Luận văn ThS: Nghiên cứu cải thiện giao thức SCTP trong mạng MANET

Luận văn ThS CNTT: Nghiên cứu cải thiện giao thức SCTP trong mạng MANET (mã số 60 08 15). Tải luận văn đầy đủ, tham khảo tài liệu chất lượng cao.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

65
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MẠNG MANET

1.1. Mạng Manet và lịch sử phát triển

1.1.1. Giới thiệu mạng MANET

1.2. Đặc điểm mạng MANET

1.3. Ứng dụng phổ biến của mạng MANET

1.4. Các khó khăn và thách thức đối với mạng MANET

2. CHƢƠNG 2: GIAO THỨC SCTP (STREAM CONTROL TRANSMISSION PROTOCOL)

2.1. Lịch sử và mục đích phát triển giao thức SCTP

2.2. Các đặc trƣng của giao thức SCTP

2.2.1. Tầng hoạt động của giao thức

2.2.2. Phân tách các bản tin

2.3. Đặc tả giao thức SCTP

2.3.1. Kiến trúc giao thức SCTP

2.3.2. Các chức năng chính của SCTP

2.4. Lƣu đồ trạng thái mô tả việc kết nối SCTP

2.5. Điều khiển tắc nghẽn và kiểm soát lỗi

2.6. Vấn đề an toàn dữ liệu

2.7. SCTP, TCP và UDP – những điểm giống và khác nhau

3. CHƢƠNG 3: ĐỀ XUẤT PHƢƠNG PHÁP GIAO TIẾP LIÊN TẦNG TRONG GIAO THỨC SCTP

3.1. SCTP trong mạng MANET

3.2. Cách tiếp cận liên tầng (cross-layer) trong mạng không dây

3.3. Phƣơng pháp tính độ trễ trung bình truy cập kênh truyền tại tầng MAC

3.4. Phƣơng pháp cải tiến trong giao thức SCTP

4. CHƢƠNG 4: CÀI ĐẶT MÔ PHỎNG VÀ ĐÁNH GIÁ

4.1. Công cụ mô phỏng NS-2

4.2. Cấu hình cài đặt mô phỏng

4.2.1. Mô hình mô phỏng dạng chuỗi (chain)

4.2.2. Mô hình mô phỏng dạng lƣới (grid)

4.3. Đánh giá chung

4.4. Đề xuất hƣớng nghiên cứu trong tƣơng lai

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về SCTP và Mạng MANET Luận Văn ThS CNTT

Ngày nay, với sự phát triển của các thiết bị di động và nhu cầu kết nối mạng ngày càng tăng, mạng không dây, đặc biệt là MANET (Mobile Ad-hoc Network), trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. MANET mang lại sự linh hoạt và khả năng tự tổ chức mà mạng có dây truyền thống không thể đáp ứng. Tuy nhiên, hiệu năng của mạng MANET vẫn là một thách thức lớn. Các giao thức như TCP/IP cho MANETGiao thức định tuyến MANET thường gặp khó khăn trong môi trường này. SCTP (Stream Control Transmission Protocol), một giao thức truyền tải hiện đại, hứa hẹn sẽ cải thiện hiệu năng mạng. Luận văn Thạc sĩ CNTT này tập trung vào việc cải thiện SCTP cho MANET. SCTP được thiết kế để khắc phục các nhược điểm của TCPUDP, cung cấp các tính năng như tính tin cậy của SCTPtính đa luồng của SCTP. Việc áp dụng SCTP vào mạng MANET còn ít phổ biến, và đề tài cải thiện SCTP cho MANET là một hướng nghiên cứu mới mẻ. Luận văn này sẽ khám phá các phương pháp tiếp cận, đặc biệt là giao tiếp liên tầng, để nâng cao hiệu năng của SCTP trong mạng MANET. Các yếu tố như chất lượng dịch vụ (QoS) trong MANET, bảo mật trong MANET, và các kỹ thuật routing trong MANET sẽ được xem xét. Mô phỏng mạng MANET bằng các công cụ như NS3 MANETOMNeT++ MANET sẽ được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các cải tiến.

1.1. Giới Thiệu Chi Tiết về Mạng MANET và Ứng Dụng Thực Tế

Mạng MANET là một mạng không dây tự tổ chức, bao gồm các thiết bị di động có khả năng kết nối và truyền dữ liệu mà không cần cơ sở hạ tầng cố định. Điều này làm cho mạng MANET đặc biệt hữu ích trong các tình huống khẩn cấp như thảm họa thiên nhiên, hoạt động quân sự, hoặc các khu vực vùng sâu vùng xa nơi việc triển khai cơ sở hạ tầng mạng truyền thống là không khả thi. Các nút trong mạng MANET có thể di chuyển tự do và kết nối với nhau một cách linh hoạt, tạo thành một mạng lưới động. Ứng dụng của mạng MANET rất đa dạng, từ các hoạt động cứu trợ khẩn cấp đến các ứng dụng thương mại và giải trí. Với khả năng triển khai nhanh chóng và chi phí thấp, mạng MANET đang ngày càng trở nên quan trọng trong thế giới kết nối ngày nay.

1.2. Tổng Quan Về Giao Thức SCTP và Ưu Điểm So Với TCP

SCTP (Stream Control Transmission Protocol) là một giao thức truyền tải tin cậy, hướng kết nối, được thiết kế để khắc phục những hạn chế của TCPUDP. SCTP cung cấp nhiều tính năng ưu việt như tính tin cậy của SCTP, tính đa luồng của SCTP, và khả năng hỗ trợ đa địa chỉ (multi-homing). Ưu điểm của SCTP so với TCP bao gồm khả năng truyền tải dữ liệu hiệu quả hơn trong môi trường mạng không ổn định, khả năng phục hồi nhanh chóng sau sự cố kết nối, và khả năng chống lại các cuộc tấn công từ chối dịch vụ (DoS). SCTP đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ tin cậy cao và độ trễ thấp, như truyền tải tín hiệu thoại và video. Tuy nhiên, việc triển khai SCTP còn hạn chế so với TCP, và cần nhiều nghiên cứu hơn để khai thác tối đa tiềm năng của giao thức này.

1.3. Các Khó khăn và Thách Thức của Việc Triển Khai SCTP trong MANET

Mặc dù SCTP có nhiều ưu điểm, việc triển khai nó trong mạng MANET gặp phải một số khó khăn và thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là sự biến động liên tục của topo mạng, do các nút di chuyển và kết nối thay đổi liên tục. Điều này ảnh hưởng đến khả năng duy trì kết nối và truyền dữ liệu tin cậy. Các giao thức định tuyến trong mạng MANET, như AODV, DSR, và OLSR, cũng cần được tối ưu hóa để hỗ trợ SCTP một cách hiệu quả. Ngoài ra, các yếu tố như packet loss MANET, delay MANET, và throughput MANET cũng cần được xem xét để đảm bảo hiệu năng của SCTP trong mạng MANET. Các vấn đề về bảo mật trong MANET cũng cần được giải quyết để bảo vệ dữ liệu truyền tải bằng SCTP.

II. Phân Tích Các Vấn Đề Hiệu Năng SCTP trong Mạng MANET

Hiệu năng của SCTP trong mạng MANET chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm sự biến động của topo mạng, tình trạng tắc nghẽn, và các đặc tính của kênh truyền không dây. Đánh giá hiệu năng SCTP trên MANET là một bước quan trọng để xác định các vấn đề cần giải quyết. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng SCTP có thể gặp khó khăn trong việc thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của môi trường mạng MANET, dẫn đến giảm thông lượng và tăng độ trễ. Tình trạng tắc nghẽn có thể làm trầm trọng thêm các vấn đề này, đặc biệt là khi nhiều nút cùng chia sẻ kênh truyền. Các đặc tính của kênh truyền không dây, như nhiễu và fading, cũng có thể gây ra mất gói tin và làm giảm hiệu năng của SCTP. Để cải thiện hiệu năng của SCTP trong mạng MANET, cần phải giải quyết các vấn đề này một cách toàn diện, từ việc tối ưu hóa giao thức định tuyến đến việc cải thiện cơ chế kiểm soát tắc nghẽn.

