Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, hệ thống ngân hàng Việt Nam đã phải đối mặt với nhiều biến động phức tạp và áp lực tái cấu trúc sâu rộng. Bước vào giai đoạn 2020 – 2021, nền kinh tế tiếp tục chịu tác động nghiêm trọng từ đại dịch Covid-19 và sự xuất hiện của biến thể Omicron, khiến hoạt động thương mại bị đình trệ, áp lực lạm phát gia tăng và nợ xấu tiềm ẩn trong hệ thống tổ chức tín dụng có xu hướng leo thang. Tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống ngân hàng năm 2020 suy giảm xuống mức 10,14%, tạo ra sức ép lớn lên biên khả năng sinh lời ngắn hạn. Đồng thời, việc tuân thủ các quy định an toàn hoạt động kinh doanh và phân loại nợ, trích lập dự phòng theo Thông tư số 11/2021/TT-NHNN cũng làm phát sinh thêm các khoản chi phí hoạt động đáng kể cho các ngân hàng thương mại.

Trong hệ thống tài chính, lợi nhuận không đơn thuần là chỉ tiêu kế toán phản ánh chênh lệch giữa doanh thu và chi phí, mà còn là thước đo cốt lõi đánh giá năng lực hoạt động, sự an toàn vốn và năng lực cạnh tranh của từng ngân hàng. Về mặt vĩ mô, lợi nhuận ngân hàng là nền tảng bảo đảm sự lành mạnh của hệ thống tiền tệ, gia tăng nguồn thu cho ngân sách Nhà nước và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế xã hội. Xuất phát từ bối cảnh biến động kinh tế và yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao hiệu quả tài chính, đề tài "Các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam" được tác giả lựa chọn nhằm đánh giá khoa học các lực đẩy nội tại và ngoại cảnh tác động đến lợi nhuận ngân hàng.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác lập cụ thể như sau:

  • Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) Việt Nam.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của các NHTMCP Việt Nam.
    2. Đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến lợi nhuận của các NHTMCP.
    3. Đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm giúp tăng trưởng lợi nhuận của các ngân hàng thương mại trong giai đoạn tiếp theo.

Để hiện thực hóa các mục tiêu trên, tác giả đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu:

  1. Yếu tố nào ảnh hưởng đến lợi nhuận của các NHTMCP Việt Nam?
  2. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến lợi nhuận của các NHTMCP như thế nào?
  3. Các khuyến nghị nào giúp gia tăng lợi nhuận của các NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn tới?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của các NHTMCP Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thu thập dữ liệu từ 25 NHTMCP Việt Nam đảm bảo tính minh bạch, có báo cáo tài chính công khai đầy đủ (được chọn lọc từ 31 NHTMCP trên tổng số 35 ngân hàng thương mại tại Việt Nam theo thống kê của Ngân hàng Nhà nước tính đến ngày 14/03/2023).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm từ năm 2011 đến năm 2021, bao quát chuỗi chu kỳ phục hồi kinh tế hậu khủng hoảng, giai đoạn đẩy mạnh tái cơ cấu, chuyển đổi số hóa và giai đoạn chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi dịch bệnh Covid-19.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập khung phân tích dựa trên sự kết hợp giữa các học thuyết kinh tế tài chính kinh điển và các văn bản điều hành pháp lý của ngành ngân hàng:

  • Lý thuyết lợi ích kinh tế nhờ quy mô (Economies of Scale - EOS): Bắt nguồn từ các luận điểm kinh tế của Adam Smith, lý thuyết chỉ rõ khi quy mô tổng tài sản và sản lượng dịch vụ gia tăng, chi phí cố định bình quân trên một đơn vị đầu ra sẽ giảm xuống, từ đó tối ưu hóa chi phí vận hành và gia tăng lợi nhuận cho ngân hàng.
  • Lợi ích kinh tế nhờ phạm vi (Economies of Scope - EOS): Phân tích lợi thế chi phí của các tổ chức tài chính khi cung ứng đồng thời nhiều dòng sản phẩm dịch vụ (bán chéo bảo hiểm, kinh doanh ngoại hối, môi giới chứng khoán, dịch vụ thẻ) trên cùng một nền tảng mạng lưới chi nhánh và hạ tầng công nghệ.
  • Lý thuyết đánh đổi (Trade-Off Theory): Được xây dựng bởi Modigliani và Miller (1963), phân tích sự cân bằng giữa lợi ích từ lá chắn thuế của nợ vay và rủi ro gia tăng chi phí kiệt quệ tài chính, chi phí phá sản khi ngân hàng thay đổi cơ cấu đòn bẩy và vốn chủ sở hữu.
  • Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại (Modern Portfolio Theory - MPT) và tiêu chuẩn an toàn vốn Basel II.
  • Cơ sở pháp lý: Các quy định về phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng tại Thông tư số 02/2013/TT-NHNN và Thông tư số 11/2021/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích định tính và mô hình định lượng thực nghiệm:

  • Nghiên cứu định lượng sử dụng dữ liệu bảng (panel data) cân bằng gồm 275 quan sát từ 25 NHTMCP trong thời gian 11 năm (2011 – 2021).
  • Các kỹ thuật ước lượng được thực hiện tuần tự: Thống kê mô tả, phân tích ma trận hệ số tương quan Pearson, ước lượng hồi quy gộp (Pooled OLS), mô hình hiệu ứng cố định (Fixed Effects Model - FEM) và mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM).
  • Kiểm định lựa chọn mô hình: Kiểm định F-test để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM; kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier để so sánh Pooled OLS và REM; kiểm định Hausman test để đưa ra quyết định chọn lựa giữa mô hình FEM và REM.
  • Kiểm định chẩn đoán khuyết tật mô hình: Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (Variance Inflation Factor - VIF), kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Modified Wald test) và kiểm định hiện tượng tự tương quan (Wooldridge test).
  • Phương pháp xử lý khuyết tật: Ứng dụng mô hình bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) nhằm khắc phục đồng thời hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, tạo ra các ước lượng hệ số hồi quy vững và hiệu quả.
  • Công cụ phần mềm thực hiện: Toàn bộ quy trình tính toán, kiểm định và hồi quy được thực thi trên phần mềm kinh tế lượng Stata phiên bản 14.0.

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu tài chính vi mô được trích xuất từ báo cáo tài chính đã kiểm toán và báo cáo thường niên của 25 ngân hàng thông qua cổng dữ liệu cophieu68.vn, Công ty Chứng khoán Mirae Asset, Bộ Tài chính và Tổng cục Thống kê. Các chỉ số vĩ mô gồm tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) và tỷ lệ lạm phát (INF) của Việt Nam giai đoạn 2011 – 2021 được thu thập từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank).

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU

Chương 1 thiết lập tổng thể cấu trúc và tính cấp thiết của đề tài. Tác giả luận giải sự cần thiết phải nghiên cứu năng lực sinh lời của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam sau cuộc khủng hoảng 2008 và trong bối cảnh chịu tác động từ dịch bệnh Covid-19 cùng biến chủng Omicron. Tăng trưởng tín dụng sụt giảm (đạt 10,14% năm 2020) cùng với chi phí tuân thủ gia tăng theo Thông tư 11/TT-NHNN đặt ra bài toán tối ưu hóa lợi nhuận. Chương này công bố mục tiêu nghiên cứu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và phạm vi chọn mẫu gồm 25 NHTMCP với 275 quan sát trong giai đoạn 2011 – 2021. Đồng thời, tác giả xác định đóng góp lý luận và thực tiễn của công trình, làm cơ sở triển khai 4 chương tiếp theo.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC

Nội dung chương 2 tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về lợi nhuận của ngân hàng thương mại và tổng kết các nghiên cứu thực nghiệm. Tác giả làm rõ bản chất lợi nhuận là chênh lệch doanh thu và chi phí, đóng vai trò sống còn trong việc tích lũy mở rộng quy mô, quyết định mức độ an toàn vốn và là công cụ truyền dẫn hiệu quả của chính sách tiền tệ quốc gia. Các chỉ tiêu đo lường lợi nhuận được phân tích gồm: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và Thu nhập lãi thuần (NIM); trong đó ROA và ROE được chọn làm biến phụ thuộc chính.

Chương 2 làm rõ các lý thuyết nền tảng: Lợi ích kinh tế nhờ quy mô, Lợi ích kinh tế nhờ phạm vi và Lý thuyết đánh đổi. Tác giả chia các nhân tố ảnh hưởng thành hai nhóm:

  1. Nhóm nhân tố nội tại: Quy mô ngân hàng (SIZE), Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAPITAL), Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản (LOANS), Năng lực quản trị chi phí (CIR), Tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR), Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLP/TL) và Thu nhập ngoài lãi (NII).
  2. Nhóm nhân tố vĩ mô: Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) và Lạm phát (INF).

