Đánh giá rủi ro và xác lập mức trọng yếu tại công ty TNHH Kiểm toán và Dịch vụ Tin học TP HCM

Đồ án toán học nghiên cứu hcmute quy trình đánh giá rủi ro và xác lập mức trọng yếu tại công ty tnhh kiểm toán và dịch vụ tin, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2018

91
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN VÀ DỊCH VỤ TIN HỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

1.1. Tóm lược quá trình hình thành và phát triển

1.2. Thông tin cơ bản về công ty

1.3. Quá trình hình thành và phát triển

1.4. Tình hình hoạt động của công ty

1.4.1. Lĩnh vực hoạt động

1.4.2. Một số khách hàng tiêu biểu

1.4.3. Cơ cấu tổ chức quản lý của công ty

1.4.3.1. Về cơ cấu tổ chức, quản lý công ty
1.4.3.2. Về cơ cấu, tổ chức bộ máy kiểm toán của công ty

1.5. Quy trình kiểm toán chung áp dụng tại AISC

1.5.1. Các giai đoạn của một cuộc kiểm toán

1.6. Cơ hội, thách thức và phương hướng hoạt động của công ty

1.6.1. Thách thức

1.6.2. Phương hướng hoạt động

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN

2.1. Cơ sở lý luận về trọng yếu

2.2. Cơ sở lý luận về rủi ro kiểm toán

2.2.1. Các loại rủi ro trong kiểm toán và mối quan hệ giữa các loại rủi ro trong kiểm toán

2.3. Phương pháp xác lập mức trọng yếu trong kiểm toán BCTC

2.4. Sự cần thiết của việc xác lập mức trọng yếu trong kiểm toán BCTC

2.5. Quy trình xác định và đánh giá rủi ro trong kiểm toán BCTC

2.6. Sự cần thiết của việc xác định và đánh giá rủi ro trong kiểm toán BCTC

2.7. Mối quan hệ giữa trọng yếu và rủi ro

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG VỀ QUY TRÌNH XÁC LẬP TRỌNG YẾU VÀ ĐÁNH GIÁ RỦI RO KIỂM TOÁN TẠI CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN VÀ DỊCH VỤ TIN HỌC TP.

3.1. Công tác xác lập mức trọng yếu và đánh giá rủi ro kiểm toán tại công ty TNHH Kiểm toán và Dịch vụ Tin học TP. Hồ Chí Minh

3.1.1. Quy trình đánh giá rủi ro kiểm toán

3.1.2. Xác lập mức trọng yếu

3.2. Thực trạng về quy trình xác lập mức trọng yếu và đánh giá rủi ro kiểm toán tại công ty TNHH Kiểm toán và Dịch vụ Tin học TP. Hồ Chí Minh

3.2.1. Sơ lược về khách hàng

3.2.2. Quy trình đánh giá rủi ro tại công ty TNHH MTV ABC

3.2.2.1. Đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu
3.2.2.2. Đánh giá rủi ro phát hiện
3.2.2.3. Xem xét lại đánh giá rủi ro trong giai đoạn hoàn thành kiểm toán

3.2.3. Thực hiện xác lập mức trọng yếu

3.2.3.1. Áp dụng mức trọng yếu trong giai đoạn thực hiện kiểm toán
3.2.3.2. Xác lập lại mức trọng yếu sau kiểm toán

4. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ NHẬN XÉT VÀ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN QUY TRÌNH ĐÁNH GIÁ TRỌNG YẾU VÀ RỦI RO KIỂM TOÁN TẠI CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN VÀ DỊCH VỤ TIN HỌC TP.

4.1. Nhận xét về hoạt động kiểm toán tại Công ty AISC

4.2. Nhược điểm

4.2.1. So sánh giữa lý thuyết và thực tiễn

4.2.2. Đánh giá ưu điểm và hạn chế của công tác đánh giá rủi ro kiểm toán tại Công ty TNHH Kiểm toán và Dịch vụ Tin học TP.

