và kênh giá tài sản (Mishkin, 2011; Bernanke và Gertler, 2001). Tại Việt Nam, nhiều công trình đã sử dụng mô hình VAR, SVAR, VECM, RVAR để lượng hóa các kênh truyền dẫn, tiêu biểu như Nguyễn Phi Lân (2010), Trần Ngọc Thơ và cộng sự (2013), Nguyễn Khắc Quốc Bảo (2013). Các nghiên cứu đơn kênh gồm: kênh lãi suất (Lê Việt Hùng và Pfau, 2009; Bhattacharya, 2014); kênh tỷ giá (Nguyễn Thị Ngọc Trang và Lục Văn Cường, 2012; Phạm Thị Tuyết Trinh, 2016); kênh tín dụng và giá tài sản (Chu Khánh Lân, 2012; Nguyễn Phúc Cảnh, 2014).

  2. Nghiên cứu về tác động của CSTT đến mức độ chấp nhận rủi ro: Nghiên cứu của Brunnermeier (2001), Rajan (2005), Maddaloni và Peydro (2011) chỉ ra lãi suất thấp thúc đẩy động cơ tìm kiếm lợi nhuận và gia tăng chấp nhận rủi ro. Jiménez và cộng sự (2014) khẳng định việc duy trì lãi suất thấp trong thời gian dài làm tăng rủi ro bảng cân đối kế toán. Ngược lại, Lown và Morgan (2006) phân tích việc thắt chặt tín dụng khi lãi suất tăng. Montes và Peixoto (2014) chứng minh ngân hàng phản ứng với CSTT bằng cách điều chỉnh dự phòng rủi ro danh mục cho vay. Tại Việt Nam, Dang và Dang (2020) nghiên cứu giai đoạn 2007–2018 và ghi nhận lãi suất giảm làm giảm mức độ chấp nhận rủi ro, kết quả không đồng thuận với kênh chấp nhận rủi ro truyền thống.

  3. Nghiên cứu về tác động của mức độ chấp nhận rủi ro đến ổn định tài chính (CAR): Borio và Lowe (2001), Borio và Zhu (2012) chỉ ra việc gia tăng trích lập dự phòng làm giảm hệ số an toàn vốn nếu các yếu tố khác không đổi. De Moraes và cộng sự (2016) nghiên cứu tại Brazil, phát hiện mối liên kết giữa CSTT, mức độ chấp nhận rủi ro và hệ số CAR. Asarkaya và Ozcan (2007), Bevan (2000), Song (1998), Karles (1989), Saunders, Strock và Travlos (1990), Shrieves và Dahl (1992) phân tích các yếu tố nội tại và quy định vốn Basel tác động đến hệ số an toàn vốn và vốn đệm của ngân hàng.

  4. Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết: Các công trình tại Việt Nam trước đây chủ yếu tập trung vào các kênh truyền dẫn vĩ mô hoặc xem xét riêng rẽ rủi ro tín dụng mà chưa kiểm định thực nghiệm một mô hình tích hợp: đánh giá tác động của CSTT (đại diện bằng lãi suất tái chiết khấu) tới tính ổn định tài chính (đo bằng hệ số CAR) thông qua biến trung gian là mức độ chấp nhận rủi ro (đo bằng tỷ lệ dự phòng rủi ro cho vay PROV). Luận án của Nguyễn Thị Kiều Nga lựa chọn giải quyết trực tiếp khoảng trống này cho hệ thống NHTM Việt Nam giai đoạn 2007–2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Kênh chấp nhận rủi ro của chính sách tiền tệ (Risk-taking channel): Giải thích cách thức lãi suất điều hành tác động đến định giá tài sản, dòng tiền và khẩu vị rủi ro của các tổ chức tín dụng (Borio và Zhu, 2008, 2012; Adrian và Shin, 2009, 2010; Altunbas và cộng sự, 2014).
  • Lý thuyết bất cân xứng thông tin: Hiện tượng lựa chọn đối nghịch (adverse selection) và rủi ro đạo đức (moral hazard) trên thị trường tín dụng khi lãi suất thay đổi khiến ngân hàng phải đối mặt với mức độ rủi ro cao hơn.
  • Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory): Giải thích hành vi ưu tiên sử dụng nguồn tài trợ nội bộ (lợi nhuận giữ lại) hơn nguồn tài trợ bên ngoài của các định chế tài chính khi tích lũy vốn tự có để đối phó với rủi ro.
  • Nguyên tắc Tinbergen: Khẳng định để đạt được các mục tiêu kinh tế độc lập (ổn định giá cả và ổn định tài chính), cơ quan quản lý cần tối thiểu số lượng công cụ độc lập tương ứng, đòi hỏi sự kết hợp giữa CSTT và chính sách an toàn vĩ mô (Agénor và Pereira da Silva, 2012; Woodford, 2012).
  • Mô hình lý thuyết ổn định ngân hàng và thanh khoản: Khung lý thuyết của Diamond và Dybvig (1983) về hiện tượng rút tiền hàng loạt; khung phân tích của Eisenbach và cộng sự (2014) về tác động của thanh khoản, đòn bẩy và kỳ hạn nợ đối với khả năng hấp thụ cú sốc của NHTM.

Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu thực nghiệm

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu vi mô cấp ngân hàng được trích xuất từ báo cáo tài chính kiểm toán của 30 NHTM Việt Nam. Dữ liệu lãi suất tái chiết khấu được thu thập từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN). Dữ liệu kinh tế vĩ mô được thu thập từ Tổng cục Thống kê và Ngân hàng Thế giới (World Bank).
  • Phương pháp ước lượng: Luận án thực hiện quy trình ước lượng dữ liệu bảng bao gồm hồi quy OLS gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Để lựa chọn mô hình phù hợp và xử lý các khuyết tật mô hình (đa cộng tuyến thông qua hệ số VIF, kiểm định F-Test, kiểm định Hausman Test, kiểm định phương sai sai số thay đổi và kiểm định tự tương quan), tác giả sử dụng phương pháp ước lượng GMM hệ thống (System-GMM / S-GMM) nhằm kiểm soát hiện tượng nội sinh và tính trễ động của dữ liệu tài chính ngân hàng.
Tên biến Ký hiệu Vai trò trong các mô hình Cách đo lường / Ý nghĩa kinh tế Kỳ vọng dấu
Hệ số an toàn vốn CAR Biến phụ thuộc mô hình (1), (3) Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu của ngân hàng, đo lường tính ổn định tài chính N/A
Dự phòng cho vay PROV Biến phụ thuộc mô hình (2), Biến độc lập mô hình (3) Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro cho vay, đo lường mức độ chấp nhận rủi ro Âm (-) với CAR
Lãi suất tái chiết khấu IR Biến độc lập mô hình (1), (2) Lãi suất chính sách do NHNN công bố, đại diện cho điều hành CSTT Dương (+) với PROV
Dự trữ bắt buộc R_REG Biến kiểm soát mô hình (1), (2) Tỷ lệ dự trữ bắt buộc do NHNN quy định Theo kiểm định
Tỷ suất sinh lợi ROA Biến kiểm soát mô hình (1), (2), (3) Lợi nhuận ròng trên tổng tài sản Dương (+) với PROV
Tỷ lệ nợ xấu DEFAULT Biến kiểm soát mô hình (1), (2), (3) Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ cho vay Dương (+) với PROV
Khe hở sản lượng O_GAP Biến kiểm soát mô hình (1), (2), (3) Chênh lệch giữa sản lượng thực tế và sản lượng tiềm năng Âm (-) với PROV/CAR
Khe hở tín dụng C_GAP Biến kiểm soát mô hình (1), (3) Chênh lệch tỷ lệ tín dụng trên GDP so với xu hướng dài hạn Âm (-) với CAR
Tỷ số thanh khoản LIQUID Biến kiểm soát mô hình (1), (3) Tỷ lệ tài sản thanh khoản trên tổng tài sản Theo kiểm định
Hệ số rủi ro NLTA Biến kiểm soát mô hình (1), (3) Tỷ lệ cho vay ròng trên tổng tài sản Theo kiểm định
Tỷ lệ tiền gửi DEPTA Biến kiểm soát mô hình (1), (3) Tỷ lệ tiền gửi khách hàng trên tổng tài sản Theo kiểm định

