Luận Văn: Xây Dựng Hệ Thống SMS Dựa Trên Vị Trí Thuê Bao Di Động - Phạm Thị Hiền, ĐH Công Nghệ

Luận văn thạc sĩ: Xây dựng hệ thống cung cấp dịch vụ qua SMS dựa trên vị trí di động. Nghiên cứu giải pháp hiệu quả cho ứng dụng vị trí trong dịch vụ SMS.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2009

68
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

DANH MỤC CÁC BẢNG

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: HỆ THỐNG THÔNG TIN DI ĐỘNG GSM

1.1. Hệ thống thông tin di động GSM

1.2. Các đặc điểm của hệ thống thông tin di động GSM

1.3. Cấu trúc và chức năng của các thành phần trong hệ thống thông tin di động GSM

1.3.1. Cấu trúc hệ thống

1.3.2. Chức năng các thành phần

1.4. Dịch vụ SMS trong hệ thống thông tin di động GSM

1.4.1. Tổng quan về SMS

1.4.2. Một số thành phần mạng liên quan đến việc gửi/ nhận SMS

1.4.3. Các dịch vụ cơ bản của SMS

2. CHƯƠNG 2: KỸ THUẬT ĐỊNH VỊ THUÊ BAO QUA CÁC TRẠM BTS

2.1. Một số dịch vụ dựa trên vị trí

2.2. Kỹ thuật định vị thuê bao trong mạng thông tin di động GSM

2.2.1. Kỹ thuật định vị Cell site Identification (Cell-ID)

2.2.2. Kỹ thuật định vị Enhanced Observed Time Difference (EOTD)

2.2.3. Công nghệ định vị Assisted GPS (A-GPS)

2.2.4. Phương pháp kết hợp

2.3. Một số dịch vụ dựa trên vị trí cho điện thoại di động ở Việt Nam

2.3.1. Dịch vụ SMS Locator của MobiFone

2.3.2. Google My Location (bản beta)

2.3.3. Dịch vụ tìm đường đi ngắn nhất của công ty DolSoft

3. CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG HỆ THỐNG CUNG CẤP DỊCH VỤ SMS DỰA TRÊN VỊ TRÍ THUÊ BAO DI ĐỘNG

3.1. Phát biểu bài toán

3.2. Khảo sát bài toán

3.3. Kiến trúc hệ thống và các công cụ hỗ trợ hệ thống bằng nguồn mở

3.3.1. Kiến trúc hệ thống

3.3.2. Kannel và SMS gateway

3.3.3. Selenium SMSC Simulator (SMPPSim)

3.3.4. Kết nối Kannel và SMPPSim để gửi tin nhắn

3.4. Phân tích và thiết kế hệ thống

3.5. Xây dựng hệ thống

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan SMS Vị Trí Tiềm Năng Ứng Dụng 55 ký tự

Ngày nay, trong kỷ nguyên số, công nghệ thông tinviễn thông đóng vai trò then chốt trong sự phát triển kinh tế - xã hội. Sự bùng nổ của thị trường di động, với sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhà mạng, đã tạo điều kiện cho sự ra đời và phát triển của nhiều dịch vụ tiện ích. Trong đó, SMS Vị Trí, hay dịch vụ cung cấp thông tin dựa trên vị trí người dùng thông qua tin nhắn SMS, nổi lên như một giải pháp tiềm năng, đặc biệt với phân khúc người dùng điện thoại cơ bản. GSM (Global System for Mobile Communications), chuẩn di động phổ biến nhất, đóng vai trò nền tảng cho dịch vụ này. Ưu điểm vượt trội của GSM là chất lượng cuộc gọi tốt, chi phí thấp và khả năng hỗ trợ dịch vụ tin nhắn ngắn SMS. Theo thống kê, số lượng tin nhắn được gửi đi mỗi tháng trên toàn cầu là vô cùng lớn, cho thấy tiềm năng khai thác của SMS là rất lớn. Luận văn này tập trung nghiên cứu về việc xây dựng hệ thống cung cấp dịch vụ qua SMS dựa trên vị trí thuê bao di động, khai thác tối đa tiềm năng của SMS Vị Trí. Dựa trên tài liệu gốc của Phạm Thị Hiền (2009), công nghệ định vị thuê bao di động bằng trạm phát sóng (Cell site Identification - Cell-ID) đã được triển khai tại Việt Nam để cung cấp các dịch vụ tìm đường, địa điểm dịch vụ công cộng cho khách hàng (dịch vụ SMS Locator). Luận văn này hướng đến việc giải quyết bài toán cung cấp thông tin địa điểm dịch vụ kèm theo bản đồ trực quan cho người dùng, đặc biệt những người không quen thuộc đường phố hoặc sử dụng điện thoại cấu hình thấp. Mục tiêu là phát triển ứng dụng cho thuê bao tầm trung, không có GPS, không có trình duyệt web, hoặc trình duyệt web chưa đủ mạnh. Luận văn tập trung nghiên cứu hệ thống thông tin di động GSM, tìm hiểu kỹ thuật định vị qua trạm BTS, sử dụng phần mềm nguồn mở Kannel làm SMS Gateway, và Selenium SMSC Simulator (SMPPSim) để mô phỏng SMSC. Cuối cùng, xây dựng hệ thống cung cấp dịch vụ qua SMS dựa trên vị trí, tương tự SMS Locator của Mobifone, có gửi bản đồ dưới dạng ảnh. Phương pháp nghiên cứu bao gồm nghiên cứu hệ thống thông tin di động GSM, tìm hiểu dịch vụ tin nhắn SMS, nghiên cứu kỹ thuật định vị thuê bao qua trạm BTS, nghiên cứu, cài đặt và chạy thử phần mềm nguồn mở SMS Gateway, SMSC, và nghiên cứu kỹ thuật cắt bản đồ Google Static Map.

