Luận án TS: Quản trị Rủi ro Lãi suất tại Ngân hàng Công thương Việt Nam

Bài viết phân tích chuyên sâu về quản trị rủi ro lãi suất tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam. Tìm hiểu chiến lược và thách thức trong môi trường biến động

Trường đại học

Đại học Kinh tế Quốc dân

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2020

243
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Quản trị Rủi ro Lãi suất Ngân hàng TMCP Công thương VN Tổng quan và Ý nghĩa then chốt

Quản trị rủi ro lãi suất là một hoạt động cốt lõi đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của các ngân hàng thương mại, đặc biệt là tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (VietinBank). Sự biến động của lãi suất trên thị trường có thể tác động mạnh mẽ đến lợi nhuận và khả năng thanh khoản của ngân hàng. Việc hiểu rõ khái niệm, ý nghĩa và các yếu tố ảnh hưởng là bước đầu tiên để xây dựng một chiến lược quản trị hiệu quả. Rủi ro lãi suất ngân hàng không chỉ là một thách thức mà còn là cơ hội để các tổ chức tài chính như VietinBank tối ưu hóa hoạt động, nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh thị trường biến động không ngừng. Nắm bắt các nguyên tắc cơ bản và ứng dụng chúng vào thực tiễn là yếu tố quyết định thành công. Chính vì vậy, VietinBank quản trị rủi ro lãi suất một cách chủ động và toàn diện là điều cần thiết để bảo vệ tài sản và tối đa hóa lợi nhuận. Sự phức tạp của thị trường tài chính hiện đại đòi hỏi một tầm nhìn chiến lược và khả năng thích ứng linh hoạt trong việc đối phó với những biến động lãi suất khó lường.

1.1. Rủi ro Lãi suất là gì và tại sao cần Quản trị

Rủi ro lãi suất phát sinh từ sự chênh lệch về thời điểm định giá lại của tài sản có, tài sản nợ và các khoản mục ngoại bảng của ngân hàng. Khi lãi suất thị trường thay đổi, rủi ro lãi suất ngân hàng có thể làm giảm thu nhập lãi thuần, giá trị kinh tế của ngân hàng, thậm chí đe dọa khả năng thanh khoản [V31]. Quản trị rủi ro lãi suất là quá trình nhận diện, đo lường, kiểm soát và giảm thiểu những tác động tiêu cực này. Việc này đảm bảo ngân hàng có thể duy trì lợi nhuận ổn định, bảo vệ vốn và tuân thủ các quy định của cơ quan quản lý. Đối với VietinBank, việc quản trị chặt chẽ rủi ro lãi suất giúp bảo vệ lợi nhuận biên và ổn định dòng tiền trong bối cảnh thị trường luôn biến động. Sự chủ động trong quản trị rủi ro là yếu tố quan trọng giúp ngân hàng thích nghi với môi trường kinh doanh đầy thách thức, đồng thời tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

1.2. Các Loại Rủi ro Lãi suất Chính mà Ngân hàng Thương mại phải Đối mặt

Ngân hàng thương mại đối mặt với nhiều loại rủi ro lãi suất khác nhau, bao gồm rủi ro đánh giá lại (re-pricing risk) hay rủi ro chênh lệch kỳ hạn, rủi ro cơ bản (basis risk), rủi ro đường cong lãi suất (yield curve risk) và rủi ro quyền chọn (option risk). Rủi ro đánh giá lại xảy ra do sự khác biệt về thời gian đáo hạn hoặc định giá lại của tài sản và nguồn vốn. Rủi ro cơ bản xuất hiện khi có sự thay đổi không đồng đều giữa các cơ sở lãi suất khác nhau (ví dụ: LIBOR và SIBOR) [V42]. Rủi ro đường cong lãi suất phản ánh sự thay đổi hình dạng của đường cong lợi suất, trong khi rủi ro quyền chọn liên quan đến hành vi khách hàng khi lãi suất biến động. VietinBank quản trị rủi ro bằng cách theo dõi sát sao các loại rủi ro này để xây dựng các biện pháp phòng ngừa và ứng phó kịp thời, đảm bảo an toàn hoạt động.

