Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động ngân hàng luôn gắn liền với rủi ro, trong đó rủi ro tín dụng (RRTD) là loại hình rủi ro thường trực, phức tạp và có tác động nghiêm trọng nhất đến sự an toàn của từng tổ chức tín dụng cũng như toàn bộ hệ thống tài chính. Nhằm nâng cao năng lực quản trị rủi ro và tăng cường tính ổn định của hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM), Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã ban hành Công văn số 1601/2014/NHNN-TTGSNH ngày 20/03/2014 chỉ định 10 NHTM triển khai thí điểm hiệp ước an toàn vốn Basel II, tiếp đó là Thông tư 41/2016/TT-NHNN quy định tỷ lệ an toàn vốn theo phương pháp tiêu chuẩn. Ngân hàng TMCP Quân Đội (MB) là một trong mười đơn vị thí điểm đầu tiên và đến tháng 04/2019 đã chính thức được NHNN công nhận đáp ứng tiêu chuẩn Basel II (cùng với VPBank, TPBank, bên cạnh VCB và VIB đã đạt trước đó).

Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi và ứng dụng các trụ cột Basel II vào thực tế quản trị RRTD tại MB vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn về quản trị dữ liệu, hạ tầng công nghệ và mô hình đo lường. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Vân Anh (ngành Ngân hàng, Học viện Ngân hàng) được thực hiện nhằm phân tích toàn diện thực trạng này và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm:

  1. Hệ thống hóa và làm sáng tỏ các vấn đề lý luận cơ bản về RRTD và quản trị RRTD tại các NHTM theo tiêu chuẩn Basel II.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng quản trị RRTD tại MB giai đoạn 2016 – 2018 dựa trên các chuẩn mực Basel II, chỉ ra những kết quả đạt được, các hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị cho ban lãnh đạo MB cũng như các cơ quan quản lý nhằm tăng cường quản trị RRTD theo chuẩn mực Basel II trong giai đoạn 2017 – 2021.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Quân Đội theo các tiêu chuẩn của Hiệp ước Basel II.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các trụ cột quản trị RRTD theo Basel II bao gồm cơ cấu tổ chức bộ máy, chính sách, quy trình, hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ, mô hình đo lường hệ số rủi ro và tỷ lệ an toàn vốn.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Quân Đội (MB).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng phản ánh giai đoạn 2016 – 2018 (kết hợp chuỗi số liệu từ 2012); định hướng và giải pháp đề xuất áp dụng cho giai đoạn 2017 – 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và chuẩn mực quản lý

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên Hiệp ước Basel II của Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS) với cấu trúc 3 trụ cột (Three Pillars) và 17 nguyên tắc quản trị RRTD:

  • Trụ cột 1 (Yêu cầu vốn tối thiểu): Quy định tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu $\text{CAR} \ge 8%$, với công thức vốn kinh tế tối thiểu bù đắp cho RRTD bằng $\text{RWA}_{\text{RRTD}} \times 8%$. Basel II đưa ra hai cách tiếp cận đo lường RRTD: Phương pháp chuẩn hóa (SA - Standardized Approach) sử dụng hệ số rủi ro ngoại bảng do tổ chức xếp hạng độc lập cung cấp, và Phương pháp xếp hạng nội bộ (IRB - Internal Ratings-Based Approach) gồm IRB cơ bản (FIRB) và IRB nâng cao (AIRB).
  • Mô hình định lượng tham số rủi ro trong IRB:
    • Xác suất vỡ nợ (PD - Probability of Default): Tỷ lệ không trả được nợ thực tế trong vòng 1 năm (dữ liệu lịch sử tối thiểu 5 năm, nợ quá hạn trên 90 ngày).
    • Tỷ trọng tổn thất khi vỡ nợ (LGD - Loss Given Default): Tính theo công thức: $$\text{LGD} = \frac{\text{EAD} - \text{PV}(\text{Thu hồi} - \text{Chi phí})}{\text{EAD}}$$
    • Dư nợ tại thời điểm vỡ nợ (EAD - Exposure at Default): $\text{EAD} = \text{Dư nợ hiện tại} + \text{LEF} \times \text{Hạn mức chưa sử dụng}$ (trong đó LEF là hệ số chuyển đổi tín dụng).
    • Kỳ hạn hiệu dụng (M - Effective Maturity): Kỳ hạn bình quân dòng tiền, tối đa 5 năm.
    • Tổn thất dự tính ($\text{EL} = \text{PD} \times \text{LGD} \times \text{EAD}$) được bù đắp bằng trích lập dự phòng rủi ro; Tổn thất ngoài dự tính ($\text{UL} = \sigma(\text{EL})$) được bù đắp bằng vốn chủ sở hữu/vốn kinh tế thông qua khung giá trị chịu rủi ro (VaR).
  • Trụ cột 2 (Rà soát giám sát) & Quy trình ICAAP: Đánh giá nội bộ về mức đủ vốn, kiểm tra sức chịu đựng (Stress-testing) và mô hình 3 tuyến phòng thủ độc lập (Tuyến 1: Kinh doanh; Tuyến 2: Quản lý rủi ro; Tuyến 3: Kiểm toán nội bộ).
  • Trụ cột 3 (Nguyên tắc thị trường): Minh bạch thông tin và kỷ luật thị trường.

Khung pháp lý tại Việt Nam được tác giả sử dụng làm căn cứ đối chiếu gồm:

  • Thông tư 02/2013/TT-NHNN: Quy định phân loại tài sản có, mức trích và phương pháp trích lập dự phòng rủi ro (Dự phòng cụ thể: Nhóm 1: 0%, Nhóm 2: 5%, Nhóm 3: 20%, Nhóm 4: 50%, Nhóm 5: 100%; Dự phòng chung: 0,75% cho các nhóm 1 đến 4).
  • Thông tư 36/2014/TT-NHNN: Quy định các giới hạn an toàn tín dụng (tối đa 15% vốn tự có đối với một khách hàng, 25% đối với nhóm khách hàng liên quan).
  • Thông tư 41/2016/TT-NHNN: Hướng dẫn tỷ lệ an toàn vốn đối với ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài theo phương pháp chuẩn hóa Basel II.
  • Thông tư 13/2018/TT-NHNN: Quy định về hệ thống kiểm soát nội bộ và mô hình 3 tuyến phòng thủ.
  • Nghị quyết 42/2017/QH14: Thí điểm xử lý nợ xấu của các tổ chức tín dụng.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp định lượng và khảo sát thực tế: Thiết kế bảng hỏi khảo sát để điều tra, thu thập ý kiến chuyên môn từ cán bộ, nhà quản trị tại MB về mức độ sẵn sàng và thực trạng triển khai các cấu phần Basel II (hệ thống xếp hạng nội bộ, an toàn vốn, quy trình quản trị).
  • Phương pháp thống kê, so sánh, phân tích tài chính: Thu thập và xử lý số liệu thứ cấp từ Báo cáo tài chính hợp nhất, Báo cáo thường niên của MB giai đoạn 2016 – 2018, các văn bản thống kê và báo cáo ngành của NHNN.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: Tổng quan rủi ro tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng theo Basel II

Chương này tập trung hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về RRTD và khung quản trị quốc tế:

  • Bản chất và nguyên nhân RRTD: Phân loại nguyên nhân thành 3 nhóm chính: từ phía ngân hàng (tập trung tín dụng, quy trình lỏng lẻo, đạo đức và trình độ cán bộ), từ phía khách hàng (kinh doanh thua lỗ, gian lận thông tin), và từ môi trường vĩ mô (biến động kinh tế, pháp lý, chính trị).
  • Chỉ tiêu đo lường truyền thống: Phân tích tỷ lệ nợ xấu (NPL), tỷ lệ nợ quá hạn, hệ số trích lập dự phòng cụ thể/chung và các chỉ tiêu phân tán rủi ro theo ngành, vùng địa lý.
  • Mô hình tổ chức quản trị RRTD: So sánh mô hình tập trung (tách bạch khối kinh doanh, quản lý rủi ro và tác nghiệp) với mô hình phân tán; làm rõ ưu thế của mô hình tập trung theo khuyến nghị Basel.
  • Chuẩn mực Basel II: Phân tích 17 nguyên tắc cốt lõi, quy trình 4 bước (nhận diện, đo lường, ứng phó, kiểm soát), phương pháp xác định tổn thất EL/UL, và bộ máy 3 tuyến phòng thủ.
  • Kinh nghiệm quốc tế:
    • Trung Quốc: Cơ quan Giám sát Ngân hàng Trung Quốc (CBRC) kết hợp Basel I và Basel II, áp dụng IRB từ 2008 và chính thức đạt chuẩn năm 2011, bài học về xử lý hạn chế dữ liệu và tổ chức xếp hạng nội địa.
    • Nhật Bản: Cơ quan Giám sát (FSA) triển khai lộ trình từ 2006, 70% ngân hàng xây dựng hệ thống đánh giá nội bộ ngay từ đầu, duy trì hai mức CAR (8% quốc tế, 4% nội địa) và chuyển tiếp lên Basel III từ năm 2010.
Nội dung so sánh Phương pháp chuẩn hóa (SA) Phương pháp xếp hạng nội bộ (IRB)
Nguồn xác định rủi ro Tổ chức xếp hạng tín nhiệm độc lập bên ngoài Hệ thống mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ của ngân hàng
Các tham số cấu thành Trọng số rủi ro (RW) cố định theo danh mục tài sản Ước lượng cụ thể 4 tham số: $PD, LGD, EAD, M$
Phân loại triển khai Một chuẩn chung theo quy định của cơ quan giám sát Chia thành 2 cấp độ: IRB cơ bản (FIRB) và IRB nâng cao (AIRB)
Yêu cầu dữ liệu & CNTT Mức độ trung bình, dựa trên phân loại danh mục Rất cao, chuỗi dữ liệu lịch sử tổn thất tối thiểu 3 – 5 năm
Mục đích quản trị Xác định tỷ lệ an toàn vốn pháp định tối thiểu Đo lường tổn thất $EL, UL$, phân bổ vốn kinh tế, định giá rủi ro

CHƯƠNG 2: Thực trạng quản trị rủi ro tín dụng theo tiêu chuẩn Basel II tại Ngân hàng TMCP Quân Đội

Chương 2 đi sâu phân tích thực tế hoạt động và công tác quản trị rủi ro tại MB:

  • Khái quát MBBank: Thành lập ngày 04/11/1994, đến cuối năm 2018 có vốn điều lệ đạt 21.604 tỷ đồng, tổng tài sản đạt 362.325 tỷ đồng; mạng lưới trên 100 chi nhánh, 196 phòng giao dịch tại 48 tỉnh thành phố, 2 chi nhánh tại Lào và Campuchia, 1 văn phòng đại diện tại Nga. Cổ đông chiến lược gồm Vietcombank, Viettel và Tổng Công ty Trực thăng Việt Nam.
  • Cơ cấu tổ chức quản trị rủi ro tại MB: Vận hành theo mô hình quản lý tập trung. Hội đồng quản trị và Ban điều hành giám sát thông qua Ủy ban Quản trị rủi ro và Ủy ban Tín dụng. Trong năm 2018, Ủy ban Quản trị rủi ro đã tổ chức 07 cuộc họp chuyên đề nhằm định hướng triển khai Thông tư 41, Thông tư 13, rà soát hạn mức tín dụng và xây dựng quy chế QTRR tập đoàn. Khâu thẩm định độc lập được tách biệt giữa chi nhánh (bán hàng) và Hội sở chính (phê duyệt, quản trị danh mục).
  • Thực trạng triển khai theo chuẩn Basel II:
    • Kết quả khảo sát: Đánh giá mức độ hoàn thiện về cơ cấu tổ chức, quy trình phê duyệt tín dụng, văn bản chính sách và năng lực công nghệ thông tin.
    • Hệ số an toàn vốn (CAR): Phân tích diễn biến CAR giai đoạn 2016 – 2018 theo Thông tư 36 và đối chiếu với yêu cầu CAR theo Thông tư 41 (phương pháp SA).
    • Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ: MB đã xây dựng hệ thống chấm điểm và xếp hạng tín dụng riêng cho từng nhóm khách hàng (doanh nghiệp lớn, SME, khách hàng cá nhân, định chế tài chính - FI).
    • Quy trình và mô hình đo lường: Từng bước chuẩn hóa dữ liệu để tính toán tài sản có rủi ro (RWA) và đo lường tham số rủi ro tín dụng theo định hướng IRB.
  • Đánh giá chung:
    • Kết quả đạt được: MB giữ vững chất lượng tín dụng an toàn, tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát thấp; là một trong các ngân hàng đầu tiên được phê duyệt áp dụng chuẩn mực Basel II trước thời hạn; bộ máy 3 tuyến phòng thủ bước đầu được kiện toàn.
    • Hạn chế và nguyên nhân: Hệ thống dữ liệu lịch sử phục vụ ước lượng chính xác $PD, LGD, EAD$ còn phân tán; hạ tầng CNTT cần tiếp tục nâng cấp đồng bộ; áp lực tăng vốn tự có để duy trì hệ số CAR khi áp dụng cách tính RWA mới theo Thông tư 41 tăng mạnh; đội ngũ nhân sự tại chi nhánh cần thêm thời gian để thích ứng toàn diện với các quy định mới.

CHƯƠNG 3: Giải pháp tăng cường quản trị rủi ro tín dụng theo tiêu chuẩn Basel II tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội

Chương này trình bày chiến lược định hướng giai đoạn 2017 – 2021 và hệ thống 5 nhóm giải pháp nội bộ kèm các kiến nghị vĩ mô:

  1. Sắp xếp lại bộ máy quản trị RRTD theo chuẩn Basel II: Tối ưu hóa chức năng 3 tuyến phòng thủ theo tinh thần Thông tư 13/2018/TT-NHNN, tăng cường tính độc lập của bộ phận giám sát rủi ro và kiểm toán nội bộ, nâng cao vai trò thẩm định tập trung tại Hội sở chính.
  2. Hoàn thiện các văn bản, quy định nội bộ: Rà soát, chuẩn hóa sổ tay tín dụng, chính sách cấp hạn mức theo ngành và nhóm khách hàng liên quan; ban hành khung chính sách QTRR tập đoàn và QTRR công nghệ thông tin.
  3. Đảm bảo an toàn vốn (CAR) cho MBBank: Đa dạng hóa các kênh tăng vốn tự có (phát hành cổ phiếu, trái phiếu thứ cấp đủ điều kiện tính vốn cấp 2), đồng thời tái cơ cấu danh mục tài sản có sinh lời hướng vào các tài sản có hệ số rủi ro (RW) thấp nhằm tối ưu hóa RWA.
  4. Hoàn thiện hạ tầng CNTT và quản trị dữ liệu: Xây dựng kho dữ liệu tập trung (Data Warehouse), chuẩn hóa cơ sở dữ liệu lịch sử vỡ nợ tối thiểu 5 năm phục vụ kiểm định mô hình (Back-testing) và kiểm tra sức chịu đựng (Stress-testing), từng bước chuyển dịch từ phương pháp SA sang phương pháp IRB nâng cao.
  5. Đẩy mạnh đào tạo và chuẩn hóa đội ngũ nhân sự: Đào tạo chuyên sâu về phương pháp luận Basel II/III cho cán bộ phân tích rủi ro và nâng cao đạo đức nghề nghiệp, kỹ năng thẩm định cho cán bộ tín dụng tuyến đầu.
  • Kiến nghị vĩ mô:
    • Với Quốc hội và Chính phủ: Hoàn thiện hành lang pháp lý về xử lý tài sản bảo đảm và thu hồi nợ xấu (thể chế hóa các cơ chế tại Nghị quyết 42/2017/QH14); phát triển thị trường mua bán nợ tập trung và thị trường vốn dài hạn.
    • Với Ngân hàng Nhà nước: Ban hành hướng dẫn chi tiết về triển khai phương pháp IRB; hỗ trợ các ngân hàng thí điểm thông qua chính sách nới hạn mức (room) tăng trưởng tín dụng; hoàn thiện cơ sở dữ liệu của Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC) và hỗ trợ phát triển các tổ chức định mức tín nhiệm độc lập trong nước.

