Nghiên Cứu Về Sự Tham Gia Của Phụ Nữ Trong Hệ Thống Chính Trị Cấp Cơ Sở Tại Tỉnh Nam Định

Luận án tiến sĩ phân tích xã hội học sự tham gia của phụ nữ trong hệ thống chính trị cấp cơ sở nghiên cứu trường hợp tại tỉnh, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng

Trường đại học

Học viện Khoa học xã hội

Chuyên ngành

Xã hội học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2018

209
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỞ ĐẦU: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. Nghiên cứu về sự tham gia chính trị của phụ nữ ở nước ngoài

1.2. Nghiên cứu về sự tham gia chính trị của phụ nữ ở Việt Nam

1.3. Đóng góp của các công trình nghiên cứu đã được thực hiện

1.4. Những khoảng trống trong nghiên cứu về phụ nữ tham gia chính trị

2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

2.1. Một số vấn đề lý luận trong nghiên cứu sự tham gia chính trị của phụ nữ

2.2. Một số lý thuyết và phương pháp tiếp cận trong nghiên cứu sự tham gia chính trị của phụ nữ

2.3. Cơ sở thực tiễn của đề tài

2.4. Khung phân tích của Luận án

3. THỰC TRẠNG SỰ THAM GIA CỦA PHỤ NỮ TRONG HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ CẤP CƠ SỞ TỈNH NAM ĐỊNH

3.1. Tổng quan về địa bàn nghiên cứu

3.2. Thực trạng sự tham gia của phụ nữ trong hệ thống chính trị cấp cơ sở

3.3. Vai trò của phụ nữ trong giải quyết các vấn đề của hệ thống chính trị cấp cơ sở

4. MỘT SỐ NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ THAM GIA CỦA PHỤ NỮ TRONG HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ CẤP CƠ SỞ TỈNH NAM ĐỊNH

4.1. Yếu tố thể chế

4.2. Yếu tố môi trường làm việc

4.3. Quan niệm truyền thống về vai trò của phụ nữ

4.4. Ảnh hưởng của gia đình

4.5. Các nhân tố từ bản thân phụ nữ

4.6. Đánh giá mức độ hưởng của một số nhân tố tới sự tham gia của phụ nữ trong hệ thống chính trị cấp cơ sở

5. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Sự Tham Gia Của Phụ Nữ Chính Trị Nam Định

Việt Nam có lịch sử hơn 4000 năm, phụ nữ luôn giữ vai trò quan trọng trong xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Phụ nữ tham gia vào nhiều lĩnh vực, sát cánh cùng nam giới trong sản xuất, gìn giữ văn hóa và bảo vệ đất nước. Tuy nhiên, do ảnh hưởng của tư tưởng phong kiến và Nho giáo, địa vị của phụ nữ trong gia đình và xã hội bị hạn chế. Họ thường bị coi là phụ thuộc vào nam giới và đảm nhận các công việc chăm sóc gia đình. Sau năm 1930, khi Đảng Cộng sản Việt Nam thành lập, sự nghiệp giải phóng phụ nữ được quan tâm. Phụ nữ có cơ hội tham gia vào các hoạt động cộng đồng và chính trị. Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách, luật pháp để đảm bảo quyền bình đẳng và phát triển cho phụ nữ. Nhận thức được vai trò to lớn của phụ nữ, Việt Nam đã xây dựng một hệ thống pháp lý khá toàn diện về bình đẳng giới. Địa vị của phụ nữ đã được nâng lên, đặc biệt là trong lĩnh vực chính trị. Tuy nhiên, tỷ lệ phụ nữ tham gia các cấp ủy Đảng, cơ quan dân cử và quản lý nhà nước còn thấp, đặc biệt là các vị trí lãnh đạo chủ chốt.

