Quản trị Mối Quan Hệ Khách Hàng Ngân Hàng TMCP Đầu Tư và Phát Triển Việt Nam Chi Nhánh Đông Đô

Tìm hiểu về quản trị quan hệ khách hàng tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Đông Đô. Phân tích thực trạng và giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

86
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

LỜI MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Tổng quan nghiên cứu

0.2.1. Nghiên cứu nước ngoài

0.2.2. Nghiên cứu trong nước

0.2.3. Khoảng trống nghiên cứu

0.3. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

0.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.5. Phương pháp nghiên cứu

0.5.1. Phương pháp thu thập dữ liệu

0.5.2. Phương pháp xử lý dữ liệu

0.6. Bố cục của đề tài

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ KHÁCH HÀNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP THƯƠNG MẠI

1.1. Khách hàng của Ngân hàng thương mại

1.1.1. Khái niệm

1.2. Phân loại khách hàng

1.2.1. Phân loại theo phạm vi

1.2.2. Phân loại theo đối tượng sử dụng

1.3. Giá trị và sự thỏa mãn của khách hàng

1.4. Quản trị mối quan hệ khách hàng

1.5. Nội dung của CRM trong Ngân hàng thương mại

1.6. Lợi ích của CRM

1.7. Một số học thuyết

1.8. Mô hình IDIC

1.9. Mô hình chỉ số cạnh tranh về chất lượng - Qci

1.10. Mô hình chuỗi giá trị của Francis Buttle

1.11. Mô hình nghiên cứu của đề tài

1.12. Mô hình áp dụng

1.13. Nội dung của quản trị quản hệ khách hàng theo mô hình IDIC

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ MỐI QUAN HỆ KHÁCH HÀNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM CHI NHÁNH ĐÔNG ĐÔ

2.1. Khái quát về Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Đông Đô

2.1.1. Giới thiệu thông tin chung

2.1.2. Lịch sử ra đời của BIDV Đông Đô

2.1.3. Mô hình tổ chức

2.1.4. Kết quả hoạt động tín dụng của BIDV Đông Đô 2019-2020

2.2. Thực trạng quản trị mối quan hệ khách hàng tại BIDV chi nhánh Đông Đô

2.2.1. Nhận diện khách hàng

2.2.2. Phân biệt khách hàng

2.2.3. Tương tác với khách hàng

2.2.4. Cá biệt hóa khách hàng

2.2.5. Đo lường sự ảnh hưởng của các hoạt động CRM đến mức độ hài lòng của khách hàng sử dụng sản phẩm dịch vụ tại BIDV chi nhánh Đông Đô

KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG TẠI BIDV ĐÔNG ĐÔ

3.1. Những cơ sở nền tảng để định hướng hoàn thiện công tác CRM tại BIDV Đông Đô

3.2. Mục tiêu hoạt động kinh doanh của BIDV Đông Đô năm 2021

3.3. Sự cần thiết phải hoàn thiện công tác CRM tại BIDV Đông Đô

3.4. Một số kiến nghị giúp tăng hiệu quả hoạt động CRM tại BIDV Đông Đô

3.4.1. Xây dựng chiến lược

3.4.2. Thu thập và quản lý dữ liệu khách hàng

3.4.3. Phân tích dữ liệu khách hàng

3.4.4. Cách thức tương tác với khách hàng

3.4.5. Cá nhân hóa các sản phẩm dịch vụ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan CRM Ngân Hàng Lợi Ích Ứng Dụng Thực Tiễn