Kết quả và đóng góp

  • Dữ liệu thực tế và mốc tiến độ: Khóa luận ghi nhận kết quả MB hoàn thành sớm mục tiêu thí điểm Basel II, chính thức được NHNN phê duyệt áp dụng tiêu chuẩn Thông tư 41 vào tháng 04/2019 (nằm trong nhóm 5 ngân hàng đầu tiên tại Việt Nam đạt chuẩn). Dữ liệu tài chính cho thấy quy mô vốn điều lệ của MB đạt 21.604 tỷ đồng và tổng tài sản đạt 362.325 tỷ đồng vào cuối năm 2018.
  • Hệ thống hóa mô hình tổ chức: Văn bản làm rõ cơ chế vận hành của Ủy ban Quản trị rủi ro MB qua 07 phiên họp chuyên đề năm 2018 nhằm định hướng phương pháp luận xếp hạng định chế tài chính (FI), chính sách tín dụng và kiểm soát vận hành CNTT.
  • Đóng góp khoa học: Khóa luận giải quyết khoảng trống nghiên cứu bằng cách kết hợp khung lý thuyết định lượng của Basel II (các tham số $PD, LGD, EAD, M, EL, UL$) với thực tiễn cơ cấu tổ chức và quy trình quản trị RRTD tại một NHTM cổ phần cụ thể (MB), đưa ra lộ trình giải pháp đồng bộ từ bộ máy, chính sách, nguồn vốn đến hạ tầng công nghệ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Số liệu thực nghiệm tập trung chủ yếu vào giai đoạn 2016 – 2018, thời điểm MB áp dụng phương pháp tiêu chuẩn (SA) theo Thông tư 41; do đó, các phân tích về mô hình định lượng IRB nâng cao chủ yếu dừng lại ở mức độ khảo sát khung lý thuyết và định hướng hạ tầng, chưa có chuỗi số liệu thực chứng kiểm định dài hạn về tổn thất thực tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động định lượng sau khi MB vận hành chính thức Basel II toàn diện từ năm 2019 trở đi; nghiên cứu sâu về phương pháp luận xây dựng mô hình ước lượng $PD, LGD$ nội bộ và lộ trình chuẩn bị chuyển tiếp lên khung chuẩn mực Basel III.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng làm đề tài về quản trị rủi ro ngân hàng thương mại và chuẩn mực an toàn vốn.
    • Chuyên viên, cán bộ quản trị rủi ro tại các NHTM đang trong quá trình chuyển đổi triển khai Thông tư 41/2016/TT-NHNN và Thông tư 13/2018/TT-NHNN.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Hệ thống công thức và phương pháp tính toán các tham số rủi ro ($PD, LGD, EAD, M, EL, UL$) theo Basel II tại Chương 1.
    • Phân tích cơ cấu tổ chức quản trị rủi ro tập trung, vai trò của Ủy ban Quản trị rủi ro và bảng đối chiếu thực trạng quản trị RRTD tại MB với các tiêu chuẩn Basel II tại Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. MBBank được Ngân hàng Nhà nước công nhận đạt chuẩn Basel II vào thời điểm nào?

