Luận văn ThS Lê Văn Gọi: Sinh kế người dân phụ thuộc rừng tại Mã Đà, Đồng Nai

Nghiên cứu sinh kế người dân Mã Đà, Đồng Nai phụ thuộc rừng tại Khu Bảo tồn Vĩnh Cửu. Khám phá mối quan hệ cộng đồng và tài nguyên.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Tác giả

Lê Văn Gọi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp

2009

132
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cách hiểu đúng về phụ thuộc rừng và sinh kế người dân xã Mã Đà Đồng Nai

Mối quan hệ giữa rừng và sinh kế người dân xã Mã Đà, Đồng Nai luôn là chủ đề phức tạp, đòi hỏi phân tích sâu sắc từ nhiều góc độ. Sự phụ thuộc rừng không chỉ thể hiện qua các hoạt động kinh tế trực tiếp mà còn ẩn chứa trong các giá trị văn hóa, xã hội truyền thống của cộng đồng. Khu vực Mã Đà, với vị trí chiến lược gần Khu Bảo tồn Thiên nhiên và Di tích Vĩnh Cửu, cho thấy rõ tầm quan trọng của tài nguyên rừng đối với sự phát triển và ổn định của đời sống địa phương. Việc hiểu rõ cơ chế này giúp định hình các chính sách bảo tồn rừng và phát triển sinh kế một cách hài hòa, đảm bảo sinh kế bền vững Mã Đà cho thế hệ hiện tại và tương lai. Bài viết này khám phá bản chất của sự phụ thuộc rừng tại Mã Đà, đồng thời đưa ra những phân tích chuyên sâu về các yếu tố ảnh hưởng đến đời sống người dân Mã Đà trong bối cảnh bảo tồn. Đây là một nghiên cứu sinh kế phụ thuộc rừng tại Khu Bảo tồn Thiên nhiên Vĩnh Cửu quan trọng, cung cấp cái nhìn toàn diện.

1.1. Khái niệm và khuôn mẫu sinh kế bền vững Mã Đà

Sinh kế bền vững Mã Đà được hiểu là khả năng của cộng đồng dân cư Mã Đà duy trì và cải thiện các hoạt động tạo thu nhập, đáp ứng nhu cầu sống mà không làm cạn kiệt tài nguyên rừng Đồng Nai hay gây tổn hại môi trường. Theo khuôn mẫu sinh kế bền vững, các yếu tố như tài sản (tự nhiên, vật chất, xã hội, con người, tài chính), bối cảnh dễ bị tổn thương, các chính sách, thể chế và quá trình biến đổi đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các chiến lược sinh kế. Người dân xã Mã Đà, đặc biệt là những hộ phụ thuộc nhiều vào rừng, phải liên tục điều chỉnh chiến lược sinh kế của mình trước những biến động của tự nhiên và chính sách quản lý rừng. Mục tiêu chính là tạo ra một hệ thống sinh kế linh hoạt, có khả năng phục hồi, giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng tự chủ cho người dân. Việc này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh cần cân bằng giữa lợi ích kinh tế tức thời và bảo tồn lâu dài, thúc đẩy sinh kế bền vững Mã Đà.

1.2. Vị trí địa lý và tầm quan trọng của tài nguyên rừng Đồng Nai tại Mã Đà

Xã Mã Đà nằm trong vùng đệm của Khu Bảo tồn Thiên nhiên và Di tích Vĩnh Cửu, tỉnh Đồng Nai, là một khu vực có ý nghĩa sinh thái quan trọng bậc nhất. Tài nguyên rừng Đồng Nai tại Mã Đà không chỉ đa dạng về hệ sinh thái mà còn đóng vai trò then chốt trong điều hòa khí hậu, bảo vệ nguồn nước và duy trì đa dạng sinh học. Đối với người dân xã Mã Đà, rừng là nguồn cung cấp lâm sản phụ như củi, tre, mây, dược liệu, và là nơi thực hiện các hoạt động kinh tế Mã Đà truyền thống như khai thác, hái lượm. Bên cạnh đó, tiềm năng phát triển du lịch sinh thái từ rừng cũng mở ra hướng đi mới, góp phần đa dạng hóa sinh kế người dân xã Mã Đà. Theo nghiên cứu của Lê Văn Gọi (2009), vai trò của rừng đối với đời sống kinh tế xã hội Mã Đà là không thể phủ nhận, nhưng việc khai thác tài nguyên rừng cần được kiểm soát chặt chẽ để tránh suy thoái, đảm bảo rừng Mã Đà có thể tiếp tục cung cấp các lợi ích thiết yếu cho cộng đồng và hệ sinh thái.