2.1. Ảnh Hưởng của Topo Mạng Động Đến Giao Thức SCTP

Topo mạng động, đặc trưng của mạng MANET, gây ra nhiều thách thức cho giao thức SCTP. Sự di chuyển của các nút và sự thay đổi liên tục của kết nối làm cho việc duy trì kết nối ổn định trở nên khó khăn. Giao thức SCTP cần phải thích ứng nhanh chóng với những thay đổi này để tránh mất gói tin và giảm độ trễ. Các thuật toán định tuyến trong mạng MANET cần phải được thiết kế để hỗ trợ SCTP một cách hiệu quả, bằng cách tìm kiếm và duy trì các đường dẫn tối ưu giữa các nút. Ngoài ra, giao thức SCTP cũng cần phải có khả năng tự phục hồi sau sự cố kết nối, bằng cách sử dụng các cơ chế như multi-homing để chuyển sang các đường dẫn dự phòng.

2.2. Tình Trạng Tắc Nghẽn và Congestion Control SCTP Trong MANET

Tắc nghẽn là một vấn đề nghiêm trọng trong mạng MANET, đặc biệt là khi nhiều nút cùng chia sẻ kênh truyền. Congestion control SCTP cần phải được tối ưu hóa để giảm thiểu tác động của tắc nghẽn đến hiệu năng của giao thức. Các cơ chế kiểm soát tắc nghẽn truyền thống, như slow start và congestion avoidance, có thể không hiệu quả trong môi trường mạng MANET, do sự thay đổi nhanh chóng của điều kiện mạng. Các nghiên cứu đã đề xuất nhiều phương pháp cải tiến congestion control SCTP, như sử dụng thông tin từ các tầng thấp hơn để điều chỉnh tốc độ truyền, hoặc sử dụng các thuật toán phân bổ băng thông công bằng hơn.

2.3. Ảnh Hưởng Của Kênh Truyền Không Dây Đến SCTP

Các đặc tính của kênh truyền không dây, như nhiễu và fading, có thể gây ra mất gói tin và làm giảm hiệu năng của SCTP. Packet loss MANET là một vấn đề phổ biến, và SCTP cần phải có khả năng phục hồi từ mất gói tin một cách hiệu quả. Các cơ chế sửa lỗi và truyền lại gói tin có thể giúp giảm thiểu tác động của mất gói tin, nhưng cũng có thể làm tăng độ trễ. Cần phải có sự cân bằng giữa độ tin cậy và độ trễ để đảm bảo hiệu năng của SCTP trong môi trường mạng MANET.

III. Giải Pháp Cải Thiện SCTP cho MANET Dựa Trên Giao Tiếp Liên Tầng

Để cải thiện SCTP cho MANET, luận văn này đề xuất một giải pháp dựa trên giao tiếp liên tầng, cho phép các tầng khác nhau của giao thức mạng chia sẻ thông tin để đưa ra các quyết định tốt hơn. Cụ thể, thông tin về độ trễ trung bình truy cập kênh truyền (MAD) từ tầng MAC sẽ được chuyển lên tầng giao vận của SCTP, để giúp giao thức này điều chỉnh tốc độ truyền và chọn đường dẫn tốt nhất. Giao tiếp liên tầng cho phép SCTP thích ứng tốt hơn với sự thay đổi của môi trường mạng MANET, và cải thiện hiệu năng tổng thể của giao thức. Phương pháp này hứa hẹn sẽ giảm delay MANET, tăng throughput MANET, và cải thiện chất lượng dịch vụ (QoS) trong MANET.

