Luận văn Thạc sĩ: Mô phỏng và phân tích sự khác biệt giữa HEVC và H.264/AVC

Luận văn thạc sĩ so sánh chi tiết chuẩn nén video HEVC (H.265) và H.264/AVC qua mô phỏng. Phân tích ưu điểm và hiệu suất nén vượt trội.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp thạc sĩ

2012

86
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. So sánh HEVC H

Trong bối cảnh bùng nổ của nội dung số, việc lựa chọn codec video phù hợp đóng vai trò then chốt trong việc lưu trữ và truyền tải. Hai trong số các chuẩn nén video phổ biến và quan trọng nhất hiện nay là H.264/AVC và người kế nhiệm của nó, HEVC (H.265). H.264, hay còn gọi là MPEG-4 AVC (Advanced Video Coding), đã thống trị thị trường trong hơn một thập kỷ nhờ sự cân bằng tuyệt vời giữa hiệu quả nén và yêu cầu xử lý. Nó đã trở thành nền tảng cho đĩa Blu-ray, truyền hình số và phần lớn video streaming trên internet. Tuy nhiên, sự ra đời của các định dạng video độ phân giải siêu cao như streaming 4Kvideo 8K đã đặt ra những thách thức lớn về băng thông và dung lượng lưu trữ, thúc đẩy sự phát triển của một chuẩn nén hiệu quả hơn. HEVC, viết tắt của High-Efficiency Video Coding, được phát triển bởi JVT-VC (liên minh giữa VCEG của ITU-T và MPEG của ISO/IEC) chính là câu trả lời cho những thách thức đó. Mục tiêu cốt lõi của việc so sánh HEVC (H.265) và H.264/AVC là làm rõ những cải tiến kỹ thuật đột phá, phân tích hiệu suất thực tế và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến việc triển khai. Theo các nghiên cứu ban đầu, HEVC hứa hẹn 'giảm bitrate còn một nửa mà vẫn giữ nguyên chất lượng video so với H.264'. Phân tích này sẽ đi sâu vào cấu trúc mã hóa, các thuật toán dự đoán, và các công cụ mới, đồng thời mô phỏng kết quả để cung cấp một cái nhìn khách quan về khả năng của từng codec trong các ứng dụng thực tiễn.

1.1. Lịch sử phát triển của hai codec video hàng đầu thế giới

Chuẩn H.264/AVC được hoàn thiện vào năm 2003, là kết quả của sự hợp tác giữa VCEG (ITU-T) và MPEG (ISO/IEC). Nó nhanh chóng trở thành tiêu chuẩn vàng nhờ khả năng cung cấp chất lượng hình ảnh tốt với bitrate thấp hơn đáng kể so với các chuẩn trước đó như MPEG-2. Ngược lại, HEVC (H.265) là một quá trình phát triển dài hơi hơn, bắt đầu từ những nghiên cứu của VCEG vào năm 2004 và chính thức được phê chuẩn vào năm 2013. Sự ra đời của HEVC không phải là một bản nâng cấp đơn thuần mà là một thiết kế lại toàn diện, nhằm giải quyết bài toán nén video cho độ phân giải siêu cao (UHD), dải tương phản động mở rộng (HDR video), và không gian màu rộng hơn.

1.2. Tại sao cần một chuẩn nén video hiệu quả hơn H.264

Nhu cầu về một chuẩn nén video mới xuất phát từ giới hạn của H.264/AVC khi đối mặt với sự phát triển của công nghệ hiển thị. Video 4K có số pixel gấp bốn lần Full HD (1080p), và video 8K gấp mười sáu lần. Nếu tiếp tục sử dụng H.264, kích thước tệp video sẽ tăng lên một cách chóng mặt, gây áp lực khổng lồ lên hạ tầng mạng internet và chi phí lưu trữ. Người dùng sẽ cần băng thông lớn hơn để xem streaming 4K một cách mượt mà, và các nhà cung cấp dịch vụ sẽ phải đầu tư nhiều hơn cho máy chủ. Do đó, việc phát triển một codec videohiệu quả nén cao hơn, có thể giảm bitrate xuống mức hợp lý mà không làm suy giảm chất lượng video, trở thành một yêu cầu cấp thiết cho toàn ngành công nghiệp.

