Nghiên cứu thiết kế, chế tạo robot vận chuyển trong xưởng cơ khí chế tạo

Luận văn trình bày quy trình thiết kế, chế tạo robot vận chuyển trong xưởng cơ khí. Bao gồm lý thuyết, tính toán phần cứng và giải thuật điều khiển.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Kỹ thuật cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

115
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

NHẬN XÉT CỦA GVHD

DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu

0.2. Phạm vi nghiên cứu

1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Sơ lược lịch sử phát triển của Robot

1.2. Phân loại mobile robot

1.2.1. Căn cứ theo môi trường hoạt động

1.2.2. Theo dạng điều khiển mobile robot

1.3. Tổng quan về tình hình

1.4. Tổng quan nghiên cứu về Robot

1.5. Những vấn đề tồn tại cần nghiên cứu giải quyết

2. Chương 2: THIẾT KẾ PHẦN CỨNG

2.1. Cơ sở lý thuyết động học mobile robot

2.2. Mô hình bánh xe robot

2.3. Mô hình động học robot

2.4. Thiết kế phần thân robot

2.4.1. Yêu cầu chung

2.4.2. Phương án thiết kế

2.4.3. Bản vẽ thiết kế xe robot

2.4.4. Phần thân trên

2.4.5. Trụ đồ gá chở hàng

2.5. Tính toán và chọn động cơ

2.5.1. Tính toán kích thước trục chính

2.5.2. Tính toán chọn động cơ

2.6. Các thiết bị điều khiển robot

2.6.1. Mạch điều khiển

2.6.2. Mạch công suất

2.6.3. Sơ đồ đấu dây mạch điều khiển

2.7. Phương thức truyền nhận dữ liệu

2.7.1. Cảm biến vật cản

2.7.2. Cảm biến dò line

3. Chương 3: GIẢI THUẬT ĐIỀU KHIỂN ROBOT

3.1. Ngôn ngữ lập trình

3.1.1. Phần mềm Arduino IDE

3.1.2. Phần mềm Android studio

3.2. Sơ đồ giải thuật điều khiển

3.3. Giao diện điều khiển và cách sử dụng

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thiết kế phần cứng của robot

4.2. Lắp ráp hệ thống

4.3. Đánh giá thực nghiệm

4.4. Điều khiển robot theo đường dẫn

4.4.1. Sơ đồ đường dẫn

4.4.2. Đánh giá thực nghiệm

4.5. Điều khiển robot từ xa khi có tín hiệu từ smartphone

4.5.1. Điều khiển robot ở chế độ chạy bằng tay

4.5.2. Đánh giá thực nghiệm

5. Chương 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Các hạn chế của đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá robot vận chuyển xưởng cơ khí trong nhà máy 4

Sự phát triển của khoa học kỹ thuật đã thúc đẩy mạnh mẽ quá trình tự động hóa, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất cơ khí. Robot vận chuyển xưởng cơ khí không còn là khái niệm xa vời mà đã trở thành một thành phần cốt lõi của nhà máy thông minh và cuộc cách mạng Công nghiệp 4.0. Các hệ thống này, bao gồm xe tự hành AGV (Autonomous Guided Vehicle) và robot tự hành AMR (Autonomous Mobile Robot), đang dần thay thế các phương thức vận chuyển thủ công, mang lại hiệu quả vượt trội. Nghiên cứu của Nguyễn Quang Minh (2018) chỉ ra rằng, việc ứng dụng robot vào sản xuất giúp tăng năng suất, đảm bảo độ chính xác và giải phóng con người khỏi những công việc nặng nhọc, lặp đi lặp lại trong môi trường độc hại. Các robot này có khả năng di chuyển linh hoạt, thực thi nhiệm vụ mà không cần sự can thiệp liên tục của con người. Chúng được trang bị các cảm biến để nhận biết môi trường xung quanh, từ đó tự động điều hướng và tránh vật cản. Việc triển khai một hệ thống vận chuyển tự động không chỉ giúp tối ưu hóa dây chuyền sản xuất mà còn là bước đi chiến lược, giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường toàn cầu. Sự ra đời của robot di động đã khắc phục nhược điểm lớn của tay máy công nghiệp truyền thống, vốn bị giới hạn về không gian làm việc. Giờ đây, robot có thể di chuyển tự do giữa các công đoạn sản xuất, từ kho nguyên liệu đến máy gia công và khu vực lắp ráp, tạo nên một dòng chảy vật chất liền mạch và hiệu quả.