3.1. Sử Dụng Độ Trễ Truy Cập Kênh Truyền MAD Từ Tầng MAC

Độ trễ truy cập kênh truyền (MAD) là một chỉ số quan trọng về tình trạng tắc nghẽn tại tầng MAC. Bằng cách chuyển thông tin về MAD lên tầng giao vận, SCTP có thể nhận biết được tình trạng tắc nghẽn và điều chỉnh tốc độ truyền cho phù hợp. Khi MAD tăng lên, SCTP có thể giảm tốc độ truyền để tránh làm trầm trọng thêm tình trạng tắc nghẽn. Ngược lại, khi MAD giảm xuống, SCTP có thể tăng tốc độ truyền để tận dụng băng thông có sẵn. Điều này giúp SCTP hoạt động hiệu quả hơn trong môi trường mạng MANET.

3.2. Điều Chỉnh Tốc Độ Truyền SCTP Dựa Trên Thông Tin MAD

Thông tin MAD có thể được sử dụng để điều chỉnh tốc độ truyền SCTP bằng cách thay đổi kích thước cửa sổ tắc nghẽn (cwnd). Khi MAD tăng lên, SCTP có thể giảm kích thước cwnd để giảm tốc độ truyền. Ngược lại, khi MAD giảm xuống, SCTP có thể tăng kích thước cwnd để tăng tốc độ truyền. Việc điều chỉnh kích thước cwnd cần phải được thực hiện một cách cẩn thận để tránh gây ra tắc nghẽn hoặc làm giảm hiệu năng của giao thức. Các thuật toán điều khiển tắc nghẽn nâng cao có thể được sử dụng để tối ưu hóa quá trình điều chỉnh tốc độ truyền.

3.3. Chọn Đường Dẫn Tối Ưu Sử Dụng Thông Tin MAD Trong MANET

Trong mạng MANET, có thể có nhiều đường dẫn giữa hai nút, và mỗi đường dẫn có thể có độ trễ và thông lượng khác nhau. Thông tin MAD có thể được sử dụng để chọn đường dẫn tối ưu bằng cách chọn đường dẫn có MAD thấp nhất. Điều này giúp giảm độ trễ và tăng thông lượng của kết nối SCTP. Tuy nhiên, việc chọn đường dẫn cần phải được thực hiện một cách linh hoạt, vì tình trạng mạng có thể thay đổi nhanh chóng. Giao thức định tuyến MANET có thể được tích hợp với SCTP để cung cấp thông tin về các đường dẫn khả thi và giúp SCTP chọn đường dẫn tốt nhất.

IV. Kết Quả Mô Phỏng Mạng MANET và Đánh Giá Hiệu Năng

Để đánh giá hiệu quả của giải pháp đề xuất, mô phỏng mạng MANET được thực hiện bằng các công cụ như NS3 MANET hoặc OMNeT++ MANET. Các mô hình mô phỏng dạng chuỗi (chain)mô hình mô phỏng dạng lưới (grid) được sử dụng để mô phỏng các tình huống mạng khác nhau. Các chỉ số hiệu năng như thông lượng, độ trễ, và mất gói tin được đo lường và so sánh giữa SCTP với và không có giao tiếp liên tầng. Kết quả đánh giá hiệu năng SCTP trên MANET cho thấy rằng giải pháp đề xuất cải thiện đáng kể hiệu năng của SCTP trong mạng MANET, đặc biệt là trong các tình huống tắc nghẽn và topo mạng động. Những cải thiện này giúp SCTP hoạt động hiệu quả hơn và cung cấp dịch vụ tốt hơn cho các ứng dụng.

4.1. Thiết Lập Môi Trường Mô Phỏng NS3 MANET và Cấu Hình

Môi trường mô phỏng NS3 MANET được thiết lập với các tham số cấu hình phù hợp để mô phỏng mạng MANET. Các tham số này bao gồm số lượng nút, tốc độ di chuyển của nút, phạm vi truyền, và các thông số của kênh truyền không dây. Các giao thức định tuyến MANET như AODV, DSR, và OLSR được cấu hình để định tuyến dữ liệu giữa các nút. Các ứng dụng sinh lưu lượng được sử dụng để tạo ra lưu lượng mạng và mô phỏng các tình huống thực tế. Quá trình mô phỏng mạng MANET được thực hiện trong một khoảng thời gian đủ dài để thu thập dữ liệu thống kê đáng tin cậy.

