Báo Cáo Đồ Án Cơ Điện Tử: Nghiên Cứu, Thiết Kế Robot Dò Line (ĐH Bách Khoa HCM)

Đồ án nghiên cứu thiết kế robot dò line, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Đại Học Bách Khoa HCM

Chuyên ngành

Cơ Điện Tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Môn Học

2021

55
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ROBOT THÔNG MINH

1.1. KỶ NGUYÊN CỦA ROBOT THÔNG MINH

1.2. CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP ROBOT CỦA CÁC QUỐC GIA

1.2.1. Tại các nước trên thế giới

1.2.2. Nghiên cứu robot ở Việt Nam

1.3. GIỚI THIỆU ROBOT DÒ LINE

1.4. Sơ lược các bước thực hiện

2. CHƯƠNG 2: MÔ HÌNH ĐỘNG HỌC, ĐỘNG LỰC HỌC ROBOT DÒ LINE

2.1. TÍNH TOÁN ĐỘNG HỌC

2.2. TÍNH TOÁN ĐỘNG LỰC HỌC

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Robot Dò Line Ứng Dụng Tiềm Năng 55 60 ký tự

Robot dò line, hay robot line follower, đang ngày càng khẳng định vị thế quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Từ công nghiệp sản xuất đến giáo dục, khả năng tự động di chuyển theo vạch kẻ sẵn mang lại hiệu quả và độ chính xác cao. Báo cáo này sẽ đi sâu vào thiết kế robot dò line, mô phỏng robot dò line, và điều khiển robot dò line, cung cấp cái nhìn tổng quan và chi tiết về công nghệ này. Ngày nay, Robot không chỉ là máy móc mà còn là một phần của cuộc sống hiện đại, mang đến những trải nghiệm mới và là người bạn đồng hành. Theo báo cáo của trường Đại học Bách Khoa HCM, robot dò line đang được ứng dụng rộng rãi và có tiềm năng phát triển lớn. Việc tìm hiểu, tính toán và mô phỏng robot dò line là bước đệm quan trọng cho việc phát triển các ý tưởng về robot thông minh. Báo cáo bao gồm các nội dung chính như: Tổng quan về robot dò line, tính toán chuyển động, xây dựng mô hình cơ khí bằng SolidWorks, xây dựng mạch điều khiển, thuật toán, giải thuật điều khiển và mô phỏng hoạt động bằng Matlab. Hy vọng rằng, những kiến thức và kết quả nghiên cứu trong báo cáo này sẽ góp phần vào sự phát triển của lĩnh vực robot tại Việt Nam.

1.1. Lịch Sử Phát Triển và Các Loại Robot Dò Line Hiện Đại

Từ những mô hình đơn giản sử dụng mạch so sánh đến các hệ thống phức tạp ứng dụng vi điều khiển và thuật toán thông minh, robot dò line đã trải qua quá trình phát triển đáng kể. Hiện nay, có nhiều loại robot dò line khác nhau, bao gồm robot dò line sử dụng cảm biến hồng ngoại dò line, robot dò line sử dụng cảm biến quang dò line, robot dò line tự hành, robot dò line tốc độ cao, robot dò line mini... Mỗi loại robot có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các ứng dụng cụ thể. Ví dụ, robot dò line tự hành có thể di chuyển linh hoạt trong môi trường phức tạp, trong khi robot dò line tốc độ cao thích hợp cho các ứng dụng cần độ chính xác và tốc độ cao. Theo báo cáo của trường Đại học Bách Khoa HCM, việc nghiên cứu và phát triển các loại robot dò line hiện đại là rất quan trọng để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường.

1.2. Ứng Dụng Thực Tế Của Robot Dò Line Trong Đời Sống và Công Nghiệp

Ứng dụng robot dò line rất đa dạng, từ vận chuyển hàng hóa trong nhà máy, tự động hóa quy trình sản xuất, đến robot hút bụi, robot giao hàng và thậm chí là xe tự hành. Trong công nghiệp, robot dò line giúp tăng năng suất, giảm chi phí và cải thiện an toàn lao động. Trong đời sống, robot dò line mang lại sự tiện lợi và thoải mái cho người dùng. Một ví dụ điển hình là robot hút bụi tự động, giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho việc dọn dẹp nhà cửa. Robot dò line cũng được sử dụng trong các hệ thống giao thông thông minh, giúp giảm ùn tắc và tai nạn giao thông. Việc đưa robot dò line vào cuộc sống và sản xuất đang tạo ra những thay đổi lớn, góp phần vào sự phát triển của xã hội.

II. Thách Thức Yêu Cầu Khi Thiết Kế Robot Dò Line 58 ký tự

Việc thiết kế robot dò line hiệu quả đòi hỏi giải quyết nhiều thách thức. Độ chính xác, tốc độ, khả năng hoạt động trong môi trường khác nhau, và chi phí là những yếu tố cần cân nhắc. Các vấn đề như nhiễu từ môi trường, độ phản xạ của bề mặt, và độ bám dính của bánh xe cũng ảnh hưởng đến hiệu suất của robot. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo robot có thể dò line một cách chính xác và liên tục, ngay cả khi có các yếu tố gây nhiễu. Để vượt qua những thách thức này, cần có kiến thức sâu rộng về cơ khí, điện tử, và lập trình, cũng như khả năng sáng tạo và giải quyết vấn đề.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Chính Xác Của Robot Dò Line

Độ chính xác của robot dò line phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm chất lượng cảm biến robot dò line, thuật toán điều khiển, và thiết kế cơ khí. Cảm biến cần có độ nhạy cao, khả năng lọc nhiễu tốt, và độ ổn định trong môi trường khác nhau. Thuật toán cần phải xử lý tín hiệu từ cảm biến một cách chính xác và nhanh chóng, đồng thời có khả năng thích ứng với các điều kiện thay đổi. Thiết kế cơ khí cần đảm bảo robot di chuyển ổn định, không bị rung lắc, và có độ bám dính tốt với bề mặt. Việc tối ưu hóa các yếu tố này là rất quan trọng để đạt được độ chính xác cao.

2.2. Vấn Đề Về Nhiễu và Cách Khắc Phục Trong Hệ Thống Dò Line

Nhiễu là một vấn đề thường gặp trong hệ thống dò line, có thể gây ra sai lệch và làm giảm độ chính xác. Nhiễu có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau, như ánh sáng môi trường, từ trường, và rung động. Để khắc phục vấn đề này, có thể sử dụng các biện pháp như lọc tín hiệu, che chắn cảm biến, và thiết kế hệ thống cơ khí chống rung. Ngoài ra, việc sử dụng các thuật toán điều khiển thông minh cũng giúp robot tự động điều chỉnh và bù trừ các ảnh hưởng của nhiễu.

III. Phương Pháp Thiết Kế Cơ Khí Cho Robot Dò Line Hiệu Quả 55 ký tự

Thiết kế cơ khí là nền tảng của một robot dò line thành công. Khung gầm, hệ thống truyền động, và vị trí đặt cảm biến là những yếu tố quan trọng. Khung gầm cần đảm bảo độ cứng vững, khả năng chịu tải, và trọng lượng nhẹ. Hệ thống truyền động cần có độ chính xác cao, khả năng điều khiển tốc độ linh hoạt, và hiệu suất tốt. Vị trí đặt cảm biến cần tối ưu hóa khả năng dò line, giảm thiểu ảnh hưởng của nhiễu, và dễ dàng bảo trì, sửa chữa. Sử dụng SolidWorks để dựng mô hình cơ khí là một lựa chọn tốt, cho phép mô phỏng và kiểm tra các thông số kỹ thuật trước khi chế tạo thực tế. Mục tiêu là tạo ra một nền tảng cơ khí ổn định và đáng tin cậy cho các hệ thống điện tử và điều khiển.

3.1. Lựa Chọn Vật Liệu và Linh Kiện Cơ Khí Phù Hợp

Việc lựa chọn vật liệu và linh kiện cơ khí phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo độ bền, độ chính xác, và hiệu suất của robot. Vật liệu thường được sử dụng bao gồm nhôm, thép, nhựa ABS, và composite. Nhôm có ưu điểm nhẹ, dễ gia công, và chống ăn mòn tốt. Thép có ưu điểm độ cứng cao, khả năng chịu tải lớn, và giá thành rẻ. Nhựa ABS có ưu điểm nhẹ, dễ tạo hình, và cách điện tốt. Composite có ưu điểm độ bền cao, trọng lượng nhẹ, và khả năng chống rung tốt. Linh kiện cơ khí bao gồm động cơ, bánh xe, trục, ổ bi, và khớp nối. Việc lựa chọn linh kiện cần dựa trên các thông số kỹ thuật như công suất, tốc độ, độ chính xác, và tuổi thọ.

3.2. Tối Ưu Hóa Hệ Thống Truyền Động và Phân Bố Trọng Lượng

Hệ thống truyền động cần được thiết kế để đảm bảo robot di chuyển ổn định, chính xác, và hiệu quả. Các loại hệ thống truyền động thường được sử dụng bao gồm truyền động trực tiếp, truyền động bánh răng, và truyền động xích. Truyền động trực tiếp có ưu điểm đơn giản, độ chính xác cao, và ít tiếng ồn. Truyền động bánh răng có ưu điểm khả năng tăng momen xoắn, độ bền cao, và giá thành rẻ. Truyền động xích có ưu điểm khả năng truyền động lực lớn, độ bền cao, và khả năng làm việc trong môi trường khắc nghiệt. Phân bố trọng lượng cần được tối ưu hóa để đảm bảo robot cân bằng, ổn định, và dễ điều khiển. Trọng tâm của robot nên đặt thấp và gần trung tâm để giảm thiểu rung lắc và tăng độ bám dính.

3.3. Thiết Kế và Bố Trí Cảm Biến Dò Line

Cảm biến dò line đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện và theo dõi đường đi. Vị trí và cách bố trí cảm biến ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng dò line của robot. Cần xem xét các yếu tố như khoảng cách giữa các cảm biến, góc nhìn, và chiều cao của cảm biến so với mặt đất. Một số phương pháp bố trí cảm biến phổ biến bao gồm: - Bố trí thẳng hàng: Các cảm biến được đặt trên một đường thẳng, giúp dễ dàng phát hiện vị trí của line. - Bố trí hình chữ U: Các cảm biến được đặt theo hình chữ U, giúp tăng khả năng phát hiện line khi robot bị lệch hướng. - Bố trí ma trận: Các cảm biến được bố trí theo một ma trận, giúp tăng độ chính xác và khả năng xử lý nhiễu.

IV. Mô Phỏng Robot Dò Line Công Cụ và Quy Trình Thực Hiện 58 ký tự

Mô phỏng robot dò line là bước quan trọng để kiểm tra và tối ưu hóa thiết kế trước khi chế tạo thực tế. Các công cụ như MATLAB Simulink cho phép xây dựng mô hình, thử nghiệm các thuật toán điều khiển, và đánh giá hiệu suất của robot trong môi trường ảo. Quy trình mô phỏng bao gồm: xây dựng mô hình cơ khí, mô hình cảm biến, mô hình động cơ, và mô hình môi trường. Sau đó, tiến hành mô phỏng và phân tích kết quả để điều chỉnh thiết kế và thuật toán cho phù hợp. Mô phỏng giúp tiết kiệm thời gian, chi phí, và công sức, đồng thời tăng khả năng thành công của dự án.

4.1. Lựa Chọn Phần Mềm Mô Phỏng Phù Hợp MATLAB Webots

Có nhiều phần mềm mô phỏng robot khác nhau, mỗi phần mềm có ưu và nhược điểm riêng. MATLAB Simulink là một công cụ mạnh mẽ để mô phỏng hệ thống điều khiển, xử lý tín hiệu, và phân tích dữ liệu. Webots là một phần mềm chuyên dụng để mô phỏng robot, với khả năng mô phỏng cơ khí, cảm biến, và môi trường một cách chân thực. Ngoài ra, còn có các phần mềm như Gazebo, V-REP, và ROS. Việc lựa chọn phần mềm phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án, kinh nghiệm của người dùng, và ngân sách đầu tư. Việc sử dụng Simulink kết hợp các toolbox cần thiết hỗ trợ xây dựng và mô phỏng hệ thống nhanh chóng.

4.2. Xây Dựng Mô Hình Robot Dò Line Trong Môi Trường Ảo

Để xây dựng mô hình robot dò line trong môi trường ảo, cần thực hiện các bước sau: - Xây dựng mô hình cơ khí: Sử dụng phần mềm CAD để tạo ra mô hình 3D của robot, bao gồm khung gầm, bánh xe, và các linh kiện cơ khí khác. - Xây dựng mô hình cảm biến: Mô phỏng hoạt động của cảm biến dò line, bao gồm khả năng phát hiện và đo lường độ phản xạ của bề mặt. - Xây dựng mô hình động cơ: Mô phỏng hoạt động của động cơ, bao gồm các thông số như công suất, tốc độ, và momen xoắn. - Xây dựng mô hình môi trường: Tạo ra môi trường ảo, bao gồm đường line, bề mặt, và các yếu tố gây nhiễu.Sau khi có đầy đủ các mô hình, tiến hành kết nối chúng lại với nhau và thiết lập các thông số để mô phỏng hoạt động của robot. Môi trường ảo cần tương đồng với thực tế.

4.3. Kiểm Tra và Tối Ưu Hóa Thiết Kế Qua Mô Phỏng

Sau khi xây dựng mô hình và môi trường mô phỏng, bước tiếp theo là chạy mô phỏng và thu thập dữ liệu. Dữ liệu này bao gồm vị trí, tốc độ, góc quay của robot, giá trị đọc được từ cảm biến, và các thông số khác. Phân tích dữ liệu để đánh giá hiệu suất của robot, xác định các điểm yếu, và đề xuất các cải tiến. Các cải tiến có thể bao gồm điều chỉnh thuật toán điều khiển, thay đổi vị trí đặt cảm biến, tối ưu hóa hệ thống truyền động, hoặc cải thiện thiết kế cơ khí. Lặp lại quá trình mô phỏng và phân tích cho đến khi đạt được hiệu suất mong muốn. Mục đích cuối cùng của quy trình này là giúp kỹ sư có được cái nhìn sâu sắc về hoạt động của robot và tinh chỉnh thiết kế để đáp ứng các yêu cầu hiệu suất cụ thể.

V. Điều Khiển Robot Dò Line Thuật Toán và Thực Thi 59 ký tự

Điều khiển robot dò line đòi hỏi sự kết hợp giữa thuật toán và phần cứng. Các thuật toán như PID, Fuzzy Logic, và Neural Network được sử dụng để điều khiển động cơ và đảm bảo robot đi theo line một cách chính xác. Việc thực thi thuật toán trên vi điều khiển (Arduino, STM32) đòi hỏi kỹ năng lập trình và kiến thức về điện tử. Tối ưu hóa các tham số điều khiển là rất quan trọng để đạt được tốc độ, độ chính xác, và độ ổn định cao.

5.1. Các Thuật Toán Điều Khiển Dò Line Phổ Biến PID Fuzzy

Thuật toán PID (Proportional-Integral-Derivative) là một trong những thuật toán điều khiển phổ biến nhất trong robot dò line. Thuật toán này sử dụng ba thành phần: - Proportional: Điều chỉnh tốc độ dựa trên sai lệch hiện tại giữa vị trí của robot và line. - Integral: Điều chỉnh tốc độ dựa trên tích phân của sai lệch trong quá khứ, giúp loại bỏ sai lệch tĩnh. - Derivative: Điều chỉnh tốc độ dựa trên đạo hàm của sai lệch, giúp giảm thiểu dao động và tăng độ ổn định.Thuật toán Fuzzy Logic sử dụng các quy tắc mờ để điều khiển robot. Các quy tắc này mô tả mối quan hệ giữa các biến đầu vào (ví dụ: vị trí của robot so với line) và các biến đầu ra (ví dụ: tốc độ của động cơ).Thuật toán PID có ưu điểm đơn giản, dễ thực hiện, và hiệu quả trong nhiều trường hợp. Tuy nhiên, thuật toán này có thể khó điều chỉnh và không phù hợp với các hệ thống phi tuyến. Thuật toán Fuzzy Logic có ưu điểm khả năng xử lý các hệ thống phi tuyến, dễ hiểu, và dễ điều chỉnh. Tuy nhiên, thuật toán này có thể phức tạp và đòi hỏi nhiều tài nguyên tính toán. Việc chọn thuật toán nào tùy thuộc vào yêu cầu của bài toán.

5.2. Lựa Chọn Vi Điều Khiển và Lập Trình Điều Khiển

Vi điều khiển là trái tim của robot dò line, chịu trách nhiệm thực thi các thuật toán điều khiển và điều khiển động cơ. Arduino và STM32 là hai loại vi điều khiển phổ biến trong các dự án robot. Arduino có ưu điểm dễ sử dụng, cộng đồng hỗ trợ lớn, và nhiều thư viện sẵn có. STM32 có ưu điểm hiệu năng cao, nhiều tính năng, và giá thành rẻ. Lập trình điều khiển đòi hỏi kỹ năng lập trình C/C++, kiến thức về điện tử, và hiểu biết về thuật toán điều khiển. Code cần được viết rõ ràng, dễ hiểu, và tối ưu hóa để đạt được hiệu suất cao. Sử dụng thư viện hỗ trợ phần cứng để đơn giản hóa quá trình lập trình và giảm thiểu lỗi.

VI. Nghiên Cứu và Phát Triển Robot Dò Line Tương Lai 50 ký tự

Nghiên cứu và phát triển robot dò line tiếp tục là một lĩnh vực hấp dẫn. Các hướng nghiên cứu bao gồm: cải thiện độ chính xác, tăng tốc độ, mở rộng khả năng hoạt động trong môi trường phức tạp, và tích hợp các tính năng thông minh. Robot dò line có tiềm năng ứng dụng lớn trong nhiều lĩnh vực, từ sản xuất tự động đến dịch vụ logistics. Việc đầu tư vào nghiên cứu và phát triển công nghệ này sẽ mang lại lợi ích to lớn cho xã hội.

6.1. Các Hướng Nghiên Cứu Mới Trong Lĩnh Vực Robot Dò Line

Các hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực robot dò line bao gồm: - Sử dụng các thuật toán điều khiển tiên tiến như Machine Learning và Deep Learning để cải thiện độ chính xác và khả năng thích ứng của robot. - Tích hợp các cảm biến đa dạng như camera, lidar, và ultrasonic để mở rộng khả năng nhận biết môi trường của robot. - Phát triển các hệ thống truyền động mới để tăng tốc độ và hiệu suất của robot. - Nghiên cứu các vật liệu mới để giảm trọng lượng và tăng độ bền của robot. - Phát triển các ứng dụng robot dò line trong các lĩnh vực mới như nông nghiệp, y tế, và xây dựng.

6.2. Tiềm Năng Ứng Dụng và Phát Triển Của Robot Dò Line Tại Việt Nam

Việt Nam có tiềm năng lớn để ứng dụng và phát triển robot dò line. Với nền kinh tế đang phát triển mạnh mẽ, nhu cầu về tự động hóa trong sản xuất và logistics ngày càng tăng. Robot dò line có thể giúp các doanh nghiệp Việt Nam tăng năng suất, giảm chi phí, và cải thiện chất lượng sản phẩm. Ngoài ra, robot dò line cũng có thể được sử dụng trong các lĩnh vực như giáo dục, y tế, và dịch vụ. Để phát triển lĩnh vực này, cần có sự đầu tư từ chính phủ, các trường đại học, và các doanh nghiệp. Cần tập trung vào đào tạo nguồn nhân lực, nghiên cứu và phát triển công nghệ, và xây dựng hệ sinh thái hỗ trợ cho các nhà sản xuất robot.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ROBOT THÔNG MINH Cùng với sự tiến bộ của công nghệ thông tin, robot hiện nay đã trở nên thông minh hơn thế hệ robot truyền thống. Chúng đóng vai trò ngày càng quan trọng trong sản xuất thông minh, hệ thống vận chuyển thông minh, internet vạn vật, dịch vụ thông minh và sức khỏe y tế. Trong thời gian tới, robot thông minh sẽ tiếp tục được tích hợp mở rộng nhiều công nghệ tiên tiến nhất như: cộng tác người - robot, truyền động tích hợp thông minh, nhận biết cảm xúc, giao diện máy tính - bộ não, mạng dữ liệu lớn, phần mềm sinh học và nền tảng đám mây.1- KỶ NGUYÊN CỦA ROBOT THÔNG MINH Năm 2015 chính thức đánh dấu sự ra đời của robot thông minh cùng với sự nổi lên của trí tuệ nhân tạo. Như vậy, công nghệ robot, công nghệ thông tin, công nghệ truyền thông và trí thông minh nhân tạo chắc chắn sẽ được tích hợp sâu sắc hơn.

Robot đang chào đón một kỷ nguyên thông minh mới sau một thời gian dài dừng chân tại thời kỳ của kỹ thuật điện và kỹ thuật số. Toàn bộ quá trình thay đổi này cho thấy ba điều sau: trước tiên, các công nghệ công nghiệp truyền thống như bộ điều khiển, động cơ servo và bộ giảm tốc đã chuyển đổi thành công nghệ trí thông minh nhân tạo như thị giác máy tính, xử lý ngôn ngữ tự nhiên và học sâu; thứ hai, robot đang thu hút sự quan tâm từ cả những người sử dụng trong công nghiệp và thương mại, trong hộ gia đình và mỗi cá nhân, chứng tỏ robot ngày càng hòa nhập sâu rộng vào xã hội loài người; thứ ba, mối quan hệ qua lại độc lập giữa người và robot được thay thế bởi sự tương tác chặt chẽ. Robot thông minh là một hệ thống máy được cải thiện về khả năng nhận thức, ra quyết định và thực thi nhiệm vụ theo cách toàn diện hơn so với robot truyền thống. Chúng có thể mô phỏng ứng xử, cảm xúc và suy nghĩ giống người.

Với một “bộ não” thông minh, robot có thể thực hiện theo chỉ dẫn của người vận hành, sau đó hoàn thành nhiều nhiệm vụ đã được lập trình trước, tự học và nâng cấp ứng xử của chúng trong lúc tương tác với con người. Thực tiễn cho thấy, vai trò của robot thông minh trong cuộc sống xã hội và sản xuất sẽ ngày càng trở nên quan trọng. Xuất phát từ môi trường ứng dụng, có thể phân chia robot thông minh thành các loại robot sau: Xe tự dẫn hướng (AGV) được trang bị thiết bị dẫn hướng tự động là cảm biến điện từ hoặc quang, có thể di chuyển dọc theo đường dẫn biết trước đảm bảo an toàn, và có thể hoàn thành nhiều công việc vận chuyển.1- Hệ thống xe AGV trong nhà máy Robot dịch vụ trong nhà: ví dụ như robot quét và lau cửa sổ, có thể làm việc giống trợ lý giúp việc trong hộ gia đình. Chúng cũng có khả năng tìm kiếm thăm dò, tự động lập kế hoạch đường đi và tránh vật cản.

Nhiều loại robot dịch vụ khác, như robot xã hội hóa gia đình, robot bầu bạn, robot trợ lý di động, robot huấn luyện thú cưng, đều có khả năng tương tác với người, cũng như hoàn thành các nhiệm vụ được giao, chăm nom người già và trẻ nhỏ, nhắc nhở sự kiện và tuần tra nhà. Bên cạnh đó, còn có robot giao tiếp cảm xúc, robot giáo dục trẻ nhỏ, robot nền học thông minh, UAV cá nhân, robot di động cá nhân. được hỗ trợ thêm công nghệ tương tác giọng nói cho phép tương tác giao tiếp và cảm nhận cảm xúc của con người. Nhiều robot dịch vụ thương mại, bao gồm cả robot nhận thức, robot hướng dẫn mua hàng, robot nấu ăn, robot văn phòng, robot an ninh.

có thể tùy biến dịch vụ cá nhân theo tình huống ứng dụng cụ thể và hoàn thành nhiều nhiệm vụ như quảng cáo, cung cấp chỉ dẫn, tư vấn hỗ trợ, trợ lý công việc văn phòng, thực hiện tuần tra an ninh.2- Robot an ninh Robot chuyên dụng (hay còn gọi là robot đặc biệt): là những robot ứng dụng cho môi trường đặc biệt. Chúng có thể hỗ trợ để hoàn thành nhiều nhiệm vụ trong môi trường nguy hiểm và hỗn loạn hoặc công việc yêu cầu độ chính xác cao. Ví dụ: robot y học cung cấp giải pháp tiên tiến để điều trị phẫu thuật và phục hồi chức năng, chúng giảm thiểu những khó khăn của điều trị và khám bệnh, đồng thời rút ngắn thời gian hồi phục, như robot phẫu thuật, robot chỉnh hình, robot nội soi, robot phục hồi chức năng, bộ phận giả thông minh, robot phục vụ người cao tuổi và robot điều dưỡng. Robot quân sự (trinh sát do thám, phá mìn, UAV.) đã có một lịch sử phát triển dài và đã được đưa vào chiến trường để vận chuyển nguyên vật liệu, tìm kiếm và khảo sát, tấn công mục tiêu, cứu hộ, chống khủng bố.

Liên quan tới mục đích khám phá còn có robot không gian, robot dưới nước, robot đường ống. là những loại robot có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ khó khăn thay cho con người. Ngoài ra, còn một số dạng robot cho nghiên cứu khoa học và ứng dụng mũi nhọn như robot nano, robot sinh học, robot bầy đàn. Công nghệ robot là một công nghệ phức tạp và tiên tiến liên quan đến đa lĩnh vực và liên ngành, bao gồm cơ khí - điện tử, điều khiển tự động, công nghệ cảm biến, công nghệ máy tính, vật liệu mới, công nghệ sinh học và trí thông minh nhân tạo (sẽ còn tiếp tục được tích hợp mở rộng).

Nó được công nhận là một lĩnh vực công nghệ cao có ảnh hưởng quan trọng tới sự phát triển của những công nghệ đang nổi trong tương lai. Như là một một nền tảng công nghệ quan trọng, nó không chỉ hỗ trợ chủ đạo cho phát triển sản xuất tiên tiến, mà còn giúp mang tới cho cuộc sống nhiều biến đổi đột phá.2- CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP ROBOT CỦA CÁC QUỐC GIA 1.1- Tại các nước trên thế giới Công nghiệp robot thông minh là một tiêu chuẩn quan trọng để đánh giá mức độ tân tiến về công nghệ và cấp độ sản xuất cao nhất của một quốc gia. Để nắm bắt cơ hội phát triển và chiếm vị thế cạnh tranh mũi nhọn trong lĩnh vực này, những nền kinh tế chủ lực trên thế giới đã liên tục đề ra các chiến lược phát triển công nghiệp robot. Một số quốc gia đầu tư sớm đã thu được nhiều thành quả xứng đáng như: Hoa Kỳ, một số quốc gia châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc.

Hoa Kỳ: Là quốc gia đầu tiên phát triển và xúc tiến đẩy mạnh ứng dụng robot, nước này hiện đang giữ vai trò dẫn đầu trong công nghệ robot thông minh. Năm 2011, Hoa Kỳ đã bắt đầu thực hiện kế hoạch Chung tay cùng sản xuất tiên tiến (Advanced Manufacturing Partnership - AMP), trong đó tuyên bố tiếp sức cho công nghiệp sản xuất bằng robot, phát triển một thế hệ robot thông minh mới dựa trên việc khai thác thế mạnh của công nghệ thông tin, đồng thời đầu tư 70 triệu USD cho nghiên cứu những robot thế hệ tiếp theo. Cùng năm đó, Trường Đại học Carnegie Mellon đã khởi công kế hoạch robot quốc gia (National Robot Plan), nhắm mục tiêu giúp Hoa Kỳ giữ vững vai trò dẫn đầu trong giai đoạn kế tiếp của công nghệ robot và ứng dụng. Năm 2013, nước này phát hành cuốn “The Robot Roadmap: From Internet to robot”, đặt robot vào vị trí quan trọng ngang bằng với internet thế kỷ XX, và nhấn mạnh tầm quan trọng của công nghệ robot trong sản xuất và sức khỏe y tế.

Phiên bản mới nhất của “The Robot roadmap” đã được phát hành năm 2016, đưa ra hướng dẫn về chính sách và kỹ thuật cho việc ứng dụng robot trong thiết bị lặn không người lái, cộng tác người - robot và giáo dục chăm sóc sức khỏe. Trong cùng năm, kế hoạch robot quốc gia 2.0 đã được thực hiện, nhằm tạo ra hàng loạt robot cộng tác giúp thiết lập một mối quan hệ cộng sinh giữa robot và con người. Châu Âu: Tại đây, đổi mới công nghệ robot đã và đang là một lĩnh vực chủ đạo được ưu tiên, được đưa vào các chương trình nghị sự cũng như kế hoạch nghiên cứu phát triển của khu vực. Năm 2013 “Kế hoạch công nghiệp 4.0” của Đức cũng dự định duy trì vai trò tiên phong của họ trong công nghiệp chế tạo, đồng thời coi công nghệ sản xuất thông minh và công nghệ robot như là sự khởi đầu của cách mạng công nghiệp mới.

Trong năm đó, Pháp đã đầu tư 129,6 triệu USD vào công nghiệp robot với mục đích tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển bền vững của công nghiệp robot. Nhật Bản: Là một cường quốc robot, Nhật Bản đã đề ra chiến lược phát triển dài hạn cho ngành công nghệ này. Chính phủ Nhật Bản dự tính đổ nhiều tiền cho phát triển công nghiệp robot, đưa lĩnh vực này trở thành một trụ cột quan trọng hỗ trợ tăng trưởng kinh tế quốc gia. Tháng 6/2014, Chiến lược phục hồi Nhật Bản đã được đề xuất với mục tiêu phát động một cuộc cách mạng công nghiệp mới được vận hành bởi robot.

Tiếp đó, Ủy ban cải cách robot được thành lập, phát triển robot công nghiệp được đưa vào danh sách 3 nhiệm vụ chủ đạo trong thế kỷ mới. Năm 2015, Chiến lược mới về robot đã được ban hành, nhằm tích hợp sâu robot với công nghệ máy tính, dữ liệu lớn, mạng và trí thông minh nhân tạo, với chủ đích tạo ra một nền công nghiệp robot đẳng cấp thế giới, xây dựng một xã hội ứng dụng robot và trở thành nước dẫn đầu về robot thông minh trong thời đại mới. Ngoài ra, một số quốc gia đã và đang âm thầm xây dựng chiến lược phát triển phù hợp với mục đích của họ, ví dụ như Trung Quốc - quốc gia hiện đang sử dụng robot công nghiệp nhiều nhất trên thế giới.2- Nghiên cứu robot ở Việt Nam Tại Việt Nam, nghiên cứu phát triển robot đã và đang được triển khai ở hầu hết các trường đại học, viện nghiên cứu trong cả nước. Trong đó, nổi bật ở Hà Nội là Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, Viện Công nghệ thông tin, Viện Cơ học (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam), Học viện Kỹ thuật Quân sự, Viện Nghiên cứu Điện tử, Tin học và Tự động hoá; ở TP Hồ Chí Minh là Trường Đại học Bách khoa, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật, Viện Cơ học và Tin học Ứng dụng, Phân viện Nghiên cứu điện tử, Tin học và Tự động hóa, Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển (Khu Công nghệ cao TP Hồ Chí Minh).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