1.1. Lịch sử và vai trò của hệ thống vận chuyển tự động

Lịch sử phát triển của robot di động gắn liền với sự tiến bộ của khoa học máy tính và điều khiển học. Từ những robot sơ khai như 'Beast' của Đại học Johns Hopkins có khả năng tự tìm ổ cắm sạc, đến các xe tự hành AGV đầu tiên di chuyển theo đường kẻ vạch, công nghệ này đã có những bước tiến vượt bậc. Ngày nay, vai trò của hệ thống vận chuyển tự động trong công nghiệp là không thể phủ nhận. Chúng là nhân tố chính trong việc thực hiện tự động hóa nhà xưởng, giảm chi phí lao động, tăng độ chính xác trong việc cung ứng vật tư, và đảm bảo an toàn lao động. Trong bối cảnh sản xuất hiện đại, nơi tốc độ và sự linh hoạt là yếu tố sống còn, các hệ thống này giúp doanh nghiệp đáp ứng nhanh chóng các đơn hàng thay đổi, giảm thiểu thời gian chết của máy móc và tối ưu hóa việc sử dụng không gian nhà xưởng. Theo tài liệu nghiên cứu, các robot này còn có thể làm việc bền bỉ 24/7 mà không suy giảm hiệu suất, giữ cho chất lượng sản phẩm luôn ổn định.

1.2. Phân loại robot tự hành Từ AGV đến AMR hiện đại

Robot tự hành (Mobile Robot) được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí như cơ cấu di chuyển, môi trường hoạt động và phương thức điều khiển. Về cơ cấu, có robot dùng bánh xe (phổ biến nhất), robot dùng chân và robot dùng xích. Trong môi trường công nghiệp, hai loại phổ biến nhất là xe tự hành AGVrobot tự hành AMR. AGV là thế hệ robot vận chuyển đời đầu, thường di chuyển theo các đường dẫn định sẵn như vạch từ, băng keo màu hoặc dây dẫn âm sàn. Chúng hoạt động hiệu quả trong các môi trường có cấu trúc cố định. Ngược lại, AMR là công nghệ tiên tiến hơn, sử dụng các công nghệ như cảm biến laser LiDARđịnh vị SLAM (Simultaneous Localization and Mapping) để tự xây dựng bản đồ nhà xưởng và linh hoạt tìm đường đi. AMR không cần đường dẫn cố định, có khả năng tự động tránh vật cản và tìm ra lộ trình thay thế, khiến chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho các nhà máy thông minh có môi trường làm việc năng động.

II. Thách thức logistics nội bộ trong xưởng cơ khí truyền thống

Các xưởng cơ khí chế tạo truyền thống tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức trong vận hành logistics nội bộ. Việc vận chuyển phôi, chi tiết và thành phẩm giữa các công đoạn chủ yếu vẫn dựa vào sức người hoặc các xe đẩy bán tự động. Phương pháp này bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng: năng suất thấp, chi phí nhân công cao, nguy cơ tai nạn lao động và sai sót trong quá trình vận chuyển. Sự phụ thuộc vào lao động thủ công khiến dây chuyền sản xuất dễ bị gián đoạn, khó kiểm soát và không thể đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về tốc độ và độ chính xác của thị trường. Hơn nữa, môi trường xưởng cơ khí thường tiềm ẩn nhiều rủi ro như bụi bặm, tiếng ồn, và các vật sắc nhọn, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người lao động. Báo cáo nghiên cứu của Nguyễn Quang Minh (2018) nhấn mạnh rằng "nhu cầu xe robot vận chuyển sản phẩm và hàng hóa trong các nhà máy xí nghiệp tại Việt Nam là một nhu cầu có thật, và khá bức thiết". Việc thiếu một hệ thống vận chuyển tự động hiệu quả là rào cản lớn ngăn cản doanh nghiệp thực hiện tự động hóa nhà xưởng một cách toàn diện, làm giảm sức cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập và xu thế Công nghiệp 4.0.

2.1. Hạn chế của vận chuyển thủ công và bán tự động

Vận chuyển thủ công không chỉ tốn thời gian và công sức mà còn là nguồn gốc của nhiều vấn đề. Việc di chuyển các vật nặng có thể gây chấn thương cho công nhân. Dữ liệu và vị trí của vật tư không được cập nhật theo thời gian thực, dẫn đến khó khăn trong việc quản lý kho và lập kế hoạch sản xuất. Sai sót như giao nhầm vật tư, thất lạc chi tiết thường xuyên xảy ra, gây lãng phí và làm chậm tiến độ. Các phương tiện bán tự động như xe nâng tay tuy có cải thiện nhưng vẫn đòi hỏi sự điều khiển trực tiếp của con người và không thể tích hợp vào một hệ thống quản lý tập trung. Điều này cản trở việc tối ưu hóa dây chuyền sản xuất và xây dựng một quy trình làm việc thông minh, liền mạch.