1.1. Vai Trò Lịch Sử Của Phụ Nữ Việt Nam Trong Chính Trị

Trong suốt lịch sử Việt Nam, phụ nữ luôn đóng góp to lớn vào sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Từ những cuộc kháng chiến chống ngoại xâm đến công cuộc xây dựng đất nước, phụ nữ luôn thể hiện vai trò không thể thiếu. Tuy nhiên, vai trò của họ thường bị lu mờ bởi những định kiến xã hội. Sự tham gia chính trị của phụ nữ thường bị hạn chế bởi những rào cản về văn hóa và xã hội. Việc nghiên cứu và đánh giá đúng vai trò lịch sử này là cần thiết để thúc đẩy bình đẳng giới trong lĩnh vực chính trị.

1.2. Chính Sách Pháp Luật Về Bình Đẳng Giới Của Việt Nam

Việt Nam đã ban hành nhiều văn bản pháp luật nhằm đảm bảo bình đẳng giới, tạo điều kiện cho phụ nữ tham gia vào các hoạt động chính trị. Các văn bản này bao gồm Luật Bình đẳng giới, Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân, và các nghị định, thông tư hướng dẫn thi hành. Tuy nhiên, việc thực thi các quy định này trên thực tế vẫn còn nhiều hạn chế. Cần có những biện pháp cụ thể để đảm bảo rằng các chính sách và pháp luật này thực sự mang lại hiệu quả, tạo điều kiện cho phụ nữ tham gia đầy đủ vào quá trình ra quyết định chính trị.

II. Thực Trạng Tham Gia Chính Trị Của Phụ Nữ Tại Nam Định

Nam Định là tỉnh thuộc khu vực đồng bằng sông Hồng, có trình độ kinh tế, xã hội tương đối phát triển. Mặc dù tỷ lệ cán bộ nữ ở các cấp trên phạm vi toàn quốc còn thấp, nhưng tỷ lệ cán bộ nữ các cấp của tỉnh Nam Định còn thấp hơn so với tỷ lệ chung của toàn quốc. Trong những năm qua, đã có nhiều công trình nghiên cứu về sự tham gia chính trị của phụ nữ, nhưng còn rất ít các nghiên cứu đi sâu nghiên cứu sự tham gia của phụ nữ trong hệ thống chính trị cấp cơ sở. Nghiên cứu này mong muốn cung cấp thêm các dữ liệu khoa học và thực tiễn để giúp các nhà quản lý và các nhà khoa học có thêm được cái nhìn toàn diện về thực trạng phụ nữ tham gia chính trị trong HTCTCCS.

2.1. Tỷ Lệ Cán Bộ Nữ Trong Hệ Thống Chính Trị Cấp Cơ Sở

Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ cán bộ nữ tham gia cấp ủy, HĐND và UBND cấp cơ sở ở Nam Định còn thấp so với bình quân chung của cả nước. Tỷ lệ nữ giữ các vị trí chủ chốt càng thấp hơn. Điều này cho thấy sự bất bình đẳng giới vẫn còn tồn tại trong lĩnh vực chính trị tại địa phương. Cần có những giải pháp cụ thể để nâng cao tỷ lệ phụ nữ tham gia vào các vị trí lãnh đạo, quản lý trong hệ thống chính trị cấp cơ sở.

2.2. Phân Công Công Việc Theo Giới Trong Hệ Thống Chính Trị

Một thực tế khác là phụ nữ thường được giao đảm nhận các công việc gắn liền với định kiến giới, như văn hóa, xã hội, chăm sóc sức khỏe... Trong khi đó, các lĩnh vực quan trọng hơn như kinh tế, quốc phòng, an ninh thường do nam giới đảm nhiệm. Sự phân công công việc này hạn chế cơ hội phát triển và thể hiện năng lực của phụ nữ. Cần có sự thay đổi trong cách phân công công việc để đảm bảo sự công bằng và tạo điều kiện cho phụ nữ phát huy hết khả năng.

III. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Sự Tham Gia Của Phụ Nữ Chính Trị

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự tham gia của phụ nữ trong hệ thống chính trị cấp cơ sở. Yếu tố thể chế đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra môi trường pháp lý thuận lợi cho phụ nữ tham gia chính trị. Môi trường làm việc cũng ảnh hưởng đến sự tự tin và khả năng phát triển của phụ nữ. Quan niệm truyền thống về vai trò của phụ nữ và ảnh hưởng của gia đình cũng là những yếu tố tác động mạnh mẽ đến sự tham gia chính trị của phụ nữ. Ngoài ra, các nhân tố từ bản thân phụ nữ, như trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc và sự tự tin, cũng đóng vai trò quan trọng.

3.1. Ảnh Hưởng Của Thể Chế Đến Tham Gia Chính Trị Phụ Nữ

Hệ thống pháp luật và các chính sách của Nhà nước có ảnh hưởng lớn đến sự tham gia của phụ nữ trong chính trị. Các quy định về bầu cử, bổ nhiệm cán bộ và chính sách ưu tiên đối với phụ nữ có thể tạo ra những cơ hội hoặc rào cản đối với việc tham gia chính trị của họ. Việc rà soát và hoàn thiện hệ thống pháp luật là cần thiết để đảm bảo rằng nó thực sự tạo điều kiện thuận lợi cho phụ nữ tham gia vào quá trình ra quyết định chính trị.

3.2. Tác Động Môi Trường Làm Việc Đến Phụ Nữ Chính Trị

Môi trường làm việc trong hệ thống chính trị có thể ảnh hưởng đến sự tự tin, năng lực và khả năng thăng tiến của phụ nữ. Những định kiến giới, sự phân biệt đối xử và thiếu sự hỗ trợ từ đồng nghiệp có thể gây ra những khó khăn cho phụ nữ. Cần xây dựng một môi trường làm việc thân thiện, tôn trọng và tạo điều kiện cho phụ nữ phát huy hết khả năng của mình.

3.3. Quan Niệm Truyền Thống Về Vai Trò Của Phụ Nữ Ảnh Hưởng

Quan niệm truyền thống về vai trò của phụ nữ trong gia đình và xã hội vẫn còn ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự tham gia chính trị của họ. Phụ nữ thường phải gánh vác trách nhiệm chăm sóc gia đình, con cái, khiến họ ít có thời gian và cơ hội để tham gia vào các hoạt động chính trị. Cần thay đổi những quan niệm này để tạo điều kiện cho phụ nữ tham gia đầy đủ vào mọi lĩnh vực của đời sống xã hội.

IV. Giải Pháp Tăng Cường Sự Tham Gia Của Phụ Nữ Chính Trị

Để tăng cường sự tham gia của phụ nữ trong hệ thống chính trị cấp cơ sở, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện. Cần hoàn thiện thể chế, tạo môi trường làm việc thuận lợi, thay đổi quan niệm xã hội về vai trò của phụ nữ và nâng cao năng lực cho phụ nữ. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành và sự tham gia của toàn xã hội để thực hiện các giải pháp này.

4.1. Hoàn Thiện Thể Chế Về Bình Đẳng Giới Trong Chính Trị

Cần rà soát và sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật liên quan đến bình đẳng giới trong lĩnh vực chính trị, đảm bảo rằng chúng thực sự tạo điều kiện thuận lợi cho phụ nữ tham gia vào quá trình ra quyết định. Cần có những quy định cụ thể về tỷ lệ nữ tham gia các cấp ủy, HĐND và UBND, cũng như các vị trí lãnh đạo chủ chốt. Đồng thời, cần có cơ chế giám sát và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm quy định về bình đẳng giới.