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương mở đầu thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các biến động tài chính sau năm 2008 và thực trạng tăng trưởng tín dụng tại Việt Nam. Tác giả chỉ ra vấn đề nghiên cứu trọng tâm: đánh giá liệu CSTT tác động như thế nào đến tính ổn định tài chính của NHTM Việt Nam thông qua mức độ chấp nhận rủi ro. Chương 1 xác định rõ 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, 4 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi dữ liệu (30 NHTM giai đoạn 2007–2019), phương pháp nghiên cứu tổng thể, các đóng góp khoa học và thực tiễn của luận án, cùng kết cấu 5 chương của toàn văn công trình.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

Nội dung chương 2 xây dựng nền tảng lý luận toàn diện về:

  • Khái niệm, mục tiêu (cuối cùng, trung gian, hoạt động) và công cụ của CSTT; việc áp dụng các công cụ tại Việt Nam như lãi suất tái cấp vốn, lãi suất tái chiết khấu, dự trữ bắt buộc.
  • Phân loại rủi ro ngân hàng theo Basel (rủi ro tín dụng, rủi ro hoạt động, rủi ro thị trường gồm rủi ro lãi suất, ngoại hối, giá cả) và bản chất của mức độ chấp nhận rủi ro của tổ chức tín dụng. Đo lường chấp nhận rủi ro qua dự phòng cho vay (PROV).
  • Khái niệm ổn định tài chính, vai trò chủ đạo của NHTW, mối liên kết giữa ổn định giá cả và ổn định tài chính, thanh khoản và an toàn vốn (CAR) theo các văn bản pháp lý (Thông tư 13/2010/TT-NHNN, Văn bản 22/VBHN-NHNN, Thông tư 11/2021/TT-NHNN, quy định Basel II).
  • Khảo lược các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế và trong nước về 4 nhóm truyền dẫn, tổng hợp bảng dấu kỳ vọng và xác định khoảng trống nghiên cứu làm căn cứ thiết lập các giả thuyết.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu thực nghiệm và xây dựng 3 mô hình hồi quy dữ liệu bảng:

  • Mô hình (1): Tác động của CSTT (biến IR) đến tính ổn định tài chính (biến CAR) cùng các biến kiểm soát R_REG, ROA, DEFAULT, O_GAP, C_GAP, LIQUID, NLTA, DEPTA.
  • Mô hình (2): Tác động của CSTT (biến IR) đến mức độ chấp nhận rủi ro (biến PROV) cùng các biến kiểm soát R_REG, O_GAP, DEFAULT, ROA.
  • Mô hình (3): Tác động của mức độ chấp nhận rủi ro (biến PROV) đến tính ổn định tài chính (biến CAR) cùng các biến kiểm soát ROA, DEFAULT, O_GAP, C_GAP, LIQUID, NLTA, DEPTA.
  • Trình bày cơ sở lý thuyết chọn phương pháp hồi quy (Pooled OLS, FEM, REM, S-GMM), các kiểm định lựa chọn mô hình (Hausman Test, F-Test) và các kiểm định khuyết tật mô hình (kiểm định đa cộng tuyến qua ma trận tương quan và hệ số VIF, phương sai sai số thay đổi, tự tương quan).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 trình bày bức tranh thực nghiệm và phân tích định lượng chi tiết:

  • Thống kê mô tả và diễn biến thực trạng giai đoạn 2007–2019: biến động lãi suất tái chiết khấu, tỷ lệ dự phòng cho vay bình quân, tỷ lệ dự trữ bắt buộc bình quân, tỷ lệ CAR bình quân, ROA bình quân, tỷ số thanh khoản, hệ số rủi ro, tỷ số tiền gửi, nợ xấu, khe hở sản lượng và khe hở tín dụng của 30 ngân hàng mẫu.
  • Kết quả ma trận hệ số tương quan và kiểm định đa cộng tuyến (hệ số VIF đều nằm trong giới hạn cho phép).
  • Kết quả kiểm định lựa chọn mô hình và khuyết tật: mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, do đó phương pháp hồi quy System-GMM (S-GMM) được lựa chọn là phương pháp tối ưu để khắc phục các khuyết tật và xử lý biến nội sinh.
  • Thảo luận kết quả hồi quy S-GMM:
    • Mô hình chỉ ra mối quan hệ cùng chiều giữa lãi suất tái chiết khấu (IR) và dự phòng cho vay (PROV): khi NHNN tăng lãi suất (thắt chặt tiền tệ), mức độ chấp nhận rủi ro của các NHTM tăng lên do chi phí vốn tăng và sự hiện diện của lựa chọn đối nghịch/rủi ro đạo đức.
    • Mối quan hệ ngược chiều giữa dự phòng cho vay (PROV) và hệ số an toàn vốn (CAR): khi ngân hàng chấp nhận rủi ro cao hơn, tài sản có rủi ro tăng lên làm suy giảm CAR, làm giảm tính ổn định tài chính.
    • Tỷ suất sinh lợi (ROA) tác động cùng chiều đến mức độ chấp nhận rủi ro, ủng hộ lý thuyết trật tự phân hạng.
    • Khe hở sản lượng (O_GAP) và khe hở tín dụng (C_GAP) có quan hệ ngược chiều với CAR và dự phòng, cho thấy rủi ro tín dụng tăng khi lượng vốn tín dụng bơm ra nền kinh tế mở rộng (tương đồng với kết quả của De Moraes và cộng sự, 2016; Mili và cộng sự, 2017).

Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách

Tổng kết các phát hiện thực nghiệm từ chương 4, đối chiếu với các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu ban đầu. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra:

  • Nhóm hàm ý chính sách đối với Ngân hàng Nhà nước trong việc điều hành lãi suất chính sách, kết hợp chính sách tiền tệ với chính sách an toàn vĩ mô, và giám sát an toàn vốn theo chuẩn mực Basel II.
  • Nhóm hàm ý quản trị đối với các NHTM Việt Nam về quản trị thanh khoản, kiểm soát chất lượng danh mục cho vay, trích lập dự phòng và chủ động xây dựng lộ trình tăng vốn tự có để hấp thụ tổn thất.
  • Trình bày những điểm mới, các hạn chế còn tồn tại của luận án và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Những phát hiện và đóng góp mới của luận án

  1. Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về kênh chấp nhận rủi ro: Luận án chứng minh sự tồn tại của kênh truyền dẫn mức độ chấp nhận rủi ro của CSTT tại Việt Nam. Khi NHNN thắt chặt tiền tệ thông qua việc nâng lãi suất tái chiết khấu, các NHTM Việt Nam có xu hướng gia tăng mức độ chấp nhận rủi ro (thể hiện qua việc tăng tỷ lệ trích lập dự phòng cho vay PROV). Kết quả này phản ánh môi trường thông tin bất cân xứng (lựa chọn đối nghịch và rủi ro đạo đức) trên thị trường tín dụng Việt Nam, khi mặt bằng lãi suất cao khiến các dự án an toàn rút lui, để lại các dự án có mức độ rủi ro cao hơn trong danh mục vay vốn.
  2. Làm rõ cơ chế tác động đến ổn định tài chính: Luận án cung cấp bằng chứng cho thấy sự gia tăng mức độ chấp nhận rủi ro dẫn đến sự sụt giảm của hệ số an toàn vốn tối thiểu (CAR), tác động tiêu cực đến tính ổn định tài chính của hệ thống NHTM. Điều này khẳng định CAR là thước đo nhạy bén và đáng tin cậy để các cơ quan quản lý giám sát sức khỏe của hệ thống ngân hàng.
  3. Kiểm chứng lý thuyết trật tự phân hạng và biến động chu kỳ: Luận án phát hiện các NHTM có tỷ suất sinh lợi (ROA) cao hơn có xu hướng chấp nhận mức rủi ro cao hơn, củng cố lý thuyết trật tự phân hạng trong việc ưu tiên tích lũy nguồn lực tài chính nội bộ. Đồng thời, nghiên cứu xác nhận mối quan hệ ngược chiều giữa khe hở tín dụng (C_GAP) với CAR và dự phòng, đồng nhất với kết luận của De Moraes và cộng sự (2016) và Mili và cộng sự (2017).

