Impact of macroeconomic volatility and economic policy uncertainty on credit growth and risk in vietnamese commercial banking sector

Nghiên cứu tác động của biến động kinh tế vĩ mô và bất ổn chính sách lên tăng trưởng tín dụng, rủi ro ngân hàng tại Việt Nam. Phân tích chuyên sâu 2010-2022.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2024

64
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LIST OF ACRONYMS

LIST OF TABLES

1. CHAPTER 1: RESEARCH QUESTIONS AND OBJECTIVES

2. CHAPTER 2: RESEARCH DATA AND METHOD

3. CHAPTER 3: RESEARCH CONTRIBUTIONS

4. CHAPTER 4: RESEARCH RESULTS

4.1. Effects of Economic Policy Uncertainty on the Credit Growth and Risks of Banks

4.2. Effects of Macroeconomic Volatility on the Credit Growth and Risks of Banks

5. CHAPTER 5: LIMITATIONS AND FUTURE RESEARCH DIRECTIONS

5.1. Implications from Economic Policy Uncertainty

5.2. Implications from Macroeconomic Volatility

5.2.1. For economic growth

5.2.2. For money supply

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tác Động Kinh Tế Vĩ Mô Lên Tín Dụng VN 55

Bài viết này tập trung phân tích tác động của biến động kinh tế vĩ môbất ổn chính sách kinh tế lên tăng trưởng tín dụngrủi ro ngân hàng tại Việt Nam. Bối cảnh kinh tế toàn cầu hiện nay đối mặt với nhiều thách thức, từ biến đổi khí hậu gây ra các hiện tượng thời tiết cực đoan, đến đại dịch COVID-19 và xung đột Nga-Ukraine. Những sự kiện này làm gia tăng sự biến động kinh tế vĩ mô, ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thống tài chính, đặc biệt là ngành ngân hàng. Theo Schnabel (2022), tần suất và mức độ nghiêm trọng của các cú sốc kinh tế đang gia tăng. Mục tiêu của nghiên cứu là làm rõ mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này đến sự ổn định và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam, từ đó đưa ra những khuyến nghị chính sách phù hợp.

1.1. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Biến Động GDP Đến Tín Dụng

Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá tác động của biến động GDP lên tăng trưởng tín dụng ngắn hạn, trung hạn và dài hạn. Sự bất ổn kinh tế ảnh hưởng đến khả năng tăng trưởng tín dụng, đặc biệt khi có sự dao động mạnh trong GDP. Dữ liệu từ các ngân hàng thương mại Việt Nam từ năm 2010 đến 2022 sẽ được phân tích để hiểu rõ hơn về mối quan hệ này. Một GDP ổn định là tiền đề quan trọng cho một hệ thống ngân hàng khỏe mạnh.

1.2. Phân Tích Tác Động Bất Ổn Chính Sách Kinh Tế Lên Rủi Ro

Bên cạnh yếu tố GDP, sự bất ổn chính sách kinh tế cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến rủi ro ngân hàng. Nghiên cứu này sẽ xem xét cách các thay đổi đột ngột trong chính sách tiền tệ, chính sách tài khóa, và các quy định khác tác động đến khả năng trả nợ của doanh nghiệp và cá nhân, từ đó ảnh hưởng đến nợ xấurủi ro tín dụng. Baker et al. (2016) chỉ ra rằng sự không chắc chắn về chính sách kinh tế có thể làm tăng chi phí vốn và giảm hoạt động cho vay, ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận của ngân hàng.

II. Thách Thức Biến Động Kinh Tế Vĩ Mô Rủi Ro Ngân Hàng 58

Hệ thống ngân hàng đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp vốn cho nền kinh tế, thúc đẩy đầu tư và tăng trưởng. Tuy nhiên, rủi ro tín dụng luôn là một thách thức lớn, đặc biệt trong bối cảnh biến động kinh tế vĩ mô gia tăng. Các cuộc khủng hoảng kinh tế trước đây, như cuộc khủng hoảng tài chính Mỹ những năm 1980, khủng hoảng châu Á những năm 1990, và khủng hoảng tín dụng châu Âu, đều cho thấy tác động tàn phá của rủi ro tín dụng. Naili & Lahrichi (2022) nhấn mạnh rằng không quốc gia nào miễn nhiễm với sự bất ổn do các sự kiện này gây ra, làm nổi bật tầm quan trọng của việc nghiên cứu toàn diện để ngăn chặn sự tái diễn của chúng. Hiểu rõ mối liên hệ giữa biến động kinh tếrủi ro ngân hàng là vô cùng quan trọng để xây dựng các biện pháp phòng ngừa và ứng phó hiệu quả.