Phần tổng quan nghiên cứu phân tích có hệ thống 5 nghiên cứu quốc tế tiêu biểu (Sufian & Habibullah, 2009; Gul et al., 2011; Kawshala, 2017; Abugamea, 2018; Yuksel et al., 2018) và 5 nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam (Hồ Thị Hồng Minh & Nguyễn Thị Cành, 2015; Phan Thị Hằng Nga, 2017; Võ Thị Phương, 2017; Lê Thanh Tâm et al., 2017; Nguyễn Thanh Phương & Đặng Thị Lan Phương, 2022). Kết quả tổng quan được tổng hợp thành bảng đối sánh chi tiết, chỉ ra các phát hiện đồng thuận và những mâu thuẫn về chiều hướng tác động của từng biến trong các điều kiện kinh tế khác nhau.

CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 3 xây dựng mô hình nghiên cứu thực nghiệm và công thức hóa các biến số. Mô hình hồi quy tổng quát được biểu diễn:

$$Y_{it} = \lambda_0 + \lambda_1(SIZE){it} + \lambda_2(CAPITAL){it} + \lambda_3(LOANS){it} + \lambda_4(CIR){it} + \lambda_5(LDR){it} + \lambda_6(LLP/TL){it} + \lambda_7(NII){it} + \lambda_8(GDP){it} + \lambda_9(INF){it} + u{it}$$

Trong đó, hai phương trình cụ thể được ước lượng độc lập cho từng biến phụ thuộc:

  • Phương trình ROA: đo lường khả năng sinh lời trên tài sản, với các hệ số góc từ $\alpha_1$ đến $\alpha_9$.
  • Phương trình ROE: đo lường khả năng sinh lời trên vốn chủ sở hữu, với các hệ số góc từ $\beta_1$ đến $\beta_9$.

Chương này nêu chi tiết công thức đo lường biến: SIZE đo bằng logarit tự nhiên tổng tài sản; CAPITAL đo bằng vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản; LOANS đo bằng tổng dư nợ cho vay trên tổng tài sản; CIR đo bằng tỷ lệ chi phí hoạt động trên tổng thu nhập hoạt động; LDR đo bằng tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi huy động; LLP/TL đo bằng chi phí dự phòng rủi ro tín dụng trên tổng dư nợ; NII gồm tổng thu nhập thuần từ dịch vụ, kinh doanh ngoại tệ, chứng khoán đầu tư và hoạt động khác. Tác giả thiết lập 9 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H9 tương ứng với 9 biến giải thích. Đồng thời, chương 3 chuẩn hóa quy trình nghiên cứu 7 bước (từ khâu phát biểu tính cấp thiết, lược khảo lý thuyết, xác định mô hình, thu thập dữ liệu, chạy các mô hình Pooled OLS, FEM, REM, thực hiện kiểm định chẩn đoán khuyết tật và ước lượng FGLS, đến thảo luận kết quả và đề xuất hàm ý).

CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

Chương 4 cung cấp toàn bộ kết quả định lượng thu được từ Stata 14. Tác giả mở đầu bằng việc đánh giá thực trạng phân hóa lợi nhuận ròng bình quân của 25 ngân hàng giai đoạn 2011 – 2021 theo năm và theo đối tượng. Bảng thống kê mô tả phân tích giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị nhỏ nhất và lớn nhất của các biến số. Kết quả ma trận tương quan chỉ ra không có cặp biến độc lập nào có hệ số tương quan vượt ngưỡng đáng lo ngại.

Quá trình lựa chọn mô hình diễn ra qua các bước:

  1. Kết quả kiểm định F-test bác bỏ giả thuyết $H_0$, cho thấy mô hình FEM vượt trội hơn Pooled OLS.
  2. Kiểm định Breusch-Pagan LM cho thấy mô hình REM tốt hơn Pooled OLS.
  3. Kiểm định Hausman cho giá trị P-value có ý nghĩa thống kê, dẫn đến việc bác bỏ REM và lựa chọn mô hình hiệu ứng cố định (FEM) là mô hình phù hợp nhất.

Tiếp đó, tác giả thực hiện kiểm định chẩn đoán các khuyết tật trên mô hình FEM:

  • Kiểm định đa cộng tuyến: Hệ số VIF của các biến đều ở mức rất thấp, bác bỏ sự tồn tại của hiện tượng đa cộng tuyến.
  • Kiểm định phương sai sai số thay đổi: Kiểm định Modified Wald cho thấy tồn tại hiện tượng phương sai thay đổi ($p < 0.05$).
  • Kiểm định tự tương quan: Kiểm định Wooldridge xác nhận sự tồn tại của hiện tượng tự tương quan bậc nhất ($p < 0.05$).