II. Những thách thức lớn đe dọa sinh kế người dân xã Mã Đà gắn với rừng

Việc duy trì sinh kế người dân xã Mã Đà trong bối cảnh phụ thuộc rừng gặp phải nhiều thách thức đáng kể. Các chính sách bảo tồn rừng ngày càng chặt chẽ, cùng với áp lực từ sự thay đổi khí hậu và dân số, đã tạo ra những rào cản lớn đối với hoạt động kinh tế Mã Đà truyền thống. Đây là một thực tế chung của nhiều cộng đồng sinh sống gần các khu bảo tồn, nơi mà lợi ích bảo tồn ở phạm vi rộng lớn thường mâu thuẫn với nhu cầu sinh tồn hàng ngày của người dân. Sự phức tạp này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện để vừa bảo vệ hệ sinh thái rừng, vừa đảm bảo đời sống người dân Mã Đà không bị ảnh hưởng tiêu cực. Tìm kiếm các giải pháp ổn định sinh kế người dân phụ thuộc rừng Mã Đà là ưu tiên hàng đầu để đạt được sự phát triển bền vững.

2.1. Hạn chế trong hoạt động kinh tế Mã Đà do chính sách bảo tồn

Các chính sách bảo vệ rừng, đặc biệt trong Khu Bảo tồn Thiên nhiên và Di tích Vĩnh Cửu, đã tạo ra những hạn chế nhất định đối với hoạt động kinh tế Mã Đà của người dân. Việc cấm khai thác lâm sản, săn bắt động vật hoang dã hay chuyển đổi mục đích sử dụng đất rừng đã tác động trực tiếp đến các nguồn thu nhập truyền thống. Theo luận văn của Lê Văn Gọi (2009), sự thay đổi này đòi hỏi người dân phải chuyển dịch cơ cấu sinh kế, tìm kiếm các nguồn thu nhập thay thế, điều không phải lúc nào cũng dễ dàng. Tác động của chính sách bảo vệ rừng đến thu nhập xã Mã Đà là rõ rệt, nhiều hộ gia đình gặp khó khăn trong việc thích nghi, dẫn đến rủi ro suy giảm đời sống. Việc cân bằng giữa mục tiêu bảo tồn và đảm bảo sinh kế người dân xã Mã Đà là một vấn đề cấp bách cần giải quyết bằng các chính sách hỗ trợ phù hợp.

2.2. Xung đột giữa nhu cầu phụ thuộc rừng và mục tiêu bảo vệ

Mâu thuẫn giữa nhu cầu phụ thuộc rừng để mưu sinh và mục tiêu bảo vệ đa dạng sinh học là một trong những thách thức cốt lõi tại Mã Đà. Người dân, đặc biệt là những hộ có thu nhập thấp, thường phải dựa vào rừng để thu hái lâm sản phụ, săn bắt hoặc canh tác nương rẫy. Những hoạt động này, nếu không được quản lý chặt chẽ, có thể gây suy thoái tài nguyên rừng Đồng Nai. Tuy nhiên, việc cấm đoán hoàn toàn lại đẩy đời sống người dân Mã Đà vào tình thế khó khăn, có thể dẫn đến các hoạt động khai thác lén lút. Mối quan hệ phức tạp này đòi hỏi các cơ quan quản lý và cộng đồng dân cư Mã Đà cùng nhau tìm ra tiếng nói chung, phát triển các cơ chế quản lý rừng có sự tham gia, nơi lợi ích của bảo tồn và phát triển sinh kế được hài hòa. Đây là một vấn đề phức tạp, cần được xem xét ở nhiều góc độ không gian và thời gian khác nhau.