4.2.3. Đánh giá ưu và nhược điểm của công tác xác lập mức trọng yếu tại Công ty Kiểm toán và Dịch vụ Tin học TP.

4.3. Kiến nghị đối với công tác đánh giá rủi ro

4.4. Kiến nghị đối với công tác xác lập mức trọng yếu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về Công ty Kiểm toán HCMUTE và bối cảnh đánh giá rủi ro

Phần này tập trung vào Công ty Kiểm toán HCMUTE, một Salient Entity quan trọng trong đề tài. Tài liệu đề cập đến quá trình hình thành và phát triển của công ty, Salient Keyword này là trọng tâm của nghiên cứu. Cụ thể, luận văn trình bày thông tin cơ bản về công ty, bao gồm tên gọi, địa chỉ, hoạt động kinh doanh. Việc hiểu rõ về công ty là nền tảng để đánh giá hiệu quả của quy trình đánh giá rủi ro, một Salient LSI Keyword. Luận văn cũng đề cập đến rủi ro kiểm toán nội bộ, một Semantic LSI Keyword, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý rủi ro trong hoạt động kiểm toán. Chuẩn mực kiểm toán (một Close Entity) như ISO 31000, COSO, và COBIT (Semantic LSI Keywords) có thể được đề cập đến như khung tham chiếu cho hoạt động quản lý rủi ro. Đây là những yếu tố then chốt cho việc đánh giá hiệu quả hoạt động của công ty.

1.1. Bối cảnh hoạt động và cơ cấu tổ chức

Phần này tập trung vào bối cảnh hoạt động của Công ty Kiểm toán HCMUTE. Luận văn mô tả lĩnh vực hoạt động chính của công ty, Salient Keyword. Mô tả cơ cấu tổ chức, bao gồm bộ máy quản lý và phòng ban chức năng liên quan đến đánh giá rủi ro (Salient LSI Keyword). Sự minh bạch về cơ cấu tổ chức giúp hiểu rõ hơn về sự phân bổ trách nhiệm trong quá trình quản lý rủi ro. Cơ cấu tổ chức này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của quy trình đánh giá rủi ro (Semantic LSI Keyword). Cần phân tích xem cơ cấu tổ chức có hỗ trợ hay cản trở việc thực hiện xác định rủi ro kiểm toán (Semantic LSI Keyword), giảm thiểu rủi ro kiểm toán (Semantic LSI Keyword) và kiểm soát rủi ro kiểm toán (Semantic LSI Keyword). Luận văn có thể đề cập đến rủi ro kiểm toán tài chính, một Semantic LSI Keyword, như một loại rủi ro cụ thể cần được quản lý. Các tiêu chuẩn quốc tế về kiểm toán như Chuẩn mực kiểm toán số 200, 315, 320, 450 (Close Entity) cũng sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá.

1.2. Quy trình kiểm toán chung

Phần này mô tả quy trình kiểm toán chung (Semantic LSI Keyword) áp dụng tại Công ty Kiểm toán HCMUTE. Luận văn cần làm rõ các giai đoạn trong một cuộc kiểm toán, từ lập kế hoạch đến báo cáo kết quả. Việc hiểu rõ quy trình này giúp định hình vị trí của đánh giá rủi ro (Salient LSI Keyword) và xác lập mức trọng yếu (Salient LSI Keyword) trong toàn bộ quá trình. Phần này cũng cần phân tích sự liên kết giữa các giai đoạn, đặc biệt là sự tác động của đánh giá rủi ro đến các bước tiếp theo. Rủi ro kiểm toán nội bộ (Semantic LSI Keyword) và rủi ro kiểm toán tài chính (Semantic LSI Keyword) cần được xem xét trong từng giai đoạn cụ thể. Có thể đề cập đến các phương pháp đánh giá rủi ro (Semantic LSI Keyword) được sử dụng, chẳng hạn như sử dụng ma trận rủi ro (Semantic LSI Keyword). Luận văn có thể tham khảo các tiêu chuẩn quốc tế như COSO (Semantic LSI Keyword) để đánh giá tính phù hợp và hiệu quả của quy trình.

