Phương Pháp Robust Matting Trong Thiết Kế Hệ Thống Chroma-Key

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật điện tử trình bày thiết kế hệ thống chroma key ứng dụng phương pháp robust matting hiệu quả và sáng tạo.

Trường đại học

Trường Đại Học Bách Khoa

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Điện Tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2013

73
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Chroma Key và Robust Matting 60 Ký tự

Kỹ thuật Chroma-key là một phương pháp xử lý ảnh mạnh mẽ và quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như sản xuất phim ảnh, bìa tạp chí, công nghiệp game và các chương trình truyền hình. Robust Matting, một kỹ thuật tách nền nâng cao, có thể cải thiện đáng kể chất lượng của Chroma-key. Luận văn này đi sâu vào việc tìm hiểu về kỹ thuật Chroma-key, các vấn đề liên quan, và đặc biệt là việc áp dụng Robust Matting để cải tiến các thuật toán hiện có. Mục tiêu là thiết kế một lõi IP cho Chroma-key hoạt động trong thời gian thực, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về hiệu ứng hình ảnh chất lượng cao. Kỹ thuật này giúp tạo ra những hiệu ứng hình ảnh ấn tượng và tiết kiệm chi phí sản xuất. Chroma-Key là một công cụ quan trọng trong lĩnh vực phim ảnh, tạp chí, công nghiệp game. Ngày nay, các phần mềm hoặc thiết bị Chroma-key được phát triển và dùng rộng rãi ở nhiều đài truyền hình lớn như CNN, NHK, Bloomberg, cũng như trung tâm điện ảnh Hollywood. Tại Việt Nam, nhiều đài truyền hình đã dùng thiết bị Chroma-key để sản xuất các chương trình của mình như bản tin, dự báo thời talkshow, phim ảnh. Tuy nhiên, giá thành của các thiết bị Chroma-key này rất đắt tiền.

1.1. Giới thiệu nguyên lý hoạt động của Chroma Key

Chroma-key là một kỹ thuật, trong đó đối tượng tiền cảnh (foreground) được trích từ khung ảnh hoặc video (foreground frame) sẽ kết hợp với một khung ảnh hoặc video khác (background frame) để tạo ra một khung ảnh mới dùng cho một hiệu ứng đặc biệt. Khung ảnh foreground có hai phần là đối tượng foreground và đối tượng background, trong đó đối tượng background thường có một màu đồng nhất là xanh da trời (blue) hoặc xanh lá cây (green). Sau khi sử dụng hiệu ứng Chroma-Key, nền xanh lá cây thường được thay thế bằng một khung cảnh mới, tạo hiệu ứng đặc biệt. Kỹ thuật này còn có nhiều tên gọi khác nhau, nhưng trong luận văn này, thuật ngữ Chroma-Key sẽ được sử dụng thống nhất.

1.2. Vai trò của Robust Matting trong cải tiến Chroma Key

Robust Matting đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện độ chính xác và chất lượng của quá trình tách nền trong Chroma-key. Các giải thuật Matting truyền thống thường gặp khó khăn với các chi tiết phức tạp như tóc, lông, hoặc các vật thể trong suốt. Robust Matting sử dụng các thuật toán tiên tiến để xử lý những trường hợp này một cách hiệu quả hơn, mang lại kết quả Matting chất lượng cao hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng đòi hỏi tính thẩm mỹ cao, như sản xuất phim ảnh và quảng cáo.

II. Thách thức và hạn chế của hệ thống Chroma Key truyền thống

Các hệ thống Chroma-Key truyền thống thường gặp phải một số hạn chế nhất định. Một trong những thách thức lớn nhất là việc xử lý các chi tiết phức tạp như tóc, lông, và các vật thể trong suốt. Ánh sáng không đồng đều và sự phản xạ ánh sáng từ nền xanh hoặc xanh dương cũng có thể gây ra các vấn đề trong quá trình tách nền. Ngoài ra, việc chọn màu nền phù hợp và duy trì sự đồng nhất của màu nền cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng của kết quả Chroma-key. Như đã đề cập trong tài liệu gốc, các giải thuật Chroma-Key được sử dụng trên máy tính có ưu điểm là chất lượng ảnh được xử lý tốt và tách được những chi tiết nhỏ, nhưng lại có khuyết điểm là thời gian tính toán lâu và không thể đáp ứng các ứng dụng đòi hỏi xử lý thời gian thực. Trong luận văn này, hệ thống Chroma-Key xử lý thời gian thực sẽ được tập trung xử lý và cải tiến những khuyết điểm về chất lượng ảnh và video xử lý.