II. H

Mặc dù H.264/AVC là một chuẩn nén video cực kỳ thành công, cấu trúc của nó bắt đầu bộc lộ những giới hạn khi xử lý nội dung có độ phức tạp và độ phân giải cao. Thách thức lớn nhất nằm ở hiệu quả nén khi bitrate tăng cao để duy trì chất lượng cho video 4K. Cấu trúc mã hóa của H.264 dựa trên các macroblock (khối macro) có kích thước cố định 16x16 pixel. Kích thước này tỏ ra hiệu quả với video SD và HD, nhưng lại quá nhỏ để mô tả các vùng đồng nhất, ít chi tiết trong một khung hình 4K hoặc 8K. Việc chia nhỏ các vùng lớn thành nhiều macroblock 16x16 làm giảm khả năng loại bỏ dư thừa không gian, dẫn đến việc phải sử dụng bitrate cao hơn mức cần thiết. Hơn nữa, quá trình mã hóa video (encoding)giải mã video (decoding) cho nội dung 4K trên H.264 đòi hỏi tài nguyên CPU rất lớn. Mặc dù có sự hỗ trợ từ tăng tốc phần cứng (hardware acceleration) trên GPU, việc xử lý một lượng dữ liệu khổng lồ theo thời gian thực vẫn là một gánh nặng, đặc biệt trên các thiết bị di động và nền tảng streaming. Các thuật toán dự đoán nội khung (intra-prediction) của H.264 cũng bị giới hạn về số lượng hướng, làm giảm khả năng tái tạo các chi tiết phức tạp một cách chính xác. Những hạn chế này cộng lại tạo ra một rào cản kỹ thuật, khiến việc phổ biến nội dung 4K trở nên tốn kém và khó khăn, đòi hỏi một cuộc cách mạng về công nghệ nén.

2.1. Phân tích giới hạn hiệu quả nén của MPEG 4 AVC

Giới hạn cốt lõi của MPEG-4 AVC nằm ở đơn vị xử lý cơ bản là macroblock 16x16. Khi mã hóa các vùng ảnh lớn và đồng nhất (ví dụ: bầu trời, bức tường), H.264 vẫn phải chia chúng thành nhiều khối nhỏ, lãng phí bit để mã hóa thông tin dự đoán và vector chuyển động cho từng khối. Thêm vào đó, số lượng chế độ dự đoán nội khung (intra-prediction) chỉ có 9 hướng cho khối luma 4x4 và 16x16, hạn chế khả năng mô tả các đường chéo và chi tiết phức tạp. Điều này dẫn đến sai số dự đoán lớn hơn, yêu cầu nhiều bit hơn để mã hóa thông tin dư thừa, làm giảm hiệu quả nén tổng thể, đặc biệt với nội dung có độ phân giải cao.

2.2. Gánh nặng tài nguyên CPU và băng thông với video UHD

Việc truyền tải video 4K sử dụng H.264 đòi hỏi băng thông internet rất cao, thường là trên 25 Mbps để có chất lượng tốt. Điều này là một rào cản lớn đối với nhiều người dùng có kết nối internet không ổn định. Về phía xử lý, quá trình mã hóa video (encoding) H.264 cho độ phân giải 4K là một tác vụ cực kỳ nặng, đòi hỏi hệ thống máy chủ mạnh mẽ và tiêu tốn nhiều năng lượng. Ở phía người dùng, quá trình giải mã video (decoding) cũng yêu cầu tài nguyên CPUGPU đáng kể. Các thiết bị cũ hơn hoặc cấu hình thấp có thể không phát được video 4K H.264 một cách mượt mà, gây ra hiện tượng giật, lag. Gánh nặng kép này lên cả băng thông và hiệu suất xử lý đã cản trở sự phát triển của thị trường video UHD.