Thị trường Tài chính - Ngân hàng Việt Nam đang chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt. Tính đến năm 2021, có gần 50 thương hiệu ngân hàng, chủ yếu là các NHTM cổ phần. Sự cạnh tranh này thúc đẩy các ngân hàng tìm kiếm cách thức hiệu quả để thu hút và giữ chân khách hàng. Quản trị Quan hệ Khách hàng (CRM) đóng vai trò then chốt trong bối cảnh này. Thay vì là nơi khách hàng "nhờ cậy", ngân hàng giờ đây chủ động chào mời dịch vụ. Điều này nhấn mạnh vai trò trung tâm của khách hàng trong sự phát triển của ngân hàng. Các ngân hàng Việt Nam như Vietcombank, Vietinbank, BIDV, ACB đã triển khai các hoạt động CRM, nhưng vẫn còn nhiều dư địa để cải thiện. Theo đánh giá từ lãnh đạo ngân hàng, BIDV đang làm tốt ở khâu tạo dựng mối quan hệ ban đầu, nhưng việc chăm sóc và duy trì mối quan hệ còn hạn chế. Luận văn này tập trung nghiên cứu các vấn đề quản trị khách hàng mà ngân hàng gặp phải, và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả.

1.1. Khách hàng Yếu tố then chốt trong thành công của Ngân hàng

Khách hàng là nguồn sống của mọi ngân hàng. Họ mang lại doanh thu và giúp ngân hàng phát triển. Ngân hàng cần nắm bắt nhu cầu của khách hàng, cung cấp sản phẩm và dịch vụ phù hợp. Theo Philips Kotler, khách hàng là yếu tố quyết định sự thành công hay thất bại của doanh nghiệp. Đối với ngân hàng, khách hàng còn tham gia vào quá trình sản xuất, phân phối và cung ứng dịch vụ. Mối quan hệ giữa ngân hàng và khách hàng là mối quan hệ hai chiều, cùng nhau phát triển. Sự thành công của khách hàng góp phần vào sự phát triển của ngân hàng, và ngược lại.

1.2. Phân loại khách hàng Nền tảng cho chiến lược CRM hiệu quả

Phân loại khách hàng giúp ngân hàng hiểu rõ đặc điểm của từng nhóm, từ đó xây dựng chiến lược CRM phù hợp. Có nhiều cách phân loại khách hàng, bao gồm theo phạm vi (khách hàng bên ngoài và nội bộ) và theo đối tượng sử dụng (khách hàng cá nhân/hộ gia đình và khách hàng tổ chức). Khách hàng bên ngoài là những người sử dụng sản phẩm và dịch vụ của ngân hàng. Khách hàng nội bộ là cán bộ công nhân viên của ngân hàng. Việc tạo môi trường làm việc thân thiện và chuyên nghiệp cũng là một phần quan trọng của CRM. Khách hàng cá nhân/hộ gia đình sử dụng các dịch vụ với quy mô nhỏ, trong khi khách hàng tổ chức có nhu cầu phức tạp hơn.

II. Thách Thức Quản Trị CRM Thực Trạng tại BIDV Chi Nhánh Đông Đô

Các NHTM Việt Nam đã nhận thức rõ tầm quan trọng của quản trị quan hệ khách hàng và triển khai một số hoạt động liên quan. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức trong việc triển khai CRM hiệu quả. Theo đánh giá của lãnh đạo ngân hàng, BIDV đang làm tốt ở khâu tạo dựng mối quan hệ ban đầu, nhưng việc chăm sóc và duy trì mối quan hệ còn hạn chế. Điều này dẫn đến sự không hài lòng của một bộ phận khách hàng. Tác giả đã lựa chọn đề tài về quản trị mối quan hệ khách hàng tại BIDV chi nhánh Đông Đô để nghiên cứu các vấn đề, và đề xuất giải pháp. Các câu hỏi nghiên cứu đặt ra bao gồm: Hoạt động CRM có ảnh hưởng như thế nào đến việc phát triển và duy trì mối quan hệ khách hàng? BIDV Đông Đô đang áp dụng CRM như thế nào? Khách hàng phản hồi về mức độ hài lòng ra sao? Cần có những thay đổi gì trong hoạt động CRM của ngân hàng?