2.1. Khó khăn trong việc xử lý chi tiết nhỏ tóc lông

Việc tách foreground với các chi tiết nhỏ như tóc và lông là một thách thức lớn trong Chroma-key. Các thuật toán truyền thống thường gặp khó khăn trong việc xác định chính xác alpha matte của các vùng này, dẫn đến hiện tượng răng cưa hoặc mất chi tiết. Các kỹ thuật Matting tiên tiến hơn, như Robust MattingAI Matting, được sử dụng để giải quyết vấn đề này bằng cách sử dụng thông tin ngữ cảnh và các thuật toán Computer Vision phức tạp.

2.2. Vấn đề về ánh sáng không đồng đều và phản xạ màu

Ánh sáng không đồng đều trên nền xanh hoặc xanh dương có thể gây ra sự biến đổi màu sắc, khiến cho việc tách background trở nên khó khăn hơn. Sự phản xạ màu từ nền cũng có thể ảnh hưởng đến màu sắc của đối tượng tiền cảnh, làm cho việc Matting ảnh/video không chính xác. Để giải quyết vấn đề này, cần sử dụng các kỹ thuật Color SamplingBackground Suppression để giảm thiểu ảnh hưởng của ánh sáng và phản xạ màu.

2.3. Giới hạn về khả năng xử lý thời gian thực

Các giải thuật Chroma-Key chất lượng cao thường đòi hỏi nhiều tài nguyên tính toán, khiến cho việc xử lý thời gian thực trở nên khó khăn. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các ứng dụng truyền hình trực tiếp và Virtual Production, nơi mà thời gian xử lý là yếu tố then chốt. Việc tối ưu hóa các thuật toán và sử dụng phần cứng chuyên dụng là cần thiết để đạt được hiệu suất Chroma-Key thời gian thực.

III. Phương pháp Robust Matting Giải pháp tối ưu cho Chroma Key

Phương pháp Robust Matting cung cấp một giải pháp hiệu quả để vượt qua những hạn chế của các kỹ thuật Chroma-Key truyền thống. Bằng cách sử dụng các thuật toán tiên tiến và thông tin ngữ cảnh, Robust Matting có thể tách nền một cách chính xác hơn, ngay cả trong những trường hợp phức tạp. Các thuật toán này thường bao gồm việc sử dụng Trimap, Color Sampling, và các kỹ thuật xử lý ảnh khác để tạo ra alpha matte chất lượng cao. Mục tiêu khi thực hiện đề tài này là thiết kế thành công một lõi IP Chroma-key có thể ứng dụng trong các hệ thống vi, trong lĩnh vực phim ảnh và trong các studio chuyên nghiệp. Kết quả sẽ được kiểm nghiệm trên KIT Cyclone II của NO a Hiện nay, các nghiên cứu trong nước về giải thuật Chroma-key còn rat han chế, chỉ ở dạng giới thiệu công nghệ.

3.1. Ứng dụng Trimap trong cải thiện độ chính xác

Trimap là một hình ảnh ba vùng (foreground, background, unknown) được sử dụng để hướng dẫn quá trình Matting. Vùng foreground và background được xác định rõ ràng, trong khi vùng unknown chứa các pixel mà thuật toán cần phải ước lượng alpha matte. Việc sử dụng Trimap giúp cải thiện độ chính xác của Matting bằng cách cung cấp thông tin ngữ cảnh cho thuật toán.

3.2. Kỹ thuật Color Sampling và ứng dụng thực tiễn

Color Sampling là quá trình chọn mẫu màu từ vùng foreground và background để ước lượng màu sắc thực tế của các pixel unknown. Kỹ thuật này giúp giảm thiểu ảnh hưởng của ánh sáng và phản xạ màu, mang lại kết quả Matting chính xác hơn. Các thuật toán Color Sampling tiên tiến có thể tự động chọn mẫu màu một cách thông minh, dựa trên thông tin về độ tương phản và sự biến đổi màu sắc.