III. HEVC H

HEVC (H.265) được thiết kế từ đầu để vượt qua những hạn chế của H.264/AVC, mang lại một bước nhảy vọt về hiệu quả nén. Cải tiến nền tảng và quan trọng nhất của H.265 là việc thay thế các macroblock cố định bằng một cấu trúc linh hoạt hơn gọi là Coding Tree Units (CTUs). CTU cho phép các khối mã hóa có kích thước thay đổi, từ 64x64 xuống đến 4x4 pixel. Khả năng sử dụng các khối lớn hơn (64x64, 32x32) giúp HEVC mô tả các vùng ảnh phẳng, ít chi tiết một cách hiệu quả hơn nhiều so với H.264, giảm đáng kể lượng thông tin cần mã hóa. Đây là yếu tố chính giúp H.265 đạt được mục tiêu giảm 50% bitrate so với H.264 ở cùng một mức chất lượng video được đánh giá bằng PSNR. Bên cạnh đó, HEVC mở rộng đáng kể các công cụ dự đoán. Số lượng chế độ dự đoán nội khung (intra-prediction) tăng từ 9 (trong H.264) lên 35, cho phép tái tạo các chi tiết và cấu trúc phức tạp với độ chính xác cao hơn. Đối với dự đoán liên khung (inter-prediction), HEVC cũng giới thiệu các kỹ thuật tiên tiến hơn. Một điểm nhấn khác là thiết kế của HEVC hỗ trợ mạnh mẽ cho xử lý song song, giúp quá trình mã hóa video (encoding)giải mã video (decoding) có thể tận dụng hiệu quả các bộ xử lý đa lõi hiện đại, cải thiện hiệu suất xử lý tổng thể. Những cải tiến cấu trúc này làm cho HEVC trở thành codec video lý tưởng cho kỷ nguyên streaming 4Kvideo 8K.

3.1. Cấu trúc mã hóa video Từ Macroblock đến Coding Tree Units

Sự thay đổi từ Macroblock (MB) trong H.264 sang Coding Tree Units (CTU) trong H.265 là một cuộc cách mạng. Một CTU có thể có kích thước tối đa 64x64 pixel và được phân chia một cách đệ quy thành các Coding Units (CU) nhỏ hơn (32x32, 16x16, 8x8). Mỗi CU lại có thể được chia thành các Prediction Units (PU) và Transform Units (TU). Cấu trúc cây linh hoạt này cho phép bộ mã hóa tùy chỉnh kích thước khối xử lý cho từng vùng của hình ảnh. Các vùng phức tạp sẽ dùng khối nhỏ để bảo toàn chi tiết, trong khi các vùng đồng nhất dùng khối lớn để tối đa hóa hiệu quả nén. Đây là lợi thế vượt trội khi so sánh HEVC (H.265) và H.264/AVC.

3.2. Cải tiến dự đoán nội khung Intra và liên khung Inter

HEVC đã nâng cấp mạnh mẽ các thuật toán dự đoán. Với dự đoán nội khung, số lượng hướng dự đoán được tăng lên 33 hướng góc cạnh cộng với chế độ DC và Planar, tổng cộng là 35 chế độ. Điều này cho phép bộ mã hóa tìm ra một mẫu dự đoán gần với khối gốc hơn, làm giảm năng lượng của tín hiệu sai số và do đó cần ít bit hơn để mã hóa. Đối với dự đoán liên khung, HEVC cải thiện độ chính xác của vector chuyển động và giới thiệu các kỹ thuật bù chuyển động tinh vi hơn. Những cải tiến này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng video và giảm kích thước tệp.

3.3. Công cụ xử lý song song và bộ lọc deblocking tiên tiến

Để giải quyết vấn đề tăng độ phức tạp tính toán, HEVC tích hợp các công cụ hỗ trợ xử lý song song như Tiles và Wavefront Parallel Processing (WPP). Tiles chia khung hình thành các vùng hình chữ nhật độc lập, cho phép chúng được mã hóa hoặc giải mã đồng thời trên nhiều lõi CPU. WPP cũng cho phép xử lý song song ở cấp độ CTU. Ngoài ra, bộ lọc deblocking và bộ lọc mới Sample Adaptive Offset (SAO) trong HEVC hoạt động hiệu quả hơn trong việc loại bỏ các nhiễu khối (blocking artifacts) và cải thiện chất lượng hình ảnh cuối cùng, đặc biệt ở mức bitrate thấp.

