Quản Trị Quan Hệ Khách Hàng Cá Nhân Trong Hoạt Động Cho Vay Tại Ngân Hàng Vietinbank Phú Tài

Luận văn phân tích quản trị quan hệ khách hàng cá nhân trong cho vay sản xuất kinh doanh tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương Việt Nam.

Trường đại học

Trường Đại Học Quy Nhơn

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2020

105
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG

1.1. Tổng quan về quản trị quan hệ khách hàng

1.1.1. Khái niệm quản trị quan hệ khách hàng

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VỀ QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TRONG HOẠT ĐỘNG CHO VAY SẢN XUẤT KINH DOANH TẠI NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƢƠNG VIỆT NAM – CHI NHÁNH KHU CÔNG NGHIỆP PHÚ TÀI

2.1. Giới thiệu về Ngân hàng Thƣơng mại cổ phần Công thƣơng Việt Nam – Chi nhánh Khu công nghiệp Phú Tài

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Bộ máy quản lý và tổ chức của chi nhánh

2.1.3. Kết quả hoạt động kinh doanh của chi nhánh năm 2018, 2019, 2020

2.1.4. Thực trạng quản trị quan hệ khách hàng cá nhân trong hoạt động cho vay sản xuất kinh doanh tại Ngân hàng Thƣơng mại cổ phần Công thƣơng Việt Nam – Chi nhánh Khu công nghiệp Phú Tài

2.1.4.1. Hoạch định mục tiêu của CRM
2.1.4.2. Xây dựng cơ sở dữ liệu
2.1.4.3. Công tác phân tích cơ sở dữ liệu Khách hàng cá nhân
2.1.4.4. Công tác thiết kế các hoạt động tạo giá trị Khách hàng cá nhân
2.1.4.5. Vận dụng các công cụ thiết kế các hoạt động tạo giá trị cho khách hàng mục tiêu của ngân hàng
2.1.4.6. Công tác kiểm soát và đánh giá hệ thống CRM cá nhân

2.1.5. Đánh giá chung về công tác quản trị quan hệ khách hàng cá nhân tại chi nhánh

2.1.5.1. Đánh giá bên ngoài
2.1.5.2. Đánh giá bên trong

2.1.6. Đánh giá Ưu nhược điểm về hoạt động quản trị quan hệ khách hàng cá nhân tại chi nhánh

2.1.6.1. Những thành công của công tác CRM cá nhân tại Vietinbank Phú Tài
2.1.6.2. Những hạn chế của công tác CRM cá nhân tại Vietinbank Phú Tài
2.1.6.3. Nguyên nhân của những thành công và hạn chế của công tác CRM cá nhân tại Vietinbank Phú Tài

3. CHƯƠNG 3: CÁC GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TRONG HOẠT ĐỘNG CHO VAY SẢN XUẤT KINH DOANH TẠI NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƢƠNG VIỆT NAM – CHI NHÁNH KCN PHÚ TÀI

3.1. Phƣơng hƣớng và mục tiêu hoạt động của chi nhánh giai đoạn 2021 - 2025

3.2. Phƣơng hƣớng hoạt động của Vietinbank. Mục tiêu kinh doanh của chi nhánh

3.3. Dự báo những xu hƣớng thay đổi trong môi trƣờng ngân hàng trong tƣơng lai

3.4. Một số giải pháp nhằm hoàn thiện quản trị quan hệ khách hàng tại chi nhánh

3.4.1. Hoạch định chiến lƣợc CRM

3.4.2. Hoàn thiện công tác xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng

3.4.3. Hoàn thiện công tác phân tích cơ sở dữ liệu khách hàng

3.4.4. Hoàn thiện công tác thiết kế hoạt động tạo giá trị khách hàng

3.4.5. Hoàn thiện các công cụ thực hiện CRM cá nhân

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐỀ TÀI LUẬN VĂN (bản sao)

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quản Trị Quan Hệ Khách Hàng Vietinbank Phú Tài

Quản trị quan hệ khách hàng (CRM) là một chiến lược quan trọng để xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng. Tại Vietinbank Phú Tài, CRM đóng vai trò then chốt trong việc hiểu rõ nhu cầu và thói quen của khách hàng, từ đó cung cấp các sản phẩm và dịch vụ phù hợp. CRM không chỉ là hoạt động bán hàng hay marketing mà là sự phối hợp của tất cả các bộ phận trong ngân hàng. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh và tăng lợi nhuận. Theo Kristin Anderson và Carol Kerr (2002), CRM bao gồm toàn bộ các phương pháp tạo lập, duy trì và mở rộng mối quan hệ với khách hàng.

