Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Tác động của chính sách tiền tệ tới rủi ro mất khả năng thanh toán tại các ngân hàng thương mại Việt Nam" do nghiên cứu sinh Mai Thị Phương Thùy thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Trần Hoàng Ngân, chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng (Mã số: 9340201), bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh năm 2019.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại mở rộng các giao dịch vốn và gia tăng rủi ro cho hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) tại Việt Nam, trong bối cảnh cơ chế quản lý và điều hành chính sách tiền tệ (CSTT) vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 cho thấy tình trạng mất khả năng thanh toán của các định chế tài chính lớn gây ra tổn thất nghiêm trọng cho toàn bộ hệ thống kinh tế. Tại Việt Nam, hoạt động tái cơ cấu, sáp nhập, hợp nhất và xử lý nợ xấu thời gian qua chủ yếu giải quyết phần ngọn mà chưa triệt để xử lý nguyên nhân gốc rễ gây rủi ro mất khả năng thanh toán. Bên cạnh đó, các nghiên cứu thực nghiệm trong nước trước đây chủ yếu tập trung vào các kênh truyền dẫn lãi suất, tỷ giá, giá tài sản hoặc tăng trưởng tín dụng mà bỏ qua mối quan hệ trực tiếp giữa điều hành CSTT và rủi ro mất khả năng thanh toán của hệ thống NHTM. Đặc biệt, vai trò điều tiết của chất lượng thể chế trong mối quan hệ này chưa được kiểm chứng cụ thể bằng dữ liệu thực nghiệm tại Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Đánh giá tác động của chính sách tiền tệ đến rủi ro mất khả năng thanh toán của các ngân hàng thương mại Việt Nam; từ đó đề xuất các kiến nghị cho Ngân hàng Nhà nước (NHNN) Việt Nam trong điều hành CSTT và cho các NHTM nhằm hạn chế rủi ro mất khả năng thanh toán.
- Mục tiêu cụ thể:
- Kiểm tra tác động của chính sách tiền tệ đến rủi ro mất khả năng thanh toán của NHTM Việt Nam.
- Kiểm tra tác động của chính sách tiền tệ đến rủi ro mất khả năng thanh toán của các NHTM Việt Nam dưới ảnh hưởng của chất lượng thể chế.
- Đưa ra các kiến nghị cho NHNN Việt Nam điều hành chính sách tiền tệ hiệu quả giúp các NHTM Việt Nam hạn chế rủi ro mất khả năng thanh toán.
Câu hỏi nghiên cứu
- Mức độ rủi ro mất khả năng thanh toán của NHTM Việt Nam trong thời gian qua như thế nào?
- Tác động của chính sách tiền tệ đến rủi ro mất khả năng thanh toán của NHTM Việt Nam như thế nào?
- Khi chất lượng thể chế thay đổi, tác động của chính sách tiền tệ đến rủi ro mất khả năng thanh toán của các NHTM Việt Nam thay đổi như thế nào?
- Nhằm điều hành chính sách tiền tệ hiệu quả và hạn chế rủi ro mất khả năng thanh toán, NHNN cần điều chỉnh chính sách tiền tệ như thế nào?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của chính sách tiền tệ tới rủi ro mất khả năng thanh toán của NHTM Việt Nam và ảnh hưởng của chất lượng thể chế đến tác động này.
- Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu gồm 30 NHTM cổ phần tại Việt Nam (bao gồm ABB, ACB, BACAB, BAOVB, BID, CTG, EAB, EIB, HDB, KIENLB, LPB, MB, MSB, NAMAB, NCB, OCB, PGB, PVCOMB, SCB, SEAB, SGB, SHB, STB, TCB, TIENPB, VCB, VIB, VIETAB, VIETB, VPB). Tổng tài sản của 30 ngân hàng này tại ngày 31/12/2017 đạt 6.649 nghìn tỷ đồng, chiếm khoảng 70% tổng tài sản của 44 NHTM đang hoạt động tại Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm, từ năm 2008 đến năm 2017.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tổng hợp và phân loại các công trình nghiên cứu trên thế giới và trong nước về tác động của chính sách tiền tệ đến sự ổn định và rủi ro mất khả năng thanh toán của hệ thống ngân hàng theo hai nhóm quan điểm chính:
Nhóm quan điểm chính sách tiền tệ mở rộng làm giảm rủi ro mất khả năng thanh toán
- Kênh giá cả tài sản và dòng tiền: Mishkin (2000), Borio và Zhu (2012) lập luận rằng CSTT mở rộng làm gia tăng giá trị tài sản thế chấp và thu nhập của ngân hàng, từ đó cải thiện bảng cân đối tài sản và nâng cao năng lực chịu đựng rủi ro.