III. Phương pháp tiếp cận đa chiều để nghiên cứu sinh kế bền vững Mã Đà

Để hiểu rõ hơn về mối phụ thuộc rừng và sinh kế người dân xã Mã Đà, Đồng Nai, một nghiên cứu khoa học cần áp dụng phương pháp tiếp cận đa chiều. Việc này bao gồm không chỉ phân tích các nguồn lực sinh kế hiện có mà còn đi sâu vào các yếu tố xã hội, văn hóa và thể chế ảnh hưởng đến quyết định của cộng đồng dân cư Mã Đà. Việc đánh giá toàn diện giúp xác định chính xác mức độ ảnh hưởng của rừng đến sinh kế và những lỗ hổng trong hệ thống hỗ trợ. Phương pháp nghiên cứu được xây dựng nhằm thu thập thông tin một cách có hệ thống, từ đó đưa ra các đề xuất cụ thể nhằm thúc đẩy sinh kế bền vững Mã Đà. Nghiên cứu của Lê Văn Gọi (2009) là một ví dụ điển hình về việc áp dụng cách tiếp cận này trong việc tìm hiểu các loại hình sinh kế chính của người dân xã Mã Đà liên quan đến rừng.

3.1. Phân loại các nhóm sinh kế của cộng đồng dân cư Mã Đà

Việc phân loại các nhóm sinh kế của cộng đồng dân cư Mã Đà là bước quan trọng để đánh giá mức độ phụ thuộc rừng khác nhau. Theo nghiên cứu, các hoạt động sinh kế chính được chia thành bốn nhóm: nông nghiệp (trồng trọt trên nông trại và ngoài nông trại), lâm nghiệp (khai thác và thu hái sản phẩm từ rừng tự nhiên, nhận đất trồng rừng), chăn nuôi (gia súc, gia cầm, nuôi cá) và phi nông nghiệp (làm thuê, buôn bán, dịch vụ). Mỗi nhóm sinh kế có đặc điểm riêng về nguồn lực, rủi ro và tiềm năng phát triển. Phần lớn đời sống người dân Mã Đà dựa vào nông nghiệp (chiếm 83,3% số hộ theo khảo sát), nhưng các hoạt động lâm nghiệp và phi nông nghiệp cũng đóng vai trò bổ trợ quan trọng. Việc hiểu rõ cơ cấu này giúp thiết kế các chương trình hỗ trợ phù hợp, đặc biệt là đối với những hộ có sinh kế phụ thuộc rừng cao.

3.2. Thu thập và phân tích dữ liệu về đời sống người dân Mã Đà

Quá trình thu thập và phân tích dữ liệu về đời sống người dân Mã Đà được thực hiện thông qua nhiều phương pháp, bao gồm khảo sát hộ gia đình, phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm tập trung. Các thông tin được thu thập bao gồm nhân khẩu học, thu nhập, chi tiêu, các nguồn tài sản, và đặc biệt là các hoạt động liên quan đến tài nguyên rừng Đồng Nai. Phương pháp xử lý dữ liệu định lượng và định tính được kết hợp để cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng kinh tế - xã hội. Nghiên cứu của Lê Văn Gọi (2009) đã áp dụng cách tiếp cận này để đánh giá chính xác ảnh hưởng của rừng đến sinh kế và nhận định những điểm mạnh, điểm yếu trong hệ thống sinh kế hiện tại. Phân tích này là cơ sở để đề xuất các giải pháp ổn định sinh kế người dân phụ thuộc rừng Mã Đà hiệu quả.

IV. Các giải pháp tối ưu cho quản lý rừng Vĩnh Cửu và sinh kế cộng đồng Mã Đà

Để đạt được sự hài hòa giữa quản lý rừng Vĩnh Cửusinh kế cộng đồng Mã Đà, cần có những giải pháp tối ưu mang tính bền vững và khả thi. Các giải pháp này phải tập trung vào việc nâng cao năng lực cho người dân, thúc đẩy sự tham gia chủ động của họ vào công tác bảo vệ rừng, đồng thời đa dạng hóa các nguồn thu nhập thay thế. Mối quan hệ giữa con người và rừng cần được nhìn nhận ở nhiều góc độ, không chỉ dừng lại ở khía cạnh kinh tế. Việc kết hợp giữa các hoạt động bảo tồn tài nguyên và phát triển đời sống người dân là một vấn đề phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, các tổ chức nghiên cứu và cộng đồng dân cư Mã Đà. Các chương trình bảo tồn rừng và phát triển sinh kế phải đi đôi với nhau để mang lại hiệu quả lâu dài.

