Phát triển hoạt động tài trợ thương mại dành cho dnnvv tại nhtmcp quân đội chi nhánh thụy khuê

Nghiên cứu giải pháp phát triển tài trợ thương mại cho DNNVV tại NHTMCP Quân Đội - Chi nhánh Thụy Khuê. Tăng cường hỗ trợ doanh nghiệp XNK hiệu quả.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

95
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG TÀI TRỢ THƯƠNG MẠI DÀNH CHO DNNVV CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Tổng quan về DNNVV

1.2. Khái niệm DNNVV

1.3. Đặc trưng của DNNVV

1.4. Vai trò của DNNVV

1.5. Lý luận chung về tài trợ thương mại quốc tế của NHTM

1.5.1. Khái niệm về TTTMQT

1.5.2. Đặc trưng của TTTMQT

1.5.3. Vai trò của TTTMQT

1.5.4. Các hình thức TTTMQT

1.6. Phát triển hoạt động TTTMQT dành cho DNNVV của NHTM

1.6.1. Các sản phẩm TTTMQT đặc trưng cho DNNVV của NHTM

1.6.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển hoạt động của TTTMQT của NHTM đối với DNNVV

1.6.3. Các chỉ tiêu phản ánh phát triển hoạt động TTTMQT dành cho DNNVV

1.7. Kinh nghiệm phát triển tài trợ thương mại quốc tế dành cho DNNVV của Chính phủ tại một số nước trên thế giới

1.7.1. Kinh nghiệm từ Mỹ

1.7.2. Kinh nghiệm từ Anh

1.7.3. Kinh nghiệm từ Hàn Quốc

1.7.4. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

1.8. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG TTTMQT DÀNH CHO DNNVV TẠI NHTMCP QUÂN ĐỘI – CHI NHÁNH THỤY KHUÊ

2.1. Tổng quan về NHTMCP Quân đội MB-Chi nhánh Thụy Khuê

2.2. Quá trình hình thành và bộ máy tổ chức

2.3. Tình hình hoạt động kinh doanh của NHTMCP Quân đội-Chi nhánh Thụy Khuê

2.4. Thực trạng hoạt động TTTMQT dành cho DNNVV tại NHTMCP Quân đội - Chi nhánh Thụy Khuê

2.4.1. Phân tích định lượng

2.4.2. Phân tích định tính

2.5. Nhận xét chung về hoạt động TTTMQT dành cho DNNVV tại NHTMCP Quân đội MB-Chi nhánh Thụy Khuê giai đoạn 2018-2020

2.5.1. Những kết quả đạt được

2.5.2. Nguyên nhân của những tồn tại

2.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN HOẠT ĐỘNG TTTMQT DÀNH CHO DNNVV TẠI NHTMCP QUÂN ĐỘI – CHI NHÁNH THỤY KHUÊ

3.1. Định hướng hoạt động TTTMQT dành cho DNNVV tại NHTMCP Quân đội - Chi nhánh Thụy Khuê

3.2. Định hướng phát triển khách hàng doanh nghiệp nhỏ và vừa tại NHTMCP Quân đội

3.3. Kế hoạch hoạt động TTTMQT của Chi nhánh Thụy Khuê năm 2021

3.4. Giải pháp phát triển hoạt động TTTMQT tại NHTMCP Quân đội MB- Chi nhánh Thụy Khuê

3.4.1. Giải pháp về chất lượng nguồn nhân lực

3.4.2. Giải pháp về chất lượng dịch vụ và nâng cao kết quả hoạt động

3.4.3. Giải pháp về chính sách khách hàng

3.4.4. Giải pháp về quản trị rủi ro

3.5. Kiến nghị để phát triển hoạt động TTTMQT tại NHTMCP Quân đội MB-Chi nhánh Thụy Khuê

3.5.1. Kiến nghị đối với Chính phủ, Bộ, Ban, Ngành

3.5.2. Kiến nghị đối với Ngân hàng nhà nước

3.5.3. Kiến nghị đối với MB

3.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHIẾU CÂU HỎI KHẢO SÁT KHÁCH HÀNG

