Thực hiện số hóa quy trình kiểm soát hiệu suất tổng thể thiết bị oee bằng hệ thống điều phối sản xuất mes tại công ty cổ phần nhựa duy tân

Tài liệu nghiên cứu Thực hiện số hóa quy trình kiểm soát hiệu suất tổng thể thiết bị oee bằng hệ thống điều phối sản, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

128
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN

NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN PHẢN BIỆN

BÀI BÁO KHOA HỌC

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

MỤC LỤC

NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN

NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN PHẢN BIỆN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

LỜI MỞ ĐẦU

10. LỜI MỞ ĐẦU

10.1. Lý do lựa chọn đề tài

10.2. Mục tiêu nghiên cứu

10.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

10.4. Phương pháp nghiên cứu

10.5. Kết cấu các Chương của bài báo cáo luận văn

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA DUY TÂN

1.1. Tổng quan về công ty nhựa Duy Tân

1.2. Giai đoạn phát triển của nhựa Duy Tân

1.3. Giá trị cốt lõi, sứ mệnh và tầm nhìn

1.4. Cơ cấu tổ chức

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Nội dung cơ bản về phương pháp Six Sigma

2.1.1. Khái niệm cơ bản của Six Sigma

2.1.2. Mức Six Sigma đo năng lực quá trình

2.2. Kiểm định thống kê giả thuyết (Statistical Hypothesis Test)

2.2.1. Các bước xây dựng kiểm định thống kê giả thuyết

2.3. Công cụ quản lí chất lượng

2.3.1. Biểu đồ nhân quả (Cause & Effect Diagram)

2.3.2. Phương pháp 5 tại sao (5 WHYS)

2.3.3. Thời gian sản xuất (Production Lead-Time)

2.3.4. Nhịp sản xuất (Takt Time)

2.3.5. Thời gian chu kỳ (Cycle Time)

2.3.6. Số học mờ và số học khoảng

2.3.7. Nền công nghiệp 4

2.3.8. Các công nghệ chủ yếu trong nền công nghiệp 4

2.3.9. Hiệu suất tổng thể thiết bị (OEE)

2.3.10. Hệ thống điều phối sản xuất (MES)

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUY TRÌNH SẢN XUẤT TẠI XƯỞNG ÉP – CÔNG TY NHỰA DUY TÂN

3.1. Áp dụng phương pháp DMAIC phân tích thực trạng tại nhựa Duy Tân

3.2. Giai đoạn xác định (Define)

3.2.1. Xác định thiết bị triển khai

3.2.2. Phân tích hệ số Availability (A)

3.2.3. Phân tích hệ số Performance (P)

3.2.4. Triển khai các phép đo số học mờ trong quá trình tính giá trị OEE

3.2.5. Khoảng thời gian đo trong việc tính toán các giá trị OEE trong môi trường không chắn chắn

3.2.6. Đánh giá hệ số OEE

3.3. Giai đoạn Improve (I) và Control (C)

3.3.1. Cơ sở đề xuất giải pháp

3.3.2. Giới thiệu sơ lược về hệ thống điều phối sản xuất (MES)

3.3.3. Cách thức triển khai

3.3.4. Lên kế hoạch

3.3.5. Áp dụng cải thiện quá trình kiểm soát hệ số chất lượng (Quality) tại Duy Tân

3.3.6. Áp dụng cải thiện quá trình kiểm soát hệ số mức độ hữu dụng về thời gian (Availability) tại Duy Tân

3.3.7. Kiểm soát hệ số hiệu suất tổng thể thiết bị (OEE) bằng MES

3.4. Đánh giá dự án

3.4.1. Lợi ích của hệ thống MES

3.4.2. Những khó khăn khi triển khai hệ thống

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Số Hóa OEE tại Duy Tân Nghiên cứu điển hình

