Chương 1. CƠ SỞ LÍ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ SỬ DỤNG CÂU HỎI TRONG SÁCH GIÁO KHOA NGỮ VĂN 10 (BỘ KNTT VỚI CUỘC SỐNG) ĐỂ TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG ĐỌC HIỂU CHO HS 1. Sách giáo khoa và vấn đề sử dụng sách giáo khoa trong dạy học 1. Mục tiêu của việc sử dụng SGK Luật giáo dục 2019, Chương 2, Tiểu mục 2, Điều 32 quy định: “Sách giáo khoa triển khai chương trình giáo dục phổ thông, cụ thể hóa yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông về mục tiêu, nội dung giáo dục, yêu cầu về PC và NL của HS; định hướng về PP giảng dạy và cách thức kiểm tra, đánh giá chất lượng giáo dục; nội dung và hình thức sách giáo khoa không mang định kiến dân tộc, tôn giáo, nghề nghiệp, giới, lứa tuổi và địa vị xã hội; sách giáo khoa thể hiện dưới dạng sách in, sách chữ nổi Braille, sách điện tử” [ Luật Giáo dục 2019, tr.8] Việc sử dụng SGK hướng đến các mục tiêu cụ thể sau: Cung cấp kiến thức: Sách giáo khoa (SGK) không chỉ là nguồn cung cấp thông tin mà còn là công cụ hướng dẫn chắc chắn trên hành trình tri thức của HS.
Thông qua việc cung cấp kiến thức cơ bản theo chương trình giáo dục chính thức, SGK giúp HS nắm bắt được các khái niệm và nguyên tắc cần thiết để xây dựng nền móng vững chắc cho sự học tập suốt đời. SGK chứa đựng thông tin và kiến thức thiết yếu theo đúng chương trình giáo dục phổ thông, đáp ứng các tiêu chuẩn nội dung và phương pháp giảng dạy do nhà nước đề ra. Phát triển năng lực: SGK còn đóng vai trò là người hướng dẫn không thể thiếu, hỗ trợ HS phát triển cách tiếp cận nội dung một cách logic và hiệu quả, đồng thời phát triển các kỹ năng tự học và tự giác. Qua đó, HS được trang bị khả năng học tập và làm việc độc lập, chuẩn bị cho họ sẵn sàng đối mặt với thách thức ngoài lớp học.
Nhấn mạnh vào việc phát triển năng lực, SGK giáo dục không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức mà còn tập trung vào việc củng cố và mở rộng kỹ năng của HS. Từ việc giải quyết vấn đề đến sự sáng tạo và tư duy phê phán, SGK là nền tảng để HS phát triển những kỹ năng cần thiết trong cuộc sống hiện đại. SGK còn là công cụ đánh giá quan trọng, cho phép GV và HS theo dõi sự tiến bộ trong học tập. Qua các bài tập và hoạt động trong SGK, cả GV và HS đều có thể đánh giá được mức độ tiếp thu và hiểu biết của HS, từ đó xác định những khu vực cần cải thiện.
Đối với GV, SGK là nguồn tài nguyên đáng tin cậy giúp họ xây dựng kế hoạch giảng dạy và cải tiến phương pháp dạy học. SGK cung cấp các phương pháp và kỹ thuật 13 giảng dạy hiện đại, giúp GV thích ứng với nhu cầu đa dạng của HS và thúc đẩy môi trường học tập tương tác và thân thiện. Thúc đẩy tương tác là một trong những mục tiêu chính của SGK; hỗ trợ, định hướng hoạt động dạy của thầy và hoạt động học của trò. Các hoạt động và câu hỏi được thiết kế để khuyến khích HS tương tác với nhau và với GV, tạo điều kiện cho môi trường học tập cộng tác và đầy tính tương tác, qua đó nâng cao kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm của HS.