Kiến nghị và hàm ý đề xuất

  • Đối với Ngân hàng Nhà nước:
    • Khi điều hành lãi suất chính sách, NHNN cần đánh giá độ trễ và tác động lan tỏa của việc thay đổi lãi suất đến hành vi chấp nhận rủi ro của các ngân hàng thương mại để tránh gây sốc thanh khoản và gia tăng nợ xấu.
    • Cần phân định và phối hợp nhịp nhàng giữa công cụ CSTT (hướng tới ổn định giá cả) và công cụ chính sách an toàn vĩ mô (hướng tới ổn định tài chính), tuân thủ nguyên tắc Tinbergen.
    • Tiếp tục thúc đẩy và giám sát chặt chẽ việc tuân thủ các tỷ lệ an toàn vốn theo chuẩn mực Basel II, ban hành các quy chế minh bạch hóa thông tin tín dụng nhằm giảm thiểu tình trạng bất cân xứng thông tin trên thị trường.
  • Đối với các Ngân hàng thương mại:
    • Nâng cao năng lực thẩm định và kiểm soát rủi ro tín dụng trong các chu kỳ biến động lãi suất; tránh việc nới lỏng tiêu chuẩn cho vay nhằm tìm kiếm lợi nhuận ngắn hạn.
    • Xây dựng kế hoạch và lộ trình tăng vốn cổ phần tự có một cách chủ động, không chỉ dựa vào việc trích lập dự phòng để đối phó với các khoản lỗ kỳ vọng mà phải nâng cao vốn đệm nhằm hấp thụ các tổn thất ngoài dự kiến.
    • Tối ưu hóa cơ cấu kỳ hạn giữa tài sản nợ và tài sản có nhằm duy trì hệ số thanh khoản an toàn, hạn chế rủi ro kỳ hạn và rủi ro lãi suất.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án:
    • Phạm vi dữ liệu dừng lại ở 30 ngân hàng thương mại trong giai đoạn 2007–2019, chưa bao phủ toàn bộ các tổ chức tín dụng phi ngân hàng hoặc ngân hàng liên doanh, ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam.
    • Biến đại diện cho CSTT chủ yếu tập trung vào lãi suất tái chiết khấu, chưa lượng hóa đồng thời tác động phân tách của các công cụ phi truyền thống hoặc các biện pháp điều hành hạn mức tín dụng trực tiếp từng thời kỳ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng mẫu nghiên cứu bao gồm giai đoạn sau năm 2019 để đánh giá thêm tác động của các cú sốc kinh tế bất thường (như đại dịch Covid-19 và biến động kinh tế vĩ mô toàn cầu giai đoạn mới).
    • Xem xét bổ sung các biến đo lường ổn định tài chính khác bên cạnh CAR (như chỉ số Z-score, tỷ lệ đòn bẩy phi trọng số rủi ro) hoặc phân tích tác động phi tuyến tính giữa các chu kỳ kinh tế khác nhau.

Giá trị tham khảo

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho nhiều đối tượng:

  • Đối với cơ quan hoạch định chính sách (Ngân hàng Nhà nước, cơ quan giám sát tài chính): Cung cấp cơ sở định lượng để dự báo phản ứng của hệ thống NHTM khi điều chỉnh lãi suất tái chiết khấu, từ đó thiết kế các công cụ điều tiết an toàn vĩ mô tương ứng nhằm đảm bảo ổn định hệ thống.
  • Đối với các nhà quản trị ngân hàng thương mại: Hỗ trợ xây dựng chiến lược quản trị rủi ro thanh khoản, dự phòng rủi ro và xác định mức vốn đệm an toàn phù hợp với khẩu vị rủi ro trong từng giai đoạn điều hành tiền tệ.
  • Đối với nghiên cứu sinh, giảng viên và học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Cung cấp tài liệu tham khảo có cấu trúc bài bản về phương pháp ứng dụng hồi quy System-GMM (S-GMM) trong xử lý dữ liệu bảng động ngân hàng và hệ thống hóa lý thuyết về kênh truyền dẫn chấp nhận rủi ro tại các thị trường mới nổi.

