Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Công nghệ diode phát quang hữu cơ (OLED - Organic Light-Emitting Diode) sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với công nghệ hiển thị tinh thể lỏng (LCD) truyền thống như: khả năng tự phát sáng không cần đèn nền, màu đen tuyệt đối, độ tương phản cao, góc nhìn rộng, độ dày mỏng và khả năng uốn dẻo. Tuy nhiên, sau hơn hai thập kỷ phát triển, màn hình OLED vẫn chưa thực sự phổ biến ở phân khúc kích thước lớn do giá thành sản xuất cao và hạn chế từ các phương pháp chế tạo truyền thống (điển hình là kỹ thuật bay hơi chân không VTE cần buồng chân không phức tạp và sử dụng mặt nạ kim loại mịn FMM gây lãng phí vật liệu).

Để giải quyết bài toán hạ giá thành và mở rộng quy mô diện tích sản xuất, việc ứng dụng công nghệ in kỹ thuật số, đặc biệt là in phun nhỏ giọt theo yêu cầu (Drop-on-Demand - DOD), trở thành một hướng tiếp cận kỹ thuật khả thi. Đề tài tốt nghiệp "Xây dựng quy trình chế tạo diode phát quang hữu cơ bằng công nghệ in phun" được nhóm tác giả Nguyễn Thị Thùy Dương, Đỗ Hiệp Xuân Hảo và Lê Thanh Tuấn thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh (năm 2019) dưới sự hướng dẫn của ThS. Cao Xuân Vũ, nhằm mục tiêu làm sáng tỏ khả năng ứng dụng của ngành công nghệ in trong lĩnh vực chế tạo linh kiện điện tử phát quang hữu cơ.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 4 nội dung:

  1. Tìm hiểu và phân tích đặc tính kỹ thuật, cơ chế hoạt động của linh kiện OLED.
  2. So sánh và chứng minh khả năng phù hợp của phương pháp in phun DOD sử dụng đầu phun áp điện (piezoelectric) trong sản xuất OLED so với các phương pháp in công nghiệp khác (in ống đồng, in flexo) và in phun liên tục.
  3. Lựa chọn hệ vật liệu hữu cơ và dung môi thích hợp cho quá trình tạo giọt mực và tạo màng phát quang.
  4. Xây dựng quy trình chế tạo linh kiện OLED 6 lớp và thiết lập các tiêu chuẩn, biểu mẫu đo kiểm thông số quang - điện của sản phẩm.

Đối tượng nghiên cứu là quy trình công nghệ chế tạo diode phát quang hữu cơ và các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình in phun màng mỏng hữu cơ. Phạm vi nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào các vấn đề kỹ thuật thuộc ngành công nghệ in (bao gồm thông số máy in phun Dimatix DMP-2800, cơ chế tạo giọt, tính chất lưu biến của mực in và sự tương tác bề mặt), giới hạn ở cấu trúc OLED phát quang đơn sắc với đồ họa cố định, sử dụng cơ sở vật chất thực nghiệm tại phòng thí nghiệm thuộc Trường Đại học Khoa học Tự nhiên TP. Hồ Chí Minh.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về mặt lý thuyết cơ sở, đề tài vận dụng các mô hình và khái niệm vật lý - hóa học màng mỏng:

  • Cơ chế điện phát quang hữu cơ: Sự tiêm điện tử từ cực âm (Cathode) vào mức năng lượng thấp nhất chưa bị chiếm (LUMO) và tiêm lỗ trống từ cực dương (Anode) vào mức năng lượng cao nhất bị chiếm (HOMO), dẫn đến sự kết hợp tạo thành exciton tại lớp phát quang (EML) và giải phóng photon ánh sáng nhìn thấy.
  • Động lực học giọt mực in phun (Phương trình Navier-Stokes và hệ số Fromm/Jang): Đánh giá khả năng tạo giọt thông qua số Reynolds ($Re = \frac{\rho V d}{\eta}$), số Weber ($We = \frac{\rho V^2 d}{\gamma}$), số Ohnesorge ($Oh = \frac{\sqrt{We}}{Re} = \frac{\eta}{\sqrt{\gamma \rho d}}$) và đại lượng nghịch đảo $Z = \frac{1}{Oh} = \frac{\sqrt{d \rho \gamma}}{\eta}$. Theo khảo sát của Fromm và Jang (2009), phạm vi chất lỏng có khả năng in phun DOD tối ưu nằm trong khoảng $4 < Z < 14$.
  • Cơ chế khô và hiện tượng tràn viền giọt mực (Coffee-ring Effect): Phân tích sự di chuyển của các hạt phân tử từ tâm ra biên trong quá trình bay hơi dung môi và các biện pháp ức chế bằng dòng chảy Marangoni với hệ số $Ma = \frac{\Delta \gamma r}{\eta D} \approx 3$.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai thông qua sự kết hợp của ba phương pháp chính:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Khảo sát các công bố khoa học quốc tế về cấu trúc vật liệu polymer phát quang, đặc biệt kế thừa các nghiên cứu của Wei-Huang (về hệ dung môi phân tử nhỏ không chứa halogen) và Fulvia Villani (về xử lý bề mặt đế dẻo tráng ITO bằng dung dịch Piranha).
  • Phương pháp phân loại và hệ thống hóa lý thuyết: Lập bảng đối sánh kỹ thuật giữa các công nghệ in truyền thống và công nghệ in phun; phân loại cấu trúc lớp OLED.
  • Phương pháp thực nghiệm - thiết kế quy trình: Thiết lập thông số vận hành trên máy in Diamatix DMP-2800, xác định tỷ lệ dung môi, thiết lập khoảng cách giọt (Drop Spacing) và phương pháp đo kiểm quang phổ CIE 1931, độ chói ($cd/m^2$), hiệu suất dòng ($CE$), hiệu suất công suất ($PE$).