1.1. Lợi Ích Tính Cấp Thiết Của SMS Vị Trí

SMS Vị trí mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Thứ nhất, nó cung cấp thông tin địa điểm cho người dùng mà không đòi hỏi điện thoại thông minh hay kết nối internet tốc độ cao. Điều này đặc biệt quan trọng ở các nước đang phát triển, nơi tỷ lệ sử dụng smartphone còn thấp. Thứ hai, nó giúp người dùng tiết kiệm chi phí dữ liệu di động. Việc truy cập bản đồ trực tuyến có thể tốn kém, đặc biệt khi đi du lịch ở nước ngoài. SMS Vị trí loại bỏ nhu cầu này. Thứ ba, SMS Vị trí có thể được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp. Ví dụ, người dùng có thể gửi tin nhắn SMS để yêu cầu trợ giúp và chia sẻ vị trí của họ với người ứng cứu. Theo tài liệu của Phạm Thị Hiền, công nghệ định vị thuê bao di động bằng trạm phát sóng (Cell site Identification - Cell-ID) đã được Mobifone triển khai. Vấn đề là người dùng chỉ có thông tin địa chỉ mà không có bản đồ trực quan. Đây là một hạn chế lớn, đặc biệt đối với những người không quen thuộc với khu vực đó. Luận văn này hướng đến việc giải quyết vấn đề này bằng cách cung cấp bản đồ dưới dạng ảnh kèm theo thông tin địa điểm.

1.2. Thách Thức Triển Khai Dịch Vụ SMS Vị Trí Hiện Đại

Mặc dù tiềm năng lớn, SMS Vị trí cũng đối mặt với không ít thách thức. Độ chính xác của vị trí là một vấn đề quan trọng. Công nghệ Cell-ID, dựa trên vị trí trạm BTS, có độ chính xác hạn chế, đặc biệt ở khu vực nông thôn, nơi mật độ trạm BTS thấp. Thứ hai, việc tích hợp bản đồ vào tin nhắn SMS là một thách thức kỹ thuật. Tin nhắn SMS có giới hạn về kích thước, do đó cần phải nén bản đồ một cách hiệu quả để đảm bảo chất lượng hình ảnh tốt mà vẫn giữ cho tin nhắn ngắn gọn. Thứ ba, cần có cơ sở dữ liệu chính xác và cập nhật về các địa điểm dịch vụ. Dữ liệu này cần được liên tục cập nhật để đảm bảo người dùng nhận được thông tin chính xác nhất. Thách thức về bảo mật và quyền riêng tư cũng cần được xem xét. Việc thu thập và sử dụng thông tin vị trí của người dùng cần tuân thủ các quy định pháp luật và đảm bảo sự đồng ý của người dùng. Ngoài ra, một số nhà mạng có thể tính phí cao cho dịch vụ SMS, làm giảm tính hấp dẫn của dịch vụ đối với người dùng. Cần có sự hợp tác giữa các nhà mạng và nhà cung cấp dịch vụ để đưa ra mức giá hợp lý. Các Salient Keyword như độ chính xác định vị, bảo mật dữ liệu, giá thành dịch vụ cần được cân nhắc kỹ lưỡng.