4.1. Nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị tài nguyên rừng Đồng Nai

Một trong những giải pháp cốt lõi để cải thiện quản lý rừng Vĩnh Cửu là nâng cao nhận thức của cộng đồng dân cư Mã Đà về giá trị đích thực của tài nguyên rừng Đồng Nai. Điều này đòi hỏi các hoạt động trao đổi, thảo luận sâu rộng để người dân hiểu rõ tầm quan trọng của rừng đối với môi trường, nguồn nước, và các giá trị văn hóa truyền thống gắn bó. Khi người dân nhận thức được những lợi ích lâu dài mà rừng mang lại, họ sẽ tự giác hơn trong việc bảo vệ và sử dụng tài nguyên một cách bền vững. Theo luận văn (Lê Văn Gọi, 2009), quá trình này cần tạo ra một môi trường học tập, nơi người dân có thể cùng nhau suy nghĩ và bàn bạc để giải quyết các vấn đề bức bách đang đặt ra cho công tác quản lý và bảo vệ rừng, từ đó góp phần vào sinh kế bền vững Mã Đà.

4.2. Thúc đẩy sự tham gia chủ động của cộng đồng dân cư Mã Đà vào bảo vệ rừng

Sự tham gia tích cực và chủ động của cộng đồng dân cư Mã Đà là yếu tố then chốt cho sự thành công của công tác bảo tồn rừng và phát triển sinh kế. Thay vì chỉ là đối tượng chịu tác động của các chính sách, người dân cần được trao quyền và cơ hội để tham gia vào quá trình ra quyết định, từ lập kế hoạch đến thực hiện và giám sát các hoạt động quản lý rừng Vĩnh Cửu. Điều này bao gồm việc hình thành các tổ chức cộng đồng, tăng cường năng lực cho cán bộ khuyến nông-khuyến lâm địa phương, và tạo điều kiện cho người dân chia sẻ kiến thức truyền thống về rừng. Khi người dân được tham gia, họ sẽ có trách nhiệm hơn, đồng thời các giải pháp được đề xuất sẽ phù hợp hơn với điều kiện thực tế của địa phương, giúp sinh kế người dân phụ thuộc rừng Mã Đà được ổn định và phát triển bền vững.

V. Kết quả phân tích Ảnh hưởng của rừng đến sinh kế tại Mã Đà ra sao

Kết quả phân tích từ các nghiên cứu về phụ thuộc rừng và sinh kế người dân xã Mã Đà, Đồng Nai cung cấp cái nhìn cụ thể về hiện trạng đời sống người dân Mã Đà và mức độ ảnh hưởng của rừng đến sinh kế của họ. Mặc dù phần lớn thu nhập đến từ nông nghiệp, các hoạt động liên quan đến rừng vẫn đóng vai trò quan trọng, đặc biệt đối với các hộ gia đình có đất rừng hoặc sinh sống gần rừng. Sự đa dạng trong các nhóm sinh kế phản ánh khả năng thích ứng của cộng đồng dân cư Mã Đà trước những thay đổi. Các phát hiện này là cơ sở quan trọng để đưa ra những đề xuất chính sách và giải pháp ổn định sinh kế người dân phụ thuộc rừng Mã Đà một cách hiệu quả và bền vững.

5.1. Mô hình sinh kế từ sản xuất nông nghiệp và lâm nghiệp chủ đạo

Phần lớn hoạt động sinh kế của các nhóm hộ dân ở xã Mã Đà là từ sản xuất nông nghiệp. Hoạt động này diễn ra quanh năm với sản phẩm chính là các loại cây trồng như cây ăn quả, cây công nghiệp, cây lương thực và cây hoa màu, sử dụng đất vườn hộ và nương rẫy. Theo luận văn (Lê Văn Gọi, 2009), có tới 110/132 chủ hộ được khảo sát (chiếm 83,3%) làm nông nghiệp là ngành nghề chính. Bên cạnh đó, lâm nghiệp cũng là một nguồn sinh kế quan trọng, bao gồm các hoạt động khai thác và thu hái sản phẩm từ rừng tự nhiên, cũng như nhận đất trồng rừng và thu hoạch từ rừng trồng. Các loại hình sinh kế chính của người dân xã Mã Đà liên quan đến rừng thể hiện sự linh hoạt và khả năng tận dụng tài nguyên sẵn có, mặc dù có sự phân hóa rõ rệt giữa các hộ gia đình về mức độ phụ thuộc.