IV. Phân tích hiệu suất nén H

Để lượng hóa sự khác biệt giữa hai chuẩn nén video, việc phân tích dựa trên mô phỏng và các chỉ số khách quan là rất cần thiết. Các nghiên cứu và thử nghiệm thực tế liên tục cho thấy hiệu quả nén vượt trội của HEVC so với H.264. Khi mã hóa cùng một video nguồn ở cùng một mức chất lượng video (được đo bằng các chỉ số như PSNR - Peak Signal-to-Noise Ratio và SSIM - Structural Similarity Index), HEVC (H.265) có thể giảm bitrate trung bình từ 40% đến 50% so với H.264/AVC. Điều này có nghĩa là kích thước tệp video nén bằng HEVC chỉ bằng khoảng một nửa so với H.264 mà mắt người gần như không thể phân biệt được sự khác biệt về chất lượng. Ví dụ, một bộ phim 4K được nén bằng H.264 có thể yêu cầu 20-25 Mbps để streaming, nhưng với HEVC, con số này có thể giảm xuống chỉ còn 10-15 Mbps. Sự tiết kiệm băng thông này là cực kỳ quan trọng đối với các dịch vụ video theo yêu cầu và truyền hình trực tiếp. Tuy nhiên, lợi thế về hiệu quả nén của H.265 phải đánh đổi bằng sự phức tạp trong thuật toán. Quá trình mã hóa video (encoding) của HEVC đòi hỏi hiệu suất xử lý cao hơn nhiều, có thể gấp 3-5 lần so với H.264. Về phía giải mã video (decoding), yêu cầu xử lý cũng tăng lên, nhưng ở mức độ thấp hơn, thường khoảng 1.5-2 lần. May mắn là sự phát triển của tăng tốc phần cứng (hardware acceleration) trên các chip GPU và SoC hiện đại đã giúp giảm bớt gánh nặng này, cho phép các thiết bị phát video H.265 một cách mượt mà.

4.1. So sánh bitrate và kích thước tệp ở cùng chất lượng video

Mục tiêu chính của HEVC là giảm bitrate mà không hy sinh chất lượng. Các bài kiểm tra mô phỏng cho thấy, tại cùng một giá trị PSNR (ví dụ 40 dB), một video được mã hóa bằng H.265 sẽ có bitrate thấp hơn đáng kể so với H.264. Điều này trực tiếp chuyển thành kích thước tệp nhỏ hơn. Ví dụ, một video 1080p dài 10 phút được mã hóa bằng H.264 có thể là 150MB, nhưng khi dùng H.265, nó có thể chỉ còn 75-90MB. Lợi ích này đặc biệt lớn đối với các thiết bị di động có dung lượng lưu trữ hạn chế và người dùng có gói dữ liệu di động giới hạn.

4.2. Đánh giá chất lượng hình ảnh qua chỉ số PSNR và SSIM

PSNR là một chỉ số truyền thống đo lường sai số giữa ảnh gốc và ảnh nén, trong khi SSIM đánh giá sự tương đồng về cấu trúc, phù hợp hơn với cách cảm nhận của mắt người. Trong các bài so sánh, để đạt được cùng một mức SSIM, H.265 yêu cầu bitrate thấp hơn nhiều so với H.264. Điều này chứng tỏ rằng H.265 không chỉ giảm dữ liệu mà còn giữ lại được các cấu trúc và chi tiết hình ảnh quan trọng tốt hơn. Chất lượng cảm nhận được (perceptual quality) của video HEVC ở bitrate thấp thường vượt trội so với H.264.

V. Ứng dụng thực tiễn của H

Trong thực tế, việc lựa chọn giữa HEVC (H.265) và H.264/AVC không chỉ phụ thuộc vào hiệu quả nén mà còn bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác như tương thích thiết bịchi phí bản quyền (royalty fees). H.264/AVC, với hơn một thập kỷ tồn tại, có lợi thế tuyệt đối về độ tương thích. Hầu như mọi thiết bị từ smartphone, TV thông minh, máy tính cho đến máy chơi game đều hỗ trợ tăng tốc phần cứng (hardware acceleration) cho H.264. Điều này khiến nó vẫn là lựa chọn an toàn và phổ biến nhất cho video HD và Full HD trên web. Ngược lại, HEVC (H.265) là codec video không thể thiếu cho tương lai. Nó là công nghệ nền tảng cho cuộc cách mạng streaming 4K, video 8KHDR video. Các nền tảng lớn như Netflix, Amazon Prime Video và Apple TV+ đều sử dụng HEVC để cung cấp nội dung UHD đến người dùng, giúp tiết kiệm băng thông và mang lại trải nghiệm hình ảnh vượt trội. HEVC cũng là chuẩn nén chính cho định dạng đĩa Ultra HD Blu-ray. Tuy nhiên, một rào cản lớn đối với sự phổ biến của HEVC là mô hình cấp phép bản quyền phức tạp và tốn kém, với nhiều nhóm bằng sáng chế (patent pools) khác nhau. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của các codec miễn phí bản quyền như AV1VP9 như một giải pháp thay thế. Cuối cùng, việc lựa chọn codec video sẽ phụ thuộc vào ứng dụng cụ thể: H.264 cho khả năng tương thích rộng rãi, và H.265 cho chất lượng và hiệu quả tối ưu với nội dung độ phân giải cao.