2.1. Khoảng trống nghiên cứu Hướng đi riêng cho luận văn

CRM là tổng hợp các hoạt động thu hút và duy trì mối quan hệ với khách hàng. Nó bao gồm thu thập thông tin, phân tích hành vi và nhu cầu, cung cấp sản phẩm dịch vụ phù hợp, và điều chỉnh dựa trên phản hồi. Thông qua CRM, doanh nghiệp có thể hiểu rõ khách hàng hơn, cung cấp sản phẩm dịch vụ phù hợp với phân khúc mục tiêu, và mang lại trải nghiệm hài lòng hơn. Các nghiên cứu trước đây đã đề cập đến CRM ở nhiều khía cạnh. Tuy nhiên, tác giả nhận thấy chưa có đề tài nào nghiên cứu về BIDV Đông Đô. Vì vậy, luận văn này đảm bảo tính độc lập và đóng góp vào kiến thức về CRM.

2.2. Tổng quan về Ngân Hàng TMCP Đầu Tư và Phát Triển BIDV Chi Nhánh Đông Đô

Việc nghiên cứu CRM tại BIDV Chi Nhánh Đông Đô đòi hỏi sự hiểu biết về cơ cấu tổ chức và hoạt động kinh doanh của chi nhánh. Chi nhánh Đông Đô là một bộ phận quan trọng của hệ thống BIDV, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ tài chính cho khách hàng. Hiểu rõ lịch sử hình thành, mô hình tổ chức, và kết quả hoạt động tín dụng của BIDV Đông Đô là điều cần thiết để đánh giá thực trạng quản trị quan hệ khách hàng và đề xuất các giải pháp phù hợp.

III. IDIC Mô Hình CRM Hiệu Quả Cho BIDV Chi Nhánh Đông Đô

Luận văn sử dụng mô hình IDIC để phân tích và đề xuất giải pháp cho BIDV Chi Nhánh Đông Đô. Mô hình IDIC bao gồm 4 giai đoạn: Nhận diện (Identify), Phân biệt (Differentiate), Tương tác (Interact), và Cá biệt hóa (Customize). Mô hình này giúp ngân hàng tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ cá nhân hóa với từng khách hàng, từ đó nâng cao sự hài lòng và lòng trung thành. Việc áp dụng mô hình IDIC vào BIDV Đông Đô sẽ giúp ngân hàng cải thiện quy trình CRM, và cung cấp dịch vụ tốt hơn cho khách hàng. Trích dẫn tài liệu gốc : 'Nội dung của quản trị quản hệ khách hàng theo mô hình IDIC .'

3.1. Nhận diện Identify Xây dựng hồ sơ khách hàng chi tiết

Giai đoạn nhận diện tập trung vào việc thu thập thông tin về khách hàng. Điều này bao gồm thông tin cá nhân, lịch sử giao dịch, và sở thích của khách hàng. Việc xây dựng hồ sơ khách hàng chi tiết giúp ngân hàng hiểu rõ hơn về nhu cầu của từng khách hàng. Thông tin này có thể được thu thập thông qua nhiều kênh khác nhau, bao gồm trực tiếp tại quầy giao dịch, qua điện thoại, và qua các kênh trực tuyến. Dữ liệu khách hàng được thu thập và quản lý bằng các hệ thống CRM. Nhận diện khách hàng là bước đầu tiên quan trọng trong quá trình quản trị quan hệ khách hàng.

3.2. Phân biệt Differentiate Phân khúc khách hàng theo giá trị

Sau khi thu thập thông tin, ngân hàng cần phân biệt khách hàng dựa trên giá trị và nhu cầu của họ. Khách hàng có thể được phân khúc theo nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồm độ tuổi, thu nhập, và lịch sử giao dịch. Việc phân khúc khách hàng giúp ngân hàng tập trung nguồn lực vào những khách hàng có giá trị cao nhất. Các chương trình khuyến mãi và dịch vụ được thiết kế riêng cho từng phân khúc khách hàng. Phân biệt khách hàng giúp tối ưu hóa hiệu quả CRM.

3.3. Tương tác Interact Xây dựng mối quan hệ thông qua giao tiếp

Giai đoạn tương tác tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ với khách hàng thông qua giao tiếp. Ngân hàng cần tương tác với khách hàng thông qua nhiều kênh khác nhau, bao gồm trực tiếp tại quầy giao dịch, qua điện thoại, email, và mạng xã hội. Giao tiếp cần được cá nhân hóa và phù hợp với nhu cầu của từng khách hàng. Mục tiêu của giai đoạn này là xây dựng lòng tin và sự gắn bó của khách hàng với ngân hàng. Tương tác hiệu quả là chìa khóa để quản trị quan hệ khách hàng thành công.