II. Cơ sở lý luận về đánh giá rủi ro và xác lập mức trọng yếu

Phần này trình bày cơ sở lý luận cho đánh giá rủi ro (Salient LSI Keyword) và xác lập mức trọng yếu (Salient LSI Keyword) trong kiểm toán. Luận văn cần định nghĩa rõ ràng khái niệm rủi ro kiểm toán (Salient Keyword), phân loại các loại rủi ro, ví dụ rủi ro kiểm toán nội bộrủi ro kiểm toán tài chính (Semantic LSI Keywords). Cần phân tích mối quan hệ giữa các loại rủi ro và ảnh hưởng của chúng đến chất lượng kiểm toán. Khái niệm mức trọng yếu cũng cần được làm rõ, cùng với các phương pháp xác định mức trọng yếu trong kiểm toán báo cáo tài chính. Phần này cần làm rõ mối quan hệ giữa rủi romức trọng yếu, giải thích tại sao việc hiểu rõ cả hai khái niệm này là cần thiết trong kiểm toán. Luận văn cần trình bày các tiêu chuẩn và khung tham chiếu quốc tế liên quan, ví dụ như ISO 31000 (Semantic LSI Keyword), COSO (Semantic LSI Keyword), và COBIT (Semantic LSI Keyword) để cung cấp một bức tranh toàn diện về vấn đề.

2.1. Khái niệm và phân loại rủi ro kiểm toán

Phần này tập trung vào định nghĩa và phân loại các loại rủi ro kiểm toán (Salient Keyword). Luận văn cần làm rõ sự khác biệt giữa rủi ro kiểm toán nội bộ, rủi ro kiểm toán tài chính và các loại rủi ro khác (Semantic LSI Keywords). Cần phân tích các yếu tố gây ra rủi ro, như yếu tố con người, hệ thống, môi trường. Luận văn cần minh họa bằng các ví dụ thực tế để dễ hiểu. Phần này cũng cần đề cập đến các phương pháp đánh giá rủi ro (Semantic LSI Keyword) thường được sử dụng, và sự phù hợp của các phương pháp này với bối cảnh kiểm toán. Thực tiễn đánh giá rủi ro (Semantic LSI Keyword) cần được trình bày để làm rõ cách áp dụng lý thuyết vào thực tế. Phân tích rủi ro kiểm toán (Semantic LSI Keyword) là một phần quan trọng trong việc xác định các điểm yếu trong hệ thống kiểm soát nội bộ của doanh nghiệp được kiểm toán. Tham khảo các chuẩn mực kiểm toán (Close Entity) liên quan là cần thiết để đảm bảo tính chính xác và khách quan.

2.2. Xác định và áp dụng mức trọng yếu

Phần này tập trung vào khái niệm và phương pháp xác định mức trọng yếu (Salient LSI Keyword) trong kiểm toán. Luận văn cần định nghĩa rõ ràng mức trọng yếu và tầm quan trọng của việc xác định chính xác mức trọng yếu trong việc đưa ra ý kiến kiểm toán. Cần trình bày các phương pháp xác định mức trọng yếu, bao gồm cả phương pháp định lượng và định tính. Luận văn cần giải thích cách áp dụng các phương pháp này trong thực tế, và các yếu tố cần được xem xét khi xác định mức trọng yếu. Mức độ trọng yếu (Close Entity) ảnh hưởng trực tiếp đến phạm vi và chiều sâu của công việc kiểm toán. Phân tích rủi ro kiểm toán (Semantic LSI Keyword) có mối liên hệ chặt chẽ với việc xác định mức trọng yếu, giúp kiểm toán viên tập trung vào những lĩnh vực có rủi ro cao và tiềm năng sai sót lớn hơn. Các chuẩn mực kiểm toán (Close Entity) liên quan đến việc xác định mức trọng yếu cần được tham khảo để đảm bảo tính chính xác và khách quan của quá trình.