1.1. Định Nghĩa CRM và Tầm Quan Trọng tại Ngân hàng Phú Tài

CRM không đơn thuần là một phần mềm hay một phòng ban, mà là một triết lý kinh doanh. Tại Vietinbank Phú Tài, việc triển khai CRM đòi hỏi sự tham gia của tất cả các bộ phận, từ bán hàng, marketing đến dịch vụ khách hàng. Tầm quan trọng của CRM nằm ở khả năng giúp ngân hàng hiểu rõ khách hàng, từ đó cung cấp các sản phẩm và dịch vụ phù hợp với nhu cầu của từng cá nhân. Điều này giúp tăng cường sự hài lòng của khách hàng và xây dựng lòng trung thành lâu dài. Hoạt động CRM Vietinbank Phú Tài có ảnh hưởng tới tất cả các hoạt động của các phòng ban trong công ty. Khi hoạt động CRM được giao cho một bộ phận riêng lẻ trong tổ chức, mối quan hệ với khách hàng của công ty sẽ khó tránh khỏi những trục trặc.

1.2. Mục Tiêu và Vai Trò Của CRM Trong Hoạt Động Ngân Hàng

Mục tiêu chính của CRM là xây dựng mối quan hệ lâu dài và có lợi với khách hàng. Điều này giúp ngân hàng tăng doanh thu, giảm chi phí và nâng cao lợi nhuận. Vai trò của CRM không chỉ giới hạn ở việc thu hút khách hàng mới mà còn tập trung vào việc giữ chân khách hàng hiện tại. Bằng cách cung cấp dịch vụ tốt và đáp ứng nhu cầu của khách hàng, ngân hàng có thể xây dựng lòng trung thành và tạo ra một nguồn doanh thu ổn định. Chính sách khách hàng Vietinbank Phú Tài cũng cần được điều chỉnh để phù hợp với chiến lược CRM.

II. Thách Thức Quản Trị Quan Hệ Khách Hàng Cá Nhân Vietinbank

Mặc dù CRM mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai và quản lý nó không phải lúc nào cũng dễ dàng. Các ngân hàng thường gặp phải nhiều thách thức, từ việc thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng đến việc đào tạo nhân viên và tích hợp hệ thống. Tại Vietinbank Phú Tài, một trong những thách thức lớn nhất là sự phức tạp của các sản phẩm và dịch vụ, cũng như sự đa dạng của khách hàng. Để vượt qua những thách thức này, ngân hàng cần có một chiến lược CRM rõ ràng và một đội ngũ nhân viên tận tâm.

2.1. Vấn Đề Thu Thập và Phân Tích Dữ Liệu Khách Hàng Hiệu Quả

Việc thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng là một trong những thách thức lớn nhất trong quản trị CRM Vietinbank Phú Tài. Ngân hàng cần thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm cả các giao dịch trực tuyến và ngoại tuyến. Sau đó, thông tin này cần được phân tích để hiểu rõ nhu cầu và hành vi của khách hàng. Điều này đòi hỏi ngân hàng phải có một hệ thống phần mềm CRM cho ngân hàng Vietinbank mạnh mẽ và một đội ngũ chuyên gia phân tích dữ liệu có kinh nghiệm.