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu được thu thập từ tài liệu kỹ thuật của thiết bị Fujifilm Dimatix, hệ thống chuẩn đo lường quang học Ossila và các bài báo khoa học chuyên ngành in điện tử quốc tế.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện về lịch sử phát triển, cấu trúc cơ bản và các phương pháp sản xuất OLED thương mại cùng các kỹ thuật in phun hiện hữu. Tác giả chỉ ra các dấu mốc lịch sử từ thí nghiệm phát quang trên anthracene (thập niên 1960), nghiên cứu polymer dẫn điện của Hideki Shirakawa (1977), phát minh LED hữu cơ đầu tiên của Chin Tang và Van Slyke (1987), đến sự ra đời của OLED nền polymer tại Đại học Cambridge (1990).

Về cấu trúc, linh kiện OLED cơ bản gồm các lớp: đế (thủy tinh/polymer), cực dương trong suốt (ITO có công thoát 4,8 eV), lớp tiêm/truyền lỗ trống (HIL/HTL), lớp phát quang (EML), lớp truyền điện tử (ETL) và cực âm kim loại (Cathode: Ca, Mg, Al). Tác giả so sánh các phương pháp chế tạo công nghiệp chính:

  • Bay hơi chân không (VTE): Phải dùng mặt nạ kim loại FMM, vật liệu bị thất thoát bám lên thành buồng chân không, giới hạn độ phân giải khoảng 230 ppi và khó áp dụng cho đế diện tích lớn.
  • Lắng đọng pha hơi hữu cơ (OVPD) và Ủ nhiệt cảm ứng laser (LITI): Cho độ chính xác cao hơn (LITI đạt > 300 ppi, sai số ~ 2,5 µm) nhưng chi phí thiết bị đắt đỏ.
  • Kỹ thuật in phun: Chia thành in phun liên tục (Continuous Inkjet - CIJ) và in nhỏ giọt theo yêu cầu (DOD). Công nghệ in phun nhiệt (Thermal Inkjet) bị loại bỏ do nhiệt độ tạo bọt khí làm biến tính vật liệu dẫn hữu cơ và tích tụ kim loại tại điện trở; trong khi in phun áp điện (Piezo DOD) kiểm soát thể tích hạt mực bằng xung điện cơ học trong dải micro-giây mà không sinh nhiệt, thích hợp nhất cho in điện tử.

Chương 2: Ứng dụng kỹ thuật in phun trong sản xuất màn hình OLED

Chương 2 tập trung chứng minh tính khả thi của việc ứng dụng kỹ thuật in phun DOD Piezo trong chế tạo OLED thông qua việc so sánh các phương pháp in và phân tích động học chất lỏng.