- Kênh lợi nhuận và khả năng trả nợ của người vay: De Nicolò và cộng sự (2010), Alessandri và Nelson (2015) chỉ ra rằng việc giảm lãi suất huy động nhanh hơn lãi suất cho vay giúp gia tăng biên lợi nhuận của ngân hàng trong điều kiện thị trường cạnh tranh không hoàn hảo. Agur và Demertzis (2012) nhấn mạnh CSTT nới lỏng làm giảm gánh nặng chi phí tài chính cho người đi vay, hạ thấp tỷ lệ vỡ nợ của khách hàng vay vốn, gián tiếp bảo vệ khả năng thanh toán của ngân hàng.
Nhóm quan điểm chính sách tiền tệ mở rộng làm tăng rủi ro mất khả năng thanh toán
- Hành vi tìm kiếm lợi nhuận (Search for yield): Laeven (2009), Rajan (2006), Dell'Ariccia và Marquez (2009), Dell'Ariccia và cộng sự (2014) cho thấy môi trường lãi suất thấp kéo dài làm suy giảm tỷ suất sinh lời truyền thống, thúc đẩy các nhà quản lý ngân hàng đầu tư vào danh mục tài sản rủi ro cao hơn. De Young và cộng sự (2013), Challe và cộng sự (2013), Buch và cộng sự (2014) củng cố nhận định rằng động cơ mạo hiểm tăng mạnh khi lãi suất chiết khấu giảm.
- Nới lỏng chuẩn tín dụng và rủi ro đạo đức: Maddaloni và Peydró (2011), Paligorova và Santos (2012), Delis và Kouretas (2011), Jiménez và cộng sự (2014) phát hiện các ngân hàng tại khu vực đồng Euro và Tây Ban Nha có xu hướng mở rộng tín dụng cho các đối tượng khách hàng dưới chuẩn sau các đợt nới lỏng tiền tệ. Blommestein và cộng sự (2011) chỉ ra sự sụt giảm dòng tiền và lợi nhuận dài hạn do nợ xấu phát sinh.
- Tăng đòn bẩy tài chính: Adrian và Shin (2010), Valencia (2014), Angeloni và cộng sự (2015), Drechsler và cộng sự (2014) chứng minh lãi suất thấp làm giảm chi phí cơ hội nắm giữ thanh khoản, kích thích ngân hàng nâng cao tỷ lệ đòn bẩy tài chính và làm giảm mức đệm vốn an toàn.
Các nghiên cứu tại Việt Nam và khoảng trống nghiên cứu
Các nghiên cứu trong nước về phá sản và rủi ro ngân hàng chủ yếu áp dụng mô hình Z-score của Altman hoặc các biến thể cho doanh nghiệp phi tài chính và một số ngân hàng niêm yết (Nguyễn Minh Hà & Nguyễn Bá Hướng, 2016; Hoàng Công Gia Khánh & Trần Hùng Sơn, 2015; Võ Xuân Vinh & Trần Thị Phương Mai, 2015; Nguyễn Đăng Tùng & Bùi Thị Len, 2015).
Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định bao gồm:
- Thiếu vắng các nghiên cứu thực nghiệm đánh giá tác động tổng thể của nhiều công cụ CSTT (lãi suất tái cấp vốn, lãi suất tái chiết khấu, tăng trưởng cung tiền M2, tăng trưởng tín dụng, dự trữ ngoại hối) tới rủi ro mất khả năng thanh toán của toàn hệ thống NHTM Việt Nam.