IV. Cá Biệt Hóa Customize Dịch Vụ Sản Phẩm Theo Từng Khách Hàng

Sau khi đã nhận diện, phân biệt và tương tác với khách hàng, bước tiếp theo là cá biệt hóa sản phẩm và dịch vụ. Điều này có nghĩa là ngân hàng cần thiết kế sản phẩm và dịch vụ phù hợp với nhu cầu riêng của từng khách hàng. Ví dụ, khách hàng có thể được cung cấp các gói vay với lãi suất ưu đãi, hoặc được tư vấn tài chính cá nhân. Cá biệt hóa giúp nâng cao sự hài lòng của khách hàng và tạo ra lợi thế cạnh tranh cho ngân hàng. Các hệ thống CRM giúp ngân hàng quản lý thông tin về sở thích và nhu cầu của từng khách hàng. Đây là giai đoạn quan trọng để tạo sự khác biệt so với đối thủ.

4.1. Ứng dụng công nghệ trong cá biệt hóa dịch vụ

Công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc cá biệt hóa dịch vụ. Các hệ thống CRM cho phép ngân hàng thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng, từ đó đưa ra các gợi ý sản phẩm và dịch vụ phù hợp. Ví dụ, ngân hàng có thể sử dụng AI để dự đoán nhu cầu của khách hàng và cung cấp các dịch vụ chủ động. Ứng dụng công nghệ giúp cá biệt hóa dịch vụ một cách hiệu quả và tiết kiệm chi phí.

4.2. Đào tạo nhân viên về kỹ năng cá biệt hóa

Nhân viên ngân hàng cần được đào tạo về kỹ năng giao tiếp và tư vấn khách hàng, để có thể hiểu rõ nhu cầu và mong muốn của từng khách hàng. Đào tạo giúp nhân viên cung cấp dịch vụ cá nhân hóa một cách chuyên nghiệp và hiệu quả. Ngoài ra, nhân viên cũng cần được trang bị kiến thức về các sản phẩm và dịch vụ của ngân hàng, để có thể tư vấn cho khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất. Đầu tư vào đào tạo là đầu tư vào sự thành công của CRM.

V. Đo Lường Hiệu Quả CRM Đánh Giá Sự Hài Lòng Khách Hàng

Việc đo lường hiệu quả của các hoạt động CRM là rất quan trọng để đánh giá mức độ thành công và đưa ra các điều chỉnh phù hợp. Một trong những cách đo lường hiệu quả CRM phổ biến nhất là đánh giá sự hài lòng của khách hàng. Ngân hàng có thể sử dụng các phương pháp khảo sát, phỏng vấn, hoặc phân tích dữ liệu phản hồi của khách hàng để đánh giá mức độ hài lòng. Kết quả đánh giá giúp ngân hàng nhận biết được những điểm mạnh và điểm yếu trong quy trình CRM, từ đó đưa ra các giải pháp cải thiện. Trích dẫn tài liệu gốc : 'Đo lường sự ảnh hưởng của các hoạt động CRM đến mức độ hài lòng của khách hàng sử dụng sản phẩm dịch vụ tại BIDV chi nhánh Đông Đô.'

5.1. Phương pháp đánh giá sự hài lòng khách hàng

Có nhiều phương pháp để đánh giá sự hài lòng của khách hàng, bao gồm khảo sát trực tuyến, khảo sát qua điện thoại, và khảo sát trực tiếp tại quầy giao dịch. Các câu hỏi khảo sát cần được thiết kế sao cho có thể đo lường được các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng, như chất lượng dịch vụ, thái độ phục vụ của nhân viên, và tính tiện lợi của sản phẩm và dịch vụ. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu và nguồn lực của ngân hàng.