II. Thực trạng Quản trị Rủi ro Lãi suất tại VietinBank Phân tích các Thách thức và Hiệu quả đạt được 2011 2019

Giai đoạn 2011-2019 đánh dấu nhiều biến động trên thị trường tài chính Việt Nam và thế giới, đòi hỏi Ngân hàng TMCP Công thương VN phải liên tục cải tiến công tác quản trị rủi ro lãi suất. Việc phân tích thực trạng trong giai đoạn này cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thách thức mà ngân hàng đã và đang đối mặt, đồng thời đánh giá những thành tựu đạt được trong việc tối ưu hóa chính sách lãi suất VietinBank và các công cụ điều hành. Các yếu tố kinh tế vĩ mô, chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước, và sự cạnh tranh gay gắt đều tạo áp lực lên hoạt động kinh doanh của VietinBank, làm tăng tác động rủi ro lãi suất. Tuy nhiên, qua từng năm, VietinBank đã nỗ lực xây dựng một khung quản trị rủi ro vững chắc, thể hiện sự chủ động và linh hoạt trong điều hành. Việc đánh giá hiệu quả quản trị rủi ro là cơ sở để đề xuất các giải pháp cải thiện, hướng tới một hệ thống quản trị rủi ro lãi suất tối ưu hơn trong tương lai.

2.1. Phân tích Chính sách Lãi suất và Công cụ Điều hành của VietinBank

Trong giai đoạn 2011-2019, VietinBank đã thực hiện nhiều chính sách lãi suất linh hoạt, phản ứng nhanh nhạy với các biến động của thị trường và định hướng từ Ngân hàng Nhà nước. Chính sách này bao gồm việc điều chỉnh lãi suất huy động và cho vay để đảm bảo lợi nhuận biên, đồng thời duy trì năng lực cạnh tranh. Ngân hàng sử dụng các công cụ như phân tích khoảng trống kỳ hạn (gap analysis), phân tích độ nhạy (sensitivity analysis) để đo lường và dự báo rủi ro lãi suất. Ngoài ra, việc áp dụng các công cụ phái sinh lãi suất, mặc dù còn hạn chế, cũng được xem xét để phòng ngừa rủi ro. Sự phối hợp giữa các phòng ban liên quan trong việc thu thập thông tin, phân tích và ra quyết định là chìa khóa để VietinBank quản trị rủi ro hiệu quả, đảm bảo sự ổn định của bảng cân đối kế toán.

2.2. Các Yếu tố Ảnh hưởng đến Công tác Quản trị Rủi ro Lãi suất tại VietinBank

Công tác quản trị rủi ro lãi suất tại VietinBank chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố nội tại và bên ngoài. Các yếu tố bên ngoài bao gồm chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước, biến động kinh tế vĩ mô, lạm phát, tỷ giá hối đoái và xu hướng lãi suất toàn cầu. Các yếu tố nội tại bao gồm quy mô và cơ cấu bảng cân đối kế toán, chiến lược kinh doanh, năng lực công nghệ thông tin, trình độ chuyên môn của đội ngũ cán bộ, và văn hóa quản trị rủi ro của ngân hàng. Đặc biệt, sự phức tạp của các nghiệp vụ tín dụng và đầu tư vào chứng khoán cũng gia tăng tác động rủi ro lãi suất. Để tăng cường hiệu quả quản trị rủi ro, VietinBank cần liên tục đánh giá và điều chỉnh các yếu tố này, đảm bảo rằng hệ thống quản trị luôn phù hợp và có khả năng ứng phó với mọi tình huống.

III. Giải pháp Tối ưu Cách VietinBank Tăng cường Quản trị Rủi ro Lãi suất hiệu quả trong Kỷ nguyên mới

Để đối phó với môi trường kinh doanh ngày càng phức tạp và biến động, việc tìm kiếm giải pháp quản trị rủi ro lãi suất hiệu quả là ưu tiên hàng đầu của Ngân hàng TMCP Công thương VN. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc hoàn thiện khung khổ lý thuyết mà còn chú trọng đến ứng dụng thực tiễn, từ nâng cao năng lực dự báo đến tối ưu hóa các công cụ phòng ngừa rủi ro. Sự thành công của VietinBank quản trị rủi ro lãi suất phụ thuộc vào khả năng tích hợp công nghệ, phát triển nguồn nhân lực và học hỏi kinh nghiệm quốc tế quản trị rủi ro lãi suất. Một chiến lược toàn diện sẽ giúp ngân hàng không chỉ giảm thiểu tổn thất mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường. Việc liên tục cải tiến và đổi mới trong quản trị rủi ro là yếu tố then chốt để đảm bảo sự ổn định và phát triển lâu dài của ngân hàng.