- Chưa có công trình nào kiểm định sự can thiệp của chất lượng thể chế (Institutional Quality) đối với mức độ truyền dẫn của CSTT đến rủi ro mất khả năng thanh toán ngân hàng tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và các khái niệm cốt lõi
- Chính sách tiền tệ: Được tiếp cận theo định nghĩa của Mishkin (2013), Tô Kim Ngọc (2012) và Luật NHNN Việt Nam năm 2010. Cơ chế truyền tải CSTT được phân tích qua 4 kênh chính: kênh lãi suất (Keynes), kênh tỷ giá hối đoái, kênh tín dụng ngân hàng (Bernanke & Gertler, 1995), và kênh giá cả tài sản (gồm thuyết Tobin's q và hiệu ứng của cải của Ando & Modigliani, 1963). Tính hiệu quả của CSTT được mô hình hóa qua khung phân tích IS-LM và IS-LM-BP.
- Khả năng thanh toán và rủi ro mất khả năng thanh toán: Tiếp cận theo tiêu chuẩn của Ủy ban Basel (BIS, 2009), Duttweiler (2009), Lastra và Schiffman (1999). Rủi ro mất khả năng thanh toán được định nghĩa là tình trạng giá trị các khoản nợ phải trả vượt quá giá trị tổng tài sản hoặc sự thất bại trong việc hoàn trả nghĩa vụ tài chính đến hạn.
- Chất lượng thể chế: Dựa trên khung lý thuyết của North (1990), Schneider (1999), Danish Ahmed Siddiqui và Qazi Masood Ahmed (2013), bao gồm hệ thống pháp luật, hiệu lực quản lý nhà nước, tính minh bạch, kiểm soát tham nhũng và tính ổn định chính trị.
Đo lường rủi ro mất khả năng thanh toán
Luận án sử dụng chỉ số Z-score theo cách tính chuẩn hóa của Minghua Chen và cộng sự (2017) để đo lường khoảng cách tới ngưỡng phá sản (distance-to-default):
$$Z_{i,t} = \frac{ROA_{i,t} + EA_{i,t}}{\sigma(ROA_{i,t})}$$
Trong đó:
- $ROA_{i,t}$: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản bình quân của ngân hàng $i$ trong năm $t$.
- $EA_{i,t}$: Tỷ lệ vốn chủ sở hữu bình quân trên tổng tài sản bình quân của ngân hàng $i$ trong năm $t$.
- $\sigma(ROA_{i,t})$: Độ lệch chuẩn của ROA của ngân hàng $i$ trong năm $t$, phản ánh mức độ biến động của thu nhập.
Nhằm làm trơn các giá trị $Z$ phân phối lệch phải và tránh trường hợp cắt giảm giá trị ở mức 0, biến phụ thuộc được xác định dưới dạng hàm logarit tự nhiên:
$$ZSCORE_{i,t} = \ln(1 + Z_{i,t})$$
Chỉ số Z-score tỷ lệ nghịch với rủi ro mất khả năng thanh toán: giá trị Z-score càng cao thể hiện ngân hàng càng ổn định và rủi ro mất khả năng thanh toán càng thấp.
Mô hình kinh tế lượng và phương pháp ước lượng
Luận án thiết lập mô hình dữ liệu bảng động để kiểm tra tác động trực tiếp và tác động tương tác:
-
Mô hình tác động trực tiếp (Mô hình 1):
$$ZSCORE_{i,t} = \alpha + \beta_0 ZSCORE_{i,t-1} + \beta_1 MP_t + \beta_2 INS_t + \beta_k CONTROL_{i,t} + \varepsilon_{i,t}$$
-
Mô hình tác động tương tác với thể chế (Mô hình 2):
$$ZSCORE_{i,t} = \alpha + \beta_0 ZSCORE_{i,t-1} + \beta_1 MP_t + \beta_2 INS_t + \beta_3 (MP_t \times INS_t) + \beta_k CONTROL_{i,t} + \varepsilon_{i,t}$$
Các nhóm biến trong mô hình bao gồm:
- Biến phụ thuộc: $ZSCORE_{i,t}$ và biến trễ bậc 1 ($L1.ZSCORE$).