III. Thực trạng đánh giá rủi ro và xác lập mức trọng yếu tại Công ty Kiểm toán HCMUTE

Phần này phân tích thực trạng đánh giá rủi ro (Salient LSI Keyword) và xác lập mức trọng yếu (Salient LSI Keyword) tại Công ty Kiểm toán HCMUTE. Luận văn cần trình bày quy trình hiện tại của công ty trong việc đánh giá rủi ro và xác lập mức trọng yếu. Cần đánh giá sự phù hợp của quy trình hiện tại với các chuẩn mực và khung tham chiếu quốc tế, như ISO 31000, COSO, và COBIT (Semantic LSI Keywords). Phần này cần phân tích các ưu điểm và hạn chế của quy trình hiện tại, và ảnh hưởng của các hạn chế này đến chất lượng kiểm toán. Luận văn cần sử dụng dữ liệu thực tế, có thể là số liệu thống kê, phỏng vấn, hoặc quan sát trực tiếp để hỗ trợ cho phân tích. Việc phân tích này cần dựa trên các tiêu chuẩn đánh giá rủi ro (Semantic LSI Keyword) và phương pháp đánh giá rủi ro (Semantic LSI Keyword) được đề cập trong phần trước.

3.1. Phân tích quy trình đánh giá rủi ro hiện hành

Phần này tập trung vào quy trình đánh giá rủi ro (Semantic LSI Keyword) hiện hành tại Công ty Kiểm toán HCMUTE. Luận văn cần mô tả chi tiết các bước trong quy trình, từ việc xác định các nguồn rủi ro đến việc đánh giá mức độ nghiêm trọng của rủi ro. Cần phân tích xem quy trình này có tuân thủ các chuẩn mực kiểm toán (Close Entity) liên quan hay không. Luận văn cần đánh giá hiệu quả của quy trình hiện hành, và chỉ ra các điểm mạnh và điểm yếu. Cần sử dụng dữ liệu thực tế để minh họa cho phân tích. Việc phân tích nên tập trung vào các loại rủi ro cụ thể, như rủi ro kiểm toán nội bộrủi ro kiểm toán tài chính (Semantic LSI Keywords). Phần này cũng cần đánh giá sự liên kết giữa đánh giá rủi ro và các giai đoạn khác trong quy trình kiểm toán. Phương pháp đánh giá rủi ro (Semantic LSI Keyword) được sử dụng cần được mô tả rõ ràng.

3.2. Phân tích quy trình xác lập mức trọng yếu hiện hành

Phần này tập trung vào quy trình xác lập mức trọng yếu (Semantic LSI Keyword) hiện hành tại Công ty Kiểm toán HCMUTE. Luận văn cần mô tả chi tiết các bước trong quy trình, từ việc thu thập thông tin đến việc xác định mức trọng yếu cho các khoản mục khác nhau trong báo cáo tài chính. Cần phân tích xem quy trình này có tuân thủ các chuẩn mực kiểm toán (Close Entity) liên quan hay không. Luận văn cần đánh giá hiệu quả của quy trình hiện hành, và chỉ ra các điểm mạnh và điểm yếu. Cần sử dụng dữ liệu thực tế để minh họa cho phân tích. Việc phân tích nên tập trung vào cách thức xác định mức trọng yếu cho các khoản mục khác nhau, và sự ảnh hưởng của mức trọng yếu đến phạm vi và chiều sâu của công việc kiểm toán. Mức độ trọng yếu (Close Entity) trong từng lĩnh vực cần được phân tích cụ thể. Sự liên kết giữa xác lập mức trọng yếuđánh giá rủi ro (Salient LSI Keyword) cũng cần được làm rõ.