3.3. Các Giải thuật Matting tiên tiến AI Matting Deep Learning

Các giải thuật AI MattingDeep Learning Matting đang ngày càng trở nên phổ biến trong lĩnh vực Chroma-key. Các thuật toán này sử dụng Mạng nơ-ron để học các đặc trưng của hình ảnh và dự đoán alpha matte một cách chính xác. AI MattingDeep Learning Matting có khả năng xử lý các trường hợp phức tạp, như tóc, lông, và vật thể trong suốt, một cách hiệu quả hơn so với các thuật toán truyền thống.

IV. Thiết kế Hệ thống Chroma Key sử dụng Robust Matting

Thiết kế một hệ thống Chroma-Key hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa các thuật toán Matting tiên tiến và phần cứng mạnh mẽ. Trong luận văn này, chúng ta tập trung vào việc thiết kế một lõi IP cho Chroma-key hoạt động trong thời gian thực. Lõi IP này sử dụng kết hợp giữa K-MeansRobust Matting để đạt được độ chính xác cao trong quá trình tách đối tượng. Cấu trúc phần cứng của lõi IP sử dụng chuẩn giao tiếp Avalon-ST và cấu trúc đường ống (pipeline) để xử lý thời gian thực. Thiết kế đã được thử nghiệm trên kit Bitec Cyclone Kết quả thực nghiệm cho thay thiết kế có thé thực thi hiệu ứng Chroma-key tương đối tốt trong thời gian thực.

4.1. Lựa chọn thuật toán Robust Matting phù hợp

Việc lựa chọn thuật toán Robust Matting phù hợp là một yếu tố quan trọng trong việc thiết kế hệ thống Chroma-Key. Cần xem xét các yếu tố như độ chính xác, tốc độ xử lý, và khả năng xử lý các trường hợp phức tạp. Các thuật toán AI MattingDeep Learning Matting có thể mang lại kết quả tốt nhất, nhưng cũng đòi hỏi nhiều tài nguyên tính toán hơn.

4.2. Tối ưu hóa phần cứng cho xử lý thời gian thực

Để đạt được hiệu suất Chroma-Key thời gian thực, cần tối ưu hóa phần cứng cho các thuật toán Matting. Điều này có thể bao gồm việc sử dụng FPGA, GPU, hoặc các chip xử lý chuyên dụng khác. Cấu trúc đường ống (pipeline) cũng là một kỹ thuật quan trọng để tăng tốc độ xử lý bằng cách chia nhỏ quá trình Matting thành các giai đoạn nhỏ hơn và thực hiện song song.

4.3. Chuẩn giao tiếp và tích hợp vào hệ thống

Việc lựa chọn chuẩn giao tiếp phù hợp là quan trọng để đảm bảo tính tương thích và khả năng tích hợp của lõi IP Chroma-Key vào các hệ thống khác. Chuẩn giao tiếp Avalon-ST là một lựa chọn phổ biến cho các ứng dụng FPGA, vì nó cung cấp một giao diện linh hoạt và dễ sử dụng. Khi thử nghiệm trên kit Bitec Cyclone, cần chú ý đến giao tiếp giữa các module, bao gồm Truyền thông để có được hiệu quả tốt nhất.

V. Đánh giá hiệu suất và kết quả nghiên cứu Robust Matting

Việc đánh giá hiệu suất của hệ thống Chroma-Key sử dụng Robust Matting là cần thiết để xác định tính hiệu quả của thiết kế. Các chỉ số đánh giá có thể bao gồm độ chính xác của alpha matte, tốc độ xử lý, và chất lượng hình ảnh/video đầu ra. Ngoài ra, cần so sánh kết quả của Robust Matting với các kỹ thuật Chroma-Key truyền thống để chứng minh những ưu điểm của phương pháp mới. Các phương pháp đánh giá có thể là định tính bằng cảm quan và định lượng bằng các số liệu cụ thể. Thực nghiệm cho thấy thiết kế có khả năng thực thi hiệu ứng Chroma-key tương đối tốt trong thời gian thực, kết quả mô phỏng sử dụng Modelsim [57], kết quả tổng hợp IP Chroma Key [59].