- Biến chính sách tiền tệ ($MP$): Lãi suất tái chiết khấu ($MP_I1$), Lãi suất tái cấp vốn ($MP_I2$), Tăng trưởng tín dụng ($CR$), Tăng trưởng dự trữ ngoại hối ($FXI$), Tốc độ tăng trưởng cung tiền M2 ($SM$).
- Biến chất lượng thể chế: $INS$.
- Biến tương tác: $MP \times INS$.
- Biến kiểm soát đặc trưng ngân hàng và cạnh tranh ($CONTROL$): Chỉ số Lerner đo lường mức độ cạnh tranh ngân hàng ($LERNER$), tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($CAP$), tỷ suất sinh lời ($ROA$).
Phương pháp ước lượng: Phương pháp Mô-men Tổng quát Hệ thống (System GMM - SGMM) hai bước của Arellano và Bond (1991), Blundell và Bond (1998). Phương pháp này giúp khắc phục hiện tượng nội sinh của các biến giải thích, kiểm soát tác động cố định riêng lẻ không quan sát được và xử lý hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan trong dữ liệu bảng có chuỗi thời gian nhỏ ($T = 10$) và số lượng quan sát lớn ($N = 30$). Luận án sử dụng kiểm định Hansen (1982) về tính hợp lệ của các biến công cụ ngoại sinh và kiểm định Arellano-Bond $AR(2)$ để kiểm tra hiện tượng tự tương quan chuỗi bậc hai của sai số.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Giới thiệu chung
Chương 1 thiết lập khung tổng thể của đề tài nghiên cứu. Tác giả trình bày bối cảnh kinh tế vĩ mô và tính tất yếu của việc đánh giá an toàn thanh toán trong hệ thống NHTM Việt Nam giai đoạn 2008–2017. Chương này xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 4 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và phạm vi 30 NHTMCP đại diện cho 70% tổng tài sản toàn hệ thống. Quy trình nghiên cứu gồm 8 bước logic từ lược khảo lý thuyết, thu thập dữ liệu, phân tích thực trạng đến ước lượng kinh tế lượng SGMM và đề xuất hàm ý chính sách.
Chương 2. Cơ sở lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm về tác động của chính sách tiền tệ tới rủi ro mất khả năng thanh toán của ngân hàng thương mại
Chương 2 cung cấp nền tảng lý luận toàn diện:
- Hệ thống hóa các mục tiêu của CSTT (mục tiêu cuối cùng, trung gian, hoạt động), các công cụ điều hành (tái cấp vốn, lãi suất, tỷ giá, dự trữ bắt buộc, nghiệp vụ thị trường mở) và 4 kênh truyền tải chính sách.
- Phân tích bản chất lý thuyết của rủi ro mất khả năng thanh toán, phân biệt với rủi ro thanh khoản ngắn hạn, và cơ chế hình thành chỉ số Z-score.
- Luận giải hai luồng tác động trái chiều của CSTT mở rộng đến rủi ro ngân hàng.
- Phân tích cơ sở lý thuyết về thể chế và chất lượng thể chế theo North (1990) và Schneider (1999), xây dựng lập luận về vai trò của thể chế trong việc làm giảm chi phí giao dịch, tăng tính minh bạch và điều tiết tác động của CSTT tới an toàn hệ thống ngân hàng.
Chương 3. Phương pháp và dữ liệu nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa phương pháp tiếp cận định lượng:
- Xây dựng 2 nhóm giả thuyết nghiên cứu chính về tác động của các công cụ CSTT và tác động tương tác của CSTT với chất lượng thể chế lên biến $ZSCORE$.
- Định nghĩa chi tiết các biến thực nghiệm, cách thu thập dữ liệu bảng cân bằng từ báo cáo tài chính kiểm toán của 30 NHTM và dữ liệu vĩ mô giai đoạn 2008–2017 từ GSO, NHNN, IMF và Ngân hàng Thế giới (WB).
- Trình bày cấu trúc phương trình hồi quy SGMM động và các bước kiểm định chẩn đoán kỹ thuật (Hansen test, Arellano-Bond test).
