Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ Luật học chuyên ngành Luật Kinh tế của nghiên cứu sinh Trần Vang Phủ, với đề tài "Pháp luật Việt Nam về vệ sinh dịch tễ đối với hàng nông sản xuất khẩu", được thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế - Luật thuộc Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh vào năm 2022 dưới sự hướng dẫn khoa học độc lập của PGS. Dương Anh Sơn.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Việt Nam là quốc gia có lịch sử phát triển gắn liền với nền văn minh lúa nước, điều kiện tự nhiên thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp với diện tích đất nông nghiệp đạt hơn 27 triệu hecta (theo Quyết định số 2311/QĐ-BTNMT năm 2017 của Bộ Tài nguyên và Môi trường) cùng lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên trong khu vực nông – lâm – ngư nghiệp khoảng 17,5 triệu người (theo Tổng cục Thống kê năm 2021). Ngành nông nghiệp giữ vai trò quan trọng trong việc ổn định sản xuất và nâng đỡ nền kinh tế quốc gia trong các giai đoạn khủng hoảng. Tuy nhiên, bối cảnh thương mại quốc tế hiện đại ghi nhận xu hướng cắt giảm hàng rào thuế quan nhưng gia tăng các rào cản phi thuế quan, đặc biệt là các biện pháp vệ sinh dịch tễ (SPS) và rào cản kỹ thuật (TBT). Theo Báo cáo ngày 08/7/2019 của Cơ quan rà soát chính sách thương mại thuộc Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), các biện pháp hạn chế thương mại ảnh hưởng tới giá trị ước tính 339,5 tỷ USD, trong đó rào cản SPS chiếm tỷ trọng áp dụng lớn nhất đối với hàng nông sản.

Thực tế xuất khẩu của Việt Nam ghi nhận nhiều thách thức: nửa đầu năm 2019, nhiều lô hàng nông thủy sản bị thị trường Nhật Bản và Liên minh Châu Âu (EU) trả về (trong đó có 17 lô hàng nông thủy sản bị EU trả về theo thống kê năm 2019) do không đáp ứng tiêu chuẩn về mức dư lượng tối đa thuốc bảo vệ thực vật (MRL) và an toàn thực phẩm. Tại thị trường Châu Á, Trung Quốc siết chặt thương mại biên giới và nâng chuẩn chất lượng, trong khi Nhật Bản và Hàn Quốc liên tục tăng tần suất kiểm tra. Đáng chú ý, số liệu thực tế chỉ ra chỉ có khoảng 5% nông sản xuất khẩu của Việt Nam đạt chuẩn quốc tế để xuất khẩu chính ngạch sang các thị trường khó tính như Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản và Hàn Quốc. Khoảng trống nghiên cứu được xác định là: dù đã có các nghiên cứu kinh tế hoặc kỹ thuật về rào cản thương mại, nhưng chưa có công trình luật học nào phân tích toàn diện, có hệ thống các quy định pháp luật Việt Nam về vệ sinh dịch tễ đối với nông sản xuất khẩu trong mối tương quan so sánh với pháp luật của Hoa Kỳ và EU.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án là phân tích và xây dựng các kiến nghị pháp lý nhằm hoàn thiện quy định pháp luật Việt Nam về vệ sinh dịch tễ đối với hàng nông sản xuất khẩu. Để đạt được mục đích này, luận án xác định bốn nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định những căn cứ về mặt lý luận và thực tiễn cho việc hoàn thiện quy định pháp luật Việt Nam về vệ sinh dịch tễ đối với hàng nông sản xuất khẩu.
  2. Phân tích quy định về đăng ký sử dụng thuốc bảo vệ thực vật và thiết lập mức dư lượng tối đa (MRL) theo quy định của Việt Nam, so sánh với quy định tương đương của Hoa Kỳ và EU nhằm xác định những điểm chưa phù hợp và đề xuất hướng hoàn thiện.
  3. Xác định những điểm chưa phù hợp và kiến nghị giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật Việt Nam về kiểm tra an toàn thực phẩm đối với hàng hóa xuất khẩu có nguồn gốc thực vật và kiểm dịch thực vật xuất khẩu trên cơ sở đối chiếu với quy định kiểm dịch nhập khẩu của Hoa Kỳ và EU.
  4. Kiến nghị giải pháp ở góc độ pháp lý để hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam liên quan đến biện pháp vệ sinh dịch tễ đối với nông sản xuất khẩu và các quy định liên quan khác phục vụ phát triển nông nghiệp chất lượng cao, phù hợp với quy định của WTO, tiêu chuẩn quốc tế và điều kiện kinh tế - xã hội của Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu

Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu tương ứng:

  • Câu hỏi nghiên cứu tổng quan: Pháp luật Việt Nam về vệ sinh dịch tễ cần phải được hoàn thiện như thế nào để bảo đảm cho hàng nông sản xuất khẩu vào Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu?
    • Giả thuyết tổng quan: Hoa Kỳ và EU là các thị trường lớn, có tiêu chuẩn nhập khẩu khắt khe; việc hoàn thiện pháp luật Việt Nam về MRL, kiểm tra an toàn thực phẩm và kiểm dịch thực vật theo hướng tương thích với chuẩn mực quốc tế và điều kiện trong nước sẽ giúp nông sản Việt Nam vượt qua rào cản kỹ thuật.
  • Câu hỏi nghiên cứu thứ nhất: Cơ sở lý luận cho việc hoàn thiện quy định về vệ sinh dịch tễ đối với hàng nông sản xuất khẩu?
    • Giả thuyết 1: Sản xuất nông sản chất lượng cao phục vụ xuất khẩu bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và đóng góp kinh tế - xã hội; việc làm rõ nội hàm thuật ngữ và sự cần thiết hoàn thiện pháp luật tạo nền tảng lý luận cho việc đánh giá thực trạng.
  • Câu hỏi nghiên cứu thứ hai: Pháp luật Việt Nam hiện nay đã bảo đảm được cho hàng hóa Việt Nam vượt qua quy định về mức dư lượng tối đa thuốc bảo vệ thực vật trong pháp luật của Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu?
    • Giả thuyết 2: Quy định của Việt Nam về quản lý thuốc bảo vệ thực vật và MRL còn chồng chéo, thiếu tính khả thi, chưa tương đồng với Codex, Hoa Kỳ và EU; cần sửa đổi việc thiết lập MRL và chuẩn hóa nguyên tắc quản lý.
  • Câu hỏi nghiên cứu thứ ba: Pháp luật Việt Nam hiện nay đã bảo đảm được cho hàng hóa Việt Nam vượt qua quy định về an toàn thực phẩm và kiểm dịch thực vật xuất khẩu trong pháp luật của Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu?
    • Giả thuyết 3: Quy định về kiểm tra an toàn thực phẩm và kiểm dịch thực vật xuất khẩu còn bất cập, chưa tương thích chuẩn quốc tế; cần điều chỉnh thủ tục và nâng cao hiệu quả kiểm soát để tránh lây lan dịch bệnh và đáp ứng yêu cầu nhập khẩu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy định pháp luật Việt Nam liên quan đến các biện pháp vệ sinh dịch tễ đối với hàng nông sản xuất khẩu, có sự so sánh đối chiếu với quy định tương ứng của Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về đối tượng hàng hóa: Giới hạn ở hàng nông sản xuất khẩu có nguồn gốc thực vật do tính đặc thù và sự khác biệt về định nghĩa nông sản giữa Việt Nam với WTO và FAO.
    • Về nội dung pháp lý: Tập trung vào hai nhóm vấn đề: (i) Đăng ký sử dụng thuốc bảo vệ thực vật và thiết lập MRL; (ii) Kiểm tra an toàn thực phẩm đối với hàng hóa có nguồn gốc thực vật và kiểm dịch thực vật xuất khẩu.
    • Về phạm vi không gian so sánh: Lựa chọn thị trường Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu vì đây là hai trong ba thị trường xuất khẩu nông sản lớn nhất của Việt Nam (theo thống kê của Tổng cục Hải quan năm 2021), là thị trường mục tiêu của nông nghiệp chất lượng cao theo Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam, và là các thị trường thiết lập tiêu chuẩn bảo vệ cao hơn chuẩn chung quốc tế.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả đã hệ thống hóa và phân tích các công trình nghiên cứu liên quan ở trong nước và quốc tế theo hai nhóm chủ đề chính:

Các nghiên cứu trong nước

  1. Về rào cản phi thuế quan và vệ sinh dịch tễ trong thương mại quốc tế:

    • Đinh Văn Thành (2004) với đề tài cấp Bộ "Nghiên cứu các rào cản trong thương mại quốc tế và đề xuất các giải pháp đối với Việt Nam", làm rõ lịch sử, phân loại và kinh nghiệm áp dụng rào cản thương mại của Trung Quốc, Thái Lan, EU, Hoa Kỳ.
    • Đào Thị Thu Giang (2009) với luận án tiến sĩ kinh tế "Các biện pháp vượt rào cản phi thuế quan trong thương mại quốc tế nhằm đẩy mạnh xuất khẩu hàng hoá của Việt Nam", tiếp cận dưới góc độ kinh tế và chi phí.
    • Hà Thị Thanh Bình (2010) với luận án tiến sĩ luật học "Khía cạnh pháp lý của vấn đề hạn chế thương mại ở Việt Nam trong bối cảnh hội nhập", phân tích các biện pháp hạn chế thương mại theo quy định của WTO.
    • Báo cáo của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) về đánh giá thực trạng xuất khẩu hàng hóa và các biện pháp phi thuế quan giai đoạn 2011–2013 và các hướng dẫn tiêu chuẩn nông sản sang EU (2021).
    • Trần Thị Hà (2017) nghiên cứu cơ hội và thách thức từ hàng rào phi thuế quan trong Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA).
    • Phạm Xuân Thu (2017) với đề tài nghiên cứu cấp Bộ về rào cản kỹ thuật đối với trái cây vùng Đồng bằng sông Cửu Long sang Hoa Kỳ.
    • Nguyễn Trọng Khương và Trương Thị Thu Trang (2017) trên Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp phân tích thực trạng sản xuất và chính sách hỗ trợ xuất khẩu nông sản.
    • Nguyễn Thị Phong Lan (2017) với luận án tiến sĩ quản lý kinh tế về quản lý nhà nước đối với xuất khẩu nông sản giai đoạn 2006–2016.
    • Hoa Hữu Cường và Nguyễn An Hà (2018) phân tích năng lực xuất khẩu các mặt hàng chủ lực sang EU đến năm 2025 dưới góc độ kinh tế nông nghiệp.
  2. Về MRL, an toàn thực phẩm và kiểm dịch thực vật:

    • Hội Tiêu chuẩn và Bảo vệ người tiêu dùng Việt Nam (VINASTAS, 2016) trong kỷ yếu hội thảo về vai trò của tiêu chuẩn hóa và bảo vệ người tiêu dùng.
    • Bùi Thị Hồng Nương (2019) với luận án tiến sĩ luật học về quản lý nhà nước đối với an toàn thực phẩm, chỉ ra tình trạng chồng chéo giữa các bộ ngành và bất cập trong cấp giấy chứng nhận hợp quy mang tính hình thức.
    • Trần Thị Vân Trà phân tích quy định của Luật Bảo vệ và kiểm dịch thực vật năm 2013 về xử lý vật thể kiểm dịch thực vật nội địa.
    • Đỗ Thị Hương và Nguyễn Thị Thơ (2021) trên Tạp chí Kinh tế và Dự báo so sánh giới hạn MRL đối với chè xuất khẩu của Việt Nam và EU.

Các nghiên cứu quốc tế

  1. Về rào cản thương mại nông nghiệp và Hiệp định SPS:

    • Hans Binswanger và Ernst Lutz (2000) nghiên cứu tại UNCTAD về rào cản thương mại nông nghiệp gắn với lợi ích của các nước đang phát triển.
    • Anne-Celia Disdier, Lionel Fontagne và Mondher Mimouni (2007) trên tạp chí American Journal of Agricultural Economics chứng minh tác động tiêu cực đáng kể của SPS và TBT đối với xuất khẩu nông sản của các nước đang phát triển sang khối OECD.
    • David Hanson (2010) với công trình "Limits to free trade. Non-tariff barriers in the European Union, Japan and United States" phân tích sự giằng co giữa tự do thương mại và chủ nghĩa bảo hộ.
    • Chuỗi tài liệu hướng dẫn về Hiệp định SPS và TBT của Ban Thư ký WTO.
    • Arita Shawn, Lorraine Mitchell và Jayson Beckman (2015) thuộc Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA ERS) sử dụng Khung mô hình trọng lực (Gravity model framework) ước tính thiệt hại thương mại nông nghiệp giữa Hoa Kỳ và EU do lạm dụng rào cản phi thuế quan.
  2. Về tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và MRL quốc tế:

    • Margret Will và Doris Guenther (2007) của Tổ chức Nông lương Thế giới (FAO) về chất lượng và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
    • Các báo cáo của OECD về chính sách nông nghiệp Việt Nam (2015, 2020) chỉ ra điểm nghẽn: hệ thống hơn 1000 văn bản pháp luật an toàn thực phẩm bị phân tán, chồng chéo; hỗ trợ nông dân ở mức 7% tổng doanh thu nông nghiệp (khoảng 2,2% GDP); sản xuất tạo phát thải chiếm gần 1/3 lượng khí nhà kính.
    • Phạm Thu Minh và Benjamin Petlock (2017) thuộc USDA nghiên cứu quy định nhập khẩu thực phẩm của Việt Nam, chỉ ra sự không phù hợp giữa quy định của Việt Nam với Codex đối với chất Ractopamine.
    • Báo cáo của FAO (2020) về sự hài hòa quốc tế đối với tiêu chuẩn MRL của Codex trong nghiên cứu điển hình về gạo.
    • Báo cáo của Ủy ban Thương mại quốc tế Hoa Kỳ (USITC, 2020) đánh giá tác động kinh tế toàn cầu của việc thiếu quy định MRL (missing MRL) hoặc quy định MRL ở mức rất thấp (low MRL) tại thị trường EU.

Vị trí và khoảng trống luận án giải quyết

Luận án kế thừa các kết quả nghiên cứu lý luận, dữ liệu và bài học kinh nghiệm từ các công trình trước, đồng thời giải quyết khoảng trống pháp lý: nghiên cứu chuyên sâu dưới góc độ Luật Kinh tế về toàn bộ quy trình thiết lập MRL thuốc bảo vệ thực vật, kiểm tra an toàn thực phẩm và kiểm dịch thực vật xuất khẩu của Việt Nam trong mối quan hệ so sánh pháp lý trực tiếp với Hoa Kỳ và EU, nhằm đưa ra giải pháp lập pháp và tổ chức bộ máy quản lý nhà nước phù hợp.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết nền tảng

Luận án vận dụng bốn lý thuyết khoa học làm nền tảng phân tích:

  1. Lý thuyết Lợi thế cạnh tranh (Competitive Advantage):

    • Nội dung: Được Michael Porter phát triển toàn diện vào năm 1985, phân loại lợi thế thành lợi thế chi phí thấp (cost advantage) và lợi thế khác biệt hóa (differentiation advantage). Mô hình kim cương của Porter xác định bốn thuộc tính quốc gia: (i) Điều kiện các yếu tố sản xuất (phân biệt giữa yếu tố cơ bản và yếu tố tiên tiến do nhà nước/doanh nghiệp đầu tư); (ii) Điều kiện về cầu nội địa (áp lực từ người tiêu dùng hiểu biết); (iii) Các ngành công nghiệp hỗ trợ và liên quan; (iv) Chiến lược, cơ cấu và mức độ cạnh tranh nội bộ ngành.
    • Vận dụng: Luận án sử dụng lý thuyết này tại Chương 2, 3, 4 và Kết luận để phân tích vai trò xuất khẩu nông sản chất lượng cao, đánh giá sự can thiệp của Nhà nước thông qua công cụ pháp lý kiểm soát vệ sinh dịch tễ nhằm nâng cấp các yếu tố sản xuất tiên tiến và thúc đẩy năng lực cạnh tranh quốc gia.
  2. Lý thuyết Thương mại công bằng (Fair Trade):

    • Nội dung: Khởi xướng bởi Michael Barratt Brown (1993) và phát triển bởi Jacqueline DeCarlo, Joseph E. Stiglitz. Lý thuyết nhấn mạnh sự hợp tác dựa trên đối thoại, minh bạch, bảo đảm quyền lợi cho người sản xuất yếu thế, loại bỏ rào cản bất hợp lý và bảo đảm các quy tắc thương mại quốc tế phải rõ ràng, có thể dự đoán được.
    • Vận dụng: Sử dụng tại Chương 3 và 4 để lập luận cho yêu cầu minh bạch hóa các biện pháp SPS, các quy định kỹ thuật phải dựa trên căn cứ khoa học xác thực và tiêu chuẩn quốc tế có sẵn, tránh việc thay đổi chính sách đột ngột gây tổn hại cho chuỗi cung ứng nông sản.
  3. Lý thuyết Bảo vệ người tiêu dùng:

    • Nội dung: Bắt nguồn từ thông điệp năm 1962 của Tổng thống Hoa Kỳ J. F. Kennedy xác lập bốn quyền cơ bản: quyền được an toàn, quyền được thông tin, quyền được lựa chọn và quyền được lắng nghe (sau đó được mở rộng thành tám quyền bởi Liên minh quốc tế các tổ chức người tiêu dùng). Quyền này thuộc thế hệ thứ ba về quyền con người.
    • Vận dụng: Được vận dụng trong Chương 2, 3, 4 để phân tích tính chính đáng trong việc ban hành quy chuẩn kỹ thuật an toàn thực phẩm, đồng thời xem xét liệu các quy định kỹ thuật của thị trường nhập khẩu có bị lạm dụng vượt quá mức cần thiết để trở thành rào cản bảo hộ phi lý hay không.
  4. Lý thuyết Phát triển bền vững:

    • Nội dung: Khởi xướng từ Báo cáo Chiến lược bảo tồn thế giới của IUCN (1980) và hoàn thiện trong Báo cáo "Tương lai chung của chúng ta" của Ủy ban Brundtland thuộc Liên Hợp Quốc (WCED, 1987). Phát triển bền vững là sự vận hành đồng thời ba trụ cột: tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường, duy trì mức khai thác tài nguyên trong ngưỡng chịu tải của hệ sinh thái.
    • Vận dụng: Ứng dụng trong toàn bộ các chương để đánh giá việc kiểm soát hóa chất nông nghiệp, thuốc bảo vệ thực vật, kiểm dịch nhằm ngăn chặn dịch bệnh, bảo vệ nguồn tài nguyên đất, nước và hướng tới nền nông nghiệp xuất khẩu bền vững.

Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp luận: Luận án dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, kết hợp tư tưởng Hồ Chí Minh về vai trò quản lý kinh tế của Nhà nước.
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Dùng để phân tích các quy định pháp luật hiện hành, các cam kết quốc tế và tổng hợp các luận điểm khoa học nhằm xây dựng hệ thống giải pháp lập pháp.
    • Phương pháp so sánh luật học: Dùng để đối chiếu các quy định pháp luật về MRL thuốc bảo vệ thực vật, kiểm tra an toàn thực phẩm và kiểm dịch thực vật giữa Việt Nam với Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu, tìm ra khoảng trống và kinh nghiệm lập pháp phù hợp.
  • Nguồn tư liệu và dữ liệu:
    • Dữ liệu sơ cấp: Các văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam, các đạo luật và quy định của Hoa Kỳ (EPA, USDA, FDA) và Liên minh Châu Âu (EC), các hiệp định thương mại (WTO SPS, EVFTA, CPTPP) và tiêu chuẩn Codex.
    • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo thống kê chính thức từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Công Thương, VCCI, WTO, OECD, FAO, USDA và USITC.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan nghiên cứu về vệ sinh dịch tễ đối với hàng nông sản xuất khẩu

Chương 1 thực hiện ba nội dung cốt lõi:

  • Điểm luận chi tiết các công trình khoa học trong và ngoài nước về rào cản phi thuế quan, an toàn thực phẩm, kiểm dịch thực vật và MRL.
  • Xây dựng khung lý thuyết nghiên cứu dựa trên 4 trụ cột: Lý thuyết Lợi thế cạnh tranh (Michael Porter), Lý thuyết Thương mại công bằng (Michael Barratt Brown), Lý thuyết Bảo vệ người tiêu dùng (J. F. Kennedy) và Lý thuyết Phát triển bền vững (IUCN, WCED).
  • Xác lập hệ thống 1 câu hỏi nghiên cứu tổng quan, 3 câu hỏi nghiên cứu cụ thể và các giả thuyết nghiên cứu tương ứng làm kim chỉ nam cho toàn bộ luận án.