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tài Trợ Thương Mại Quốc Tế Cho DNNVV

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, tài trợ thương mại quốc tế (TTTMQT) đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển của các DNNVV. Các DNNVV thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn do quy mô nhỏ, thiếu tài sản thế chấp và lịch sử tín dụng hạn chế. TTTMQT giúp DNNVV vượt qua những rào cản này, mở rộng hoạt động xuất nhập khẩu, tăng cường năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Các ngân hàng như NHTMCP Quân Đội (MB Bank) và các chi nhánh như Thụy Khuê đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp các giải pháp tài chính phù hợp cho DNNVV, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

1.1. Định Nghĩa và Vai Trò của Tài Trợ Thương Mại Quốc Tế

TTTMQT là việc cung cấp các dịch vụ tài chính nhằm hỗ trợ các giao dịch xuất nhập khẩu. Nó bao gồm nhiều hình thức như thư tín dụng (L/C), bảo lãnh thanh toán, chiết khấu chứng từ xuất khẩu, và tài trợ chuỗi cung ứng (Supply Chain Finance). Vai trò của TTTMQT là giảm thiểu rủi ro cho cả người mua và người bán, đảm bảo thanh toán kịp thời và đầy đủ, đồng thời cung cấp nguồn vốn lưu động cho doanh nghiệp. Theo Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC), TTTMQT giúp DNNVV tiếp cận thị trường quốc tế dễ dàng hơn.

1.2. Đặc Điểm của DNNVV và Nhu Cầu Tài Trợ Thương Mại

DNNVV có những đặc điểm riêng biệt như quy mô nhỏ, nguồn lực hạn chế, và khả năng quản lý còn yếu. Do đó, nhu cầu tài trợ thương mại của DNNVV thường tập trung vào các sản phẩm đơn giản, linh hoạt, và dễ tiếp cận. Họ cần các giải pháp tài chính giúp họ thanh toán cho nhà cung cấp, quản lý vòng quay vốn lưu động, và giảm thiểu rủi ro trong các giao dịch xuất nhập khẩu. Theo thống kê của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, DNNVV đóng góp khoảng 40% GDP của Việt Nam, cho thấy tầm quan trọng của việc hỗ trợ tài chính cho khu vực này.

II. 5 Cách NHTMCP Quân Đội Phát Triển TTTMQT Cho DNNVV

NHTMCP Quân Đội (MB Bank), đặc biệt là Chi nhánh Thụy Khuê, đã triển khai nhiều giải pháp để phát triển tài trợ thương mại quốc tế cho DNNVV. Các giải pháp này bao gồm việc đa dạng hóa sản phẩm tài chính, cải thiện quy trình xét duyệt hồ sơ, tăng cường tư vấn tài chính, và xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược với các tổ chức quốc tế. Mục tiêu là tạo điều kiện thuận lợi nhất cho DNNVV tiếp cận nguồn vốn, giảm thiểu rủi ro, và nâng cao hiệu quả hoạt động xuất nhập khẩu.

2.1. Đa Dạng Hóa Sản Phẩm Tài Chính Phù Hợp Với DNNVV

MB Bank cung cấp nhiều sản phẩm tài trợ thương mại khác nhau, bao gồm thư tín dụng (L/C), bảo lãnh thanh toán, chiết khấu chứng từ xuất khẩu, và tài trợ chuỗi cung ứng. Các sản phẩm này được thiết kế linh hoạt, phù hợp với nhu cầu và đặc điểm của từng DNNVV. Theo nghiên cứu, doanh số bán các sản phẩm TTTMQT tại phòng KHDN - Chi nhánh Thụy Khuê cho thấy sự tăng trưởng đều đặn qua các năm.

2.2. Tối Ưu Quy Trình Xét Duyệt Hồ Sơ và Giải Ngân Nhanh Chóng

MB Bank đã đơn giản hóa quy trình xét duyệt hồ sơ và giải ngân, giúp DNNVV tiết kiệm thời gian và chi phí. Ngân hàng cũng tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin để cải thiện hiệu quả hoạt động và giảm thiểu rủi ro. Chất lượng tư vấn của các RM (chuyên viên quan hệ khách hàng) cũng được đánh giá cao, thể hiện qua khảo sát khách hàng về hình thức tiếp cận sản phẩm của chi nhánh.

