Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong giai đoạn một thập kỷ trở lại đây, thị trường tài chính - ngân hàng Việt Nam chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ với gần 50 thương hiệu ngân hàng hoạt động tính đến năm 2021, trong đó có 31 ngân hàng thương mại cổ phần cùng hệ thống các ngân hàng liên doanh và chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Sự gia tăng số lượng các định chế tài chính đã chuyển dịch căn bản vị thế tương quan giữa khách hàng và ngân hàng: từ trạng thái khách hàng chủ động tiếp cận ngân hàng để thực hiện các giao dịch sang trạng thái các ngân hàng chủ động cạnh tranh gay gắt nhằm thu hút và giữ chân khách hàng. Trong bối cảnh đó, quản trị mối quan hệ khách hàng (Customer Relationship Management - CRM) trở thành một công cụ chiến lược phục vụ duy trì và phát triển thị phần.
Tại Việt Nam, Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) đã triển khai các hoạt động CRM trong hệ thống. Tuy nhiên, theo đánh giá từ thực tế quản lý, BIDV mới chỉ thực hiện tương đối tốt khâu thiết lập mối quan hệ ban đầu, trong khi công tác duy trì, chăm sóc và nuôi dưỡng quan hệ khách hàng dài hạn còn bộc lộ nhiều hạn chế, dẫn đến sự suy giảm mức độ hài lòng và phát sinh phản hồi chưa tích cực từ người sử dụng dịch vụ. Khóa luận "Quản trị mối quan hệ khách hàng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Đông Đô" do sinh viên Ngô Thị Huế thực hiện nhằm phân tích thực trạng này tại một đơn vị cơ sở cụ thể.
Các câu hỏi và nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể như sau:
- Hoạt động CRM có ảnh hưởng như thế nào đến việc phát triển và duy trì mối quan hệ khách hàng tại BIDV Chi nhánh Đông Đô?
- Hiện nay, BIDV Chi nhánh Đông Đô đang áp dụng quy trình CRM như thế nào trong thực tế hoạt động?
- Mức độ hài lòng của khách hàng đối với các sản phẩm, dịch vụ và hoạt động chăm sóc khách hàng tại BIDV Chi nhánh Đông Đô đạt trạng thái ra sao?
- Từ những kết quả khảo sát và phân tích thực trạng, ngân hàng cần thực hiện những điều chỉnh và giải pháp cụ thể nào nhằm hoàn thiện hiệu quả công tác CRM?
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị mối quan hệ khách hàng (CRM) tại BIDV Chi nhánh Đông Đô.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: BIDV Chi nhánh Đông Đô (trụ sở tại số 27 Trần Duy Hưng, quận Cầu Giấy, Hà Nội và hệ thống 06 phòng giao dịch trực thuộc).
- Nội dung: Tập trung vào nhóm khách hàng cá nhân sử dụng các sản phẩm dịch vụ ngân hàng bán lẻ.
- Thời gian: Dữ liệu thứ cấp và số liệu hoạt động kinh doanh thu thập trong giai đoạn 2 năm 2019 – 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận
Khóa luận tổng quan các nghiên cứu quốc tế và trong nước về CRM, bao gồm công trình của Michael J. Cunningham (2002), Roya Rahimi và cộng sự (2017), ThS. Nguyễn Văn Dung (2007), PGS.TS. Trương Đình Chiến (2009), Nguyễn Thanh Bình (2011), Nguyễn Tiến Đông (2014). Tác giả so sánh ba mô hình quản trị quan hệ khách hàng tiêu biểu:
- Mô hình IDIC (Peppers & Rogers, 2004): Tiếp cận quy trình CRM qua 4 giai đoạn logic gồm Nhận diện (Identify), Phân biệt (Differentiate), Tương tác (Interact) và Cá biệt hóa (Customize).