Chương 2. Cơ sở lý luận của quy định về vệ sinh dịch tễ đối với hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam

Chương 2 làm sáng tỏ các vấn đề lý luận nền tảng:

  • Làm rõ các khái niệm pháp lý: Biện pháp vệ sinh dịch tễ (SPS); hàng nông sản; mức dư lượng tối đa thuốc bảo vệ thực vật (MRL); kiểm tra an toàn thực phẩm; kiểm dịch thực vật.
  • Phân tích vai trò: Xác định vai trò của quy định MRL, kiểm tra an toàn thực phẩm và kiểm dịch thực vật trong việc nâng cao chất lượng nông sản, tạo dựng uy tín quốc gia và bảo vệ sinh thái nông nghiệp.
  • Ý nghĩa và tác động: Phân tích vai trò của xuất khẩu nông sản đối với nền kinh tế Việt Nam; đánh giá tác động hai chiều của các biện pháp SPS đối với cả quốc gia xuất khẩu (thúc đẩy nâng chuẩn kỹ thuật nhưng làm tăng chi phí tuân thủ) và quốc gia nhập khẩu (bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng nội địa nhưng có thể hạn chế nguồn cung nếu áp dụng quá mức).

Chương 3. Pháp luật Việt Nam về quản lý thuốc bảo vệ thực vật và thiết lập mức dư lượng tối đa thuốc bảo vệ thực vật

Chương 3 tập trung phân tích thực trạng pháp lý về quản lý hóa chất nông nghiệp và MRL:

  • Phân tích các yêu cầu kỹ thuật và pháp lý đối với việc xác định MRL thuốc bảo vệ thực vật tại Việt Nam; quy trình đăng ký áp dụng MRL; cơ chế áp dụng MRL tạm thời và MRL mặc định.
  • So sánh quy định của Việt Nam với các chuẩn mực của Codex, Hoa Kỳ và EU thông qua hệ thống bảng biểu đối chiếu:
Danh mục bảng biểu trong Chương 3 Nội dung so sánh cốt lõi
Bảng 3.1 So sánh quy định về dư lượng thuốc BVTV của một số thị trường nhập khẩu trái cây Việt Nam
Bảng 3.2 So sánh MRL của chất Bifenthrin theo quy định của Việt Nam, Hoa Kỳ, EU và Codex
Bảng 3.3 So sánh một số quy định quan trọng về MRL của Hoa Kỳ, EU và Việt Nam
  • Chỉ ra các bất cập lớn trong quy định của Việt Nam: Danh mục thuốc bảo vệ thực vật cho phép sử dụng còn quá rộng nhưng thiếu quy định MRL chi tiết cho từng loại nông sản cụ thể; thiếu cơ chế MRL mặc định rõ ràng; quy trình đánh giá rủi ro chưa đồng bộ với chuẩn quốc tế; và đề xuất các giải pháp lập pháp tương ứng.

Chương 4. Pháp luật Việt Nam về kiểm tra an toàn thực phẩm và kiểm dịch thực vật xuất khẩu

Chương 4 nghiên cứu các quy định thực thi kiểm soát chất lượng tại cửa khẩu và vùng trồng:

  • Phân tích hệ thống quy định chung và quy định chi tiết về kiểm tra an toàn thực phẩm đối với hàng hóa xuất khẩu có nguồn gốc thực vật.
  • Phân tích quy định chung, trình tự, thủ tục kiểm dịch thực vật xuất khẩu và quy trình cấp Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate).
  • Nhận diện các hạn chế: Sự phân tán trong thẩm quyền quản lý giữa các bộ ngành (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Y tế, Bộ Công Thương); thủ tục kiểm tra an toàn thực phẩm và kiểm dịch thực vật xuất khẩu bị tách rời, gây trùng lặp quy trình, phát sinh chi phí và thời gian thông quan cho doanh nghiệp; năng lực kiểm nghiệm và cấp mã số vùng trồng chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu khắt khe của Hoa Kỳ và EU. Từ đó, chương đưa ra các kiến nghị hoàn thiện thủ tục và thể chế.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  • Phân tích và luận giải một cách có hệ thống cơ sở lý luận và thực tiễn của việc hoàn thiện pháp luật về vệ sinh dịch tễ đối với nông sản xuất khẩu trong bối cảnh thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
  • Vận dụng kết hợp bốn lý thuyết kinh tế - xã hội (Lợi thế cạnh tranh, Thương mại công bằng, Bảo vệ người tiêu dùng, Phát triển bền vững) để thiết lập khung phân tích đánh giá các quy định kỹ thuật SPS dưới lăng kính khoa học pháp lý.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn và kiến nghị giải pháp

