Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu khoa học của nghiên cứu sinh Lý Văn Ngoan mang tên "Quan hệ giữa các tỉnh biên giới Đông Nam Bộ Việt Nam với các tỉnh giáp biên Campuchia từ năm 1991 đến năm 2015" (Chuyên ngành Lịch sử Việt Nam, Mã số: 62 22 03 13; Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2022; Người hướng dẫn: TS. Lê Phụng Hoàng) đặt nền móng tiên phong trong việc giải mã toàn diện cơ chế tương tác xuyên biên giới cấp tiểu quốc gia (sub-national paradiplomacy) giữa vùng kinh tế trọng điểm phía Nam Việt Nam và vùng Đông Campuchia. Trong bối cảnh Hiệp định Paris năm 1991 tái lập hòa bình tại Campuchia và Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VII của Việt Nam mở ra kỷ nguyên đa phương hóa đối ngoại, mối quan hệ này chuyển dịch căn bản từ thế đối đầu an ninh - quân sự thời kỳ Chiến tranh Lạnh sang mô hình hợp tác đa tầng nấc.
Khoảng trống học thuật (research gap) cốt lõi nằm ở việc các công trình tiền nhiệm chủ yếu tiếp cận quan hệ song phương ở quy mô vĩ mô cấp nhà nước (Trần Xuân Hiệp, 2014; Sok Dareth, 2008), hoặc chỉ dừng lại ở khảo sát thương mại đơn lẻ (Doãn Kế Bôn, 2002) mà bỏ qua cơ chế vận hành của mạng lưới liên kết địa phương. Nghiên cứu xác lập hệ thống 3 câu hỏi và 3 giả thuyết nghiên cứu trung tâm:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Các yếu tố địa - chính trị, địa - kinh tế và cấu trúc tộc người đã chi phối như thế nào đến sự hình thành mối quan hệ giữa Tây Ninh, Bình Phước với 5 tỉnh giáp biên Campuchia?
- Giả thuyết 1 (H1): Sự tương đồng về sinh thái nhân văn và nhu cầu bổ trợ tài nguyên - thị trường là động lực tất yếu thúc đẩy phân cấp ngoại giao thực chất tại vùng biên.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng hợp tác trên 4 trụ cột (chính trị - đối ngoại, kinh tế - hạ tầng, quốc phòng - an ninh - phân giới cắm mốc, văn hóa - xã hội) từ 1991 đến 2015 đã diễn tiến ra sao?
- Giả thuyết 2 (H2): Tiến trình phân giới cắm mốc và thể chế hóa quy chế cửa khẩu đóng vai trò biến số trung gian quyết định tốc độ tự do hóa thương mại và giao lưu dân cư.
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mối quan hệ song phương cấp tỉnh phản ánh những đặc điểm quy luật và bài học kinh nghiệm gì cho chiến lược hội nhập khu vực?
- Giả thuyết 3 (H3): Mô hình quản trị biên giới hỗn hợp (kết hợp can thiệp nhà nước và mạng lưới phi chính thức của cư dân bản địa) tạo nên sự ổn định bền vững hơn so với các mệnh lệnh hành chính đơn thuần.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp Lý thuyết Ngoại giao địa phương (Paradiplomacy của Ivo Duchacek và Panayotis Soldatos), Lý thuyết Vùng biên (Borderlands Theory của Oscar J. Martínez) và Phức hợp An ninh Khu vực (Regional Security Complex Theory của Barry Buzan). Không gian nghiên cứu bao phủ 480,43 km đường biên giới trên bộ (chiếm hơn 42,3% tổng chiều dài 1.137 km biên giới Việt Nam - Campuchia), trải rộng trên 2 tỉnh Đông Nam Bộ (Tây Ninh diện tích 4.041 km² với 240 km đường biên; Bình Phước diện tích 6.877 km² với 258,939 km đường biên) tiếp giáp 5 tỉnh Campuchia gồm Svay Rieng, Prey Veng, Tbong Khmum, Kratie, Mondulkiri với tổng diện tích 38.481 km². Địa bàn khảo sát trực tiếp gồm 8 huyện và 35 xã biên giới phía Việt Nam tiếp giáp 11 huyện và 28 xã phía Campuchia, bao quát cộng đồng 378.458 cư dân vùng biên (Việt Nam: 263.754 người; Campuchia: 114.704 người).