- Mô hình chỉ số cạnh tranh về chất lượng - QCI (Hewson và cộng sự, 2002): Tiếp cận CRM dưới góc độ tác động của môi trường bên ngoài, đề xuất giá trị, hoạt động quản lý khách hàng và hệ thống đo lường trải nghiệm.
- Mô hình chuỗi giá trị CRM (Francis Buttle, 2004): Tiếp cận CRM dựa trên các quy trình cốt lõi và quy trình hỗ trợ nhằm tối ưu hóa giá trị vòng đời của nhóm khách hàng chiến lược.
Tác giả lựa chọn Mô hình IDIC của Peppers & Rogers (2004) làm khung lý thuyết nền tảng để phân tích thực trạng tại đơn vị nghiên cứu, do mô hình này tương thích với các chức năng quản trị kinh doanh cơ bản (hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm soát) và phản ánh rõ nét các khâu tác nghiệp trong ngân hàng thương mại.
Mô hình IDIC (Peppers & Rogers, 2004)
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu
Nghiên cứu sử dụng kết hợp dữ liệu thứ cấp và sơ cấp với quy trình xử lý định lượng và định tính:
| Phương pháp |
Nguồn dữ liệu / Kỹ thuật thực hiện |
Quy mô / Tiêu chí áp dụng |
| Dữ liệu thứ cấp |
Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh năm 2019 – 2020 của BIDV Đông Đô; tài liệu nội bộ và các công trình khoa học liên quan. |
Toàn bộ kết quả huy động vốn, tín dụng và thu dịch vụ giai đoạn 2019 – 2020. |
| Dữ liệu sơ cấp |
Khảo sát bằng bảng hỏi cấu trúc trực tiếp và trực tuyến. |
Phát ra cho 160 khách hàng cá nhân và 25 cán bộ công nhân viên (CBCNV) tại chi nhánh. |
| Xử lý dữ liệu |
Thống kê mô tả, phân tích bảng biểu so sánh tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng cơ cấu. |
Phân tích biến động các chỉ tiêu kinh doanh và thực trạng hoạt động CRM. |
| Kiểm định thống kê |
Sử dụng phần mềm SPSS 26. |
Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, hồi quy tuyến tính đa biến (đánh giá $R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định Durbin – Watson, hệ số phóng đại phương sai VIF, mức ý nghĩa Sig). |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về quản trị khách hàng tại các doanh nghiệp thương mại
Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm căn bản về khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng thương mại theo quan điểm cổ điển và hiện đại, nhấn mạnh định nghĩa của Philip Kotler (2000). Tác giả phân loại khách hàng ngân hàng theo 4 tiêu thức:
- Theo phạm vi: Khách hàng bên ngoài (người trực tiếp tạo ra doanh thu) và khách hàng nội bộ (cán bộ, nhân viên hỗ trợ lẫn nhau trong quy trình cung ứng).
- Theo đối tượng sử dụng: Khách hàng cá nhân/hộ gia đình (nhu cầu phân tán, số lượng lớn) và khách hàng tổ chức (quy mô giao dịch lớn, quy trình thẩm định phức tạp).
- Theo mức độ trung thành: Khách hàng trung thành, khách hàng tương đối gắn bó và khách hàng không trung thành.
- Theo thang bậc tiến triển: Khách hàng tiềm năng và khách hàng hiện có.
Về bản chất CRM, tác giả phân tích khái niệm từ góc độ chuỗi giá trị và sự thỏa mãn của khách hàng (gồm giá trị chức năng và giá trị tâm lý). Nội dung CRM trong NHTM được chuẩn hóa qua các bước: xác định mục tiêu CRM (cân bằng giữa giá trị khách hàng và giá trị ngân hàng), xây dựng cơ sở dữ liệu, phân tích dữ liệu, phân loại khách hàng, thiết kế chính sách tương tác cá biệt hóa, cuối cùng là đánh giá và điều chỉnh. Chương này làm rõ nội dung 4 bước của mô hình IDIC làm căn cứ cho việc khảo sát thực trạng ở chương tiếp theo.