5.1. HEVC và cuộc cách mạng streaming 4K video 8K và HDR

HEVC chính là yếu tố then chốt cho phép các dịch vụ streaming cung cấp nội dung 4K và HDR một cách hiệu quả. Nhờ khả năng giảm bitrate xuống mức có thể quản lý được, người dùng với kết nối internet phổ thông cũng có thể thưởng thức video chất lượng siêu cao. Hơn nữa, các phiên bản mở rộng của HEVC hỗ trợ độ sâu màu 10-bit và không gian màu rộng, là yêu cầu bắt buộc để tái tạo hình ảnh HDR video sống động và chân thực. Không có HEVC, việc truyền tải video 8K qua internet gần như là bất khả thi ở thời điểm hiện tại.

5.2. Vấn đề tương thích thiết bị và chi phí bản quyền royalty

Mặc dù các thiết bị mới hầu hết đều hỗ trợ giải mã HEVC bằng phần cứng, một lượng lớn thiết bị cũ hơn thì không. Điều này tạo ra một rào cản về tương thích thiết bị. Các nhà cung cấp nội dung thường phải mã hóa video ở cả hai định dạng H.264 và H.265 để phục vụ mọi đối tượng người dùng, làm tăng chi phí lưu trữ và quản lý. Vấn đề lớn hơn là chi phí bản quyền (royalty fees). Không giống như H.264 có mô hình cấp phép tương đối rõ ràng, HEVC có nhiều nhóm sở hữu bằng sáng chế, khiến việc tính toán và trả phí trở nên phức tạp và đắt đỏ, là một trong những lý do chính khiến các công ty như Google và Netflix đầu tư mạnh vào AV1 vs H.265.

VI. Tương lai codec video HEVC H

Cuộc chiến chuẩn nén video vẫn chưa đến hồi kết. Mặc dù H.264/AVC vẫn đang giữ vị thế thống trị nhờ độ phổ cập, vai trò của nó đang dần chuyển sang cho các ứng dụng không yêu cầu chất lượng cao nhất hoặc cần tương thích thiết bị tối đa. HEVC (H.265) đã khẳng định mình là tiêu chuẩn vàng cho nội dung 4K/8K và HDR, đặc biệt trong lĩnh vực truyền hình, streaming cao cấp và đĩa quang. Tuy nhiên, tương lai của codec video không chỉ có HEVC. Sự trỗi dậy của các codec miễn phí bản quyền, dẫn đầu là AV1, đang tạo ra một sự thay đổi lớn. Được hậu thuẫn bởi Liên minh Truyền thông Mở (Alliance for Open Media) với các thành viên là Google, Netflix, Amazon, Apple, và Microsoft, AV1 hứa hẹn hiệu quả nén còn cao hơn cả HEVC (khoảng 20-30%) mà không phải trả chi phí bản quyền (royalty fees). Điều này khiến AV1 vs H.265 trở thành một cuộc đối đầu đáng chú ý. VP9, một codec khác của Google, cũng đã được triển khai rộng rãi trên YouTube. Trong tương lai gần, chúng ta sẽ thấy một hệ sinh thái đa codec, nơi H.264 phục vụ các thiết bị cũ, HEVC dành cho các ứng dụng chất lượng cao chuyên nghiệp, và AV1/VP9 chiếm lĩnh thị trường streaming trên web nhờ lợi thế về chi phí. Sự cạnh tranh này sẽ tiếp tục thúc đẩy sự đổi mới, mang lại lợi ích cho người tiêu dùng với video chất lượng cao hơn và yêu cầu băng thông thấp hơn.

6.1. Tổng kết ưu và nhược điểm chính của H.265 so với H.264

Tóm lại, khi so sánh HEVC (H.265) và H.264/AVC, ưu điểm chính của H.265 là hiệu quả nén vượt trội (giảm 50% bitrate), hỗ trợ tốt cho 4K/8K/HDR, và các công cụ xử lý song song hiệu quả. Nhược điểm của nó là yêu cầu hiệu suất xử lý cao hơn, tương thích thiết bị chưa phổ cập bằng H.264, và mô hình chi phí bản quyền phức tạp. H.264 thì ngược lại, có ưu điểm là tương thích toàn cầu và yêu cầu xử lý thấp, nhưng nhược điểm là hiệu quả nén kém với video độ phân giải cao.