3.1. Hoàn thiện Hệ thống Đo lường và Đánh giá Rủi ro Lãi suất tại VietinBank

Để tăng cường quản trị rủi ro lãi suất, VietinBank cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống đo lường, có khả năng nhận diện tất cả các nguồn rủi ro lãi suất ngân hàng và đánh giá tác động của biến động lãi suất đối với phạm vi hoạt động của ngân hàng. Điều này bao gồm việc phát triển các mô hình dự báo tiên tiến, sử dụng các kịch bản stress test đa dạng để đánh giá khả năng chịu đựng của ngân hàng. Việc lượng hóa chính xác rủi ro đánh giá lại, rủi ro cơ bản và rủi ro đường cong lãi suất là cực kỳ quan trọng [V42]. Đầu tư vào công nghệ thông tin và phần mềm quản lý rủi ro hiện đại sẽ giúp VietinBank có cái nhìn toàn diện và kịp thời về tình hình rủi ro, từ đó đưa ra các quyết định điều hành chính xác và hiệu quả. Nâng cao năng lực phân tích dữ liệu lớn cũng là một giải pháp then chốt.

3.2. Đa dạng hóa Công cụ và Chính sách Phòng ngừa Rủi ro Lãi suất

VietinBank cần đa dạng hóa các công cụ và chính sách nhằm chủ động phòng ngừa rủi ro lãi suất. Các công cụ này bao gồm việc sử dụng các sản phẩm phái sinh lãi suất như hợp đồng kỳ hạn, hoán đổi lãi suất để phòng vệ cho các danh mục tài sản và nguồn vốn nhạy cảm với lãi suất. Ngoài ra, việc điều chỉnh cơ cấu kỳ hạn của tài sản và nguồn vốn, phát triển các sản phẩm cho vay và huy động có lãi suất linh hoạt cũng là giải pháp quản trị rủi ro lãi suất hiệu quả. Việc xây dựng một chính sách lãi suất VietinBank linh hoạt và phù hợp với từng phân khúc khách hàng sẽ giúp ngân hàng giảm thiểu sự phụ thuộc vào các sản phẩm lãi suất cố định, từ đó giảm thiểu tác động rủi ro lãi suất khi thị trường biến động. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban và sự chấp thuận từ cấp quản lý cao nhất.

IV. Học hỏi từ Quốc tế Kinh nghiệm Quản trị Rủi ro Lãi suất cho VietinBank trong Bối cảnh Mới

Kinh nghiệm quốc tế về quản trị rủi ro lãi suất cung cấp những bài học vô giá cho Ngân hàng TMCP Công thương VN trong việc xây dựng và hoàn thiện khung quản trị của mình. Các ngân hàng hàng đầu thế giới đã phát triển những phương pháp và công cụ tinh vi để đối phó với sự phức tạp của thị trường tài chính toàn cầu. Việc nghiên cứu các mô hình thành công, thất bại và xu hướng mới nhất trong quản trị rủi ro lãi suất ngân hàng là cần thiết để VietinBank có thể thích ứng và nâng cao năng lực cạnh tranh. Bối cảnh kinh tế vĩ mô giai đoạn 2020-2025 với nhiều yếu tố không chắc chắn đòi hỏi ngân hàng phải có tầm nhìn chiến lược và khả năng ứng dụng linh hoạt các bài học này. Việc tích hợp các chuẩn mực quốc tế vào thực tiễn hoạt động không chỉ giúp tăng cường hiệu quả quản trị rủi ro mà còn nâng cao uy tín và vị thế của VietinBank trên thị trường.

4.1. Những Bài học Đắt giá từ Kinh nghiệm Quốc tế về Quản trị Rủi ro Lãi suất

Các ngân hàng trên thế giới thường áp dụng các khung quản trị rủi ro lãi suất tiên tiến dựa trên nguyên tắc của Basel. Những bài học quan trọng bao gồm sự cần thiết của một ủy ban quản lý tài sản nợ - tài sản có (ALCO) mạnh mẽ, khả năng xây dựng mô hình định giá phức tạp, và việc sử dụng rộng rãi các sản phẩm phái sinh để phòng vệ. Ngoài ra, việc thiết lập một văn hóa quản trị rủi ro vững chắc, nơi mọi cấp độ đều nhận thức và chịu trách nhiệm về rủi ro, là yếu tố then chốt. Sự minh bạch trong báo cáo và tuân thủ các quy định quốc tế cũng là những điểm mà VietinBank có thể học hỏi để nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro. Các tổ chức tài chính toàn cầu thường xuyên thực hiện các cuộc kiểm tra căng thẳng (stress tests) và phân tích kịch bản để đánh giá khả năng chống chịu của mình trước những biến động bất lợi nhất.