2.3. Tăng Cường Tư Vấn Tài Chính và Hỗ Trợ Doanh Nghiệp

MB Bank cung cấp dịch vụ tư vấn tài chính chuyên nghiệp, giúp DNNVV lựa chọn các sản phẩm tài trợ thương mại phù hợp, quản lý rủi ro, và nâng cao năng lực cạnh tranh. Ngân hàng cũng tổ chức các buổi hội thảo, khóa đào tạo, và chương trình hỗ trợ doanh nghiệp để chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm. Các anh chị trong phòng SME của Chi nhánh Thụy Khuê đã giúp đỡ sinh viên thực tập làm quen và có thêm nhiều kiến thức thực tế về ngành ngân hàng.

III. Phân Tích Thực Trạng TTTMQT Cho DNNVV Tại MB Thụy Khuê

Để đánh giá hiệu quả hoạt động tài trợ thương mại quốc tế cho DNNVV tại NHTMCP Quân Đội - Chi nhánh Thụy Khuê, cần phân tích cả định lượng và định tính. Phân tích định lượng tập trung vào các chỉ số như doanh số, cơ cấu nguồn thu, số lượng khách hàng, và tỷ lệ nợ xấu. Phân tích định tính đánh giá các yếu tố như chất lượng dịch vụ, năng lực cạnh tranh, và mức độ hài lòng của khách hàng. Dữ liệu từ MB Bank cho thấy những kết quả tích cực, nhưng cũng còn nhiều thách thức cần vượt qua.

3.1. Đánh Giá Định Lượng Doanh Số và Cơ Cấu Nguồn Thu TTQT

Doanh số bán sản phẩm TTTMQT tại phòng KHDN - Chi nhánh Thụy Khuê cho thấy sự tăng trưởng đều đặn qua các năm. Cơ cấu nguồn thu TTQT cũng đa dạng, bao gồm phí dịch vụ, lãi suất, và hoa hồng. Tuy nhiên, tỷ lệ nợ xấu trong TTTMQT dành cho DNNVV vẫn cần được kiểm soát chặt chẽ. Bảng 2.9 trong tài liệu gốc cung cấp số liệu chi tiết về doanh số bán sản phẩm TTTMQT.

3.2. Đánh Giá Định Tính Chất Lượng Dịch Vụ và Năng Lực Cạnh Tranh

Chất lượng dịch vụ tài trợ thương mại của MB Bank Thụy Khuê được đánh giá cao về tính chuyên nghiệp, tận tâm, và khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Tuy nhiên, năng lực cạnh tranh của ngân hàng vẫn còn hạn chế so với các đối thủ lớn. Khảo sát khách hàng về hình thức tiếp cận sản phẩm của chi nhánh cho thấy cần cải thiện khả năng tiếp cận và truyền thông về sản phẩm.

3.3. Nhận Diện Những Tồn Tại và Nguyên Nhân Khách Quan Chủ Quan

Một số tồn tại trong hoạt động TTTMQT dành cho DNNVV tại MB Bank Thụy Khuê bao gồm thủ tục còn phức tạp, lãi suất còn cao, và thiếu thông tin về thị trường. Nguyên nhân có thể do quy trình nội bộ, chính sách tài chính của ngân hàng, và sự cạnh tranh từ các đối thủ. Bên cạnh đó, những khó khăn trong việc tiếp cận tài chính thương mại của DNNVV cũng là một thách thức lớn. Theo tác giả Haylle Sok, các quy định quốc tế đang hạn chế khả năng tiếp cận giao dịch thương mại quốc tế của các DNNVV.

