Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động thanh tra, giám sát các ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò then chốt trong quản lý nhà nước về tiền tệ và ngân hàng, nhằm bảo đảm an toàn hệ thống tài chính, duy trì giá trị đồng tiền và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người gửi tiền. Tại Việt Nam, thanh tra, giám sát ngân hàng được xác định là một trong ba trụ cột quản lý cơ bản của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), bên cạnh chính sách tiền tệ và hệ thống thanh toán. Mặc dù hệ thống quy phạm pháp luật điều chỉnh lĩnh vực này đã từng bước được xây dựng và củng cố qua các thời kỳ, thực tiễn áp dụng vẫn bộc lộ nhiều điểm bất cập, thiếu tính đồng bộ, có sự chồng chéo và chưa hoàn toàn theo kịp chuẩn mực, thông lệ quốc tế. Thực trạng đó dẫn đến khó khăn cho các đơn vị thực thi, làm giảm hiệu lực quản lý nhà nước và để phát sinh nhiều sai phạm nghiêm trọng trong lĩnh vực ngân hàng.

Trước yêu cầu cấp thiết từ thực tiễn, đề tài "Pháp luật về thanh tra, giám sát các ngân hàng thương mại ở Việt Nam" được tác giả Nguyễn Phi Lân thực hiện nhằm đạt được các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Làm sáng tỏ các vấn đề lý luận cơ bản về thanh tra, giám sát NHTM và pháp luật về thanh tra, giám sát NHTM;
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng các quy định pháp luật hiện hành và thực tiễn thực thi pháp luật về thanh tra, giám sát NHTM của NHNN;
  3. Xác định những tồn tại, hạn chế của hệ thống pháp luật và nguyên nhân dẫn đến các vướng mắc trong thực tiễn;
  4. Đề xuất các quan điểm, định hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện khuôn khổ pháp luật về thanh tra, giám sát NHTM tại Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hệ thống các quy định pháp luật điều chỉnh hoạt động thanh tra, giám sát ngân hàng và thực tiễn áp dụng các quy định này đối với các NHTM tại Việt Nam. Về phạm vi nghiên cứu, đề tài tập trung vào hệ thống NHTM hoạt động tại Việt Nam (bao gồm NHTM nhà nước, NHTM cổ phần, ngân hàng liên doanh và ngân hàng 100% vốn nước ngoài); phạm vi thời gian kéo dài từ khi các văn bản nòng cốt có hiệu lực thi hành, gồm Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam năm 2010; Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (sửa đổi, bổ sung năm 2017 và năm 2024); Luật Thanh tra năm 2010 và năm 2022; Nghị định số 26/2014/NĐ-CP; Nghị định số 43/2019/NĐ-CP; Thông tư số 36/2016/TT-NHNN; Thông tư số 08/2017/TT-NHNN và Thông tư số 08/2022/TT-NHNN.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết dựa trên hệ thống các định nghĩa và nguyên tắc quản lý chuyên ngành:

  • Khái niệm pháp lý: Tác giả viện dẫn Khoản 1 Điều 2 Luật Thanh tra năm 2022 và Khoản 11 Điều 6 Luật NHNN năm 2010 để định vị thanh tra ngân hàng là hoạt động thanh tra chuyên ngành, kiểm tra việc chấp hành pháp luật về tiền tệ và ngân hàng. Giám sát ngân hàng được xác định theo Khoản 12 Điều 6 Luật NHNN năm 2010 là hoạt động thu thập, tổng hợp, phân tích thông tin nhằm ngăn ngừa, phát hiện, ngăn chặn và xử lý kịp thời rủi ro đe dọa an toàn hoạt động.
  • Chuẩn mực và mô hình quốc tế: Công trình phân tích 29 nguyên tắc cơ bản về giám sát ngân hàng hiệu quả của Ủy ban Basel (Core Principles for Effective Banking Supervision năm 2012), phân định thành nhóm thẩm quyền/trách nhiệm (13 nguyên tắc) và nhóm quy chế an toàn (16 nguyên tắc). Đồng thời, tác giả khảo cứu 6 nguyên tắc giám sát của Bộ Tài chính Hoa Kỳ (2010), cùng 3 mô hình tổ chức cơ quan thanh tra, giám sát trên thế giới: mô hình trực thuộc NHTW, mô hình thuộc Bộ Tài chính, và mô hình Cơ quan Giám sát tài chính hợp nhất độc lập (dẫn chứng kinh nghiệm của Trung Quốc tách cơ quan giám sát ngân hàng khỏi NHTW năm 2022 và cấu trúc đa cơ quan của Hoa Kỳ).
  • Phương pháp tiếp cận chuyên môn: Khóa luận đối chiếu toàn diện hai phương pháp chính: phương pháp tuân thủ (compliance-based - dựa trên kiểm tra việc chấp hành văn bản pháp luật hiện hành) và phương pháp trên cơ sở rủi ro (risk-based - đánh giá hồ sơ rủi ro, xu hướng rủi ro và năng lực quản trị rủi ro của từng ngân hàng).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả vận dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp các phương pháp nghiên cứu pháp lý cụ thể: phân tích - tổng hợp, so sánh - đối chiếu quy định pháp luật, thống kê mô tả và đánh giá thực tiễn. Nguồn dữ liệu sử dụng bao gồm các văn bản quy phạm pháp luật của Quốc hội, Chính phủ, NHNN; các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật từ Dự án hỗ trợ phát triển quốc tế Canada, Tổ chức Hỗ trợ Kỹ thuật Đức (GIZ), Bộ Tài chính Hoa Kỳ; cùng chuỗi số liệu thống kê thực tế ngành ngân hàng và số liệu xử lý các vụ án kinh tế do NHNN, Cơ quan Thanh tra, giám sát ngân hàng (CQTTGSNH) công bố tính đến ngày 31/12/2023.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về thanh tra, giám sát các ngân hàng thương mại