II. Các Kỹ Thuật Định Vị Thuê Bao GSM Qua SMS 58 ký tự

Trong mạng GSM, việc xác định vị trí thuê bao di động là yếu tố then chốt để cung cấp dịch vụ SMS Vị trí. Hiện nay, có nhiều kỹ thuật định vị khác nhau, mỗi kỹ thuật có ưu nhược điểm riêng. Các phương pháp định vị có thể được chia thành hai loại chính: dựa trên cơ sở mạng (network-based) và dựa trên máy di động (handset-based). Kỹ thuật dựa trên cơ sở mạng bao gồm Cell-ID, TOA (Time Of Arrival), AOA (Angle of Arrival), TDOA (Time Difference Of Arrival). Kỹ thuật dựa trên máy di động bao gồm E-OTD (Enhanced Observed Time Difference) và A-GPS (Assisted GPS). Trong các mạng GSM/GPRS, kỹ thuật Cell-ID được sử dụng phổ biến nhất vì tính đơn giản và dễ triển khai. Tuy nhiên, độ chính xác của Cell-ID còn hạn chế. Các kỹ thuật khác như E-OTD và A-GPS có độ chính xác cao hơn, nhưng đòi hỏi phần cứng và phần mềm phức tạp hơn. Theo tài liệu của Phạm Thị Hiền, các mạng GSM đang khai thác ở Việt Nam chưa ứng dụng khả năng xác định vị trí của thuê bao theo tọa độ, góc hướng một cách chính xác, mà thường chỉ căn cứ vào vị trí của các BTS theo địa danh địa lý tương đối. Điều này cho thấy, còn nhiều dư địa để cải thiện độ chính xác của dịch vụ SMS Vị trí tại Việt Nam. Việc lựa chọn kỹ thuật định vị phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm độ chính xác yêu cầu, chi phí triển khai, và khả năng tương thích với cơ sở hạ tầng mạng hiện có.

2.1. Phân Tích Chi Tiết Kỹ Thuật Định Vị Cell ID

Cell-ID (Cell Identification) là kỹ thuật định vị đơn giản nhất trong mạng GSM. Kỹ thuật này dựa trên việc xác định trạm BTS nào đang phục vụ kết nối tới thuê bao. Mỗi trạm BTS phủ một phạm vi diện tích nhất định và được gán một mã ID riêng biệt. Khi một thuê bao di động nằm trong phạm vi quản lý của một trạm BTS, vị trí của thuê bao được xác định với độ chính xác nằm trong bán kính 50-100m đối với các vùng đô thị. Tuy nhiên, độ chính xác của Cell-ID phụ thuộc lớn vào mật độ trạm BTS. Ở khu vực nông thôn, nơi mật độ trạm BTS thấp, độ chính xác có thể giảm xuống vài km. Kỹ thuật Cell-ID có ưu điểm là dễ triển khai và không yêu cầu phần cứng đặc biệt trên điện thoại di động. Tuy nhiên, độ chính xác hạn chế là một nhược điểm lớn. Để cải thiện độ chính xác, Cell-ID có thể được kết hợp với các kỹ thuật khác như TA (Timing Advance) hoặc đo độ mạnh của tín hiệu.

2.2. Đánh Giá So Sánh Kỹ Thuật E OTD và A GPS

E-OTD (Enhanced Observed Time Difference) và A-GPS (Assisted GPS) là hai kỹ thuật định vị tiên tiến hơn so với Cell-ID. E-OTD dựa trên việc quan sát sự sai khác thời gian của tín hiệu đường xuống từ các trạm gốc đến thuê bao. Kỹ thuật này đòi hỏi phải lắp đặt thêm các thiết bị tính toán vị trí (LMU) trong mạng. A-GPS sử dụng các vệ tinh GPS làm điểm tham chiếu để xác định vị trí. A-GPS yêu cầu điện thoại di động phải có chip GPS và kết nối internet để tải thông tin hỗ trợ từ server. Cả E-OTD và A-GPS đều có độ chính xác cao hơn Cell-ID, nhưng chi phí triển khai cũng cao hơn. Theo tài liệu của Phạm Thị Hiền, A-GPS cho độ chính xác cao hơn so với Cell-ID, E-OTD và có thể hoạt động ở mạng đồng bộ hoặc không đồng bộ mà không cần lắp thêm các LMU. Tuy nhiên, điện thoại di động phải có thêm phần mạng A-GPS. Việc lựa chọn kỹ thuật định vị phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của dịch vụ SMS Vị trí.