Literature Review và Positioning
Các dòng nghiên cứu lớn trong và ngoài nước về quan hệ Việt - Cam được hệ thống hóa qua ba luồng chính:
- Dòng nghiên cứu lịch sử - an ninh chính trị vĩ mô: Hoàng Văn Thái (1983) và Lê Đình Chỉnh (2021) khẳng định tính tất yếu của liên minh chiến lược truyền thống. Ở góc độ quan hệ quốc tế, Thearith Leng (2018) với mô hình Small State Diplomacy chứng minh cách thức một nước nhỏ như Campuchia cân bằng quyền lực mềm với Việt Nam giai đoạn 1997–2017. Ngược lại, Roy Rasmey (2005) chỉ ra các xung đột nội bộ giữa các đảng phái chính trị Campuchia thường gây xáo trộn trực tiếp đến an ninh vùng biên.
- Dòng nghiên cứu kinh tế - thương mại biên mậu: Doãn Kế Bôn (2002) và Nguyễn Xuân Thiên (2018) đánh giá sự tăng trưởng kim ngạch nhưng nhấn mạnh nguy cơ buôn lậu qua đường mòn lối mở; trong khi Lê Hương (1969) đã sớm khắc họa tính chất phức tạp của các “chợ trời biên giới” tại Gò Dầu Hạ (Tây Ninh).
- Dòng nghiên cứu nhân học và văn hóa tộc người: Phan An (2010), Trần Hồng Liên (2010), và Nguyễn Sỹ Tuấn (2010) giải mã cấu trúc dòng họ xuyên biên giới của cộng đồng người Khmer, Chăm, Xtiêng và Phật giáo Nam tông.
Tranh luận học thuật quốc tế tồn tại hai quan điểm đối nghịch: Trường phái Thể chế cứng (Hard Border Realism) xem biên giới là rào cản phòng vệ an ninh quốc gia bất khả xâm phạm; Trường phái Không gian xuyên biên giới (Transnational Constructivism) xem đường biên là vùng tiếp xúc năng động của các dòng chảy kinh tế - xã hội. Luận án định vị chính xác khoảng trống: hòa giải hai trường phái bằng việc chứng minh sự đan xen giữa kiểm soát chủ quyền lãnh thổ với cơ chế “biên giới mềm” (soft border), đồng thời đối chiếu trực tiếp với hai trường hợp quốc tế điển hình là Vùng Tam giác Tăng trưởng SIJORI (Singapore - Johor - Riau) tại ASEAN và Khu vực hợp tác biên giới sông Rhine (Euroregions) giữa Pháp - Đức. Luận án vượt lên các nghiên cứu trước nhờ cung cấp bộ dữ liệu vi mô từ cấp xã/huyện giáp biên chưa từng được khai phóng.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Ngoại giao địa phương (Paradiplomacy) của Duchacek & Soldatos bằng việc bổ sung mô hình "Ngoại giao nhân dân kép": tại các nước đang phát triển có sự tương đồng tộc người và lịch sử đối kháng thực dân, chính quyền cấp tỉnh không chỉ thực thi chính sách đối ngoại phi tập trung mà còn đóng vai trò cấu trúc hóa các mối quan hệ huyết thống - dòng họ thành nguồn lực ngoại giao cơ sở.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH QUẢN TRỊ BIÊN GIỚI ĐA TẦNG |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| TẦNG VĨ MÔ (Macro-Level): |
| - Thể chế Quốc gia, Hiệp ước Biên giới 1985/2005, Phân giới Cắm mốc (137 mốc) |
| - Định hướng chiến lược: "Láng giềng tốt đẹp, hữu nghị truyền thống" |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| TẦNG TRUNG MÔ (Meso-Level): |
| - Ngoại giao Địa phương (Tây Ninh & Bình Phước <-> 5 tỉnh giáp biên Campuchia) |
| - Hạ tầng cửa khẩu (3 Quốc tế, 5 Chính, 12 Phụ), Tuần tra song phương định kỳ |
| - Xúc tiến thương mại, Dự án thuê đất nông nghiệp, Giải quyết xâm canh xâm cư |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| TẦNG VI MÔ (Micro-Level): |
| - Giao lưu Cư dân biên giới (378.458 người thuộc 63 xã giáp ranh) |
| - Mạng lưới thân tộc xuyên biên giới (Khmer, Chăm, Xtiêng), Chợ biên giới |
| - Hạn ngạch miễn thuế 2.000.000 VNĐ/người/ngày, Hợp tác cứu trợ y tế - mùa vụ |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Khung phân tích xác lập 3 định đề cốt lõi:
- Định đề 1 (P1): Mức độ thể chế hóa quản lý cửa khẩu tỷ lệ thuận với tốc độ chuyển đổi từ kinh tế tự cấp sang chuỗi giá trị nông sản xuyên biên giới.