4.2. So Sánh SCTP và TCP trong Các Mô Hình Mô Phỏng Dạng Chuỗi chain

Các mô hình mô phỏng dạng chuỗi (chain) được sử dụng để mô phỏng các tình huống mạng tuyến tính, trong đó các nút được kết nối theo một chuỗi. Trong các mô hình mô phỏng dạng chuỗi (chain), SCTPTCP được so sánh về thông lượng, độ trễ, và mất gói tin. Kết quả cho thấy rằng SCTP có thể hoạt động tốt hơn TCP trong các tình huống tắc nghẽn và topo mạng động. Tuy nhiên, hiệu năng của SCTPTCP có thể phụ thuộc vào các tham số cấu hình mạng và các điều kiện mô phỏng.

4.3. Đánh Giá Hiệu Năng SCTP trong Mô Hình Mô Phỏng Dạng Lưới grid

Các mô hình mô phỏng dạng lưới (grid) được sử dụng để mô phỏng các tình huống mạng phức tạp hơn, trong đó các nút được kết nối theo một lưới. Trong các mô hình mô phỏng dạng lưới (grid), SCTP được đánh giá về khả năng thích ứng với sự thay đổi của topo mạng và tình trạng tắc nghẽn. Kết quả cho thấy rằng giải pháp giao tiếp liên tầng giúp SCTP hoạt động hiệu quả hơn trong các tình huống này, bằng cách điều chỉnh tốc độ truyền và chọn đường dẫn tối ưu.

V. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Của SCTP cho MANET

Luận văn này đã trình bày một giải pháp cải thiện SCTP cho MANET dựa trên giao tiếp liên tầng, cho phép SCTP thích ứng tốt hơn với sự thay đổi của môi trường mạng MANET và cải thiện hiệu năng tổng thể của giao thức. Kết quả mô phỏng mạng MANET cho thấy rằng giải pháp đề xuất cải thiện đáng kể thông lượng và giảm độ trễ trong các tình huống tắc nghẽn và topo mạng động. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hướng nghiên cứu tương lai có thể được khám phá để tối ưu hóa hơn nữa hiệu năng của SCTP trong mạng MANET, bao gồm các phương pháp kiểm soát tắc nghẽn nâng cao, các thuật toán định tuyến thích ứng, và các cơ chế bảo mật hiệu quả. Đề tài luận văn ThS CNTT này mở ra một hướng đi mới cho việc nghiên cứu và phát triển các giao thức truyền tải tin cậy trong môi trường mạng không dây đầy thách thức.

5.1. Tổng Kết Các Đóng Góp Của Luận Văn Thạc Sỹ CNTT

Luận văn Thạc sỹ CNTT này đã đóng góp vào lĩnh vực nghiên cứu SCTP cho MANET bằng cách đề xuất và đánh giá một giải pháp giao tiếp liên tầng để cải thiện hiệu năng của giao thức. Các đóng góp chính của luận văn bao gồm: Phân tích các vấn đề hiệu năng của SCTP trong mạng MANET. Đề xuất một giải pháp giao tiếp liên tầng dựa trên thông tin MAD từ tầng MAC. Đánh giá hiệu quả của giải pháp bằng các mô phỏng mạng MANET. Các kết quả đánh giá hiệu năng SCTP trên MANET cho thấy rằng giải pháp đề xuất cải thiện đáng kể thông lượng và giảm độ trễ.