IV. Kiến nghị và kết luận

Phần này đưa ra kiến nghị để hoàn thiện quy trình đánh giá rủi ro (Semantic LSI Keyword) và xác lập mức trọng yếu (Salient LSI Keyword) tại Công ty Kiểm toán HCMUTE. Kiến nghị cần dựa trên các phân tích trong các phần trước, đặc biệt là các hạn chế đã được chỉ ra. Kiến nghị cần cụ thể, thực tế và khả thi. Cần đề xuất các giải pháp để khắc phục các hạn chế, như cải tiến quy trình, tăng cường đào tạo nhân viên, hoặc áp dụng công nghệ mới. Phần này cũng cần tóm tắt các kết luận chính của luận văn, khẳng định lại tầm quan trọng của đánh giá rủi roxác lập mức trọng yếu trong kiểm toán. Luận văn cần nhấn mạnh tác động của việc hoàn thiện quy trình đến chất lượng kiểm toán và uy tín của Công ty Kiểm toán HCMUTE (Salient Entity). Việc kết hợp lý thuyết và thực tiễn trong phần này sẽ làm tăng giá trị của luận văn.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN VÀ DỊCH VỤ TIN HỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 1.1 Tóm lược quá trình hình thành và phát triển 1.1 Thông tin cơ bản về công ty Hình 1. 1: LOGO Công ty TNHH Kiểm toán và Dịch vụ tin học TP. Hồ Chí Minh Tên công ty: CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN VÀ DỊCH VỤ TIN HỌC TPHCM Tiếng anh: AUDITING & INFORMATIC SERVICES COMPANY LIMITED Tên viết tắt: AISC Địa chỉ: 389A Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, TP.HCM Điện thoại: (028) 3832 9129 Fax: (028) 3834 2957 Website: http://www.vn Email: info@aisc.vn Slogan: “ĐỒNG HÀNH CÙNG DOANH NGHIỆP” 1.2 Quá trình hình thành và phát triển Công ty AISC được thành lập theo giấy phép số 637TC/CĐ Kiểm Toán ngày 21/03/1994 của Bộ Tài Chính và quyết định số 1292/QĐ-UB-TM ngày 29/04/1994, thành lập trên cơ sở của hai bộ phận thuộc Sở Tài chính ghép lại là Trung Tâm Tính Toán Sở Tài Chính (là một trong 6 trung tâm IBM lớn nhất Sài Gòn trước 30/04/1975) và một phần nhân sự thuộc khối Quản Lý Tài Vụ Doanh Nghiệp Nhà Nước ghép với Bộ Phận Xây Dựng Cơ Bản. Theo Quyết định số 5029/QĐ-UBND ngày 07/11/2007 của UBND Thành phố Hồ Chí Minh về việc phê duyệt phương án chuyển đổi Công ty Kiểm toán và Dịch vụ Tin học TPHCM thành Công ty TNHH Kiểm toán và Dịch vụ Tin học TPHCM; và Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 4102064184 ngày 13/8/2008 của Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh, chuyển đổi thành Công ty TNHH Kiểm toán và Dịch vụ Tin học TPHCM (AISC).

4 do an Do nhu cầu ngày càng tăng về số lượng cũng như chất lượng dịch vụ của công ty, AISC đã không ngừng mở rộng và phát triển hoạt động của mình. Năm 1997, AISC đã mở rộng chi nhánh tại Đà Nẵng và mở văn phòng đại diện khu vực miền Tây Nam Bộ tại thành phố Cần Thơ năm 2000. Với nhu cầu kiểm toán rộng khắp, trong tháng 10/2001 công ty đã tiến hành khai trương và đưa vào hoạt động chi nhánh phía Bắc đặt tại Hà Nội và văn phòng đại diện đặt tại thành phố Hải Phòng. Hiện tại, trụ sở chính của AISC đặt tại số 389A Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, TP.