2.2. Đào Tạo Chuyên Viên Quản Lý Khách Hàng Cá Nhân Vietinbank

Để triển khai CRM thành công, ngân hàng cần có một đội ngũ nhân viên được đào tạo bài bản về quản lý quan hệ khách hàng. Các nhân viên cần hiểu rõ về các sản phẩm và dịch vụ của ngân hàng, cũng như các kỹ năng giao tiếp và giải quyết vấn đề. Tại Vietinbank Phú Tài, việc đào tạo chuyên viên quản lý khách hàng cá nhân Vietinbank Phú Tài là một ưu tiên hàng đầu. Ngân hàng cần cung cấp cho nhân viên các khóa đào tạo thường xuyên và tạo cơ hội để họ học hỏi và phát triển.

2.3. Tích Hợp Hệ Thống CRM Với Các Hệ Thống Hiện Tại Của Ngân Hàng

Việc tích hợp hệ thống CRM với các hệ thống hiện tại của ngân hàng, như hệ thống quản lý tài khoản và hệ thống thanh toán, có thể là một thách thức lớn. Điều này đòi hỏi ngân hàng phải có một kế hoạch tích hợp cẩn thận và một đội ngũ kỹ thuật viên có kinh nghiệm. Tuy nhiên, khi hệ thống CRM được tích hợp thành công, nó có thể mang lại nhiều lợi ích, như tăng hiệu quả hoạt động và cải thiện trải nghiệm khách hàng.

III. Phương Pháp Xây Dựng CRM Cá Nhân Hiệu Quả Cho Vietinbank Phú Tài

Để xây dựng một hệ thống CRM hiệu quả, Vietinbank Phú Tài cần tập trung vào việc hiểu rõ nhu cầu của khách hàng, xây dựng một cơ sở dữ liệu khách hàng đầy đủ và chính xác, và cung cấp các sản phẩm và dịch vụ phù hợp. Ngân hàng cũng cần liên tục đánh giá và cải thiện hệ thống CRM để đảm bảo rằng nó đáp ứng được nhu cầu thay đổi của khách hàng. Xây dựng và duy trì lòng tin, sự trung thành của khách hàng.

3.1. Xác Định Rõ Chân Dung Khách Hàng Mục Tiêu Vietinbank Phú Tài

Để xây dựng một hệ thống CRM hiệu quả, ngân hàng cần xác định rõ chân dung khách hàng mục tiêu của mình. Điều này bao gồm việc hiểu rõ về độ tuổi, giới tính, thu nhập, nghề nghiệp, và các nhu cầu và mong muốn của khách hàng. Tại Vietinbank Phú Tài, việc xác định chân dung khách hàng mục tiêu giúp ngân hàng tập trung các nguồn lực của mình vào việc phục vụ những khách hàng có tiềm năng nhất.

3.2. Xây Dựng Cơ Sở Dữ Liệu Khách Hàng Đầy Đủ và Chính Xác

Một cơ sở dữ liệu khách hàng đầy đủ và chính xác là nền tảng của một hệ thống CRM hiệu quả. Ngân hàng cần thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm cả các giao dịch trực tuyến và ngoại tuyến. Thông tin này cần được lưu trữ một cách an toàn và bảo mật, và cần được cập nhật thường xuyên để đảm bảo tính chính xác. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu là tiền đề để phục vụ tốt hơn các dịch vụ khách hàng cá nhân Vietinbank Phú Tài.

3.3. Cá Nhân Hóa Dịch Vụ và Sản Phẩm Dựa Trên Dữ Liệu Khách Hàng

Sử dụng thông tin thu thập được để cung cấp các dịch vụ và sản phẩm cá nhân hóa cho từng khách hàng. Điều này có thể bao gồm việc cung cấp các ưu đãi đặc biệt, giới thiệu các sản phẩm phù hợp với nhu cầu của khách hàng, và cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng nhanh chóng và hiệu quả. Cá nhân hóa dịch vụ giúp tăng cường sự hài lòng của khách hàng và xây dựng lòng trung thành.

IV. Ứng Dụng CRM Trong Hoạt Động Cho Vay SXKD Vietinbank Phú Tài

Trong hoạt động cho vay sản xuất kinh doanh (SXKD), CRM có thể được sử dụng để đánh giá rủi ro tín dụng, cung cấp các gói vay phù hợp với nhu cầu của khách hàng, và quản lý mối quan hệ với khách hàng trong suốt quá trình vay. Tại Vietinbank Phú Tài, việc ứng dụng CRM trong hoạt động cho vay SXKD giúp ngân hàng giảm thiểu rủi ro và tăng cường hiệu quả hoạt động.