2.1. Ảnh Hưởng Của Lạm Phát Và Lãi Suất Lên Tín Dụng

Sự gia tăng của lạm phátlãi suất có thể làm giảm tăng trưởng tín dụng do chi phí vay vốn tăng cao, ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của doanh nghiệp và người dân. Ngân hàng trung ương cần có những chính sách điều hành tiền tệ linh hoạt để kiểm soát lạm phát, đồng thời duy trì mức lãi suất hợp lý để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa, những đối tượng dễ bị tổn thương nhất trước biến động kinh tế.

2.2. Tác Động Của Biến Động Tỷ Giá Hối Đoái Đến Nợ Xấu

Biến động tỷ giá hối đoái cũng có thể làm gia tăng nợ xấu, đặc biệt đối với các doanh nghiệp có vay nợ bằng ngoại tệ. Khi đồng nội tệ mất giá, gánh nặng nợ nần của các doanh nghiệp này sẽ tăng lên, làm tăng nguy cơ vỡ nợ. Chính phủ cần có chính sách ổn định tỷ giá để giảm thiểu rủi ro cho các doanh nghiệp. Đồng thời, các ngân hàng cũng cần quản lý rủi ro tỷ giá một cách chặt chẽ.

III. Phương Pháp Mô Hình GMM Đánh Giá Ảnh Hưởng Kinh Tế VN 59

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp định lượng, cụ thể là phân tích hồi quy trên dữ liệu bảng, để đánh giá tác động của biến động kinh tế vĩ môbất ổn chính sách kinh tế lên tăng trưởng tín dụngrủi ro ngân hàng. Mô hình Generalized Method of Moments (GMM) được sử dụng để giải quyết các vấn đề nội sinh và đảm bảo tính ổn định của mô hình. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán của các ngân hàng thương mại và Tổng cục Thống kê. Phạm vi nghiên cứu bao gồm 26 ngân hàng thương mại Việt Nam niêm yết trên các sàn HOSE, HNX, và Upcom trong giai đoạn từ 2012 đến 2022.

3.1. Sử Dụng Dữ Liệu Bảng Từ Ngân Hàng Thương Mại

Việc sử dụng dữ liệu bảng từ các ngân hàng thương mại cho phép phân tích sự thay đổi của các biến số theo thời gian và giữa các ngân hàng khác nhau. Điều này giúp tăng cường độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Dữ liệu bao gồm các chỉ số tài chính như tăng trưởng tín dụng, tỷ lệ nợ xấu, hệ số an toàn vốn (CAR), và lợi nhuận trên tài sản (ROA).

3.2. Phân Tích Hồi Quy Để Xác Định Mối Quan Hệ

Phân tích hồi quy được sử dụng để xác định mối quan hệ giữa các biến độc lập (biến động kinh tế vĩ mô, bất ổn chính sách kinh tế) và các biến phụ thuộc (tăng trưởng tín dụng, rủi ro ngân hàng). Các biến kiểm soát được sử dụng để loại bỏ các yếu tố gây nhiễu, đảm bảo kết quả phân tích chính xác hơn.

3.3. Ứng Dụng Mô Hình GMM Để Kiểm Tra Tính Bền Vững

Mô hình GMM được sử dụng để kiểm tra tính bền vững của kết quả phân tích. Mô hình GMM cho phép kiểm soát các vấn đề nội sinh và tự tương quan trong dữ liệu, đảm bảo kết quả nghiên cứu đáng tin cậy. Đồng thời, mô hình này cũng cho phép ước lượng các tác động ngắn hạn, trung hạn và dài hạn.