2.2. Nhu cầu cấp thiết về tự động hóa nhà xưởng tại Việt Nam

Việt Nam đang trong giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ, hiện đại hóa ngành sản xuất công nghiệp để cạnh tranh trên quy mô toàn cầu. Lợi thế về nhân công giá rẻ đang dần mất đi trước xu thế tự động hóa. Việc áp dụng tự động hóa nhà xưởng không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển. Nhu cầu này đặc biệt cấp thiết trong ngành cơ khí chế tạo, nơi yêu cầu độ chính xác và hiệu quả cao. Việc đầu tư vào các hệ thống vận chuyển tự động như robot vận chuyển xưởng cơ khí là một giải pháp chiến lược. Giải pháp này không chỉ giải quyết các vấn đề tồn tại của phương pháp thủ công mà còn đặt nền móng cho việc xây dựng nhà máy thông minh, sẵn sàng cho cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư.

III. Hướng dẫn thiết kế cơ khí cho robot vận chuyển xưởng A Z

Thiết kế phần cứng là bước nền tảng quyết định đến hiệu suất và độ bền của một robot vận chuyển xưởng cơ khí. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết động học và thực tiễn chế tạo. Theo mô hình nghiên cứu trong luận văn của Nguyễn Quang Minh, một quy trình chế tạo robot hiệu quả bắt đầu từ việc phân tích động học để xác định cơ cấu di chuyển phù hợp nhất. Mô hình robot được đề xuất sử dụng kết cấu ba bánh, bao gồm hai bánh chủ động và một bánh đa hướng, giúp robot di chuyển linh hoạt và ổn định trên mặt phẳng. Thân robot được chế tạo từ vật liệu mica, đảm bảo độ cứng vững cần thiết mà vẫn giữ được trọng lượng nhẹ. Bánh xe được gia công bằng nhôm và bọc cao su để tăng ma sát. Quá trình thiết kế phải được thể hiện chi tiết qua các bản vẽ thiết kế cơ khí trên phần mềm chuyên dụng. Các bản vẽ này không chỉ mô tả kết cấu tổng thể (Hình 2.5) mà còn chi tiết hóa từng bộ phận như đế robot (Hình 2.13), thân trên (Hình 2.14), gối đỡ và đồ gá động cơ (Hình 2.20). Việc tính toán và lựa chọn động cơ là yếu tố then chốt, phải dựa trên tổng trọng lượng của robot và tải trọng tối đa (10kg theo phạm vi nghiên cứu), cùng với các lực cản ma sát để đảm bảo robot có đủ công suất hoạt động.

3.1. Phân tích động học và lựa chọn cơ cấu di chuyển

Động học là cơ sở để xây dựng mối quan hệ giữa vận tốc của các bánh xe và chuyển động tổng thể của robot. Việc phân tích mô hình động học (Hình 2.4) giúp xác định các phương trình trạng thái, mô tả vị trí và hướng của robot trong không gian. Dựa trên phân tích này, cơ cấu di chuyển vi sai (differential drive) với hai bánh chủ động độc lập được lựa chọn. Cơ cấu này cho phép robot quay tại chỗ hoặc di chuyển theo một quỹ đạo cong bằng cách điều khiển chênh lệch vận tốc giữa hai bánh xe. Việc bổ sung một bánh đa hướng phía trước hoặc sau giúp robot giữ thăng bằng và giảm ma sát khi quay, đây là một lựa chọn tối ưu cho môi trường trong nhà xưởng có bề mặt phẳng.

3.2. Quy trình thiết kế thân vỏ qua bản vẽ thiết kế cơ khí

Từ sơ đồ nguyên lý, quá trình thiết kế chi tiết được thực hiện bằng phần mềm CAD. Các bản vẽ thiết kế cơ khí 2D và 3D được tạo ra cho mọi thành phần. Thân robot được thiết kế dạng hộp với kích thước 600 x 350 x 130 mm, đủ không gian để lắp đặt bo mạch điều khiển, pin và các cảm biến. Các chi tiết như tấm hông, gối đỡ trụ, và đồ gá động cơ được thiết kế chính xác để đảm bảo lắp ráp dễ dàng và kết cấu vững chắc. Việc chuẩn hóa các bản vẽ này là rất quan trọng, giúp quá trình gia công và lắp ráp diễn ra nhanh chóng, chính xác, đồng thời tạo thuận lợi cho việc bảo trì, sửa chữa sau này. Đây là một bước không thể thiếu trong mọi quy trình chế tạo robot chuyên nghiệp.

3.3. Tính toán và lựa chọn động cơ cơ cấu chấp hành

Việc lựa chọn động cơ và cơ cấu chấp hành phải dựa trên các tính toán kỹ thuật cụ thể. Trước hết, cần xác định tổng lực đẩy cần thiết để robot di chuyển, bao gồm lực thắng ma sát lăn và lực quán tính khi tăng tốc. Công thức tính toán lực đẩy (F) và công suất động cơ (P1) được áp dụng dựa trên trọng lượng toàn xe (P) và hệ số ma sát (k). Dựa trên kết quả tính toán và yêu cầu về tốc độ, loại động cơ DC phù hợp sẽ được lựa chọn. Trong mô hình nghiên cứu, động cơ DC có hộp số giảm tốc được ưu tiên sử dụng để cung cấp momen xoắn lớn ở tốc độ thấp, phù hợp với nhiệm vụ vận chuyển hàng hóa. Các cơ cấu chấp hành khác như cơ cấu nâng hạ (nếu có) cũng cần được tính toán tương tự để đảm bảo hoạt động đồng bộ và hiệu quả.