4.1. Đánh Giá Rủi Ro Tín Dụng Dựa Trên Dữ Liệu CRM

Sử dụng dữ liệu CRM để đánh giá rủi ro tín dụng của khách hàng. Điều này có thể bao gồm việc đánh giá lịch sử tín dụng, tình hình tài chính, và các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của khách hàng. Đánh giá rủi ro tín dụng giúp ngân hàng đưa ra quyết định cho vay chính xác và giảm thiểu rủi ro nợ xấu.

4.2. Thiết Kế Gói Vay Linh Hoạt Phù Hợp Với Nhu Cầu Khách Hàng

Dựa trên thông tin về nhu cầu và khả năng tài chính của khách hàng, ngân hàng có thể thiết kế các gói vay linh hoạt phù hợp với từng đối tượng. Các gói vay có thể khác nhau về lãi suất, thời hạn, và các điều kiện khác. Cung cấp các gói vay linh hoạt giúp thu hút khách hàng và tăng cường khả năng cạnh tranh của ngân hàng.

4.3. Quản Lý Mối Quan Hệ Với Khách Hàng Trong Suốt Quá Trình Vay

Duy trì liên lạc thường xuyên với khách hàng trong suốt quá trình vay để đảm bảo rằng họ hài lòng với dịch vụ của ngân hàng. Điều này có thể bao gồm việc cung cấp thông tin về tình hình tài khoản, hỗ trợ khách hàng giải quyết các vấn đề phát sinh, và cung cấp các lời khuyên tài chính hữu ích. Quản lý mối quan hệ giúp xây dựng lòng tin và sự hài lòng của khách hàng.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Quản Lý Khách Hàng Cá Nhân Tại Vietinbank Phú Tài

Việc đánh giá hiệu quả CRM là rất quan trọng để đảm bảo rằng hệ thống đang hoạt động hiệu quả và đáp ứng được nhu cầu của khách hàng. Đánh giá hiệu quả quản lý khách hàng cá nhân cần dựa trên các chỉ số KPI cụ thể, bao gồm sự hài lòng của khách hàng, tỷ lệ giữ chân khách hàng, và doanh thu từ khách hàng. Tại Vietinbank Phú Tài, việc đánh giá hiệu quả CRM giúp ngân hàng xác định những điểm mạnh và điểm yếu của hệ thống, từ đó đưa ra các biện pháp cải thiện.

5.1. KPI Đánh Giá Mức Độ Hài Lòng Của Khách Hàng

Sử dụng các khảo sát, phỏng vấn, và các phương pháp khác để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng với dịch vụ của ngân hàng. Các chỉ số KPI có thể bao gồm tỷ lệ khách hàng hài lòng, điểm trung bình đánh giá dịch vụ, và số lượng khiếu nại của khách hàng. Đo lường sự hài lòng của khách hàng giúp ngân hàng xác định những điểm cần cải thiện.

5.2. Tỷ Lệ Giữ Chân Khách Hàng Và Giá Trị Khách Hàng Trọn Đời

Theo dõi tỷ lệ khách hàng tiếp tục sử dụng dịch vụ của ngân hàng trong một khoảng thời gian nhất định. Tỷ lệ giữ chân khách hàng cao cho thấy rằng ngân hàng đang cung cấp dịch vụ tốt và đáp ứng được nhu cầu của khách hàng. Giá trị khách hàng trọn đời là tổng doanh thu mà một khách hàng mang lại cho ngân hàng trong suốt thời gian họ là khách hàng. Điều này giúp ngân hàng tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng.

5.3. Phân Tích Doanh Thu Và Lợi Nhuận Từ Hoạt Động CRM

Phân tích doanh thu và lợi nhuận thu được từ hoạt động CRM để đánh giá hiệu quả của hệ thống. Điều này có thể bao gồm việc so sánh doanh thu và lợi nhuận trước và sau khi triển khai CRM, và phân tích đóng góp của CRM vào tổng doanh thu và lợi nhuận của ngân hàng. Phân tích tài chính giúp ngân hàng xác định liệu CRM có mang lại lợi nhuận hay không.