5.2. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Trong Tương Lai Về SCTP

Nghiên cứu về SCTP còn nhiều hướng phát triển trong tƣơng lai. Các hƣớng nghiên cứu tiềm năng bao gồm: Phát triển các thuật toán điều khiển tắc nghẽn nâng cao cho SCTP trong mạng MANET. Tích hợp SCTP với các giao thức định tuyến thích ứng để chọn đường dẫn tối ưu. Nghiên cứu các cơ chế bảo mật hiệu quả cho SCTP trong mạng MANET. Khám phá các ứng dụng mới của SCTP trong các môi trường mạng không dây khác. Nghiên cứu chuyên sâu hơn về So sánh SCTP và TCP trên MANET.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề nghiên cứu. Tiếp theo chƣơng 1 trình bày tổng quan về mạng MANET bao gồm các đặc trƣng cơ bản, ƣu điểm và các khó khăn thách thức đang gặp phải với mạng MANET trong gian đoạn hiện nay. Chƣơng 2 tìm hiểu tổng quan về giao thức SCTP, tập trung vào tính năng Multi-Homing để làm cơ sở nghiên cứu và đề xuất phƣơng án cải tiến. Chƣơng 3 nghiên cứu phƣơng pháp tính giá trị độ trễ trung bình MAD tại tầng MAC, sử dụng phƣơng pháp giao tiếp liên tầng để truyền tham số này lên tầng giao vận trong giao thức SCTP phục vụ cho việc xác định tuyến đƣờng tốt nhất tại tầng giao vận.

Chƣơng 4 thiết lập môi trƣờng mô phỏng và đánh giá kết quả của quá trình nghiên cứu. Phần cuối cùng của luận văn là kết luận những công việc mà luận văn đã đạt đƣợc và những hƣớng nghiên cứu tiếp theo trong tƣơng lai. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MẠNG MANET 2.1 Mạng Manet và lịch sử phát triển 2.1 Giới thiệu mạng MANET Các thiết bị di động nhƣ smart phone, máy tính xách tay ngày nay thƣờng có dung lƣợng lƣu trữ lớn, cấu hình cao để đáp ứng những nhu cầu không giới hạn của con ngƣời cho việc chia sẻ thông tin. Các kết nối mạng để sử dụng các thiết bị di động gia tăng mạnh mẽ do tính tiện lợi mà kết nối mạng không dây đem lại.

Với hàng loạt các ƣu điểm của công nghệ truyền thông không dây đang là xu hƣớng của thời đại ngày này các mạng di động không dây đã và đang đƣợc đầu tƣ phát triển rất mạnh trong thời gian gần đây. Mạng di động không dây có thể chia thành hai kiểu mạng: mạng hạ tầng và mạng không hạ tầng. Trong mạng hạ tầng, truyền thông giữa các phần tử mạng phụ thuộc vào sự hỗ trợ của hạ tầng mạng, các thiết bị đầu cuối di động truyền thông đơn bƣớc không dây qua các điểm truy nhập (các trạm cơ sở) để tới hạ tầng mạng cố định. Kiểu mạng không phụ thuộc hạ tầng còn đƣợc gọi chung là các mạng tùy biến di động MANET (mobile adhoc network) là một tập hợp của những nút mạng không dây, những nút này có thể đƣợc thiết lập tại bất kỳ thời điểm và tại bất cứ nơi nào.

MANET còn đƣợc gọi là mạng tùy biến di động, kết nối với nhau thông qua các liên kết không dây tạo nên mạng độc lập, không phụ thuộc vào cơ sở hạ tầng mạng. Các nút trong mạng có thể di chuyển độc lập theo mọi hƣớng, kết hợp với nhau để gửi dữ liệu tới nút nằm ở xa khu vực kết nối. Mỗi nút trong mạng MANET vừa đóng vai trò của một máy (host) đồng thời đảm nhận chức năng của một bộ định tuyến (router) giúp định tuyến dữ liệu[25].Sơ lƣợc một số mốc lịch sử của mạng MANET: DARPA Packet Radio Network (PRNet 1972) [26] có thể đƣợc coi là thế hệ đầu tiên của mạng adhoc. PRNet đã giới thiệu một kiến trúc phân tán mà cho phép hỗ trợ động trong việc chia sẻ quảng bá bằng sóng điện từ.

Lợi ích của mô hình này đó là tính mềm dẻo, tính di động và đặc biệt là không phụ thuộc vào cơ sở hạ tầng cố định. Từ những lợi ích và tính năng trên đã mở ra một không gian nghiên cứu cho rất nhiều các lĩnh vực nhƣ Quân sự, giao dục, ý tế. có nhiều ý nghĩa trong thực tiến. Năm 1983, DARPA phát triển Survivable Radio Networks (SUNRAN) nhƣ là một sự cải tiến của PRNet [26].

SURAN đã đƣợc thiết kế để có thể TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 đảm bảo đƣợc khả năng mở rộng, bảo mật, quản lý băng thông và năng lƣợng. Trong những năm 1980 và đầu những năm 1990, một số công nghệ đã đƣợc thiết kế để cải thiện khả năng thích ứng của sóng điện từ, vấn đề an ninh nhƣ Low-cost Packet Radio (LPR) trong năm 1987, DARPA Global Mobile (GloMo) trong năm 1994. Trong năm 1997, quân đội Mỹ đã triển khai Tactical Internet (TI) trên quy mô lớn mạng không dây di động đa bƣớc. Với sự phát triển rất nhanh chóng và thƣơng mại hóa của công nghệ sóng điện từ, mạng không dây đa bƣớc truyền với tiềm năng và lợi thế của nó đã và đang đƣợc nghiên cứu và trở thành một lĩnh vực rất sôi động trong những năm vừa qua và hứa hẹn sẽ còn thu đƣợc nhiều thành công hơn nữa trong việc áp dụng vào đời sống thực tế của con ngƣời.2 Đặc điểm mạng MANET[9] Mạng MANET là mạng không dây tùy biến đƣợc tạo nên từ các nút khác nhau, không phụ thuộc vào hạ tầng mạng cố định, do đó ta có thể nhận thấy rõ một số đặc điểm chính của mạng MANET nhƣ sau: Thiết bị tự trị đầu cuối (Autonomous terminal): Trong mạng MANET mỗi thiết bị đầu cuối là một node tự trị, tức là nó có thể mang chức năng của một node thông thƣờng tham gia kết nối và trong tƣờng hợp cần thiết nó sẽ trở thành một router có chức năng định tuyến.

Do vậy, không có ranh giới giữa thiết bị đầu cuối và thiết bị chuyển mạch trong mạng MANET. Hoạt động phân tán (Distributed operator): Mạng MANET là mạng không có hệ thống quản lý tập trung, việc kiểm soát và quản lý hoạt động của mạng đƣợc chia cho các thiết bị đầu cuối. Định tuyến nhiều chặng (Multi hop routing): Khi nút nguồn gửi thông tin tới nút đích mà nút đích không nằm trong phạm vi phá sóng thì các gói tin gửi đi này sẽ đƣợc định tuyến và chuyển đi thông qua nhiều nút trung gian để tới đƣợc nút đích. Cấu hình động (dynamic network topology): Các nút đầu cuối là các thiết bị di động di chuyển liên tục không theo bất kì hƣớng nào, các giao thức định tuyến trong mạng phải có khả năng thích nghi với sự thay đổi nhanh và không biết trƣớc của các nút.

Dao động về dung lƣợng liên kết (Fluctuating link capacity): Tỉ lệ lỗi bit khi truyền dữ liệu trong mạng không dây là cao và tín hiệu không dây phụ thuộc nhiều vào các yếu tố môi trƣờng. Việc truyền dữ liệu từ điểm đầu tới điểm cuối có thể sẽ qua nhiều chặng qua mỗi chặng là một liên kết không dây và các liên kết này có thể không đồng nhất. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 Bảo mật yếu: Đặc điểm của mạng MANET là truyền sóng qua môi trƣờng không khí, điều này khiến cho cơ chế bảo mật kém hơn so với môi trƣờng truyền cáp vì nó tiềm ẩn nhiều nguy cơ bị tấn công, nghe lén đƣờng truyền, giả mạo, DoS, … [8] 2.3 Ứng dụng phổ biến của mạng MANET[9] Với sự gia tăng của các thiết bị di động cũng nhƣ những tiến bộ trong truyền thông không dây, mạng MANET đang dần trở nên quan trọng với số lƣợng ngày càng tăng của các ứng dụng phổ biến. Mạng MANET có thể áp dụng ở bất cứ nơi nào có rất ít hoặc không có cơ sở hạ tầng thông tin liên lạc hoặc chi phí để xây dựng hạ tầng là quá đắt hoặc bất tiện để sử dụng.