5.1. Các chỉ số đánh giá độ chính xác của Matting

Các chỉ số đánh giá độ chính xác của Matting bao gồm Sai số bình phương trung bình (MSE), Sai số tuyệt đối trung bình (MAE), và Độ tương đồng cấu trúc (SSIM). MSE và MAE đo lường sự khác biệt giữa alpha matte ước lượng và alpha matte thực tế, trong khi SSIM đo lường sự tương đồng về cấu trúc giữa hai hình ảnh. Các chỉ số này giúp định lượng chất lượng của kết quả Matting.

5.2. So sánh với các phương pháp Chroma Key truyền thống

Việc so sánh Robust Matting với các phương pháp Chroma-Key truyền thống giúp làm nổi bật những ưu điểm của phương pháp mới. Các phương pháp so sánh có thể bao gồm việc sử dụng cùng một tập dữ liệu và các chỉ số đánh giá để so sánh hiệu suất của các thuật toán khác nhau. Kết quả so sánh có thể cho thấy Robust Matting mang lại độ chính xác cao hơn, khả năng xử lý chi tiết tốt hơn, và chất lượng hình ảnh/video đầu ra tốt hơn.

5.3. Phân tích và đánh giá chất lượng video theo trực quan

Đánh giá chất lượng video theo trực quan là một phương pháp quan trọng để đánh giá tính thẩm mỹ của kết quả Chroma-Key. Điều này có thể bao gồm việc xem xét các yếu tố như độ mịn của alpha matte, sự tự nhiên của các cạnh, và sự hài hòa giữa đối tượng tiền cảnh và hậu cảnh. Phân tích và đánh giá phải được thực hiện theo trực quan. Cần so sánh các kết quả đạt được bằng mắt để đưa ra nhận xét khách quan.

VI. Kết luận và hướng phát triển của Phương pháp Robust Matting

Phương pháp Robust Matting đã chứng minh được tính hiệu quả trong việc cải thiện chất lượng của Chroma-Key. Với sự phát triển của AI MattingDeep Learning Matting, chúng ta có thể kỳ vọng vào những tiến bộ vượt bậc trong lĩnh vực này trong tương lai. Các hướng phát triển tiềm năng bao gồm việc tối ưu hóa thuật toán cho phần cứng, phát triển các thuật toán Matting tự động hoàn toàn, và tích hợp Robust Matting vào các ứng dụng Virtual ProductionHiệu ứng hình ảnh (VFX). Mục tiêu thực hiện đề tài là thiết kế thành công một lõi IP Chroma-key có thé ứng dụng trong các hệ thống vi, trong lĩnh vực phim ảnh và trong các studio chuyên nghiệp.

6.1. Tổng kết những ưu điểm của Robust Matting

Robust Matting mang lại nhiều ưu điểm so với các kỹ thuật Chroma-Key truyền thống. Nó có khả năng xử lý các chi tiết phức tạp như tóc, lông, và vật thể trong suốt một cách chính xác hơn. Nó cũng ít bị ảnh hưởng bởi ánh sáng không đồng đều và sự phản xạ màu. Ngoài ra, Robust Matting có thể mang lại kết quả tự nhiên hơn, với các cạnh mịn và sự chuyển tiếp mượt mà giữa đối tượng tiền cảnh và hậu cảnh.

6.2. Các hướng nghiên cứu và phát triển tiềm năng

Các hướng nghiên cứu và phát triển tiềm năng trong lĩnh vực Robust Matting bao gồm việc tối ưu hóa thuật toán cho phần cứng, phát triển các thuật toán Matting tự động hoàn toàn, và tích hợp Robust Matting vào các ứng dụng Virtual ProductionHiệu ứng hình ảnh (VFX). Ngoài ra, việc nghiên cứu các thuật toán Matting có khả năng xử lý video thời gian thực cũng là một hướng đi quan trọng.

6.3. Ứng dụng trong lĩnh vực Virtual Production và VFX

Robust Matting đóng vai trò quan trọng trong các ứng dụng Virtual ProductionVFX. Nó cho phép tạo ra các hiệu ứng hình ảnh phức tạp và chân thực, mở ra những khả năng sáng tạo mới cho các nhà làm phim và các nghệ sĩ kỹ thuật số. Việc tích hợp Robust Matting vào các phần mềm và hệ thống sản xuất phim ảnh sẽ giúp nâng cao chất lượng và hiệu quả của quá trình sản xuất.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Giới thiệu tong quan về dé tài, tình hình nghiên cứu, mục tiêu và giới hạn đề tài. Chương II: Cơ sở lý thuyết. Chương III: Thiết kế giải thuật Chroma-Key. Chương IV: Thiết kế và tong hợp lõi IP Chroma-Key.