MBBank được Ngân hàng Nhà nước công nhận đạt chuẩn Basel II vào tháng 04/2019 (cùng đợt với VPBank và TPBank), nâng tổng số ngân hàng đạt chuẩn Basel II tại thời điểm đó lên 5 đơn vị (gồm VCB, VIB, MB, VPBank, TPBank).

2. Mô hình quản trị rủi ro tín dụng tại MBBank được tổ chức theo hình thức nào?

MBBank tổ chức quản trị RRTD theo mô hình tập trung. Trong mô hình này, các chi nhánh chủ yếu thực hiện chức năng bán hàng/kinh doanh, trong khi chức năng quản trị chính sách, thẩm định, phê duyệt tín dụng lớn và giám sát rủi ro được quản lý tập trung tại Hội sở chính thông qua hệ thống kết nối dữ liệu trực tuyến.

3. Ủy ban Quản trị rủi ro tại MBBank đã triển khai các nội dung trọng tâm nào trong năm 2018?

Trong năm 2018, Ủy ban Quản trị rủi ro MBBank đã tổ chức 07 cuộc họp định kỳ và chuyên đề để chỉ đạo dự án Basel II, triển khai Thông tư 13/2018/TT-NHNN và Thông tư 41/2016/TT-NHNN, xây dựng quy chế quản trị rủi ro tập đoàn, chính sách QTRR công nghệ thông tin, định hướng phương pháp luận xếp hạng định chế tài chính (FI) và đẩy mạnh xử lý nợ xấu theo Nghị quyết 42/2017/QH14.

4. Hai cách tiếp cận đo lường rủi ro tín dụng theo Basel II là gì và có điểm gì khác nhau?

Basel II đưa ra hai cách tiếp cận:

  • Phương pháp chuẩn hóa (SA): Sử dụng trọng số rủi ro gắn với xếp hạng tín nhiệm do các tổ chức độc lập bên ngoài cung cấp.
  • Phương pháp xếp hạng nội bộ (IRB): Ngân hàng tự đo lường rủi ro qua hệ thống nội bộ, gồm IRB cơ bản (ngân hàng ước lượng $PD$, cơ quan quản lý cung cấp $LGD, EAD, M$) và IRB nâng cao (ngân hàng tự ước lượng toàn bộ $PD, LGD, EAD, M$).

5. Tổn thất dự tính (EL) và tổn thất ngoài dự tính (UL) được xử lý bằng nguồn tài chính nào theo Basel II?

Theo chuẩn mực Basel II, tổn thất dự tính ($EL = PD \times LGD \times EAD$) được tính vào chi phí hoạt động và bù đắp bằng quỹ trích lập dự phòng rủi ro (dự phòng cụ thể và dự phòng chung). Trong khi đó, tổn thất ngoài dự tính ($UL = \sigma(EL)$) được bù đắp bằng nguồn vốn tự có/vốn kinh tế của ngân hàng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Vân Anh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tín dụng theo hiệp ước Basel II và phân tích sâu sắc thực tiễn chuyển đổi tại Ngân hàng TMCP Quân Đội giai đoạn 2016 – 2018. Công trình phản ánh trung thực kết quả MB sớm đạt chuẩn Basel II vào tháng 04/2019, đồng thời chỉ ra các thách thức nội tại về chất lượng dữ liệu và hạ tầng đo lường định lượng tham số. Trên cơ sở đó, tác giả đã đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp thiết thực cho MB và các kiến nghị vĩ mô nhằm duy trì an toàn vốn, hướng tới ứng dụng phương pháp xếp hạng nội bộ nâng cao trong các giai đoạn tiếp theo.