VI. Giải Pháp Hoàn Thiện Quản Trị Quan Hệ Khách Hàng tại Vietinbank

Để hoàn thiện quản trị quan hệ khách hàng cá nhân, Vietinbank Phú Tài cần xây dựng chiến lược CRM rõ ràng, chú trọng đào tạo nhân viên và liên tục cải tiến hệ thống. Áp dụng công nghệ tiên tiến sẽ giúp ngân hàng thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng hiệu quả hơn. Hoàn thiện CRM giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và tăng trưởng bền vững.

6.1. Nâng Cấp Hệ Thống Phần Mềm CRM Hiện Tại

Việc nâng cấp hệ thống phần mềm CRM hiện tại giúp cải thiện khả năng thu thập, lưu trữ và phân tích dữ liệu khách hàng. Hệ thống mới cần có các tính năng tiên tiến như tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) để tự động hóa các quy trình và cung cấp thông tin chi tiết hơn về khách hàng.

6.2. Đầu Tư Vào Đào Tạo Nâng Cao Kỹ Năng Nhân Viên

Đầu tư vào đào tạo giúp nhân viên nâng cao kỹ năng giao tiếp, bán hàng và giải quyết vấn đề. Các khóa đào tạo cần tập trung vào việc sử dụng hiệu quả hệ thống CRM và áp dụng các phương pháp quản lý quan hệ khách hàng tiên tiến.

6.3. Tối Ưu Hóa Quy Trình Chăm Sóc Khách Hàng

Tối ưu hóa quy trình chăm sóc khách hàng giúp tăng cường sự hài lòng của khách hàng và xây dựng lòng trung thành. Các quy trình cần được thiết kế để đáp ứng nhanh chóng và hiệu quả các nhu cầu của khách hàng, đồng thời cung cấp dịch vụ cá nhân hóa.

04/06/2025
Luận văn quản trị quan hệ khách hàng cá nhân trong hoạt động cho vay sản xuất kinh doanh tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt nam chi nhánh khu công nghiệp phú tài

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận của đề tài nghiên cứu, phần nội dung của đề tài gồm 3 chƣơng: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận về quản trị quan hệ khách hàng. Chƣơng 2: Thực trạng về quản trị quan hệ khách hàng cá nhân trong hoạt động cho vay sản xuất kinh doanh tại Ngân hàng Thƣơng mại cổ phần Công thƣơng Việt Nam – Chi nhánh Khu công nghiệp Phú Tài. Chƣơng 3: Các giải pháp hoàn thiện quản trị quan hệ khách hàng cá nhân trong hoạt động cho vay sản xuất kinh doanhtại Ngân hàng Thƣơng mại cổ phần Công thƣơng Việt Nam – Chi nhánh Khu công nghiệp Phú Tài. Tổng quan tình hình nghiên cứu đề tài Kể từ lần đầu tiên xuất hiện vào những năm đầu của thập niên 90, sau hơn 3 thập kỷ phát triển, ngày nay CRM đã trở thành một trong những giải pháp 4 5 quản trị doanh nghiệp, đặc biệt là lĩnh vực ngân hàng, đƣợc áp dụng rộng rãi bởi tính hữu dụng và thiết thực của chúng.