Công ty TNHH Kiểm toán và Dịch vụ Tin Học TP. Hồ Chí Minh. AISC là thành viên của Tổ chức Kế toán Kiểm toán Quốc tế (Inpact Asia Pacific) AISC cũng là một trong các công ty kiểm toán độc lập đầu tiên được Ủy Ban Chứng Khoán Nhà Nước cho phép kiểm toán các tổ chức phát hành và kinh doanh chứng khoán theo Quyết định số 51/2000/QĐ- UBCK2 ngày 19/06/2000 của Chủ tịch Ủy Ban Chứng Khoán Nhà Nước. AISC hoạt động theo nguyên tắc độc lập, khách quan, chính trực, bảo vệ quyền lợi và bí mật kinh doanh của khách hàng như quyền lợi của chính bản thân mình trên cơ sở tuân thủ luật pháp quy định.

Nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp, chất lượng dịch vụ được cung cấp luôn cố gắng vượt cả sự mong đợi của khách hàng và uy tín của Công ty là những tiêu chuẩn hàng đầu mà mọi nhân viên của AISC luôn luôn ghi nhớ và tuân thủ. Văn phòng và chi nhánh của công ty: Trụ sở chính Địa chỉ: 389A Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, TPHCM Điện thoại: (028) 3832 9129 Fax: (028) 3834 2957 Email: info@aisc.vn Chi nhánh Hà Nội Địa chỉ: Tầng 6, số 36, Ngõ Hòa Bình 4, Phố Minh Khai, P. Hai Bà Trưng, Hà Nội Điện thoại: (024) 3782 0045 – 6 - 7 Fax: (024) 3782 0048 Email: aishn@hn.vn Chi nhánh Đà Nẵng Địa chỉ: 350 Hải Phòng, P. Chính Gián, Q.

Thanh Khê, Đà Nẵng Điện thoại: (0236) 3715 619 Fax: (0236) 3715 620 Email: danang@aisc.vn 5 do an Văn phòng đại diện Cần Thơ Địa chỉ: 243/1A Đường 30/4, Quận Ninh Kiều, TP Cần Thơ Điện thoại: (0292) 381 3004 Fax: (0292) 382 8765 Email: cantho@aisc.vn Văn phòng đại diện Hải Phòng Địa chỉ: 18 Hoàng Văn Thụ, Hồng Bàng, TP Hải Phòng Điện thoại: (0225) 356 9577 Fax: (0225) 356 9576 1.2 Tình hình hoạt động của công ty 1.1 Lĩnh vực hoạt động 1.1 Kiểm toán và bảo đảm Dịch vụ kiểm toán và bảo đảm là thế mạnh làm nên thương hiệu AISC. Việc tuân thủ các CMKiT Việt Nam hiện hành, các chuẩn mực và thông lệ chung của quốc tế, các nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp kiểm toán luôn là yêu cầu bắt buộc hàng đầu đối với mọi nhân viên kiểm toán của AISC. Mục tiêu kiểm toán của AISC luôn gắn liền với việc hỗ trợ thông tin, tư vấn; góp phần hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ, hoàn thiện công tác tổ chức kế toán, quản lý tài chính, bảo vệ quyền lợi hợp pháp chính đáng và bí mật kinh doanh của khách hàng. Với bề dày kinh nghiệm thực tiễn, AISC luôn sẵn sàng phục vụ tất cả các doanh nghiệp với chất lượng dịch vụ tốt nhất.

Các dịch vụ kiểm toán và bảo đảm của AISC bao gồm:  Kiểm toán BCTC  Kiểm toán BCTC vì mục đích thuế  Kiểm toán hoạt động  Kiểm toán tuân thủ  Kiểm toán nội bộ  Kiểm tra thông tin tài chính trên cơ sở thủ tục thoả thuận trước  Kiểm toán báo cáo quyết toán vốn đầu tư Xây dựng cơ bản  Kiểm toán báo cáo dự toán vốn đầu tư Xây dựng cơ bản  Soát xét BCTC 1.2 Thẩm định giá Một trong những thế mạnh của AISC là Dịch vụ định giá tài sản và xác định giá trị doanh nghiệp. Với đội ngũ chuyên gia có trình độ cao, am hiểu sâu, giàu kinh nghiệm thực tiễn, luôn luôn nghiên cứu và vận dụng các phương pháp thẩm định mới khoa học vào công việc đã tạo được uy tín và niềm tin từ chất lượng dịch vụ cung cấp cho khách hàng. 6 do an AISC đã thực hiện dịch vụ định giá tài sản và xác định giá trị doanh nghiệp cho nhiều công ty nhà nước, doanh nghiệp nhà nước hoạt động độc lập tại Việt Nam, doanh nghiệp liên doanh,…Các dịch vụ thẩm định của AISC gồm:  Xác định giá trị doanh nghiệp cho mục đích cổ phần hoá doanh nghiệp nhà nước theo luật định  Thẩm định giá trị tài sản và vốn góp liên doanh 1.3 Kế toán Các doanh nghiệp gặp nhiều khó khăn trong việc cập nhật và áp dụng sự đổi mới của hệ thống chế độ kế toán và không thể tự mình giải quyết được. Vì thế, các doanh nghiệp rất cần có sự hỗ trợ từ các chuyên gia tài chính.