III. Xây Dựng Hệ Thống SMS Vị Trí Hướng Dẫn Chi Tiết 60 ký tự

Việc xây dựng một hệ thống SMS Vị trí hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp của nhiều thành phần khác nhau. Đầu tiên, cần có một SMS Gateway để tiếp nhận và xử lý tin nhắn SMS từ người dùng. Thứ hai, cần có một cơ sở dữ liệu về các trạm BTS để xác định vị trí gần đúng của người dùng. Thứ ba, cần có một cơ sở dữ liệu về các địa điểm dịch vụ (POI - Point of Interest) như ngân hàng, trạm xăng, nhà hàng, quán cà phê. Thứ tư, cần có một bản đồ số để hiển thị vị trí của người dùng và các địa điểm dịch vụ. Cuối cùng, cần có một ứng dụng để xử lý yêu cầu của người dùng, truy vấn cơ sở dữ liệu, tạo bản đồ, và gửi tin nhắn SMS trả lời. Luận văn này sử dụng Kannel làm SMS Gateway và Selenium SMSC Simulator (SMPPSim) để mô phỏng SMSC. Các phần mềm này được cài đặt trên hệ điều hành Linux. Giao thức dùng để kết nối giữa SMSC và SMS Gateway là SMPP v3.4. Kiến trúc hệ thống bao gồm các thành phần: SMSBOX, CTUD (Customer Terminal User Device), SMSC Provider (SMPPSim), BearerBox, và Server. Việc lựa chọn các công cụ và công nghệ phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả và khả năng mở rộng của hệ thống.

3.1. Cấu Hình Kết Nối Kannel với SMPPSim

Kannel là một phần mềm nguồn mở SMS Gateway mạnh mẽ, được viết bằng ngôn ngữ C trên hệ điều hành Linux. Kannel có khả năng kết nối với nhiều loại SMSC khác nhau thông qua nhiều giao thức khác nhau, bao gồm SMPP, CIMD2, HTTP. Selenium SMSC Simulator (SMPPSim) là một công cụ mô phỏng SMSC dựa trên giao thức SMPP v3.4. Để xây dựng hệ thống, cần cấu hình Kannel để kết nối với SMPPSim thông qua giao thức SMPP v3.4. Các thông số cấu hình quan trọng bao gồm địa chỉ IP và cổng của SMPPSim, tên người dùng và mật khẩu, và các thông số liên quan đến giao thức SMPP. Sau khi cấu hình xong, cần kiểm tra kết nối giữa Kannel và SMPPSim để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định. Theo tài liệu của Phạm Thị Hiền, cần thiết lập các thông số trong file smsgateway.conf của Kannel để nó có thể kết nối với SMSC qua giao thức SMPP v3.4.

3.2. Thiết Kế Cơ Sở Dữ Liệu Địa Điểm Dịch Vụ BTS

Cơ sở dữ liệu địa điểm dịch vụ (POI) và BTS là hai thành phần quan trọng của hệ thống. Cơ sở dữ liệu POI cần chứa thông tin về tên, địa chỉ, loại hình dịch vụ, và tọa độ của các địa điểm dịch vụ. Cơ sở dữ liệu BTS cần chứa thông tin về mã ID, vị trí (tọa độ), và phạm vi phủ sóng của các trạm BTS. Việc thiết kế cơ sở dữ liệu cần đảm bảo tính chính xác, đầy đủ, và dễ dàng truy vấn. Có thể sử dụng các hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) như MySQL hoặc PostgreSQL để quản lý cơ sở dữ liệu. Theo tài liệu của Phạm Thị Hiền, nhà khai thác mạng có thể xác định được vị trí của bất kỳ thuê bao nào khi thực hiện cuộc gọi. Do đó, cơ sở dữ liệu BTS cần được cập nhật thường xuyên để đảm bảo độ chính xác của thông tin vị trí.

3.3. Tích Hợp Google Static Maps API Để Hiển Thị Bản Đồ

Google Static Maps API là một dịch vụ miễn phí của Google cho phép tạo ra các bản đồ tĩnh (ảnh) dựa trên các tham số như vị trí trung tâm, mức độ phóng đại, kích thước ảnh, và các điểm đánh dấu (markers). Để tích hợp Google Static Maps API vào hệ thống SMS Vị trí, cần tạo một URL chứa các tham số này và gửi yêu cầu đến Google Static Maps API. Sau đó, Google Static Maps API sẽ trả về một ảnh bản đồ, có thể được nén và gửi qua tin nhắn SMS. Việc tùy chỉnh các tham số bản đồ là rất quan trọng để đảm bảo bản đồ hiển thị đầy đủ thông tin cần thiết mà vẫn giữ cho kích thước ảnh nhỏ gọn. Các yếu tố như kích thước màn hình điện thoại và giới hạn kích thước tin nhắn SMS cần được xem xét khi tùy chỉnh các tham số bản đồ. Sử dụng Semantic LSI Keywords như 'bản đồ tĩnh', 'API bản đồ', 'tích hợp bản đồ' để cải thiện SEO cho phần này.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Kết Quả Nghiên Cứu SMS Vị Trí 59 ký tự