Chương V: Kết quả thực hiện. Chương VI: Kết luận và hướng phát triển 15 Luận văn tốt nghiệp GVHD: TS. Trương Quang Vinh CHUONG II: COSOi = =ervE ae 4g È h Chroma-key là kỹ thuật, trong đó đối tượng tiền cảnh (foreground) được trích từ khung ảnh hoặc video (foreground frame) sẽ kết hợp với một khung ảnh hoặc video khác (background frame) để tao ra một khung ảnh mới dùng cho một hiệu ứng đặc biệt [6]. Khung anh foreground có hai phan là đối tượng foreground và đối tượng background, trong đó đối tượng background thường có một màu đồng nhất là xanh da trời (blue) hoặc xanh lá cây (green).

(a) Foregroundframe, (b) background frame, (c) kết qua Hình 2.1 là một vi dụ về kỹ thuật Chroma-Key. Sau khi sử dụng hiệu ứng Chroma-Key, nên xanh lá cây được thay thé bang một khung cảnh mới [7-8]. Kỹ thuật này có nhiều tên gọi khác nhau như Chroma-key compositing, Chroma keying, color keying, color-separation overlay, hay green-screen (blue-screen). Trong luận van này thuật ngữ Chroma-Key sẽ được sử dung thay cho tat cả các tên đó.

Hiệu ứng Chroma-Key có thé được thực hiện trên máy tính như một phần mềm hoặc sử dụng như một ứng dụng trong hệ thống xử lý thời gian thực. Một giải thuật Chroma-Key được sử dụng trên máy tính có ưu điểm như chất lượng ảnh được xử lý tốt, tách được những chi tiết nhỏ, khó xử ly[9-10-11]. Bên cạnh đó các các giải thuật này cũng có khuyết điểm như: thời gian tính toán lâu (do dùng những công thức phức tạp), không thể đáp ứng các ứng dụng đòi hỏi xử lý thời gian thực như các bản tin dự báo thời tiết, các buổi nói chuyện được truyền hình trực tiếp. 16 Luận văn tốt nghiệp GVHD: TS.

Trương Quang Vinh Một giải thuật Chroma-Key dùng dé xử lý thời gian thực sẽ đáp ứng được các yêu cầu về thời gian xử lý, đáp ứng được các chương trình truyền hình trực tiếp [12- 13]. Nhưng những giải thuật Chroma-Key này thường là những tính toán đơn giản, khó có thé tách các hình ảnh và video một cách tốt như sử dụng phần mềm. Trong luận văn này, hệ thống Chroma-Key xử lý thời gian thực sẽ được tập trung xử lý và cải tiễn những khuyết điểm về chất lượng ảnh và video xử lý.2 Các bước cài da #2 wu 1.Cai dat cho khung lam background (màu xanh da trời hay xanh lá cay) Vv 2. Cai dat hé théng chiéu sang cho khung background Ỷ 3.

Nhận khung foreground từ một máy anh hay máy quay 4. Đưa khung foreground và background vào module Chroma-key Ỷ 5. Quan sát kết quả ở ngõ ra module Chroma-key Hình 2.2: Cac bước cài đặt cho một hệ thông Chroma-Key Hình 2.2 minh họa 5 bước dé cài đặt một hệ thống Chroma-Key trong các buổi nói chuyện trực tiếp hoặc trong các bản tin dự báo thời tiết. - Đầu tiên, phải xác định được màu sắc và kích thước của phông nên cần cai đặt.

Màu sắc ở đây có thể là màu xanh dương hoặc xanh lá cây và kích thước phải đảm bảo đủ lớn để không quay được nền màu khác. Ngoài ra chất liệu của phông nền cũng rat da dạng như các tông, g6 sơn mau, hoặc xốp, vải. - Tiếp theo, phải cài đặt hệ thống chiếu sáng cho hệ thống. Hệ thống chiếu sáng sẽ giúp việc tách tiên cảnh và hậu cảnh tránh bị sai do bóng của tiên cảnh 17 Luận văn tốt nghiệp GVHD: TS.