IV. Bí quyết xây dựng hệ thống điều khiển tự động cho robot

Nếu khung cơ khí là "cơ thể" thì hệ thống điều khiển tự động chính là "bộ não" của robot vận chuyển. Một hệ thống điều khiển hiệu quả phải có khả năng xử lý thông tin từ cảm biến, ra quyết định và điều khiển chính xác các động cơ. Trái tim của hệ thống này là mạch điều khiển trung tâm, trong nghiên cứu này là mạch Adruino Mega 2560 R3 (Hình 2.26). Đây là một lựa chọn phổ biến do có cộng đồng hỗ trợ lớn, dễ lập trình và có đủ số chân I/O để kết nối với các thiết bị ngoại vi. Để điều khiển động cơ DC công suất lớn, cần có mạch công suất (driver) riêng, chẳng hạn như mạch H-bridge 400W (Hình 2.27), giúp bảo vệ vi điều khiển và cung cấp đủ dòng điện cho động cơ. Phương thức truyền nhận dữ liệu cũng rất quan trọng, đặc biệt cho chức năng điều khiển từ xa. Module Bluetooth HC-06 được sử dụng để thiết lập kết nối không dây với smartphone, cho phép người dùng gửi lệnh điều khiển một cách linh hoạt. Quá trình lập trình robot công nghiệp được thực hiện trên các nền tảng như Arduino IDE và Android Studio, xây dựng các giải thuật để xử lý nhiệm vụ dò line, tránh vật cản và nhận lệnh từ xa.

4.1. Lựa chọn mạch điều khiển cảm biến và phương thức truyền dữ liệu

Việc lựa chọn linh kiện điện tử quyết định khả năng của robot. Bên cạnh mạch Arduino, các cảm biến đóng vai trò là "giác quan". Cảm biến siêu âm SRF05 được dùng để phát hiện vật cản, giúp robot tự động dừng lại hoặc tìm đường tránh. Cảm biến dò line hồng ngoại cho phép robot di chuyển theo một đường kẻ định sẵn trên sàn nhà, một phương pháp phổ biến cho các xe tự hành AGV. Về truyền dữ liệu, phương pháp truyền thông nối tiếp được lựa chọn cho kết nối giữa Arduino và module Bluetooth HC-06 (Hình 2.34) do tính đơn giản và hiệu quả. Nguồn cung cấp năng lượng cho toàn bộ hệ thống là pin Lipo (Tiger-4500MAH-6S-45C), cung cấp điện áp và dung lượng đủ lớn để robot hoạt động trong thời gian dài.

4.2. Xây dựng giải thuật điều khiển và lập trình robot

Giải thuật điều khiển là logic cốt lõi giúp robot hoạt động thông minh. Sơ đồ giải thuật (Hình 3.11) mô tả chi tiết quy trình xử lý của robot: khởi tạo hệ thống, đọc dữ liệu từ cảm biến, và ra quyết định điều khiển động cơ. Ví dụ, trong chế độ dò line, thuật toán sẽ đọc giá trị từ mảng cảm biến hồng ngoại. Nếu robot lệch trái, vận tốc bánh phải sẽ được tăng lên và ngược lại để giữ robot đi đúng vạch. Việc lập trình robot công nghiệp được thực hiện bằng ngôn ngữ C/C++ trên Arduino IDE cho vi điều khiển, và ngôn ngữ Java/Kotlin trên Android Studio để xây dựng ứng dụng điều khiển trên smartphone. Giao diện ứng dụng (Hình 3.12) được thiết kế trực quan, cho phép người dùng dễ dàng chuyển đổi giữa các chế độ hoạt động.

4.3. Nâng cao khả năng với cảm biến laser LiDAR và PLC

Mặc dù mô hình nghiên cứu sử dụng cảm biến siêu âm và dò line, các công nghệ tiên tiến hơn có thể được tích hợp để nâng cao năng lực của robot. Cảm biến laser LiDAR cung cấp khả năng quét môi trường 360 độ, tạo ra một bản đồ điểm chính xác, là nền tảng cho công nghệ định vị SLAM. Với SLAM, robot có thể tự định vị và điều hướng trong các không gian phức tạp mà không cần đường dẫn vật lý. Ngoài ra, trong các hệ thống công nghiệp quy mô lớn, việc sử dụng PLC điều khiển robot (Programmable Logic Controller) mang lại độ tin cậy và khả năng tích hợp vượt trội. PLC có thể giao tiếp với nhiều robot và các thiết bị khác trong dây chuyền, đồng bộ hóa hoạt động để đạt hiệu quả tối đa.

