Luận án tiến sĩ: Hệ thống truyền điện và sạc động không dây cho xe điện

Luận án tiến sĩ phân tích chi tiết hệ thống truyền điện không dây. Nghiên cứu thiết kế, điều khiển và tối ưu hiệu suất sạc động không dây cho xe điện.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

143
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Sạc Động Không Dây Xe Điện Tổng Quan Công Nghệ DWPT

Sự phát triển của xe điện (EV) đang đối mặt với thách thức về phạm vi di chuyển và sự bất tiện của việc sạc cắm dây. Công nghệ sạc động không dây (Dynamic Wireless Power Transfer - DWPT) nổi lên như một giải pháp đột phá, cho phép xe điện nạp năng lượng ngay khi đang di chuyển trên các làn đường chuyên dụng. Công nghệ này không chỉ loại bỏ giới hạn về quãng đường mà còn giúp giảm kích thước và trọng lượng pin, từ đó tối ưu hóa chi phí và hiệu suất của xe. Hệ thống DWPT hoạt động dựa trên nguyên lý truyền tải điện không dây (WPT) thông qua hiện tượng cảm ứng điện từ hoặc cộng hưởng từ giữa các cuộn dây đặt ngầm dưới mặt đường và cuộn dây thu gắn dưới gầm xe. Các nghiên cứu tiên phong, như luận án của Nguyễn Thị Điệp (2020), đã chỉ ra rằng một hệ thống DWPT được thiết kế tốt có thể đạt hiệu suất trên 90%, biến nó thành một công nghệ khả thi cho cơ sở hạ tầng cho xe điện trong tương lai. Thay vì các trạm sạc tĩnh, các đường cao tốc điện hóa (electric highway) sẽ tích hợp các mô-đun sạc, cung cấp năng lượng liên tục, giải quyết triệt để nỗi lo hết pin và thúc đẩy việc áp dụng xe điện trên quy mô lớn.

1.1. Nguyên lý cơ bản của truyền tải điện không dây WPT

Cốt lõi của hệ thống sạc không dây khi di chuyển là nguyên lý truyền tải điện không dây (WPT). Hệ thống này hoạt động tương tự một máy biến áp với lõi không khí. Phía sơ cấp (dưới mặt đường) bao gồm một bộ biến tần (inverter) chuyển đổi dòng điện một chiều (DC) thành dòng xoay chiều (AC) tần số cao (thường là 85 kHz theo tiêu chuẩn sạc không dây SAE J2954). Dòng điện này chạy qua cuộn dây phát, tạo ra một từ trường biến thiên. Phía thứ cấp (dưới gầm xe), cuộn dây thu nằm trong từ trường này sẽ cảm ứng một dòng điện xoay chiều. Dòng điện này sau đó được chỉnh lưu thành dòng DC để sạc cho pin. Chìa khóa để đạt hiệu suất cao là hiện tượng cộng hưởng từ, nơi các mạch bù được thiết kế để cuộn phát và thu hoạt động ở cùng một tần số cộng hưởng, giúp tối đa hóa việc truyền năng lượng qua khe hở không khí (air gap) lớn.

1.2. Phân loại và ưu điểm của hệ thống sạc động

Hệ thống sạc động không dây chủ yếu được phân thành hai loại dựa trên cấu trúc đường truyền: đường truyền kiểu dài và đường truyền kiểu đoạn. Đường truyền kiểu dài sử dụng các dây dẫn kéo dài liên tục, đơn giản về cấu trúc nhưng có hiệu suất thấp và nhiễu điện từ cao do toàn bộ tuyến đường được cấp điện. Ngược lại, đường truyền kiểu đoạn, được phân tích sâu trong các nghiên cứu gần đây, chia đường sạc thành nhiều mô-đun độc lập. Mỗi mô-đun chỉ được kích hoạt khi có xe đi qua, giúp tăng hiệu suất truyền tải năng lượng và giảm thiểu phát xạ điện từ. Ưu điểm chính của DWPT là loại bỏ giới hạn về phạm vi, giảm kích thước pin cần thiết, mang lại sự tiện lợi tối đa và an toàn (không có nguy cơ rò điện). Hơn nữa, nó mở ra tiềm năng cho xe tự hành và sạc tự động, một yếu tố quan trọng của giao thông thông minh.

II. Thách Thức Cốt Lõi Khi Thiết Kế Sạc Động Không Dây

Mặc dù sở hữu tiềm năng to lớn, việc triển khai công nghệ sạc động không dây phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật phức tạp. Vấn đề lớn nhất là sự thay đổi liên tục của hệ số kết nối điện từ khi xe di chuyển, đặc biệt là khi có sự lệch cuộn dây (misalignment) theo cả chiều dọc và chiều ngang. Sự thay đổi này gây ra hiện tượng đập mạch công suất (power pulsation), làm giảm hiệu suất truyền tải năng lượng và ảnh hưởng xấu đến tuổi thọ của pin. Luận án "Nghiên cứu hệ thống truyền điện không dây ứng dụng trong sạc động không dây cho xe điện" nhấn mạnh rằng việc duy trì một hệ số kết nối ổn định là yếu tố sống còn. Thêm vào đó, khe hở không khí (air gap) lớn giữa mặt đường và gầm xe (thường từ 150mm đến 250mm) làm tăng tổn thất và yêu cầu công suất phản kháng lớn. Các vấn đề về an toàn điện từ trường (EMF safety) và chi phí xây dựng cơ sở hạ tầng cho xe điện cũng là những rào cản cần được giải quyết một cách khoa học và hiệu quả.

2.1. Vấn đề đập mạch công suất do lệch cuộn dây

Đập mạch công suất là hiện tượng công suất đầu ra dao động mạnh khi xe di chuyển qua các mô-đun sạc. Nguyên nhân chính là do lệch cuộn dây (misalignment). Khi cuộn thu di chuyển từ tâm của một cuộn phát đến vị trí giữa hai cuộn phát liền kề, hệ số kết nối điện từ giảm đột ngột, dẫn đến công suất sạc giảm xuống mức thấp, thậm chí bằng không. Tình trạng này không chỉ làm gián đoạn quá trình sạc mà còn tạo ra các dòng điện gợn sóng lớn trong hệ thống pin, gây nóng và giảm tuổi thọ. Việc giải quyết vấn đề này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ từ thiết kế cuộn dây sạc tối ưu để làm phẳng đặc tính hệ số kết nối, đến các thuật toán điều khiển thông minh để bù trừ cho sự thay đổi này.

2.2. Ảnh hưởng của khe hở không khí đến hiệu suất

Trong hệ thống DWPT, khe hở không khí (air gap) là khoảng cách vật lý giữa cuộn dây phát và thu. Không giống như máy biến áp truyền thống có khe hở cực nhỏ, khe hở trong sạc không dây cho xe điện là rất lớn. Điều này dẫn đến từ thông rò rỉ cao và hệ số kết nối điện từ thấp. Để truyền đủ công suất qua khe hở này, hệ thống cần dòng điện lớn trong các cuộn dây, gây ra tổn thất đồng đáng kể. Hơn nữa, điện cảm rò lớn đòi hỏi một lượng lớn công suất phản kháng cần được bù bởi các tụ bù. Việc không bù chính xác sẽ làm giảm nghiêm trọng hiệu suất truyền tải năng lượng và tăng yêu cầu công suất định mức của bộ biến tần (inverter). Do đó, thiết kế mạch bù hiệu quả là một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất.

III. Phương Pháp Thiết Kế Hệ Thống Sạc Động Không Dây Tối Ưu

Để vượt qua các thách thức kỹ thuật, việc thiết kế một hệ thống sạc động không dây cho xe điện hiệu quả đòi hỏi một phương pháp tiếp cận toàn diện, từ cấu trúc vật lý đến mạch điện tử. Trọng tâm của phương pháp này là thiết kế cuộn dây sạc và mạch bù. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Điệp (2020) đề xuất một cấu trúc mô-đun hóa, trong đó mỗi mô-đun truyền bao gồm ba cuộn dây đặt liền kề nhau. Cấu trúc này, kết hợp với việc tối ưu hóa kích thước cuộn thu, đã được chứng minh qua mô phỏng hệ thống sạc bằng phương pháp phần tử hữu hạn (FEA) là có khả năng làm phẳng đặc tính hệ số kết nối, giảm đáng kể hiện tượng đập mạch công suất. Song song đó, việc sử dụng mạch bù LCC cho cả hai phía được xem là giải pháp vượt trội để tối đa hóa hiệu suất truyền tải năng lượng, duy trì chế độ cộng hưởng và tạo điều kiện chuyển mạch mềm (ZVS) cho các linh kiện công suất, giúp giảm tổn thất chuyển mạch.

3.1. Thiết kế cuộn dây phát và thu bằng mô phỏng FEA

Phương pháp mô phỏng hệ thống sạc bằng phân tích phần tử hữu hạn (Finite Element Analysis - FEA) trên các phần mềm như Ansys Maxwell là công cụ không thể thiếu trong thiết kế cuộn dây sạc. Thay vì thử nghiệm thực tế tốn kém, FEA cho phép các kỹ sư phân tích chính xác sự phân bố từ trường, tính toán điện cảm tự cảm, hỗ cảm và hệ số kết nối. Luận án đã sử dụng FEA để khảo sát ảnh hưởng của kích thước cuộn dây phát và thu đến độ dao động của hệ số kết nối tổng. Kết quả cho thấy khi chiều dài cuộn thu bằng 1.5 lần chiều dài cuộn phát, độ đập mạch công suất giảm xuống chỉ còn ±1.5%. Thiết kế này đảm bảo dòng năng lượng ổn định hơn khi xe di chuyển, giải quyết được một trong những vấn đề cốt lõi của hệ thống sạc không dây khi di chuyển.

3.2. Vai trò của mạch bù LCC trong tối đa hóa hiệu suất

Mạch bù đóng vai trò then chốt trong việc đạt được hiệu suất truyền tải năng lượng cao. Trong số các cấu trúc mạch bù (SS, SP, PP, PS), mạch bù LCC (Inductor-Capacitor-Capacitor) nổi bật với nhiều ưu điểm cho ứng dụng DWPT. Mạch bù LCC hoạt động như một bộ biến đổi nguồn áp thành nguồn dòng, giúp dòng điện trong cuộn phát không phụ thuộc vào tải và hệ số kết nối. Điều này giúp ổn định công suất truyền. Hơn nữa, mạch bù LCC cho phép hệ thống hoạt động ở chế độ cộng hưởng chính xác, bù hoàn toàn công suất phản kháng và tạo điều kiện chuyển mạch điện áp không (ZVS) cho bộ biến tần. Việc thiết kế chính xác các giá trị tụ bù và cuộn cảm bù dựa trên phân tích mạch là yếu tố quyết định để tối đa hóa hiệu suất hệ thống, ngay cả khi có sự lệch cuộn dây.

IV. Hướng Dẫn Điều Khiển Nâng Cao Hiệu Suất Sạc Động EV

Thiết kế phần cứng tối ưu chỉ là một nửa của bài toán. Để hệ thống sạc động không dây cho xe điện hoạt động với hiệu suất cao nhất trong điều kiện thực tế, các phương pháp điều khiển nâng cao là bắt buộc. Các thông số của hệ thống có thể thay đổi do nhiệt độ, dung sai sản xuất hoặc điều kiện vận hành, làm mất đi trạng thái cộng hưởng lý tưởng. Do đó, việc triển khai các thuật toán điều khiển vòng kín là cần thiết để duy trì hiệu suất. Các phương pháp chính bao gồm điều khiển bám cộng hưởng, điều khiển bám tải tối ưu và quản lý năng lượng đầu ra. Những kỹ thuật này giúp hệ thống tự động điều chỉnh tần số chuyển mạch hoặc trở kháng tải tương đương để luôn hoạt động tại điểm hiệu suất cực đại, bất chấp sự thay đổi của hệ số kết nối hay yêu cầu sạc từ xe. Đây là chìa khóa để đảm bảo một hệ thống DWPT mạnh mẽ và đáng tin cậy.

4.1. Kỹ thuật điều khiển bám cộng hưởng và bám tải

Điều khiển bám cộng hưởng là một kỹ thuật nhằm duy trì hoạt động của bộ biến tần tại tần số cộng hưởng chính xác của mạch. Thuật toán này liên tục theo dõi góc pha giữa điện áp và dòng điện đầu ra của bộ biến tần. Nếu có sự lệch pha, bộ điều khiển sẽ tinh chỉnh tần số chuyển mạch để đưa góc pha về không (ZPA - Zero Phase Angle), đảm bảo công suất phản kháng được giảm thiểu và hiệu suất bộ biến tần là cao nhất. Song song đó, điều khiển bám tải tối ưu tập trung vào việc tối đa hóa hiệu suất truyền tải năng lượng từ cuộn phát đến cuộn thu. Hiệu suất này phụ thuộc vào một giá trị trở kháng tải tối ưu, vốn thay đổi theo hệ số kết nối. Bằng cách điều khiển bộ biến đổi DC/DC phía thứ cấp, hệ thống có thể điều chỉnh trở kháng tải nhìn từ cuộn thu, đảm bảo nó luôn khớp với giá trị tối ưu, từ đó đạt hiệu suất truyền cao nhất.

4.2. Phương pháp điều khiển công suất từ phía sơ cấp

Trong một hệ thống sạc động không dây thực tế, nhiều loại xe với yêu cầu công suất sạc khác nhau sẽ cùng hoạt động trên một làn đường. Do đó, khả năng điều khiển công suất đầu ra một cách linh hoạt là rất quan trọng. Phương pháp điều khiển công suất chỉ từ phía sơ cấp được ưa chuộng vì không yêu cầu giao tiếp không dây phức tạp giữa xe và đường. Kỹ thuật điều khiển dịch pha (Phase-Shift Control) trong bộ nghịch lưu cầu toàn phần là một giải pháp hiệu quả. Bằng cách thay đổi góc lệch pha giữa các nhánh của bộ nghịch lưu, điện áp hiệu dụng đầu ra có thể được điều chỉnh, từ đó kiểm soát công suất truyền đi. Để thực hiện điều khiển này một cách chính xác, hệ thống cần ước lượng được hệ số kết nối hiện tại. Các phương pháp ước lượng tiên tiến chỉ dựa vào các thông số đo được ở phía sơ cấp đã được đề xuất, giúp hệ thống đáp ứng nhanh chóng và chính xác yêu cầu công suất của từng xe.

V. Phân Tích An Toàn và Tiêu Chuẩn Cho Sạc Động Không Dây

Việc thương mại hóa công nghệ sạc động không dây không chỉ phụ thuộc vào hiệu suất mà còn bị chi phối bởi các yếu tố an toàn và tiêu chuẩn hóa. Mối quan tâm hàng đầu là an toàn điện từ trường (EMF safety), tức là đảm bảo từ trường rò rỉ từ hệ thống không gây hại cho sức khỏe con người (hành khách trong xe, người đi bộ) và không gây nhiễu cho các thiết bị điện tử khác. Các tổ chức quốc tế như ICNIRP (Ủy ban Quốc tế về Bảo vệ Bức xạ không Ion hóa) đã đưa ra các giới hạn phơi nhiễm an toàn. Các mô phỏng hệ thống sạc và thực nghiệm cho thấy, với thiết kế tấm chắn phù hợp (thường bằng nhôm), mật độ từ thông có thể được kiểm soát trong giới hạn cho phép. Bên cạnh đó, việc tuân thủ các tiêu chuẩn chung như tiêu chuẩn sạc không dây SAE J2954 là yếu tố then chốt để đảm bảo tính tương thích giữa các loại xe và các hệ thống cơ sở hạ tầng khác nhau, tạo nền tảng cho việc xây dựng các đường cao tốc điện hóa.

5.1. An toàn điện từ trường EMF safety và giải pháp

An toàn điện từ trường (EMF safety) là yêu cầu bắt buộc. Tiêu chuẩn ICNIRP 2010 quy định giới hạn mật độ từ thông cho phơi nhiễm công cộng là 27 µT ở tần số 85 kHz. Hệ thống DWPT công suất lớn có nguy cơ tạo ra từ trường vượt ngưỡng này. Giải pháp chính là sử dụng các tấm chắn. Tấm nhôm được đặt bên dưới lớp ferrite ở cả cuộn dây phát và thu. Nhôm là vật liệu dẫn điện tốt, khi có từ trường biến thiên đi qua, nó sẽ tạo ra các dòng điện xoáy. Các dòng điện xoáy này sinh ra một từ trường ngược lại, có tác dụng triệt tiêu phần lớn từ trường rò rỉ ra môi trường xung quanh. Thiết kế tối ưu về hình dạng, độ dày và vị trí của tấm chắn nhôm là một phần quan trọng của quy trình thiết kế cuộn dây sạc, đảm bảo hệ thống vừa hiệu quả vừa an toàn.

5.2. Tiêu chuẩn SAE J2954 và hạ tầng đường cao tốc điện hóa

Tiêu chuẩn sạc không dây SAE J2954 là một bộ quy tắc kỹ thuật do Hiệp hội Kỹ sư Ô tô (SAE) phát triển nhằm chuẩn hóa sạc không dây cho xe điện hạng nhẹ. Tiêu chuẩn này quy định các dải tần số hoạt động (81.39 - 90 kHz), các mức công suất, yêu cầu về hiệu suất tối thiểu, và quan trọng nhất là khả năng tương tác giữa các hệ thống từ những nhà sản xuất khác nhau. Việc tuân thủ SAE J2954 đảm bảo rằng một chiếc xe điện có thể sạc trên bất kỳ cơ sở hạ tầng cho xe điện nào tương thích. Điều này tạo điều kiện cho việc xây dựng các đường cao tốc điện hóa (electric highway), nơi các làn đường được trang bị công nghệ DWPT tiêu chuẩn, cho phép mọi xe điện tương thích có thể vừa di chuyển vừa sạc một cách liền mạch, biến tầm nhìn về giao thông điện không giới hạn thành hiện thực.

VI. Tương Lai Sạc Động Không Dây Xe Tự Hành và Lưới V2G

Nhìn về tương lai, công nghệ sạc động không dây không chỉ là một giải pháp cho vấn đề phạm vi di chuyển mà còn là một công nghệ nền tảng, có khả năng kết hợp và thúc đẩy các xu hướng đột phá khác trong ngành giao thông vận tải và năng lượng. Sự hội tụ giữa DWPTxe tự hành và sạc tự động là một viễn cảnh tất yếu. Xe tự hành có thể tự động di chuyển vào các làn sạc để nạp năng lượng mà không cần sự can thiệp của con người, tạo ra một hệ sinh thái vận hành hoàn toàn tự động. Hơn nữa, khi kết hợp với công nghệ Vehicle-to-Grid (V2G), hàng triệu chiếc xe điện đang di chuyển hoặc đỗ trên các làn sạc có thể trở thành các đơn vị lưu trữ năng lượng phân tán, giúp ổn định lưới điện. Tiềm năng này biến hệ thống sạc không dây khi di chuyển từ một cơ sở hạ tầng sạc đơn thuần thành một thành phần thông minh và năng động của lưới điện tương lai.

6.1. Tích hợp sạc tự động cho xe tự hành thế hệ mới

Sự kết hợp giữa sạc động không dây và xe tự hành mang lại một sức mạnh tổng hợp to lớn. Đối với xe tự hành, đặc biệt là các phương tiện dịch vụ như taxi robot hoặc xe buýt tự lái, việc phải dừng lại để cắm sạc thủ công làm giảm hiệu quả hoạt động. DWPT cho phép các phương tiện này sạc liên tục trong quá trình vận hành trên các tuyến đường được xác định trước. Hệ thống quản lý năng lượng thông minh trên xe có thể giao tiếp với cơ sở hạ tầng đường bộ để tối ưu hóa lộ trình và lịch trình sạc. Sự tích hợp này tạo ra một chu trình vận hành khép kín và hiệu quả, nơi xe tự hành và sạc tự động trở thành hiện thực, loại bỏ hoàn toàn sự phụ thuộc vào sự can thiệp của con người trong việc cung cấp năng lượng.

6.2. Tiềm năng của công nghệ V2G Vehicle to Grid

Công nghệ Vehicle-to-Grid (V2G) cho phép dòng năng lượng chảy hai chiều: từ lưới điện vào xe (sạc) và từ pin xe trở lại lưới điện. Khi tích hợp V2G vào hệ thống DWPT, các làn đường sạc không chỉ cung cấp năng lượng mà còn có thể nhận năng lượng từ xe. Điều này có ý nghĩa to lớn trong việc cân bằng lưới điện. Vào những giờ cao điểm hoặc khi các nguồn năng lượng tái tạo (như mặt trời, gió) không ổn định, hàng ngàn chiếc xe điện trên đường có thể hoạt động như một nhà máy điện ảo, cung cấp năng lượng dự phòng cho lưới. Ngược lại, chúng có thể sạc vào những thời điểm năng lượng dư thừa và giá rẻ. Cơ sở hạ tầng cho xe điện được trang bị DWPT và V2G sẽ đóng vai trò trung tâm trong lưới điện thông minh, tăng cường sự ổn định và thúc đẩy việc sử dụng năng lượng sạch.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 trình bày nghiên cứu tổng quan về hệ thống truyền điện không dây ứng dụng trong sạc động không dây cho xe điện. Thực hiện phân tích, đánh giá các công trình nghiên cứu về hệ thống đã được công bố, chỉ ra các vấn đề còn tồn tại, đưa ra những vấn đề mà luận án cần tập trung giải quyết, đề xuất phương hướng thực hiện các nhiệm vụ nghiên cứu của luận án. Chương 2 trình bày về vấn đề thiết kế hệ thống. Đầu tiên, thiết kế cấu trúc hệ thống được trình bày.

Sau đó, bộ ghép từ được thiết kế bằng phương pháp phân tích phần tử hữu hạn FEA để giảm độ dao động của hệ số kết nối điện từ, từ đó giảm đập mạch công suất. Cuối cùng, mạch bù LCC được đề xuất thiết kế theo giá trị tải tối ưu để tối đa hiệu suất truyền. 6 Chương 3 đề xuất các phương pháp điều khiển nâng cao hiệu suất của hệ thống. Phương pháp điều khiển bám cộng hưởng nhằm nâng cao hiệu suất của bộ nghịch lưu trong trường hợp thông số của hệ thống bị thay đổi so với thiết kế ban đầu do điều kiện làm việc thực tế.

Phương pháp điều khiển bám tải tối ưu nhằm tối đa hiệu suất truyền khi xe điện di chuyển trên làn đường truyền. Chương 4 đề xuất phương pháp điều khiển công suất đầu ra chỉ từ phía sơ cấp nhằm đáp ứng các mức công suất sạc khác nhau cho các loại xe điện khác nhau. Ngoài ra, một phương pháp ước lượng hệ số kết nối điện từ mới, dễ thực hiện được đề xuất thực hiện chỉ từ phía sơ cấp, từ đó điều khiển công suất đầu ra theo yêu cầu. Phần cuối cùng của luận án là kết luận về những đóng góp của luận án, những hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo.1 Giới thiệu chung Hiện nay, các phương tiện giao thông sử dụng nguyên liệu xăng dầu làm gia tăng khí thải nhà kính.

Do đó, xe điện được đề xuất sử dụng để đạt được giao thông thân thiện với môi trường. Trong những năm gần đây, nhiều quốc gia có chính sách ưu đãi về thuế với xe điện, số lượng xe điện được đưa vào sử dụng đã tăng nhưng vẫn chưa thực sự hấp dẫn với người tiêu dùng [1]. Ngoài vấn đề chi phí thì hạn chế lớn nhất của xe điện là quãng đường di chuyển ngắn do công nghệ lưu trữ năng lượng. Mặc dù, công nghệ sản xuất ắc quy đã và đang phát triển nhưng vẫn còn nhiều hạn chế như chi phí lớn, kích thước lớn, trọng lượng lớn và mật độ lưu trữ năng lượng thấp.

Với công nghệ ắc quy hiện tại thì xe điện không thể đạt được phạm vi di chuyển như xe xăng. Gần đây, giải pháp ứng dụng WPT trong sạc động không dây cho xe điện được đề xuất thực hiện để mở rộng phạm vi di chuyển của xe điện. Truyền điện không dây là phương thức truyền điện năng từ nguồn đến tải qua không khí mà không cần sử dụng các đầu nối vật lý. Lịch sử phát triển của hệ thống WPT bắt đầu từ việc xây dựng phương trình Maxwell vào năm 1862.

Maxwell đã mô tả các hiện tượng của sóng vô tuyến trong các phương trình Maxwell. Sau đó, Henry Poynting đã minh họa sóng điện từ như một dòng chảy năng lượng và được sử dụng trong định lý Poynting vào năm 1884. Nikola Tesla đã nghiên cứu về nguyên tắc truyền điện không dây vào cuối thế kỷ 19 [19]. Tuy nhiên, các thí nghiệm của Tesla không được khai thác ở mức độ thương mại vì lỳ do không an toàn, hiệu suất thấp và giá thành đắt.

Sau các thử nghiệm ban đầu của Tesla, sóng điện từ được sử dụng cho các ứng dụng liên lạc không dây. Ngày nay, đề xuất của Tesla đã trở thành hiện thực với sự ra đời của các công nghệ bán dẫn tiên tiến. Hệ thống WPT hữu ích trong các môi trường làm việc mà các đầu nối vật lý gây bất tiện, nguy hiểm hoặc không thể thực hiện và đặc biệt thích hợp cho xe điện. Hệ thống WPT ứng dụng sạc cho xe điện chia thành hai loại, sạc không dây tĩnh và sạc không dây động.

Với sạc không dây tĩnh, khi sạc xe điện phải dừng lại và đỗ đúng vị trí của bộ truyền để nhận năng lượng từ bộ truyền. Các bộ sạc không dây tĩnh có điều kiện kết nối điện từ tốt, hiệu suất có thể đạt được trên 90% [3], [20]. Tuy nhiên, khoảng cách di chuyển sau mỗi lần sạc của xe điện không tăng so với sạc cắm 8 dây. Để tăng khoảng cách di chuyển thì xe điện phải được sạc thường xuyên hoặc được trang bị ắc quy có dung lượng lớn hơn.

Tuy nhiên, các giải pháp này đều phát sinh chi phí. Do đó, hệ thống sạc động không dây là một công nghệ nhiều hứa hẹn có thể mở rộng phạm vi di chuyển của xe, xe điện có thể vừa di chuyển trên đường vừa sạc [6], [7]. Như vậy, khoảng cách di chuyển của xe điện tăng lên trong khi có thể sử dụng ắc quy với dung lượng nhỏ nhất. 1 Một số thành tựu của hệ thống sạc động không dây cho xe điện Công suất Tần số Khoảng Hiệu suất Học viện/tập đoàn (kW) (kHz) cách (mm) (%) UC Berkeley [21] 60 0,4 76 60 3 10 80 KAIST University, Korea 15 20 170 83 (OLEV) [22-25] 60 170 71 Oak Ridge National 20 22–23 125–175 90 Laboratory (ORNL) [10] EV System Lab & Nissan 0.3 100 170 77-90 Research Centre [27] North Carolina State 1 90 100 >84 University, USA [9], [28] University of Auckland, 20-30 12.9 500 85 New Zealand [29], [30] Japan Railway Technical 50 10 7.5 - Research Institute Bảng 1.

1 liệt kê một số thành tựu nổi bật của hệ thống WPT ứng dụng trong sạc động không dây cho xe điện đã và đang được thử nghiệm trong thời gian gần đây. UC Berkeley đã tiến hành một thử nghiệm về hệ thống sạc động cho xe điện dựa trên công nghệ WPT vào cuối thập niên 90. Hệ thống này được thử nghiệm cho xe bus, có công suất truyền 60kW, khoảng cách truyền 76mm, đường truyền dài 213m. Do công nghệ bán dẫn hạn chế, tần số làm việc chỉ đạt 400 Hz, hiệu suất đạt được là 60%[21].

Kết quả của nghiên cứu này đã mở ra các hướng nghiên cứu nhằm cải thiện hiệu suất của hệ thống sạc không dây động. Viện khoa học và công nghệ tiên tiến 9 Hàn Quốc (KAIST) đã có nhiều đóng góp cho các nghiên cứu về hệ thống sạc động. KAIST đã xây dựng một số hệ thống sạc động OLEV (On-Line Electric Vehicles) thử nghiệm cho xe bus và xe SUV. KAIST thử nghiệm một hệ thống sạc động cho xe bus với công suất truyền bằng 60kW, khoảng cách truyền là 170mm, hiệu suất đạt trên 71%.

Hệ thống sạc động cho xe SUV cũng được thử nghiệm với công suất truyền bằng 15kW, khoảng cách truyền là 170mm, hiệu suất lớn nhất đạt được là 83% [22- 25]. Phòng thí nghiệm quốc gia ORNL (Oak Ridge National Laboratory) của Mỹ, nghiên cứu phát triển hệ thống sạc động sử dụng các bộ truyền kiểu đoạn. Hệ thống truyền công suất 20kW, khoảng cách truyền từ 125-175 mm, hiệu suất đạt được lên tới 90% [10], [26]. Ngoài ra, còn nhiều các viện nghiên cứu, các tập đoàn đã và đang nghiên cứu thử nghiệm các hệ thống WPT ứng dụng trong sạc động không dây cho xe điện.

Như vậy có thể thấy rằng, các hệ thống sạc động không dây cho xe điện đã và đang được nghiên cứu, phát triển, hứa hẹn làm cho việc sử dụng xe điện tiện lợi hơn và an toàn hơn. Các công trình nghiên cứu đã chỉ ra rằng hệ thống WPT ứng dụng trong sạc động không dây cho xe điện có thể được đưa vào cấp độ thương mại với chi phí hợp lý. Tuy nhiên, để thương mại hóa vẫn còn rất nhiều vấn đề cần nghiên cứu, phát triển như mức công suất truyền, khoảng cách truyền, hiệu suất khi xe di chuyển thẳng hướng và lệch bên, điều khiển đóng/ cắt các cuộn dây theo vị trí của xe, điều khiển quản lý quá trình sạc cho ắc quy, vấn đề tốc độ, vấn đề an toàn, chi phí. Do vậy, các nghiên cứu mở rộng về hệ thống WPT ứng dụng sạc động không dây cho xe điện là rất cần thiết.

Để nghiên cứu tổng quan về hệ thống WPT ứng dụng trong sạc động không dây cho xe điện, xem xét một cấu trúc điển hình của hệ thống như trên Hình 1. Hệ thống WPT bao gồm hai phía cách điện với nhau, được gọi là phía sơ cấp và phía thứ cấp. Ở phía sơ cấp, các cuộn dây sơ cấp được đặt cố định dưới lòng đường tạo thành làn đường sạc động cho xe. Nguồn điện lưới xoay chiều được chuyển thành nguồn một chiều nhờ bộ chỉnh lưu PFC.

Sau đó, nguồn một chiều được biến đổi thành nguồn xoay chiều tần số cao nhờ bộ nghịch lưu tần số cao để đưa tới các cuộn dây sơ cấp thông qua mạch bù sơ cấp. Dòng điện tần số cao trong các cuộn dây sơ cấp phát ra từ trường xoay chiều. Ở phía thứ cấp, cuộn dây nhận được đặt dưới gầm xe điện cảm ứng được một điện áp xoay chiều tần số cao. Bằng cách cộng hưởng với mạch bù phía thứ cấp, công suất và hiệu suất truyền được cải thiện đáng kể.

Nguồn xoay chiều tần số cao này được chỉnh lưu và đưa đến bộ điều khiển phối hợp trở kháng, bộ điều 10 khiển quản lý năng lượng ắc quy, một phần sạc cho ắc quy và một phần đưa đến drive điều khiển động cơ trong xe điện. Bộ điều khiển phối hợp trở kháng có chức năng điều khiển trở kháng nhằm tối đa hiệu suất truyền. Bộ ĐK Bộ ĐK quản lý Mạch bù Chỉnh lưu phối hợp năng lượng tần số cao trở kháng ắc quy Ắc quy thứ cấp Cuộn dây thứ cấp Drive Động cơ Các cuộn Làn đường sạc dây sơ cấp ~ Nguồn xoay AC/DC Nghịch lưu Mạch bù chiều (PFC) tần số cao sơ cấp Hình 1.1 Cấu trúc chung của hệ thống WPT ứng dụng trong sạc động không dây cho xe điện Trong hệ thống WPT ứng dụng trong sạc động không dây cho xe điện có nhiều thiết bị liên quan đến nhiều lĩnh vực như điện từ, điện tử công suất, truyền thông, cơ khí và kỹ thuật điện. Nghiên cứu về hệ thống WPT phức tạp do tính đa ngành và sự không chắc chắn của hệ thống như từ trường ở tần số cao có mật độ thấp, thay đổi theo khoảng cách.

Sự cộng hưởng trong hệ thống là chìa khóa để truyền năng lượng với hiệu suất cao. Nghiên cứu về hệ thống WPT ứng dụng trong sạc động không dây cho xe điện có thể được chia thành ba phần chính như sau: - Nghiên cứu về bộ ghép từ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