IV. 3 Giải Pháp Phát Triển TTTMQT Tại MB Bank Thụy Khuê

Để phát triển bền vững hoạt động tài trợ thương mại quốc tế cho DNNVV, NHTMCP Quân Đội - Chi nhánh Thụy Khuê cần triển khai đồng bộ các giải pháp. Các giải pháp này tập trung vào nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, cải thiện chất lượng dịch vụ, và hoàn thiện chính sách khách hàng. Mục tiêu là tạo ra một hệ sinh thái tài chính thuận lợi, giúp DNNVV phát triển kinh doanh và hội nhập thị trường quốc tế.

4.1. Nâng Cao Chất Lượng Nguồn Nhân Lực và Kỹ Năng Chuyên Môn

Đầu tư vào đào tạo và phát triển đội ngũ cán bộ tài chính, đặc biệt là các RM, là yếu tố then chốt. Cán bộ cần được trang bị kiến thức chuyên sâu về TTTMQT, kỹ năng tư vấn tài chính, và khả năng giao tiếp hiệu quả với khách hàng. Ngân hàng cũng cần tạo điều kiện để cán bộ học hỏi kinh nghiệm từ các chuyên gia quốc tế và tham gia các khóa đào tạo chuyên nghiệp.

4.2. Cải Thiện Chất Lượng Dịch Vụ và Nâng Cao Trải Nghiệm Khách Hàng

Đơn giản hóa thủ tục, giảm thiểu thời gian chờ đợi, và cung cấp dịch vụ hỗ trợ 24/7 là những yếu tố quan trọng để cải thiện chất lượng dịch vụ. Ngân hàng cũng cần lắng nghe ý kiến phản hồi của khách hàng và liên tục cải tiến sản phẩm, quy trình. Theo kết quả khảo sát, mức độ hài lòng của khách hàng về chất lượng TTTM của chi nhánh cần được nâng cao.

4.3. Hoàn Thiện Chính Sách Khách Hàng và Quản Trị Rủi Ro

Xây dựng chính sách ưu đãi dành riêng cho DNNVV, bao gồm lãi suất ưu đãi, phí dịch vụ cạnh tranh, và hạn mức tín dụng linh hoạt. Ngân hàng cũng cần tăng cường quản lý rủi ro trong TTTMQT, đặc biệt là rủi ro tín dụng, rủi ro tỷ giá, và rủi ro pháp lý. Kinh nghiệm từ Gloria O. Pasadilla cho thấy tầm quan trọng của việc quản lý rủi ro trong bối cảnh khủng hoảng tài chính.

V. Kiến Nghị Để Phát Triển Tài Trợ Thương Mại Quốc Tế Cho DNNVV

Để phát triển bền vững hoạt động tài trợ thương mại quốc tế cho DNNVV, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước, và các ngân hàng thương mại. Chính phủ cần tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi, đơn giản hóa thủ tục hành chính, và hỗ trợ DNNVV tiếp cận thông tin và công nghệ. Ngân hàng Nhà nước cần ban hành các chính sách khuyến khích TTTMQT và kiểm soát rủi ro hiệu quả. MB Bank cần chủ động triển khai các giải pháp sáng tạo và hợp tác với các tổ chức quốc tế.

5.1. Kiến Nghị Đối Với Chính Phủ Bộ Ban Ngành Liên Quan

Chính phủ cần có những chính sách hỗ trợ cụ thể để khuyến khích các NHTM tham gia sâu hơn vào hoạt động TTTMQT, đặc biệt là đối với DNNVV. Điều này có thể bao gồm các chính sách ưu đãi về thuế, phí, và bảo lãnh tín dụng. Ngoài ra, việc cải thiện cơ sở hạ tầng và nâng cao năng lực cạnh tranh của DNNVV cũng là yếu tố quan trọng.

5.2. Kiến Nghị Đối Với Ngân Hàng Nhà Nước Việt Nam SBV

Ngân hàng Nhà nước cần có các quy định linh hoạt hơn về TTTMQT, phù hợp với đặc điểm của DNNVV. Điều này có thể bao gồm việc giảm thiểu các yêu cầu về tài sản thế chấp, đơn giản hóa thủ tục, và tăng cường giám sát rủi ro. NHNN cũng cần phối hợp với các tổ chức quốc tế để hỗ trợ các NHTM tiếp cận nguồn vốn và công nghệ.