5.2. Đánh giá mức độ phụ thuộc rừng của các nhóm hộ dân

Mức độ phụ thuộc rừng của các nhóm hộ dân tại Mã Đà có sự khác biệt đáng kể. Dù nhiều hộ gia đình chủ yếu sống bằng nông nghiệp, vẫn có những nhóm hộ có tỷ lệ thu nhập từ rừng cao hơn, đặc biệt là những hộ khai thác lâm sản phụ hoặc có truyền thống gắn bó với rừng. Các phân tích cho thấy sự phụ thuộc này không chỉ là kinh tế mà còn bao gồm các giá trị văn hóa, truyền thống của từng dân tộc sinh sống trong vùng. Cụ thể, trong tổng số 132 hộ được khảo sát, chỉ có 12 hộ (9,1%) là dân gốc địa phương, phần lớn còn lại là dân di cư. Các hộ dân tộc thiểu số thường có mối quan hệ chặt chẽ hơn với tài nguyên rừng Đồng Nai. Việc hiểu rõ sự phân hóa này giúp các chương trình hỗ trợ sinh kế bền vững Mã Đà được thiết kế đúng trọng tâm, đảm bảo không bỏ sót bất kỳ nhóm dân cư nào.

VI. Định hướng phát triển bảo tồn rừng và phát triển sinh kế bền vững ở Mã Đà

Định hướng phát triển bền vững cho xã Mã Đà đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa bảo tồn rừng và phát triển sinh kế cho người dân. Các sáng kiến phải tập trung vào việc tạo ra các cơ hội kinh tế mới, đa dạng hóa nguồn thu nhập, đồng thời tăng cường sự tham gia của cộng đồng dân cư Mã Đà vào công tác quản lý rừng Vĩnh Cửu. Việc này không chỉ giúp bảo vệ tài nguyên rừng Đồng Nai mà còn cải thiện đời sống người dân Mã Đà, giảm áp lực khai thác lên rừng. Một chiến lược toàn diện sẽ bao gồm việc phát triển nông nghiệp bền vững, du lịch sinh thái, và các ngành nghề phi nông nghiệp, từ đó giảm sự phụ thuộc rừng trực tiếp. Đặt mục tiêu sinh kế bền vững Mã Đà là kim chỉ nam cho mọi hoạt động phát triển.

6.1. Đề xuất chính sách hỗ trợ sinh kế người dân phụ thuộc rừng Mã Đà

Các chính sách hỗ trợ sinh kế người dân phụ thuộc rừng Mã Đà cần được xây dựng dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về điều kiện thực tế của địa phương. Điều này bao gồm việc cung cấp đào tạo nghề, hỗ trợ vốn để phát triển các mô hình kinh tế thay thế (ví dụ: chăn nuôi, trồng cây ăn quả có giá trị cao, sản xuất thủ công mỹ nghệ), và thúc đẩy liên kết thị trường cho sản phẩm của người dân. Cần có các chương trình khuyến khích bảo vệ rừng đi kèm với lợi ích kinh tế cho cộng đồng, ví dụ như chi trả dịch vụ môi trường rừng (PES). Theo khuyến nghị từ luận văn (Lê Văn Gọi, 2009), sự tham gia chủ động của cộng đồng trong việc thiết kế và thực hiện các chính sách này là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính hiệu quả và phù hợp với nhu cầu của cộng đồng dân cư Mã Đà, hướng tới sinh kế bền vững Mã Đà.

6.2. Triển vọng và tầm nhìn dài hạn cho quản lý rừng Vĩnh Cửu

Tầm nhìn dài hạn cho quản lý rừng Vĩnh Cửu và phát triển xã Mã Đà hướng tới một tương lai nơi rừng được bảo vệ hiệu quả và đời sống người dân Mã Đà được cải thiện bền vững. Triển vọng này dựa trên việc tăng cường sự hợp tác giữa chính quyền địa phương, các tổ chức bảo tồn và cộng đồng dân cư Mã Đà. Việc phát triển du lịch sinh thái có trách nhiệm, khai thác tiềm năng văn hóa và cảnh quan của rừng Mã Đà, có thể tạo ra nguồn thu nhập mới mà không gây hại đến môi trường. Đồng thời, cần tiếp tục nghiên cứu, ứng dụng các công nghệ mới trong quản lý rừng Vĩnh Cửu và theo dõi ảnh hưởng của rừng đến sinh kế để điều chỉnh chính sách kịp thời. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một mô hình bảo tồn rừng và phát triển sinh kế hài hòa, là hình mẫu cho các khu vực tương tự trên cả nước.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