5.2. Phân tích dữ liệu và đưa ra hành động cải thiện

Sau khi thu thập dữ liệu, ngân hàng cần phân tích dữ liệu để xác định các vấn đề cần cải thiện. Phân tích dữ liệu giúp ngân hàng hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của khách hàng, từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp. Ví dụ, nếu khách hàng không hài lòng với thời gian chờ đợi tại quầy giao dịch, ngân hàng có thể cải thiện quy trình phục vụ hoặc tăng cường số lượng nhân viên. Phân tích dữ liệu và đưa ra hành động cải thiện là quá trình liên tục, giúp ngân hàng nâng cao chất lượng CRM và sự hài lòng của khách hàng.

VI. Kiến Nghị Hoàn Thiện CRM Chiến Lược Cho BIDV Đông Đô 2024

Để hoàn thiện công tác CRM tại BIDV Đông Đô, cần có những chiến lược cụ thể và khả thi. Luận văn đưa ra một số kiến nghị dựa trên phân tích thực trạng và đánh giá hiệu quả CRM. Các kiến nghị tập trung vào việc xây dựng chiến lược, thu thập và quản lý dữ liệu khách hàng, phân tích dữ liệu khách hàng, cách thức tương tác với khách hàng, và cá nhân hóa các sản phẩm dịch vụ. Việc thực hiện các kiến nghị này sẽ giúp BIDV Đông Đô nâng cao hiệu quả CRM, tăng cường sự hài lòng của khách hàng, và tạo ra lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

6.1. Xây dựng chiến lược CRM toàn diện và phù hợp

Chiến lược CRM cần được xây dựng dựa trên mục tiêu kinh doanh của ngân hàng và nhu cầu của khách hàng. Chiến lược cần xác định rõ các mục tiêu cụ thể, các hoạt động cần thực hiện, và các nguồn lực cần thiết. Đồng thời, chiến lược cần được điều chỉnh phù hợp với sự thay đổi của thị trường và nhu cầu của khách hàng. Một chiến lược CRM toàn diện và phù hợp là nền tảng cho sự thành công của CRM.

6.2. Tối ưu hóa quy trình thu thập và quản lý dữ liệu khách hàng

Dữ liệu khách hàng là tài sản quan trọng của ngân hàng. Quy trình thu thập và quản lý dữ liệu cần được tối ưu hóa để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của dữ liệu. Ngân hàng cần sử dụng các công nghệ hiện đại để thu thập và quản lý dữ liệu, và cần tuân thủ các quy định về bảo vệ thông tin cá nhân của khách hàng. Dữ liệu khách hàng chính xác và đầy đủ là nền tảng cho các hoạt động CRM hiệu quả.

26/04/2025
Quản trị mối quan hệ khách hàng tại ngân hàng tmcp phát triển và đầu tư việt nam chi nhánh đông đô

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẨN TRỊ KHÁCH HÀNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP THƯƠNG MẠI 1. Khách hàng của Ngân hàng thương mại 1. Khái niệm Mỗi một Ngân hàng hình thành đều mong muốn thu hút được số lượng khách hàng nhiều nhất có thể, bởi chính họ là những người trực tiếp mang lại doanh thu cho các doanh nghiệp. Bất kỳ một Ngân hàng nào muốn tồn tại và phát triển, đều cần nắm bắt được nhu cầu khách hàng, đưa ra những sản phẩm, dịch vụ phù hợp với từng đối tượng khách hàng, giữ chân được những khách hàng cũ và phát triển thêm các khách hàng mới.

Theo quan niệm cổ điển: Khách hàng là người mua sắm/ sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp Theo quan điểm hiện đại: Khách hàng là những người mà doanh nghiệp có quan hệ giao dịch kinh doanh. Theo Philips Kptler(2000): “Khách hàng là đối tượng mà doanh nghiệp được phục vụ và là yếu tố quyết định thành công hay thất bại của doanh nghiệp”. Đối với Ngân hàng, một doanh nghiệp cung cấp các sản phẩm dịch vụ đặc thù liên quan đến tài chính- tiền tệ, thì khách hàng c n là người tham gia vào cả quá trình sản xuất, phân phối, cung ứng các sản phẩm dịch vụ. Mối quan hệ giữa khách hàng với Ngân hàng là mối quan hệ hai chiều, tạo điều kiện cho nhau cùng tồn tại và phát triển.