Trong quá trình nghiên cứu, tác giả đã thu thập và tham khảo một số bài báo khoa học, luận văn thạc sĩ đƣợc công bố có nội dung liên quan đến đề tài nghiên cứu, làm nền tảng cho quá trình hoàn thành luận văn nhƣ sau: Các bài báo trên các tạp chí khoa học - Nguyễn Tiến Đông (2014), “Quản trị quan hệ khách hàng, thực trạng và giải pháp cho các ngân hàng thƣơng mại Việt Nam”, Tạp chí thị trƣờng tài chính tiền tệ số 16 (409), tác giả giới thiệu khái niệm về CRM, những lợi ích mà CRM mang lại cho NHTM, cũng nhƣ thực trạng triển khai CRM tại các NHTM Việt Nam. Trên cơ sở lý luận nghiên cứu, tác giả đƣa ra các giải pháp nhằm triển khai thành công CRM tại các NHTM Việt Nam. Bài viết nghiên cứu về thực trạng hoạt động CRM tại các NHTM Việt Nam. Tác giả đề cập một số hạn chế trong hoạt động CRM ở lĩnh vực ngân hàng và các nguyên nhân bắt nguồn từ: Chiến lƣợc, tổ chức, con ngƣời, công nghệ.

Từ việc phân tích trên, tác giả đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động CRM tại các NHTM Việt Nam. Các luận văn thạc sĩ đƣợc công bố - Luận văn thạc sĩ: “Quản trị quan hệ khách hàng cá nhân tại HDBank CN Đà Nẵng”, tác giả Đồng Thị Kiều Linh, Đại học Kinh tế Đà Nẵng, năm 2015. Nghiên cứu đã trình bày khái niệm về CRM và một số cách tiếp cận CRM, vai trò và giá trị của KHCN đối với ngân hàng, tầm quan trọng và các nhân tố ảnh hƣởng đến CRM cá nhân tại NHTM. Bên cạnh đó, luận văn đã đánh giá đƣợc thực trạng công tác CRM tại HDBank Đà Nẵng, rút ra đƣợc những 5 6 thành tích đạt đƣợc, những tồn tại cần khắc phục và nguyên nhân.

Đây là đề tài nghiên cứu về CRM cá nhân tại HDBank Đà Nẵng, tác giả đi sâu phân tích về thực trạng CRM tại HDBank Đà Nẵng nên các khuyến nghị nhằm hoàn thiện mang tính cụ thể, phù hợp với tình hình thực tiễn tại ngân hàng tác giả đang nghiên cứu. - Luận văn thạc sĩ: “Quản trị quan hệ khách hàng tại Chi nhánh NHTM cổ phần Công thƣơng tỉnh Bình Định”, tác giả Nguyễn Thị Xuân Thịnh, Đại học Kinh tế Đà Nẵng, năm 2015. Tác giả đã trình bày khái niệm về khách hàng và vai trò của khách hàng trong hoạt động kinh doanh, nêu đƣợc tầm quan trọng của việc CRM, qua đó xây dựng đƣợc tiến trình CRM đối với NHTM. Tác giả đã đánh giá đƣợc thực trạng công tác CRM tại Vietinbank Bình Định, rút ra đƣợc những kết quả đạt đƣợc, tồn tại cần khắc phục và nguyên nhân.

Qua đó, tác giả đề ra mục tiêu và căn cứ xây dựng giải pháp hoàn thiện CRM tại Vietinbank Bình Định. Tuy nhiên, các giải pháp còn mang tính khái quát chung chứ chƣa cụ thể cho từng nhóm đối tƣợng khách hàng (cá nhân và doanh nghiệp). - Luận văn thạc sĩ: “Quản trị quan hệ khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn CN Đăk Lăk”, tác giả Nguyễn Tiến Đạo, Đại học Kinh tế Đà Nẵng, năm 2015. Nghiên cứu này đã làm rõ lý luận về CRM cá nhân, tiến trình xây dựng CRM cá nhân tại ngân hàng và nêu đƣợc các tiêu chí để đánh giá hoạt động CRM.

Về mặt thực tiễn, nghiên cứu đã đánh giá thực trạng CRM cá nhân tại ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn CN Tỉnh ĐăkLăk và đã phân loại cụ thể từng nhóm khách hàng theo các tiêu chí khác nhau, tuy nhiên, tác giả mới đƣa ra chính sách chung chứ chƣa cụ thể cho từng nhóm khách hàng đó. - Luận văn thạc sĩ: “Quản trị quan hệ khách hàng tại BIDV CN Đà Lạt”, tác giả Lai Tuấn Anh, Đại học Nha Trang, năm 2019. Tác giả đã hệ thống cơ sở 6 7 lý luận về CRM, đặc biệt là tầm quan trọng của CRM tại NHTM, cũng nhƣ nêu ra đƣợc sự ảnh hƣởng của sản phẩm dịch vụ của ngân hàng có ảnh hƣởng đến CRM, từ đó đƣa ra các tiêu chí để đánh giá kết quả CRM. Trên cơ sở đó, tác giả đã phân tích những thành công và hạn chế của CRM tại BIDV CN Đà Lạt.