IV. Kết Quả Tác Động Của Bất Ổn Đến Tăng Trưởng VN 52

Kết quả nghiên cứu cho thấy biến động kinh tế vĩ mô có tác động tiêu cực đến tăng trưởng tín dụngổn định tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Cụ thể, sự biến động của GDP Việt Nam có ảnh hưởng lớn nhất và tiêu cực nhất đến tăng trưởng tín dụng trong ngắn hạn, trung hạn và dài hạn. Tác động của các yếu tố bất ổn kinh tế đến tăng trưởng tín dụng rõ rệt nhất trong ngắn hạn và trung hạn, sau đó giảm dần trong dài hạn. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì ổn định tăng trưởng kinh tế để đảm bảo khả năng phục hồi của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.

4.1. Biến Động GDP Tác Động Mạnh Đến Tăng Trưởng Tín Dụng

Nghiên cứu chỉ ra rằng sự biến động của GDP Việt Nam có tác động tiêu cực đáng kể đến tăng trưởng tín dụng. Khi GDP biến động mạnh, các ngân hàng trở nên thận trọng hơn trong việc cho vay, dẫn đến giảm tăng trưởng tín dụng. Điều này đặc biệt đúng trong ngắn hạn và trung hạn, khi các ngân hàng chưa kịp thích ứng với sự thay đổi của môi trường kinh tế.

4.2. Ảnh Hưởng Của Bất Ổn Chính Sách Lên Rủi Ro Ngân Hàng

Sự bất ổn chính sách kinh tế cũng có tác động tiêu cực đến rủi ro ngân hàng. Khi chính sách kinh tế thay đổi đột ngột, các ngân hàng gặp khó khăn trong việc dự đoán và quản lý rủi ro, dẫn đến tăng nợ xấu và giảm lợi nhuận. Các chính sách liên quan đến lãi suất ngân hàngtỷ giá hối đoái Việt Nam cần được điều chỉnh một cách thận trọng để giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ thống ngân hàng.

V. Giải Pháp Ổn Định Kinh Tế Vĩ Mô Để Giảm Rủi Ro NH 58

Để giảm thiểu tác động tiêu cực của biến động kinh tế vĩ môbất ổn chính sách kinh tế lên tăng trưởng tín dụngrủi ro ngân hàng, cần có những giải pháp đồng bộ từ phía chính phủ và ngân hàng nhà nước. Việc duy trì ổn định kinh tế vĩ mô là yếu tố then chốt. Điều này đòi hỏi chính phủ phải có chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ hợp lý, đồng thời tăng cường quản lý rủi ro trong hệ thống ngân hàng. Huy et al. nhấn mạnh sự ảnh hưởng của các điều kiện vĩ mô đến tăng trưởng tín dụng, khẳng định cần thiết lập chính sách để điều chỉnh và quản lý biến động nhằm đảm bảo tăng trưởng tín dụng ổn định, hỗ trợ các quyết định chính sách kinh tế.

5.1. Chính Sách Tiền Tệ Linh Hoạt Để Ổn Định Lạm Phát

Ngân hàng Nhà nước cần điều hành chính sách tiền tệ Việt Nam một cách linh hoạt để kiểm soát lạm phát Việt Nam và ổn định tỷ giá hối đoái Việt Nam. Việc sử dụng các công cụ như lãi suất, tỷ giá hối đoái và dự trữ bắt buộc cần được thực hiện một cách thận trọng để tránh gây ra những cú sốc cho nền kinh tế. Đồng thời, cần tăng cường phối hợp giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa để đạt được mục tiêu chung là ổn định kinh tế vĩ mô.

5.2. Tăng Cường Quản Trị Rủi Ro Trong Hệ Thống Ngân Hàng

Các ngân hàng thương mại cần tăng cường quản trị rủi ro ngân hàng theo chuẩn mực quốc tế (ví dụ: Basel III). Điều này bao gồm việc xây dựng hệ thống đánh giá rủi ro tín dụng hiệu quả, quản lý rủi ro thanh khoản chặt chẽ, và tăng cường hệ số CAR. Đồng thời, cần tăng cường kiểm tra, giám sát hoạt động của các ngân hàng để phát hiện và xử lý kịp thời các sai phạm.