4.2. Ứng dụng Bài học Quốc tế để Tăng cường Quản trị Rủi ro Lãi suất cho VietinBank

VietinBank có thể áp dụng các bài học từ kinh nghiệm quốc tế quản trị rủi ro lãi suất bằng cách tăng cường đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ cán bộ về các công cụ và kỹ thuật quản lý rủi ro hiện đại. Việc đầu tư vào hệ thống công nghệ thông tin để tích hợp dữ liệu, tự động hóa quy trình đo lường và báo cáo rủi ro là thiết yếu. Ngân hàng cũng nên xem xét mở rộng việc sử dụng các công cụ phái sinh lãi suất phù hợp với quy định của Việt Nam. Xây dựng một khung khổ quản lý rủi ro toàn diện, bao gồm cả rủi ro danh tiếng và rủi ro hoạt động liên quan đến lãi suất, sẽ giúp VietinBank quản trị rủi ro một cách hiệu quả hơn. Đồng thời, việc thường xuyên đánh giá và cập nhật chính sách lãi suất để phù hợp với các chuẩn mực quốc tế và thực tiễn thị trường là cần thiết để đối phó với tác động rủi ro lãi suất.

V. Định hướng và Triển vọng Quản trị Rủi ro Lãi suất tại Ngân hàng TMCP Công thương VN giai đoạn 2020 2025

Giai đoạn 2020-2025 đặt ra nhiều cơ hội và thách thức mới cho Ngân hàng TMCP Công thương VN trong công tác quản trị rủi ro lãi suất. Bối cảnh kinh tế vĩ mô toàn cầu và trong nước với những diễn biến phức tạp đòi hỏi VietinBank phải có một định hướng chiến lược rõ ràng và các giải pháp linh hoạt để duy trì sự ổn định và tăng trưởng. Việc nâng cao năng lực quản trị rủi ro lãi suất ngân hàng không chỉ là yêu cầu cấp thiết mà còn là yếu tố then chốt giúp ngân hàng đạt được các mục tiêu kinh doanh đã đề ra. Các giải pháp quản trị rủi ro lãi suất cần được tích hợp sâu rộng vào toàn bộ hoạt động của ngân hàng, từ hoạch định chiến lược đến vận hành hàng ngày. Điều này đảm bảo rằng VietinBank quản trị rủi ro một cách chủ động, giảm thiểu các tác động rủi ro lãi suất và tận dụng tối đa các cơ hội thị trường để tạo ra giá trị bền vững cho cổ đông và khách hàng.

5.1. Bối cảnh Kinh tế Vĩ mô và Định hướng Phát triển của VietinBank 2020 2025

Bối cảnh kinh tế vĩ mô giai đoạn 2020-2025 dự kiến sẽ tiếp tục có nhiều biến động khó lường, từ lạm phát, chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương lớn đến căng thẳng địa chính trị. Những yếu tố này đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến lãi suất thị trường và rủi ro lãi suất ngân hàng. VietinBank đã đặt ra định hướng phát triển hoạt động kinh doanh theo hướng bền vững, tăng trưởng hiệu quả, đẩy mạnh chuyển đổi số và phát triển các sản phẩm dịch vụ tài chính toàn diện. Trong bối cảnh này, công tác quản trị rủi ro lãi suất phải được nâng tầm, không chỉ là công cụ phòng vệ mà còn là yếu tố hỗ trợ chiến lược kinh doanh. Ngân hàng cần liên tục cập nhật các kịch bản kinh tế vĩ mô để điều chỉnh các chính sách lãi suất VietinBank một cách phù hợp và chủ động.