Trương Quang Vinh chiêu lên hậu cảnh.3 là một vi du của việc cài dat khung nên va anh sáng cho hệ thống Chroma-Key.3: Vi dụ cài đặt cho một hệ thông Chroma-Key - Sau khi cài đặt phông nền và ánh sáng cho hệ thống, camera sẽ được lắp đặt. Camera phải đảm bảo quay được tiền cảnh và hậu cảnh mà không có vật thể khác chen vào. Camera sẽ cung cấp khung foreground cho hệ thống Chroma-Key - Sau khi cài đặt camera, hình ảnh thu được sẽ được đưa vào ngõ vào của Module Chroma-Key. Ngõ vào còn lại sẽ chứa phông nên ma ta muôn chèn vao.

- Cuối cùng, kết quả tổng hop của hệ thống sẽ được thu ở ngõ ra module Chroma-key. die * á 8 wi iu má Ạ ` h CfÑ 4 aE l#2 a Ea aa E ú a 0 E Kỹ thuật Chroma-Key cần sử dung hai khung hình cho quá trình xử lý. Một là ảnh gốc (foreground frame) chứ phông nền xanh lá cây hoặc xanh dương (background) và tiền cảnh (object). Khung hình còn lại chứa phông nền mới mà ta muôn chèn vào (background frame).

Dé phân biệt object va background ta sử dụng một mặt nạ (mask). Nếu là tiền cảnh giá tri của mặt nạ ứng với vi trí đó sẽ mang giá tri 1, nêu là phông nên giá tri 18 Luận văn tốt nghiệp GVHD: TS. Trương Quang Vinh của mặt na ứng với vi trí đó sé mang giá tri 0. Nếu hiển thị bang hinh anh, mask sé mang hai màu sắc: mau trang cho các tiền cảnh và mau đen cho phông nền cân tách.

Hai phông nên cần tách (xanh dương và xanh lá cây) có giá trị lần lượt là (0,0,255) và (0,255,0) trong hệ mau RGB 8-bits. Đánh giá được giá tri màu vượt trội của 2 phông nên sẽ giúp ta dễ dàng xử lý hình ảnh. Trong thực tế các giá trị màu của phông nên khó đạt được giá trị đúng như trên do nhiều nguyên nhân như nhiễu, vật liệu, chất lượng và màu sắc phông nên thực tế, ánh sáng. Do đó xử lý phông nên thực tế sẽ rất khó khăn.

dQ 66 á ứ è` h GQN Phương pháp củ aa NQ Phương pháp Thilina (lấy theo tên người phát triển phương pháp nay) dựa trên so sánh ngưỡng của giá trị màu để phát hiện ra vùng hậu cảnh. Bằng cách quan sát giá tri màu đỏ, xanh lá, xanh dương (R, G, B). Với cách chon màu xanh dương cho hậu cảnh, việc tách hậu cảnh ra khỏi tiền cảnh có thể thực hiện dễ dàng với việc phân tích giá trị màu RGB. Lúc này, trong vùng hậu cảnh, giá trị màu sẽ là có thành phân R và G rất nhỏ (giá trị lý tưởng là 0), trong khi đó thành phân B rất lớn (giá trị lý tưởng là 255).

Trong hầu hết các khung hình sử dụng Chroma-key, điểm ảnh đầu tiên bao giờ cũng thuộc vùng hậu cảnh. Do đó, việc chọn giá trị RGB cho vùng tiền cảnh sẽ dựa trên công thức sau: R=imFg (1,1,1) + temp; G =imkg (1,1,2) + temp; B =imFg (1, 1,3) - temp; where 0<temp<255. 19 Luận văn tốt nghiệp GVHD: TS. Trương Quang Vinh Giá tri temp trong công thức dùng để hiệu chỉnh sự chênh lệch trong hậu cảnh.

Về mặt lý thuyết, giá tri của temp có thé vượt 255, nhung néu giá tri nay qua lớn, đối tượng trong tiền cảnh có thể bị lọc mất. Sau đây là một số kết quả thực hiện. Foreground image background image + temp = 1 mask After Chroma-key + temp = 50 mask After Chroma-key 20 Luận văn tốt nghiệp GVHD: TS. Trương Quang Vinh + temp = 100 mask After Chroma-key Foreground frame Background frame Hình 2.4: Kết quả thực hiện phương pháp Chroma-key của Thilina Nhận xét: Phương pháp cua Thilina có mức độ tính toán đơn giản, nhưng cho kết quả chưa tốt ở đường biên phân tách.