Câu hỏi thường gặp

  • Câu hỏi 1: Biến nào được luận án sử dụng để đại diện cho chính sách tiền tệ, tính ổn định tài chính và mức độ chấp nhận rủi ro?

    • Trả lời: Luận án sử dụng lãi suất tái chiết khấu (IR) làm biến đại diện cho chính sách tiền tệ; hệ số an toàn vốn (CAR) làm biến đại diện cho tính ổn định tài chính; và tỷ lệ trích lập dự phòng cho vay (PROV) làm biến đại diện cho mức độ chấp nhận rủi ro của NHTM.
  • Câu hỏi 2: Kết quả nghiên cứu chỉ ra tác động của việc tăng lãi suất chính sách đến mức độ chấp nhận rủi ro của NHTM Việt Nam như thế nào?

    • Trả lời: Khi NHNN thực hiện CSTT thắt chặt thông qua việc nâng lãi suất tái chiết khấu, các NHTM Việt Nam có xu hướng tăng tỷ lệ trích lập dự phòng cho vay (PROV), phản ánh mức độ chấp nhận rủi ro gia tăng. Hiện tượng này phát sinh do tình trạng bất cân xứng thông tin (lựa chọn đối nghịch và rủi ro đạo đức) trên thị trường tín dụng khi lãi suất tăng cao.
  • Câu hỏi 3: Mối quan hệ giữa mức độ chấp nhận rủi ro và tính ổn định tài chính (CAR) được ghi nhận ra sao trong mô hình thực nghiệm?

    • Trả lời: Luận án ghi nhận mối quan hệ ngược chiều giữa mức độ chấp nhận rủi ro (PROV) và hệ số an toàn vốn (CAR). Khi ngân hàng chấp nhận rủi ro cao hơn, tỷ lệ tài sản có rủi ro gia tăng dẫn tới việc suy giảm hệ số CAR, đồng nghĩa với việc làm giảm tính ổn định tài chính của NHTM.
  • Câu hỏi 4: Phương pháp kinh tế lượng chính được sử dụng để khắc phục các khuyết tật mô hình trong luận án là gì?

    • Trả lời: Luận án sử dụng phương pháp hồi quy GMM hệ thống (System-GMM / S-GMM) trên dữ liệu bảng của 30 NHTM giai đoạn 2007–2019 để kiểm soát các hiện tượng phương sai sai số thay đổi, tự tương quan và xử lý tính nội sinh của các biến giải thích.
  • Câu hỏi 5: Luận án đưa ra kết luận gì về tác động của tỷ suất sinh lợi (ROA) và chu kỳ kinh tế đối với rủi ro ngân hàng?

    • Trả lời: Các ngân hàng có tỷ suất sinh lợi (ROA) cao hơn thường có xu hướng chấp nhận rủi ro cao hơn (phù hợp với lý thuyết trật tự phân hạng). Đồng thời, rủi ro ngân hàng có xu hướng thấp hơn trong thời kỳ kinh tế tăng trưởng mạnh (khe hở sản lượng O_GAP dương), khiến các ngân hàng giảm tỷ lệ vốn điều tiết.

Kết luận

Luận án của tác giả Nguyễn Thị Kiều Nga đã thực hiện nghiên cứu thực nghiệm có hệ thống về tác động của chính sách tiền tệ đến tính ổn định tài chính thông qua mức độ chấp nhận rủi ro tại 30 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2007–2019. Bằng việc áp dụng phương pháp hồi quy System-GMM trên dữ liệu bảng, công trình đã làm rõ cơ chế truyền dẫn qua kênh chấp nhận rủi ro: lãi suất chính sách tăng làm gia tăng dự phòng rủi ro do bất cân xứng thông tin, từ đó kéo giảm hệ số an toàn vốn CAR và làm suy giảm tính ổn định tài chính. Các kết quả đạt được cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn quan trọng cho Ngân hàng Nhà nước trong việc phối hợp giữa chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô, đồng thời gợi mở các giải pháp quản trị vốn và thanh khoản cho hệ thống ngân hàng thương mại.