19/04/2026
Nghiên cứu sinh kế của người dân địa phương có phụ thuộc vào rừng tại xã mã đà thuôc khu bảo tồn thiên nhiên và di tích vĩnh cửu tỉnh đồng nai

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ. Cơ sở nghiên cứu và sự cần thiết của đề tài. Câu hỏi cho nghiên cứu. 6 TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 Khái niệm về sinh kế và khuôn mẫu của sinh kế bền vững .2 Tài nguyên rừng và sinh kế của người dân .3 Một số nghiên cứu và dự án liên quan đến sinh kế trên thế giới .4 Hệ thống chính sách và nghiên cứu sinh kế ở Việt Nam .1 Tiêu chí chọn địa điểm nghiên cứu .2 Giới thiệu sơ lược về điều kiện tự nhiên khu vực nghiên cứu .1 Phạm vi ranh giới .2 Khí hậu thủy văn .3 Địa hình đất đai .4 Tài nguyên rừng và đất rừng .3 Giới thiệu sơ lược về tình hình dân sinh kinh tế của xã Mã Đà .1 Sơ lược về dân số, dân tộc và lao động .2 Sơ lược về tình hình kinh tế - xã hội .1 Mục tiêu nghiên cứu .2 Đối tượng và giới hạn nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Giới hạn nghiên cứu .3 Nội dung nghiên cứu .4 Phương pháp nghiên cứu .1 Cách tiếp cận.2 Phương pháp thu thập thông tin.3 Phương pháp xử lý và phân tích thông tin.4 Tóm tắt các phương pháp nghiên cứu cho từng nội dung.33 KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.1 Hiện trạng đời sống kinh tế xã hội và hệ thống sinh kế của cộng đồng dân cư xã Mã Đà.1 Hiện trạng về đời sống kinh tế và xã hội.1 Dòng thời gian và chiều hướng.2 Các nhóm dân tộc, nhân khẩu, tình trạng cư trú và nhà ở.2 Các nhóm sinh kế của cộng đồng người dân.1 Sinh kế từ sản xuất nông nghiệp.2 Sinh kế từ sản xuất lâm nghiệp.3 Sinh kế từ chăn nuôi.4 Sinh kế từ các hoạt động phi nông nghiệp.3 Các tài sản tạo ra sinh kế của người dân.1 Tài sản nhân lực.2 Tài sản hữu hình.3 Tài sản tài chính.