SGK còn là phương tiện giáo dục về giá trị đạo đức và nhân văn. Nó mang đến bài học về đạo đức, giáo dục nhân cách và tình yêu đối với văn hóa quê hương, từ đó hình thành và củng cố thái độ tích cực và trách nhiệm xã hội trong mỗi HS. Tính linh hoạt và phù hợp của SGK đảm bảo rằng nó có thể thích ứng với nhu cầu và phong cách học tập riêng biệt của từng HS. Điều này tạo cơ hội cho việc cá nhân hóa giáo dục, giúp mỗi HS có thể tiếp cận kiến thức theo cách hiệu quả nhất đối với bản thân họ.
Cuối cùng, SGK chứa đựng sứ mệnh chuẩn bị cho HS không chỉ kiến thức cần thiết cho hiện tại mà còn các kỹ năng cần thiết cho tương lai của họ. Nó nhằm mục đích phát triển HS một cách toàn diện, từ việc học trong lớp cho đến sự sẵn sàng ứng phó với thế giới rộng lớn hơn. SGK, như vậy, không chỉ là một bộ sưu tập kiến thức; nó là một nền tảng giáo dục, một cầu nối giữa lý thuyết và thực hành, giữa học tập và phát triển cá nhân, đồng thời cũng là một công cụ đắc lực trong việc hình thành nên những công dân tương lai có trách nhiệm và có khả năng. Phương pháp sử dụng SGK hiệu quả Đối với GV: Việc giảng dạy cùng một chủ đề trong sách giáo khoa có thể được điều chỉnh linh hoạt về thời lượng, tùy thuộc vào đối tượng HS và điều kiện của từng trường.
Một số trường có thể dạy chủ đề đó trong 2 tiết, trong khi trường khác lại kéo dài từ 3 đến 4 tiết. Điều này cho thấy tốc độ thực hiện chương trình có thể khác nhau giữa các trường, miễn là không vượt quá tổng thời gian quy định của môn học trong năm. Do đó, GV cần hiểu rõ chương trình, sách giáo khoa, đặc điểm HS và điều kiện của nhà trường để xây dựng kế hoạch dạy học cụ thể và phù hợp với từng đối tượng. Sự chủ động và sáng tạo trong tổ chức dạy học là rất cần thiết, không nhất thiết phải tuân thủ hoàn toàn theo sách giáo khoa.
Thời lượng đề xuất trong sách chỉ mang tính chất tham khảo; GV cần cân nhắc dựa trên yêu cầu cần đạt, đặc điểm HS, và điều kiện thực tế của nhà trường để điều chỉnh một cách hợp lý và khoa học. Ngoài sách giáo 14 khoa chính thức, GV cũng có thể sử dụng các bộ sách khác hoặc các tài liệu tham khảo để bổ sung, điều chỉnh nội dung cho phù hợp hơn với nhu cầu và khả năng của HS. Trong quá trình giảng dạy, GV không chỉ đóng vai trò truyền đạt kiến thức mà còn tổ chức, hướng dẫn HS tham gia vào các hoạt động học tập một cách tích cực. Điều này khuyến khích HS tự khám phá năng lực của bản thân, rèn luyện thói quen tự học, và phát huy tiềm năng cũng như kiến thức, kỹ năng đã tích lũy được.
Để đạt được mục tiêu phát triển năng lực, việc đánh giá quá trình học tập thường xuyên là rất quan trọng. Đây là cách đo lường sự tiến bộ của HS một cách thiết thực nhất, giúp GV đánh giá hiệu quả của quá trình dạy học và điều chỉnh phương pháp giảng dạy sao cho phù hợp với từng đối tượng HS. Mặc dù sách giáo khoa đã cung cấp nhiều công cụ và gợi ý cho việc kiểm tra, đánh giá, GV vẫn cần xây dựng kế hoạch cụ thể để đảm bảo việc đánh giá mang lại kết quả tốt nhất cho cả quá trình dạy và học.cũng như đánh giá được hiệu quả dạy học và giáo dục. Trong thực tiễn giảng dạy, năng lực sử dụng sách giáo khoa của GV không chỉ dừng lại ở việc sử dụng tài liệu một cách máy móc mà còn thể hiện qua các kỹ năng quan trọng giúp GV khai thác tối đa giá trị của SGK.