Chương 2: Thực trạng quản trị mối quan hệ khách hàng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Đông Đô
Chương 2 trình bày tổng quan về BIDV Chi nhánh Đông Đô (thành lập ngày 31/07/2004 theo Quyết định số 191/QĐ-HĐQT; cơ cấu gồm 11 phòng nghiệp vụ tại số 27 Trần Duy Hưng và 6 phòng giao dịch tại các quận Đống Đa, Hoàn Kiếm, Hai Bà Trưng, Cầu Giấy, Ba Đình). Mô hình quản trị khách hàng tại chi nhánh áp dụng cơ chế quản lý tập trung và mô hình giao dịch một cửa.
1. Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019 – 2020
| Chỉ tiêu kinh doanh |
Thực hiện 2019 (tỷ đồng) |
Kế hoạch 2020 (tỷ đồng) |
Thực hiện 2020 (tỷ đồng) |
So sánh TH 2020 / 2019 (%) |
So sánh TH 2020 / KH 2020 (%) |
Xếp hạng hệ thống (CN / 190 CN) |
| Lợi nhuận trước thuế |
236,4 |
- |
252,4 |
107,0% |
104,3% |
13/190 |
| Tổng nguồn huy động vốn cuối kỳ |
13.655 |
14.700 |
15.304 |
112,0% |
104,1% |
10/190 |
| Huy động vốn bình quân |
12.936 |
14.038 |
14.145 |
109,0% |
101,0% |
- |
| Dư nợ tín dụng cuối kỳ |
7.223 |
8.490 |
8.473 |
117,3% |
99,8% |
18/190 |
| DNTD bán lẻ cuối kỳ (loại trừ CC, TC, Thẻ) |
1.203 |
1.455 |
1.470 |
122,0% |
101,0% |
35/190 |
| Thu dịch vụ ròng (DVR) |
76,42 |
- |
75,42 |
98,5% |
104,8% |
9/190 |
Ghi chú về tình hình tín dụng và dịch vụ:
- Đến ngày 31/12/2020, chi nhánh có 4.130 khách hàng có dư nợ tín dụng (gồm 4.038 khách hàng cá nhân và 92 khách hàng doanh nghiệp).
- Tỷ lệ nợ xấu năm 2020 tăng lên mức 2,1%, tỷ lệ nợ nhóm 2 chiếm 6,2% do tác động từ đại dịch Covid-19.
- Cơ cấu thu dịch vụ ròng phụ thuộc lớn vào mảng bảo lãnh (chiếm trên 50% nhưng giảm 13,3% trong năm 2020 do áp dụng chính sách giảm 40% phí cho các khách hàng lớn như Tập đoàn Hòa Phát, FPT, Vingroup, Fecon, Phục Hưng Holdings). Ngược lại, thu từ hoạt động thẻ tăng trưởng 136,5%.
2. Phân tích thực trạng triển khai CRM theo mô hình IDIC
- Nhận diện khách hàng (Identify):
- Hệ thống dữ liệu lưu trữ hồ sơ pháp lý, thông tin nhân khẩu và lịch sử giao dịch gắn với mã định danh khách hàng (Customer Information File - CIF).
- Hệ thống phần mềm quản lý liên kết các phân hệ: CIF, DEPOSITE, Transfer, Loan, Treasury, Trade Finance. Cán bộ quản lý được cấp mã định danh để kiểm soát thao tác.
- Tồn tại: Việc thu thập dữ liệu còn mang tính thụ động tại quầy; thông tin biến động (địa chỉ, số điện thoại, CCCD) cập nhật chưa kịp thời. Kết quả khảo sát 25 CBCNV cho thấy 100% nhận thức việc lưu thông tin là quan trọng, nhưng chỉ 30% nhân viên thường xuyên chủ động hỏi khách hàng để cập nhật dữ liệu mới.