Bài viết này trình bày nghiên cứu điển hình về việc số hóa quy trình OEE (Overall Equipment Effectiveness) tại Công ty Cổ phần Nhựa Duy Tân thông qua việc triển khai hệ thống MES (Manufacturing Execution System). Mục tiêu là đánh giá hiệu quả của việc chuyển đổi số trong việc nâng cao hiệu quả sản xuất, tối ưu hóa quy trình, và đạt được các lợi ích khác. Duy Tân là một trong những doanh nghiệp nhựa hàng đầu Việt Nam, và việc áp dụng các công nghệ tiên tiến như Industry 4.0 là một bước đi quan trọng để duy trì vị thế cạnh tranh. Việc kiểm soát OEE theo thời gian thực là yếu tố then chốt để đánh giá hiệu quả quy trình sản xuất. Số hóa quy trình sản xuất mang lại môi trường làm việc chuyên nghiệp và giá trị mới, đồng thời giúp đạt được mục tiêu nhà máy thông minh.

1.1. Giới thiệu Hệ Thống Quản Lý Sản Xuất MES tại Duy Tân

Hệ thống MES đóng vai trò quan trọng trong việc số hóa các hoạt động sản xuất tại Duy Tân. MES giúp quản lý và tối ưu hóa hoạt động sản xuất thông qua các công cụ tích hợp như lập kế hoạch sản xuất, hỗ trợ giám sát và điều khiển, quản lý nguyên vật liệu và tồn kho, quản lý chất lượng, và tích hợp với hệ thống ERP. MES cung cấp thông tin và dữ liệu nhanh chóng, tự động, giúp giảm sai sót và tăng tính linh hoạt, hiệu quả. Nhờ đó, các vấn đề kiểm soát OEE được giải quyết chặt chẽ và chính xác hơn, hỗ trợ đưa ra các quyết định đúng đắn để tối đa hóa năng suất.

1.2. Tầm Quan Trọng của OEE trong Sản Xuất Nhựa tại Duy Tân

OEE là chỉ số quan trọng giúp đánh giá và đo lường mức độ hiệu quả của hệ thống sản xuất. Hệ số OEE cao cho thấy dây chuyền sản xuất đang hoạt động ổn định và được kiểm soát tốt. Cuộc cách mạng Industry 4.0 tạo ra lợi thế cạnh tranh giữa các quy trình sản xuất. Chuyển đổi số không chỉ giảm chi phí, tăng năng suất, mà còn đơn giản hóa thao tác vận hành. Duy Tân nhận thức được tầm quan trọng của số hóa và triển khai MES để tối ưu hóa hoạt động sản xuất.

II. Thách Thức và Vấn Đề Trước Khi Số Hóa OEE tại Duy Tân

Trước khi triển khai hệ thống MES để số hóa quy trình OEE, Duy Tân đối mặt với nhiều thách thức trong việc thu thập và xử lý dữ liệu sản xuất. Việc theo dõi thời gian ngừng máy, hiệu suất máy móc, và chất lượng sản phẩm gặp nhiều khó khăn do quy trình thủ công và thiếu tính tích hợp hệ thống. Dữ liệu không được cập nhật theo thời gian thực, gây khó khăn cho việc ra quyết định và tối ưu hóa quy trình. Ngoài ra, việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến KPIs sản xuất như Availability, Performance, và Quality cũng tốn nhiều thời gian và công sức.

2.1. Khó khăn trong Thu Thập và Xử Lý Dữ Liệu OEE Thủ Công

Việc thu thập dữ liệu OEE thủ công gây ra nhiều sai sót và tốn kém. Thông tin về thời gian ngừng máy, hiệu suất máy móc không được cập nhật kịp thời, ảnh hưởng đến khả năng phân tích và đưa ra quyết định. Quy trình thủ công cũng đòi hỏi nhiều nhân lực, làm tăng chi phí vận hành. Duy Tân cần một giải pháp số hóa để tự động hóa quá trình thu thập và xử lý dữ liệu, đảm bảo tính chính xác và tính thời gian thực.