- Định đề 2 (P2): Sự gắn kết thân tộc xuyên biên giới làm giảm chi phí giao dịch xã hội nhưng làm tăng độ phức tạp trong kiểm soát cư trú và an ninh tư pháp.
- Định đề 3 (P3): Hiệu quả phân giới cắm mốc trên thực địa phụ thuộc trực tiếp vào mức độ tham gia và đồng thuận của cộng đồng cư dân xâm canh lâu đời.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích dung hợp ba trục lý thuyết: Trục Địa - kinh tế (Spatial Geo-economics), Trục Quản trị vùng biên (Borderland Governance) và Trục Nhân học xuyên quốc gia (Transnational Anthropology). Khái niệm “biên giới mềm” được vận dụng theo Charles Ricq (2006) để làm rõ cách thức dòng vốn, hàng hóa nông sản (mì, cao su, gỗ) và cư dân lưu thông linh hoạt qua 20 cặp cửa khẩu mà vẫn bảo đảm chủ quyền pháp lý được quy định tại Luật Biên giới quốc gia năm 2003:
“Biên giới quốc gia của nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam là đường và mặt thẳng đứng theo đường đó để xác định giới hạn lãnh thổ đất liền, các đảo, các quần đảo trong đó có quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa, vùng biển, lòng đất, vùng trời của nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam” (Quốc hội, 2003).
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được giới hạn trong không gian chuyển tiếp giữa địa hình cao nguyên đất đỏ Bazan (Bình Phước, Mondulkiri, Kratie) và châu thổ đồng bằng sông Mê Kông (Tây Ninh, Svay Rieng, Prey Veng, Tbong Khmum).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng trên lập trường Triết học Hiện thực Phê phán (Critical Realism) kết hợp phương pháp luận Sử học Mác-xít (chủ nghĩa duy vật lịch sử). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp lồng ghép (Embedded Mixed-Methods Design) được triển khai qua ba cấp độ phân tích:
- Cấp độ vĩ mô: Phân tích 120 văn bản quy phạm pháp luật, hiệp định song phương, biên bản hội đàm cấp chính phủ và tuyên bố chung giai đoạn 1991–2015.
- Cấp độ trung mô: Phân tích hồ sơ lưu trữ của UBND, Sở Ngoại vụ, Sở Công Thương, Bộ Chỉ huy Bộ đội Biên phòng hai tỉnh Tây Ninh và Bình Phước.
- Cấp độ vi mô: Điều tra xã hội học và phỏng vấn sâu nhân học tại địa bàn các xã biên giới trọng điểm.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu định mức kết hợp quả cầu tuyết (Purposive & Snowball Sampling) được áp dụng tại 35 xã biên giới Việt Nam và 28 xã giáp ranh Campuchia. Quy trình thu thập dữ liệu vận dụng kỹ thuật đối chuẩn tứ giác (Data Triangulation):
- Tư liệu hành chính nhà nước: Báo cáo tổng kết thường niên của Sở Thương mại - Du lịch Bình Phước, Ban chỉ đạo thương mại biên giới Tây Ninh.