Theo quan điểm của chương trình giáo dục phổ thông 2018, năng lực này được hình thành qua nhiều kỹ năng cụ thể, và để đạt hiệu quả cao trong việc sử dụng SGK, GV cần phải: Thứ nhất, GV cần phải có kỹ năng đọc hiểu SGK tốt. Điều này có nghĩa là GV không chỉ đọc để lấy thông tin mà còn phải hiểu rõ ý tưởng của tác giả, từ đó có thể sử dụng những ý tưởng đó một cách sáng tạo và linh hoạt trong các tình huống giảng dạy. GV phải là những người đọc tích cực và có kinh nghiệm, không ngừng rèn luyện kỹ năng đọc hiểu thông qua việc tích lũy kiến thức từ nhiều nguồn và luôn cập nhật những lý thuyết mới về đọc hiểu để nâng cao khả năng sử dụng SGK. Thứ hai, GV cần phải có kỹ năng lựa chọn nội dung SGK phù hợp với mục tiêu giảng dạy và đặc điểm của HS.
GV cần phán đoán chính xác để quyết định giữ nguyên, bổ sung, thay thế hay sắp xếp lại các nội dung từ SGK nhằm tối ưu hóa việc dạy học. Khả năng linh hoạt lựa chọn nội dung không chỉ giúp GV tận dụng được nguồn ngữ liệu phong phú mà còn thể hiện sự nhạy bén trong giảng dạy, đảm bảo đáp ứng yêu cầu đa dạng của các lớp học và HS. Thứ ba, GV cần phải có kỹ năng cấu trúc hóa bài học từ nội dung SGK. Kỹ năng này đòi hỏi GV biết tổ chức các thành phần của bài học, bao gồm mục tiêu, hoạt động học tập, và phương pháp giảng dạy, thành một chỉnh thể logic và mạch lạc.
Việc cấu trúc bài học rõ ràng và khoa học giúp GV có cái nhìn tổng thể và kiểm soát tốt hơn tiến trình giảng dạy, từ đó tăng hiệu quả học tập cho HS. 15 Thứ tư, GV cần phải có kỹ năng điều chỉnh nhiệm vụ học tập dựa trên SGK sao cho phù hợp với mục tiêu bài học và năng lực của HS. GV phải luôn chủ động thay đổi, sắp xếp lại các nhiệm vụ học tập, linh hoạt ứng phó với những thay đổi từ chương trình giảng dạy hay những khác biệt trong năng lực HS. Điều này đòi hỏi GV phải nắm vững mục tiêu bài học và biết cách điều chỉnh nhiệm vụ học tập để hỗ trợ HS đạt được các kết quả mong đợi.
Thứ năm, GV cần phải có kỹ năng chuyển hóa nội dung bài học từ SGK thành kế hoạch bài dạy cụ thể. Quá trình này đòi hỏi GV phải hiểu sâu cấu trúc và yêu cầu của SGK, sau đó vận dụng những kỹ năng lên kế hoạch giảng dạy để biến những nội dung trừu tượng thành những hoạt động học tập sinh động và phù hợp với HS. Kỹ năng này giúp GV phát huy sự chủ động và sáng tạo, thiết kế bài dạy một cách hiệu quả và liên kết chặt chẽ với HS. Thứ sáu, GV cần phải có kỹ năng hướng dẫn HS sử dụng SGK hiệu quả.
Điều này bao gồm việc giới thiệu cấu trúc SGK, hướng dẫn cách khai thác hệ thống kênh chữ và kênh hình, và khuyến khích HS sử dụng SGK như một công cụ hỗ trợ học tập chính yếu. GV phải luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của SGK trong việc cung cấp, hệ thống hóa kiến thức và hỗ trợ quá trình tự học của HS.