2.2. Thiếu Tích Hợp Hệ Thống Gây Khó Khăn trong Quản Lý Sản Xuất

Sự thiếu tích hợp hệ thống giữa các bộ phận sản xuất, kho, và quản lý chất lượng gây khó khăn cho việc theo dõi và kiểm soát toàn bộ quy trình sản xuất. Thông tin không được chia sẻ kịp thời, dẫn đến sự chậm trễ trong việc xử lý các vấn đề phát sinh. MES được kỳ vọng sẽ giải quyết vấn đề này bằng cách tích hợp tất cả các hệ thống liên quan, tạo ra một cái nhìn tổng quan về quy trình sản xuất và cho phép quản lý hiệu quả hơn.

2.3. Phân Tích KPIs Sản Xuất Tốn Nhiều Thời Gian và Nguồn Lực

Việc phân tích các KPIs sản xuất như Availability, Performance, và Quality tốn nhiều thời gian và nguồn lực do dữ liệu phân tán và quy trình thủ công. Không thể nhanh chóng xác định các nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề và thực hiện các hành động khắc phục kịp thời. Giải pháp MES có thể cải thiện bằng cách cung cấp các báo cáo sản xuất theo thời gian thực và các công cụ phân tích mạnh mẽ, giúp xác định các vấn đề và cơ hội cải thiện hiệu quả.

III. Phương Pháp Số Hóa Quy Trình OEE tại Duy Tân với MES

Để giải quyết các thách thức trên, Duy Tân đã triển khai hệ thống MES để số hóa quy trình OEE. Quá trình này bao gồm việc tích hợp hệ thống với các máy móc và thiết bị sản xuất, thu thập dữ liệu tự động, và cung cấp các công cụ phân tích để theo dõi và cải thiện KPIs sản xuất. Phần mềm MES cho ngành nhựa được lựa chọn phải đáp ứng các yêu cầu đặc thù của ngành, như quản lý khuôn mẫu, quản lý chất lượng sản phẩm, và theo dõi thời gian chu kỳ. Các module của MES được triển khai bao gồm quản lý sản xuất, quản lý chất lượng, quản lý bảo trì, và quản lý kho.

3.1. Tích Hợp Hệ Thống MES Với Máy Móc Sản Xuất tại Duy Tân

Việc tích hợp hệ thống MES với các máy móc sản xuất là bước quan trọng để tự động hóa quá trình thu thập dữ liệu. Các cảm biến và thiết bị đo lường được kết nối với MES để thu thập thông tin về hiệu suất máy móc, thời gian ngừng máy, và chất lượng sản phẩm. Dữ liệu được truyền tải theo thời gian thực đến MES, giúp quản lý nắm bắt tình hình sản xuất và đưa ra quyết định kịp thời.

3.2. Lựa Chọn Phần Mềm MES Phù Hợp Cho Ngành Nhựa tại Duy Tân

Việc lựa chọn phần mềm MES phù hợp cho ngành nhựa đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng các yêu cầu đặc thù của ngành. Các yếu tố cần xem xét bao gồm khả năng quản lý khuôn mẫu, quản lý chất lượng sản phẩm, theo dõi thời gian chu kỳ, và tích hợp với các hệ thống khác như ERP và CRM. Duy Tân đã chọn một giải pháp MES đáp ứng các yêu cầu này và có khả năng mở rộng trong tương lai.

3.3. Triển Khai Các Module MES Để Quản Lý Sản Xuất Toàn Diện

Các module của MES được triển khai để quản lý sản xuất, quản lý chất lượng, quản lý bảo trì, và quản lý kho. Module quản lý sản xuất giúp lập kế hoạch sản xuất, theo dõi tiến độ sản xuất, và quản lý nguyên vật liệu. Module quản lý chất lượng giúp kiểm soát chất lượng sản phẩm, phát hiện lỗi, và thực hiện các hành động khắc phục. Module quản lý bảo trì giúp lên kế hoạch bảo trì, theo dõi thời gian ngừng máy, và tối ưu hóa hiệu quả bảo trì. Module quản lý kho giúp quản lý tồn kho, theo dõi luồng hàng, và đảm bảo cung cấp nguyên vật liệu kịp thời.

