Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của công nghệ thông tin, mạng Internet và các thiết bị di động thông minh đã tạo ra sự thay đổi căn bản trong hành vi người tiêu dùng, thúc đẩy ngành ngân hàng chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình ngân hàng số (Digital Banking). Dẫn xuất từ báo cáo của Ngân hàng Nhà nước (2019), dịch vụ số tác động sâu sắc đến sự tồn tại của doanh nghiệp khi 52% các công ty trong danh sách Fortune 500 đã phá sản hoặc bị mua lại từ năm 2000, đồng thời việc ứng dụng hệ thống ngân hàng số mang lại từ 43% đến 48% tổng thu nhập cho các ngân hàng triển khai hiệu quả. Nghiên cứu của Guru và cộng sự (2003) cũng chỉ ra rằng khoảng 20% khách hàng sẵn sàng chuyển sang tổ chức tài chính khác nếu ngân hàng hiện tại không cung cấp dịch vụ trực tuyến.

Tại Việt Nam, thị trường tài chính - ngân hàng có mức độ cạnh tranh cao với 7 ngân hàng thương mại nhà nước (bao gồm các ngân hàng cổ phần do nhà nước nắm cổ phần chi phối), 37 ngân hàng thương mại cổ phần, 5 ngân hàng 100% vốn nước ngoài, 5 ngân hàng liên doanh và 48 chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Trong bối cảnh đó, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong (TPBank) – được thành lập từ năm 2008 – đã lựa chọn chiến lược chuyển đổi số toàn diện làm giá trị cốt lõi để tái cơ cấu và bứt phá. Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết 3 nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản và tổng quan về dịch vụ ngân hàng số trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng.
  2. Khảo sát, thu thập số liệu và đánh giá thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng số tại TPBank thông qua hệ thống chỉ tiêu quy mô, chất lượng và an toàn bảo mật.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi và kiến nghị chính sách nhằm thúc đẩy phát triển dịch vụ ngân hàng số tại TPBank giai đoạn 2021–2025.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phát triển các sản phẩm, dịch vụ ngân hàng số.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Tiên Phong (TPBank) trên toàn hệ thống mạng lưới và ứng dụng trực tuyến tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2016–2020, định hướng chiến lược đến năm 2025; số liệu sơ cấp được khảo sát trực tuyến trong 2 tuần cuối tháng 4 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kế thừa cơ sở lý luận từ các công trình nghiên cứu trước đây về ngân hàng số (Kelman, 2016; Jean Dermine, 2016; Phạm Thị Hải Yến, 2018; Lê Thị Thanh Yên, 2019). Tác giả tiếp cận khái niệm ngân hàng số theo khung phân tích nội dung chính bao gồm 4 trụ cột cốt lõi (dựa theo báo cáo Digital Banking in Asia, 2014):

  1. Đa dạng hóa kênh tiếp cận khách hàng (Omni-Channel): Đồng bộ hóa trải nghiệm người dùng xuyên suốt giữa các điểm giao dịch vật lý, Internet Banking, Mobile Banking, kiosk tự động và mạng xã hội.
  2. Tự động hóa quy trình nghiệp vụ: Ứng dụng giải pháp luồng công việc (WorkFlow) và quản trị quy trình kinh doanh (BPM) nhằm loại bỏ sự can thiệp thủ công của con người trong quy trình cung ứng dịch vụ.
  3. Phân tích dữ liệu và ra quyết định tự động: Khai thác dữ liệu lớn nội bộ và bên ngoài phục vụ chấm điểm tín dụng, phòng ngừa rủi ro và cá nhân hóa sản phẩm.
  4. Đổi mới sáng tạo sản phẩm và mô hình kinh doanh: Tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ chuỗi khối (Blockchain), giao diện lập trình ứng dụng mở (API) và thanh toán di động.

Khung pháp lý được tác giả đối chiếu gồm: Nghị định số 35/2007/NĐ-CP về giao dịch điện tử trong hoạt động ngân hàng; Nghị định số 52/2013/NĐ-CP về thương mại điện tử; Thông tư số 59/2015/TT-BCT quản lý hoạt động thương mại điện tử qua ứng dụng di động; Nghị định số 101/2012/NĐ-CP về thanh toán không dùng tiền mặt.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định lượng: Khảo sát ngẫu nhiên bằng bảng hỏi trực tuyến (Google Forms) với $N = 211$ khách hàng thực tế sử dụng dịch vụ ngân hàng số của TPBank. Bộ câu hỏi gồm 8 câu hỏi trắc nghiệm hành vi/nhận diện và các câu hỏi thang đo Likert 5 mức độ (1: Rất hài lòng đến 5: Rất không hài lòng).
  • Nghiên cứu định tính: Tổng hợp tài liệu, phân tích chỉ tiêu tài chính, báo cáo thường niên giai đoạn 2016–2020 của TPBank và các báo cáo ngành từ Ngân hàng Nhà nước, McKinsey, KPMG, Vietnam Report, CafeF.
  • Công cụ phân tích: Microsoft Excel 2016 được sử dụng để làm sạch, phân loại, tính toán chỉ tiêu thống kê mô tả và trực quan hóa qua biểu đồ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan đề tài nghiên cứu (Chapter 1: Introduction)