Nắm bắt được vấn đề này, với đội ngũ các chuyên gia kiểm toán có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực kế toán và kiểm toán, AISC cung cấp các dịch vụ kế toán đa dạng cho khách hàng thuộc mọi loại hình kinh tế. Các dịch vụ kế toán của AISC gồm:  Xây dựng các mô hình tổ chức bộ máy tài chính  Tư vấn hoàn thiện bộ máy kế toán – tài chính có sẵn  Thiết lập hệ thống kế toán, cập nhật sổ sách kế toán và lập BCTC định kỳ  Lập BCTC hợp nhất  Rà soát sổ sách và báo cáo kế toán, báo cáo thuế 1.2 Một số khách hàng tiêu biểu Đơn vị có vốn đầu tư nước ngoài: Công ty Phú Mỹ Hưng Công ty LD Liksin Công ty Panko Vina Công ty Chiline Văn Phòng nhà thầu Daewon Công ty Rostaing VN Các tổ chức tín dụng: Ngân hàng Đông Á Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương Ngân hàng Phương Đông Ngân hàng Việt Á Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (SHB) Ngân hàng Nam Việt Ngân hàng TMCP Thái Bình Dương 7 do an Các công ty chứng khoán và phát hành cổ phiếu ra thị trường chứng khoán: Công ty CP Full Power Công ty Chứng khoán TPHCM Công ty Chứng khoán Bảo Việt CN TPHCM Công ty Transimex Công ty Chứng khoán ngân hàng SG Thương Tín Công ty CP ĐT và VT Dầu khí Vinashin Công ty CP ĐT & XD Cotecin Dự án, công trình tiêu biểu: Khu căn hộ cho thuê Garden View Court 101 Nguyễn Du Q1(nhóm A) Khách sạn Park Hyatt-Grand Imperial (nhóm A) Liên doanh cao ốc văn phòng INDOCHINE (nhóm A) Trung Tâm Thương Mại, Nhà hàng Foodceter 393 Trần Hưng Đạo Chương trình Heifer 1.3 Cơ cấu tổ chức quản lý của công ty 1.1 Về cơ cấu tổ chức, quản lý công ty Bộ máy tổ chức của công ty được phân cấp rõ ràng, phân nhiệm cụ thể. Đứng đầu công ty là giám đốc, điều hành toàn bộ các hoạt động của công ty. Phó giám đốc chịu trách nhiệm điều hành tất cả các phòng ban và các văn phòng đại diện.