- Phân biệt khách hàng (Differentiate):
- Chi nhánh phân đoạn khách hàng theo đối tượng (cá nhân và tổ chức) và chấm điểm xếp hạng tín dụng nội bộ theo các mức (AA, A+, A, BB, B+...). Hạn mức và điều kiện phát hành sản phẩm (như thẻ tín dụng) yêu cầu khách hàng đạt hạng từ BB trở lên.
- Tương tác với khách hàng (Interact):
- Trực tiếp: Giao dịch tại quầy trụ sở và 6 phòng giao dịch; gặp gỡ tư vấn ngoài trụ sở; tổ chức khảo sát lấy ý kiến định kỳ 2 lần/năm với quy mô khoảng 300 khách hàng.
- Gián tiếp: Qua tổng đài 24/7, SMS Banking, ứng dụng BIDV SmartBanking, ATM/POS.
- Tồn tại: Một số cán bộ vi phạm quy định trang phục, thiếu biển tên, thái độ giao tiếp thiếu kiên nhẫn; tổng đài hỗ trợ đôi lúc quá tải; ứng dụng BIDV SmartBanking phát sinh lỗi gián đoạn kết nối.
- Cá biệt hóa khách hàng (Customize):
- Hoạt động cá biệt hóa chưa đa dạng, mới chỉ dừng lại ở các tiện ích cơ bản như dịch vụ mở tài khoản số đẹp theo yêu cầu. Các gói sản phẩm tín dụng và tiền gửi phần lớn vẫn áp dụng chính sách chung theo nhóm đối tượng, chưa có tính tùy biến sâu.
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện quản trị quan hệ khách hàng tại BIDV Đông Đô
Dựa trên mục tiêu kinh doanh năm 2021 và các phát hiện thực trạng, Chương 3 đề xuất 5 nhóm giải pháp hoàn thiện công tác CRM:
- Xây dựng và chuẩn hóa chiến lược CRM: Định vị CRM là chiến lược xuyên suốt toàn chi nhánh, gắn kết giữa văn hóa phục vụ hướng tới khách hàng với các chỉ tiêu kinh doanh định lượng.
- Hoàn thiện công tác thu thập và quản lý cơ sở dữ liệu khách hàng: Chủ động thu thập thông tin đa kênh; thiết lập quy trình bắt buộc về kiểm tra, cập nhật biến động thông tin định danh và địa chỉ liên lạc; phân quyền và bảo mật dữ liệu khách hàng.
- Nâng cao năng lực phân tích dữ liệu: Sử dụng các công cụ phân tích hành vi, phân loại khách hàng chi tiết hơn theo giá trị vòng đời và mức độ đóng góp lợi nhuận để thiết kế chính sách chăm sóc tương ứng.
- Cải tiến cách thức tương tác với khách hàng: Đào tạo kỹ năng giao tiếp, chuẩn hóa tác phong diện mạo của giao dịch viên; bố trí đủ nhân sự trực đường dây nóng; tối ưu hóa đường truyền và giao diện ứng dụng số BIDV SmartBanking.
- Đẩy mạnh cá nhân hóa sản phẩm và dịch vụ: Nghiên cứu phát triển các gói sản phẩm tài chính thiết kế riêng theo đặc thù dòng tiền và chu kỳ tiêu dùng của từng nhóm khách hàng cá nhân.
Kết quả nghiên cứu và đóng góp
Kết quả chính rút ra từ văn bản
- Hiệu quả kinh doanh và rủi ro tín dụng: Giai đoạn 2019 – 2020, BIDV Đông Đô duy trì kết quả kinh doanh khả quan với LNTT năm 2020 đạt 252,4 tỷ đồng (hoàn thành 104,3% kế hoạch, đứng thứ 13/190 chi nhánh toàn hệ thống); huy động vốn cuối kỳ đạt 15.304 tỷ đồng; dư nợ tín dụng đạt 8.473 tỷ đồng. Tuy nhiên, rủi ro nợ xấu có xu hướng gia tăng do Covid-19 với tỷ lệ nợ xấu đạt 2,1% và nợ nhóm 2 chiếm 6,2% vào cuối năm 2020.