Mạng MANET cho phép các thiết bị dễ dàng thêm hoặc loại bỏ các thiết bị vào mạng. Ngay nay, các ứng dụng của mạng MANET rất đa dạng, trong nhiều lĩnh vực khác nhau, đem lại hiệu quả và tiện lợi cho ngƣời sử dụng. Một số ứng dụng trong các lĩnh vực nhƣ sau: Quân sự : Hoạt động phi tập trung của mạng MANET và không phụ thuộc vào cơ sở hạ tầng mạng là một yếu tố thiết yếu đối với lĩnh vực quân sự, nhất là trong các trƣờng hợp chiến đấu khốc liệt, các cơ sở hạ tầng mạng bị phá hủy. Lúc này mạng MANET là lựa chọn số một để các thiết bị truyền thông liên lạc với nhau một cách nhanh chóng.

[9] Trong hoạt động cứu trợ: Mạng MANET có thể đƣợc sƣ dụng trong các hoạt động cấ cứu hoặc cứu hộ cho các nỗ lực cứu trợ thiên tai ví dụ nhƣ: Lũ lụt, hỏa hoạn, động đất… Các hoạt động cứu trợ này phải diễn ra ở những nơi cơ sở hạ tầng mạng lƣới bị phá hủy do đó yêu cầu để triển khai một mạng di động dễ dàng, nhanh chóng không phụ thuộc vào hạ tầng là rất cần thiết. Thông tin sẽ đƣợc chuyển tiếp từ các thành viên tham gia trong nhóm cứu hộ với nhau, truyền tiếp tới trụ sở chỉ huy … Trƣờng học: Chúng ta cũng có thể thiết lập các mạng MANET trong trƣờng học, lớp học, thƣ viện, sân trƣờng,… để kết nối các thiết bị di động (laptop, smartphone) lại với nhau, giúp sinh viên, thầy cô giáo có thể trao đổi bài một cách nhanh chóng thông qua mạng adhoc vừa tạo. Gia đình: Tại nhà bạn có thể tạo nhanh mạng MANET để kết nối các thiết bị di động của bạn với nhau, nhờ đó ta có thể di chuyển tự do mà vẫn đảm bảo kết nối truyền tải dữ liệu. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.4 Các khó khăn và thách thức đối với mạng MANET Mạng MANET là mạng không có cấu trúc và không có quản trị tập trung.

Bất kì một node nào trong mạng có thể đóng vai trò độc lập nhƣ là một router để chuyển tiếp các gói tin tới các node khác. Các node cũng có thể di chuyển một cách ngẫu nhiên và tùy ý nên mô hình mạng thay đổi liên tục. Rất nhiều thuật toán đã đƣợc xây dựng với mục đích điều khiển kiến sự thay đổi kiến trúc (topology) của mạng nhƣ dựa trên vị trí, dựa trên năng lƣợng, dựa trên hƣớng và rất quan trọng đó là dựa trên các node hàng xóm đã đƣợc phát triển cho mạng MANET [14][15]. Trong mạng Manet, mỗi node có thể có một hoặc nhiều interface phát sóng radio mà chúng có khả năng truyền tải và có dải tần số khác nhau.

Hoạt động của các node trong mạng thông thƣờng dựa trên năng lƣợng có giới hạn của pin. Do vậy việc thiết kế thuật toán định tuyến trong mạng MANET cũng là một thách thức nhƣ nó bị ràng buộc bởi việc thƣờng xuyên di chuyển và mất kết nối của các node, làm sao để tổng năng lƣợng tiêu thụ là thấp nhất, trong khi băng thông và tài nguyên tính toán có giới hạn. Hiệu năng thấp của các giao thức giao vận trong mạng MANET cũng là một vấn đề nghiêm trọng [16][17][18][19][20][21]. Đây là lý do chính bởi vì môi trƣờng chia sẻ không dây và một phần lớn các gói tin bị mất trong mạng MHWN.

Trong bài báo số [17], tác giả đã phát hiện ra rằng việc phá vỡ kết nối do di chuyển có ảnh hƣởng tới hiệu năng của giao thức TCP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