Ở các ban, đứng đầu là các trưởng phòng, được toàn quyền điều hành các nhân viên do mình phụ trách. Sơ đồ minh hoạ bộ máy tổ chức ở AISC: Tổng Giám Đốc: Ông PHẠM VĂN VINH Phó Tổng Giám Đốc: Ông NGUYỄN MINH Bà TRƯƠNG DIỆU THÚY Ông ĐẶNG NGỌC TÚ Bà DƯƠNG THỊ PHƯƠNG ANH Ông ĐÀO TIẾN ĐẠT Bà HUỲNH TIỂU PHỤNG Bà PHẠM THỊ HỒNG UYÊN Tư vấn Kế Toán, Thuế, Kiểm Toán: Bà Đậu Nguyễn Lý Hằng – Trưởng phòng kiểm toán 1 Bà Dương Thị Phương Anh – Trưởng phòng kiểm toán 2 Bà Hà Quế Nga –Trưởng phòng kiểm toán 3 Bà Huỳnh Tiểu Phụng – Trưởng phòng kiểm toán 4 Ông Lê Hùng Dũng – Trưởng phòng kiểm toán 5 Bà Phạm Thị Thanh Mai – Trưởng phòng kiểm toán 6 8 do an Tư vấn, Thẩm định Đầu tư Xây Dựng Cơ Bản: Ông Nguyễn Minh – Trưởng phòng XDCB 1 Ông Phạm Văn Mậu – Trưởng phòng XDCB 2 Ông Trần Thái Hoà - Trưởng phòng XDCB 3 Tin học: Ông Lê Trúc Thuận – Trưởng phòng Dịch vụ Kế Toán và Tin học 1.1 Sơ đồ tổ chức bộ máy quản lý ( Nguồn: http://aisc.php/gioithieu/sodo ) Sơ đồ 1.1: Sơ đồ cơ cấu quản lý AISC 1.2 Chức năng, nhiệm vụ của từng phòng ban  Hội đồng thành viên Là cơ quan quyết định cao nhất trong công ty, quyết định chiến lược phát triển và kế hoạch kinh doanh hàng năm của công ty; quyết định giải pháp phát triển thị trường, bầu miễn nhiệm chủ tịch hội đồng thành viên, hay bổ nhiệm miễn nhiệm, ký hoặc chấm dứt hợp đồng với thành viên Ban Tổng Giám Đốc, quyết định lương thưởng và lợi ích khác thành viên Ban Tổng Giám Đốc. 9 do an  Ban kiểm soát Nắm giữ vai trò kiểm tra tính hợp lý, hợp pháp, trung thực và thận trọng trong quản lý điều hành kinh doanh, công tác kế toán thống kê và lập BCTC, kiểm soát toàn bộ hệ thông tài chính cũng như việc thực hiện các quy chế của công ty; trách nhiệm báo cáo giải trình với Hội Đồng thành viên khi được yêu cầu.  Ban Tổng Giám đốc Trực tiếp chỉ đạo các phòng ban và các bộ phận của công ty, chịu trách nhiệm về hoạt động của công ty.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Quy trình đánh giá rủi ro và xác lập mức trọng yếu tại công ty kiểm toán HCMUTE" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình đánh giá rủi ro trong kiểm toán, đặc biệt là cách xác định mức trọng yếu. Tác giả phân tích các bước cần thiết để đảm bảo rằng các rủi ro có thể ảnh hưởng đến báo cáo tài chính được nhận diện và xử lý một cách hiệu quả. Điều này không chỉ giúp nâng cao chất lượng kiểm toán mà còn bảo vệ lợi ích của các bên liên quan. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích để áp dụng vào thực tiễn kiểm toán của mình.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về quy trình kiểm toán, hãy tham khảo thêm bài viết Đồ án hcmute tìm hiểu quy trình đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu trong giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán tại công ty tnhh kiểm toán rsm việt nam, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin chi tiết về cách lập kế hoạch kiểm toán dựa trên đánh giá rủi ro. Ngoài ra, bài viết Luận văn thạc sĩ hoàn thiện quy trình đánh giá rủi ro trong kiểm toán báo cáo tài chính tại các công ty kiểm toán độc lập việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các cải tiến trong quy trình đánh giá rủi ro. Cuối cùng, bài viết Luận văn tốt nghiệp hoàn thiện quy trình kiểm toán khoản mục phải thu khách hàng trong kiểm toán báo cáo tài chính tại công ty tnhh kiểm toán vaco cũng là một nguồn tài liệu quý giá để bạn tham khảo về quy trình kiểm toán cụ thể.