- Cơ cấu thu dịch vụ: Thu dịch vụ ròng đạt 75,42 tỷ đồng (hoàn thành 104,8% KH nhưng giảm 1,5% so với năm 2019); mảng bảo lãnh chiếm tỷ trọng chi phối (trên 50%) nhưng suy giảm do áp dụng cơ chế giảm phí cạnh tranh cho các đối tác lớn; mảng thẻ ghi nhận mức tăng trưởng cao nhất đạt 136,5%.
- Thực trạng quy trình CRM theo IDIC:
- Hệ thống dữ liệu bước đầu được quản lý tập trung qua mã CIF và các phân hệ phần mềm ngân hàng.
- Hoạt động phân biệt và xếp hạng khách hàng phục vụ tốt việc kiểm soát rủi ro cấp tín dụng.
- Khâu tương tác và cá biệt hóa còn bộc lộ nhiều điểm nghẽn: tỷ lệ nhân viên chủ động cập nhật dữ liệu thấp (30%), hạ tầng số còn phát sinh lỗi cục bộ, sản phẩm cá nhân hóa chưa phong phú.
Đóng góp của đề tài
- Đóng góp thực tiễn: Khóa luận là công trình nghiên cứu độc lập đầu tiên phân tích một cách có hệ thống về hoạt động quản trị mối quan hệ khách hàng tại BIDV Chi nhánh Đông Đô; phản ánh thực trạng số liệu kinh doanh và công tác CRM cơ sở trong giai đoạn 2019 – 2020.
- Đóng góp học thuật: Vận dụng thành công mô hình IDIC (Peppers & Rogers, 2004) vào phân tích hoạt động ngân hàng bán lẻ tại Việt Nam, cung cấp hệ thống giải pháp gắn với 5 khâu tác nghiệp cụ thể tại chi nhánh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
- Hạn chế: Nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát nhóm khách hàng cá nhân tại BIDV Chi nhánh Đông Đô; dung lượng mẫu khảo sát sơ cấp dừng lại ở 160 khách hàng và 25 cán bộ công nhân viên; phạm vi thời gian số liệu thứ cấp giới hạn trong hai năm 2019 – 2020.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng khảo sát đối với nhóm khách hàng tổ chức/doanh nghiệp; gia tăng quy mô mẫu khảo sát trên toàn địa bàn Hà Nội; ứng dụng các mô hình đo lường đa biến chuyên sâu để đánh giá định lượng mức độ tác động của từng thành tố IDIC đến lòng trung thành của khách hàng ngân hàng.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này hữu ích cho các đối tượng và mục đích học thuật sau:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Ngân hàng, Tài chính, Quản trị kinh doanh, Marketing dịch vụ: Tham khảo phương pháp vận dụng mô hình IDIC trong việc xây dựng khung phân tích thực trạng quản trị quan hệ khách hàng tại một doanh nghiệp cụ thể.
- Người thực hiện khóa luận, luận văn về CRM ngành ngân hàng: Sử dụng làm tài liệu đối chiếu về cơ cấu tổ chức, chỉ tiêu tài chính (huy động vốn, dư nợ tín dụng, thu dịch vụ ròng, nợ xấu) và bảng câu hỏi khảo sát thực tế tại các chi nhánh NHTM cổ phần Nhà nước.
- Cán bộ quản lý và chuyên viên khách hàng tại các ngân hàng thương mại: Tham khảo các đánh giá thực tiễn về hạn chế trong khâu cập nhật CIF, quy trình tương tác tại quầy và định hướng triển khai các gói sản phẩm cá biệt hóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận lựa chọn mô hình lý thuyết nào làm khung phân tích chính và lý do lựa chọn là gì?