IV. Kết Quả và Lợi Ích Của Số Hóa OEE Bằng MES tại Duy Tân

Việc số hóa quy trình OEE bằng hệ thống MES đã mang lại nhiều kết quả tích cực cho Duy Tân. KPIs sản xuất được cải thiện đáng kể, thời gian ngừng máy giảm, hiệu suất máy móc tăng, và chất lượng sản phẩm được nâng cao. Báo cáo sản xuất theo thời gian thực giúp quản lý nắm bắt tình hình sản xuất và đưa ra quyết định nhanh chóng. Giảm chi phí sản xuấttăng năng suất lao động là những lợi ích quan trọng khác.

4.1. Cải Thiện KPIs Sản Xuất Sau Khi Triển Khai MES tại Duy Tân

Sau khi triển khai MES, các KPIs sản xuất tại Duy Tân đã được cải thiện đáng kể. Availability tăng do giảm thời gian ngừng máy. Performance tăng do tối ưu hóa quy trình sản xuất. Quality tăng do kiểm soát chất lượng chặt chẽ hơn. Nhờ đó, OEE tổng thể cũng tăng lên, cho thấy hiệu quả của việc số hóa.

4.2. Giảm Chi Phí Sản Xuất và Tăng Năng Suất Nhờ MES

MES giúp giảm chi phí sản xuất bằng cách tối ưu hóa quy trình, giảm lãng phí, và giảm thời gian ngừng máy. Tăng năng suất lao động nhờ tự động hóa các công việc thủ công và cung cấp thông tin kịp thời cho người lao động. Hai yếu tố này góp phần quan trọng vào việc cải thiện lợi nhuận của Duy Tân.

4.3. Báo Cáo Sản Xuất Theo Thời Gian Thực Giúp Ra Quyết Định Nhanh Chóng

Báo cáo sản xuất theo thời gian thực là một lợi ích quan trọng của MES. Quản lý có thể theo dõi tình hình sản xuất, xác định các vấn đề, và đưa ra quyết định nhanh chóng. Thông tin này giúp tối ưu hóa quy trình, giảm rủi ro, và đảm bảo sản xuất liên tục.

V. Bài Học Kinh Nghiệm từ Số Hóa Quy Trình OEE tại Duy Tân

Nghiên cứu điển hình về việc số hóa quy trình OEE tại Duy Tân mang lại nhiều bài học kinh nghiệm quý giá cho các doanh nghiệp khác. Việc lựa chọn phần mềm MES phù hợp, tích hợp hệ thống với các thiết bị, đào tạo nhân viên, và quản lý thay đổi là những yếu tố quan trọng để đảm bảo thành công. Việc đánh giá hiệu quả đầu tư và liên tục cải thiện quy trình cũng cần được chú trọng.

5.1. Tầm Quan Trọng của Việc Lựa Chọn Phần Mềm MES Phù Hợp

Việc lựa chọn phần mềm MES phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công. Doanh nghiệp cần xem xét kỹ lưỡng các yêu cầu đặc thù của ngành, khả năng tích hợp hệ thống, và khả năng mở rộng trong tương lai. Tham khảo ý kiến của các chuyên gia và tìm hiểu các case study MES khác cũng rất hữu ích.

5.2. Đào Tạo và Quản Lý Thay Đổi Trong Quá Trình Triển Khai MES

Triển khai MES đòi hỏi sự thay đổi trong quy trình làm việc và kỹ năng của nhân viên. Đào tạo nhân viên về cách sử dụng MES và quản lý thay đổi là rất quan trọng để đảm bảo sự chấp nhận và sử dụng hiệu quả hệ thống. Doanh nghiệp cần xây dựng kế hoạch đào tạo và truyền thông hiệu quả.