5.3. Thúc Đẩy Tái Cơ Cấu Ngân Hàng Để Nâng Cao Sức Mạnh

Chính phủ cần tiếp tục đẩy mạnh tái cơ cấu ngân hàng để nâng cao sức mạnh và khả năng cạnh tranh của hệ thống ngân hàng. Việc sáp nhập, hợp nhất các ngân hàng yếu kém cần được thực hiện một cách minh bạch và hiệu quả. Đồng thời, cần thu hút vốn đầu tư nước ngoài vào ngành ngân hàng để tăng cường nguồn lực và kinh nghiệm quản lý.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu Biến Động Tác Động COVID 55

Nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc đánh giá tác động của các sự kiện kinh tế toàn cầu (ví dụ: tác động của COVID-19, xung đột Nga-Ukraine, biến động giá dầu) đến tăng trưởng tín dụngrủi ro ngân hàng tại Việt Nam. Đồng thời, cần nghiên cứu sâu hơn về tác động của các yếu tố chính trị và thể chế đến chính sách kinh tế và hệ thống ngân hàng. Nghiên cứu cũng cần mở rộng phạm vi, bao gồm cả các ngân hàng phi thương mại và các tổ chức tài chính vi mô.

6.1. Đánh Giá Ảnh Hưởng COVID 19 Đến Hệ Thống Ngân Hàng

Đại dịch COVID-19 đã gây ra những tác động tiêu cực đến nền kinh tế toàn cầu, trong đó có Việt Nam. Nghiên cứu cần đánh giá mức độ ảnh hưởng của đại dịch đến tăng trưởng tín dụng, nợ xấu, và khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại. Đồng thời, cần đánh giá hiệu quả của các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp và người dân trong giai đoạn dịch bệnh.

6.2. Phân Tích Tác Động Biến Động Giá Dầu Lên Tăng Trưởng

Biến động giá dầu có thể ảnh hưởng đến lạm phát, tỷ giá hối đoái, và hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Nghiên cứu cần đánh giá tác động của biến động giá dầu đến tăng trưởng tín dụngrủi ro ngân hàng tại Việt Nam. Đồng thời, cần đề xuất các biện pháp ứng phó với biến động giá dầu để giảm thiểu tác động tiêu cực đến nền kinh tế.

6.3. Nghiên Cứu Tác Động Của Fintech Lên Ngành Ngân Hàng VN

Sự phát triển của công nghệ tài chính (fintech) đang tạo ra những cơ hội và thách thức mới cho ngành ngân hàng. Nghiên cứu cần đánh giá tác động của fintech đến tăng trưởng tín dụng, rủi ro ngân hàng, và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại. Đồng thời, cần đề xuất các giải pháp để ngân hàng có thể tận dụng lợi thế của fintech và đối phó với các rủi ro tiềm ẩn.

13/05/2025
Impact of macroeconomic volatility and economic policy uncertainty on credit growth and risk in vietnamese commercial banking sector

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TÉ TP. HÒ CHÍ MINH BÁO CÁO TỐNG KÉT ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC THAM GIA XÉT GIẢI THUÒNG "NHÀ NGHIÊN CỨU TRẺ UEH" NĂM 2024 IMPACT OF MACROECONOMIC VOLATILITY AND ECONOMIC POLICY UNCERTAINTY ON CREDIT GROWTH AND RISK IN VIETNAMESE COMMERCIAL BANKING SECTOR Thuộc nhóm chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng Ho Chi Minh, February 2024 1 CONTENTS LIST OF ACRONYMS.3 LIST OF TABLES. Research questions and objectives. Overview of Vietnam banking system.

Economic Policy Uncertainty (EPU). Knightian’s Uncertainty Theory. Bank’s Credit Growth. Bank's Credit Cycles.