6.2. Cuộc chiến chuẩn nén thế hệ mới AV1 VP9 và xa hơn

Tương lai thuộc về các codec hiệu quả hơn HEVC. Cuộc đối đầu AV1 vs H.265 là tâm điểm hiện nay. AV1 mang lại lợi thế về hiệu quả và chi phí bản quyền, nhưng hiện tại nó đòi hỏi sức mạnh mã hóa video (encoding)giải mã video (decoding) còn cao hơn cả HEVC. Khi tăng tốc phần cứng (hardware acceleration) cho AV1 trở nên phổ biến, nó có thể sẽ thay thế HEVC trong nhiều lĩnh vực. Trong khi đó, các nhà nghiên cứu đã bắt đầu phát triển các chuẩn kế nhiệm như VVC (H.266), hứa hẹn tiếp tục giảm bitrate thêm 50% so với HEVC, mở đường cho video 16K và các ứng dụng thực tế ảo trong tương lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở về nén tín hiệu Video 1.1 Sự cần thiết của nén tín hiệu Một tín hiệu video số thường chứa một lượng lớn dữ liệu, do đó sẽ gặp rất nhiều khó khăn trong việc lưu trữ và truyền đi trong một băng thông kênh truyền hạn chế. Với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, ngày nay đã sản xuất được bộ cảm biến màu có độ phân giải lên đến 16 triệu pixel tương đương với một bức ảnh có độ phân giải 4096x4096 pixels, nhưng thực tế ứng dụng cần độ phân giải cao nhất hiện nay cũng chỉ dùng lại ở 1920x1080 pixel, do đó để có thể tiết kiệm không gian lưu trữ và băng thông kênh truyền thì cần nén tín hiệu. Quá trình nén ảnh thực hiện được là do thông tin trong bức ảnh có tổ chức, có trật tự, vì vậy nếu xem xét kỹ tính trật tự, cấu trúc ảnh sẽ phát hiện và loại bỏ được các lượng thông tin dư thừa, chỉ giữa lại các thông tin quan trọng nhằm giảm số lượng bit khi lưu trữ cũng như khi truyền mà vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ của bức ảnh.

Tại đầu thu, bộ giải mã sẽ tổ chức, sắp xếp lại được bức ảnh xấp xỉ gần chính xác so với ảnh gốc nhưng vẫn đảm bảo thông tin cần thiết. Tín hiệu video thường chứa đựng một lượng lớn các thông tin dư thừa, chúng thường được chia thành 5 loại như sau:  Có sự dư thừa thông tin về không gian: giữa các điểm ảnh lân cận trong phạm vi một bức ảnh hay một khung video, còn gọi là thừa tĩnh bên trong từng frame.  Có sự dư thừa thông tin về thời gian: giữa các điểm ảnh của các khung video trong chuỗi ảnh video, còn gọi là thừa động giữa các frame  Có sự dư thừa thông tin về phổ: giữa các mẫu của các dữ liệu thu được từ các bộ cảm biến trong camera, máy quay…  Có sự dư thừa do thống kê: do bản thân của các ký hiệu xuất hiện trong dòng bit với các xác suất xuất hiện không đồng đều.  Có sự dư thừa tâm thị giác: thông tin không phù hợp với hệ thống thị giác con người, những tần số quá cao so với cảm nhận của mắt người.

Nghiên cứu hoạt động và ứng dụng của chuẩn H.265 Trang 12 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP THẠC SĨ Ưu điểm của việc nén tín hiệu:  Tiết kiệm băng thông kênh truyền ( trong thời gian thực hoặc nhanh hơn).  Kéo dài thời giản sử dụng của thiết bị lưu trữ, giảm chi phí đầu tư cho thiết bị lưu trữ.  Giảm dung lượng thông tin mà không làm mất tính trung thực của hình ảnh. Có nhiều phương pháp nén tín hiệu, phương pháp nén bằng cách số hóa tín hiệu vẫn tỏ ra hữu hiệu trong mọi thời đại, một mặt nó có thể làm giảm lượng thông tin không quan trọng một cách đáng kể, mặt khác nó còn giúp cho tín hiệu được bảo mật hơn.2 Quá trính số hóa tín hiệu Quá trình số hoá tín hiệu tương tự, bao gồm quá trình lọc trước (prefiltering), lấy mẫu, lượng tử và mã hoá minh họa như hình I.