Sự thành công hay thất bại của khách hàng cũng là nhân tố quyết định đến sự tồn tại và phát triển của Ngân hàng, ngược lại sự đổi mới về chất lượng về chất lượng sản phẩm dịch vụ lại tạo điều kiện thành công trong kinh doanh của khách hàng 1. Phân loại khách hàng Việc phân loại khách hàng giúp Ngân hàng xác định được những đặc điểm, đặc trưng của từng nhóm khách hàng. Từ đó, phân loại các sản phẩm dịch vụ, cũng như lựa chọn sự phục vụ phù hợp cho từng nhóm khách hàng của Ngân hàng. Sau đây, là một số cách phân loại khách hàng của Ngân hàng: 7 - Phân loại theo phạm vi: + Khách hàng bên ngoài: những khách hàng này được nhận định là khách hàng sử dụng sản phẩm dịch vụ của ngân hàng.

Họ là những người trực tiếp sử dụng các dịch vụ của Ngân hàng, có thể trực tiếp tại các Chi nhánh, PGD,… hoặc thực hiện giao dịch online. Đây là một quan điểm truyền thông về khách hàng. Bất cứ một NHTM nào muốn tồn tại và phát triển thì đều cần nguồn khách hàng này, số lượng càng lớn càng tốt. Bởi họ là những người tạo ra doanh thu cho ngân hàng, giúp Ngân hàng tồn tại và phát triển.

+ Khách hàng nội bộ: khách hàng ở đây được hiểu là chính các cán bộ công nhân viên của Ngân hàng, và chính họ cũng là khách hàng của nhau. Đối với Ngân hàng, việc tạo ra một môi trường thân thiện, nhiệt tình và chuyên nghiệp cũng là một yếu tố quan trọng giúp các CBCNV có thể làm tốt công việc của mình. Tình thần hỗ trợ, đoàn kết, gắn bó giữa các nhân viên với nhau cũng giúp tăng hiệu quả làm việc của các CBCNV, từ đó lan tỏa tinh thần này đến tổ chức, khách hàng. Với một định nghĩa khách hàng được hiểu rộng hơn như vậy, việc áp dụng nó vào Ngân hàng sẽ tạo ra những phản ứng tích cực từ chính các CBCNV trong gân hàng và khách hàng.

Bởi đó là sự tác động hai chiều, khi CBCNV nhân được những đãi ngộ tốt từ Ngân hàng, thỏa mãn sự hài lòng với công việc mình đang làm thì cũng sẽ phục vụ khách hàng với sự hoàn hảo nhất. Bên cạnh đó, CBCNV cũng chính là những người trực tiếp tiếp xúc với khách hàng, họ đóng vai tr là người chuyển giao sản phẩm dịch vụ đến với khách. Họ cũng sẽ là người thực hiện công tác chăm sóc khách hàng, giải quyết các khiếu nại, phân nàn. Chính vì vậy, đầu tư vào phát triển năng lực, đào tạo nghiệp vụ và nâng cao khả năng xử lý nghiệp vụ là một nhiệm vụ quan trọng đối với mỗi ngân hàng.

- Phân loại theo đối tượng sử dụng: + Khách hàng cá nhân, hộ gia đình: là những khách cá nhân, hộ gia đình, sử dụng 1 số các sản phẩm dịch vụ ở mức nhỏ, nhu cầu cá nhân, gia đình. Nhóm khách hàng này có số lượng lớn, sử dụng đa dạng các sản phẩm dịch vụ của Ngân hàng. Đây là nhóm khách hàng chủ đạo của BIDV Đông Đô và cũng là nhóm khách hàng 8 tiềm năng, sử dụng đa dạng các dịch vụ như: chuyển tiền vào tài khoản, rút tiền, vay sửa nhà, mua nhà,… + Khách hàng tổ chức: Đây là những đối tượng khách hàng mua có tính chất phức tạp hơn và ít xảy ra thường xuyên hơn tại BIDV Đông Đô. Ở BIDV Đông Đô đa số các Doanh nghiệp váy vốn là Doanh nghiệp sản xuất kinh doanh, cần vốn để mở rộng sản xuất, mua sắm máy móc thiết bị, mở rộng nhà xưởng,… Những lần mua sắm như vậy có giá trị rất lớn, cần như cân nhắc, xem xét, thông qua giữa các phòng ban.