Hệ thống SMS Vị trí có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong lĩnh vực du lịch, nó có thể giúp du khách tìm kiếm các địa điểm tham quan, nhà hàng, khách sạn gần đó. Trong lĩnh vực giao thông vận tải, nó có thể giúp người lái xe tìm kiếm các trạm xăng, bãi đỗ xe, hoặc các tuyến đường tránh ùn tắc. Trong lĩnh vực bán lẻ, nó có thể giúp các cửa hàng quảng bá các chương trình khuyến mãi đến khách hàng tiềm năng gần đó. Trong lĩnh vực khẩn cấp, nó có thể giúp người dùng yêu cầu trợ giúp và chia sẻ vị trí của họ với người ứng cứu. Kết quả nghiên cứu cho thấy hệ thống SMS Vị trí có thể cung cấp thông tin vị trí và bản đồ một cách nhanh chóng và hiệu quả. Tuy nhiên, độ chính xác của vị trí vẫn là một hạn chế. Để cải thiện độ chính xác, cần sử dụng các kỹ thuật định vị tiên tiến hơn hoặc kết hợp nhiều kỹ thuật định vị khác nhau. Ngoài ra, cần có cơ sở dữ liệu POI và BTS chính xác và cập nhật. Khả năng mở rộngtùy biến của hệ thống cũng cần được xem xét để đáp ứng nhu cầu của người dùng.

4.1. Triển Khai Thử Nghiệm Đánh Giá Hiệu Quả Hệ Thống

Để đánh giá hiệu quả của hệ thống SMS Vị trí, cần triển khai thử nghiệm hệ thống với một nhóm người dùng thử nghiệm. Người dùng thử nghiệm sẽ được yêu cầu sử dụng hệ thống để tìm kiếm các địa điểm dịch vụ khác nhau và cung cấp phản hồi về độ chính xác, tốc độ, và tính dễ sử dụng của hệ thống. Phản hồi từ người dùng thử nghiệm sẽ được sử dụng để cải thiện hệ thống và giải quyết các vấn đề còn tồn tại. Các tiêu chí đánh giá quan trọng bao gồm độ chính xác của vị trí, tốc độ phản hồi, tính dễ sử dụng, và mức độ hài lòng của người dùng. Sử dụng các phương pháp đo lường hiệu suất như thời gian phản hồi, tỷ lệ thành công của yêu cầu, và tỷ lệ hài lòng của người dùng để đánh giá hiệu quả hệ thống.

4.2. Phân Tích Ưu Nhược Điểm Của Giải Pháp Hiện Tại

Giải pháp SMS Vị trí hiện tại có nhiều ưu điểm, bao gồm tính đơn giản, dễ triển khai, và khả năng tiếp cận đến một lượng lớn người dùng. Tuy nhiên, nó cũng có một số nhược điểm, bao gồm độ chính xác hạn chế, kích thước tin nhắn SMS có giới hạn, và yêu cầu người dùng phải nhớ cú pháp tin nhắn. Để khắc phục các nhược điểm này, cần sử dụng các kỹ thuật định vị tiên tiến hơn, nén bản đồ một cách hiệu quả, và cung cấp giao diện người dùng thân thiện hơn. So sánh với các giải pháp khác như Google My Location và dịch vụ tìm đường của DolSoft để xác định các điểm mạnh và điểm yếu của giải pháp hiện tại.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Dịch Vụ SMS Vị Trí 58 ký tự

Luận văn này đã trình bày quá trình xây dựng một hệ thống SMS Vị trí dựa trên các công nghệ và công cụ nguồn mở. Kết quả nghiên cứu cho thấy hệ thống có khả năng cung cấp thông tin vị trí và bản đồ một cách nhanh chóng và hiệu quả. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều dư địa để cải thiện hệ thống. Trong tương lai, có thể sử dụng các kỹ thuật định vị tiên tiến hơn, nén bản đồ một cách hiệu quả, và cung cấp giao diện người dùng thân thiện hơn. Ngoài ra, có thể tích hợp hệ thống với các dịch vụ khác như thanh toán di động hoặc quảng cáo dựa trên vị trí. Phạm Thị Hiền đã chỉ ra rằng việc nghiên cứu kỹ thuật cắt bản đồ Google Static Map theo tọa độ để gửi kết quả cho người sử dụng dịch vụ là rất quan trọng. Do đó, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các kỹ thuật nén bản đồ để cải thiện chất lượng hình ảnh và giảm kích thước tin nhắn SMS. Sự phát triển của công nghệ và nhu cầu của người dùng sẽ tiếp tục thúc đẩy sự phát triển của dịch vụ SMS Vị trí.