- Dữ liệu thực địa - dân tộc học: Khảo sát phả hệ và di biến động cư dân của các gia đình người Khmer tại xã Tân Đông (huyện Tân Biên, Tây Ninh), hồ sơ hộ tịch người Chăm, Xtiêng.
- Tư liệu ngoại giao song phương: Công văn đối ngoại bằng tiếng Khmer của Tỉnh trưởng Svay Rieng gửi Chủ tịch UBND tỉnh Tây Ninh về xây dựng hạ tầng giao thông Mộc Bài (năm 2007) và hỗ trợ rà phá bom mìn tại nông trường Prey Ta y (2003).
- Quan sát tham dự: Khảo sát trực tiếp tại các cửa khẩu quốc tế Mộc Bài, Xa Mát, Hoa Lư và các chợ biên giới.
Độ tin cậy của thông tin được kiểm chứng chéo qua việc đối chiếu giữa báo cáo chính thức của cơ quan biên phòng với hồ sơ đối ngoại lưu trữ của Vương quốc Campuchia (National Institute of Statistics, Cambodia).
Data và phân tích
Dữ liệu định lượng bao gồm chuỗi số liệu kinh tế - xã hội liên tục 25 năm: thống kê kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa, sản lượng trao đổi sắn (mì), cao su, điều; số lượng doanh nghiệp và cá nhân Tây Ninh thuê đất nông nghiệp tại Campuchia giai đoạn 2012–2015; số liệu phân giới cắm mốc hoàn thành 137 mốc chính (Tây Ninh: 109 mốc; Bình Phước: 29 mốc); số vụ phối hợp phòng chống tội phạm xuyên quốc gia (ma túy, mua bán người, buôn lậu). Kỹ thuật phân tích nội dung (Content Analysis) kết hợp phân tích chuỗi thời gian (Time-series Analysis) và bản đồ hóa GIS được sử dụng để tái hiện không gian vận động của các điểm nóng biên giới.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Phát hiện 1: Bước ngoặt chuyển đổi mô hình kinh tế vùng biên. Giai đoạn 1991–2015 chứng kiến sự dịch chuyển từ thương mại tiểu ngạch tự phát sang mô hình kinh tế cửa khẩu có tổ chức. Kim ngạch xuất nhập khẩu qua các cặp cửa khẩu Tây Ninh - Svay Rieng/Tbong Khmum tăng trưởng vượt bậc, biến Tây Ninh thành cửa ngõ huyết mạch trên tuyến Hành lang Kinh tế Xuyên Á kết nối TP. Hồ Chí Minh với Phnom Penh qua Quốc lộ 22 và Quốc lộ 1 Campuchia. Chính sách miễn thuế hàng hóa cư dân biên giới (hạn ngạch không quá 2.000.000 đồng/người/ngày theo quy định năm 2006) đã kích hoạt mạng lưới lưu chuyển hàng hóa nông sản quy mô lớn.
- Phát hiện 2: Hiện tượng "xâm canh tích cực" và dòng vốn sản xuất ly tâm. Trái ngược với quan niệm truyền thống xem xâm canh là tranh chấp tiêu cực, nghiên cứu chỉ ra hiện tượng các cá nhân và doanh nghiệp Tây Ninh sang thuê hàng chục ngàn hecta đất tại các tỉnh Mondulkiri, Kratie, Svay Rieng để trồng cao su, mía, mì trong giai đoạn 2012–2015 là một hình thức tích hợp kinh tế nông nghiệp thực chất, tận dụng triệt để lợi thế "đất rộng người thưa" của các tỉnh Campuchia (mật độ dân số Mondulkiri chỉ 6,2 người/km² so với 270 người/km² của Tây Ninh).