Để xử lý đồng thời hai khuyết tật trên, tác giả áp dụng mô hình bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS). Kết quả ước lượng từ mô hình FGLS được trình bày chi tiết và đối sánh sâu với các công trình nghiên cứu trước đó của Sufian & Habibullah, Phan Thị Hằng Nga, Võ Thị Phương, và Nguyễn Thanh Phương & Đặng Thị Lan Phương.

CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

Chương 5 đúc kết các phát hiện cốt lõi từ kết quả mô hình FGLS và xây dựng hệ thống khuyến nghị chính sách quản trị cho các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Tác giả đề xuất 7 nhóm hàm ý quản trị trực tiếp tương ứng với 7 biến nội tại có ý nghĩa thống kê:

  1. Chiến lược mở rộng quy mô ngân hàng hợp lý, khai thác hiệu quả kinh tế quy mô nhưng phải đi kèm với năng lực giám sát.
  2. Nâng cao chất lượng và quy mô vốn chủ sở hữu, đảm bảo hệ số an toàn vốn theo tiêu chuẩn Basel II.
  3. Kiểm soát tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản ở mức an toàn, tập trung nâng cao chất lượng thẩm định khoản vay để tránh tổn thất nợ xấu.
  4. Tối ưu hóa năng lực quản trị chi phí, kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ CIR thông qua tự động hóa và tinh gọn quy trình.
  5. Duy trì tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR) hài hòa giữa tối đa hóa lợi tức tín dụng và bảo đảm thanh khoản chi trả.
  6. Thận trọng trong công tác trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (LLP/TL) dựa trên đánh giá rủi ro khách quan theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN.
  7. Đẩy mạnh phát triển mảng dịch vụ và công nghệ số để gia tăng tỷ trọng thu nhập ngoài lãi (NII). Cuối chương, tác giả chỉ ra các giới hạn của nghiên cứu và gợi ý các hướng tiếp cận mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng cụ thể từ mô hình ước lượng FGLS, phản ánh bức tranh thực nghiệm về các yếu tố tác động đến khả năng sinh lời của các NHTMCP Việt Nam:

Tên biến Ký hiệu Chiều hướng tác động thực tế Ý nghĩa thống kê trong mô hình So sánh với kỳ vọng ban đầu
Quy mô ngân hàng SIZE Cùng chiều (+) Có ý nghĩa thống kê Phù hợp với giả thuyết H1
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu CAPITAL Cùng chiều (+) Có ý nghĩa thống kê Phù hợp với giả thuyết H2
Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản LOANS Ngược chiều (-) Có ý nghĩa thống kê Ngược với giả thuyết H3
Năng lực quản trị chi phí CIR Ngược chiều (-) Có ý nghĩa thống kê Phù hợp với giả thuyết H4
Tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi LDR Cùng chiều (+) Có ý nghĩa thống kê Phù hợp với giả thuyết H5
Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng LLP/TL Ngược chiều (-) Có ý nghĩa thống kê Phù hợp với giả thuyết H6
Thu nhập ngoài lãi NII Cùng chiều (+) Có ý nghĩa thống kê Phù hợp với giả thuyết H7
Tốc độ tăng trưởng kinh tế GDP Cùng chiều (+) Không có ý nghĩa thống kê Ngược kỳ vọng về ý nghĩa thống kê
Tỷ lệ lạm phát INF Cùng chiều (+) Không có ý nghĩa thống kê Ngược kỳ vọng về ý nghĩa thống kê

Các phát hiện thực nghiệm mang tính cốt lõi bao gồm:

  • Quy mô tài sản (SIZE), tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAPITAL), tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR) và thu nhập ngoài lãi (NII) có tác động tích cực thúc đẩy sự gia tăng của tỷ suất sinh lời ROA và ROE. Điều này khẳng định lợi thế về nguồn vốn tự có vững chắc, hiệu quả khai thác vốn huy động và sự đa dạng hóa dịch vụ phi tín dụng đối với lợi nhuận ngân hàng.
  • Năng lực quản trị chi phí (CIR), tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản (LOANS) và tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLP/TL) có tác động tiêu cực đáng kể. Tỷ lệ CIR cao phản ánh chi phí vận hành lớn làm xói mòn lợi nhuận. Đáng chú ý, biến LOANS tác động ngược chiều phản ánh thực tế việc mở rộng tín dụng quá mức nhưng chất lượng tín dụng chưa cao dẫn đến chi phí xử lý nợ phát sinh, làm suy giảm hiệu quả sinh lời tổng thể. Tương tự, tỷ lệ LLP/TL gia tăng trực tiếp làm tăng chi phí dự phòng rủi ro theo quy định, khấu trừ vào lợi nhuận ròng.
  • Hai biến vĩ mô là tăng trưởng kinh tế (GDP) và lạm phát (INF) dù mang dấu dương nhưng không đạt mức ý nghĩa thống kê trong mô hình FGLS đối với giai đoạn 2011 – 2021.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt lý thuyết: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về cấu trúc lợi nhuận ngân hàng tại một quốc gia đang phát triển trong chuỗi thời gian 11 năm liên tục (2011 – 2021). Kết quả nghiên cứu kiểm chứng tính phù hợp của lý thuyết kinh tế quy mô, lý thuyết kinh tế phạm vi và lý thuyết đánh đổi tại thị trường tài chính Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh toàn diện giúp các nhà quản trị NHTMCP nhận diện rõ các đòn bẩy tài chính nội bộ. Nghiên cứu khẳng định định hướng chuyển dịch mô hình kinh doanh từ phụ thuộc vào tín dụng thuần túy sang tăng cường thu nhập dịch vụ ngoài lãi và thắt chặt quản trị chi phí vận hành (hạ thấp CIR) là hướng đi then chốt nhằm tối ưu hóa lợi nhuận.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế nhất định xuất phát từ phạm vi dữ liệu và phương pháp:

  • Hạn chế về mẫu nghiên cứu: Dữ liệu dừng lại ở 25 NHTMCP trong tổng số 31 NHTMCP của hệ thống ngân hàng Việt Nam, do một số ngân hàng chưa công bố đầy đủ hoặc thiếu tính minh bạch liên tục trong báo cáo tài chính giai đoạn 11 năm. Đồng thời, nghiên cứu chưa khảo sát nhóm 4 ngân hàng thương mại có vốn Nhà nước chi phối lớn.
  • Hạn chế về biến số kinh tế vĩ mô: Mô hình chỉ mới đưa vào 2 biến vĩ mô cơ bản là tăng trưởng GDP và tỷ lệ lạm phát, chưa xem xét các nhân tố vĩ mô quan trọng khác có ảnh hưởng trực tiếp đến ngành ngân hàng như lãi suất điều hành, tỷ giá hối đoái hoặc biến động cung tiền tệ.
  • Hạn chế về kỹ thuật kinh tế lượng: Phương pháp FGLS xử lý tốt các khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan trong mô hình tĩnh, nhưng chưa kiểm soát được triệt để hiện tượng nội sinh (endogeneity) tiềm ẩn giữa các biến tài chính và độ trễ của biến lợi nhuận qua các năm.

Định hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu bao trùm toàn bộ hệ thống tổ chức tín dụng tại Việt Nam (bao gồm các NHTM Nhà nước và các ngân hàng liên doanh, ngân hàng 100% vốn nước ngoài).
  • Kéo dài chuỗi thời gian nghiên cứu cập nhật sau năm 2021 và bổ sung thêm các biến đại diện cho môi trường vĩ mô và thể chế.
  • Ứng dụng các phương pháp hồi quy bảng động hiện đại như phương pháp mô men tổng quát hệ thống (System Generalized Method of Moments - SGMM) để giải quyết các vấn đề biến nội sinh và đo lường độ trễ của lợi nhuận ngân hàng qua các thời kỳ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cho các nhóm đối tượng và mục đích học thuật cụ thể:

  • Đối với sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế tài chính và Quản trị kinh doanh: Đề tài là tài liệu tham khảo trực quan về phương pháp luận nghiên cứu định lượng dữ liệu bảng, quy trình thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Breusch-Pagan, Hausman) và kỹ thuật xử lý khuyết tật mô hình (đa cộng tuyến, phương sai thay đổi, tự tương quan) bằng phần mềm Stata 14.
  • Đối với các nhà nghiên cứu cùng chủ đề: Bảng tổng quan 10 nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước ở chương 2 cung cấp hệ thống tài liệu trích dẫn khoa học và khung khái niệm hoàn chỉnh về các chỉ số tài chính CAMELS, ROA, ROE, NIM.
  • Đối với ban lãnh đạo và chuyên viên phân tích tài chính tại các ngân hàng thương mại: Hệ thống 7 nhóm hàm ý quản trị tại chương 5 là cơ sở thực tế có giá trị ứng dụng cao để xây dựng các chính sách cân đối thanh khoản (LDR), kiểm soát định mức chi phí hoạt động (CIR), giám sát an toàn vốn (CAPITAL) và mở rộng danh mục sản phẩm nhằm thúc đẩy thu nhập ngoài lãi (NII).

