Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Môi trường dưới nước mang tính chất phức tạp và biến đổi liên tục từ độ sâu, cấu trúc đáy biển đến điều kiện chiếu sáng. Do sự hấp thụ và tán xạ của các bước sóng ánh sáng trong môi trường nước mặn, hình ảnh thu được thường bị suy giảm chất lượng nghiêm trọng, đặc trưng bởi độ tương phản thấp, màu sắc bị sai lệch (nghiêng về dải xanh lam hoặc xanh lục) và hiện tượng mờ đục. Đồng thời, các đối tượng sinh vật biển cần quan sát thường có kích thước rất nhỏ, phân bố mật độ dày đặc, chồng lấn hoặc lẩn khuất trong trầm tích và thực vật thủy sinh. Những rào cản quang học này tạo ra thách thức lớn cho các hệ thống thị giác máy tính truyền thống trong việc quan sát, theo dõi và phục vụ công tác quản lý tài nguyên, bảo vệ sinh thái biển cũng như tìm kiếm cứu nạn.
Sự phát triển của các phương pháp học sâu (Deep Learning) đã mở ra hướng tiếp cận mới cho bài toán phát hiện đối tượng dưới nước (Underwater Object Detection - UOD). Tuy nhiên, việc ứng dụng trực tiếp các kiến trúc phát hiện đối tượng thông thường (vốn được tối ưu trên tập dữ liệu môi trường trên cạn như COCO hay Pascal VOC) vào môi trường biển thường gặp hạn chế do:
- Khả năng xử lý đối tượng nhỏ, mờ và gom cụm kém.
- Sự mất cân bằng giữa yêu cầu khử nhiễu/khôi phục ảnh với nhiệm vụ phát hiện cụ thể.
- Yêu cầu tối ưu hóa tài nguyên tính toán để có thể tích hợp trên các phương tiện tự hành dưới nước (Autonomous Underwater Vehicles - AUVs hoặc Remote Operated Vehicles - ROVs).
Trước bối cảnh đó, khóa luận tốt nghiệp ngành Khoa học Máy tính của sinh viên Chóng Chí Dinh và Nguyễn Tô Thụy Anh (Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Sư phạm TP.HCM), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Viết Hưng và ThS. Trần Thanh Nhã (năm 2024), đã thực hiện đề tài: "Phát hiện đối tượng dưới nước sử dụng mô hình học sâu".
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:
- Xây dựng và cải tiến một mô hình học sâu chuyên biệt nhằm phát hiện chính xác các đối tượng là sinh vật nhỏ trong môi trường biển.
- Thiết kế các kỹ thuật tinh chỉnh kiến trúc và hàm mất mát để xử lý hiệu quả tình trạng hình ảnh bị mờ, vật thể chồng lấn và kích thước nhỏ.
- Thực nghiệm, so sánh và đánh giá hiệu năng của mô hình trên các bộ dữ liệu chuẩn mực (benchmark) về sinh vật biển.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các sinh vật biển kích thước nhỏ thuộc môi trường nước mặn (chủ yếu là nhím biển - echinus, hải sâm - holothurian, sao biển - starfish, sò điệp - scallop).
- Phạm vi dữ liệu: Nghiên cứu tập trung vào việc xử lý dữ liệu hình ảnh quang học dưới nước 2D thông qua hai tập dữ liệu benchmark phổ biến là UTDAC2020 và DUO.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận kết hợp nghiên cứu lý thuyết chuyên sâu về thị giác máy tính dựa trên Transformer với phương pháp nghiên cứu thực nghiệm trên tập dữ liệu tiêu chuẩn.
1. Khung lý thuyết và kiến trúc mô hình nền tảng
Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng của các bước tiến trong kiến trúc Transformer ứng dụng cho bài toán phát hiện đối tượng:
- Kiến trúc Transformer gốc (Vaswani et al., 2017): Tận dụng cơ chế Self-Attention đa đầu (Multi-Head Self-Attention) để nắm bắt các phụ thuộc toàn cục giữa các phần tử mà không bị giới hạn bởi khoảng cách không gian. Cơ chế tính toán điểm chú ý:
$$\text{Attention}(Q, K, V) = \text{softmax}\left(\frac{QK^T}{\sqrt{d_k}}\right)V$$
trong đó $Q, K, V$ lần lượt là các ma trận Query, Key, Value; $d_k$ là kích thước vector Key. Khối Fully Connected Feed-Forward Network (FFN) được xác định bởi:
$$\text{FFN}(x) = \max(0, xW_1 + b_1)W_2 + b_2$$
- Mô hình DETR (Carion et al., 2020): Mô hình phát hiện đối tượng end-to-end đầu tiên loại bỏ hoàn toàn các thành phần thủ công như tạo Anchor Boxes hay Non-Maximum Suppression (NMS). DETR sử dụng cơ chế Set Prediction và hàm mất mát ghép cặp hai phía (Bipartite Matching Loss).
- Mô hình Deformable DETR (Zhu et al., 2020): Khắc phục nhược điểm hội tụ chậm và khả năng bắt chi tiết nhỏ kém của DETR bằng cách thay thế attention toàn cục bằng Deformable Attention—chỉ tập trung vào một số điểm lấy mẫu xung quanh điểm tham chiếu trên bản đồ đặc trưng đa tỷ lệ.
- Mô hình DINO (Zhang et al., 2022): Là kiến trúc DETR cải tiến (DETR with Improved DeNoising anchor boxes) tích hợp ba cơ chế đột phá:
- Contrastive DeNoising (CDN) Training: Đưa các cặp mẫu nhiễu dương/âm vào Decoder để ổn định quá trình Bipartite Matching và tránh dự đoán trùng lặp.
- Mixed Query Selection: Khởi tạo Query vị trí từ top-$K$ đặc trưng của Encoder và giữ Query nội dung có thể học được để kết hợp thông tin không gian và ngữ nghĩa.
- Look Forward Twice: Tinh chỉnh hộp giới hạn dựa trên tham số dịch chuyển (offset) của cả lớp hiện tại và lớp kế tiếp trong Decoder.
2. Tổng quan các kỹ thuật tiền xử lý ảnh dưới nước
Khóa luận hệ thống hóa các kỹ thuật tiền xử lý dữ liệu phục vụ huấn luyện mô hình sâu trong môi trường nước: chuẩn hóa pixel (Normalization), cắt ảnh (Cropping), biến đổi màu sắc (Color Augmentation), xoay và co giãn (Rotation & Scaling), làm mịn khử nhiễu (Gaussian/Average Filtering), chuyển đổi không gian màu (RGB sang HSV, Lab, Grayscale), phát hiện biên (Canny, Sobel) và tăng cường dữ liệu (Data Augmentation).
3. Nguồn dữ liệu sử dụng
Nghiên cứu tiến hành khảo sát toàn diện 6 bộ dữ liệu học máy dưới nước tiêu chuẩn, trong đó tập trung huấn luyện và kiểm thử trên hai bộ dữ liệu quy mô lớn:
| Tên bộ dữ liệu |
Số lượng Train |
Số lượng Validation |
Số lượng Testing |
Số lớp |
Đặc điểm chính |
| UTDAC2020 |
5.168 |
1.293 |
- |
4 |
4 độ phân giải (3840×2160, 1920×1080, 720×405, 586×480) |
| DUO |
6.772 |
1.111 |
- |
4 |
Bản nâng cấp của UTDAC2020, đa dạng hơn, 74.515 mẫu đối tượng |
| UODD |
2.500 |
128 |
506 |
3 |
~19.000 đối tượng; kích thước đa dạng |
| Brackish |
9.967 |
1.467 |
1.468 |
6 |
Hình ảnh trong môi trường nước lợ |
| TrashCan |
6.008 |
- |
1.204 |
16 |
Phân đoạn rác, thiết bị ROVs và sinh vật |
| WPBB |
720 |
- |
180 |
2 |
Phát hiện túi và chai nhựa dưới nước |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Mở đầu
Chương này đặt nền móng cho toàn bộ công trình:
- Phân tích bối cảnh quang học biển: ánh sáng yếu, biến đổi quang phổ, kích thước sinh vật nhỏ, mật độ gom cụm dày đặc.
- Xác định mục tiêu: Xây dựng mô hình học sâu phát hiện sinh vật nhỏ dưới nước và thực nghiệm trên các tập dữ liệu benchmark.
- Phân tích ý nghĩa khoa học: Mở rộng khả năng của kiến trúc Transformer trong xử lý ảnh suy giảm chất lượng; ý nghĩa thực tiễn: phục vụ giám sát môi trường biển, hỗ trợ đánh bắt/khai thác tài nguyên bền vững và kiểm tra hạ tầng ngầm.
Chương 2: Tổng quan tình hình nghiên cứu
Chương 2 tổng hợp các dòng nghiên cứu đương đại về bài toán phát hiện đối tượng dưới nước:
- Nhóm tăng cường dữ liệu và trích xuất đặc trưng: Phân tích kỹ thuật RoIMix (kết hợp vùng quan tâm Proposal Fusion giữa nhiều ảnh để mô phỏng che khuất), mạng SWIPENet kết hợp thuật toán Invert Multi-Class Adaboost (IMA) giúp giảm trọng số mẫu nhiễu, mô hình Boosting R-CNN.
- Nhóm nâng cao chất lượng hình ảnh (Underwater Image Enhancement - UIE): Mô hình Diffusion khử nhiễu kết hợp Transformer (Yi Tang et al.), khung SFGNet tương tác tần số - không gian (Chen Zhao et al.), thuật toán khử sương mù bù bước sóng ánh sáng của John Y. Chiang, WaterGAN (Jie Li et al.), UWCNN (Chongyi Li et al.), Sea-thru (D. Akkaynak et al.) và mô-đun tăng cường học tương phản vòng kín (Risheng Liu et al.).
- Nghiên cứu Domain Shift & Hợp nhất: Phân tích ảnh hưởng của miền dữ liệu chất lượng thấp (Xingyu Chen et al.), mạng hai giai đoạn với khối RPN Attention (Wei Chen et al.) và phương pháp cộng tác liên miền Gated Cross-domain Collaborative (GCC - Dai et al.) kết hợp giữa ảnh gốc và ảnh đã tăng cường.
- Khảo sát bộ dữ liệu chuẩn: So sánh chi tiết 6 tập dữ liệu benchmark (Bảng 2.1) và chỉ ra rằng UTDAC2020 cùng DUO là hai bộ dữ liệu có tính tương thích và quy mô phù hợp nhất cho bài toán sinh vật nhỏ.
Chương 3: Cơ sở lý thuyết
Chương 3 trình bày cơ sở toán học và kiến trúc học sâu:
- Quy trình tiền xử lý và tăng cường dữ liệu ảnh quang học dưới nước.
- Cấu trúc mạng Transformer tuần tự từ Self-Attention, Multi-Head Attention, Positional Encoding đến Encoder-Decoder.
- Phân tích tiến trình phát triển từ DETR (loại bỏ NMS và Anchor Boxes, dùng Bipartite Matching) qua Deformable DETR (áp dụng Deformable Attention đa tỷ lệ, giảm bộ nhớ và tăng tốc độ hội tụ gấp 10 lần) đến DINO (tích hợp Contrastive DeNoising, Mixed Query Selection, Look Forward Twice).
Chương 4: Phương pháp phát hiện đối tượng dưới nước sử dụng mô hình học sâu
Chương 4 là phần cốt lõi trình bày các giải pháp cải tiến do nhóm tác giả đề xuất trên nền tảng kiến trúc DINO:
- Mở rộng số lượng Decoder Queries nhằm giải quyết mật độ dày và hiện tượng gom cụm.
- Giảm siêu tham số
box_noise_scale trong Contrastive DeNoising Training để ép mô hình học định vị chính xác vật thể kích thước nhỏ.
- Tái cấu trúc hàm mất mát (Loss Function): Thay thế L1 Loss bằng SmoothL1 Loss cho nhánh Bounding Box; chuyển đổi GIoU Loss sang DIoU Loss cho nhánh IoU; điều chỉnh lại tỷ lệ trọng số giữa Loss Bbox và Loss IoU.
- Thiết lập các kỹ thuật và độ đo đánh giá: mAP (Mean Average Precision) và đường cong Precision-Recall (PR Curve).
Chương 5: Dữ liệu, Thực nghiệm và Đánh giá
Chương 5 trình bày toàn bộ quy trình kiểm chứng:
- Thiết lập môi trường thực nghiệm, ngôn ngữ lập trình và thông số phần cứng huấn luyện.
- Mô tả phân bố tập huấn luyện và xác thực trên hai tập dữ liệu DUO (6.772 train / 1.111 val) và UTDAC2020 (5.168 train / 1.293 val).
- Trực quan hóa và phân tích đường cong Precision-Recall của phương pháp đề xuất trên các nhóm đối tượng kích thước nhỏ, vừa, lớn; đối chiếu với phương pháp nền tảng GCC và nhãn Ground Truth thực tế.
Chương 6: Kết luận và hướng phát triển
- Đánh giá tổng kết các mục tiêu đã hoàn thành về mặt học thuật và thực tiễn.
- Nhận diện các điểm hạn chế về độ phong phú môi trường nước và vạch ra định hướng mở rộng trong tương lai.
Thiết kế và triển khai mô hình cải tiến
Dựa trên cấu trúc DINO gốc, nhóm tác giả đã thực hiện 4 điều chỉnh kỹ thuật nhằm tối ưu hóa cho tác vụ nhận dạng sinh vật nhỏ trong môi trường nước:
[Ảnh đầu vào dưới nước]
[Mixed Query Selection] [Contrastive DeNoising]
(Khởi tạo 950 Decoder Queries) (Giảm box_noise_scale)
[Transformer Decoder]
[Prediction Heads]
[Phân loại (Classification)] [Hồi quy Bounding Box]
• SmoothL1 Loss (giảm trọng số)
• DIoU Loss (tăng trọng số)
1. Mở rộng số lượng Query của Decoder
Trong mô hình DINO nguyên bản, số lượng Decoder Query được thiết lập mặc định là 900. Nhóm tác giả quyết định nâng số lượng Query lên 950.
- Cơ sở kỹ thuật: Các truy vấn Decoder đóng vai trò như các Anchor Box động, được khởi tạo thông qua cơ chế Mixed Query Selection từ các đặc trưng có độ tin cậy cao của Encoder. Việc tăng số lượng truy vấn giúp mô hình duy trì đủ số lượng giả định vị trí để bắt trúng các sinh vật biển xuất hiện với mật độ dày đặc, kích thước nhỏ và nằm xen kẽ nhau trong cùng một khung hình.
2. Giảm giá trị box_noise_scale trong DeNoising Training
box_noise_scale là siêu tham số kiểm soát biên độ nhiễu bổ sung vào các hộp giới hạn thực (Ground Truth) để tạo ra các anchor giả (mẫu dương và mẫu âm) trong quá trình huấn luyện khử nhiễu tương phản (CDN).
- Cơ sở kỹ thuật: Đối tượng dưới nước có kích thước nhỏ, nếu áp dụng biên độ nhiễu lớn như trên tập COCO, các hộp anchor giả sẽ bị lệch hoàn toàn khỏi đối tượng, gây mất ổn định huấn luyện. Việc chủ động giảm giá trị
box_noise_scale giúp các hộp giới hạn nhiễu nằm sát với Ground Truth hơn, buộc Decoder phải học cách tinh chỉnh vị trí với độ nhạy cao và chính xác hơn ở cấp độ điểm ảnh.
3. Thay đổi hàm mất mát hồi quy Bounding Box (L1 sang SmoothL1)
Hàm mất mát L1 ($L_1(x, y) = |x - y|$) có độ dốc không đổi trên toàn miền sai số, dẫn đến hiện tượng dao động mạnh khi sai số dự đoán nhỏ. Hàm mất mát L2 ($(x-y)^2$) lại quá nhạy cảm với các mẫu ngoại lai (outliers) và dễ gây mất ổn định gradient. Nhóm tác giả chuyển sang sử dụng SmoothL1 Loss (Huber Loss):
$$\text{Smooth}_{L1}(x - y) = \begin{cases}
0.5(x - y)^2 & \text{nếu } |x - y| < 1 \
|x - y| - 0.5 & \text{ngược lại}
\end{cases}$$
- Cơ sở kỹ thuật: SmoothL1 hoạt động mượt mà như L2 khi sai số nhỏ ($|x-y| < 1$) giúp mô hình hội tụ ổn định, và chuyển sang dạng tuyến tính như L1 khi sai số lớn nhằm duy trì tính bền vững (robust) trước các giá trị bất thường trong ảnh biển mờ.
4. Thay đổi hàm mất mát vùng bao (GIoU sang DIoU) và cân chỉnh trọng số
- Chuyển từ GIoU sang DIoU Loss: GIoU tính toán dựa trên diện tích hộp bao nhỏ nhất chứa cả hai hộp giới hạn ($GIoU = IoU - \frac{|C \setminus (A \cup B)|}{|C|}$), thường bộc lộ hạn chế khi hai hộp có quan hệ bao bọc hoặc khoảng cách tâm quá xa. Nhóm tác giả thay thế bằng DIoU Loss (Distance-IoU):
$$DIoU = IoU - \frac{\rho^2(b, b^{gt})}{c^2}$$
trong đó $\rho(b, b^{gt})$ là khoảng cách Euclid giữa tọa độ tâm của hộp dự đoán $b$ và hộp thực tế $b^{gt}$; $c$ là độ dài đường chéo của hộp chữ nhật nhỏ nhất chứa cả hai hộp. DIoU tối ưu hóa trực tiếp khoảng cách giữa hai tâm hộp, giúp mô hình định vị chính xác tâm sinh vật nhỏ đang gom cụm.
- Tăng trọng số Loss IoU và giảm trọng số Loss Bbox: Do giá trị của SmoothL1 Loss nhỏ hơn L1 Loss ban đầu, việc giảm trọng số nhánh Bbox và tăng trọng số nhánh DIoU giúp mô hình dồn sự tập trung vào việc tối ưu hóa mức độ chồng khớp không gian (IoU) và căn chỉnh tọa độ hộp, giảm thiểu hiện tượng phân loại đúng vùng nhưng sai lệch kích thước.
Kết quả và đóng góp của khóa luận
1. Đóng góp khoa học và kỹ thuật
- Tùy biến thành công kiến trúc DINO—mô hình Transformer SOTA trên dữ liệu COCO—thích ứng tối ưu với dữ liệu thị giác dưới nước có độ phức tạp cao.
- Chứng minh tính hiệu quả của việc kết hợp mở rộng truy vấn không gian ($950\text{ queries}$), giảm biên độ nhiễu huấn luyện (
box_noise_scale) và cải tiến hàm mất mát liên hợp (SmoothL1 + DIoU) đối với bài toán nhận dạng sinh vật nhỏ.
- Cung cấp tài liệu tổng quan toàn diện về các phương pháp xử lý ảnh dưới nước (UIE), từ các phương pháp truyền thống, mô hình khuếch tán (Diffusion), GAN đến các kiến trúc hai miền (GCC).
2. Kết quả phân tích thực nghiệm
- Trên tập dữ liệu DUO, mô hình cải tiến cho thấy sự cải thiện rõ rệt trên đường cong Precision-Recall (PR Curve) đối với các đối tượng kích thước nhỏ, thể hiện độ nhạy (Recall) và độ chính xác (Precision) cao hơn so với mô hình tham chiếu GCC (Dai et al.).
- Các kết quả trực quan hóa trên ảnh mẫu (như mẫu số 31 trên tập xác thực của DUO và mẫu ảnh 006495 trên tập xác thực của UTDAC2020) chứng minh mô hình phát hiện chính xác các mục tiêu bị che khuất một phần, các cụm nhím biển và hải sâm nằm sát đáy cát mà không bị dự đoán trùng lặp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
1. Hạn chế
- Độ đa dạng môi trường của dữ liệu: Mặc dù DUO và UTDAC2020 có số lượng ảnh lớn (trên 5.000 - 6.000 ảnh) và đa dạng độ phân giải, dữ liệu vẫn còn hạn chế trong việc đại diện cho nhiều vùng biển có độ đục, độ sâu và mức độ suy giảm quang phổ cực đoan khác nhau. Hiện tượng trùng lặp góc chụp ở một số mẫu của UTDAC2020 có thể làm giảm khả năng khái quát hóa.
- Chi phí tính toán: Việc mở rộng số lượng truy vấn của Decoder (lên 950) cùng việc sử dụng kiến trúc Transformer đa lớp đòi hỏi dung lượng bộ nhớ GPU và tài nguyên tính toán đáng kể trong quá trình huấn luyện và suy luận.
2. Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng nguồn dữ liệu: Thu thập thêm dữ liệu hình ảnh từ các môi trường nước có điều kiện khắc nghiệt hơn (vùng nước sâu, nước lợ, khu vực cửa sông) để nâng cao độ bền vững của mô hình.
- Tối ưu hóa triển khai thời gian thực: Nghiên cứu áp dụng các kỹ thuật nén mô hình, lượng tử hóa (Quantization) hoặc tinh giản Transformer nhằm giảm độ phức tạp tính toán, hướng tới mục tiêu nhúng trực tiếp lên phần cứng giới hạn của các thiết bị lặn tự hành (AUV/ROV).
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên ngành Khoa học Máy tính và Trí tuệ Nhân tạo: Cung cấp tài liệu hệ thống hóa rõ ràng về quá trình tiến hóa của các kiến trúc phát hiện đối tượng dựa trên Transformer từ DETR, Deformable DETR đến DINO.
- Nhà nghiên cứu về Thị giác máy tính dưới nước (Underwater Computer Vision): Cung cấp cơ sở lý thuyết tổng quan về các phương pháp tiền xử lý ảnh biển, tổng hợp bảng phân loại 6 tập dữ liệu benchmark phổ biến và các chiến lược tùy biến hàm mất mát khi xử lý dữ liệu đặc thù.
- Kỹ sư phát triển hệ thống: Tham khảo phương pháp cấu hình siêu tham số khử nhiễu (
box_noise_scale) và kỹ thuật cân chỉnh trọng số loss khi chuyển dịch mô hình từ miền ảnh chuẩn sang miền ảnh thực địa suy giảm chất lượng.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao nhóm tác giả lại tăng số lượng Decoder Queries từ 900 lên 950?
Môi trường dưới nước có đặc thù là các sinh vật biển (như nhím biển, sò điệp) thường xuất hiện với mật độ rất dày và gom thành từng cụm. Việc tăng số lượng truy vấn lên 950 giúp Decoder có đủ số lượng "anchor động" để bao phủ và không bỏ sót các đối tượng nhỏ nằm san sát nhau trong cùng một khung hình.
2. Lý do việc giảm siêu tham số box_noise_scale giúp mô hình nhận diện vật thể nhỏ tốt hơn là gì?
box_noise_scale quyết định mức độ nhiễu tọa độ được thêm vào các hộp giới hạn Ground Truth trong quá trình huấn luyện khử nhiễu (CDN). Đối với vật thể nhỏ, mức nhiễu lớn sẽ đẩy hộp giả ra quá xa khỏi vật thể thực. Việc giảm box_noise_scale tạo ra các hộp nhiễu nằm sát Ground Truth hơn, buộc Decoder phải học cách tái tạo tọa độ với độ chính xác cao và tỉ mỉ hơn.
3. Ưu điểm của việc thay thế L1 Loss bằng SmoothL1 Loss trong khóa luận là gì?
L1 Loss có độ nhạy không đổi đối với mọi sai số, dễ gây dao động khi mô hình tiến gần đến điểm tối ưu. SmoothL1 Loss đóng vai trò như hàm L2 (bậc hai) mượt mà khi sai số nhỏ hơn 1 (giúp hội tụ ổn định) và trở thành hàm L1 tuyến tính khi sai số lớn (giúp chống chịu tốt với các mẫu nhiễu ngoại lai). Điều này tạo sự cân bằng giữa tính ổn định và tính bền vững cho mô hình trên ảnh biển mờ.
4. Tại sao DIoU Loss được lựa chọn để thay thế GIoU Loss?
GIoU bộc lộ hạn chế khi các hộp giới hạn dự đoán và thực tế có sự chênh lệch lớn hoặc lồng nhau mà không tối ưu trực tiếp khoảng cách. DIoU Loss bổ sung thành phần chuẩn hóa khoảng cách Euclid giữa hai tâm hộp giới hạn ($\rho^2/c^2$), giúp mô hình kéo tâm hộp dự đoán về đúng tâm đối tượng nhanh và chính xác hơn, rất quan trọng đối với các sinh vật nhỏ bị che khuất.
5. Hai bộ dữ liệu UTDAC2020 và DUO có những lớp đối tượng nào và gồm bao nhiêu ảnh?
Cả hai bộ dữ liệu đều tập trung vào 4 lớp đối tượng sinh vật biển: echinus (nhím biển), holothurian (hải sâm), starfish (sao biển) và scallop (sò điệp). UTDAC2020 gồm 5.168 ảnh huấn luyện và 1.293 ảnh xác thực. DUO là bản nâng cấp có chất lượng phân bố tốt hơn, gồm 6.772 ảnh huấn luyện và 1.111 ảnh xác thực với tổng cộng 74.515 mẫu đối tượng trên 4 mức độ phân giải khác nhau.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của Chóng Chí Dinh và Nguyễn Tô Thụy Anh đã giải quyết hiệu quả bài toán phát hiện sinh vật nhỏ dưới nước bằng cách cải tiến kiến trúc học sâu DINO tiên tiến. Thông qua việc mở rộng số lượng Decoder Queries, giảm tham số nhiễu box_noise_scale và tái cấu trúc hàm mất mát sang dạng kết hợp giữa SmoothL1 và DIoU, công trình đã nâng cao đáng kể độ chính xác định vị cho các mục tiêu bị mờ và chồng lấn. Các kết quả thực nghiệm trên hai tập dữ liệu benchmark DUO và UTDAC2020 khẳng định tính đúng đắn của phương pháp, tạo cơ sở khoa học giá trị cho các nghiên cứu tiếp theo về thị giác máy tính trong môi trường biển.