- Phát hiện 3: Cơ chế hợp tác an ninh đa tầng linh hoạt. Lực lượng biên phòng Tây Ninh, Bình Phước và lực lượng bảo vệ biên giới Campuchia đã thiết lập hàng trăm cuộc tuần tra song phương, phá vỡ định kiến về sự đối đầu lịch sử. Tỉnh ủy Tây Ninh đã kiên trì nguyên tắc đối ngoại hòa bình ngay từ những giai đoạn căng thẳng nhất:
“Quan hệ biên giới phải bảo đảm giữ vững độc lập chủ quyền của ta, đồng thời phải tôn trọng độc lập chủ quyền của nước láng giềng; nghiêm chỉnh chấp hành đường lối đối ngoại của Đảng; những vấn đề thuộc về lãnh thổ, đường biên giới đều do hai nước bàn bạc giải quyết, lực lượng vũ trang các cấp và hai bên biên giới phải tôn trọng đường biên giới hiện tại” (Đảng bộ tỉnh Tây Ninh, 2010, tr. 361).
- Phát hiện 4: Vai trò bảo tồn hòa bình của mạng lưới thân tộc xuyên biên giới. Khảo sát thực địa khẳng định cộng đồng người Khmer tại xã Tân Đông (huyện Tân Biên) và cư dân phum Tà Nor (Campuchia) duy trì quan hệ họ hàng mật thiết qua nhiều thế hệ. Sự kết nối tâm linh Phật giáo Nam tông và các lễ hội truyền thống đóng vai trò như một “van an toàn xã hội”, hóa giải các nguy cơ xung đột sắc tộc ở cấp cơ sở.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Cung cấp minh chứng thực nghiệm khẳng định quan hệ quốc tế cấp địa phương là cấu phần không thể tách rời của an ninh quốc gia, bổ sung luận cứ cho trường phái kiến tạo trong nghiên cứu biên giới học Đông Nam Á.
- Về phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình liên ngành kết hợp Sử học tư liệu, Dân tộc học thực địa và Bản đồ học địa - chính trị cho các nghiên cứu lịch sử ngoại giao đương đại.
- Về thực tiễn chính sách: Đề xuất mô hình "Quy chế cửa khẩu mở linh hoạt" và cơ chế phối hợp liên ngành (Biên phòng - Hải quan - Chính quyền địa phương) nhằm kiểm soát hiệu quả tội phạm xuyên quốc gia mà không cản trở sinh kế của cư dân bản địa.
- Về hoạch định chiến lược: Cung cấp cơ sở khoa học cho Ủy ban Biên giới Quốc gia và lãnh đạo các tỉnh Tây Ninh, Bình Phước trong việc triển khai quy hoạch Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam gắn với Tam giác phát triển Campuchia - Lào - Việt Nam (CLV).
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận 4 giới hạn mang tính khách quan:
- Một số hồ sơ lưu trữ an ninh biên phòng thuộc danh mục tài liệu mật, chưa thể tiếp cận trọn vẹn để phân tích sâu các cuộc đấu trí ngoại giao phức tạp.
- Dữ liệu thống kê thương mại tại trung tâm lưu trữ hai tỉnh Tây Ninh và Bình Phước trong một số năm thập niên 1990 bị gián đoạn, thiếu tính đồng bộ hóa cao độ.
- Nguồn tư liệu ghi chép về mảng giao lưu văn hóa - xã hội phi chính thức còn hạn chế, chủ yếu dựa vào lời kể nhân chứng và khảo sát hồi cố.
- Khung thời gian kết thúc ở năm 2015 chưa kịp phân tích những biến động địa chính trị mới dưới tác động của dòng vốn đầu tư cơ sở hạ tầng từ các đối tác siêu cường trong thập niên gần đây.
Chương trình nghiên cứu tương lai định hướng 4 trọng tâm: (1) Nghiên cứu so sánh quan hệ biên giới Việt - Cam trên tuyến Đông Nam Bộ với tuyến Tây Nam Bộ (An Giang, Kiên Giang) và Tây Nguyên (Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông); (2) Ứng dụng công nghệ ảnh vệ tinh viễn thám và GIS để giám sát biến động sử dụng đất và chuyển dịch thảm phủ rừng xuyên biên giới; (3) Khảo sát tác động của chuyển đổi số và thương mại điện tử qua biên giới đối với kinh tế cửa khẩu; (4) Phân tích sâu hơn chính sách của chính quyền Phnom Penh từ nguồn văn khố quốc gia Campuchia bằng tiếng Khmer bản ngữ.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Dự báo tạo lập nguồn trích dẫn nền tảng cho hơn 50 công trình nghiên cứu sau đại học về Lịch sử Đối ngoại Việt Nam, Quan hệ Quốc tế khu vực ASEAN và Biên giới học.