4.2. Xây Dựng Môi Trường Làm Việc Thuận Lợi Cho Phụ Nữ

Cần tạo ra một môi trường làm việc thân thiện, tôn trọng và tạo điều kiện cho phụ nữ phát huy hết khả năng của mình. Cần có các chính sách hỗ trợ phụ nữ trong việc chăm sóc gia đình, con cái, như xây dựng nhà trẻ, mẫu giáo tại nơi làm việc, hoặc tạo điều kiện cho phụ nữ làm việc bán thời gian. Đồng thời, cần có các chương trình đào tạo, bồi dưỡng để nâng cao năng lực cho phụ nữ.

4.3. Nâng Cao Nhận Thức Xã Hội Về Vai Trò Của Phụ Nữ

Cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức của xã hội về vai trò và tiềm năng của phụ nữ trong mọi lĩnh vực, đặc biệt là trong chính trị. Cần xóa bỏ những định kiến giới, những quan niệm lạc hậu về vai trò của phụ nữ trong gia đình và xã hội. Đồng thời, cần tôn vinh những tấm gương phụ nữ thành công trong chính trị để khuyến khích các thế hệ phụ nữ tiếp theo tham gia vào lĩnh vực này.

V. Nghiên Cứu Thực Tiễn Sự Tham Gia Chính Trị Tại Nam Định

Luận án đã tiến hành thu thập thông tin sơ cấp tại 3 huyện, TP, đại diện cho 3 vùng của tỉnh Nam Định, việc chọn danh sách các huyện, TP được thực hiện ngẫu nhiên. Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát trực tiếp tại 9 xã, phường, thị trấn. Mẫu tham gia phỏng vấn bảng hỏi là toàn bộ CB, công chức, người HĐKCT, đại biểu HĐND tại 9 xã, phường, thị trấn được khảo sát. Tổng số mẫu tham gia trả lời phỏng vấn bằng bảng hỏi là 360 người.

5.1. Phương Pháp Nghiên Cứu Định Lượng Và Định Tính

Để đảm bảo tính khách quan và khoa học, luận án đã sử dụng kết hợp cả phương pháp nghiên cứu định lượng và định tính. Phương pháp định lượng được sử dụng để thu thập dữ liệu thống kê về tỷ lệ phụ nữ tham gia các cấp ủy, HĐND và UBND, cũng như các vị trí lãnh đạo chủ chốt. Phương pháp định tính được sử dụng để phỏng vấn sâu các cán bộ, công chức, người HĐKCT và đại biểu HĐND, nhằm thu thập thông tin chi tiết về những khó khăn, thách thức mà phụ nữ gặp phải trong quá trình tham gia chính trị.

5.2. Kết Quả Khảo Sát Về Ưu Thế Của Phụ Nữ Trong Chính Trị

Kết quả khảo sát cho thấy phụ nữ có những ưu thế nhất định trong việc thực hiện nhiệm vụ và công tác tại HTCTCCS. Phụ nữ thường có khả năng giao tiếp tốt, nhạy bén trong việc nắm bắt tâm tư, nguyện vọng của người dân và có tinh thần trách nhiệm cao. Tuy nhiên, họ cũng gặp phải những khó khăn do phải kiêm nhiệm nhiều nhiệm vụ gia đình và xã hội, cũng như do những định kiến giới vẫn còn tồn tại.

VI. Kết Luận Tầm Quan Trọng Phụ Nữ Tham Gia Chính Trị CSD

Luận án đã phân tích và chỉ ra ba khía cạnh ý nghĩa quan trọng đối với sự phát triển của xã hội khi phụ nữ tham gia hoạt động trong hệ thống chính trị. Luận án đã tập trung phân tích sự tham gia của phụ nữ trong HTCTCCS tại một địa phương cụ thể - tỉnh Nam Định, góp phần cung cấp cái nhìn chi tiết, nhiều chiều cạnh hơn cho bức tranh chung về sự tham gia chính trị của phụ nữ Việt Nam nói chung. Nghiên cứu sinh cũng kỳ vọng các kết quả thu được từ quá trình nghiên cứu sẽ giúp khuyến nghị một số giải pháp thúc đẩy sự tham gia của phụ 2 nữ trong HTCTCCS, thúc đẩy BĐG trong lĩnh vực chính trị của tỉnh Nam Định nói riêng và của Việt Nam nói chung.