V. Ứng dụng robot vận chuyển xưởng Tối ưu hóa dây chuyền

Sau khi hoàn tất thiết kế và chế tạo, giai đoạn ứng dụng và đánh giá thực nghiệm là cực kỳ quan trọng để xác định hiệu quả của robot vận chuyển xưởng cơ khí. Quá trình này bắt đầu bằng việc lắp ráp hoàn chỉnh các thành phần cơ khí và điện tử thành một robot thống nhất (Hình 4.1). Tiếp theo là giai đoạn kiểm thử và hiệu chỉnh. Các thử nghiệm được tiến hành để đánh giá khả năng chịu tải (Hình 4.2), độ chính xác khi di chuyển theo đường dẫn, và khả năng phản ứng với các lệnh điều khiển từ xa. Trong kịch bản mô phỏng tại xưởng, robot được lập trình để di chuyển từ kho hàng, dừng tại các vị trí máy tiện (Hình 4.5) và máy phay (Hình 4.6) để giao/nhận chi tiết, sau đó quay trở về vị trí ban đầu (Hình 4.7). Kết quả thực nghiệm cho thấy robot hoạt động ổn định, tuân thủ đúng lộ trình và thực hiện chính xác các nhiệm vụ được giao. Việc ứng dụng robot đã chứng minh tiềm năng to lớn trong việc tối ưu hóa dây chuyền sản xuất, giảm thời gian chờ đợi giữa các công đoạn và tạo ra một luồng công việc tự động, liền mạch, góp phần xây dựng một nhà máy thông minh thực thụ.

5.1. Mô phỏng robot và quy trình lắp ráp kiểm thử thực tế

Trước khi chế tạo vật lý, mô phỏng robot trên phần mềm máy tính là một bước hữu ích. Mô phỏng giúp kiểm tra động học, phát hiện các xung đột cơ khí và tinh chỉnh thuật toán điều khiển mà không tốn chi phí vật liệu. Sau khi mô phỏng thành công, quy trình lắp ráp được tiến hành dựa trên các bản vẽ thiết kế cơ khí. Giai đoạn kiểm thử bao gồm việc kiểm tra từng chức năng riêng lẻ: kết nối bluetooth, hoạt động của động cơ, độ nhạy của cảm biến. Sau đó, các bài kiểm tra tích hợp được thực hiện, ví dụ như cho robot chạy không tải và có tải (Hình 4.8, 4.9) để đánh giá hiệu suất tổng thể và độ ổn định của hệ thống.

5.2. Đánh giá hiệu quả vận hành Dò line và điều khiển từ xa

Hiệu quả vận hành được đánh giá qua hai chế độ chính. Ở chế độ dò line, robot thể hiện khả năng bám theo đường dẫn một cách chính xác, tự động dừng tại các trạm được đánh dấu. Chế độ này phù hợp với các dây chuyền sản xuất có luồng công việc cố định. Ở chế độ điều khiển từ xa qua smartphone, robot cho thấy sự linh hoạt cao, cho phép người vận hành điều hướng robot đến các vị trí bất kỳ trong xưởng. Chế độ này đặc biệt hữu ích cho các nhiệm vụ đột xuất hoặc trong các khu vực không có đường dẫn cố định. Sự kết hợp của hai chế độ này mang lại một giải pháp vận chuyển linh hoạt, đáp ứng đa dạng các yêu cầu trong sản xuất.

5.3. Tích hợp với hệ thống quản lý kho WMS và nhà máy thông minh

Để phát huy tối đa tiềm năng, robot vận chuyển xưởng cơ khí cần được tích hợp sâu vào hệ thống quản lý của nhà máy. Việc kết nối robot với hệ thống quản lý kho WMS (Warehouse Management System) cho phép tự động hóa hoàn toàn quy trình xuất/nhập kho. Khi hệ thống WMS nhận được yêu cầu vật tư, nó có thể tự động gửi lệnh đến robot gần nhất để thực hiện nhiệm vụ. Trong một nhà máy thông minh, robot không chỉ là một cỗ máy độc lập mà là một phần của một hệ sinh thái kết nối, giao tiếp với máy móc, hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) và con người, tạo ra một dây chuyền sản xuất thông minh và tự tối ưu hóa.