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0. Khóa luận nêu rõ các áp lực cạnh tranh gay gắt tại thị trường tài chính Việt Nam. Tác giả chỉ ra rằng TPBank xuất phát điểm là một ngân hàng nhỏ thành lập năm 2008, từng gặp nhiều khó khăn như khối lượng giao dịch thấp, thiếu hụt khách hàng và hạ tầng công nghệ chưa hoàn thiện trước khi tái cơ cấu năm 2012. Sau khi chuyển dịch sang mô hình ngân hàng số, tổng thu nhập hoạt động năm 2020 của TPBank đạt 10.368 tỷ đồng, tăng 22,4% so với năm 2019. Chương này cũng phân định cụ thể mục tiêu, đối tượng, ý nghĩa thực tiễn đối với nhà quản trị và khách hàng, các giới hạn về tài chính/tài liệu và kết cấu 5 chương của công trình.

Chương 2: Tổng quan lý luận về dịch vụ ngân hàng số trong ngành ngân hàng (Chapter 2: A Literature Review of Digital Banking Services in the Banking Sector)

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm chuyên ngành, so sánh sự khác biệt giữa ngân hàng truyền thống và ngân hàng số, đồng thời phân tích chi tiết lợi ích - chi phí của ngân hàng số đối với 3 chủ thể:

Chủ thể Lợi ích chính được ghi nhận trong nghiên cứu
Ngân hàng - Tiết kiệm chi phí vận hành (báo cáo McKinsey 2019 chỉ ra ngân hàng số giúp gia tăng biên EBITDA lên tới 40%).
- Nâng cao năng suất lao động và giảm thiểu sai sót tác nghiệp nhờ tự động hóa.
- Cung cấp gói dịch vụ liên kết tài chính (chứng khoán, bảo hiểm).
- Mở rộng thị phần không phụ thuộc vào việc mở chi nhánh vật lý.
Khách hàng - Tiết kiệm thời gian giao dịch 24/7 từ mọi địa điểm.
- Quản lý tài chính tập trung trên một giao diện thống nhất.
- Đảm bảo an toàn, giảm thiểu rủi ro vận chuyển tiền mặt.
Nền kinh tế - Giảm chi phí in ấn, lưu thông tiền tệ.
- Minh bạch hóa dòng tiền, hỗ trợ cơ quan quản lý điều hành chính sách tài khóa và thu thuế hiệu quả.

Chương 2 cũng xác lập hệ thống chỉ tiêu đánh giá gồm: quy mô phát triển (thị phần, doanh số, số lượng khách hàng, doanh thu dịch vụ, tốc độ tăng trưởng); chất lượng dịch vụ (độ hài lòng, tính đa dạng, uy tín thương hiệu, năng lực cạnh tranh); và mức độ an toàn kiểm soát rủi ro. Ngoài ra, tác giả phân tích các nhân tố tác động như hạ tầng CNTT (Việt Nam xếp hạng 105/175 theo ITU năm 2016), năng lực nhân sự, nguồn lực tài chính, khung pháp lý và đặc điểm dân số (năm 2020 dân số đạt 98 triệu người, trên 65% trong độ tuổi 15–64 tuổi).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Chapter 3: Research Methodology)

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu thực nghiệm tại TPBank. Quy trình thu thập dữ liệu gồm 4 bước: (1) Xác định đề tài và mục tiêu nghiên cứu; (2) Thiết kế bảng hỏi khảo sát với sự tham vấn của giảng viên hướng dẫn; (3) Khảo sát thử nghiệm (pilot) và phân phối bảng hỏi trực tuyến trong 2 tuần cuối tháng 4/2021; (4) Thu thập, làm sạch và lọc dữ liệu.

Mẫu khảo sát gồm 211 người tham gia hợp lệ với cơ cấu nhân khẩu học như sau:

Tiêu chí phân loại Nhóm đối tượng Số lượng ($N=211$) Tỷ lệ (%)
Độ tuổi Dưới 25 tuổi 131 62,9%
25 – 35 tuổi
36 – 50 tuổi
Trên 50 tuổi
Nghề nghiệp Sinh viên 131 53,9%
Doanh nghiệp / Kinh doanh 39 18,5%
Nhân viên văn phòng 35 16,6%
Nội trợ / Lao động tự do 6 2,8%

Công cụ phân tích sử dụng phần mềm Microsoft Excel 2016. Độ giá trị và độ tin cậy của bảng hỏi được thẩm định thông qua việc thử nghiệm trước với giảng viên hướng dẫn và nhóm người dùng trải nghiệm.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận thực trạng tại TPBank (Chapter 4: Findings and Discussion)

Tác giả đi sâu phân tích tình hình kinh doanh và hệ sinh thái ngân hàng số của TPBank:

  1. Kết quả tài chính năm 2020:

    • Tổng tài sản đạt 206,3 nghìn tỷ đồng (tăng gần 26% so với cuối 2019).
    • Tổng huy động vốn đạt 184,9 nghìn tỷ đồng (huy động thị trường 1 đạt 143,8 nghìn tỷ đồng, tăng 34%).
    • Lợi nhuận trước thuế tăng 11%, đạt gần 4.300 tỷ đồng (vượt 8% kế hoạch).
    • Tổng thu nhập hoạt động thuần đạt 10.369 tỷ đồng (thu nhập lãi thuần đạt 7.619 tỷ đồng, chiếm 73,5%; thu nhập ngoài lãi đạt 2.750 tỷ đồng, chiếm 26,5%). Tỷ lệ nợ xấu (NPL) kiểm soát ở mức 1,17%.
  2. Các sản phẩm ngân hàng số chủ lực:

    • LiveBank: Hệ thống giao dịch tự động 24/7 qua video call với giao dịch viên trực tuyến, tích hợp sinh trắc học vân tay; chi phí vận hành chỉ bằng 28% và chi phí giao dịch giảm 75% so với chi nhánh truyền thống; thời gian mở tài khoản khoảng 5 phút.
    • TPBank QuickPay: Ứng dụng thanh toán mã QR chuẩn quốc tế EMVCo.
    • TPBank MyGo: Ứng dụng quản lý thẻ, hỗ trợ lập kế hoạch chi tiêu du lịch và quy đổi tỷ giá VISA.
    • SMS Banking: Biểu phí 8.800 đồng/tháng/1 số điện thoại, 16.500 đồng/2 số và 26.400 đồng/3 số.
    • TPBank Savy: Ứng dụng tiết kiệm gửi góp vạn năng với hơn 700.000 người dùng, quy mô tiền gửi đạt 1.420 tỷ đồng, số tiền gửi tối thiểu từ 100.000 đồng (hai gói: Savvy Savings và Super Savvy).
    • eBank: Nền tảng hợp nhất Internet Banking và Mobile Banking, tích hợp đặt vé máy bay, nộp tiền điện nước, mua bán vàng trực tuyến.
  3. Phân tích kết quả khảo sát ($N=211$):

    • Mức độ hài lòng của khách hàng (Bảng 4.1):
      • Quy trình đăng ký đơn giản, nhanh chóng: 14,78% rất hài lòng; 53,02% hài lòng; 0,9% không hài lòng.
      • An toàn bảo mật: 5,8% rất hài lòng; tổng tỷ lệ hài lòng chung đạt 64%.
      • Tốc độ thao tác/sử dụng: 5,82% rất hài lòng; 40,7% hài lòng; 43,68% trung lập; 9,7% không hài lòng.
      • Dễ dàng sử dụng: 7,84% rất hài lòng; 49,96% hài lòng.
      • Nhân viên hỗ trợ tận tình, kiến thức chuyên môn tốt: 8,7% rất hài lòng; 52,08% hài lòng; 20,78% trung lập; 18,44% không hài lòng.
      • Mức phí dịch vụ hợp lý: 10,13% rất hài lòng.
    • Rào cản khi sử dụng dịch vụ (Hình 4.4): Lỗi ứng dụng (28%), nghẽn mạng đường truyền (19,8%).
    • Tiện ích thường dùng (Hình 4.5): Chuyển/rút tiền (80,2%), thanh toán hóa đơn điện/nước (48,1%), tra cứu thông tin tài khoản (40,6%), gửi tiết kiệm (34%), đặt vé máy bay/khách sạn (33%), thanh toán quốc tế (24,5%).
    • Mức độ nhận diện sản phẩm (Hình 4.6): Mobile Banking (73,6%), SMS Banking (73,6%), LiveBank (62,3%), Savy (22,6%), QuickPay (18,9%), TPBank MyGo (13,2%).
    • Lý do sử dụng dịch vụ (Hình 4.7): Giao dịch tiện lợi, nhanh chóng (65,1%), miễn phí dịch vụ (49,1%), tính an toàn và bảo mật cao (49,1%), đáp ứng nhu cầu thanh toán liên tục (44,3%), uy tín ngân hàng (23,6%).

Chương 5: Giải pháp và kiến nghị nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng số tại TPBank (Chapter 5: Solutions and Recommendations)

Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp gắn liền với định hướng chiến lược của TPBank giai đoạn 2021–2025:

  • Giải pháp nội bộ tại TPBank:
    1. Nâng cấp hạ tầng đường truyền và tự động hóa vận hành: Đầu tư hệ thống máy móc, giảm thiểu tình trạng nghẽn mạng và lỗi ứng dụng trong các dịp cao điểm hoặc ngày lễ.
    2. Xây dựng hệ sinh thái số hợp nhất: Tích hợp các ứng dụng riêng lẻ (Savy, QuickPay, MyGo) vào một nền tảng đồng bộ để tránh gây phiền toái cho người dùng khi phải cài đặt nhiều phần mềm.
    3. Phát triển đội ngũ chuyên gia công nghệ và đào tạo nhân sự: Nâng cao kỹ năng tư vấn chuyên sâu cho đội ngũ vận hành LiveBank (hiện tại độ tuổi nhân sự khá trẻ, từ 24–27 tuổi, còn thiếu kinh nghiệm xử lý tình huống).
    4. Đổi mới chiến lược tiếp thị đa kênh: Đẩy mạnh truyền thông tiếp thị số trên mạng xã hội nhằm gia tăng nhận diện các sản phẩm chuyên biệt.
  • Kiến nghị với cơ quan quản lý:
    1. Đối với Chính phủ: Hoàn thiện hành lang pháp lý về bảo vệ dữ liệu cá nhân, nhận thực điện tử và công nhận giá trị pháp lý đầy đủ của chứng từ số.
    2. Đối với Ngân hàng Nhà nước: Ban hành quy chế cấp phép linh hoạt cho các sản phẩm công nghệ tài chính mới; đổi mới cơ chế giám sát từ thụ động sang cảnh báo sớm rủi ro giao dịch số.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các kết quả thực nghiệm và số liệu đo lường cụ thể về quá trình chuyển đổi số của TPBank:

  • Chỉ tiêu quy mô và tốc độ tăng trưởng:

    • Tổng tài sản tăng 15 lần và vốn điều lệ tăng 12 lần trong giai đoạn 2012–2020 (kể từ khi bắt đầu tái cơ cấu).
    • Số lượng khách hàng tăng từ khoảng 50.000 lên gần 4.000.000 khách hàng cá nhân.
    • Mạng lưới điểm giao dịch mở rộng lên hơn 400 điểm, trong đó có hơn 300 điểm giao dịch tự động LiveBank 24/7.
    • Triển khai định danh điện tử eKYC đạt hơn 30.000 tài khoản mở mới chỉ trong tháng đầu tiên áp dụng (tương đương 85% tổng số đăng ký tại quầy và LiveBank cộng lại).
    • Khối lượng giao dịch qua kênh số chiếm trên 85% tổng số giao dịch toàn hàng.
    • Khối lượng giao dịch chuyển tiền qua NAPAS trên eBank năm 2020 tăng gấp 4 lần so với năm 2019, số lượng khách hàng hoạt động (active) tăng 50%, giá trị giao dịch qua ứng dụng tăng 157%.
    • Số lượng giao dịch nộp/rút tiền tại hệ thống LiveBank cao gấp 5,5 lần so với giao dịch tại quầy truyền thống, giúp tiết kiệm chi phí từ 3 đến 5 lần.
  • Đóng góp của khóa luận:

    • Cung cấp bức tranh thực nghiệm định lượng về mức độ thỏa mãn và các rào cản kỹ thuật của người dùng dịch vụ số tại một ngân hàng thương mại tiên phong ở Việt Nam.
    • Chỉ rõ các nguyên nhân cốt lõi khiến một số ứng dụng tiện ích chưa phổ biến (do phân mảnh ứng dụng và chiến lược truyền thông chưa tương xứng).
    • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ kết hợp giữa kỹ thuật công nghệ, tái cấu trúc ứng dụng và đào tạo nhân sự phù hợp với điều kiện thực tế của TPBank.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế nghiên cứu:
    • Mẫu khảo sát: Quy mô mẫu gồm 211 người với cơ cấu tập trung chủ yếu vào độ tuổi dưới 25 (chiếm 62,9%) và nhóm sinh viên (53,9%), chưa bao quát đồng đều các nhóm tuổi trung niên, người cao tuổi hoặc các phân khúc khách hàng doanh nghiệp lớn.
    • Dữ liệu và nguồn lực: Nguồn tài liệu nghiên cứu chuyên sâu về các khía cạnh kỹ thuật chuyên biệt còn hạn chế; nguồn lực tài chính của tác giả chưa đủ để mở rộng quy mô điều tra thực địa trên diện rộng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng mẫu khảo sát sang các đối tượng khách hàng thuộc thế hệ Millennials (Gen Y), Gen X và khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs).
    • Ứng dụng các mô hình cấu trúc định lượng nâng cao (như TAM - Technology Acceptance Model hoặc UTAUT) để kiểm định các giả thuyết về nhân tố tác động đến ý định và hành vi duy trì sử dụng dịch vụ ngân hàng số.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh doanh quốc tế, Ngôn ngữ thương mại: Tham khảo phương pháp xây dựng đề cương, cách thiết kế bảng hỏi khảo sát thị hiếu khách hàng và kỹ thuật tổng hợp báo cáo tài chính ngân hàng.
  • Các nhà nghiên cứu về chuyển đổi số ngành ngân hàng: Sử dụng các chuỗi số liệu thực tế về mô hình LiveBank, định danh eKYC và số liệu tăng trưởng giao dịch NAPAS của TPBank giai đoạn 2016–2020.
  • Bộ phận phát triển sản phẩm và tiếp thị tại các tổ chức tín dụng: Tham khảo phản hồi của khách hàng về rào cản lỗi ứng dụng, vấn đề phân mảnh ứng dụng di động và nhu cầu tích hợp sinh trắc học trong vận hành dịch vụ tài chính số.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình LiveBank của TPBank mang lại hiệu quả chi phí như thế nào so với chi nhánh truyền thống?
Theo số liệu Báo cáo thường niên của TPBank được trích dẫn trong khóa luận, chi phí vận hành của một điểm LiveBank chỉ bằng 28% so với chi nhánh truyền thống và chi phí trên mỗi giao dịch giảm tới 75%. Tốc độ giao dịch nộp/rút tiền qua LiveBank cao gấp 5,5 lần so với tại quầy và tiết kiệm chi phí vận hành chung từ 3 đến 5 lần.

2. Tỷ lệ khách hàng gặp rào cản lỗi ứng dụng và nghẽn mạng tại TPBank là bao nhiêu?
Kết quả khảo sát thực tế tại Hình 4.4 cho thấy có 28% khách hàng phản ánh rào cản lớn nhất là ứng dụng bị lỗi (văng ứng dụng, lỗi đăng nhập) và 19,8% khách hàng gặp tình trạng nghẽn mạng đường truyền làm gián đoạn giao dịch.

3. Ba sản phẩm ngân hàng số nào của TPBank có mức độ nhận diện cao nhất trong khảo sát?
Theo kết quả điều tra tại Hình 4.6, ba sản phẩm có độ nhận diện cao nhất là Mobile Banking (73,6%), SMS Banking (73,6%) và hệ thống LiveBank (62,3%). Các ứng dụng chuyên biệt khác có mức độ nhận diện thấp hơn gồm TPBank Savy (22,6%), TPBank QuickPay (18,9%) và TPBank MyGo (13,2%).

4. Kết quả triển khai phương thức định danh điện tử eKYC tại TPBank ghi nhận số liệu cụ thể nào?
Trong tháng đầu tiên chính thức triển khai eKYC trên ứng dụng di động, TPBank đã ghi nhận hơn 30.000 khách hàng mở mới tài khoản trực tuyến. Con số này tương đương với 85% tổng lượng khách hàng đăng ký mở tài khoản tích lũy qua cả kênh quầy truyền thống và hệ thống LiveBank trong cùng thời kỳ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lương Hồ Yến Thanh đã cung cấp một nghiên cứu hệ thống và thực chứng về quá trình phát triển dịch vụ ngân hàng số tại Ngân hàng TMCP Tiên Phong (TPBank). Thông qua việc kết hợp phân tích số liệu tài chính giai đoạn 2016–2020 và kết quả khảo sát 211 người dùng, công trình đã làm rõ những thành tựu nổi bật của các sản phẩm như LiveBank, Savy, eKYC cùng những tồn tại về hạ tầng kỹ thuật và chiến lược tiếp thị. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất trong công trình mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở dữ liệu hữu ích cho việc hoàn thiện dịch vụ ngân hàng số tại TPBank trong giai đoạn 2021–2025.