Quá trình lọc trước nhằm loại bỏ các tần số không cần thiết ở tín hiệu cũng như nhiễu, bộ lọc này còn gọi là bộ lọc chống nhiễu xuyên kênh Aliasing.1 Lấy mẫu Thực chất đây là một phép toán rời rạc hay là một phép điều biên xung PAM và được thực hiện bằng các mạch Op-amp có cực khiển strobe. Nó tạo ra giá trị tín hiệu tương tự tại một số hữu hạn các giá trị có biến rời rạc gọi là các mẫu. Các mẫu được lấy cách đều nhau gọi là chu kỳ lấy mẫu. Tần số lấy mẫu phải thoả mãn định lý Nyquist-Shannon : f s ≥2 f maz Trong đó: + fs là tần số lấy mẫu.

+ fmax là tần số cực đại của phổ tín hiệu tương tự.2 Lượng tử hóa Quá trình lượng tử là quá trình chuyển một xung lấy mẫu thành một xung có biên độ bằng mức lượng tử gần nhất hay nói cách khác là lượng tử chuyển đổi các mức biên độ của tín hiệu đã lấy mẫu sang một trong các giá trị hữu hạn các mức nhị phân. Lượng tử hoá biến đổi tín hiệu liên tục theo thời gian thành tín hiệu có biên Nghiên cứu hoạt động và ứng dụng của chuẩn H.265 Trang 13 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP THẠC SĨ độ rời rạc, nhằm làm giảm ảnh hưởng của tạp âm trong hệ thống, hạn chế các mức cho phép của tín hiệu lấy mẫu và chuẩn bị truyền tín hiệu gốc từ tương tự sang số. Giá trị thập phân của các mẫu sau khi lượng tử hoá sẽ được biểu diễn dưới dạng số nhị phân n bit (N= 2n), với n là độ phân giải lượng tử hoá, n càng lớn thì độ chia càng mịn, do đó độ chính xác càng cao. Do làm tròn các mức nên tín hiệu bị méo dạng do sai số lượng tử gọi là méo lượng tử, tỷ số tín hiệu trên méo lượng tử (S/N) được xác định bởi: S =6 ,02 n+1 ,76( dB ) N Hình Cơ sở về nén tín hiệu Video-1 Sơ đồ quá trình tạo tín hiệu số Lượng tử hóa có hai loại:  Lượng tử tuyến tính: phép nén tín hiệu theo quy luật đường cong đồng đều, bước lượng tử bằng nhau.

 Lượng tử phi tuyến: phép nén tín hiệu theo quy luật đường cong không đồng đều, tập trung nhiều mức lượng tử ở những vùng tín hiệu nhỏ. Trong kỹ thuật Nghiên cứu hoạt động và ứng dụng của chuẩn H.265 Trang 14 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP THẠC SĨ nén ảnh, nén video thì loại lượng tử phi tuyến được dùng nhiều hơn vì nó giảm dung lượng đến mức tối đa với độ méo lượng tử có thể chấp nhận được.3 Mã hóa Là quá trình thay thế mỗi mức điện áp cố định sau khi lượng tử bằng một dãy nhị phân gọi là từ mã. Tất cả các từ mã đều chứa số xung nhị phân cố định và được truyền trong khoảng thời gian giữa 2 thời điểm lấy mẫu cạnh nhau. Bộ mã được sử dụng để tái tạo các xung nhị phân hoặc các từ mã từ các giá trị đã lượng tử xuất hiện ở đầu ra của bộ lượng tử hoá.3 Tốc độ bít và thông lượng kênh truyền tín hiệu số 1.1 Tốc độ bit Tốc độ bit là số lượng bit được truyền đi hay lưu trữ trong một đơn vị thời gian.

+ n là số bit nhị phân trong một ký hiệu. + C là tốc độ bit (bps).2 Thông lượng kênh truyền tín hiệu số Là tốc độ số liệu cực đại có thể truyền được trên kênh truyền có độ rộng băng tần B. log 2 ( 1+ ) N (bps) Trong đó + C là tốc độ bit (bps) S + N là tỷ số tín hiệu trên nhiễu trắng. + B là băng thông kênh truyền (Hz).