Tuy nhiên, tác giả chƣa nêu đƣợc sự khác nhau giữa CRM cá nhân vay vốn SXKD và CRM cá nhân vay tiêu dùng, mỗi đối tƣợng khách hàng sẽ có những đặc điểm khác nhau, do đó, việc áp dụng CRM cũng khác nhau. Do đó, tác giả chỉ mới tham khảo phần cơ sở lý luận về CRM nói chung, những khuyến nghị mà tác giả đƣa ra chỉ mang tính tổng quát, chƣa đi sâu vào từng đối tƣợng khách hàng. Khoảng trống trong các nghiên cứu liên quan đến luận văn: Nhìn chung, các đề tài nghiên cứu và các bài báo khoa học về lĩnh vực này đã đƣợc nghiên cứu khá nhiều ở hệ thống các NHTM Việt Nam nói chung cũng nhƣ ở từng NHTM cụ thể. Việc nghiên cứu CRM đƣợc thực hiện cho tất cả các loại khách hàng, hoặc đƣợc thực hiện cho từng loại khách hàng đặc thù của NHTM là cá nhân hay doanh nghiệp.

Các nghiên cứu này đã nêu ra đƣợc khái niệm cơ bản của CRM, nêu đƣợc tầm quan trọng của CRM đối với các NHTM, cũng nhƣ những khó khăn khi triển khai CRM ở các NHTM Việt Nam, từ đó đƣa ra giải pháp hoàn thiện công tác triển khai CRM tại mỗi ngân hàng cụ thể nói riêng hay cho tất cả các NHTM ở Việt Nam nói chung. Tuy nhiên, vấn đề CRM đƣợc triển khai và hoàn thiện phụ thuộc rất lớn vào đặc thù trong mỗi ngành nghề và các đặc thù cụ thể của từng ngân hàng. Vì thế, các giải pháp để hoàn thiện công tác này trong mỗi ngành nghề, lĩnh vực, cũng nhƣ ở từng ngân hàng trong mỗi giai đoạn cũng rất khác nhau. Từ năm 2018-2020, nghiên cứu về CRM đƣợc thực hiện ở rất nhiều ngân hàng khác nhau nhƣng tại Vietinbank Phú Tài thì chƣa có công trình nào đƣợc thực hiện.

Vì vậy, hoạt động cho vay SXKD đối với KHCN của chi nhánh vẫn chƣa có 7 8 đƣợc sự tăng trƣởng phù hợp với nguồn lực của chi nhánh, dẫn đến hiệu quả trong công tác quản trị quan hệ khách hàng chƣa đƣợc cao. Do đó, việc nghiên cứu CRM đối với KHCN vay vốn SXKD tại Vietinbank Phú Tài là hết sức cần thiết nhằm hoàn thiện công tác CRM cá nhân vay vốn SXKD tại Vietinbank Phú Tài, qua đó, giúp Chi nhánh chủ động trong việc tìm kiếm, thu hút, duy trì và giữ chân KHCN vay vốn SXKD– một trong những thị trƣờng mục tiêu của ngân hàng – nhằm giúp ngân hàng phát triển ổn định trong tƣơng lai. 8 9 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG 1. Tổng quan về quản trị quan hệ khách hàng 1.