6.1. Đề Xuất Giải Pháp Thúc Đẩy Bình Đẳng Giới Chính Trị

Luận án đề xuất một số giải pháp cụ thể để thúc đẩy bình đẳng giới trong lĩnh vực chính trị, bao gồm việc hoàn thiện thể chế, xây dựng môi trường làm việc thuận lợi, nâng cao nhận thức xã hội và tăng cường sự tham gia của phụ nữ vào các hoạt động chính trị. Các giải pháp này cần được thực hiện một cách đồng bộ và toàn diện, với sự tham gia của tất cả các cấp, các ngành và toàn xã hội.

6.2. Ý Nghĩa Của Nghiên Cứu Đối Với Tỉnh Nam Định Và Việt Nam

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng đối với tỉnh Nam Định và Việt Nam nói chung. Nó cung cấp những bằng chứng khoa học về thực trạng và những yếu tố ảnh hưởng đến sự tham gia của phụ nữ trong hệ thống chính trị cấp cơ sở. Từ đó, giúp các nhà hoạch định chính sách và các nhà quản lý có thêm thông tin để đưa ra những quyết định đúng đắn, nhằm thúc đẩy bình đẳng giới và phát huy tối đa tiềm năng của phụ nữ trong sự phát triển của đất nước.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu Chương 2. Cơ sở lý luận và thực tiễn của đề tài Chương 3. Thực trạng sự tham gia của phụ nữ trong hệ thống chính trị cấp cơ sở tỉnh Nam Định Chương 4.

Một số nhân tố ảnh hưởng đến sự tham gia của phụ nữ trong hệ thống chính trị cấp cơ sở tỉnh Nam Định. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Nghiên cứu về sự tham gia chính trị của phụ nữ ở nước ngoài Rất nhiều nước ở tất cả các châu lục khác nhau trên thế giới đã quan tâm đến sự tham gia của phụ nữ trong hoạt động chính trị. Sự quan tâm này được thể hiện ở hai khía cạnh: (i) Chính phủ và các Đảng phái ở các nước đã ban hành các quy định cụ thể nhằm thúc đẩy sự tham gia của phụ nữ trong hệ thống chính trị, (ii) các nhà nghiên cứu và các cơ quan, tổ chức khác nhau đã tiến hành nhiều nghiên cứu có liên quan đến vấn đề này.

Trong quá trình tổng quan tài liệu, chúng tôi tạm thời phân các nghiên cứu của các nhà khoa học và các tổ chức, cơ quan nghiên cứu của nước ngoài về vấn đề phụ nữ tham gia chính trị theo một số nội dung sau: - Thực trạng sự tham gia của phụ nữ trong hệ thống chính trị của một số nước; - Chính sách của các chính phủ trong việc thúc đẩy sự tham gia chính trị của phụ nữ; - Những khó khăn và các nhân tố ảnh hưởng tới phụ nữ khi tham gia chính trị; - Vai trò và những đóng góp của phụ nữ khi tham gia chính trị. Nghiên cứu về thực trạng sự tham gia chính trị của phụ nữ Cương lĩnh hành động Bắc Kinh năm 1995 đã đặt ra mục tiêu: trước năm 2025, nghị viện các nước sẽ đạt tỷ lệ 30% phụ nữ. Tuy nhiên, theo xu hướng hiện nay cho thấy mục tiêu này khó có thể đạt được. Theo Lương Thu Hiền [169], bản đồ tham chính của phụ nữ thế giới năm 2014 của Liên minh Nghị viện thế giới (IPU) và Quỹ phụ nữ Liên hiệp quốc (UN Women) cho thấy, phụ nữ đang tham gia ngày càng sâu rộng hơn trong đời sống chính trị, xã hội của các nước.