VI. Tương lai robot vận chuyển và xu hướng robot cộng tác cobot

Ngành công nghiệp robot vận chuyển đang phát triển với tốc độ vũ bão, hứa hẹn những đột phá mới trong tương lai gần. Mô hình robot vận chuyển xưởng cơ khí được nghiên cứu là một nền tảng vững chắc, tuy nhiên vẫn có những hạn chế cần cải thiện và phát triển. Trong tương lai, các robot này sẽ ngày càng thông minh hơn nhờ tích hợp Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy (Machine Learning). Chúng có thể tự học và tối ưu hóa lộ trình di chuyển dựa trên dữ liệu thu thập được theo thời gian thực, dự đoán các điểm tắc nghẽn và chủ động thay đổi kế hoạch. Một xu hướng nổi bật khác là sự phát triển của robot cộng tác (cobot). Không giống như robot công nghiệp truyền thống hoạt động trong các khu vực riêng biệt, cobot được thiết kế để làm việc an toàn ngay bên cạnh con người. Các cobot vận chuyển có thể theo sau công nhân, hỗ trợ họ mang vác các vật nặng, hoặc tự động mang dụng cụ đến vị trí cần thiết. Sự kết hợp giữa sức mạnh, sự bền bỉ của robot và sự khéo léo, khả năng phán đoán của con người sẽ tạo ra một môi trường làm việc hiệu quả và an toàn hơn, định hình tương lai của tự động hóa nhà xưởng.

6.1. Tổng kết ưu điểm và những hạn chế của mô hình nghiên cứu

Mô hình robot được phát triển trong nghiên cứu có nhiều ưu điểm nổi bật: chi phí chế tạo hợp lý, sử dụng các linh kiện thông dụng, dễ dàng lắp ráp và lập trình. Robot đã đáp ứng được các yêu cầu cơ bản về vận chuyển hàng hóa (tải trọng 10kg), dò line và điều khiển từ xa. Tuy nhiên, đề tài cũng tồn tại một số hạn chế như được nêu trong luận văn. Robot vẫn phụ thuộc vào các cảm biến đơn giản, chưa có khả năng tự lập bản đồ và điều hướng trong môi trường động. Tải trọng còn hạn chế và tốc độ di chuyển chưa được tối ưu. Đây là những điểm cần được cải tiến trong các nghiên cứu và phát triển tiếp theo để sản phẩm có tính ứng dụng thương mại cao hơn.

6.2. Hướng phát triển Tích hợp AI và PLC điều khiển robot

Hướng phát triển trong tương lai cho robot vận chuyển tập trung vào việc tăng cường "trí thông minh" và khả năng tích hợp hệ thống. Việc tích hợp AI sẽ cho phép robot nhận dạng đối tượng qua camera, hiểu mệnh lệnh bằng giọng nói và đưa ra các quyết định phức tạp. Về mặt điều khiển, việc chuyển từ vi điều khiển như Arduino sang hệ thống PLC điều khiển robot sẽ tăng cường độ tin cậy, sự ổn định và khả năng chống nhiễu trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. PLC cũng cho phép robot dễ dàng giao tiếp với các máy móc công nghiệp khác thông qua các chuẩn giao tiếp chung, tạo nên một hệ thống vận chuyển tự động hoàn chỉnh và đồng bộ, là một phần không thể thiếu của Công nghiệp 4.0.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Khái quát Khái niệm chung về robot theo nghĩa chung thường được hiểu đồng nghĩa với khái niệm tự động hóa công nghiệp, điều này chỉ đúng một phần bởi robot chỉ là một thành phần trong quá trình tự động hóa, hơn nữa việc trình bày , miêu tả robot trong sinh hoạt xã hội ít nhiều phóng đại. Thuật ngữ robot xuất hiện lần đầu tiên ở NewYork vào ngày 9/10/1922 trong vở kịch “ Rossum’s Univerersal Robot” của nhà soạn kịch người Tiệp Khắc là Karen Chapek, còn từ robot là cách gọi khác của từ Robota theo tiếng Tiệp có nghĩa là công việc lao dịch. Khi đó, Karen Chapek cho rằng robot là những người máy có thể làm việc nhưng không có khả năng suy nghĩ. Một loại máy có thể làm thay công việc của con người tạo ra hiệu quả lao động rất cao và giảm rất nhiều chi phí không cần thiết.[1] Trong công nghiệp ngày nay, tay máy (manipulator) là ngành công nghiệp mang lại hàng tỷ USD, tay máy có thể làm việc với tốc độ và độ chính xác cao trong những công việc đòi hỏi độ chính xác cao và thao tác nhanh như điện tử, chế tạo và lắp ráp các thiết bị điện tử như điện thoại di động, máy tính.

Tuy nhiên, tay máy có một nhươc điểm là không thể di chuyển trong không gian mà được gắn cố định, để khắc phục nhược điểm lớn này mà không làm mất công dụng, hướng nghiên cứu về loại robot có khả năng di chuyển được gọi là mobile robot (robot di động). Mobile robot là một loại máy tự động mà có khả năng di chuyển trong một môi trường nhất định. Robot di động có khả năng di chuyển xung quanh môi trường của chúng và không cố định với một môi trường vật lý nào. Robot di động tập trung với số lượng lớn các nghiên cứu hiện nay và hầu hết các trường đại học lớn đều có một hoặc nhiều phòng thí nghiệm nghiên cứu các robot này.