Việc chọn giá trị temp sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả giải thuật, nhưng rất khó để chọn được giá trị temp đúng trong các điêu kiện hình ngõ vào khác nhau. 21 Luận văn tốt nghiệp GVHD: TS. Trương Quang Vinh Œ2 Phuong pháp Chroma wou ma ah K-means, được phat triển bởi MacQueen vào năm 1967, là một giải thuật dùng dé tách vùng với mục đích phân tach n mẫu quan sát vào k vùng bang cách tối thiểu hóa tong bình phương khoảng cách (hay còn gọi là khoảng cách Euclidean)[15] k arg min À ` » |x; — Mall” ; 2 Giải thuật K-means được thực hiện lặp trong 2 bước: Bước gan: gan mỗi mâu quan sát vào một vùng với khoảng cach gân nhât theo công thức sau: ¬(£) (€) () - 9%; = {Zp: ||#p — mị ` || |lap — m; || V 1 < j < k} Bước cập nhật: Tính toán khoảng cách mới theo công thức Áp dụng giải thuật K-means vào phương pháp Chroma-key Trong Chroma-key, số vùng cần phân tách chỉ là 2, khoảng cách Euclidean sẽ được tính dựa trên giá trị màu của điểm ảnh. Phương pháp Chroma-key dựa trên giải thuật K-means được cho trong hình sau.

22 Luận văn tốt nghiệp GVHD: TS. Trương Quang Vinh Change RGB to L*a*b* color space Ỳ Use the Matlab’s kmeans functions (used num_clustering=2 and squared Euclidean distances) y Get mask of foreground image Ỳ Perform Chroma-key for foreground, background image and mask Hình 2.5: Lưu đô thực hiện phương pháp Chroma-key sử dụng giải thuật K-means Một số kết quả thực hiện khi dùng Chroma-key dựa trên K-means Foreground frame Background frame 23 Luận văn tốt nghiệp GVHD: TS. Trương Quang Vinh Foreground frame Background frame Mask Foreground frame Background frame Mask Composite frame 24 Luận văn tốt nghiệp GVHD: TS. Trương Quang Vinh Foreground frame Hình 2.6: Kết quả thực hiện phương pháp Chroma-key dùng giải thuật K-means Nhận xét: phương pháp K-means cho kết quả tốt hơn phương pháp Thilina.

Tuy nhiên mức độ tính toán của phương pháp K-means phức tạp hơn, đòi hỏi các bước trong vòng lặp, sẽ gây khó khăn cho việc xử lý trong thời gian thực. iQ3 Phuong ph ` ự h uh a Phương pháp này cũng dựa trên K-means nhưng có một số cải tiến về phương pháp tính điểm trung tâm và phương sai. Giải thuật của phương pháp này được cho trong sơ đồ sau. 25 Luận văn tốt nghiệp GVHD: TS.

Trương Quang Vinh Ỳ - Use i variable to scan the height Read Foreground(FG) and dimension of frame Background(BG) frame - Use j variable to scan the width | dimension of frame | - Divide the frame into 3 equal regions - Calculate square of distance from a | pixel to centroid square_dist = (pixel(i,j) — centroid)^2 | À Naive algorithm Variance of an entire | population of size n: :region Calleulen® `E1I6TNS9 sĩ Sees by Naive algorithm. | n \ ¬ g(i,j) = 0 ¬ g(i,j) = 1 | - Find Centroid and Variance of frame (background) (foreground) | from value of the 3 selected regions | | centroid = min (mean1 mean2 mean3) >> ———-=-=—==—= a | variance = max(vari1 vari2 vari3) Ỷ Create the Mask for Foreground Vv Perform Chroma-key for FG and BG with Mask imCk = imFg.7: Luu đồ phương pháp Chroma-key dựa trên K-means của Kardi Teknomo Kết quả mô phỏng được cho ở hình sau. Foreground frame Background frame Mask Composite frame 26 Luận văn tốt nghiệp GVHD: TS. Trương Quang Vinh Foreground frame Background frame Mask Composite frame Foreground frame Background frame 27 Luận văn tốt nghiệp GVHD: TS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