5.3. Đánh Giá Hiệu Quả Đầu Tư và Liên Tục Cải Thiện MES

Sau khi triển khai MES, doanh nghiệp cần đánh giá hiệu quả đầu tư và liên tục cải thiện quy trình. Theo dõi KPIs sản xuất, thu thập phản hồi từ người dùng, và thực hiện các điều chỉnh cần thiết để tối ưu hóa hiệu quả của MES. Số hóa là một quá trình liên tục, và doanh nghiệp cần luôn tìm kiếm các cơ hội để cải thiện.

VI. Tương Lai Của Số Hóa OEE và MES Kết luận

Việc số hóa OEE bằng hệ thống MES tại Duy Tân đã cho thấy những tiềm năng to lớn trong việc nâng cao hiệu quả sản xuất và tối ưu hóa quy trình. Trong tương lai, với sự phát triển của các công nghệ mới như IoT, AI và Big Data, số hóa OEE và MES sẽ còn tiến xa hơn nữa. Các doanh nghiệp cần chủ động nắm bắt cơ hội để không bị tụt hậu trong cuộc cách mạng công nghiệp 4.0.

6.1. Tích Hợp IoT và AI để Nâng Cao Khả Năng Dự Đoán

Việc tích hợp IoT (Internet of Things) và AI (Artificial Intelligence) vào hệ thống MES sẽ giúp nâng cao khả năng dự đoán và đưa ra quyết định thông minh hơn. Các cảm biến IoT sẽ thu thập dữ liệu từ máy móc và thiết bị sản xuất, trong khi AI sẽ phân tích dữ liệu này để dự đoán các vấn đề tiềm ẩn và đề xuất các giải pháp phòng ngừa. Điều này giúp giảm thời gian ngừng máy và tối ưu hóa hiệu suất.

6.2. Ứng Dụng Big Data để Phân Tích và Tối Ưu Hóa Quy Trình

Big Data có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu sản xuất và tìm ra các cơ hội tối ưu hóa quy trình. Các thuật toán phân tích dữ liệu có thể xác định các yếu tố ảnh hưởng đến OEE và đề xuất các biện pháp cải thiện. Điều này giúp các doanh nghiệp đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu và tối đa hóa hiệu quả sản xuất.

6.3. Số Hóa OEE và MES Xu Hướng Tất Yếu trong Sản Xuất Hiện Đại

Số hóa OEE và MES là xu hướng tất yếu trong sản xuất hiện đại. Các doanh nghiệp cần chủ động nắm bắt cơ hội này để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững. Việc đầu tư vào công nghệ và đào tạo nhân viên là chìa khóa để thành công trong cuộc cách mạng công nghiệp 4.0.

18/05/2025
Thực hiện số hóa quy trình kiểm soát hiệu suất tổng thể thiết bị oee bằng hệ thống điều phối sản xuất mes tại công ty cổ phần nhựa duy tân

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, với tầm nhìn dài hạn của ban lãnh đạo đã có những kế hoạch giúp công ty ngày càng phát triển. Giá trị cốt lõi và sư mệnh của Duy Tân được định ra một cách rõ ràng, chú trọng vào chất lượng và sự hài lòng của khách hàng là hàng đầu. Để Duy Tân có thể vận hành một cách ổn định và có sự liên kết giữa các phòng ban với nhau. Cơ cấu tổ chức của Duy Tân có tính liên kết chặt chẽ từ ban lãnh đạo cấp cao đến cấp quản lí và cuối cùng là cấp nhân viên, công nhân.