  • Về tổ chức bộ máy quản lý nhà nước: Đề xuất tái cấu trúc hệ thống cơ quan quản lý an toàn thực phẩm theo hướng thành lập Cơ quan an toàn thực phẩm quốc gia để thống nhất đầu mối quản lý việc cấp phép sử dụng thuốc bảo vệ thực vật và thiết lập MRL thuốc bảo vệ thực vật tại Việt Nam, khắc phục sự phân tán và chồng chéo chức năng giữa các bộ ngành hiện nay.
  • Về hoàn thiện thủ tục hành chính: Đề xuất hợp nhất quy trình, thủ tục kiểm tra an toàn thực phẩm đối với hàng hóa xuất khẩu có nguồn gốc thực vật và thủ tục kiểm dịch thực vật xuất khẩu thành một quy trình liên thông, thống nhất nhằm giảm thiểu chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp.
  • Về hoàn thiện quy chuẩn kỹ thuật MRL: Kiến nghị rà soát, sửa đổi quy chuẩn MRL trong nước theo hướng hài hòa hóa với tiêu chuẩn Codex; thiết lập cơ chế rõ ràng về MRL mặc định và MRL tạm thời; cập nhật kịp thời các biến động kỹ thuật từ thị trường Hoa Kỳ và EU.
  • Về khung pháp lý tổng thể: Kiến nghị hoàn thiện đồng bộ hệ thống pháp luật nông nghiệp nhằm tạo hành lang pháp lý thúc đẩy liên kết chuỗi, quản lý mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói và thu hút đầu tư vào sản xuất nông nghiệp chất lượng cao.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án: Do tính chất đặc thù và phức tạp của các nhóm nông sản, luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu ở hàng nông sản xuất khẩu có nguồn gốc thực vật, chưa bao quát nhóm nông sản có nguồn gốc động vật và thủy sản. Về mặt địa bàn so sánh, luận án tập trung vào thị trường Hoa Kỳ và EU, chưa phân tích chuyên sâu các thị trường nhập khẩu lớn khác tại Châu Á như Trung Quốc, Nhật Bản hay các nước ASEAN.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tiếp tục mở rộng nghiên cứu khung pháp lý vệ sinh dịch tễ đối với nông sản nguồn gốc động vật, thủy sản chế biến; nghiên cứu chuyên sâu các cơ chế cảnh báo sớm và giải quyết tranh chấp SPS trong khuôn khổ các FTA song phương và WTO.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho:

  • Cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách: Các bộ ngành (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Y tế, Bộ Công Thương, Bộ Tư pháp) trong quá trình sửa đổi Luật An toàn thực phẩm, Luật Bảo vệ và kiểm dịch thực vật, xây dựng mô hình cơ quan quản lý an toàn thực phẩm tập trung và đàm phán mở cửa thị trường nông sản.
  • Cơ sở nghiên cứu và đào tạo: Giảng viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Quốc tế, Kinh tế Nông nghiệp và Thương mại quốc tế sử dụng làm tài liệu tham khảo về khung lý thuyết 4 trụ cột và phương pháp so sánh luật học.
  • Hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp xuất khẩu: Các hiệp hội (VCCI, Hiệp hội Rau quả Việt Nam) và doanh nghiệp xuất khẩu nắm bắt quy định pháp lý, yêu cầu kỹ thuật về MRL và quy trình kiểm dịch thực vật của thị trường Hoa Kỳ và EU.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu ở nông sản có nguồn gốc thực vật?

Luận án giới hạn ở nông sản có nguồn gốc thực vật vì định nghĩa về hàng nông sản của pháp luật Việt Nam có sự khác biệt nhất định so với định nghĩa của WTO và FAO; đồng thời, mỗi nhóm hàng hóa nông sản (thực vật, động vật, thủy sản) phải chịu sự điều chỉnh của các biện pháp vệ sinh dịch tễ hoàn toàn khác nhau. Nông sản có nguồn gốc thực vật của Việt Nam là nhóm hàng thường xuyên gặp phải rào cản lớn nhất về MRL thuốc bảo vệ thực vật và kiểm dịch thực vật khi tiếp cận các thị trường phát triển.

2. Luận án sử dụng những lý thuyết nền tảng nào để xây dựng khung phân tích?

Luận án sử dụng bốn lý thuyết nền tảng:

  • Lý thuyết Lợi thế cạnh tranh của Michael Porter (1985) về lợi thế chi phí thấp, lợi thế khác biệt hóa và mô hình bốn thuộc tính quốc gia.
  • Lý thuyết Thương mại công bằng của Michael Barratt Brown (1993) và cộng sự về tính minh bạch, đối thoại và bảo vệ đối tượng yếu thế.
  • Lý thuyết Bảo vệ người tiêu dùng khởi xướng bởi J. F. Kennedy (1962) về quyền an toàn, thông tin, lựa chọn và lắng nghe.
  • Lý thuyết Phát triển bền vững từ Báo cáo của IUCN (1980) và Báo cáo Brundtland của WCED (1987) về sự cân bằng kinh tế - xã hội - môi trường.

3. Những hạn chế lớn nhất trong hệ thống pháp luật Việt Nam về vệ sinh dịch tễ nông sản được luận án chỉ ra là gì?

Luận án chỉ ra ba hạn chế pháp lý cơ bản:

  • Quy định về quản lý thuốc bảo vệ thực vật và MRL còn thiếu tính khả thi, danh mục được phép sử dụng chưa tương thích với Codex, Hoa Kỳ và EU; thiếu quy định rõ ràng về MRL mặc định và MRL tạm thời.
  • Tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm còn phân tán giữa nhiều bộ (Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Y tế, Công Thương), dẫn đến sự chồng chéo chức năng và giảm hiệu lực thực thi.
  • Thủ tục kiểm tra an toàn thực phẩm đối với hàng hóa có nguồn gốc thực vật và thủ tục kiểm dịch thực vật xuất khẩu bị tách rời thành hai quy trình độc lập, làm tăng thời gian và chi phí cho doanh nghiệp.

4. Giải pháp trọng tâm về tổ chức bộ máy và thủ tục hành chính mà luận án kiến nghị là gì?

Luận án kiến nghị hai giải pháp trọng tâm:

  • Thành lập Cơ quan an toàn thực phẩm quốc gia để tập trung thống nhất đầu mối quản lý việc cấp phép sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật và thiết lập hệ thống MRL thuốc bảo vệ thực vật trên toàn quốc.
  • Thống nhất, tích hợp quy trình kiểm tra an toàn thực phẩm đối với hàng hóa xuất khẩu có nguồn gốc thực vật với quy trình kiểm dịch thực vật xuất khẩu nhằm tinh gọn thủ tục hành chính tại cửa khẩu.

5. Vì sao luận án lựa chọn so sánh pháp luật Việt Nam với Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu?

Hoa Kỳ và EU là hai trong ba thị trường xuất khẩu nông sản lớn nhất của Việt Nam và là thị trường trọng điểm trong chiến lược phát triển nông nghiệp chất lượng cao theo Văn kiện Đại hội XIII của Đảng. Đây cũng là những khu vực thiết lập các biện pháp bảo vệ vệ sinh dịch tễ nghiêm ngặt, có mức bảo vệ cao hơn tiêu chuẩn chung của thế giới. Khi quy định pháp luật Việt Nam được hoàn thiện để đáp ứng tiêu chuẩn của Hoa Kỳ và EU, nông sản Việt Nam sẽ có đủ năng lực vượt qua rào cản của hầu hết các thị trường nhập khẩu khác trên thế giới theo xu hướng tiêu chuẩn hóa quốc tế.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Vang Phủ là công trình nghiên cứu chuyên khảo thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế, giải quyết toàn diện vấn đề pháp lý về vệ sinh dịch tễ đối với hàng nông sản thực vật xuất khẩu của Việt Nam. Bằng việc vận dụng kết hợp bốn lý thuyết kinh tế - pháp lý nền tảng cùng phương pháp so sánh luật học với hệ thống pháp luật Hoa Kỳ và EU, tác giả đã chỉ rõ các khoảng trống pháp lý và sự thiếu tương thích trong quy chuẩn MRL, kiểm tra an toàn thực phẩm và kiểm dịch thực vật hiện hành. Công trình đóng góp hệ thống giải pháp pháp lý và thể chế đồng bộ, trọng tâm là đề xuất thành lập Cơ quan an toàn thực phẩm quốc gia và hợp nhất thủ tục kiểm tra chuyên ngành, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy xuất khẩu bền vững nông sản Việt Nam.