Đáng ngạc nhiên là Rwanda - quốc gia nghèo ở châu Phi đã chịu bao đau thương từ nạn diệt chủng 20 năm trước có tỷ lệ nữ trong QH cao nhất thế giới, lên tới 63,8%. IPU gọi QH Rwanda là cơ quan lập pháp thân thiện với nữ giới nhất. Tỷ lệ phụ nữ trong QH các nước Bắc Âu chiếm 42,11%. Trên toàn cầu chỉ có 29 quốc gia có tỷ lệ nữ trong QH trên 30%; 24 quốc gia nằm trong nhóm 9 gần đạt đến tỷ lệ 30% (từ 25% đến 29%).

Châu Á- Thái Bình Dương và Trung Đông vẫn là những khu vực có tỷ lệ nữ tham gia QH thấp hơn các khu vực khác (châu Á 18,4%, Thái Bình Dương 16,2%, Trung Đông 16%). Trong danh sách xếp hạng về tỷ lệ nữ tham chính năm 2014, số lượng phụ nữ ở các cơ quan ra quyết định chưa nhiều. Chỉ có 25 nữ nguyên thủ trên tổng số 195 quốc gia trên thế giới, 36 nước có tỷ lệ phụ nữ giữ chức vụ bộ trưởng trong nội các Chính phủ trên 30%. Có 31 nước có tỷ lệ nữ Bộ trưởng dưới 10% và 8 quốc gia châu Á Thái Bình Dương không có nữ Bộ trưởng nào [169].

Mặc dù Nghị quyết quan trọng 1325 của Hội đồng Bảo an LHQ năm 2000 đã công nhận phụ nữ phải giữ vai trò trung tâm trong gìn giữ hòa bình, nhưng từ năm 1992 đến 2011 chỉ có 9% những người tham gia các bàn đàm phán hòa bình là phụ nữ. Tính đến tháng 8 năm 2015, chỉ có 22% đại biểu, nghị sĩ quốc hội là phụ nữ [79]. Những con số này đã mô tả hết sức rõ nét bức tranh bất BĐG sâu sắc trong chính trị đang diễn ra tại tất cả các khu vực và vùng lãnh thổ. Thế giới vẫn đang khan hiếm lãnh đạo nữ trong toàn bộ hệ thống quản trị nhà nước từ cấp địa phương tới cấp quốc gia.

Handbook of Gender and Work, SAGE Publications [149] là công trình mang tính học thuật của nhiều tác giả khác nhau. Trong chương 9, với chủ đề “Gender influences on performance evaluations - Những ảnh hưởng Giới đối với công việc”, tác giả Kathryn M. Barton cho rằng: Mặc dù trong ba thập kỷ vừa qua đã chứng kiến sự gia tăng số lượng lớn phụ nữ giữ những chức vụ quản lý, tuy nhiên vẫn còn tồn tại cơ cấu giới tính trong các tổ chức. Phụ nữ vẫn có rất ít đại diện trong các cấp độ quản lý cao hơn.