Khách hàng là một trong những yếu tố quan trọng nhất đối với một doanh nghiệp. Duy Tân đã có tính đa dạng trong hàng hóa cũng như có những đối tác trọng yếu giúp Duy Tân ngày một đi lên. 23 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Tổng quan về Six Sigma 2.1 Khái niệm cơ bản của Six Sigma Six Sigma là một cách tiếp cận kỷ luật và dựa trên dữ liệu để cải tiến quy trình. Mục tiêu của Six Sigma giúp xác định và giảm thiểu các khuyết tất, sai sót trong quy trình.

Từ đó cải thiện toàn diện về mặt chất lượng cũng như sự hài lòng của khách hàng Theo Hsieh, Lin và Manduca (2007), Six Sigma là một hệ thống quản lý chất lượng được ít nhất 25% trong số 200 công ty trong danh sách Fortune áp dụng. Trong những năm 1990, hầu hết các công ty trong danh sách Fortune 500 đã áp dụng Six Sigma (Goh 2002). Six Sigma đề xuất một phương pháp giải quyết vấn đề có cấu trúc tốt, tập trung vào cách tăng chất lượng và giảm xác suất sản phẩm không phù hợp và không phù hợp (lỗi và khuyết tật) trên một triệu (ppm) đơn vị, thay vì sử dụng phần trăm lỗi như được trình bày trong chất lượng truyền thống triết học. Thay vào đó, nó dựa trên kỳ vọng chất lượng cầu toàn của tất cả các bên liên quan.

Nó được coi là một cách suy nghĩ và làm mọi thứ trong quy trình kinh doanh. Theo Linderman và cộng sự (2003). Six Sigma là phương pháp có hệ thống chi tiết giúp cải tiến quy trình cũng như nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ dựa trên các phương pháp khoa hoặc và phân tích dữ liệu để giảm tỷ lệ lỗi. Theo Ngô Tiến Hưng và cộng sự (2022) Six Sigma có năm đặt tính chính là: Tập trung vào khách hàng: Nhận biết CTQ thông qua phân tích VOC.

Tập trung vào quy trình: Phát hiện nhà máy ngầm và công đoạn NVA. Xử lý vấn một cách khóa học : Áp dụng hệ phương pháp DMAIC/DMADOV. Cấu trúc tổ chức Six Sigma : Hệ thống cấp bậc trong tổ chức Six Sigma, và Đo lường các lợi ích tài chính: Hệ thống đánh giá hiệu quả qua tài chính 2.2 Mức Six Sigma đo năng lực quá trình Theo Lý Bá Toàn (2018). “Sigma có nghĩa là độ lệch chuẩn.

Vì vậy 6σ là sáu đơn vị lệch chuẩn. Mức Sigma được sử dụng để đưa ra số khuyết tật trên một triệu cơ hội (DPMO- Khuyết tật trên một triệu cơ hội). Chỉ có 3,4% lỗi trên một triệu khả năng gây lỗi là mực tiêu của 6σ. Có thể nói điều này nói lên sự hoàn hảo đến mức 99,99966% .Mực tiêu của 6σlà tạo ra sản phẩm không khuyết tật”.

Chuyển đổi hiệu suất hoạt động cảu quá trình, PPM và mức Sigma dã được giải hóa Cấp độ Sigma Tỷ lệ đạt của quá trình PPM Mức Sigma 1 30,9% 691.0 (Nguồn : Lý Bá Toàn, 2018) Để tính toàn hệ số Sigma trong môi trường công việc hay một quá trình. Ta cần tính toàn các yếu tố sau đây: • Kết quả của các hoạt động hoặc quá trình thông qua chất lượng sản phẩm ( thành phẩm và bán thành phẩm). Số khuyết tật của quá trình là một giá trị tiêu biểu mà chúng ta cần tính toán. Đó là một tập hợp các vấn đề xảy ra trong toàn bộ quá trình từ đầu vào đến kết thúc, bao gồm các sản phẩm hư hỏng, phế ohẩm, các sản phẩm hư hỏng do bộ phận KCS phát hiện, sản phẩm do khách hàng trả lại và các phế phẩm khác.