Câu hỏi thường gặp

Đề tài sử dụng kích thước mẫu và giai đoạn dữ liệu nào để phân tích định lượng?

Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu bảng gồm 25 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong giai đoạn 11 năm liên tục từ năm 2011 đến năm 2021, tạo ra tổng cộng 275 quan sát cân bằng. Các ngân hàng này được lựa chọn dựa trên tiêu chí quy mô, tính minh bạch và sự sẵn có của báo cáo tài chính đã kiểm toán.

Vì sao tác giả lựa chọn cả ROA và ROE làm biến phụ thuộc đo lường lợi nhuận?

Tác giả lựa chọn cả hai chỉ số vì mỗi chỉ số phản ánh một khía cạnh riêng biệt của năng lực sinh lời: ROA đo lường hiệu quả khai thác của ban điều hành trên một đồng tổng tài sản đầu tư, trong khi ROE đo lường tỷ suất sinh lời thực tế trên mỗi đồng vốn mà các cổ đông bỏ ra. Việc kết hợp cả hai chỉ số giúp đánh giá toàn diện năng lực tài chính của ngân hàng và phù hợp với thông lệ của các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế và trong nước.

Các yếu tố nào có tác động nghịch chiều đến lợi nhuận ngân hàng theo kết quả mô hình FGLS?

Mô hình FGLS chỉ ra 3 biến có tác động nghịch chiều (-) có ý nghĩa thống kê đến lợi nhuận: Năng lực quản trị chi phí (CIR - tỷ lệ chi phí trên thu nhập tăng làm giảm lợi nhuận), Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản (LOANS - tỷ lệ cho vay quá cao đi kèm áp lực rủi ro và nợ xấu phát sinh làm giảm hiệu quả sinh lời), và Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLP/TL - việc trích lập dự phòng rủi ro tín dụng lớn trực tiếp làm tăng chi phí hoạt động và bào mòn lợi nhuận ròng).

Các biến kinh tế vĩ mô đóng vai trò như thế nào trong kết quả nghiên cứu?

Hai biến số kinh tế vĩ mô được đưa vào mô hình là tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) và tỷ lệ lạm phát (INF). Mặc dù kết quả ước lượng từ mô hình FGLS cho thấy cả GDP và INF đều mang hệ số dương (cùng chiều với lợi nhuận), tuy nhiên cả hai biến này đều không đạt mức ý nghĩa thống kê trong mẫu khảo sát 25 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2011 – 2021.

Quy trình kiểm định kinh tế lượng nào đã được tác giả thực hiện trước khi đưa ra kết quả cuối cùng từ mô hình FGLS?

Quy trình thực hiện tuần tự gồm: Chạy mô hình Pooled OLS, FEM và REM; sử dụng kiểm định Hausman để chọn mô hình FEM phù hợp hơn REM; tiếp tục kiểm định các khuyết tật trên mô hình FEM (kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số VIF, kiểm định phương sai sai số thay đổi bằng Modified Wald test, và kiểm định tự tương quan bằng Wooldridge test). Do mô hình FEM xuất hiện cả hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, tác giả đã sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục toàn bộ các khuyết tật này.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hứa Tú Phương đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu và đo lường định lượng các yếu tố tác động đến lợi nhuận của 25 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2011 – 2021. Kết quả từ mô hình FGLS trên Stata 14 khẳng định quy mô, tỷ lệ vốn chủ sở hữu, tỷ lệ cho vay trên tiền gửi và thu nhập ngoài lãi có tác động tích cực, trong khi tỷ lệ chi phí trên thu nhập, tỷ lệ dư nợ trên tài sản và dự phòng rủi ro tín dụng tác động tiêu cực đến ROA và ROE. Dựa trên các phát hiện thực nghiệm có độ tin cậy thống kê cao, công trình đã đề xuất hệ thống hàm ý quản trị khoa học, cung cấp nguồn tài liệu học thuật và giá trị ứng dụng thiết thực cho công tác quản trị kinh doanh ngân hàng tại Việt Nam.