5.3. Kiến Nghị Đối Với Ngân Hàng TMCP Quân Đội MB Bank

MB Bank cần tiếp tục đa dạng hóa sản phẩm tài trợ thương mại, cải thiện chất lượng dịch vụ, và tăng cường tư vấn tài chính cho DNNVV. Ngân hàng cũng cần chủ động tìm kiếm cơ hội hợp tác với các tổ chức quốc tế và các đối tác chiến lược để mở rộng thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Phát Triển Tài Trợ Thương Mại

Hoạt động tài trợ thương mại quốc tế cho DNNVV tại NHTMCP Quân Đội - Chi nhánh Thụy Khuê đã đạt được những thành công nhất định, nhưng vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển. Với sự hỗ trợ từ Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước, và nỗ lực từ MB Bank, hoạt động này sẽ tiếp tục đóng góp quan trọng vào sự phát triển của DNNVV và nền kinh tế Việt Nam.

6.1. Tóm Lược Những Thành Quả Đạt Được và Hướng Phát Triển Mới

MB Bank đã cung cấp nhiều sản phẩm tài trợ thương mại phù hợp với nhu cầu của DNNVV, cải thiện chất lượng dịch vụ, và tăng cường tư vấn tài chính. Tuy nhiên, ngân hàng cần tiếp tục đổi mới, sáng tạo, và đáp ứng nhanh chóng với những thay đổi của thị trường.

6.2. Dự Báo Về Tác Động Của Các Hiệp Định Thương Mại Tự Do

Các hiệp định thương mại tự do như CPTPP và EVFTA sẽ tạo ra nhiều cơ hội mới cho DNNVV trong lĩnh vực xuất nhập khẩu. Điều này đòi hỏi các NHTM phải chuẩn bị sẵn sàng để hỗ trợ DNNVV tận dụng tối đa những cơ hội này.

6.3. Đề Xuất Các Nghiên Cứu Tiếp Theo Liên Quan Đến TTTMQT

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào các vấn đề như tác động của công nghệ đến TTTMQT, vai trò của tài trợ chuỗi cung ứng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh của DNNVV, và các giải pháp tài chính sáng tạo để hỗ trợ DNNVV vượt qua những khó khăn trong bối cảnh kinh tế toàn cầu biến động.

26/04/2025
Phát triển hoạt động tài trợ thương mại dành cho dnnvv tại nhtmcp quân đội chi nhánh thụy khuê

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động tài trợ thương mại dành cho DNNVV của NHTM Chương 2: Thực trạng hoạt động TTTMQT dành cho DNNVV tại NHTMCP Quân đội – Chi nhánh Thụy Khuê Chương 3: Giải pháp phát triển hoạt động TTTMQT tại NHTMCP Quân đội - Chi nhánh Thụy Khuê 5 ƯƠ 1: Ơ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG TÀI TRỢ T ƯƠ MẠI DÀNH CHO DNNVV CỦA T ƯƠ MẠI 1. Tổng quan về DNNVV 1. Khái niệm DNNVV Cụm từ “doanh nghiệp nhỏ và vừa” ngày nay được sử dụng rộng rãi trên thế giới và cả ở Việt Nam. Tuy vậy, hiện nay vẫn chưa có một chuẩn mực nào trong việc lựa chọn ra các tiêu chí trong đánh giá loại hình doanh nghiệp.