5.2. Các Mục tiêu và Giải pháp Trọng tâm trong Định hướng Quản trị Rủi ro Lãi suất của VietinBank

Trong giai đoạn 2020-2025, VietinBank đặt ra các mục tiêu trọng tâm trong quản trị rủi ro lãi suất là: duy trì thu nhập lãi thuần ổn định, bảo vệ giá trị kinh tế của vốn, tuân thủ chặt chẽ các quy định của Ngân hàng Nhà nước và chuẩn mực quốc tế. Để đạt được những mục tiêu này, các giải pháp quản trị rủi ro lãi suất sẽ tập trung vào: nâng cao năng lực phân tích dữ liệu và dự báo, tối ưu hóa cấu trúc bảng cân đối kế toán, phát triển và ứng dụng hiệu quả các công cụ phòng ngừa rủi ro (bao gồm cả các sản phẩm phái sinh), và tăng cường văn hóa quản trị rủi ro trong toàn hệ thống. VietinBank quản trị rủi ro thông qua việc xây dựng các quy trình rõ ràng, minh bạch và có sự kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo hiệu quả quản trị rủi ro tối đa.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

17/04/2026
Luận án tiến sỹ quản trị rủi ro lãi suất tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Lý luận cơ bản về quản trị rủi ro lãi suất của Ngân hàng thương mại Chương 2: Thực trạng quản trị rủi ro lãi suất của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam Chương 3: Giải pháp quản trị rủi ro lãi suất tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam 14 CHƯƠNG 1 : LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO LÃI SUẤT CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Tín dụng ngân hàng và lãi suất tín dụng ngân hàng. Khái niệm về ngân hàng thương mại Ngân hàng thương mại (NHTM) là một định chế tài chính trung gian quan trọng nhất trong nền kinh tế. Hiện nay có nhiều cách hiểu khác nhau về NHTM: Luật các tổ chức tín dụng do Quốc hội khóa XII thông qua vào ngày 16 tháng 06 năm 2010 định nghĩa: NHTM là một loại hình tổ chức tín dụng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác có liên quan nhằm mục tiêu lợi nhuận [V31]; [V23]; [V18].

Tổ chức tín dụng là loại hình doanh nghiệp được thành lập theo quy định của Luật các Tổ chức tín dụng và các quy định khác của pháp luật để hoạt động kinh doanh tiền tệ, làm dịch vụ ngân hàng với nội dung nhận tiền gửi và sử dụng tiền gửi để cấp tín dụng, cung ứng các dịch vụ thanh toán qua tài khoản. Luật NHNN định nghĩa: Hoạt động ngân hàng là hoạt động kinh doanh tiền tệ và dịch vụ ngân hàng với nội dung thường xuyên là nhận tiền gửi và sử dụng số tiền này để cấp tín dụng, cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản [V31]; [V23]; [V18]. Như vậy, khái niệm về NHTM được phát biểu như sau: NHTM là một loại hình tổ chức tín dụng thực hiện các hoạt động kinh doanh tiền tệ và các dịch vụ ngân hàng, với nội dung thường xuyên là nhận tiền gửi và cấp tín dụng, cung ứng các dịch vụ thanh toán qua tài khoản. Chức năng của Ngân hàng thương mại 1.

Chức năng làm trung gian tín dụng Trong nền kinh tế tại một thời điểm luôn tồn tại tình trạng: có một số lượng vốn tạm thời nhàn rỗi của các chủ thể chưa cần dùng đến, mặt khác lại có một số lượng chủ thể khác tạm thời thiếu vốn để hoạt động, kinh doanh, đầu tư hoặc tiêu dùng, v. Để giải quyết tình trạng này thì NHTM với vai trò là trung gian, là nhịp cầu nối liền chủ thể thừa và thiếu vốn trong nền kinh tế lại với nhau, là người “đi vay để cho vay”. Hoạt động tín dụng của NHTM đã góp phần khắc phục các hạn chế trong quan hệ tín dụng trực tiếp giữa chủ thể có tiền chưa sử dụng và chủ thể có nhu cầu tiền tệ bổ sung. Với chức năng này, NHTM làm trung gian chuyển vốn tiền tệ từ nơi thừa đến nơi thiếu cho các chủ thể tham gia không có mối liên hệ trực tiếp với nhau và điều này có một vai trò kinh tế to lớn đối với nền kinh tế.