Khái niệm quản trị quan hệ khách hàng Quản trị quan hệ khách hàng - CRM là viết tắt của từ Customer Relationship Management. Đó là chiến lƣợc của các công ty trong việc phát triển quan hệ gắn bó với khách hàng thông qua nghiên cứu, tìm hiểu kỹ lƣỡng nhu cầu và thói quen của họ. Thiết lập mối quan hệ tốt đẹp với với khách hàng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với sự thành công của mỗi công ty nên đây là vấn đề hết sức đƣợc chú trọng. CRM là toàn bộ các quy trình thu thập, tổng hợp và phân tích thông tin về khách hàng, sản phẩm, hiệu quả của các công tác tiếp thị, khả nǎng thích nghi của công ty đối với các xu hƣớng của thị trƣờng nhằm mục đích nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh, mang lại lợi nhuận cao nhất cho công ty.

Có rất nhiều cách hiểu và định nghĩa về CRM nhƣng theo quan điểm của tôi, định nghĩa về CRM của cuốn sách nổi tiếng “Customer Relationship Management” là chính xác và ngắn gọn hơn hết. Trong cuốn sách này, CRM đã đƣợc khái quát nhƣ sau: “Quản trị quan hệ khách hàng bao gồm toàn bộ các phương pháp tạo lập, duy trì và mở rộng mối quan hệ với khách hàng” (Kristin Anderson và Carol Kerr, 2002). Theo định nghĩa này, CRM không chỉ đơn thuần là hoạt động bán hàng hay marketing. CRM cũng không phải là nhiệm vụ đơn lẻ của phòng dịch vụ khách hàng hay phòng kỹ thuật.

Tất cả các bộ phận đều tham gia vào hoạt động CRM và trên thực tế hoạt động CRM có ảnh hƣởng tới tất cả các hoạt động của các phòng ban trong công ty. Khi hoạt động CRM đƣợc giao cho một bộ phận riêng lẻ trong tổ chức, mối quan hệ với khách hàng của công ty sẽ khó tránh khỏi những trục trặc. Tƣơng tự, nếu một phòng ban nào đó 9 10 không tham gia vào kế hoạch CRM thì việc duy trì mối quan hệ với khách hàng sẽ rơi vào tình trạng vô cùng nguy hiểm. Về mặt phƣơng pháp, CRM là cách thức suy nghĩ và giải quyết mối quan hệ với khách hàng.

CRM cũng có thể coi là tiêu chuẩn để đánh giá các chiến lƣợc của công ty. Nếu các chiến lƣợc của công ty không nhằm mục đích tạo ra, duy trì và mở rộng mối quan hệ với khách hàng mục tiêu thì chiến lƣợc ấy cũng không đem lại lợi ích gì cho doanh nghiệp. Ví dụ nhƣ trong một công ty lớn, các chiến lƣợc và kế hoạch mà các nhà lãnh đạo đề ra cho việc quản lý cổ phần, công tác hậu cần, marketing, tƣơng tự nhƣ vậy, trong mỗi phòng ban đều có các chiến lƣợc khai thác nhân viên, sản phẩm…Mỗi chiến lƣợc này đều nhằm mục đích phục vụ cho việc quản lý khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Quản Trị Quan Hệ Khách Hàng Cá Nhân Tại Ngân Hàng Vietinbank Phú Tài" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức quản lý và phát triển mối quan hệ với khách hàng cá nhân tại ngân hàng Vietinbank. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng lòng tin và sự hài lòng của khách hàng, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ và tăng cường sự trung thành của khách hàng. Độc giả sẽ tìm thấy những chiến lược hiệu quả để cải thiện trải nghiệm khách hàng, cũng như các phương pháp đo lường sự hài lòng và phản hồi từ khách hàng.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Một số giải pháp quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng thương mại cổ phần nam việt chi nhánh hà nội, nơi cung cấp các giải pháp cụ thể cho việc quản lý quan hệ khách hàng. Ngoài ra, tài liệu Luận văn nâng cao chất lượng dịch vụ tại ngân hàng việt nam thịnh vượng khu vực tphcm sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng. Cuối cùng, tài liệu Quản trị rủi ro tín dụng trong cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt nam chi nhánh thanh xuân cũng là một nguồn tài liệu quý giá để tìm hiểu về quản lý rủi ro trong lĩnh vực ngân hàng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về quản trị quan hệ khách hàng và các yếu tố liên quan trong ngành ngân hàng.