4 Robot tự hành cũng được ứng dụng trong công nghiệp như các xe AVG, quân sự và an ninh quốc phòng. Chúng cũng xuất hiện như những sản phẩm dành cho ngành giải trí hoặc thực hiện những nhiệm vụ nhất định trong cuộc sống hàng ngày như hút bụi hay cắt cỏ. Đa số các Robot ngay nay được sử dụng trong các nhà máy để chế tạo những sản phẩm như xe hơi và điện tử, máy móc công nghiệp. Những loại khác được dùng trong các công việc nghiên cứu, thám hiểm mặt đất, đại dương và trên các hành tinh khác.1 Sơ lược lịch sử phát triển của Robot Sự ra đời của Robot gắn liền với sự phát triển của công nghiệp, khi nền công nghiệp phát triển, đòi hỏi một đội ngũ lao động dồi dào để đảm bảo cho việc sản xuất hàng hoá.

Tuy nhiên, nền công nghiệp phát triển rất mạnh trong khi đó lực lượng lao động không thể tăng lên mãi, nên không thể đáp ứng đủ cho nhu cầu sản xuất. Trước thực trạng này, người ta đã nghiên cứu và chế taọ ra các máy móc để thay thế cho lực lượng lao động con người, tuy vậy cũng cần có lực lượng lao động con người để điều khiển máy móc. Có những công việc lặp đi lặp lại rất nhàm chán, nhưng lại đòi hỏi độ chính xác cao. Để khắc phục tình trạng này, máy móc đã được cải tiến dần dần để có thể tự động thực hiện tốt hơn một số công việc, quá trình cải tiến máy móc theo hướng tự động hoá đã dẫn đến sự ra đời của robot công nghiệp.

Các thành tựu khoa học công nghệ đã dần dần làm cho chi phí lao động khi dùng robot được hạ thấp dần, trong khi đó chi phí lao động cho con người không ngừng tăng lên, điều này đã dẫn đến việc Robot được áp dụng rộng rãi trong sản xuất và các ứng dụng khác. 5 Hình dạng robot đầu tiên xuất hiện ở Hoa Kỳ, là loại tay máy chép hình dùng trong phòng thí nghiệm vật liệu phóng xạ. Vào những năm 50 thế kỷ trước, bên cạnh các tay máy chép hình cơ khí, các loại tay máy chép hình thuỷ lực điện từ đã xuất hiện. Tuy nhiên, các tay máy thương mại đều có chung nhược điểm là thiếu sự di động.

Các tay máy cố định chỉ hoạt động trong một không gian bị giới hạn quanh vị trí của nó. Ngược lại, mobile robot là loại robot di động có thể di chuyển từ không gian này tới không gian khác một cách độc lập hay có điều khiển từ xa, do đó tạo nên không gian hoạt động rất lớn. - Từ năm 1939 đến 1945 trong cuộc chiến tranh thế giới lần thứ II, những robot di động đầu tiên được xuất hiện. Nó là kết quả của những thành tựu công nghệ trong những lĩnh vực nghiên cứu mới có liên quan như khoa học máy tính và điều khiển học, hầu hết chúng là những quả bom bay, ví dụ như những quả bom chỉ nổ trong những dãy mục tiêu nhất định.

sử dụng hệ thống hướng dẫn và rađa điều khiển. Tên lửa V1 và V2 có “phi công tự động” và hệ thống phát nổ, chúng là tiền thân của đầu đạn hạt nhân tự điều khiển hiện đại.Gray Walter tạo nên Elmer và Elsie, hai robot tự động trông giống con đồi mồi. về mặt hành chính, chúng được gọi là Machina Speculatrix bởi vì những robot này hoạt động trong môi trường như những chú chim đồi mồi. Elmer và Elsie được trang bị một bộ cảm biến sang.

Nếu chúng nhận ra một nguồn sáng, chúng sẽ di chuyển về phía đó. Chúng có thể tránh hoặc chuyển những chướng ngại trên đường di chuyển của chúng. Những robot này chứng minh rằng những cử chỉ phức tạp có thể phát sinh từ một thiết kế đơn giản. Elmer và Elsie chỉ được thiết kế tương đương hai tế bào thần kinh.

- Từ năm 1961 đến 1963 trường Đại học Johns Hopkins phát triển ‘Beast’. Beast sử dụng hệ thống định vị để chuyển động xung quanh. Khi pin yếu , nó sẽ tự tìm ổ cắm điện và cắm vào. 6 - Từ 1969 đến năm 1970 Mowbot là robot đầu tiên cắt cả bãi cỏ một cách tự động.

The Stanford Cart line follower là robot di động có thể di chuyển thông qua nhận dạng đường kẻ trắng, sử dụng một camera để nhìn. Nó bao gồm một cảm biến gắn với hệ thống máy tính lớn để tạo ra những tính toán.Cùng thời điểm 1969-1972, viện nghiên cứu Stanford đang xây dựng và nghiên cứu ra Shakey. Shakey có một camera, một dãy kính gắm, một bộ cảm biến và một bộ phận truyền thanh. Shakey là robot đầu tiên có thể lý giải về những chuyển động của nó.