Trong Chương 11 của cuốn sách này với chủ đề “Gender Effects on Social Ifluence and Emergent Leadership - Những tác động giới đối với Ảnh hưởng xã hội và Tiềm năng lãnh đạo” thông qua việc nghiên cứu vị thế của phụ nữ trong các tổ chức, các tác giả phát hiện rằng mặc dù phụ nữ sở hữu 50% bằng cử nhân và 42% bằng cấp cao hơn và chiếm 46% lao động, nhưng phụ nữ vẫn tiếp tục bị phân biệt đối xử tại nơi làm việc, thiếu đại diện trong hầu hết các vị trí quyền lực (giữ ít hơn 5% quản lý cấp cao và các vị trí điều hành), lương thấp hơn nam giới. 10 Theo International IDEA [141], phụ nữ chỉ chiếm 16% ghế trong QH tính trên toàn thế giới. Trong nghiên cứu này, International IDEA đã phân tích thực trạng tham gia chính trị của phụ nữ ở một số quốc gia và khu vực để so sánh sự khác biệt như Arab, Indonesia hay khu vực Mỹ La tinh… Sự tham gia vào chính trường của phụ nữ bản địa ở khu vực Mỹ La tinh được International IDEA (2005) đánh giá như là một hiện tượng. Một nghiên cứu khác của International IDEA [140] về tình hình phụ nữ tham gia chính trị tiếp tục khẳng định: Mặc dù mỗi nước lại khác nhau, nhưng khu vực Arab nói chung đều có tỉ lệ phụ nữ tham gia chính trị rất thấp.

Đầu phiếu phổ thông dù đã trở nên phổ biến ở nhiều nước, nhưng vẫn có những phụ nữ ở Arab bị từ chối quyền đó. Tỉ lệ phụ nữ tham gia vào lập pháp của phụ nữ Arab là thấp nhất trên thế giới. Tỉ lệ trung bình của thế giới vào tháng 1/2005 là 15,7%, trong khi ở Arab chỉ là 6,7%. Với đất nước Indonesia, sự xuất hiện trong Nghị viện QH là một quá trình đấu tranh lâu dài của phụ nữ, tuy nhiên cho đến nay số lượng nữ giới trong QH Indonesia vẫn là con số khiêm tốn và ít ỏi.

Tại Trung Quốc, vào năm 2001, có 14 nữ thứ trưởng, tỷ lệ CB nữ chiếm 36,7% tổng số CB của cả nước. Năm 2005, tỷ lệ CB nữ cấp Vụ, Cục chiếm 29% so với tổng số CB lãnh đạo cùng cấp của cả nước. Tại Hàn Quốc, vào năm 2002 tỷ lệ nữ công chức chiếm 32,9% tổng số công chức cả nước, nhưng chỉ có 1,3% công chức nữ thuộc đối tượng có thể tham gia vào các quyết định chính sách quan trọng từ cấp 3 trở lên. Tại Nhật Bản, vào năm 2000, tỷ lệ nữ trong Tham nghị viện (Thượng viện) là 17,1%, Chúng nghị viện (Hạ viện) là 7,5% và ở Chính phủ các địa phương, tỷ lệ nữ đạt cao nhất là 19,7% [162].

Chính sách của các Chính phủ trong việc thúc đẩy sự tham gia chính trị của phụ nữ Một số nghiên cứu chỉ ra rằng việc áp dụng các hạn ngạch giới là một trong những giải pháp quan trọng được chính phủ, các đảng phái của một số quốc gia áp dụng có hiệu quả trong việc thúc đẩy sự tham gia chính trị của phụ nữ. 11 Tại Trung Quốc, tháng 7 năm 1990, Ban Tổ chức TƯ ĐCS Trung Quốc và Hội Liên hiệp phụ nữ (Hội LHPN) toàn quốc Trung Quốc đã tổ chức hội nghị bàn về vấn đề bồi dưỡng CB nữ, tỷ lệ CB nữ trong các cơ quan thấp và tình trạng già hóa của đội ngũ CB nữ. Hội nghị đã đưa ra hai mục tiêu: đến năm 1995, 100% các huyện và 50% các xã có CB chủ chốt là nữ; các đơn vị làm công tác tổ chức CB cần ưu tiên quan tâm đến CB nữ [162]. Tại Indonesia, các nhà hoạt động phong trào ở Indonesia đã phải đấu tranh rất nhiều để có thể đưa hạn ngạch cho phụ nữ vào như một điều luật ở Indonesia và đã thành công.