Effects of Economic Policy Uncertainty on the Credit Riskof Banks. Effects of Macroeconomic Volatility on the Credit Risk of Banks. Effects of Economic Policy Uncertainly on the Credit Growth of Banks. Effects of Macroeconomic Volatility on the Credit Growth of Banks.

RESEARCH DATA AND METHOD. 24 CHAPTER 4: RESEARCH RESULTS. Effects of Economic Policy Uncertainty on the Credit Growth and Risks of Banks 31 4. Effects of Macroeconomic Volatility on the Credit Growth and Risks of Banks.

Limitations and future research directions. Implications from Economic Policy Uncertainty. Implications from Macroeconomic Volatility. For economic growth.

For money supply. 47 3 LIST OF ACRONYMS Acronyms Explain GDP Gross Domestic Product GMM Generalized Method of Moment HOSE Ho Chi Minh Stock Exchange HNX Ha Noi Stock Exchange Upcom Unlisted Public Company Market NHNN State Bank EPƯ Economic Policy Uncertainty 4 LIST OF TABLES Table 3. Variables operationalization 19 Table 4. Descriptive statistics 25 Table 4.

CoiTelation matrix 28 Table 4. Multicollinearity checks 30 Table 4. Effects of Economic Policy Uncertainty on the Credit Growth and Risks 31 of Banks Table 4. Effects of Macroeconomic Volatility on the Credit Growth and Risks of 34 Banks Figure 4.

Total credit and inflation 37 fluctuations 5 ABSTRACT This study investigates the impacts of macroeconomic volatility, economic policy uncertainty on short-term, medium-term, and long-term credit growth, as well as the overall financial stability of Vietnam's commercial banking sector. Analyzing data from 26 commercial banks in Vietnam from 2010 to 2022, this research endeavors to explain how volatilities in macroeconomic conditions, particularly heightened during periods of economic policy uncertainty, adversely influence credit expansion and financial stability. The study reveals that macroeconomic instabilities exert a detrimental effect on the financial robustness of commercial banks. Notably, fluctuations in GDP growth emerge as the most substantial and negatively impactful factor.

This instability in GDP growth profoundly affects credit growth in short-term, medium-term, and long-term periods. The impact of macroeconomic instability factors on credit growth is pronounced in the short and medium term and ten0064 s to diminish over the long term. Consequently, this research underscores the criticality of maintaining economic growth stability for ensuring the resilience of the commercial banking system in Vietnam. Keywords: Credit growth, financial stability, macroeconomic volatility, economic policy uncertainty.

Research context The current global macroeconomic environment is notably unfavorable, experiencing an upsurge in frequency, duration, and likelihood of economic shocks (Schnabel, 2022). One of the key factors exacerbating this situation is climate change, which has led to an increase in extreme weather events. These events have significantly disrupted various sectors, including finance and banking (Schnabel. The ongoing pandemic and the Russo-Ukrainian War arc expected to further heighten this instability.

These events have caused a remarkable rise in macroeconomic volatility, with the Eurozone experiencing output growth volatility about five times higher than during the peak of the 2009 Great Recession, and a surge in inflation volatility surpassing levels seen in the 1970s. Moreover, recent years have seen rapid global changes and unintended political and economic shifts, adding to the global uncertainty. The Russia-Ukraine conflict escalated on February 24, 2022, with Russia initiating a military operation against Ukraine. This prompted sanctions from various countries and organizations like the EU and the U.

(Funakoshi et al. These developments have notably impacted the global economy and financial markets (Umar et al., 2022), leading to increased interest in research on the effects of Economic Policy Uncertainly (EPU) on the financial system, particularly the banking sector (All et al. 2023; Han et al. Various studies have explored EPU's impact on numerous variables, such as stock market returns, gold, commodities, Bitcoin, corporate decisions (Danisman et al., 2020), and macroeconomic variables.