Chức năng trung gian thanh toán Xuất phát từ chức năng là người thủ quỹ của các doanh nghiệp, ngân hàng có đủ điều kiện để thực hiện các dịch vụ thanh toán theo sự ủy nhiệm của khách hàng. Kế thừa và phát triển chức năng “thủ quỹ của các doanh nghiệp” nên hầu hết NHTM thực hiện nhập tiền vào tài khoản hay chi trả tiền hàng hóa và dịch vụ cá nhân, doanh nghiệp, v.theo lệnh của chủ tài khoản [V31]; [V23]; [V18]. Khách hàng sẽ mở tài khoản tại các NHTM và ra lệnh cho ngân hàng thực hiện khoản chi trả hoặc ủy nhiệm cho ngân hàng thu các khoản từ người mua, v. Như vậy, các doanh nghiệp không phải thực hiện các công việc mất nhiều thời gian và công sức mà vẫn không đảm bảo như đếm tiền, nhận tiền, v.

trong quá trình thanh toán với các đối tác trong nền kinh tế. 16 Chức năng làm trung gian thanh toán của NHTM ngày nay không chỉ đơn thuần và mang tính truyền thống như trước, mà cùng với sự phát triển của tiến bộ khoa học kỹ thuật, công nghệ hiện đại, v. đã tạo điều kiện cho các NHTM thanh toán bù trừ, thanh toán điện tử trực tuyến, v. với nhau nhanh chóng và chính xác hơn, tiết kiệm chi phí lưu thông cho xã hội, thúc đẩy luân chuyển vốn và quá trình lưu thông hàng hóa ngày càng phát triển.

Đối với khách hàng thuộc các tầng lớp dân cư, việc mở tài khoản và ký gửi tiền tại ngân hàng, ngoài việc được ngân hàng cung cấp một số tài khoản để thuận tiện việc chi trả, còn được ngân hàng cung ứng một loạt dịch vụ đa dạng về tài chính có sinh lợi khác như các chương trình khuyến mại về phí dịch vụ, liên kết, thanh toán v. Chức năng tạo tiền Quá trình tạo tiền của NHTM được thông qua hoạt động tín dụng và thanh toán trong hệ thống ngân hàng và trong mối quan hệ chặt chẽ với hệ thống Ngân hàng Trung ương (NHTW) của mỗi quốc gia [V29,V30]. Đây chính là chức năng góp phần gia tăng khối lượng tiền tệ cho nền kinh tế. Như vậy, quá trình tạo tiền là hệ quả tổng hợp của hoạt động nhận tiền gửi, thanh toán hộ và cho vay của các NHTM luôn luôn có sự trợ giúp của NHTW.

Tuy nhiên, việc tạo tiền có khả năng làm cho các NHTM mất khả năng chi trả tiền mặt và lúc đó NHTW phải cho các NHTM vay để bù đắp thiếu hụt thanh khoản. Bằng việc tạo tiền trong khi thực hiện hoạt động kinh doanh của mình, NHTM đã thể hiện vai trò của mình trong việc góp phần vào hoạt động điều tiết vĩ mô của NHTW thông qua chính sách tiền tệ. Các nghiệp vụ cơ bản của ngân hàng thương mại Trong nền kinh tế thị trường hiện nay, các NHTM hoạt động đa năng trên nhiều lĩnh vực, tuy nhiên nó tập trung vào ba nghiệp vụ chính là: nghiệp vụ Tài sản có (TSC), nghiệp vụ tài sản nợ (TSN) và nghiệp vụ môi giới khác [V29,V30]. Nghiệp vụ Tài sản nợ Nghiệp vụ TSN bao gồm các hoạt động liên quan đến việc nhận vốn từ người gửi tiền và những người cho vay khác nhau tự quyết định mức góp vốn của mình, một cách thích hợp, vào một ngân hàng đặc biệt nào đó.

Nghiệp vụ TSN còn liên quan đến việc cung cấp cho các nhu cầu về thanh khoản thông qua việc chủ động tìm kiếm thêm vốn vay, khi cần thiết hoặc bán các chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu chính phủ, chứng khoản, v. ở thị trường thứ cấp. NHTM thực hiện nghiệp vụ này chính là dùng các biện pháp nhằm huy động, thu hút các nguồn vốn từ khách hàng trong nền kinh tế. Đây là nghiệp vụ quan trọng, tạo nên nguồn tài nguyên cho ngân hàng.