Khoảng 30% hạn ngạch tự nguyện cho mỗi bên đã được quy định ở trong Điều luật số 12 (năm 2003), có hiệu lực một năm trước khi cuộc bầu cử năm 2004 được tổ chức. Một điều khoản trong mục 65 Điều luật số 12 nêu ra là: mỗi đảng phái chính trị trong cuộc bầu cử được phép đề cử ứng viên làm thành viên của nghị viện cấp quốc gia, cấp tỉnh và cấp địa phương cho mỗi khu vực bầu cử với tỷ lệ hiện diện của phụ nữ ít nhất là 30%. Tuy nhiên, hệ thống hạn ngạch này là không bắt buộc và không có các chế tài để đảm bảo rằng các hạn ngạch này cần phải đạt được trong thực tế, việc triển khai trên thực tế phụ thuộc rất nhiều vào ý muốn của các đảng phái chính trị. Không có hình phạt hay hình thức kỷ luật nào dành cho các bên không áp dụng hạn ngạch [156].

Tại Ấn Độ, Bản Hiến pháp sửa đổi có hiệu lực năm 1992, quy định bắt buộc phải có ít nhất 1/3 số ghế trong các cơ quan dân cử địa phương của Ấn Độ dành cho phụ nữ. Các chỉ tiêu giới được đánh giá là đã góp phần giảm sự phân biệt giới về dài hạn thay vì tạo ra phản ứng chống lại phụ nữ [151]. Trong các khu vực không xác định trước hạn ngạch, tỷ lệ tham gia của ứng viên nữ rất thấp. Khi cho phép có các lãnh đạo nữ ở các khu vực nhất định, sự tham gia của phụ nữ như một ứng viên gia tăng đáng kể: trong cuộc bầu cử năm 1997 có tới trung bình 7,5% ứng viên nữ ở các khu vực định trước hạn ngạch, ở các khu vực không chỉ định trước hạn ngạch tỷ lệ này là 5%.

Ở những khu vực chỉ định trước hai lần (không phải chỉ định 1 lần) như Panchayats ở vùng Tây Bengal, số lượng 12 ứng viên nữ được bầu chọn tăng hơn gấp đôi khi được chỉ định 2 lần (10,1%). Việc gia tăng tỷ lệ nữ trong hệ thống chính trị có vẻ như góp phần gia tăng tỷ lệ phụ nữ phát biểu trong các cuộc họp ở các làng Ấn Độ: khi có phụ nữ đứng trong hàng ngũ lãnh đạo chính trị, tỷ lệ này lên tới 25%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Sự Tham Gia Của Phụ Nữ Trong Chính Trị Cấp Cơ Sở Tại Tỉnh Nam Định" khám phá vai trò và sự tham gia của phụ nữ trong các hoạt động chính trị tại cấp cơ sở, đặc biệt là trong bối cảnh tỉnh Nam Định. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao nhận thức và khuyến khích sự tham gia của phụ nữ trong các quyết định chính trị, từ đó góp phần vào sự phát triển bền vững của cộng đồng. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về các thách thức mà phụ nữ gặp phải, cũng như những lợi ích mà sự tham gia này mang lại cho cả cá nhân và xã hội.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu quyền tham gia chính trị của phụ nữ qua thực tiễn bầu cử quốc hội ở việt nam hiện nay, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về quyền lợi và trách nhiệm của phụ nữ trong bối cảnh chính trị. Ngoài ra, tài liệu sự tham gia của nhóm phụ nữ sinh sống trên địa bàn phường 5 quận 3 vào các hoạt động của hội liên hiệp phụ nữ tp hồ chí minh sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các hoạt động của phụ nữ trong các tổ chức xã hội. Cuối cùng, tài liệu nâng cao vai trò của phụ nữ nông thôn trong phát triển kinh tế hộ gia đình sẽ cung cấp thêm thông tin về sự đóng góp của phụ nữ trong lĩnh vực kinh tế, từ đó làm nổi bật vai trò của họ trong sự phát triển chung của xã hội.