Nói tới DNNVV, hầu hết các quốc gia đều dựa trên hai tiêu chí là quy mô vốn và số lượng lao động. Mặt khác việc lượng hóa các tiêu chuẩn để phân loại quy mô doanh nghiệp còn tùy thuộc vào những yếu tố như: trình độ phát triển kinh tế - xã hội, quy định cụ thể phù hợp với trình độ phát triển kinh tế - xã hội trong từng giai đoạn, ngành nghề khác nhau thì chỉ tiêu độ lớn của các tiêu thức cũng khác nhau. Theo tiêu chí của Nhóm Ngân hàng Thế giới, doanh nghiệp siêu nhỏ là doanh nghiệp có số lượng lao động dưới 10 người, doanh nghiệp nhỏ có số lượng lao động từ 10 đến dưới 200 người và nguồn vốn 20 tỷ trở xuống, còn doanh nghiệp vừa có từ 200 đến 300 lao động nguồn vốn 20 đến 100 tỷ. Tại Việt Nam, theo “Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa 2017”, DNNVV bao gồm doanh nghiệp siêu nhỏ, doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp vừa, có số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm không quá 200 người và đáp ứng một trong hai tiêu chí sau đây: tổng nguồn vốn không quá 100 tỷ đồng và tổng doanh thu của năm trước liền kề không quá 300 tỷ đồng.

Đến tháng 3 năm 2018, Chính phủ đã ban hành Nghị định 39/2018/NĐ-CP về hướng dẫn thi hành một số điều của Luật hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa quy định rõ các tiêu chí xác định doanh nghiệp nhỏ, siêu nhỏ và vừa. Cụ thể như sau: 6 Bảng 1.1: Tiêu chí phân chia quy mô doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam Lĩnh vực hoạt động Doanh nghiệp nhỏ Doanh nghiệp vừa Số lao động tham gia BHXH Số lao động tham gia BHXH bình quân năm: từ >10 – 100 bình quân năm: từ >100 – Nông nghiệp, lâm người 200 người nghiệp, thủy sản, Tổng doanh thu của năm: từ Tổng doanh thu của năm: từ công nghiệp, xây >3 – 50 tỷ đồng hoặc tổng >50 – 200 tỷ đồng hoặc tổng dựng nguồn vốn: từ >3 – 20 tỷ nguồn vốn: từ >20 – 100 tỷ đồng. Số lao động tham gia BHXH Số lao động tham gia BHXH bình quân năm: từ >10 – 50 bình quân năm: từ >50 – 100 người người Thương mại, dịch vụ Tổng doanh thu của năm: từ Tổng doanh thu của năm: từ >10 – 100 tỷ đồng hoặc tổng >100 – 300 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn: từ >3 – 50 tỷ nguồn vốn: từ >50 – 100 tỷ đồng. Đặc trưng của DNNVV Thứ nhất, về tính chất hoạt động kinh doanh Các doanh nghiệp nhỏ và vừa thường tập trung ở những khu vực chế biến và dịch vụ, tức là gần với người tiêu dùng hơn.

Trong đó được thể hiện cụ, doanh nghiệp nhỏ và vừa là vệ tinh, chế biến bộ phận chi tiết cho các doanh nghiệp lớn với tư cách là tham gia vào các sản phẩm đầu tư. Ngoài ra, doanh nghiệp nhỏ và vừa thực hiện các dịch vụ đa dạng và phong phú trong nền kinh tế như: Các dịch vụ trong quá trình phân phối và thương mại hóa, dịch vụ sinh hoạt và giải trí, dịch vụ tư vấn và hỗ trợ. Đồng thời, trực tiếp tham gia chế biến các sản phẩm cho người tiêu dùng ở phân đoạn cuối cùng với tư cách là Nhà sản xuất. Chính nhờ tính chất hoạt động kinh doanh này mà các doanh nghiệp nhỏ và vừa có lợi thế về tính linh hoạt.

Có thể nói tính linh hoạt là đặc tính nổi trội của các doanh nghiệp nhỏ và vừa, nhờ 7 cấu trúc và quy mô nhỏ nên khả năng thay đổi mặt hàng, chuyển hướng kinh doanh thậm chí cả địa điểm kinh doanh được coi là mặt mạnh của các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Thứ hai, nguồn lực vật chất Nhìn chung các doanh nghiệp nhỏ và vừa bị hạn chế bởi nguồn vốn, tài nguyên và công nghệ. Sự hữu hạn về nguồn lực vật chất là do quy định của pháp luật và nguồn gốc hình thành doanh nghiệp. Mặt khác, sự hạn hẹp trong các quan hệ với thị trường tài chính – tiền tệ nhất là trong mối quan hệ với các NHTM nên sự tiếp cận về vốn rất khó khăn.