Tác giả lựa chọn Mô hình IDIC của Peppers & Rogers (2004) gồm 4 bước: Nhận diện (Identify), Phân biệt (Differentiate), Tương tác (Interact) và Cá biệt hóa (Customize). Mô hình này được chọn vì thể hiện rõ quy trình tác nghiệp CRM và tương thích với 4 chức năng quản trị cơ bản: Hoạch định, Tổ chức, Lãnh đạo và Kiểm soát.
2. Quy mô dữ liệu sơ cấp và các phương pháp kiểm định định lượng được tác giả sử dụng như thế nào?
Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phát phiếu khảo sát cho 160 khách hàng cá nhân và 25 cán bộ công nhân viên tại BIDV Đông Đô. Dữ liệu được xử lý trên phần mềm SPSS 26 thông qua các công cụ: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và phân tích hồi quy đa biến (sử dụng các chỉ số $R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh, Durbin – Watson, Sig, VIF).
3. Kết quả hoạt động kinh doanh chính của BIDV Đông Đô trong năm 2020 đạt được những chỉ số nào?
Năm 2020, chi nhánh đạt LNTT 252,4 tỷ đồng (104,3% kế hoạch, xếp hạng 13/190 chi nhánh toàn hệ thống); tổng nguồn huy động vốn cuối kỳ đạt 15.304 tỷ đồng (tăng 12,1% so với 2019); dư nợ tín dụng cuối kỳ đạt 8.473 tỷ đồng (tăng 17,3% so với 2019) với 4.130 khách hàng vay vốn (4.038 cá nhân, 92 doanh nghiệp); thu dịch vụ ròng đạt 75,42 tỷ đồng.
4. Những hạn chế lớn nhất trong khâu "Nhận diện" và "Tương tác" với khách hàng tại BIDV Đông Đô là gì?
- Ở khâu Nhận diện: Việc thu thập dữ liệu còn thụ động; thông tin khách hàng biến động chưa được cập nhật kịp thời (khảo sát cho thấy chỉ 30% CBCNV thường xuyên chủ động hỏi khách hàng để cập nhật thông tin mới).
- Ở khâu Tương tác: Một số cán bộ chưa tuân thủ quy chuẩn trang phục/biển tên, kỹ năng giao tiếp còn thiếu kiên nhẫn; tổng đài chăm sóc khách hàng đôi lúc thiếu người trực; ứng dụng BIDV SmartBanking còn xảy ra lỗi kỹ thuật.
5. Thực trạng hoạt động "Cá biệt hóa khách hàng" (Customize) tại BIDV Đông Đô đang ở mức độ nào?
Hoạt động cá biệt hóa tại chi nhánh còn hạn chế và chưa được triển khai sâu rộng vào các dòng sản phẩm chủ lực. Dịch vụ mang tính cá nhân hóa rõ nét nhất được văn bản ghi nhận mới chỉ dừng lại ở việc cho phép khách hàng lựa chọn tài khoản số đẹp theo sở thích; các sản phẩm tiền gửi và tín dụng khác phần lớn vẫn được đóng gói chung theo nhóm đối tượng rộng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Thị Huế đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị quan hệ khách hàng và áp dụng mô hình IDIC để phân tích thực trạng tại BIDV Chi nhánh Đông Đô giai đoạn 2019 – 2020. Dựa trên số liệu tài chính thực tế và khảo sát sơ cấp đối với khách hàng và nhân viên, nghiên cứu đã chỉ ra các thành quả kinh doanh song song với những điểm nghẽn trong khâu quản lý dữ liệu CIF, chất lượng tương tác và mức độ cá biệt hóa dịch vụ. Các giải pháp đề xuất tại Chương 3 bám sát thực trạng hoạt động của chi nhánh, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cho sinh viên ngành Tài chính - Ngân hàng và các nhà quản trị dịch vụ ngân hàng bán lẻ.