Điều này có nghĩa là Shakey có thể đưa cho nhiều lệnh chung và robot này sẽ tính toán những bước cần thiết để hoàn thành nhiệm vụ được giao.1 Robot The Stanford Cart line follower [9] 7 Hình 1. Họ đã khiến công chúng biết đến những robot. - Năm 1980 thị hiếu của người tiêu dùng về robot tăng, robot được bày bán để sử dụng trong nhà. Ví dụ , RB5X vẫn tồn tại tới ngày nay và một loạt mẫu robot HERO.

Robot The Stanford Cart được phát triển mạnh, nó có thể lái tàu biển vượt qua những trở ngại và tạo lên bản đồ những nơi nó đi qua.3 Robot RB5X[10] 8 - Năm 1990 cha đẻ của nền robot công nghiệp Joseph Engelberger làm việc với các đồng nghiệp và đã phát minh ra những robot tự động trong ngành y tế và được bán bởi Helpmate. Sở an ninh Mỹ gây quỹ cho dự án MDARS-I dựa vào robot bảo vệ trong nhà Cybermotion. - Năm 1993-1994 Dante-I và Dante-II được phát triển bởi trường đại học Carnegie Mellon, cả hai là robot dùng để thám hiểm núi lửa đang hoạt động.4 Robot Dante II[10] - Năm 1995: Robot di động có thể lập trình Pioneer (người tiên phong) được bán sẵn ở một mức giá chấp nhận được,điều đó dẫn tới sự gia tăng rộng rãi về nghiên cứu robot và các trường đại học nghiên cứu về robot trong suốt các thập sau. Robot di động trở thành một phần không thể thiếu trong chương trình giảng dạy của các trường đại học.5 Robot Pioneer[9] 9 - Năm 1996-1997: NASA phóng con tàu Mars Pathfinder có 2 robot Rover và Sojourner lên sao Hoả.6 Robot Sojourner[9] - Năm 1999: Sony giới thiệu Aibo, một robot có khả năng đi lại, quan sát.

Robot điều khiển từ xa dùng cho quân sự PackBot cũng được giới thiệu.7 Robot Abio[10] Hình 1.8 Robot PackBot[10] - Năm 2001: Dự án Swaim-Bots, Swaim-Bots giống những bầy côn trùng được khởi động. Chúng bao gồm một số lượng lớn các robot đơn lẻ, có thể tác động lẫn nhau và cùng nhau thực hiện những nhiệm vụ phức tạp. - Năm 2002: Roomba, một robot di động dùng trong gia đình, thực hiện việc lau nhà được xuất hiện.9 Robot Roomba[11] - Năm 2004: Robosapien, một robot đồ chơi, thiết kế bởi Mark Tilden được bán sẵn. Trong dự án “The Centibots Project” 100 robot cùng làm việc với nhau để tạo lên một bản đồ cho một vùng không xác định và tìm những vật thể trong môi trường đó.

Trong cuộc thi đầu tiên DARPA Grand Challenge, các robot tự động đã cùng nhau tranh tài cùng nhau trên sa mạc. - Năm 2007: Hệ thống KiVa, robot thông minh tăng nhanh về số lượng trong quy trình phân phối, những robot thông minh này được phân loại theo mức độ phổ biến những nội dung của chúng. Robot Tug trở thành phương tiện phổ biến trong các bệnh viện dùng để vận chuyển đồ trong kho từ nơi này sang nơi khác. ARCSinside Speci-Minder mang máu và các vật mẫu từ trạm y tá tới phòng xét nghiệm.

Seekur, robot dịch vụ dùng ngoài trời với mục đích phi quân sự có thể kéo một xe qua một bãi đậu xe, lái một cách độc lập (tự động) vào trong nhà và bắt đầu học cách lái ra ngoài. Trong khi đó, PatrolBot học cách theo sau con người và nếu cửa mà mở thì đóng lại.2 Phân loại mobile robot Tùy từng trường hợp cụ thể ta có thể phân loại mobile robot như sau: 11 1.1 Căn cứ theo dạng di chuyển - Chuyển động bằng chân: ( Legged mobile robot ) Hình 1.10 Robot 2 chân, 4 chân , 6 chân[11] Mobile robot chuyển động bằng chân là loại robot có những chuyển động hết sức phức tạp bằng cách rời rạc hóa việc tiếp xúc với mặt đất theo các điểm, việc chuyển động như vậy làm cho loại robot này có ưu thế trên địa hình phức tạp, gồ ghề và không kiên tục. Đồng thời, bằng cách thay đổi chiều dài các chân cho phù hợp với môi trường loại robot này di chuyển rất “êm”. Tùy thuộc vào số chân mà người ta phân chia thành các loại robot một chân, hai chân (biped), 12 bốn chân (quadruped), sáu chân (hexpod).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