Bên cạnh đó, về phía Ngân hàng, từ khâu tiếp nhận đến thẩm định hồ sơ cũng cần nhiều thời gian hơn để đánh giá hiệu quả kinh doanh cũng như khả năng trả nợ trong tương lai của Doanh nghiệp. Cán bộ quản lý tín dụng khi thực hiện cho vay Doanh nghiệp là những cán bộ có kinh nghiệm, thành thạo trong việc phân tích và xem xét dữ liệu liên quan đến Doanh nghiệp, báo cáo tài chính,… Phân loại theo mức độ trung thành: + Khách hàng trung thành: Đây là những khách hàng đang sử dụng sản phẩm dịch vụ của Ngân hàng và trong tương lai vẫn có định tiếp tục sử dụng sản phẩm dịch vụ hiện tại và các sản phẩm dịch vụ khác. Những khách hàng này tuy có lòng trung thành với Ngân hàng nhưng cũng cần được chăm sóc và có những chương trình đặc biệt như tri ân khách hàng thân thiết, tặng quà vào dịp sinh nhật,… giúp tăng mức độ trung thành với Ngân hàng hơn nữa. + Khách hàng tương đối gắn bó: Là khách hàng đã sử dụng dịch vụ thường xuyên của Ngân hàng, tuy nhiên, đôi lúc cũng sử dụng 1 vài dịch vụ khác của 1 số Ngân hàng khác.

Đối với nhóm khách hàng này, Ngân hàng cần cung ứng sản phẩm hoàn hảo nhất, nhằm gia tăng mức độ trung thành của khách hàng. + Khách hàng không trung thành: Là những khách hàng có nhu cầu sử dụng bất kỳ 1 loại sản phẩm dịch vụ nào của bất kỳ nhà cung cấp nào, khi tại thờ điểm có nhu cầu. Nhiệm vụ của Ngân hàng đối với nhóm khách hàng này là nắm bắt nhu cầu tức thời, cung ứng sản phẩm phù hợp nhằm thu hút những khách hàng này sử dụng sản phẩm dịch vụ. - Phân loại theo thang bậc tiến triển: 9 + Nhóm khách hàng tiềm năng: Là những khách hàng có nhu cầu sử dụng dịch vụ nhưng chưa sử dụng, hoặc đang sử dụng sản phẩm dịch vụ tương tự của một Ngân hàng khác, hoặc đã từng dùng sản phẩm dịch vụ của BIDV nhưng đã ngưng sử dụng.

+ Nhóm khách hàng hiện có: Là tất cả khách hàng cá nhân, tổ chức, đang sử dụng sản phẩm dịch vụ của Ngân hàng. Với những dữ liệu thu được, Ngân hàng sẽ thực hiện thống kê, phân tích nhằm phần loại khách hàng, phân đoạn thị trường và xác định khách hàng mục tiêu. Từ đó, xác định được các chiến lược để áp dụng, nhằm phục vụ khách hàng tốt hơn, nâng cao sự hài lòng và thu hút khách hàng mới. Giá trị và sự thỏa mãn của khách hàng Khi tìm hiểu về khách hàng, khái niệm giá trị khách hàng thường được đề cập đến.