Macroeconomic variables have a significant impact on the broader economy and the banking sector, both positively and negatively. One major negative consequence is the emergence of banking credit risk. The banking system plays a crucial role in the economy by providing credit, fostering business investments, and supporting economic growth. Credit risk, therefore, is a significant threat to the banking sector, as evidenced by various economic recessions like the U.

financial decline in the 1980s, the Asian crisis in the 7 1990s and 2000s, and the European credit crunch (Naili & Lahrichi, 2022). No country is immune to the instability caused by these events, emphasizing the importance of credit risk and the need for comprehensive research to prevent its recurrence. Conversely, credit growth, the opposite of credit risk, depends on internal bank factors and the prevailing macroeconomic conditions. These factors constantly influence the growth and risk of credit in commercial banks (Huy et al.

Understanding the impact of macroeconomic instability on credit growth is essential for central banks to develop effective policies and make informed economic regulatory decisions. This understanding helps manage economic condition fluctuations and macroeconomic variables, ensuring stable credit growth and guiding the central bank's policy-making and economic regulation strategies. Research questions and objectives Based on the proposed research rationales, this study poses the following research questions (RQ), aiming to provide a comprehensive insight into the studied subjects: - RQ1: How does macroeconomic volatility affect the credit growth of commercial banks in Vietnam? - RQ2: How does macroeconomic volatility affect the credit risk of commercial banks in Vietnam? - RQ3: How docs economic policy uncertainty affect the credit growth of commercial banks in Vietnam? - RQ4: How does economic policy uncertainty affect the credit risk of commercial banks in Vietnam? The primary aim of this research, guided by the formulated RQs, is to empirically investigate how fluctuations and uncertainties in the macroeconomic landscape influence the short-term, medium-term, and long-term expansion of credit, along with the financial risk, of publicly traded commercial banks in Vietnam during the time frame from 2012 to 2022. Research Scope Research Focus: The study concentrates on short-term credit growth, medium-term credit growth, long-term credit growth, financial stability index, economic policy uncertainty, and macroeconomic volatility.

Geographical Scope: The research encompasses financial indicators of commercial banks that are publicly traded on the Vietnam stock market. Temporal Scope: The study covers a time frame extending from 2012 to 2022. Research method This study utilizes quantitative methodologies, specifically regression analysis on panel data, to empirically assess the influence of business models on the impacts of monetary policy and economic policy uncertainty on banking performance. The analysis employs the Generalized Method of Moments (GMM) to address potential endogenous variables and verify the stability of the model.

The research sample is compiled from the audited financial statements of commercial banks and data obtained from the General Statistics Office. It encompasses data from 26 Vietnamese commercial banks that are listed on the HOSE, HNX, and upcom stock exchanges for the period from 2012 to 2022. To summarize, the dataset for this study includes information from 26 Vietnamese commercial banks listed on these stock exchanges over the aforementioned period, utilizing data extracted from their audited financial reports and the General Statistics Office. Research contributions This investigation into the effects of macroeconomic volatility and economic policy uncertainty on credit growth and banking risk makes substantial contributions in both theoretical and practical aspects within the banking industry.

On a theoretical level, it delves deeply into a range of theories and concepts pertinent to the study’s focus. It establishes a theoretical framework that highlights the interplay between macroeconomic policies, uncertainty, credit growth, and banking risk, specifically in the context of Vietnamese 9 banks. The research's findings elucidate the varied impacts that macroeconomic instability and policy uncertainty have on commercial banks during different economic cycles, thereby augmenting the existing body of literature. Practically, the study leverages the GMM model to conduct an extensive analysis of the effects of macroeconomic instability and economic policy uncertainly on the short-term, medium-term, and long-term credit growth, and on the financial stability of commercial banks.

This provides crucial insights for policymakers and financial professionals on how to effectively manage macroeconomic and monetary policies, as well as economic policy uncertainties, with the aim of enhancing credit growth and reducing potential risks in the financial sector. In summary, this research makes a significant contribution to the understanding of how macroeconomic factors influence the operational efficiency of commercial banks. Overview of Vietnam banking system As reported by the State Bank of Vietnam (SBV), there have been substantial transformations and enhancements in the Vietnam banking sector over recent decades. Prior to the 1990s, the banking system in Vietnam was predominantly slate-owned, with the central bank exerting centralized control and holding a monopoly over financial services.