Tài sản tự nhiên.5 Tài sản xã hội.2 Sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng cho sinh kế của các nhóm hộ dân tại xã Mã Đà.1 Sự phụ thuộc của các nhóm hộ dân vào tài nguyên rừng.2 Giá trị và tầm quan trọng của các sản phẩm từ rừng trong việc tạo ra sinh kế.3 Những thuận lợi, khó khăn, cơ hội và thách thức ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận các tài sản tạo ra sinh kế.4 Thách thức.3 Các nhân tố ảnh hưởng đến sinh kế và ảnh hưởng của sinh kế đến tài nguyên rừng.1 Ảnh hưởng của các nguồn lực tự nhiên và xã hội đến khả năng tiếp cận tài sản sinh kế.1 Các nguồn lực tự nhiên.2 Cấu trúc cộng đồng và hộ gia đình.3 Các tổ chức và định chế địa phương.2 Ảnh hưởng của các nhóm sinh kế đến tài nguyên rừng của Khu Bảo tồn Thiên nhiên và Di tích Vĩnh Cửu.1 Ảnh hưởng từ sản xuất lâm nghiệp.2 Ảnh hưởng từ sản xuất nông nghiệp.3 Ảnh hưởng từ hoạt động chăn nuôi.4 Ảnh hưởng từ tiểu thủ công nghiệp và buôn bán dịch vụ.4 Các giải pháp cải thiện sinh kế của các nhóm hộ dân đã thực hiện.1 Các giải pháp của hộ gia đình liên quan đến sản xuất vật chất tại chỗ 85 4.2 Các giải pháp liên quan đến tổ chức và vận dụng chính sách.3 Xây dựng khung sinh kế bền vững tại địa phương.92 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.94 v DANH SÁCH CÁC CHỮ VIẾT TẮT BB-DV Buôn bán – dịch vụ BTTN&DT Bảo tồn Thiên nhiên và Di tích CBCNV Cán bộ công nhân viên DFID Ủy ban Phát triển quốc tế ĐDSH Đa dạng sinh học ĐTQH Điều tra Quy hoạch ĐVR Động vật rừng IDRC Trung tâm nghiên cứu phát triển quốc tế IISD Tổ chức Quốc tế về phát triển bền vững KBT Khu Bảo tồn KTLS Khai thác lâm sản KT-XH Kinh tế - xã hội LNXH Lâm nghiệp xã hội LSNG Lâm sản ngoài gỗ NN&PTNT Nông nghiệp và phát triển nông thôn PCCCR Phòng cháy, chữa cháy rừng PRA Đánh giá nông thôn có sự tham gia QLBVR Quản lý bảo vệ rừng RTN Rừng tự nhiên SXLN Sản xuất lâm nghiệp SXNN Sản xuất nông nghiệp THCS Trung học cơ sở vi THPT Trung học phổ thông TVR Thực vật rừng UBND Ủy ban nhân dân WWF Quỹ quốc tế về bảo vệ thiên nhiên vii DANH SÁCH CÁC BẢNG BẢNG TRANG Bảng 4.1 Cơ cấu diện tích các loại cây trồng nông nghiệp của hộ dân.2a: Sử dụng đất nông nghiệp vào mục đích sinh kế của hộ.2b: Sử dụng đất nông nghiệp vào mục đích sinh kế của hộ.3: Sử dụng đất lâm nghiệp và khai thác sản phẩm từ rừng.4: Tình hình chăn nuôi gia súc và gia cầm ở các hộ gia đình.5: Diện tích nuôi cá và số lượng cá nuôi của hộ gia đình.6 Tổng hợp trình độ học vấn theo nhóm dân tộc và giới tính.7 Tổng hợp độ tuổi (lao động) theo nhóm dân tộc và giới tính.8 Các loại tài sản cho sản xuất và sinh hoạt trong gia đình.9 Mức tổng thu nhập (triệu/hộ/năm) của các nhóm hộ dân.10 Cơ cấu thu nhập của hộ gia đình (%) từ các nguồn sinh kế.11 Cơ cấu sử dụng diện tích đất canh tác của các hộ gia đình.12 Tình hình sử dụng tài nguyên đất của các hộ gia đình.13 Số hộ tham gia vào các tổ chức đoàn thể tại địa phương.14 Cơ cấu thu nhập (%) từ các sản phẩm rừng của nhóm hộ.15 Mức độ quan hệ tương quan giữa các nguồn thu nhập.16 Tóm tắt xếp hạng về tầm quan trọng của các loại lâm sản.17 Mức độ quan hệ tương quan giữa các nguồn thu nhập.18a Mức tổng thu nhập (triệu/hộ/năm) của các nhóm hộ dân.18b Mức tổng thu nhập (triệu/hộ/năm) của các nhóm tôn giáo.19 Mức tổng thu nhập (triệu/hộ/năm) theo số lao động/hộ.20 Mức tổng thu nhập (triệu/hộ/năm) theo vốn vay tín dụng.21a Đầu tư và thu nhập từ trồng Điều và Xoài của các hộ.21b Đầu tư và thu nhập từ trồng lúa nước và cây ngắn ngày.22a Đánh giá mức độ ảnh hưởng đến TNR từ khai thác lâm sản.22b Đánh giá mức độ ảnh hưởng đến TNR từ trồng trọt.22c Đánh giá mức độ ảnh hưởng đến TNR từ chăn nuôi.22d Đánh giá mức độ ảnh hưởng đến TNR từ tiểu thủ công nghiệp.22e Đánh giá mức độ ảnh hưởng đến TNR từ buôn bán dịch vụ.23 Tổng hợp những khó khăn của các hộ gia đình xã Mã Đà.24 Xếp hạng thứ bậc các yếu tố cấu thành khung sinh kế.89 ix DANH SÁCH CÁC HÌNH HÌNH TRANG Hình 1.1 Lược đồ khung sinh kế bền vững của DFID (1998).1 Khung phân tích sinh kế bền vững của DFID (1998).1 Cơ cấu thu nhập bình quân chung theo nhóm sinh kế.2 Cơ cấu thu nhập theo nhóm sinh kế của hai nhóm hộ dân.3 Biểu diễn quan hệ hàm số giữa thu nhập và đầu tư của hộ.4 Khung sinh kế của nhóm hộ người Kinh và người dân tộc. Cơ sở nghiên cứu và sự cần thiết của đề tài Sự xuống cấp của tài nguyên thiên nhiên và môi trường đang là một vấn đề toàn cầu. Tác động của chúng ảnh hưởng trực tiếp và mạnh mẽ lên đời sống của người dân ở các cấp độ khác nhau, từ khu vực cho đến từng cộng đồng và từng nông hộ. Thật vậy, hầu hết người nghèo ở mọi nơi đều có cuộc sống phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên và các tiến trình chức năng của hệ sinh thái.