Theo như khai niệm được nhắc đến phổ biến nhất, thì giá trị khách hàng là cảm nhận của khách hàng về mức độ chênh lệch giữa lợi ích mà họ cảm nhận được khi sử dụng một sản phẩm dịch vụ với những gì họ đã bỏ ra để sử dụng sản phẩm dịch vụ đó. Theo quan điểm của Philip Kotler : “Giá trị dành cho khách hàng là chênh lệch giữa tổng giá trị của khách hàng và tổng chi phí của khách hàng”. Tổng giá trị của khách hàng là toàn bộ những lợi ích mà khách hàng mong đợi ở một sản phẩm hay dịch vụ nhất định, điển hình như: giá trị sản phẩm, giá trị dịch vụ, giá trị về nhân sự, giá trị về hình ảnh. Tổng chi phí của khách hàng là toàn bộ chi phí của khách hàng bỏ ra để đánh giá, mua và loại bỏ một sản phẩm hay dịch vụ như: giá tiền, phí tổn thời gian, phí tổn công sức, phí tổn tinh thần … Những giá trị mà tổ chức có thể mang đến cho khách hàng được chia thành 2 loại cơ bản: giá trị chức năng và giá trị tâm lý.

- Giá trị chức năng: là những lợi ích xuất phát từ chất lượng và những đặc điểm của sản phẩm dịch vụ. Những yếu tố bao gồm như: giá cả, công nghệ, tính dễ sử dụng,… Những yếu tố này thông thường liên quan trực tiếp đến sản phẩm dịch vụ mà Ngân hàng cung ứng cho khách hàng. Đây là những đặc tính mà Ngân hàng đối thủ rất dễ sao chép, đồng thời cũng có thể cạnh 10 tranh thông qua việc giảm giá thành của sản phẩm dịch vụ hay ứng dụng công nghệ hiện đại hơn… - Giá trị tâm lý: là những giá trị nằm ngoài yếu tố liên quan trực tiếp đến sản phẩm dịch vụ. Thường giá trị này sẽ được các CBCNV truyền tải đến với khách hàng, thông qua thái độ phục vụ thân thiện, nhiệt tình và hiệu quả.

Khách hàng sẽ cảm nhận được những điều này thông qua tất cả các CBCNV, từ người bảo vệ, cho đến cán bộ trực tiếp thực hiện giao dịch. Đây là điều rất khó sao chép của mỗi Ngân hàng, bởi điều này liên quan tới văn hóa của Ngân hàng. Chính vì vậy, việc đưa ra tôn chỉ làm việc, đào tạo CBCNV với thái độ làm việc hoàn hảo nhất là một trong những nhiệm vụ then chốt để thu hút và giữu chân khách hàng. Quản trị mối quan hệ khách hàng 1.

Khái niệm Quản trị quan hệ khách hàng (Customer Relationship Management) bao hàm mọi khía cạnh giao dịch của một tổ chức với khách hàng, bất kể đó là việc bán hàng hay các dịch vụ có liên quan. Có rất nhiều định nghĩa hay cách hiểu khác nhau về Quản trị quan hệ khách hàng tùy theo từng quan điểm, tùy theo từng ngành nghề, từng doanh nghiệp khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt luận văn "Quản trị Quan hệ Khách hàng tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Đông Đô: Giải pháp và Thực trạng"

Luận văn này tập trung phân tích thực trạng quản trị quan hệ khách hàng (CRM) tại BIDV Đông Đô, đánh giá các giải pháp đang áp dụng và đề xuất các cải tiến để nâng cao hiệu quả CRM. Điểm nhấn của nghiên cứu là việc làm rõ những yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng và trung thành của khách hàng, đồng thời đưa ra các giải pháp cụ thể để tối ưu hóa quy trình tương tác, cá nhân hóa trải nghiệm và tăng cường khả năng giữ chân khách hàng.

Đọc giả sẽ thu được kiến thức sâu sắc về ứng dụng CRM trong ngành ngân hàng, nhận diện các điểm mạnh và điểm yếu trong hoạt động CRM thực tế, và có cơ sở để xây dựng hoặc cải thiện chiến lược CRM phù hợp cho tổ chức của mình.

Nếu bạn quan tâm đến việc nghiên cứu CRM tại các ngân hàng khác, hãy tham khảo thêm luận văn thạc sĩ về Luận văn thạc sĩ quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng việt nam thịnh vượng chi nhánh bình định để có thêm góc nhìn và so sánh. Đây là cơ hội để bạn mở rộng kiến thức và tìm ra những điểm tương đồng hoặc khác biệt trong việc triển khai CRM ở các môi trường ngân hàng khác nhau.