Tốc độ bit càng lớn thì tín hiệu tương tự khôi phục lại càng trung thực tuy nhiên nó sẽ là cho dung lượng lưu trữ và băng thông kênh truyền càng lớn. Trong Nghiên cứu hoạt động và ứng dụng của chuẩn H.265 Trang 15 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP THẠC SĨ thực tế để truyền tín hiệu có tốc độ bit là C (bps) thì cần băng thông kênh truyền là: 3 B≥ C 4 (Hz) Ví dụ: với n = 4, fs = 44,1Khz thì: Tốc độ truyền thông tin là : C = n x fs = 4 x 44,1 = 176,3.103 =132 ,3 Khz Và độ rộng băng tần là 4 = 4 1.4 Quá trình biến đổi tín hiệu màu Hình Cơ sở về nén tín hiệu Video-2 Quá trình biến đổi tín hiệu màu Một bức ảnh được chuyển từ RGB sang YUV nhằm giảm dung lượng lưu trữ cũng như truyền đi, trong quá trình giải mã, trước khi hiển thị ảnh thì nó được biến đổi ngược lại thành RGB. Công thức minh họa quá trình biến đổi như sau: Y =k r R+(1−k b −k r )G+k b B 0 .5 Cr= ( R−Y ) 1−k r (1) Với k b +k r +k g =1 , kb = 0.299, khi thế vào công thức (1) thì ta được: Nghiên cứu hoạt động và ứng dụng của chuẩn H.265 Trang 16 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP THẠC SĨ Y =0.299 Nên ta có ma trận biến đổi từ RGB sang YUV như sau: [ Y ¿ ] [ Cb ¿ ] ¿ ¿ ¿ ¿ Thực hiện tương tự ta suy ra được ma trận biến đổi từ YUV sang RGB như sau: [ R ¿] [G ¿] ¿ ¿ ¿ ¿ 1.5 Các tiêu chuẩn lấy mẫu video tín hiệu số Kiểu lấy mẫu cho ảnh video cũng là một vấn đề khá quan trọng của kỹ thuật nén ảnh. Một số kiểu lấy mẫu phổ biến minh họa như hình I.3 và có đặc điểm như sau:  Tốc độ lấy mẫu 4:1:1 - tần số lấy mẫu tín hiệu chói là 13,5MHz, và mỗi tín hiệu hiệu màu là 3,375MHz.

 Tốc độ lấy mẫu 4:2:2 - tần số lấy mẫu tín hiệu chói là 13,5MHz, và mỗi tín hiệu hiệu màu là 6,75MHz.  Tốc độ lấy mẫu 4:4:4 - cả 3 thành phần có cùng độ phân giải, nghĩa là tần số lấy mẫu tín hiệu chói là 13,5MHz, và mỗi tín hiệu hiệu màu là 13,5MHz.  Tốc độ lấy mẫu 4:2:0 - là kiểu phổ biến, tần số lấy mẫu tín hiệu chói là 13,5MHz, và mỗi tín hiệu hiệu màu là 6,75MHz theo cả 2 chiều Ví dụ : Một bức ảnh có độ phân giải 720 × 576 pixels Độ phân giải của thành phần Y là 720 × 576 pixels được mã hóa bằng từ mã 8 bits.  Nếu sử dụng kiểu lấy mẫu 4:4:4 thì độ phân giải của thành phần Cb, Cr là 720 × 576 mẫu cũng được mã hóa bằng từ mã 8 bits.

Nghiên cứu hoạt động và ứng dụng của chuẩn H.265 Trang 17 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP THẠC SĨ => Vậy tổng số bits sử dụng để mã hóa bức ảnh là 720 × 576 × 8 × 3 = 9 953 280 bits  Nếu sử dụng kiểu lấy mẫu 4:2:0 thì độ phân giải của thành phần Cb, Cr là 360 × 288 mẫu, cũng được mã hóa bằng từ mã 8 bits. => Vậy tổng số bits sử dụng là (720 × 576 × 8) + (360 × 288 × 8) × 2 = 4 976 640 bits Hình Cơ sở về nén tín hiệu Video-3 Các tiêu chuẩn lấy mẫu phổ biến Trong kiểu 4:4:4, tổng số mẫu cần thiết là 12 mẫu, do đó tổng số bit là 12 × 8 = 96 bits, và trung bình là 96/4 = 24 bits/pixel Trong kiểu 4:2:0, tín hiệu được quét xen kẽ, do đó chỉ cần thiết 6 mẫu, 4 mẫu cho thành phần Y, 1 mẫu cho thành phần Cb, 1 mẫu cho thành phần Cr, do đó tổng số bits cần thiết là 6 × 8 = 48 bits, và trung bình là 48/4 = 12 bits/pixel.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