5.1. Các Giải Pháp Nâng Cao Độ Chính Xác Trải Nghiệm

Để nâng cao độ chính xác của hệ thống SMS Vị trí, có thể sử dụng các kỹ thuật định vị tiên tiến hơn như E-OTD hoặc A-GPS. Tuy nhiên, cần xem xét chi phí triển khai và khả năng tương thích với cơ sở hạ tầng mạng hiện có. Ngoài ra, có thể kết hợp nhiều kỹ thuật định vị khác nhau để cải thiện độ chính xác. Để cải thiện trải nghiệm người dùng, có thể cung cấp giao diện người dùng thân thiện hơn, ví dụ như sử dụng các cú pháp tin nhắn đơn giản và dễ nhớ. Ngoài ra, có thể cung cấp các tùy chọn tùy chỉnh bản đồ, ví dụ như cho phép người dùng chọn mức độ phóng đại hoặc loại hình dịch vụ hiển thị trên bản đồ. Nghiên cứu các giao thức truyền tải hiệu quả hơn như MMS để khắc phục giới hạn kích thước SMS.

5.2. Tiềm Năng Phát Triển Các Ứng Dụng SMS Vị Trí Mới

Hệ thống SMS Vị trí có tiềm năng phát triển thành nhiều ứng dụng mới và sáng tạo. Ví dụ, nó có thể được sử dụng để theo dõi vị trí của trẻ em hoặc người già. Nó cũng có thể được sử dụng để cung cấp thông tin giao thông theo thời gian thực cho người lái xe. Trong lĩnh vực bán lẻ, nó có thể được sử dụng để gửi các chương trình khuyến mãi dựa trên vị trí đến khách hàng tiềm năng. Trong lĩnh vực khẩn cấp, nó có thể được sử dụng để điều phối các dịch vụ cứu hộ và cứu nạn. Việc nghiên cứu và phát triển các ứng dụng mới sẽ giúp khai thác tối đa tiềm năng của hệ thống SMS Vị trí. Phân tích xu hướng thị trườngnhu cầu người dùng để xác định các ứng dụng tiềm năng.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 - HỆ THỐNG THÔNG TIN DI ĐỘNG GSM 1. Hệ thống thông tin di động GSM GSM (Global System for Mobile Communications) là mạng thông tin di động toàn cầu. GSM được xây dựng và đưa vào sử dụng đầu tiên ở Châu Âu và các tiêu chuẩn, đặc tính của GSM được công bố lần đầu tiên vào năm 1990. Vào cuối năm 1993 đã có hơn 1 triệu thuê bao sử dụng mạng GSM của 70 nhà cung cấp dịch vụ trên 48 quốc gia.

Đến nay GSM được sử dụng bởi hơn 2 tỷ người trên 212 quốc gia và vùng lãnh thổ [11]. GSM là chuẩn phổ biến nhất cho điện thoại di động trên thế giới do khả năng phủ sóng rộng khắp nơi cho phép người sử dụng có thể sử dụng điện thoại di động của họ ở nhiều vùng trên thế giới. GSM khác với các chuẩn tiền thân của nó về cả tín hiệu và tốc độ, chất lượng cuộc gọi. Nó được xem như là một hệ thống điện thoại di động thế hệ thứ hai (Second Generation, 2G).

Lợi thế chính của GSM là chất lượng cuộc gọi tốt, giá thành thấp và dịch vụ tin nhắn dễ dàng. Tại Việt Nam, công nghệ GSM đã vào Việt Nam từ năm 1993 qua việc cung cấp hệ thống đầu tiên ở miền Bắc. Hiện nay, ba mạng GSM của Việt Nam là Mobifone, VinaPhone, và Viettel đã có tổng cộng trên 11 triệu thuê bao, chiếm khoảng trên 90% số người dùng điện thoại di động tại Việt Nam [12]. Với công nghệ SIM thuận tiện và roaming với hầu hết các quốc gia, đáp ứng những nhu cầu căn bản hiện tại của khách hàng như thoại, nhắn tin, truyền số liệu tốc độ thấp, GSM được dự đoán sẽ còn tiếp tục thống trị thị trường thoại di động toàn cầu trong thời gian tương đối dài nữa.

Các đặc điểm của hệ thống thông tin di động GSM GSM là mạng điện thoại di động thiết kế gồm nhiều tế bào (cellular) do đó các máy điện thoại di động kết nối với mạng bằng cách tìm kiếm các cell gần nó nhất. Cell là đơn vị nhỏ nhất của mạng, có hình dạng (trên lý thuyết) là một tổ ong hình lục giác. Trong mỗi cell có một trạm vô tuyến gốc BTS (Base Transceiver Station) liên lạc với tất cả các máy di động MS (Mobile Station) có mặt trong cell. Khi MS di chuyển ra ngoài vùng phủ sóng của cell, nó phải được chuyển giao sang làm việc với BTS của cell khác.

