Nghiên cứu viết chương trình điều khiển Robot RF dùng IC PIC 18F46K22

Tìm hiểu về Robot RF và cách viết chương trình điều khiển PIC. Nghiên cứu chuyên sâu, hướng dẫn chi tiết, giúp bạn làm chủ công nghệ Robot RF.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

55
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG

1.1. Giới thiệu chung về Robot

1.2. Phân loại Robot

1.3. Công dụng của Robot

1.4. Giới thiệu về điều khiển Robot bằng sóng NRF24L01

1.5. Một số loại Robot trên thị trường

1.6. Một số dạng thông tin điều khiển robot

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÍ THUYẾT

2.1. Nguyên lí điều khiển Robot

2.2. Sử dụng vi điều khiển để điều khiển Robot

2.3. Sử dụng bộ thu phát Module Dò Đường - 5 Cặp Phát Hồng Ngoại dẫn đường cho Robo

2.4. Sử dụng module cảm biến ánh sáng để nhận biết vật cản (Cảm biến hồng ngoại TCRT5000)

2.5. Thu phát sóng NRF24L01

2.6. Truyền dữ liệu bằng NRF24L01

2.7. Sơ đồ mạch điều khiển

3. CHƯƠNG 3: LẬP TRÌNH ĐIỀU KHIỂN CHO ROBOT

3.1. Cơ sở lý thuyết lập trình

3.2. Ngôn ngữ lập trình

4. CHƯƠNG 4: VẬN HÀNH THỬ NGHIỆM

4.1. Quá trình vận hành

4.2. Kết quả thu được

KẾT LUẬN, KIẾN NGHỊ

PHỤ LỤC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan về dự án Robot RF điều khiển bằng PIC

Trong bối cảnh công nghiệp 4.0, tự động hóa và robot đóng vai trò then chốt, giải phóng con người khỏi các công việc nguy hiểm và lặp đi lặp lại. Dự án Robot RF ra đời nhằm giải quyết bài toán điều khiển từ xa một cách linh hoạt và hiệu quả, ứng dụng các kiến thức về điện tử cơ bản và lập trình nhúng. Trọng tâm của nghiên cứu là viết chương trình điều khiển PIC cho một mô hình robot, cụ thể là sử dụng vi điều khiển PIC 18F46K22. Đây là một dòng vi điều khiển mạnh mẽ của Microchip, có khả năng xử lý phức tạp và tích hợp nhiều ngoại vi, rất phù hợp cho các ứng dụng điều khiển robot. Mục tiêu của đề tài là xây dựng một hệ thống hoàn chỉnh, bao gồm phần cứng và phần mềm, cho phép robot di chuyển theo hai chế độ: điều khiển bằng tay thông qua giao diện HMI và tự động di chuyển theo vạch chỉ định (line-following). Toàn bộ quá trình giao tiếp giữa bộ điều khiển và robot được thực hiện thông qua giao tiếp không dây sử dụng sóng Radio Frequency (RF), mang lại sự tự do trong vận hành và loại bỏ các ràng buộc về dây dẫn. Nghiên cứu này không chỉ là một bài tập kỹ thuật mà còn là một sáng kiến kinh nghiệm quý báu, cung cấp một cái nhìn toàn diện từ khâu lên ý tưởng, lựa chọn linh kiện, thiết kế mạch, đến lập trình thuật toán và thử nghiệm thực tế. Việc viết chương trình điều khiển PIC đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức về cấu trúc vi điều khiển, ngôn ngữ C cho PIC, và logic thuật toán để xử lý tín hiệu từ cảm biến và điều khiển cơ cấu chấp hành như động cơ.

1.1. Giới thiệu về Robot RF và nguyên lý giao tiếp không dây

Robot RF là một hệ thống cơ điện tử có khả năng thực hiện các nhiệm vụ một cách tự động hoặc bán tự động dưới sự chỉ dẫn của tín hiệu điều khiển truyền qua sóng radio. Nguyên lý cốt lõi của giao tiếp không dây trong dự án này dựa trên module thu phát RF, cụ thể là NRF24L01 hoạt động trên băng tần 2.4GHz. Bộ phát (thường tích hợp trên tay cầm điều khiển HMI) sẽ mã hóa các lệnh của người dùng (tiến, lùi, trái, phải) thành các gói dữ liệu. Các gói dữ liệu này sau đó được điều chế và phát đi dưới dạng sóng điện từ. Tại phía robot, một module thu sẽ nhận tín hiệu, giải điều chế và chuyển đổi trở lại thành dữ liệu số. Vi điều khiển PIC trên robot sẽ đọc và diễn giải dữ liệu này để thực thi lệnh, chẳng hạn như kích hoạt driver động cơ L298N để quay bánh xe. Công nghệ này cho phép điều khiển từ xa một cách chính xác và gần như tức thời trong một phạm vi nhất định.

1.2. Vai trò của vi điều khiển PIC trong mạch điều khiển robot

Vi điều khiển PIC (Peripheral Interface Controller) được xem là bộ não của toàn bộ hệ thống robot. Trong nghiên cứu này, IC PIC 18F46K22 đảm nhiệm nhiều chức năng quan trọng. Thứ nhất, nó xử lý tín hiệu đầu vào từ module thu RF và các cảm biến (cảm biến dò line, cảm biến vật cản). Thứ hai, dựa trên thuật toán được lập trình sẵn, nó đưa ra quyết định và xuất tín hiệu điều khiển đến các cơ cấu chấp hành. Cụ thể, PIC sẽ tạo ra các chuỗi xung PWM (Pulse Width Modulation) để điều khiển tốc độ và chiều quay của động cơ DC thông qua driver động cơ L298N. Thứ ba, nó quản lý toàn bộ trạng thái hoạt động của robot, chuyển đổi giữa chế độ tự động và bằng tay. Việc lựa chọn PIC 18F46K22 là hợp lý do nó có đủ số chân I/O, bộ nhớ chương trình lớn, và hỗ trợ các chuẩn giao tiếp cần thiết cho việc lập trình PIC phức tạp.

II. Thách thức khi viết chương trình PIC cho Robot RF tự hành

Việc phát triển và viết chương trình điều khiển PIC cho một Robot RF đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật đòi hỏi người thực hiện phải có kiến thức sâu rộng. Thách thức lớn nhất nằm ở việc tích hợp và đồng bộ hóa hoạt động của nhiều thành phần phần cứng khác nhau. Mạch điều khiển robot phải được thiết kế tối ưu để giảm nhiễu và đảm bảo cấp nguồn ổn định cho cả vi điều khiển, module RF và các driver động cơ. Một vấn đề khác là xây dựng giao thức truyền thông đáng tin cậy giữa bộ phát và bộ thu. Tín hiệu RF rất nhạy cảm với môi trường, dễ bị nhiễu hoặc suy hao, dẫn đến việc mất gói tin. Do đó, việc thiết kế một cơ chế mã hóa dữ liệu RF đơn giản nhưng hiệu quả, kèm theo cơ chế kiểm tra lỗi (checksum) và truyền lại (re-transmission) là cực kỳ quan trọng để đảm bảo robot nhận lệnh chính xác. Bên cạnh đó, việc lựa chọn môi trường phát triển (IDE) và trình biên dịch phù hợp cũng là một yếu tố then chốt. Mỗi trình biên dịch có cách tối ưu hóa mã và quản lý bộ nhớ riêng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu năng của chương trình. Cuối cùng, việc gỡ lỗi (debug) trên một hệ thống nhúng không dây luôn phức tạp hơn so với các hệ thống có dây, đòi hỏi các kỹ thuật và công cụ chuyên dụng như mạch nạp PICKit có chức năng debug.

2.1. Phân tích các yêu cầu về phần cứng và linh kiện điện tử

Để xây dựng một Robot RF hoàn chỉnh, việc lựa chọn linh kiện là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Yêu cầu cốt lõi bao gồm một vi điều khiển PIC đủ mạnh, một cặp module thu phát RF tương thích (ví dụ: NRF24L01 2.4GHz), cảm biến dò line (như TCRT5000), driver động cơ L298N để điều khiển động cơ DC, và một bộ nguồn ổn định. Ngoài ra, các thành phần điện tử cơ bản như điện trở, tụ điện, và IC ổn áp cũng cần được tính toán kỹ lưỡng. Sơ đồ mạch phải được thiết kế logic, phân chia rõ ràng các khối chức năng: khối nguồn, khối xử lý trung tâm (PIC), khối giao tiếp không dây, và khối công suất (driver động cơ). Thách thức ở đây là đảm bảo sự tương thích điện áp và mức logic giữa các linh kiện, đồng thời tối ưu hóa thiết kế để mạch điều khiển robot nhỏ gọn và tiết kiệm năng lượng.

2.2. Khó khăn trong việc thiết lập giao thức truyền thông RF

Thiết lập một giao thức truyền thông ổn định qua sóng RF là một trong những phần khó khăn nhất. Không giống như giao tiếp có dây, giao tiếp không dây luôn tiềm ẩn nguy cơ mất dữ liệu do khoảng cách, vật cản, hoặc nhiễu điện từ. Lập trình viên phải định nghĩa một cấu trúc gói tin (packet structure) rõ ràng, bao gồm địa chỉ nguồn, địa chỉ đích, dữ liệu lệnh, và mã kiểm tra lỗi. Kỹ thuật mã hóa dữ liệu RF đơn giản như việc gán các giá trị byte cố định cho mỗi lệnh (ví dụ: 0x01 cho 'tiến', 0x02 cho 'lùi') cần được triển khai. Hơn nữa, trên vi điều khiển PIC, chương trình phải có khả năng xử lý các trường hợp nhận dữ liệu không thành công hoặc dữ liệu bị lỗi, ví dụ bằng cách giữ nguyên trạng thái hoạt động cuối cùng cho đến khi nhận được lệnh hợp lệ tiếp theo. Việc này đòi hỏi kỹ năng lập trình PIC ở mức độ cao để quản lý các bộ đệm (buffer) và xử lý ngắt (interrupt) một cách hiệu quả.

III. Phương pháp lập trình PIC điều khiển Robot RF chi tiết

Để viết chương trình điều khiển PIC một cách hiệu quả, phương pháp tiếp cận có cấu trúc là điều cần thiết. Nghiên cứu này sử dụng môi trường phát triển tích hợp (IDE) MPLAB X IDE của Microchip, một công cụ mạnh mẽ hỗ trợ toàn diện cho việc lập trình, biên dịch và gỡ lỗi. Ngôn ngữ C cho PIC, cụ thể là chuẩn ANSI C, được lựa chọn làm ngôn ngữ chính nhờ tính linh hoạt, hiệu suất cao và khả năng quản lý phần cứng tốt. Trình biên dịch MPLAB XC8 được sử dụng để chuyển đổi mã C thành mã máy mà vi điều khiển có thể hiểu được. Cấu trúc chương trình được chia thành các module chức năng riêng biệt để dễ quản lý và bảo trì, bao gồm: module khởi tạo hệ thống (cấu hình dao động, các chân I/O), module xử lý ngắt (interrupt service routine), module giao tiếp RF, module điều khiển động cơ, và vòng lặp chính (main loop). Trong vòng lặp chính, chương trình liên tục kiểm tra dữ liệu nhận được từ module RF hoặc trạng thái của các cảm biến để đưa ra quyết định điều khiển. Việc sử dụng ngắt (ví dụ: ngắt từ timer để tạo chu kỳ quét, ngắt ngoài khi có dữ liệu RF mới) giúp chương trình phản ứng nhanh và thực hiện đa nhiệm một cách hiệu quả.

3.1. Hướng dẫn sử dụng MPLAB X IDE và trình biên dịch XC8

MPLAB X IDE là môi trường phát triển chính thức từ Microchip. Để bắt đầu, người dùng cần tạo một dự án mới, chọn đúng mã vi điều khiển PIC đang sử dụng (PIC 18F46K22). Sau đó, cần cấu hình trình biên dịch MPLAB XC8 trong thuộc tính của dự án. Quá trình viết mã được thực hiện trong các file nguồn (.c) và file header (.h). MPLAB X IDE cung cấp các tính năng hữu ích như tô màu cú pháp, tự động hoàn thành mã, và quản lý dự án trực quan. Sau khi viết mã xong, nhấn nút 'Build' sẽ kích hoạt trình biên dịch XC8 để biên dịch mã nguồn thành một file HEX. File HEX này chính là chương trình sẽ được nạp vào bộ nhớ của vi điều khiển. Môi trường này cũng tích hợp liền mạch với các công cụ gỡ lỗi như mạch nạp PICKit.

3.2. Xây dựng thuật toán điều khiển động cơ DC qua driver L298N

Thuật toán điều khiển động cơ DC là trái tim của việc di chuyển robot. Driver động cơ L298N là một mạch cầu H cho phép điều khiển cả chiều quay và tốc độ của hai động cơ. Để điều khiển một động cơ, vi điều khiển PIC cần xuất tín hiệu đến ba chân của L298N: IN1, IN2, và ENA. Cặp chân IN1 và IN2 quyết định chiều quay: (IN1=1, IN2=0) cho quay thuận, (IN1=0, IN2=1) cho quay ngược, và (IN1=0, IN2=0) để dừng (phanh). Chân ENA nhận tín hiệu PWM từ PIC để điều chỉnh tốc độ. Bằng cách thay đổi độ rộng xung (duty cycle) của tín hiệu PWM, ta có thể thay đổi điện áp trung bình cấp cho động cơ, từ đó thay đổi tốc độ quay. Thuật toán trong chương trình sẽ nhận lệnh (tiến, lùi, trái, phải) và chuyển đổi thành các tổ hợp tín hiệu logic và PWM tương ứng cho cả hai động cơ của xe điều khiển.

3.3. Kỹ thuật lập trình xử lý tín hiệu từ cảm biến dò line

Đối với robot tự hành dò line, việc xử lý tín hiệu từ cảm biến là cực kỳ quan trọng. Cảm biến dò line thường là loại hồng ngoại (như TCRT5000), hoạt động dựa trên nguyên lý phản xạ ánh sáng: vạch đen hấp thụ ánh sáng và vạch trắng phản xạ ánh sáng. Tín hiệu đầu ra từ cảm biến là mức logic 0 hoặc 1. Thuật toán xử lý tín hiệu này thường dựa trên một chuỗi các câu lệnh điều kiện (if-else). Ví dụ: nếu cảm biến trung tâm phát hiện vạch đen trong khi hai cảm biến bên cạnh không phát hiện, robot sẽ đi thẳng. Nếu cảm biến bên trái phát hiện vạch đen, robot sẽ rẽ trái. Nếu cảm biến bên phải phát hiện vạch đen, robot sẽ rẽ phải. Các trường hợp phức tạp hơn như khi gặp ngã ba hoặc mất vạch cũng cần được lập trình để robot có thể xử lý một cách thông minh.

IV. Vận hành và kiểm thử Robot RF trên sa hình thực tế

Giai đoạn vận hành và kiểm thử là bước cuối cùng để đánh giá hiệu quả của việc viết chương trình điều khiển PIC. Quá trình này bắt đầu bằng việc nạp chương trình đã được biên dịch (file .hex) vào vi điều khiển PIC thông qua mạch nạp PICKit3. Đây là một công cụ không thể thiếu, kết nối giữa máy tính và vi điều khiển, cho phép ghi đè bộ nhớ flash của chip. Sau khi nạp chương trình thành công, robot được đặt lên sa hình để kiểm tra. Các bài kiểm thử được thực hiện cho cả hai chế độ. Ở chế độ điều khiển bằng tay, các lệnh từ tay cầm điều khiển (joystick) hoặc HMI được gửi đến robot để kiểm tra độ nhạy, độ trễ và tính chính xác của các thao tác cơ bản như tiến, lùi, rẽ trái, rẽ phải. Ở chế độ robot tự hành, robot được đặt lên một đường line vẽ sẵn và kích hoạt chế độ tự động. Quá trình này nhằm đánh giá sự ổn định của thuật toán dò line, khả năng bám theo đường cong, và xử lý các tình huống đặc biệt. Các kết quả thực tế cho thấy robot đáp ứng tốt các lệnh điều khiển, di chuyển ổn định, chứng tỏ chương trình và thiết kế phần cứng đã đạt được các mục tiêu đề ra.

4.1. Quy trình nạp chương trình cho PIC bằng mạch nạp PICKit3

Quy trình nạp chương trình bằng mạch nạp PICKit3 được thực hiện trong môi trường MPLAB X IDE. Đầu tiên, kết nối PICKit3 với máy tính qua cổng USB và với mạch điều khiển robot qua các chân ICSP (In-Circuit Serial Programming). Trong MPLAB X IDE, chọn PICKit3 làm công cụ gỡ lỗi và nạp chương trình (programmer/debugger). Sau khi chương trình đã được biên dịch thành công không có lỗi (build successful), nhấn vào biểu tượng 'Make and Program Device'. IDE sẽ tự động giao tiếp với PICKit3, xóa bộ nhớ flash của vi điều khiển PIC, và ghi file HEX mới vào. Quá trình này thường chỉ mất vài giây. Một thông báo 'Programming/Verify complete' sẽ xác nhận việc nạp chương trình đã thành công, và robot đã sẵn sàng để hoạt động.

4.2. Kết quả thử nghiệm chế độ điều khiển từ xa bằng HMI

Trong thử nghiệm chế độ điều khiển bằng tay, robot được điều khiển thông qua một giao diện Người-Máy (HMI) có các nút nhấn. Mỗi nút tương ứng với một lệnh di chuyển cụ thể (tiến, lùi, dừng, trái, phải). Kết quả cho thấy xe điều khiển phản hồi gần như tức thì với các lệnh nhấn nút. Độ trễ trong giao tiếp không dây là không đáng kể trong phạm vi hoạt động cho phép. Robot có khả năng thực hiện các chuyển động chính xác, rẽ trái/phải mượt mà nhờ vào thuật toán điều khiển động cơ DC đã được tối ưu. Thử nghiệm này khẳng định rằng giao thức truyền thông và phần mã xử lý lệnh từ HMI hoạt động ổn định và đáng tin cậy.

4.3. Đánh giá khả năng hoạt động của Robot tự hành dò line

Ở chế độ tự động, robot tự hành thể hiện khả năng bám line tốt trên sa hình. Tốc độ di chuyển được điều chỉnh ở mức vừa phải để các cảm biến có đủ thời gian đọc và vi điều khiển kịp xử lý. Robot có thể đi theo các đoạn đường thẳng và các khúc cua một cách ổn định. Khi gặp các điểm giao cắt hoặc đường line bị đứt quãng, robot có thể gặp một chút khó khăn, điều này cho thấy thuật toán có thể được cải thiện thêm bằng cách thêm logic ghi nhớ trạng thái cuối cùng hoặc sử dụng nhiều cảm biến hơn. Tuy nhiên, với cấu hình cơ bản, kết quả đạt được đã chứng minh tính đúng đắn của thuật toán và là một nền tảng vững chắc cho các phát triển trong tương lai.

V. Kết luận và hướng phát triển cho dự án Robot điều khiển PIC

Dự án “Nghiên cứu, viết chương trình điều khiển PIC cho mô hình Robot RF” đã hoàn thành các mục tiêu chính đề ra. Hệ thống đã được thiết kế, lắp ráp và lập trình thành công, cho phép robot hoạt động ổn định ở cả hai chế độ điều khiển bằng tay và tự hành dò line. Nghiên cứu đã phân tích và áp dụng hiệu quả các kiến thức về vi điều khiển PIC, giao tiếp không dây, và thuật toán điều khiển. Những kết quả thu được không chỉ có giá trị về mặt học thuật mà còn là một sáng kiến kinh nghiệm thực tiễn, có thể làm nền tảng cho các ứng dụng phức tạp hơn. Tuy nhiên, đề tài vẫn còn một số hạn chế nhất định do giới hạn về thời gian và kinh phí, chẳng hạn như cơ cấu cơ khí chưa thực sự tối ưu và thuật toán chưa xử lý hết các tình huống phức tạp. Hướng phát triển trong tương lai rất rộng mở. Việc nâng cấp lên các dòng vi điều khiển mạnh hơn như dsPIC sẽ cho phép xử lý các thuật toán phức tạp hơn. Tích hợp thêm các cảm biến như camera, GPS, la bàn số sẽ giúp robot có khả năng định vị và nhận thức môi trường tốt hơn, tiến gần hơn đến các ứng dụng thực tế như robot thám hiểm, robot cứu hộ hoặc robot tự hành trong nhà kho thông minh.

5.1. Những hạn chế của đề tài và giải pháp khắc phục tiềm năng

Một số hạn chế của đề tài bao gồm: cơ cấu cơ khí còn đơn giản, chưa tối ưu về độ bám và sự linh hoạt; thuật toán dò line cơ bản, có thể gặp khó khăn ở các khúc cua gắt hoặc giao lộ phức tạp; phạm vi điều khiển từ xa bị giới hạn bởi công suất của module thu phát RF. Để khắc phục, có thể cải tiến thiết kế cơ khí với hệ thống treo và bánh xe chuyên dụng hơn. Thuật toán dò line có thể được nâng cấp bằng logic mờ (fuzzy logic) hoặc PID để robot di chuyển mượt mà hơn. Để tăng phạm vi điều khiển, có thể sử dụng các module RF có bộ khuếch đại công suất (PA) và ăng-ten ngoài, hoặc chuyển sang các công nghệ giao tiếp khác như Wi-Fi hoặc LoRa.

5.2. Mở rộng ứng dụng Tích hợp camera và AI cho Robot

Hướng phát triển hấp dẫn nhất cho Robot RF là tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và thị giác máy tính. Bằng cách trang bị một camera và sử dụng một vi xử lý mạnh hơn (như Raspberry Pi kết hợp với vi điều khiển PIC), robot có thể không chỉ dò line mà còn có khả năng nhận dạng vật cản, đọc mã QR, hoặc đi theo một đối tượng cụ thể. Các thuật toán AI có thể giúp robot tự đưa ra quyết định trong các môi trường phức tạp, học hỏi từ kinh nghiệm để tối ưu hóa đường đi. Đây là bước tiến quan trọng để biến mô hình nghiên cứu thành một sản phẩm robot tự hành thông minh, có khả năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực từ giám sát an ninh, vận chuyển hàng hóa tự động đến các robot dịch vụ trong đời sống.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG 1. Giới thiệu chung về Robot Robot là một cỗ máy đặc có khả năng thực hiện một loạt các hành động phức tạp một cách tự động. Robot có thể được dẫn đường bằng thiết bị điều khiển bên ngoài (ray trượt, vít me) hoặc điều khiển có thể được nhúng bên trong (động cơ, bánh xe, xích di chuyển…). Robot có thể được chế tạo để gợi lên hình dáng con người, nhưng hầu hết các robot là những cỗ máy thực hiện nhiệm vụ, được thiết kế với trọng tâm là chức năng rõ ràng, hơn là thẩm mỹ bên ngoài.

Nhánh công nghệ liên quan đến thiết kế, xây dựng, vận hành và ứng dụng robot, cũng như các hệ thống máy tính để điều khiển, phản hồi cảm giác và xử lý thông tin là robot. Những công nghệ này xử lý các máy móc tự động có thể thay thế con người trong môi trường nguy hiểm hoặc quy trình sản xuất hoặc giống con người về ngoại hình, hành vi hoặc nhận thức. Nhiều robot ngày nay được lấy cảm hứng từ thiên nhiên đóng góp vào lĩnh vực robot lấy cảm hứng từ sinh học. Những robot này cũng đã tạo ra một nhánh robot mới hơn.

Từ rất lâu, đã có rất nhiều các thiết bị tự động có thể định cấu hình của người dùng và thậm chí là các ô tô tự động giống con người và các loài động vật khác, được thiết kế chủ yếu để giải trí. Khi kỹ thuật cơ khí phát triển qua thời đại công nghiệp, đã xuất hiện nhiều ứng dụng thực tế hơn như máy móc tự động, điều khiển từ xa và điều khiển từ xa không dây. Thuật ngữ này xuất phát từ một gốc Slavic, robot, với các ý nghĩa liên quan đến lao động. Từ ‘robot’ lần đầu tiên được sử dụng để biểu thị một hình người hư cấu trong vở kịch tiếng Séc năm 1920 RUR (Rossumovi Univerzální Roboti – Rossum’s Universal Roboti) của Karel Čapek, mặc dù anh trai của Karel là Josef Čapek mới là người phát minh ra từ này.

Điện tử phát triển thành động lực của sự phát triển với sự ra đời của robot tự động điện tử đầu tiên được tạo ra bởi William Grey Walter ở Bristol, Anh vào năm 1948, cũng như máy công cụ Máy tính Điều khiển Số (CNC) trong cuối những năm 1940 bởi John T. Parsons và Frank L. Robot kỹ thuật số và có thể lập trình hiện đại đầu tiên được phát minh bởi George Devol vào năm 1954 và sinh ra công ty robot Unimation của ông. Chiếc Unimate đầu tiên được bán cho General Motors vào năm 1961, nơi nó nâng các mảnh kim loại nóng từ máy đúc khuôn tại Nhà máy Inland Fisher Guide ở khu vực West Trenton của Ewing Township, New Jersey.

Robot đã thay thế con người trong việc thực hiện các nhiệm vụ lặp đi lặp lại và nguy hiểm mà 1 con người không muốn làm hoặc không thể làm vì giới hạn kích thước hoặc diễn ra trong môi trường khắc nghiệt như ngoài không gian hoặc dưới đáy biển. Có những lo ngại về việc sử dụng ngày càng nhiều robot và vai trò của chúng trong xã hội. Robot được cho là nguyên nhân dẫn đến tình trạng thất nghiệp công nghệ gia tăng khi chúng thay thế công nhân trong số lượng chức năng ngày càng tăng. Phân loại Robot - Robot sử dụng trong ngành sản xuất oto xe máy – Automotive Industry - Robot sử dụng trong gia công cơ khí - Robot sử dụng trong ngành dược phẩm, y tế - Robot sử dụng trong ngành hóa chất - Robot sử dụng trong ngành công nghiệp gỗ - Robot sử dụng trong ngành chế tạo linh kiện điện tử 1.

Công dụng của Robot * Những lợi ích khi sử dụng robot: Việc sử dụng robot đang trở thành xu thế, chúng không chỉ được ứng dụng trong công nghiệp mà còn cả đời sống. Tuy nhiên đa số các lợi ích này đều được thấy từ việc sử dụng robot tại các doanh nghiệp lớn. Giảm chi phí vận hành Sử dụng robot từ lâu đã trở thành xu thế trong thế giới hiện đại, nhất là công nghệ 4.0 ngày càng được đẩy mạnh. Sử dụng robot trong dây truyền sản xuất giúp giảm chi phí vận hành.

Chất lượng sản xuất ổn định từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh. Chưa kể các sản phẩm hư hỏng được giảm thiểu ngay từ những sản phẩm đầu tiên, vì vậy sẽ giảm bớt các sản phẩm hư hỏng, giảm chi phí nguyên liệu. Ngoài việc giảm thiểu về cắt giảm chi phí lao động, ứng dụng robot còn giúp giảm thiểu chi phí đào tạo, sức khỏe an toàn cũng như quản lý nhân công… b. Nâng cao hiệu quả sản xuất Công dụng của robot còn là khả năng tạo sự đồng đều của sản phẩm.

Robot được thiết kế và sản xuất với các thiết lập cài đặt luôn sẵn sàng. Nhờ đó mà chúng có thể tạo ra sự đồng nhất của sản phẩm. Không ảnh hưởng bởi sự mệt mỏi, sao nhãng hay bị ảnh hưởng bởi các công việc lặp lại và buồn tẻ. Sự chính xác và các thiết lập sẵn có tạo nên tính ổn định của sản phẩm từ đó nâng cao chất lượng 2 c.

Khả năng làm việc hiệu quả của công nhân Ứng dụng robot giúp nâng cao điều kiện, cải thiện môi trường làm việc của công nhân, họ không phải làm việc trong các môi trường bụi bẩn, nóng hay nguy hiểm. Chỉ cần đào tạo các kỹ năng quản lý và thể lập trình robot để công việc có thể hoàn thành hiệu quả. Giới thiệu về điều khiển Robot bằng sóng NRF24L01 NRF24L01+ là bộ thu phát 2.4GHz chip đơn với công cụ giao thức băng tần cơ sở nhúng (Enhanced ShockBurst ™), thích hợp cho các ứng dụng không dây công suất cực thấp. NRF24L01 + được thiết kế để hoạt động trong dải tần ISM rộng khắp thế giới với tốc độ 2.

Một số loại Robot trên thị trường - Robot dọn vệ sinh - Robot pha chế - Robot vận chuyển hàng hóa. Một số dạng thông tin điều khiển robot - Điều khiển robot bằng vi điều khiển - Điều khiển robot bằng PLC - Điều khiển robot bằng sóng NRF24L01 3 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÍ THUYẾT 2. Nguyên lí điều khiển Robot 2.1 Sử dụng vi điều khiển để điều khiển Robot - Vi điều khiển là một máy tính được tích hợp trên một chip, nó thường được sử dụng để điều khiển các thiết bị điện tử. Vi điều khiển, thực chất, là một hệ thống bao gồm một vi xử lý có hiệu suất đủ dùng và giá thành thấp (khác với các bộ vi xử lý đa năng dùng trong máy tính) kết hợp với các khối ngoại vi như bộ nhớ, các module vào/ra, các module biến đổi số sang tương tự và tương tự sang số,.

Ở máy tính thì các module thường được xây dựng bởi các chip và mạch ngoài. Sử dụng bộ thu phát Module Dò Đường - 5 Cặp Phát Hồng Ngoại dẫn đường cho Robot - Thanh cảm biến dò đường - 5 cặp phát hồng ngoại được thiết kế dùng để phát hiện line đen và line trắng. Trên thanh cảm biến có 5 cảm biến hồng ngoại hướng xuống đất nhằm phát hiện line, một cảm biến hồng ngoại đặt phía trước và đi cùng với nó là một công tắc hành trình báo hiệu đã đụng vật. Tín hiệu đầu ra dạng số dễ dàng cho việc xử lý.1: Dò Đường - 5 Cặp Phát Hồng Ngoại dẫn đường cho Robot - Thông Số Kỹ Thuật Module Dò Đường - 5 Cặp Phát Hồng Ngoại + Điện áp hoạt động: 3.

4 + Khoảng cách phát hiện: 0. + Đầu ra dạng tín hiệu số dễ dàng cho vi điều khiển. + Có LED hiện thị ngõ ra cho từng cảm biến. + Tích hợp 5 cảm biến dò line, 1 cảm biến tránh vật cản và một công tắc hành trình báo chạm vật.

+ Đầu ra gồm 7 chân tín hiệu của cảm biến dạng số và 2 ngõ vào cấp nguồn cho thiết bị. + Kích thước module dò đường: 128 x 45 x 12mm. - Ứng dụng: + Dùng để phát hiện line đen và line trắng. Trên thanh cảm biến có 5 cảm biến hồng ngoại hướng xuống đất nhằm phát hiện line, một cảm biến hồng ngoại đặt phía trước và đi cùng với nó là một công tắc hành trình báo hiệu đã đụng vật.

Tín hiệu ngõ ra dạng số dễ dàng cho việc xử lý. Sử dụng module cảm biến ánh sáng để nhận biết vật cản (Cảm biến hồng ngoại TCRT5000) Hình 2.2: Cảm biến hồng ngoại TCRT5000 - Cảm biến hồng ngoại TCRT5000 dùng để phát hiện, phản xạ vật cản, màu trắng, đen, lấy dữ liệu xung,… * Các tính năng: + Sử dụng một cảm biến hồng ngoại TCRT5000 để phát hiện phản xạ vật cản. + Khoảng cách phát hiện tốt nhất 1mm ~ 25mm. + Các tín hiệu đầu ra tương đối ổn định, sóng tốt, dòng tiêu thụ 15mA.

+ Có tích hợp phím điều chỉnh độ nhạy. + Điện áp làm việc 5V-3. + Định dạng tín hiệu đầu ra (0 và 1). + Kích thước sản phẩm 3.

5 + Mạch sử dụng chip so sánh LM393. * Nguyên lý làm việc: Khi được cấp nguồn mạch phát ra phát ra các cảm biến hồng ngoại TCRT5000 liên tục, tia hồng ngoại phát ra không được phản xạ trở lại hoặc phản xạ trở lại nhưng không đủ lớn, phototransistor trong tình trạng tắt, tiếp đó đầu ra của module là thấp, cho thấy các diode vẫn tắt. Khi đối tượng phát hiện nằm trong phạm vi phát hiện, tia hồng ngoại được phản xạ và đủ sức mạnh, phototransistor bão hòa, đầu ra của module là cao, chỉ ra rằng diode được thắp sáng. Thu phát sóng NRF24L01 - Module NRF24L01 là một module truyền nhận dữ liệu nâng cao với khả năng kết nối point-to-point (2 node mạng), hoặc network (mạng lưới nhiều node mạng), sử dụng sóng radio có tần số 2.4GHz - Khoảng cách đạt được của module không khuếch đại công suất trong không gian không vật cản là 100m và của module có khuếch đại công suất lên tới 1km a.

Sơ đồ khối: - Sơ đồ khối: Hình 2.3: Sơ đồ khối 6 - Sơ đồ nguyên lý: Hình 2. Thông số kỹ thuật: + Điện thế hoạt động: 1.6V + Có sẵn anthena sứ 2. + Truyền được 100m trong môi trường mở với 250kbps baud. + Tốc độ truyền dữ liệu qua sóng: 250kbps to 2Mbps.

+ Tự động bắt tay (Auto Acknowledge). + Tự động truyền lại khi bị lỗi (auto Re-Transmit). + Multiceiver – 6 Data Pipes. + Bộ đệm dữ liệu riêng cho từng kênh truyền nhận: 32 Byte separate TX and RX FIFOs.

+ Các chân IO đều chịu được điện áp vào 5V. + Lập trình được kênh truyền sóng trong khoảng 2400MHz đến 2525MHz (chọn được 125 kênh). + Thứ tự chân giao tiếp: GND, VCC, CS, CSN, SCK, MOSI, MISO, IQR.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