• Độ phức tạp của quá trình được đánh giá bằng cách tính đến số cơ hội mà quá trình (kinh doanh và sản xuất) có thể dẫn đến các sản phẩm không đáp ứng yêu cầu của khách hàng. Việc xác định hệ số Sigma dựa trên số lượng khuyết tật xảy ra trên một triệu cơ hội được gọi là DPPM (hay PPM_ Defective Part Per Million) (Công thức 1) DPPM = (Số lượng khuyết tất * 1000000) / Số khả năng xảy ra lỗi (1) 2.2 Kiểm định thống kê giả thuyết (Statistical Hypothesis Test) Khái niệm cơ bản kiểm định thống kê giả thuyết (Statistical Hypothesis Test) Theo Jerzy Neyman và cộng sự (1933). Statistical Hypothesis Test hay còn được gọi là kiểm định thống kê giả thuyết đã định nghĩa bất kể kết quả nghiên cứu nào, không một ai chắc chắn được việc kết quả phân tích của phương pháp này tốt hơn kết quả của phương 2 pháp khác hay có nhiều sự vượt trội hay không. Chính vì thế đây là phương pháp được sử dụng để đưa ra suy luận hoặc rút ra kết luận dựa trên cơ sở dữ liệu mẫu.

Cũng có thể hiểu đây là cách so sánh hai giả thuyết null(H0) và giả thuyết thay thế (H1). Bên cạnh đó cần sử dụng các phương pháp thống kê chuyên sâu để đánh giá nhằm chỉ ra giả thuyết H0 kém vượt trội hơn.1 Các bước xây dựng kiểm định thống kê giả thuyết (Bảng 2. Các bước xây dựng kiểm định thống kê giả thuyết Số Tên Nội dung Gồm 2 giả thuyết gồm giả thuyết giả định H0 và giả thuyết Xây dựng các giả 1 thay thế H1 ( các giả thuyết tuyên bố hoặc khẳng định mâu thuyết thuẫn với giả thuyết H0) Mức độ quan trọng (α) là ngưỡng chất nhận hoặc bác bỏ giá Lựa chọn các mức 2 thuyết H0. Tiêu chuẩn của các mức ý nghĩa thường là 0,05 độ quan trọng và 0,01, tương ứng với 5% và 1% Cho ra giá trị được tính từ dữ liệu mẫu được sử dụng để đánh Chọn phép thử giá bằng chứng chống lại giải thuyết H0.

Việc lựa chọn phép 3 thống kê thử thống kê phụ thuộc vào bản chất của dữ liệu và giả thuyết cụ thể đang được kiểm tra. Việc lựa chọn các kết quả kiểm tra thống kê phụ thuộc vào Chọn phép thử phù loại dữ liệu và các giả thuyết cụ thể được kiểm tra. Các phép 4 hợp thử thường được sử dụng bao gồm t-test, chi-square test, ANOVA, kiểm tra tương quan và phân tích hồi quy Các xác xuất thu được từ giá trị thống kê nhằm đo lường 5 Tính giá trị P mức độ ủng hộ hay không ủng hộ được cung cấp bởi mẫu đối với giả thuyết H0 được gọi là giá trị P Nếu mức giá trị P nhỏ hơn hoặc bằng mức ý nghĩa, giả So sánh P với mức 6 thuyết H0 bị bác bỏ để ủng hộ giả thuyết thay thế. Nếu giá trị ý nghĩa P lớn hơn mức ý nghĩa, giả thuyết H0 không bị bác bỏ Dựa trên kết quả kiểm tra giả thuyết.

Kết luận được đưa ra 7 Đưa ra kết quả dựa trên các tham số được quan tâm. Nếu giả thuyết H0 bị 3 bác bỏ, giả thuyết thay thế được lựa chọn. Nếu không bị bác bỏ, không đủ cơ sở để chọng giả thuyết thay thế.3 Công cụ quản lí chất lượng 2.1 Biểu đồ Pareto Theo Fatma (2020). Pareto được biết đến với tên nguyên tắc 80/20, là một khái niệm được đặt tên theo nhà kinh tế hoạc người Ý Vifredo Pareto.