Tiêu chí so sánh In phun (Inkjet) In Flexo In Ống đồng (Gravure)
Độ phân giải biên (Lateral resolution) 20 – 50 µm 80 µm 75 µm
Độ dày màng sau in < 0,5 µm 3 – 8 µm 2 – 5 µm
Độ nhớt mực yêu cầu < 20 mPa.s 50 – 200 mPa.s 50 – 500 mPa.s
Lực tác động lên chất nền Không tiếp xúc (NIP) Tiếp xúc có lực ép Tiếp xúc có lực ép lớn
Độ linh hoạt tạo mẫu Rất cao (kỹ thuật số) Thấp (phải chế bản) Rất thấp (phải khắc trục)

Bên cạnh đó, tác giả phân tích chi tiết hai thông số vật lý cốt lõi của mực in:

  1. Giá trị Z: Để tia mực không bị kéo đuôi dài gây sai vị trí ($Z$ quá thấp) hoặc không bị đứt đoạn, phân tán không đều ($Z$ quá cao), mực in phải có giá trị $Z$ nằm trong khoảng 4 đến 14.
  2. Hiện tượng vòng cà phê (Coffee-ring Effect): Khi giọt mực khô, tốc độ bay hơi ở biên cao hơn trung tâm kéo theo dòng mao dẫn mang phân tử ra rìa màng in. Đề tài tổng hợp 4 giải pháp hạn chế: (1) Ứng dụng điện trường xoay chiều (electrowetting); (2) Giảm kích thước giọt mực xuống dưới 10 µm; (3) Tăng tốc độ sấy trung tâm; (4) Cân bằng sức căng bề mặt bằng dòng đối lưu Marangoni ($Ma \approx 3$) thông qua việc phối trộn hệ đa dung môi.

Chương 3: Xây dựng quy trình chế tạo vật liệu OLED bằng công nghệ in phun

Chương 3 là phần trọng tâm kỹ thuật, đề xuất cấu trúc OLED 6 lớp phát quang đơn sắc cố định: Đế (Glass/PET) / Anode (ITO) / HIL (PEDOT:PSS) / HTL (PDHF.F6) / EML (PFP-3) / Cathode (Nano Ag).

Lớp cấu trúc Vật liệu sử dụng Phương pháp tạo màng Thông số kỹ thuật / Dung môi pha chế
Đế / Anode Kính hoặc màng PET tráng ITO Lắng đọng sẵn Xử lý bề mặt bằng dung dịch Piranha để làm phẳng và tăng độ dẫn
HIL PEDOT:PSS Bay hơi chân không Vật liệu polymer dẫn pha tạp; không in phun do cấu trúc phân tử phức tạp
HTL PDHF.F6 In phun DOD Hòa tan trong dung môi Toluene với nồng độ 15 mg/mL; phát xạ 410–420 nm
EML PFP-3 In phun DOD Dung môi chính Cyclohexanone (CHN) + dung môi phụ NMP tỷ lệ 9:1
Cathode Mực Nano Bạc (Ag) In phun DOD Ag (2–30%), Ethanol (10–70%), Ethylene glycol (10–40%); độ nhớt 11–15 cP

Hệ dung môi cho lớp phát xạ EML được tính toán dựa trên tính chất lưu biến của hai thành phần:

  • Cyclohexanone (CHN): Điểm sôi 155°C, độ nhớt 2,2 cP, năng lượng bề mặt 34,5 mN/m, mật độ 0,948 g/cm³, cho hệ số $Z = 4,4$.
  • N-Methyl-2-pyrrolidone (NMP): Điểm sôi 202°C, độ nhớt 1,65 cP, năng lượng bề mặt 40,8 mN/m, mật độ 1,028 g/cm³, cho hệ số $Z = 7,1$.
  • Tỷ lệ phối trộn CHN:NMP = 9:1 vừa tối ưu hóa chỉ số $Z$, vừa kiểm soát dòng Marangoni chống tràn viền.

Về thiết bị in, nghiên cứu sử dụng máy in màng mỏng Fujifilm Dimatix DMP-2800 với các đặc tính:

  • Đầu in cartridge 16 vòi phun đơn hàng, đường kính vòi 21,5 µm, cự ly giữa các vòi 254 µm; hỗ trợ hai loại cartridge dung tích 3 mL là DMC-11601 (1 pL) và DMC-11610 (10 pL).
  • Bộ phận di chuyển đầu in (carriage) điều khiển tọa độ trục X theo bộ mã hóa xung, trục Y điều khiển theo chuyển động của bàn đế nhiệt (nhiệt độ tối đa 60°C, tích hợp hút chân không cố định mẫu). Đầu in có bộ gia nhiệt tích hợp tối đa 70°C.
  • Tích hợp cụm camera Drop Watch quan sát hình thái giọt mực khi rời vòi phun và Fiducial Camera kiểm tra màng sau in.

Quy trình đánh giá chất lượng sản phẩm in được xây dựng theo các tiêu chuẩn quang học: đo bước sóng phát quang đỉnh ($\lambda_m$), xác định tọa độ màu trên giản đồ CIE 1931, đo độ chói quét theo điện áp từ 2V đến 15V (chu kỳ 0,5V), đo chỉ số hoàn màu CRI, nhiệt độ màu tương quan CCT và dự đoán suy giảm tuổi thọ bằng mô hình phân rã lũy thừa kéo dài (Stretched Exponential Decay - SED).