During the 1990s, Vietnam embarked on a series of banking reforms, which included allowing the formation of new domestic and international banks. The government also initialed the privatization of state-owned banks and welcomed foreign investments into the sector. This period marked a significant expansion in the banking industry, with the number of operational banks in Vietnam growing from just 2 in 1990 to over 40 by the early 2000s. However, this rapid growth was not without its challenges, as many banks faced issues 10 related to poor management, inadequate capitalization, and a high prevalence of non­ performing loans.

In response to these challenges, the mid-2000s saw the government undertaking a major overhaul of the banking sector. This restructuring aimed at enhancing transparency, strengthening supervision, and reducing the prevalence of financially weak banks. Actions taken included mergers and acquisitions, recapitalization, and reforms targeted at improving management and risk governance. These initiatives have yielded positive results, with the Vietnamese banking sector showing marked improvements in recent times.

The ratio of non-performing loans has significantly reduced, dropping from over 17% in 2012 to approximately 2% in 2020. Additionally, the sector has witnessed improvements in profitability and operational efficiency. Furthermore, the government has implemented strategies to promote a more diverse financial sector. This includes the establishment of stock and insurance markets.

Overall, the Vietnamese banking sector has experienced a remarkable journey of development and progress over the past few decades, with continued governmental reforms anticipated to further strengthen the sector in the forthcoming years. Economic Policy Uncertainty (EPU) Economic Policy Uncertainty (EPU) is a paramount concern in the current global context. EPU arises from uncertainties due to changes in governmental policies, laws, regulations, and actions, which can disrupt the transparent functioning of economic activities and the business climate. These uncertainties can profoundly affect businesses and economies, particularly in the banking sector, influencing decisions related to investment, employment, and production (Bordo, M.

EPU essentially represents a policy environment where economic agents are unable to predict the outcomes of fiscal, regulatory, monetary, and trade policies. The EPU Index, as described by Knight (1921) and Bloom (2014), is a measurable, aggregate-level indicator that encapsulates both risk and uncertainty, making it a suitable gauge for uncertainty in research studies. Baker et al. (2016) conceptualize EPU as a measure of uncertainty that businesses, investors, and consumers face regarding the future state of the economy, attributable to 11 changes or potential changes in economic policy.

The quantification of EPƯ typically involves monitoring news and other indicators pertaining to economic policy areas like taxation, monetary policy, trade policy, and regulation. Tracking and understanding economic policy uncertainty is essential for policymakers and researchers to grasp the impact of economic policy on the economy and to make well-informed future policy decisions. Baker et al. (2016) drew inspiration from previous attempts to create an indicator representing economic policy uncertainty, integrating and evaluating key factors highlighted in earlier research.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt tác động của Biến động Kinh tế Vĩ mô và Bất ổn Chính sách Kinh tế lên Tăng trưởng Tín dụng và Rủi ro Ngân hàng tại Việt Nam:

Nghiên cứu này đi sâu vào ảnh hưởng của biến động kinh tế vĩ mô (lạm phát, tăng trưởng GDP...) và sự bất ổn trong chính sách kinh tế lên sự tăng trưởng tín dụng và mức độ rủi ro trong hoạt động ngân hàng tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu có thể giúp các nhà hoạch định chính sách, các nhà quản lý ngân hàng và các nhà đầu tư hiểu rõ hơn về mối liên hệ phức tạp này, từ đó đưa ra các quyết định sáng suốt hơn trong việc quản lý rủi ro và thúc đẩy tăng trưởng tín dụng bền vững.

Để hiểu rõ hơn về khía cạnh an toàn vốn của ngân hàng, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu: Các yếu tố tác động tới hệ số an toàn vốn của ngân hàng thương mại tại việt nam. Tài liệu này cung cấp cái nhìn chi tiết về các yếu tố ảnh hưởng đến hệ số an toàn vốn (CAR) của các ngân hàng thương mại Việt Nam, một chỉ số quan trọng phản ánh khả năng chống chịu rủi ro của hệ thống ngân hàng. Việc nghiên cứu cả hai tài liệu sẽ mang lại cái nhìn toàn diện hơn về sự ổn định và phát triển của ngành ngân hàng Việt Nam.