Điều này gây ra hạn chế trong việc đổi mới trang thiết bị và xúc tiến phát triển công việc cho các doanh nghiệp này. Do đó quá trình tự tích lũy thường đóng vai trò quyết định của từng doanh nghiệp nhỏ và vừa. Thứ b , ă g lực quả lý điều hành Xuất phát từ tính chất và quy mô mà các nhà quản trị doanh nghiệp nhỏ và vừa thường nắm bắt, bao quát và quán xuyến hầu hết các mặt của hoạt động kinh doanh. Hầu hết bộ máy quản trị và điều hành đều không tách biệt, không có sự rạch ròi.

Chính vì vậy mà nhiều kỹ năng, nghiệp vụ quản lý trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa còn rất thấp so với yêu cầu. Thứ tư, tí h phụ thuộc hay bị động Do các đặc trưng kể trên nên các doanh nghiệp nhỏ và vừa bị thụ động nhiều hơn ở thị trường. Cơ hội “đánh thức”, “dẫn dắt” thị trường của họ rất nhỏ. DNNVV là đối tượng dễ bị tổn thương nhất khi nền kinh tế biến động theo chiều hướng xấu.

Theo thống kê của Tokyo Shoko Research tại Nhật Bản, năm 2020 có khoảng 1.000 doanh nghiệp nhỏ và vừa bị phá sản vì Covid-19. Mặt khác, sự cạnh tranh khốc liệt trên thị trường nhất là với những thị trường lớn như ở Mỹ, EU, Nhật Bản các DNNVV gặp rất nhiều khó khăn trong việc cạnh tranh về giá cũng như thị trường cung ứng sản phẩm. Vai trò của DNNVV a) Đối với nền kinh tế DNNVV chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu doanh nghiệp của nền kinh tế và có xu thế gia tăng ngày càng mạnh mẽ. Do vậy, DNNVV giữ vai trò quan trọng trong 8 việc ổn định và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Hầu hết các nền kinh tế, DNNVV là vệ tinh của các DN lớn và ngày càng phát triển nhanh, chiếm tỷ trọng ngày càng lớn trong tổng số DN. DNNVV cung cấp cho thị trường nhiều loại hàng hóa đa dạng ở mọi lĩnh vực, tạo ra nhiều sự lựa chọn, đáp ứng mọi nhu cầu của người tiêu dùng, thúc đẩy sức tiêu thụ của nền kinh tế. DNNVV đóng góp vào tổng sản lượng của nền kinh tế rất lớn. Theo thống kê của WB, các DNNVV đóng góp hơn 50% GDP tại Mỹ và Nhật Bản,, 42% ở Indonesia, 38,9% ở Philippines, Việt Nam 47% GDP và 40% nguồn thu ngân sách.

DNNVV khai thác và phát huy các nguồn lực địa phương, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Trong nền kinh tế bao giờ cũng có những vùng sâu, vùng xa, là những vùng kém phát triển, có điều kiện tự nhiên không thuận lợi, cơ sở hạ tầng chưa phát triển. Các DN lớn chủ yếu tập trung ở các khu đô thị, các khu công nghiệp mà nếu thiếu đi các DN nhỏ thì sẽ xảy ra tình trạng phát triển mất cân đối giữa các vùng, không tận dụng hết nguồn tài nguyên, làm giảm hiệu quả hoạt động của nền kinh tế. Trong khi đó, với quy mô vốn đầu tư nhỏ, bộ máy tổ chức gọn nhẹ, dễ khởi sự, các DNNVV tham gia vào nhiều thị trường, khai thác tiềm năng về đất đai, tài nguyên và lao động của từng vùng, đặc biệt là các ngành nông, lâm, thủy hải sản và ngành công nghiệp chế biến.