Người dân trong các cộng đồng địa phương vừa là tác nhân, vừa là nạn nhân của sự xuống cấp cơ sở tài nguyên mà họ phụ thuộc, điều này đặc biệt đúng đối với người nghèo trong các cộng đồng đang có sự chuyển đổi từ nền kinh tế tự túc tự cấp sang nền kinh tế hàng hóa. Chính vì thế, kinh tế hộ và cuộc sống của họ có thể bị ảnh hưởng bởi bất kỳ một biến động nào từ tài nguyên thiên nhiên. Trong việc nghiên cứu sinh kế của các cộng đồng nông thôn, Ủy ban phát triển quốc tế (DFID, 1999) cung cấp một khuôn khổ phân tích, trong đó nhấn mạnh các khía cạnh khác nhau. Các khía cạnh này thống nhất với nhận định của Lê Trọng Cúc (2003) [3].

Theo đó, nghèo đói và sự bấp bênh về sinh kế xảy ra ở vùng cao không chỉ là do việc thiếu nguồn tài chính mà còn do nhiều nguyên nhân khác, đấy là: sự chia cắt của địa hình, sự khác biệt về ngôn ngữ, sự thiếu thông tin từ bên ngoài, thiếu kỹ thuật, bùng nổ dân số, thiếu nguồn nhân lực được đào tạo và sự tham gia một cách bị động vào các chương trình phát triển, thiếu khả năng lập kế hoạch phát triển và sử dụng sai lầm tài nguyên thiên nhiên (Bùi Dung Thể và cộng sự, 2004). Ngoài ra, việc thiếu đi tính rõ ràng về quyền sở hữu tài sản của cá nhân và cộng đồng ở các khu vực nông thôn cũng là nguyên nhân chính gây ra sự bấp bênh về sinh kế. Những cá nhân không có sự đảm bảo về quyền tiếp cận đến nguồn tài nguyên thì ít khuyến khích họ quản lý đất đai một cách bền vững cho các lợi ích tương lai. Họ không đủ tư cách để vay vốn, không 2 thể tiếp cận các dịch vụ khuyến nông và không có khả năng tiếp cận thị trường cho việc bán sản phẩm của họ (dẫn từ Nguyễn Thị Kim Tài, 2006 [12]).

Trước thực trạng này, Chính phủ Việt Nam đã nhấn mạnh các nỗ lực cải thiện sinh kế của người nghèo trên cơ sở duy trì các tiến trình chức năng và sức sản xuất của đất đai và các loại tài nguyên thiên nhiên khác. Do đó, có thể giả thiết rằng, sự hiểu biết cách thức mà người dân nhìn nhận và đánh giá giá trị của tài nguyên thiên nhiên trong việc tạo ra sinh kế là tiền đề để nghiên cứu các động cơ của các nỗ lực quản lý bền vững cơ sở tài nguyên của họ [11]. Từ sau thời điểm “Đổi mới” (1986), nhà nước ta đã ban hành và triển khai hàng loạt chính sách nhằm tăng cường quyền tiếp cận và sở hữu tài nguyên thiên nhiên của người dân trên cả nước nói chung và các cộng đồng dân cư sống trong và gần rừng nói riêng. Luật Đất đai (1993, 1998, 2003), luật Bảo vệ và phát triển rừng (1992 và 2004) đã hỗ trợ đắc lực cho người dân trong việc tự đưa ra những quyết định trên mảnh đất của mình.

Đó là quyền được chuyển nhượng, thế chấp, thừa kế, cho thuê, quyền sử dụng đất, chuyển đổi quyền sử dụng, dùng đất góp vốn liên doanh, được đền bù thành quả lao động và kết quả đầu tư theo giá thị trường và hiện trạng sản xuất trong trường hợp bị thu hồi đất, được hưởng các chính sách hỗ trợ của nhà nước trong việc bảo vệ và phát triển rừng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