Nguyên tắc nói rằng khoảng 80% các tác động đến từ 20% nguyên nhân hoặc giá trị đầu vào Trong quá trình cải tiến về chất lượng có thể thấy 80% lãng phí về chất lượng gây ra do 20% nguyên nhân , 20% nguyên nhân gây nên 80% lần xảy ra tình trạng không có chất lượng. Pareto được sử dụng trong bất kỳ phần nào của dự án Six Sigma, nó cần tập trung vào một phần cụ thể của vấn đề dang được phân tích. Pareto cũng là một công cụ hiệu quả để thu hẹp phạm vi của dự án và ưu tiên các yếu tố góp phần gây ra các vấn đề. Biểu đồ Pareto cũng có thể giúp các nhóm ưu tiên các vấn đề trong nhóm vấn đề (Hình 2.

Biểu đồ Pareto chủ yếu được sử dụng trong các giai đoạn “Đo lường” và “Phân tích” của quy trình DMAIC. 1 Minh họa về Pareto (Nguồn: Tài liệu đào tạo dành cho các công ty Vendor, 2022) 2.2 Biểu đồ nhân quả (Cause & Effect Diagram) Theo Ngô Tiến Hưng và cộng sự (2022). Biểu đồ nhân quả là một công cụ giúp sắp xếp hợp lý các nguyên nhân có thể xảy ra đối với một vấn đề hoặc kết quả cụ thể bằng cách hiển thị chúng bằng đồ học chi tiết, gợi ý mối quan hệ nhân quả giữa các lý thuyết. Một loại 4 phổ biến còn được gọi là sơ đồ xương cá hoặc Ishikawa.

Biểu đồ nhân quả cũng có thể được lập sơ đồ bằng cách sử dụng sơ đồ hình cây (Hình 2. Khi chẩn đoán nguyên nhân của một vấn đề, sơ đồ nhân quả giúp sắp xếp các lý thuyết khác nhau về nguyên nhân gốc rễ và trình bày chúng bằng đồ họa. Biểu đồ nhân quả C&E là một công cụ cơ bản được sử dụng trong giai đoạn đầu của nhóm cải tiến. Các ý tưởng được tạo ra trong quá trình động não hoặc mối quan hệ được sử dụng để điền vào sơ đồ.

Vì danh sách các vấn đề trên biểu đồ nhân quả C&E có thể rất lớn, nhóm nên sử dụng kỹ thuật ưu tiên hoặc nhiều phiếu bầu để thu hẹp danh sách nguyên nhân tiềm ẩn mà họ muốn điều tra thêm. 2 Minh họa về Biểu đồ nhân quả (Cause & Effect Diagram) (Nguồn: Tài liệu đào tạo dành cho các công ty Vendor, 2022) 2. Phiếu kiểm tra (Check Sheet) Theo Harmony (2018), phiếu kiểm tra là một công cụ thu thập dữ liệu đơn giản được sử dụng để thu thập và sắp xếp dữ liệu một cách có cấu trúc. Phiế kiểm tra giúp xác định và phân tích các mẫu, xu hướng và các vấn đề liên quan đến một quy trình hoặc vấn đề cụ thể.

Phiếu kiểm tra được thiết kế để nắm bắt các loại dữ liệu cụ thể như số lỗi, sự cố. Dữ liệu thường được ghi lại bằng cách đánh dấu hoặc kiểm đếm các danh mục hoặc tùy chọn được xác định trước trên phiếu kiểm tra 2.4 Biểu đồ kiểm soát (Control Charts) 5 Theo Harmony (2018). Biểu đồ kiểm soát là một loại biểu đồ mà các chuyên gia sử dụng để tiến hành kiểm soát quy trình thống kê (SPC).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