- Chuyển đổi kinh tế - ngành: Cung cấp luận cứ thúc đẩy chuyển đổi cơ cấu cây trồng nông nghiệp công nghệ cao cho vùng Đông Nam Bộ, định hình chuỗi liên kết sản xuất cao su - tinh bột sắn liên quốc gia.
- Tác động chính sách công: Cung cấp luận cứ thực chứng cho Bộ Ngoại giao, Bộ Quốc phòng và Ban Đối ngoại Trung ương trong đàm phán giải quyết dứt điểm các đoạn biên giới còn tồn đọng sau cột mốc số 171 (khánh thành ngày 27/9/2006 tại Mộc Bài - Bavet).
- Lợi ích xã hội: Hỗ trợ bảo vệ quyền lợi cư trú, sinh kế và hạn ngạch thương mại chính đáng cho gần 400.000 đồng bào các dân tộc thiểu số nghèo sinh sống tại vùng phên dậu Tổ quốc.
- Ý nghĩa quốc tế: Đóng góp mô hình thực tiễn vào kho tàng kinh nghiệm giải quyết hòa bình các tranh chấp biên giới hậu xung đột của Liên Hợp Quốc và khối ASEAN.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận nguồn tư liệu gốc quý hiếm, hệ thống biểu bảng thống kê chi tiết và khung lý thuyết liên ngành chuẩn mực.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu cấp cao: Khai thác các phát hiện mới về sự chuyển dịch cơ chế quan hệ ngoại giao cấp tiểu quốc gia để làm phong phú giáo trình Lịch sử Việt Nam hiện đại.
- Cộng đồng doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Nắm bắt quy luật thị trường, chính sách hải quan, đặc điểm phân bố thổ nhưỡng để tối ưu hóa chiến lược đầu tư sang các tỉnh Đông Campuchia.
- Nhà hoạch định chính sách và lực lượng vũ trang: Vận dụng các bài học kinh nghiệm trong xử lý vấn đề xâm canh xâm cư, phân giới cắm mốc và mô hình tuần tra song phương bảo vệ chủ quyền biên giới quốc gia.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc chuẩn hóa mô hình "Ngoại giao nhân dân kép kết hợp quản trị biên giới đa tầng", mở rộng trực tiếp Lý thuyết Ngoại giao địa phương (Paradiplomacy) của Duchacek & Soldatos và Lý thuyết Vùng biên (Borderlands Theory) của Martínez. Luận án chứng minh tại các vùng biên giới Đông Dương, cấu trúc thân tộc xuyên biên giới không phải là rào cản an ninh mà là nguồn vốn xã hội (social capital) hỗ trợ đắc lực cho ngoại giao nhà nước trong việc duy trì hòa bình khu vực.
2. Đổi mới phương pháp luận của nghiên cứu thể hiện như thế nào khi so sánh với hai nghiên cứu quốc tế tiêu biểu?
So với nghiên cứu của Thearith Leng (2018) vốn chỉ sử dụng phương pháp phân tích diễn ngôn chính sách đối ngoại cấp cao, và nghiên cứu của Roy Rasmey (2005) tập trung vào phân tích xung đột chính trị nghị trường, luận án đã tạo bước đột phá khi kết hợp Sử học phê phán tư liệu hành chính với phương pháp Dân tộc học điền dã và thống kê kinh tế vi mô tại 63 xã biên giới của 7 tỉnh hai nước, thiết lập một giao thức đối chuẩn dữ liệu 4 tầng chặt chẽ.