Chương 4: Phát triển sản phẩm

Chương 4 thảo luận các định hướng chuyển giao quy trình từ điều kiện phòng thí nghiệm sang quy mô sản xuất bán công nghiệp. Tác giả phân tích các yếu tố hạn chế của máy in đơn lẻ, đề xuất kiểm soát độ ẩm, nhiệt độ môi trường phòng sạch và cải tiến thuật toán điều khiển xung điện áp piezo nhằm triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng tạo giọt vệ tinh (satellite droplets).


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính thu được

  • Thiết lập hoàn chỉnh cấu trúc linh kiện 6 lớp: Đưa ra giải pháp kết hợp giữa công nghệ xử lý bề mặt hóa học (dung dịch Piranha trên màng ITO), công nghệ phủ chân không lớp đệm HIL (PEDOT:PSS) và công nghệ in phun áp điện DOD cho 3 lớp màng chức năng: HTL (PDHF.F6), EML (PFP-3) và Cathode (Nano Bạc).
  • Tối ưu hóa công thức dung môi màng phát quang EML: Xác định tỷ lệ phối trộn dung môi không chứa halogen gồm Cyclohexanone (CHN) và N-Methyl-2-pyrrolidone (NMP) theo tỷ lệ 9:1, kiểm soát hệ số $Z$ trong dải tối ưu 4,4 – 7,1 và chỉ số Marangoni $Ma \approx 3$, ngăn chặn hiệu quả hiện tượng tràn viền vòng cà phê (coffee-ring).
  • Xây dựng bộ thông số vận hành thiết bị Dimatix DMP-2800: Xác định quy chuẩn góc nghiêng đầu in, khoảng cách giọt (Drop Spacing) tương ứng với cartridge 10 pL, kiểm soát tần số bắn giọt và điện áp nung đầu phun nhằm đạt độ dày màng hữu cơ dưới 0,5 µm.
  • Xây dựng hệ thống tiêu chí đo kiểm quang - điện: Hoàn thiện quy trình đo đạc phối hợp giữa camera giọt mực, thiết bị đo độ chói tập trung điểm và bo mạch cấp nguồn phân cấp từ 2V đến 15V.

Giải pháp và kiến nghị

  • Kiến nghị áp dụng xử lý Piranha đối với chất nền tráng ITO trước khi đưa vào dây chuyền nhằm giảm độ nhám và tăng cường khả năng tiêm lỗ trống từ Anode.
  • Đề xuất giữ nhiệt độ đầu phun ở nhiệt độ phòng đối với các dung môi dễ bay hơi để tránh tắc nghẽn vòi phun 21,5 µm, đồng thời duy trì gia nhiệt bàn đế ở mức thích hợp để định hình màng in.

Đóng góp về mặt học thuật và kỹ thuật

So với các nghiên cứu sản xuất OLED truyền thống bằng buồng chân không đắt tiền, đồ án đã chứng minh phương pháp in phun DOD Piezo hoàn toàn có khả năng tạo ra các lớp chức năng dẫn điện và phát quang với độ phân giải cao (20 – 50 µm), tiết kiệm tối đa nguyên liệu hữu cơ đắt đỏ và mở ra khả năng chế tạo linh kiện điện tử trên nền dẻo (PET) tại Việt Nam.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Về khả năng in phun toàn phần: Nghiên cứu chưa thể in phun đồng bộ 100% các lớp; lớp tiêm lỗ trống HIL (PEDOT:PSS) vẫn phải thực hiện bằng phương pháp bay hơi chân không do cấu trúc phân tử phức tạp, độ nhớt và tính phân tán trong dung môi chưa tương thích với đầu phun piezo.
  • Về thiết kế điểm ảnh: Sản phẩm mới dừng lại ở dạng hình ảnh đồ họa cố định phát quang đơn sắc (xanh dương từ PFP-3 / PDHF.F6), chưa tích hợp ma trận điều khiển điểm ảnh thụ động (PMOLED) hay ma trận chủ động (AMOLED).
  • Về điều kiện thực nghiệm: Quy trình được thiết lập trên thiết bị phòng lab (khổ in nhỏ, cartridge 3 mL), chưa đánh giá đầy đủ độ bền linh kiện trong môi trường có độ ẩm và oxy cao khi thiếu lớp màng đóng gói bảo vệ chuyên dụng (encapsulation).
  • Hướng mở tiếp theo: Nghiên cứu hệ dung môi mới để in phun trực tiếp lớp PEDOT:PSS; thử nghiệm các vật liệu phát xạ đa màu (Đỏ - Xanh lá - Xanh dương) và tích hợp bóng bán dẫn màng mỏng (TFT) để điều khiển ma trận hiển thị.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo chuyên môn hữu ích cho sinh viên, giảng viên và kỹ sư thuộc các chuyên ngành Công nghệ In, In điện tử (Printed Electronics), Kỹ thuật Vật liệu, Kỹ thuật Quang tử và Vật lý Ứng dụng.

Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu gồm:

  • Toàn bộ cơ sở tính toán thông số lưu biến học chất lỏng (hệ số $Z$, phương trình Fromm/Jang, số Marangoni) ứng dụng trực tiếp cho việc pha chế mực in nano và dung dịch hữu cơ.
  • Bảng tổng hợp đối sánh kỹ thuật giữa in phun, flexo và ống đồng trong in điện tử.
  • Hướng dẫn thiết lập thông số vận hành và căn chỉnh góc đầu in trên hệ máy Fujifilm Dimatix DMP-2800.
  • Quy trình đo kiểm tọa độ màu CIE 1931 và phân tích suy giảm quang thông theo mô hình toán học SED.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao kỹ thuật in phun nhiệt (Thermal Inkjet) không thể sử dụng để chế tạo linh kiện OLED?
Trả lời: Kỹ thuật in phun nhiệt sử dụng điện trở nung nóng cục bộ để tạo bọt khí đẩy giọt mực. Nhiệt độ cao làm biến tính các phân tử polymer hữu cơ phát quang và khiến các hạt nano kim loại trong mực dẫn bị thiêu kết, lắng đọng xung quanh điện trở, gây suy giảm nhiệt truyền và làm tắc nghẽn đầu phun.

2. Đại lượng $Z$ trong nghiên cứu có ý nghĩa gì và giá trị bao nhiêu là tối ưu cho in phun OLED?
Trả lời: Đại lượng $Z$ là nghịch đảo của số Ohnesorge ($Z = \frac{\sqrt{d \rho \gamma}}{\eta}$), biểu thị mối tương quan giữa sức căng bề mặt, mật độ, đường kính vòi phun và độ nhớt của mực. Mực in đạt yêu cầu khi $4 < Z < 14$. Nếu $Z < 4$, giọt mực bị kéo đuôi dài gây sai vị trí in; nếu $Z > 14$, mực có độ nhớt quá thấp dẫn đến việc tạo giọt không đồng đều và sinh giọt vệ tinh.

3. Tỷ lệ dung môi cho lớp phát quang EML (PFP-3) được lựa chọn như thế nào?
Trả lời: Tác giả sử dụng hệ dung môi kết hợp gồm Cyclohexanone (CHN - dung môi chính, $Z = 4,4$) và N-Methyl-2-pyrrolidone (NMP - dung môi phụ, $Z = 7,1$) theo tỷ lệ thể tích 9:1. Tỷ lệ này tạo ra sự cân bằng về tốc độ bay hơi, kích hoạt dòng đối lưu Marangoni để triệt tiêu hiện tượng tràn viền vòng cà phê.

4. Vì sao lớp PEDOT:PSS chưa được tạo màng bằng phương pháp in phun trong đồ án này?
Trả lời: PEDOT:PSS có cấu trúc đại phân tử polymer liên hợp phức tạp, khả năng phân tán trong các dung môi tương thích đầu phun chưa ổn định và dễ gây nghẽn vòi phun 21,5 µm của máy in Dimatix, do đó tác giả chọn phương pháp bay hơi chân không để đảm bảo độ đồng đều cho lớp HIL.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp đã xây dựng thành công quy trình công nghệ chế tạo diode phát quang hữu cơ (OLED) 6 lớp phát quang đơn sắc trên cơ sở ứng dụng kỹ thuật in phun áp điện DOD (Piezoelectric Drop-on-Demand). Nghiên cứu giải quyết thấu đáo các vấn đề cốt lõi về lưu biến học mực in, xác định hệ dung môi CHN/NMP (9:1) tối ưu và thiết lập chuẩn xác các thông số vận hành trên máy in chuyên dụng Dimatix DMP-2800. Đây là công trình thực nghiệm kỹ thuật nghiêm túc, khẳng định tiềm năng to lớn của ngành công nghệ in trong lĩnh vực chế tạo linh kiện vi điện tử màng mỏng tại Việt Nam.