Thông thường, một cuộc gọi di động không thể kết thúc trong một cell nên hệ thống thông tin di động tế bào phải có khả năng điều khiển và chuyển giao cuộc gọi từ cell này sang cell lân cận mà cuộc gọi được chuyển giao không bị gián đoạn. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 14 Các đặc điểm chủ yếu của hệ thống GSM như sau: +) Có thể phục vụ được một số lượng lớn các dịch vụ và tiện ích cho thuê bao cả trong thông tin thoại và truyền số liệu. Đối với thông tin thoại có thể có các dịch vụ: - Chuyển hướng cuộc gọi vô điều kiện. - Chuyển hướng cuộc gọi khi thuê bao di động bận.

- Cấm tất cả các cuộc gọi ra Quốc tế. - Giữ cuộc gọi. - Thông báo cước phí. Đối với dịch vụ số liệu có thể có các dịch vụ: - Truyền số liệu - Dịch vụ nhắn tin: +) Sự tương thích của các dịch vụ trong GSM với các dịch vụ của mạng sẵn có: - PSTN (Public Switched Telephone Network): Mạng điện thoại chuyển mạch công cộng.

- ISDN (Integrated Service Digital Network): Mạng số tổ hợp dịch vụ bởi các giao diện theo tiêu chuẩn chung. Sự tương thích này cho phép các thuê bao lưu động (Roaming) ở các nước với nhau cùng sử dụng hệ thống GSM một các hoàn toàn tự động. Nghĩa là chủ thuê bao có thể mang máy đi mọi nơi và mạng sẽ tự động cập nhật thông tin về vị trí của thuê bao đồng thời thuê bao có thể gọi đi bất cứ nơi nào mà không cần biết thuê bao khác đang ở đâu [13]. +) Chủ yếu sử dụng băng tần 900MHz với hiệu quả cao bởi sự kết hợp giữa 2 phương pháp: TDMA, FDMA.

+) Giải quyết sự hạn chế về dung lượng: thực chất dung lượng sẽ tăng lên nhờ kỹ thuật sử dụng tần số tốt hơn và kỹ thuật chia ô nhỏ do vậy số thuê bao phục vụ sẽ tăng lên. +) Tính linh hoạt cao nhờ sử dụng các loại máy thông tin di động khác nhau: máy cầm tay, máy đặt trên ô tô,. +) Tính bảo mật: mạng kiểm tra sự hợp lệ của mỗi thuê bao GSM bởi thẻ đăng kí SIM (Subscriber Identity Module). Thẻ SIM sử dụng mật khẩu PIN (Personal Identity Number) để bảo vệ quyền sử dụng của người sử dụng hợp pháp.

SIM cho TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 15 phép người sử dụng sử dụng nhiều dịch vụ và cho phép người dùng truy nhập vào các PLMN (Public Land Mobile Network) khác nhau. Đồng thời trong hệ thống GSM còn có trung tâm nhận thực AuC (Authentication Center), trung tâm này cung cấp mã bảo mật chống nghe trộm cho từng đường vô tuyến và thay đổi cho từng thuê bao [13]. Cấu trúc và chức năng của các thành phần trong hệ thống thông tin di động GSM 1. Cấu trúc hệ thống Một mạng GSM để cung cấp đầy đủ các dịch vụ cho khách hàng cho nên nó khá phức tạp vì vậy chia theo phân hệ thì mạng thông tin GSM có thể chia ra thành các phần như sau [11]:  Phân hệ chuyển mạch NSS: Network switching SubSystem.

 Phân hệ vô tuyến RSS = BSS + MS: Radio SubSystem.  Phân hệ vận hành và bảo dưỡng OMS: Operation and Maintenance SubSystem.  Phần mạng GPRS (General Packet Radio Service): Phần này cung cấp dịch vụ truy cập internet.  Một số thành phần khác phục vụ việc cung cấp các dịch vụ cho mạng GSM như gọi, hay nhắn tin SMS… Mô hình hệ thống thông tin di động được mô tả bằng hình vẽ sau: Hình 1: Mô hình hệ thống thông tin di động GSM TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 16 +) Phân hệ chuyển mạch NSS (Network Switching Subsystem): Bao gồm các khối chức năng: - Trung tâm chuyển mạch dịch vụ di động MSC (Mobile Switching Center).

- PSTN: Mạng chuyển mạch điện thoại công cộng. - Bộ định vị thường trú HLR (Home Location Register). - Bộ định vị tạm trú VLR (Visitor Location Register). - Trung tâm nhận thực AuC (Authentication Center).

- Bộ ghi nhận dạng thiết bị EIR (Equipment Identification Register). - Trung tâm chuyển mạch dịch vụ di động cổng GMSC (Gateway Mobile Switching Center). +) Phân hệ trạm gốc BSS (Base Station Subsystem): bao gồm các khối - Bộ điều khiển trạm gốc BSC (Base Station Center). - Trạm thu phát gốc BTS (Base Transceiver Station).