Chương 4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 kết hợp phân tích thực trạng và trình bày kết quả ước lượng mô hình thực nghiệm:
1. Thực trạng giai đoạn 2008–2017:
- Tăng trưởng kinh tế và lạm phát biến động mạnh trong giai đoạn đầu (lạm phát năm 2008 và 2011 tăng cao trên hai con số), sau đó dần ổn định trong giai đoạn 2012–2017.
- Chỉ số Z-score bình quân của 30 ngân hàng có sự biến động rõ rệt giữa các nhóm ngân hàng có quy mô vốn khác nhau, thể hiện giai đoạn căng thẳng thanh khoản và nợ xấu gia tăng quanh các năm 2011–2013 trước khi phục hồi nhẹ vào năm 2016–2017.
2. Kết quả ước lượng mô hình SGMM:
| Tên biến trong mô hình |
Ký hiệu |
Mức ý nghĩa thống kê |
Chiều hướng tác động tới ZSCORE |
Tác động tới rủi ro mất khả năng thanh toán |
| Độ trễ ZSCORE bậc 1 |
$L1.ZSCORE$ |
$p < 0{,}01$ (1%) |
Dương (+) |
Tự tương quan dương; ổn định quá khứ làm giảm rủi ro hiện tại |
| Lãi suất tái chiết khấu |
$MP_I1$ |
$p < 0{,}01$ (1%) |
Phù hợp kỳ vọng |
Tác động có ý nghĩa thống kê |
| Lãi suất tái cấp vốn |
$MP_I2$ |
$p < 0{,}01$ (1%) |
Phù hợp kỳ vọng |
Tác động có ý nghĩa thống kê |
| Mức độ cạnh tranh |
$LERNER$ |
$p < 0{,}01$ (1%) |
Dương (+) |
Sức mạnh thị trường cao hơn làm tăng Z-score (giảm rủi ro) |
| Chất lượng thể chế |
$INS$ |
$p < 0{,}01$ (1%) |
Dương (+) |
Nâng cao thể chế làm tăng Z-score (giảm rủi ro) |
| Dự trữ ngoại hối |
$FXI$ |
$p < 0{,}05$ (5%) |
Phù hợp kỳ vọng |
Tác động có ý nghĩa thống kê |
| Tăng trưởng tín dụng |
$CR$ |
$p < 0{,}05$ (5%) |
Phù hợp kỳ vọng |
Tác động có ý nghĩa thống kê |
| Tăng trưởng cung tiền M2 |
$SM$ |
$p < 0{,}05$ (5%) |
Phù hợp kỳ vọng |
Tác động có ý nghĩa thống kê |
| Tương tác CSTT × Thể chế |
$MP \times INS$ |
$p < 0{,}01$ (1%) |
Có ý nghĩa thống kê |
Thể chế tốt làm giảm mạnh hơn rủi ro khi nới lỏng CSTT |
Kết quả ước lượng cho thấy khi chất lượng thể chế tăng lên, tác động tích cực của CSTT mở rộng trong việc làm giảm rủi ro mất khả năng thanh toán của các NHTM Việt Nam được củng cố rõ nét. Cụ thể, trong môi trường thể chế minh bạch, thực thi pháp luật nghiêm minh và kiểm soát tham nhũng tốt, việc nới lỏng CSTT sẽ hạn chế được hiện tượng rủi ro đạo đức và đầu tư quá mức vào các tài sản rủi ro.
Chương 5. Kết luận và hàm ý chính sách
Chương 5 đúc kết các phát hiện chính và đề xuất hai nhóm hàm ý chính sách cốt lõi:
- Nâng cao chất lượng thể chế của Việt Nam: Tăng cường tính minh bạch thông tin thị trường tài chính, hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về xử lý nợ và tài sản bảo đảm, củng cố quy tắc pháp quyền, kiểm soát tham nhũng và bảo đảm tính ổn định của môi trường kinh doanh.
- Nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ của NHNN: Phối hợp linh hoạt giữa các công cụ lãi suất tái cấp vốn, tái chiết khấu, dự trữ ngoại hối và cung tiền M2; theo dõi chặt chẽ hạn mức và chất lượng tăng trưởng tín dụng; kết hợp chính sách tiền tệ với chính sách giám sát an toàn vĩ mô nhằm ngăn chặn rủi ro tích tụ đòn bẩy trong các giai đoạn nới lỏng tiền tệ.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Bổ sung vào hệ thống lý thuyết về cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ tới rủi ro vĩ mô của hệ thống ngân hàng, cụ thể là rủi ro mất khả năng thanh toán tại một nền kinh tế chuyển đổi đang phát triển.
- Làm rõ vai trò điều tiết của biến "chất lượng thể chế" ($INS$) trong mô hình tác động của chính sách tiền tệ đến sự ổn định ngân hàng, cung cấp cơ sở phân tích mới kết hợp giữa kinh tế học tiền tệ và kinh tế học thể chế.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Đưa ra bằng chứng thực nghiệm lượng hóa tác động của các công cụ CSTT cụ thể ($MP_I1, MP_I2, CR, FXI, SM$) đến chỉ số $ZSCORE$ của 30 NHTM Việt Nam qua chuỗi dữ liệu 10 năm (2008–2017) bằng phương pháp hồi quy SGMM kiểm soát tính nội sinh.
- Chứng minh bằng dữ liệu thực nghiệm rằng việc nâng cao chất lượng thể chế và môi trường pháp lý giúp khuếch đại hiệu quả tích cực của chính sách tiền tệ mở rộng trong việc giảm thiểu rủi ro mất khả năng thanh toán cho hệ thống NHTM.
- Cung cấp luận cứ thực tiễn giúp NHNN Việt Nam xác định liều lượng điều tiết các công cụ chính sách và lộ trình hoàn thiện thể chế tài chính nhằm đảm bảo an toàn hệ thống.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
- Hạn chế về thước đo Z-score: Chỉ số Z-score được xây dựng hoàn toàn dựa trên dữ liệu kế toán từ báo cáo tài chính của các NHTM. Do đó, nếu dữ liệu kế toán chưa phản ánh đầy đủ thực trạng nợ xấu hoặc có sự can thiệp điều chỉnh sổ sách, chỉ số này có thể đánh giá thiên lệch về rủi ro phá sản thực tế.
- Tính độc lập của từng ngân hàng: Chỉ số Z-score đo lường mức độ ổn định riêng lẻ của từng NHTM, chưa nắm bắt được rủi ro mang tính lan truyền mạng lưới (systemic interconnectedness) giữa các ngân hàng trong hệ thống khi có cú sốc thanh khoản.
- Giới hạn mẫu dữ liệu: Mẫu nghiên cứu dừng lại ở 30 NHTMCP trong giai đoạn 2008–2017 do hạn chế về tính sẵn có và tính đồng nhất của số liệu các ngân hàng khác trong toàn bộ giai đoạn.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng khung dữ liệu sau năm 2017 và tích hợp thêm các phương pháp đo lường rủi ro thanh toán phi kế toán (dựa trên dữ liệu giá thị trường cổ phiếu ngân hàng, khoảng cách vỡ nợ Merton-KMV hoặc đo lường rủi ro hệ thống CoVaR, MES).
- Phân tích chi tiết hơn tác động của từng cấu phần riêng lẻ cấu thành chất lượng thể chế (như tiếng nói và trách nhiệm giải trình, hiệu lực chính phủ, chất lượng quy định pháp luật) đến mối quan hệ giữa CSTT và an toàn ngân hàng.
Giá trị tham khảo
- Đối với Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở định lượng để đánh giá độ trễ và hệ quả an toàn hệ thống khi điều chỉnh lãi suất điều hành, cung tiền và dự trữ ngoại hối; khẳng định tầm quan trọng của việc đồng bộ hóa cải cách thể chế pháp lý với điều hành tiền tệ.
- Đối với các ngân hàng thương mại: Cung cấp thông tin tham khảo trong việc xây dựng hệ thống quản trị rủi ro thanh khoản, quản trị đòn bẩy tài chính và kiểm soát chất lượng danh mục tài sản khi môi trường CSTT thay đổi.