Vì vậy, DNNVV góp phần quan trọng trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông thôn, thúc đẩy thương mại dịch vụ phát triển, chuyển dịch cơ cấu kinh tế và giúp cho nền kinh tế năng động hơn. Do lợi thế về quy mô vừa và nhỏ nên các DNNVV với các hình thức tổ chức kinh doanh có sự kết hợp chuyên môn hóa và đa dạng hóa mềm dẻo, hòa nhịp được với những đòi hỏi của nền kinh tế thị trường. b) Đối với xã hội DNNVV tạo việc làm góp phần giải quyết thất nghiệp, xóa đói giảm nghèo, ổn định an ninh chính trị – xã hội. Do các DNNVV có ngành nghề, lĩnh vực hoạt động đa dạng, đặc điểm SXKD không yêu cầu trình độ cao nên tạo cơ hội việc làm cho nhiều đối tượng lao động ở nhiều vùng miền khác nhau, nhất là các vùng sâu, vùng xa, vùng kinh tế chưa phát triển.

Đặc biệt khi nền kinh tế suy thoái, các DN lớn phải sa thải nhân công thì các DNNVV, có thể thích ứng với sự biến động của thị trường, không phải cắt giảm nhân công. Thực tế cho thấy, lao động trong DNNVV chiếm tỷ 9 lệ đáng kể, thống kê tại Đức và Nhật lần lượt là 55% và 70%. DNNVV được coi là xương sống của sự phát triển kinh tế các quốc gia này. Theo Tổng cục thống kê, tại Việt Nam đến năm 2015 đã có gần 6 triệu lao động làm việc trong DNNVV, chiếm tỷ trọng trên 50% tổng số lao động.

Lý luận chung về tài trợ thương mại quốc tế của NHTM 1. Khái niệm về TTTMQT Trong bối cảnh kinh tế có nhiều kiện để phát triển như hiện nay, hoạt động thương mại cũng ngày càng trở nên sôi động. Đây là một trong những lĩnh vực đầy cạnh tranh nhưng cũng rất hấp dẫn. Hoạt động thương mại ngày càng trở nên sôi động xuất phát từ sự gia tăng trong năng suất lao động, từ sự phát triển của các phương tiện thông tin liên lạc, điều này đòi hỏi sự đơn giản và thuận tiện trong thủ tục, sự luân chuyển nhanh hơn của dòng tiền tệ, sự luận chuyển nhanh hơn của dòng hàng hóa.

Sự cạnh tranh ngày càng sâu rộng, sự gia tăng về số lượng các đối tác không chỉ trong nước mà còn ở ngoài nước. Người cung ứng sản phẩm dịch vụ, hàng hoá phải không ngừng tìm mọi cách thoả mãn nhu cầu của khách hàng - những nhu cầu đó là rất khắt khe và đa dạng. Để đáp ứng được những yêu cầu khắt khe đó, các doanh nghiệp phải tự thay đổi mình nhất là áp dụng công nghệ mới và nâng cao chất lượng sản phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt luận văn "Phát Triển Tài Trợ Thương Mại Quốc Tế Cho DNNVV tại NHTMCP Quân Đội - Chi Nhánh Thụy Khuê" tập trung vào việc phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy hoạt động tài trợ thương mại quốc tế cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại chi nhánh Thụy Khuê của Ngân hàng TMCP Quân Đội (MBBank). Luận văn này đặc biệt hữu ích cho các DNNVV đang tìm kiếm nguồn vốn và các giải pháp tài chính để mở rộng hoạt động xuất nhập khẩu, cũng như cho các nhà quản lý ngân hàng muốn cải thiện hiệu quả hoạt động tài trợ thương mại.

Để hiểu rõ hơn về các giải pháp nâng cao chất lượng tài trợ thương mại, bạn có thể tham khảo thêm luận văn: Giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động tài trợ thương mại quốc tế tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh bắc hà nội luận văn thạc sỹ kinh tế. Tài liệu này cung cấp một góc nhìn khác về các giải pháp có thể áp dụng để cải thiện hoạt động tài trợ thương mại quốc tế, đặc biệt là trong bối cảnh các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam. Việc nghiên cứu cả hai tài liệu sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về vấn đề này.