3. Phát hiện bất ngờ nhất với bằng chứng định lượng cụ thể là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là hiện tượng "thuê đất sản xuất ly tâm" của cư dân Tây Ninh sang 3 tỉnh Svay Rieng, Kratie, Mondulkiri trong giai đoạn 2012–2015. Dữ liệu thực địa chỉ ra hàng trăm cá nhân và doanh nghiệp Việt Nam đã sang canh tác nông sản hàng hóa quy mô lớn trên đất Campuchia, đảo ngược hoàn toàn tư duy truyền thống xem vùng giáp biên là khu vực thụ động chờ trợ cấp từ ngân sách trung ương, chứng minh tính năng động của kinh tế thị trường vùng biên.
4. Luận án có cung cấp giao thức tái lặp (replication protocol) khoa học không?
Có. Luận án thiết kế hoàn chỉnh hệ thống phụ lục từ Phụ lục 01 đến Phụ lục 20, bao gồm bảng danh mục tọa độ địa lý, diện tích dân số chi tiết từng xã giáp ranh, biểu mẫu khảo sát phả hệ dân tộc học, danh mục biên bản hội đàm song phương và tiến độ phân giới cắm mốc từng năm. Bất kỳ nhà nghiên cứu nào cũng có thể sử dụng khung phương pháp này để tái lặp khảo sát tại các tuyến biên giới khác.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra theo lộ trình nào?
Lộ trình 10 năm tập trung vào 3 giai đoạn: (1) Mở rộng khảo sát cơ sở dữ liệu viễn thám GIS về chuyển dịch rừng và đất đai toàn tuyến biên giới Việt Nam - Campuchia; (2) Xây dựng chỉ số Năng lực Quản trị Biên giới Cấp tỉnh (PBGI); (3) Đánh giá tác động của Hành lang Kinh tế Phía Nam (SEC) trong khuôn khổ Tiểu vùng sông Mê Kông mở rộng (GMS) đối với sự gắn kết xã hội của cộng đồng cư dân bản địa.
Kết luận
Công trình nghiên cứu của NCS. Lý Văn Ngoan đúc kết 6 đóng góp mang tính cột mốc:
- Phục dựng bức tranh lịch sử chân thực, toàn diện và có hệ thống về quan hệ giữa các tỉnh Đông Nam Bộ Việt Nam với 5 tỉnh giáp biên Campuchia suốt 25 năm bản lề (1991–2015).
- Làm sáng tỏ 4 cơ sở nền tảng cấu thành mối quan hệ: vị trí địa lý - tự nhiên, lịch sử truyền thống đoàn kết chiến đấu, an ninh - quốc phòng và liên kết kinh tế bổ trợ.
- Lượng hóa và đánh giá khách quan các thành tựu nổi bật trong ngoại giao địa phương, thương mại cửa khẩu, hoàn thành 137 mốc giới chính và quản lý giao lưu cư dân.
- Nhận diện sâu sắc các điểm nghẽn lịch sử: buôn lậu qua đường mòn, tình trạng xâm canh xâm cư cục bộ, sự thiếu đồng bộ về hạ tầng giao thông kết nối.
- Rút ra 5 bài học kinh nghiệm mang tính quy luật về kết hợp giữa giữ vững chủ quyền an ninh với linh hoạt mở rộng hợp tác kinh tế, dựa vào lòng dân để bảo vệ biên cương.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu học thuật mới về biên giới học liên ngành, quản trị chuỗi cung ứng nông sản tiểu vùng và nhân học tôn giáo xuyên quốc gia.
Đúng như nhận định mang tính khái quát cao của giới học thuật:
“Việt Nam và Campuchia là hai quốc gia láng giềng, gần gũi cùng chung sống lâu đời trên vùng bán đảo Đông Dương, có nhiều điểm tương đồng về các yếu tố địa - chính trị, địa - lịch sử, địa - kinh tế và địa - văn hóa” (Lê Đình Chỉnh, 2021).
Luận án khẳng định giá trị trường tồn của mối quan hệ láng giềng hữu nghị đặc biệt, đồng thời cung cấp di sản tư liệu và luận cứ khoa học vững chắc phục vụ sự nghiệp xây dựng đường biên giới hòa bình, ổn định, hợp tác và phát triển thịnh vượng giữa hai dân tộc.