Trên cơ sở đó, ngân hàng sử dụng chúng để thực hiện các nghiệp vụ cho vay, đầu tư, v.bằng các nguồn vốn như: - Nguồn vốn chủ sở hữu. - Vốn huy động: + Tiền gửi không kỳ hạn + Tiền gửi có kỳ hạn. - Vốn đi vay từ NHNN, NHTM khác, vay thị trường tiền tệ, vay các tổ chức nước ngoài, v. Nghiệp vụ Tài sản có Từ tài nguyên là các nguồn vốn có được từ nghiệp vụ TSN, NHTM sử dụng chúng để đầu tư, cho vay, v.

Do đó nghiệp vụ này phản ánh việc sử dụng vốn của ngân hàng theo định hướng đảm bảo an toàn và sinh lời, cụ thể thông qua các nghiệp vụ ngân quỹ (dự trữ tiền mặt), nghiệp vụ tín dụng, nghiệp vụ đầu tư vào chứng khoán và các nghiệp vụ khác: - Nghiệp vụ ngân quỹ nhằm duy trì khả năng thanh khoản của ngân hàng để đáp ứng nhu cầu rút tiền mặt và thanh toán thường xuyên của khách hàng. Mức dự trữ cao hay thấp tùy thuộc vào quy mô hoạt động của ngân hàng, mối quan hệ thanh toán bằng tiền mặt và chuyển khoản, thời vụ của các khoản chi tiền mặt. - Nghiệp vụ tín dụng: NHTM vận dụng các hình thức khác nhau của nghiệp vụ tín dụng để tái phân phối quỹ nhằm cung ứng vốn tín dụng cho các chủ thể trong nền kinh tế, phục vụ nhu cầu sản xuất, lưu thông hàng hóa, dịch vụ, đời sống với mục đích thu được các khoản lợi chủ yếu để trang trải chi phí. Các nghiệp vụ tín dụng cụ thể bao gồm: cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, bảo lãnh ngân hàng và các nghiệp vụ cấp tín dụng khác.

- Nghiệp vụ đầu tư vào chứng khoán: NHTM thực hiện nghiệp vụ này bằng nguồn vốn tự có còn lại sau khi đã dùng vào các yêu cầu thiết yếu khi thành lập ngân hàng thông qua các loại hình đầu tư trực tiếp và đầu tư tài chính. Nghiệp vụ khác Nghiệp vụ khác là việc ngân hàng cung cấp cho khách hàng một loạt các dịch vụ liên quan: chuyển tiền, thông qua các hình thức ghi chép trên tài khoản của khách hàng tại ngân hàng như phát hành séc, ủy nhiệm thu, ủy nhiệm chi, thư tín dụng, môi giới chứng khoán, quản lý hộ tài sản cho khách hàng, tư vấn cho doanh 19 nghiệp., ngân hàng sẽ nhận được một khoản thu dưới hình thức hoa hồng, phí [V29,V30]. Ngày nay, xu hướng của ngân hàng là hoạt động đa năng trên nhiều lĩnh vực khác nhau. Các nghiệp vụ có quan hệ chặt chẽ, hỗ trợ nhau nhằm đạt được mục tiêu cuối cùng là thu được lợi nhuận cao nhất.

Rủi ro trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại Các rủi ro của ngân hàng thương mại có thể được chia làm 4 loại: rủi ro tài chính, rủi ro hoạt động, rủi ro kinh doanh và rủi ro sự kiện [V26] - Rủi ro tài chính (financial risk) được chia làm 2 loại: rủi ro thuần túy và rủi ro đầu cơ. Rủi ro thuần túy bao gồm rủi ro thanh khoản, rủi ro tín dụng và rủi ro thanh toán - những rủi ro có thể gây ra tổn thất cho ngân hàng nếu như không được quản lý một cách triệt để. Rủi ro đầu cơ phát sinh từ việc mua bán các sản phẩm tài chính. Nếu quyết định mua bán đúng sẽ tạo ra lợi nhuận cho ngân hàng, ngược lại nếu sai sẽ gây ra mất mát.

Các rủi ro đầu cơ chính bao gồm: rủi ro ngoại hối và RRLS (rủi ro thị trường). - Rủi ro hoạt động (operation risk) liên quan đến cơ cấu tổng thể của một ngân hàng cũng như chức năng của các hệ thống nội bộ (bao gồm hệ thống máy tính và các hệ thống công nghệ liên quan khác) cùng với các chính sách, quy trình, quy định của ngân hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