- Đối với giới học thuật, giảng viên và nghiên cứu sinh: Cung cấp tài liệu tham khảo chuyên sâu về phương pháp ứng dụng mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng động System GMM, kỹ thuật tính toán chỉ số Z-score chuẩn hóa và cách đưa biến tương tác thể chế vào mô hình tài chính ngân hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án đo lường rủi ro mất khả năng thanh toán của các NHTM bằng công cụ nào?
Luận án sử dụng chỉ số Z-score chuẩn hóa theo công thức của Minghua Chen và cộng sự (2017), tính bằng tỷ số giữa tổng của $ROA$ bình quân và tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($EA$) chia cho độ lệch chuẩn của $ROA$ ($\sigma(ROA)$), sau đó lấy logarit tự nhiên $\ln(1 + Z\text{-score})$. Chỉ số này phản ánh khoảng cách tới nguy cơ phá sản, giá trị Z-score càng cao thì rủi ro mất khả năng thanh toán của ngân hàng càng thấp.
2. Mẫu nghiên cứu thực nghiệm của luận án gồm bao nhiêu ngân hàng và giai đoạn nào?
Mẫu nghiên cứu bao gồm dữ liệu bảng cân bằng của 30 NHTM cổ phần tại Việt Nam trong giai đoạn 10 năm liên tục từ 2008 đến 2017. Tổng tài sản của 30 ngân hàng này chiếm 70% tổng tài sản của 44 NHTM đang hoạt động tại Việt Nam tính đến ngày 31/12/2017.
3. Phương pháp kinh tế lượng chính được sử dụng trong luận án là gì?
Luận án sử dụng phương pháp Mô-men Tổng quát Hệ thống (System GMM - SGMM) hai bước của Arellano và Bond (1991), kết hợp kiểm định Hansen để kiểm tra tính hợp lệ của các biến công cụ và kiểm định Arellano-Bond $AR(2)$ để kiểm tra tự tương quan sai số bậc hai.
4. Kết quả nghiên cứu chỉ ra những biến chính sách tiền tệ nào có ý nghĩa thống kê?
Kết quả hồi quy SGMM cho thấy các biến lãi suất tái chiết khấu ($MP_I1$) và lãi suất tái cấp vốn ($MP_I2$) có ý nghĩa thống kê ở mức 1% ($p < 0{,}01$); các biến tăng trưởng dự trữ ngoại hối ($FXI$), tăng trưởng tín dụng ($CR$) và tăng trưởng cung tiền M2 ($SM$) có ý nghĩa thống kê ở mức 5% ($p < 0{,}05$).
5. Biến chất lượng thể chế đóng vai trò như thế nào trong mô hình nghiên cứu của luận án?
Biến chất lượng thể chế ($INS$) tác động trực tiếp làm giảm rủi ro mất khả năng thanh toán (tăng Z-score) ở mức ý nghĩa 1%. Đồng thời, biến tương tác giữa chính sách tiền tệ và chất lượng thể chế ($MP \times INS$) có ý nghĩa thống kê ở mức 1%, chứng minh rằng khi chất lượng thể chế được nâng cao (pháp luật minh bạch, chế tài nghiêm minh, kiểm soát tham nhũng tốt), tác động tích cực của CSTT mở rộng trong việc giảm thiểu rủi ro mất khả năng thanh toán của hệ thống NHTM sẽ gia tăng rõ rệt.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Mai Thị Phương Thùy đã giải quyết mục tiêu nghiên cứu về mối quan hệ giữa điều hành chính sách tiền tệ và rủi ro mất khả năng thanh toán tại 30 NHTM Việt Nam giai đoạn 2008–2017. Thông qua mô hình dữ liệu bảng động System GMM, nghiên cứu xác nhận tác động có ý nghĩa thống kê của các công cụ chính sách tiền tệ (lãi suất điều hành, cung tiền M2, tín dụng, dự trữ ngoại hối) tới chỉ số ổn định Z-score của ngân hàng. Đặc biệt, luận án đã làm rõ vai trò bổ trợ quan trọng của chất lượng thể chế, khẳng định việc cải thiện khung khổ pháp luật và tính minh bạch thị trường là điều kiện cần thiết để nâng cao hiệu quả chính sách tiền tệ và đảm bảo an toàn hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam.