Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, hoạt động kiểm toán độc lập đóng vai trò thiết yếu nhằm xác minh tính trung thực, hợp lý của báo cáo tài chính, củng cố niềm tin cho các nhà đầu tư, chủ nợ và cơ quan quản lý nhà nước khi đưa ra các quyết định kinh tế. Tuy nhiên, hoạt động kiểm toán luôn tồn tại những hạn chế cố hữu xuất phát từ bản chất của việc lập và trình bày báo cáo tài chính, việc áp dụng các thủ tục kiểm toán dựa trên chọn mẫu, cùng áp lực hoàn thành cuộc kiểm toán trong khuôn khổ thời gian và chi phí hợp lý. Kiểm toán viên không thể loại trừ hoàn toàn rủi ro và không thể cung cấp sự bảo đảm tuyệt đối rằng báo cáo tài chính không còn sai sót trọng yếu. Do đó, việc xác lập mức trọng yếu và đánh giá rủi ro kiểm toán là hai khâu kỹ thuật mang tính nền tảng, chi phối toàn bộ tiến trình kiểm toán từ khâu lập kế hoạch đến thu thập bằng chứng và đưa ra ý kiến kiểm toán.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Kim Hằng (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh) đi sâu nghiên cứu thực tế việc vận dụng các kỹ thuật này tại Công ty TNHH Kiểm toán và Dịch vụ Tin học TP. Hồ Chí Minh (AISC).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tính trọng yếu, rủi ro kiểm toán và mối quan hệ tương hỗ giữa hai yếu tố này trong kiểm toán báo cáo tài chính.
  2. Tìm hiểu, phân tích và phản ánh thực trạng quy trình đánh giá rủi ro và xác lập mức trọng yếu đang được áp dụng tại AISC thông qua hồ sơ kiểm toán thực tế tại một khách hàng doanh nghiệp.
  3. Đánh giá những ưu điểm và hạn chế trong quy trình thực tế của AISC so với hệ thống chuẩn mực kiểm toán hiện hành.
  4. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác xác lập mức trọng yếu và đánh giá rủi ro, góp phần nâng cao chất lượng kiểm toán tại công ty.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình đánh giá rủi ro và xác lập mức trọng yếu trong kiểm toán báo cáo tài chính.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Kiểm toán và Dịch vụ Tin học TP. Hồ Chí Minh (AISC), cụ thể tại Phòng Kiểm toán Doanh nghiệp 5 và hồ sơ kiểm toán thực tế tại Công ty TNHH Một thành viên ABC.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu nghiên cứu thu thập cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2017; quá trình nghiên cứu và khảo sát thực tế được thực hiện từ ngày 15/12/2017 đến ngày 30/06/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được thực hiện dựa trên nền tảng phương pháp nghiên cứu định tính, kết hợp phân tích dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp thu thập từ thực tiễn kiểm toán. Phương pháp tiếp cận chủ đạo là lập luận diễn dịch, đi từ các nguyên lý chuẩn mực kiểm toán tổng quát đến việc phân tích, đối chiếu thực tiễn hành nghề tại doanh nghiệp.

Về nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua phỏng vấn trực tiếp các kiểm toán viên, trợ lý kiểm toán tại AISC; phát bảng câu hỏi khảo sát kinh nghiệm chuyên môn; quan sát trực tiếp quá trình kiểm toán viên thực hiện các thủ tục tại khách hàng.
  • Dữ liệu thứ cấp: Hệ thống chuẩn mực kiểm toán Việt Nam hiện hành, Chương trình kiểm toán mẫu do Hội đồng Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA) ban hành năm 2014, hồ sơ kiểm toán nội bộ của AISC, hệ thống báo cáo tài chính và sổ sách kế toán năm 2017 của khách hàng ABC.

Khung lý thuyết và chuẩn mực áp dụng trong nghiên cứu bao gồm:

  • Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA): VSA 200 (Mục tiêu tổng thể của kiểm toán viên và doanh nghiệp kiểm toán), VSA 315 (Xác định và đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu thông qua hiểu biết về đơn vị được kiểm toán và môi trường của đơn vị), VSA 320 (Tính trọng yếu trong lập kế hoạch và thực hiện kiểm toán) và VSA 450 (Đánh giá các sai sót phát hiện trong quá trình kiểm toán).

  • Mô hình rủi ro kiểm toán: Mô hình định lượng biểu diễn mối quan hệ giữa các cấu phần rủi ro:

    $$\text{AR} = \text{IR} \times \text{CR} \times \text{DR} \quad \Rightarrow \quad \text{DR} = \frac{\text{AR}}{\text{IR} \times \text{CR}}$$

    Trong đó: $\text{AR}$ là rủi ro kiểm toán (Audit Risk), $\text{IR}$ là rủi ro tiềm tàng (Inherent Risk), $\text{CR}$ là rủi ro kiểm soát (Control Risk), và $\text{DR}$ là rủi ro phát hiện (Detection Risk). Rủi ro có sai sót trọng yếu ở cấp độ cơ sở dẫn liệu bao gồm $\text{IR}$ và $\text{CR}$.

  • Khung kiểm soát nội bộ: Dựa trên 5 bộ phận cấu thành theo định hướng COSO và VSA 315: Môi trường kiểm soát, Quy trình đánh giá rủi ro của đơn vị, Hệ thống thông tin và truyền thông, Các hoạt động kiểm soát, và Hoạt động giám sát các kiểm soát.

  • Khung tính toán mức trọng yếu: Quy trình định lượng mức trọng yếu theo hướng dẫn của VACPA:

Tiêu chí làm số gốc Tỷ lệ ước lượng Căn cứ lựa chọn tiêu chí
Lợi nhuận trước thuế 5% – 10% Đơn vị hoạt động vì mục tiêu lợi nhuận, mức lãi ổn định
Doanh thu thuần 0,5% – 3% Đơn vị có doanh thu ổn định nhưng lợi nhuận biến động hoặc chưa có lãi cố định
Tổng tài sản 1% – 2% Đơn vị có quy mô tài sản lớn, hoạt động thâm dụng vốn, có nguy cơ phá sản hoặc lỗ lũy kế
Vốn chủ sở hữu 1% – 5% Đơn vị mới thành lập, doanh thu và lợi nhuận chưa ổn định
Tổng chi phí 0,5% – 3% Các đơn vị hoạt động phi lợi nhuận hoặc doanh nghiệp trong giai đoạn đầu tư

Từ mức trọng yếu tổng thể cho toàn bộ báo cáo tài chính ($\text{PM}$), mức trọng yếu thực hiện ($\text{MP}$) được tính theo công thức: $\text{MP} = (50% - 75%) \times \text{PM}$. Ngưỡng sai sót không đáng kể (sai sót có thể bỏ qua) được thiết lập từ $0%$ đến $4%$ của $\text{MP}$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về Công ty TNHH Kiểm toán và Dịch vụ Tin học Thành phố Hồ Chí Minh

Chương này khái quát lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và phạm vi hoạt động của AISC. Công ty được thành lập theo Giấy phép số 637TC/CĐ Kiểm toán ngày 21/03/1994 của Bộ Tài chính và Quyết định số 1292/QĐ-UB-TM ngày 29/04/1994 của UBND TP.HCM, trên cơ sở sáp nhập Trung tâm Tính toán thuộc Sở Tài chính TP.HCM và một bộ phận nhân sự khối Quản lý Tài vụ Doanh nghiệp Nhà nước ghép với Bộ phận Xây dựng Cơ bản. Đến năm 2008, công ty chuyển đổi mô hình thành công ty TNHH theo Quyết định số 5029/QĐ-UBND và Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 4102064184. AISC có trụ sở chính tại Quận 3 (TP.HCM), các chi nhánh tại Hà Nội, Đà Nẵng và văn phòng đại diện tại Hải Phòng, Cần Thơ, đồng thời là thành viên của mạng lưới quốc tế INPACT Asia Pacific.

Dịch vụ chuyên môn chính của AISC bao gồm: kiểm toán và bảo đảm (kiểm toán báo cáo tài chính, báo cáo quyết toán vốn đầu tư xây dựng cơ bản, soát xét thông tin tài chính), thẩm định giá tài sản, và dịch vụ tư vấn kế toán. Bộ máy kiểm toán được tổ chức thành 6 phòng kiểm toán doanh nghiệp và 3 phòng kiểm toán xây dựng cơ bản. Quy trình kiểm toán chung tại công ty tuân thủ trình tự 3 giai đoạn: Lập kế hoạch kiểm toán; Thực hiện kiểm toán; Tổng hợp, kết luận và phát hành báo cáo kiểm toán.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Chương 2 làm rõ các khái niệm học thuật và quy định chuẩn mực về trọng yếu và rủi ro kiểm toán. Tác giả phân tích tính trọng yếu trên cả hai phương diện định tính (bản chất sai phạm, tính chất gian lận, các nghiệp vụ bất thường, giao dịch với các bên liên quan, các khoản mục có tính thanh khoản cao như tiền mặt) và định lượng (quy mô sai sót so với chỉ tiêu số gốc). Về phương pháp xác lập mức trọng yếu, tác giả trình bày hai cách tiếp cận: xác lập mức trọng yếu riêng cho từng khoản mục bằng cách phân bổ $\text{PM}$, hoặc áp dụng mức trọng yếu thực hiện chung ($\text{MP}$) chiếm từ 50% đến 75% của $\text{PM}$.

Về rủi ro kiểm toán, chương này phân tích bản chất của rủi ro có sai sót trọng yếu (gồm rủi ro tiềm tàng $\text{IR}$ và rủi ro kiểm soát $\text{CR}$) tại hai cấp độ: cấp độ tổng thể báo cáo tài chính và cấp độ cơ sở dẫn liệu (đối với các nhóm giao dịch, số dư tài khoản và thông tin thuyết minh). Rủi ro phát hiện ($\text{DR}$) được làm rõ là thành phần duy nhất mà kiểm toán viên có thể kiểm soát và điều chỉnh thông qua việc thay đổi nội dung, lịch trình và phạm vi của các thủ tục kiểm tra chi tiết. Mối quan hệ giữa rủi ro và mức trọng yếu là mối quan hệ tỷ lệ nghịch: mức trọng yếu chấp nhận được càng thấp thì rủi ro kiểm toán càng cao, đòi hỏi kiểm toán viên phải tăng cường phạm vi thu thập bằng chứng kiểm toán.

Mức độ rủi ro tiềm tàng (IR) Mức độ rủi ro kiểm soát (CR) Mức độ rủi ro phát hiện (DR) yêu cầu Khối lượng bằng chứng cần thu thập
Cao Cao Rất thấp đến Thấp Rất nhiều
Cao Thấp Trung bình Vừa phải
Thấp Cao Trung bình Vừa phải
Thấp Thấp Cao Ít

Chương 3: Thực trạng về quy trình xác lập trọng yếu và đánh giá rủi ro kiểm toán tại Công ty TNHH Kiểm toán và Dịch vụ Tin học TP. Hồ Chí Minh

Chương 3 mô tả chi tiết quy trình thực tế được triển khai tại AISC thông qua hồ sơ kiểm toán niên độ 2017 của Công ty TNHH Một thành viên ABC. Trong giai đoạn lập kế hoạch, kiểm toán viên AISC thực hiện thu thập thông tin khách hàng, phân tích sơ bộ các hệ số tài chính và biến động số dư trên Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (thể hiện qua các Bảng 3.1 đến 3.6 trong văn bản).

Đối với công tác xác lập mức trọng yếu tại khách hàng ABC:

  • Lựa chọn tiêu chí gốc: Kiểm toán viên phân tích tính ổn định của các chỉ tiêu tài chính. Lợi nhuận trước thuế được đánh giá là biến động mạnh hoặc không phản ánh quy mô ổn định, do đó tiêu chí Doanh thu thuần hoặc Tổng tài sản được cân nhắc lựa chọn tùy theo đặc thù chu kỳ kinh doanh của đơn vị.
  • Xác định mức trọng yếu tổng thể ($\text{PM}$): Áp dụng tỷ lệ phần trăm theo bảng chuẩn của VACPA trên tiêu chí gốc đã chọn.
  • Xác định mức trọng yếu thực hiện ($\text{MP}$): Lấy tỷ lệ từ 50% đến 75% của $\text{PM}$ để làm căn cứ đánh giá rủi ro cho từng khoản mục và xác định phạm vi kiểm tra chi tiết.
  • Ngưỡng sai sót không đáng kể: Thiết lập ở mức nhỏ (dưới 4% của $\text{MP}$) nhằm loại trừ các sai lệch vụn vặt, không cần tổng hợp trao đổi với ban giám đốc.

Đối với quy trình đánh giá rủi ro tại khách hàng ABC:

  • Kiểm toán viên đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu ở cấp độ báo cáo tài chính thông qua tìm hiểu môi trường kinh doanh và hệ thống kiểm soát nội bộ bằng bảng câu hỏi khảo sát.
  • Đánh giá rủi ro ở cấp độ cơ sở dẫn liệu đối với từng khoản mục trọng yếu (Tiền, Phải thu khách hàng, Hàng tồn kho, Doanh thu, Chi phí...).
  • Xác định hệ số rủi ro ($\text{R}$) và tính toán khoảng cách mẫu ($\text{KCM}$) cho các thử nghiệm chi tiết theo công thức chọn mẫu kiểm toán của công ty (Bảng 3.10 và 3.11 trong tài liệu).
  • Thực hiện đánh giá lại rủi ro và xác lập lại mức trọng yếu tại giai đoạn hoàn thành kiểm toán khi có các bút toán điều chỉnh làm thay đổi chỉ tiêu gốc ban đầu.

Chương 4: Một số nhận xét và kiến nghị hoàn thiện quy trình đánh giá trọng yếu và rủi ro kiểm toán tại Công ty TNHH Kiểm toán và Dịch vụ Tin học TP. Hồ Chí Minh

Chương này tổng kết các phát hiện thực tế tại AISC, chỉ ra sự tương đồng và khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn:

  • Ưu điểm: AISC đã chuẩn hóa quy trình dựa trên Chương trình kiểm toán mẫu của VACPA; hệ thống giấy làm việc được phân loại rõ ràng; việc đánh giá rủi ro và xác lập mức trọng yếu được thực hiện nghiêm túc từ giai đoạn lập kế hoạch, giúp định hướng chọn mẫu kiểm toán và tiết kiệm thời gian.
  • Nhược điểm và hạn chế:
    • Về đánh giá rủi ro: Việc khảo sát hệ thống kiểm soát nội bộ chủ yếu thông qua bảng câu hỏi đóng, mang tính hình thức và chưa đào sâu vào các rủi ro công nghệ thông tin; kiểm toán viên thường dựa nhiều vào phán đoán chủ quan mà chưa có mô hình lượng hóa rủi ro kiểm soát chi tiết; việc đánh giá rủi ro kinh doanh tác động đến rủi ro sai sót trọng yếu chưa thực sự sâu sắc.
    • Về xác lập mức trọng yếu: Tiêu chí chọn số gốc đôi khi mang tính khuôn mẫu; tỷ lệ áp dụng cho $\text{MP}$ thường chọn ở mức an toàn (50% hoặc 75%) mà thiếu văn bản giải trình chi tiết về lý do lựa chọn tỷ lệ; việc phân bổ mức trọng yếu cho từng khoản mục chưa thực hiện riêng biệt mà dùng chung một mức $\text{MP}$ cho tất cả các phần hành; chưa có hướng dẫn chi tiết về việc điều chỉnh mức trọng yếu khi phát sinh các sự kiện bất thường cuối niên độ.
  • Kiến nghị hoàn thiện: Tác giả đề xuất các giải pháp đối với AISC gồm: hoàn thiện bộ câu hỏi khảo sát kiểm soát nội bộ theo từng ngành nghề kinh doanh; xây dựng tiêu chí chấm điểm rủi ro định lượng; ban hành hướng dẫn chi tiết về cơ sở xét đoán khi chọn tỷ lệ xác định mức trọng yếu; phân bổ mức trọng yếu thực hiện linh hoạt theo mức độ rủi ro của từng khoản mục thay vì cào bằng; và tổ chức đào tạo chuyên sâu về chuẩn mực VSA 315 và VSA 320 cho đội ngũ trợ lý kiểm toán.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ quy trình kỹ thuật kiểm toán tài chính tại một công ty kiểm toán độc lập lâu năm tại Việt Nam, mang lại các kết quả cụ thể:

  • Minh họa thực chứng đầy đủ: Công trình cung cấp bức tranh chi tiết về cách thức triển khai Chương trình kiểm toán mẫu VACPA 2014 tại AISC, thể hiện rõ chuỗi liên kết logic từ phân tích số liệu tài chính sơ bộ của khách hàng ABC, xác định tiêu chí gốc, tính toán $\text{PM}$, $\text{MP}$, đến việc xác định hệ số rủi ro và khoảng cách mẫu ($\text{KCM}$) trong thử nghiệm cơ bản.
  • Đối chiếu thực tiễn với hệ thống chuẩn mực: Khóa luận chỉ ra rằng trên thực tế, do áp lực thời gian và chi phí kiểm toán, các công ty kiểm toán thường áp dụng phương pháp mức trọng yếu thực hiện chung ($\text{MP}$) cho tất cả khoản mục thay vì phân bổ cơ học theo tỷ trọng giá trị, giúp cân bằng giữa yêu cầu chuẩn mực và tính khả thi trong tác nghiệp.
  • Đề xuất giải pháp mang tính ứng dụng: Các kiến nghị tại Chương 4 tập trung trực diện vào những tồn tại của AISC, đặc biệt là cải tiến công cụ tài liệu hóa việc đánh giá rủi ro kiểm soát và hoàn thiện hồ sơ xét đoán tính trọng yếu, có giá trị đóng góp trực tiếp cho công tác kiểm soát chất lượng tại công ty.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số giới hạn thực tế:

  • Phạm vi dữ liệu: Nghiên cứu điển hình được thực hiện trên hồ sơ của một khách hàng doanh nghiệp duy nhất (Công ty TNHH MTV ABC) trong niên độ tài chính 2017, chưa bao quát được các loại hình khách hàng đặc thù khác mà AISC có thế mạnh lớn như hệ thống ngân hàng thương mại, các công ty niêm yết quy mô lớn hay các dự án xây dựng cơ bản nhóm A.
  • Thời gian nghiên cứu: Do giới hạn thời gian thực tập (từ tháng 12/2017 đến tháng 06/2018), việc theo dõi sự thay đổi trong chính sách và quy trình kiểm toán của AISC qua nhiều năm chưa được thực hiện.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Đề tài có thể mở rộng nghiên cứu sang quy trình đánh giá rủi ro trong môi trường ứng dụng công nghệ thông tin phức tạp (ERP), hoặc nghiên cứu chuyên sâu về xác lập mức trọng yếu đối với các tập đoàn kinh tế có nhiều đơn vị thành viên lập báo cáo tài chính hợp nhất.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Kế toán, Kiểm toán: Cung cấp mẫu hình hoàn chỉnh về một khóa luận tốt nghiệp theo định hướng nghiên cứu trường hợp (case study), giúp sinh viên nắm bắt cách trình bày hồ sơ kiểm toán thực tế, phương pháp lập luận diễn dịch và cách thức liên kết giữa các chuẩn mực VSA 200, 315, 320, 450.
  • Trợ lý kiểm toán mới vào nghề: Giúp củng cố kỹ năng nhận diện rủi ro, hiểu rõ nguồn gốc của các chỉ tiêu trên giấy làm việc (Working Papers) như $\text{PM}$, $\text{MP}$, ngưỡng sai sót bỏ qua và khoảng cách mẫu ($\text{KCM}$).
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Chương 3 với hệ thống 11 bảng biểu chi tiết phân tích báo cáo tài chính, xác định hệ số rủi ro và tính toán khoảng cách mẫu chọn mẫu kiểm toán tại khách hàng ABC.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại AISC, việc xác lập mức trọng yếu tổng thể (PM) dựa trên những cơ sở và tiêu chí nào?

Kiểm toán viên AISC căn cứ vào Chương trình kiểm toán mẫu của VACPA (2014) để chọn tiêu chí số gốc phù hợp với đặc điểm hoạt động của khách hàng. Các tiêu chí phổ biến gồm: Lợi nhuận trước thuế (tỷ lệ 5% – 10%), Doanh thu thuần (tỷ lệ 0,5% – 3%), Tổng tài sản (tỷ lệ 1% – 2%), Tổng chi phí (tỷ lệ 0,5% – 3%), hoặc Vốn chủ sở hữu (tỷ lệ 1% – 5%). Việc chọn tiêu chí nào phụ thuộc vào tính ổn định của chỉ tiêu đó và mối quan tâm hàng đầu của người sử dụng báo cáo tài chính.

2. Mức trọng yếu thực hiện (MP) được xác định như thế nào và có vai trò gì trong quá trình kiểm toán?

Mức trọng yếu thực hiện ($\text{MP}$) tại AISC được tính toán bằng cách lấy từ 50% đến 75% của mức trọng yếu tổng thể ($\text{PM}$). Vai trò của $\text{MP}$ là tạo ra một vùng đệm an toàn nhằm giảm thiểu khả năng tổng hợp các sai sót chưa được điều chỉnh và các sai sót không phát hiện được vượt quá mức trọng yếu tổng thể. $\text{MP}$ được dùng trực tiếp để đánh giá rủi ro cho từng khoản mục và thiết lập phạm vi thử nghiệm kiểm tra chi tiết.

3. Trong hồ sơ khách hàng ABC, công tác đánh giá rủi ro liên kết với việc chọn mẫu kiểm toán qua công cụ nào?

Tại khách hàng ABC, sau khi đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu và rủi ro kiểm soát, kiểm toán viên xác định hệ số rủi ro ($\text{R}$) tương ứng (Bảng 3.10 trong văn bản). Hệ số rủi ro này kết hợp với mức trọng yếu thực hiện ($\text{MP}$) được dùng để tính toán Khoảng cách mẫu ($\text{KCM}$) theo công thức quy định trong chương trình mẫu của AISC (Bảng 3.11), từ đó quyết định số lượng phần tử và hóa đơn chứng từ cần rút ra để kiểm tra chi tiết.

4. Hệ thống kiểm soát nội bộ của đơn vị được kiểm toán viên khảo sát thông qua những cấu phần nào?

Kiểm toán viên tiếp cận và đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ dựa trên 5 bộ phận theo hướng dẫn của VSA 315 và chuẩn mực COSO, bao gồm: Môi trường kiểm soát (tính chính trực, năng lực nhân sự, triết lý quản lý); Quy trình đánh giá rủi ro của doanh nghiệp; Các hoạt động kiểm soát (phân chia trách nhiệm, kiểm soát vật chất, rà soát hiệu quả); Hệ thống thông tin và truyền thông (chất lượng dữ liệu kế toán và luân chuyển chứng từ); và Quy trình giám sát của ban điều hành.

5. Những nhược điểm chính trong quy trình đánh giá rủi ro và xác lập trọng yếu tại AISC là gì?

Tác giả đã chỉ ra các hạn chế bao gồm: việc khảo sát kiểm soát nội bộ còn phụ thuộc nặng nề vào bảng câu hỏi đóng dẫn đến tính hình thức; kiểm toán viên ít phân tích rủi ro trong môi trường công nghệ thông tin; việc chọn tỷ lệ tính mức trọng yếu thực hiện ($\text{MP}$) chưa có giải trình định lượng rõ ràng; và công ty áp dụng chung một mức $\text{MP}$ cào bằng cho tất cả các khoản mục thay vì phân bổ theo mức độ rủi ro riêng biệt của từng tài khoản.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Kim Hằng đã phản ánh một cách chân thực, có hệ thống quy trình đánh giá rủi ro và xác lập mức trọng yếu tại Công ty TNHH Kiểm toán và Dịch vụ Tin học TP. Hồ Chí Minh (AISC). Thông qua việc đối chiếu chặt chẽ giữa lý luận chuẩn mực kiểm toán Việt Nam với hồ sơ kiểm toán thực tế tại khách hàng ABC năm 2017, công trình đã làm nổi bật các bước kỹ thuật từ phân tích tài chính, tính toán ngưỡng trọng yếu đến xác định khoảng cách chọn mẫu. Những hạn chế và nhóm giải pháp kiến nghị được nêu ra mang tính khách quan, thực tế, đóng góp giá trị chuyên môn cho việc hoàn thiện quy trình kiểm soát chất lượng tại công ty kiểm toán.