+) Hệ thống khai thác và hỗ trợ OSS (Operation and Support System): bao gồm các khối chức năng: - Trung tâm quản lí mạng NMC (Network Management Center). - Trung tâm quản lí và bảo dưỡng OMC (Operation & Maintenance Center. +) Trạm di động MS (Mobile Station): bao gồm: - Thiết bị di động ME (Mobile Equipment). - Modul nhận dạng thuê bao SIM (Subscriber Identity Module).

+) GPRS Core Network (General Packet Radio Service) 1. Chức năng các thành phần 1. Phân hệ chuyển mạch NSS Phân hệ chuyển mạch bao gồm các chức năng chuyển mạch chính của GSM cũng như các cơ sở dữ liệu cần thiết cho số liệu thuê bao và quản lí di động của thuê bao. Chức năng chính của hệ thống chuyển mạch là quản lí thông tin giữa người sử dụng mạng GSM và các mạng khác.

 Trung tâm chuyển mạch dịch vụ di động MSC TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 17 MSC là một tổng đài thực hiện tất cả các chức năng chuyển mạch và báo hiệu của MS nằm trong vùng địa lí do MSC quản lí. MSC khác với một tổng đài cố định là nó phải điều phối cũng cấp các tài nguyên vô tuyến cho các thuê bao và MSC phải thực hiện thêm ít nhất 2 thủ tục: - Thủ tục đăng kí. - Thủ tục chuyển giao. MSC một mặt giao tiếp với BSS, mặt khác giao tiếp với mạng ngoài.

MSC làm nhiệm vụ giao tiếp với mạng ngoài gọi là MSC cổng (GMSC), có chức năng tương tác IWF (Inter Working Function) để thích ứng các đặc điểm truyền dẫn của GSM và các mạng ngoài. Phân hệ chuyển mạch giao tiếp với mạng ngoài để sử dụng khả năng truyền tải của các mạng này cho việc truyền số liệu của người sử dụng hoặc báo hiệu giữa các phần tử của mạng GSM [11]. MSC thường là một tổng đài lớn điều khiển và quản lí một số bộ điều khiển trạm gốc BSC.  Bộ ghi định vị thường trú HLR HLR là một cơ sở dữ liệu quan trọng trong mạng có chức năng quản lí thuê bao.

Một PLMN có thể có một hoặc nhiều HLR tùy thuộc vào lượng thuê bao. HLR lưu hai loại số gán cho thuê bao di động đó là: - MSISDN: số thuê bao MSISDN có cấu trúc: MSISDN = CC+ NDC + SN. CC: mã quốc gia (Việt Nam: 84). SN: số thuê bao trong mạng (phổ biến là 7 số).

- IMSI: số nhận dạng thuê bao dùng để báo hiệu trong mạng IMSI có cấu trúc: IMSI = MCC + MNC + MSIN. MCC: mã quốc gia (Việt Nam: 452). MSIN: số thuê bao trong mạng (thường 7 số).2219281 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 18 Như vậy, với một số MSISDN sẽ tương ứng với một số IMSI và chỉ tồn tại một số IMSI duy nhất trong toàn hệ thống GSM. IMSI được sử dụng để MS truy nhập vào cơ sở dữ liệu.

Cơ sở dữ liệu chứa các thông tin sau: - Thông tin thuê bao dịch vụ thoại và phi thoại. - Giới hạn dịch vụ (dịch vụ Roaming). - Các dịch vụ hỗ trợ. HLR chứa các thông số của dịch vụ này; tuy nhiên nó còn có thể được lưu trữ trong card thuê bao.

Vậy HLR không có khả năng chuyển mạch nhưng có khả năng quản lí hàng ngàn thuê bao. Khi mạng có thêm một thuê bao mới thì các thông tin về thuê bao sẽ được đăng kí trong HLR.  Trung tâm nhận thực AuC AuC kết nối với HLR, cung cấp các thông số hợp thức hóa và các khóa mã để đảm bảo chức năng bảo mật.  Bộ ghi định vị tạm trú VLR VLR là cơ sở dữ liệu lớn thứ hai trong mạng, lưu trữ tạm thời số liệu thuê bao đang nằm trong vùng phục vụ của MSC tương ứng và lưu trữ số liệu về vị trí thuê bao.

Khi MS vào một vùng định vị mới, nó phải thực hiện thủ tục đăng kí. MSC quản lí vùng này sẽ tiếp nhận đăng kí của MS và truyền số nhận dạng vùng định vị LAI, nơi có mặt thuê bao với VLR. Một VLR có thể phụ trách một hoặc nhiều vùng MSC.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