Chương này tập trung làm rõ bản chất pháp lý, đặc điểm và vai trò của hoạt động thanh tra, giám sát NHTM đối với nền kinh tế:

  • Vai trò cốt lõi: Ngăn ngừa và hạn chế rủi ro kinh doanh cùng hành vi vi phạm pháp luật; bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người gửi tiền; hỗ trợ nâng cao hiệu lực thực thi chính sách tiền tệ; bảo đảm môi trường cạnh tranh bình đẳng và mở rộng khả năng tiếp cận tín dụng cho xã hội.
  • Chủ thể, đối tượng và nguyên tắc: Phân tích chủ thể quản lý (tập trung vào vai trò NHTW tại các nền kinh tế đang phát triển); đối tượng chịu sự thanh tra, giám sát theo Điều 52 và Điều 56 Luật NHNN năm 2010. Đối chiếu 3 nguyên tắc thanh tra theo Luật Thanh tra với 5 nguyên tắc đặc thù ngành ngân hàng quy định tại Điều 51 Luật NHNN năm 2010.
  • Nội dung, hình thức và quy trình: Khái quát các hình thức thanh tra (toàn diện, chuyên đề, đột xuất) và giám sát (an toàn vi mô, an toàn vĩ mô). Chuẩn hóa quy trình thanh tra tuân thủ qua 5 bước (Chuẩn bị; Ban hành quyết định; Tiến hành thanh tra; Kết thúc; Thực hiện kết luận) và quy trình thanh tra rủi ro qua 6 bước (Tìm hiểu/đánh giá rủi ro; Lập kế hoạch; Thành lập đoàn; Thanh tra tại chỗ; Báo cáo/kết luận; Xử lý sau thanh tra). Quy trình giám sát gồm 4 bước: Thu thập thông tin; Rà soát ban đầu; Phân tích, đánh giá; Kết luận, khuyến nghị.
  • Các yếu tố tác động: Phân tích tác động trực tiếp từ các loại rủi ro nội tại của ngân hàng (tín dụng, thị trường, thanh khoản, hoạt động, danh tiếng, đạo đức); tiến trình hội nhập tài chính quốc tế; và cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 cùng mô hình ngân hàng số (nguy cơ an ninh mạng, mã độc tống tiền Ransomware, rò rỉ dữ liệu và sự cạnh tranh từ các công ty Fintech, Bigtech).

Chương 2: Thực trạng pháp luật về thanh tra, giám sát các ngân hàng thương mại ở Việt Nam

Chương 2 phân tích hệ thống văn bản pháp luật thực định và đánh giá kết quả triển khai công tác thanh tra, giám sát của NHNN:

  • Tổ chức bộ máy và thẩm quyền: Đánh giá chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của CQTTGSNH theo Nghị định số 26/2014/NĐ-CP và Nghị định số 43/2019/NĐ-CP.
  • Thực tiễn nội dung giám sát tuân thủ: Giám sát các tỷ lệ an toàn hoạt động; kiểm soát điều kiện, tiêu chuẩn người quản lý, người điều hành NHTM (đòi hỏi trình độ đại học trở lên ngành kinh tế, quản trị kinh doanh, luật và tối thiểu 05 năm kinh nghiệm quản trị); giám sát chấp hành quy định góp vốn, đầu tư ngoài ngành (từ 2016 đến 2020, các NHTM nhà nước thoái vốn thu về 5.797,42 tỷ đồng); rà soát việc ban hành quy chế nội bộ theo Điều 93 Luật Các tổ chức tín dụng.
  • Thực tiễn nội dung giám sát rủi ro: Thực hiện theo Thông tư số 08/2022/TT-NHNN. Số liệu cho thấy đến cuối năm 2023, toàn hệ thống có 16/46 ngân hàng quy mô vốn điều lệ dưới 5.000 tỷ đồng (gồm 9 ngân hàng nội địa và 7 ngân hàng liên doanh, nước ngoài); 12 ngân hàng không thể tăng vốn trong giai đoạn 2016-2020. Dư nợ tín dụng tập trung lớn ở nhóm khách hàng lớn với hơn 3.202 nghìn tỷ đồng (chiếm 34,85% tổng dư nợ toàn nền kinh tế); dư nợ bất động sản chiếm 19,83%; dư nợ phục vụ đời sống và thẻ tín dụng chiếm 20,08%; tổng số dư đầu tư trái phiếu doanh nghiệp lĩnh vực xây dựng, bất động sản đạt trên 122,8 nghìn tỷ đồng (chiếm 52,9% tổng đầu tư trái phiếu doanh nghiệp của hệ thống). Áp dụng giám sát tăng cường đối với các ngân hàng xếp hạng D và E theo Thông tư số 52/2018/TT-NHNN.
  • Thực trạng phương pháp và quy trình:
    • Về thanh tra: NHNN duy trì song song phương pháp tuân thủ và thí điểm phương pháp rủi ro (thí điểm thanh tra pháp nhân tại Vietcombank, Sacombank năm 2004; Agribank, Techcombank năm 2005; BIDV năm 2006; VietinBank năm 2007, 2011; VIB, ACB năm 2018). Ban hành Sổ tay Thanh tra trên cơ sở rủi ro (tháng 11/2009) và Sổ tay Thanh tra tuân thủ (tháng 5/2022). Quy trình thanh tra 3 bước được thực hiện theo Thông tư số 36/2016/TT-NHNN. Từ năm 2010 đến nay đã triển khai gần 100 đoàn thanh tra theo kế hoạch và đột xuất.
    • Về giám sát: Triển khai quy trình 3 bước (Thu thập dữ liệu; Thực hiện giám sát; Báo cáo/xử lý) theo Thông tư số 08/2017/TT-NHNN và Thông tư số 08/2022/TT-NHNN, tích hợp 05 hệ thống thông tin hỗ trợ giám sát từ xa (vi mô, vĩ mô, cảnh báo sớm, xếp hạng CAMELS, quản lý quy trình). Từ năm 2016 đến nay đã xử lý gần 2.500 báo cáo giao dịch đáng ngờ, chuyển giao hơn 147 vụ việc sang Cơ quan Điều tra Bộ Công an; phát hành trên 1.600 văn bản cảnh báo, nhắc nhở vi phạm kể từ năm 2011.
  • Hạn chế pháp lý được nhận diện: Khóa luận chỉ rõ sự thiếu nhất quán trong quy định về mục đích thanh tra, giám sát giữa Khoản 1 Điều 4 (nhiệm vụ chung rộng hơn) và Điều 50 Luật NHNN năm 2010 (mục tiêu chuyên ngành); sự xung đột giữa thẩm quyền thanh tra theo Luật Thanh tra với tính đặc thù ngành ngân hàng; cơ sở pháp lý cho phương pháp thanh tra trên cơ sở rủi ro chưa được luật hóa đầy đủ mà chủ yếu áp dụng dưới dạng sổ tay nghiệp vụ nội bộ.

Chương 3: Hoàn thiện pháp luật về thanh tra, giám sát các ngân hàng thương mại ở Việt Nam

Trên cơ sở nhận diện các điểm nghẽn, Chương 3 đề xuất định hướng và các nhóm giải pháp hoàn thiện thể chế:

  • Sự cần thiết và yêu cầu hoàn thiện: Xuất phát từ đòi hỏi tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng, xử lý triệt để nợ xấu, ngăn chặn sở hữu chéo và đáp ứng cam kết hội nhập quốc tế theo hiệp định thương mại thế hệ mới.
  • Nhóm giải pháp về mục tiêu, nguyên tắc và tổ chức: Đề xuất sửa đổi, điều chỉnh nhằm tạo sự thống nhất giữa quy định tại Điều 4 và Điều 50 Luật NHNN năm 2010; luật hóa các nguyên tắc bảo đảm tính độc lập thực chất, minh bạch và trách nhiệm giải trình của cơ quan thanh tra, giám sát; củng cố vị thế pháp lý của CQTTGSNH.
  • Nhóm giải pháp về đối tượng, nội dung, phương pháp và quy trình: Nâng cấp các hướng dẫn về thanh tra trên cơ sở rủi ro từ sổ tay kỹ thuật thành quy phạm pháp luật có giá trị bắt buộc chung; hoàn thiện quy định về giám sát an toàn vĩ mô và giám sát tăng cường; mở rộng thẩm quyền thanh tra, giám sát toàn diện đối với công ty con, công ty liên kết của tập đoàn tài chính ngân hàng; chuẩn hóa quy trình tiếp nhận, xử lý báo cáo giao dịch đáng ngờ và liên thông cơ sở dữ liệu tín dụng CIC.

Kết quả và đóng góp

Công trình đã hệ thống hóa toàn diện các số liệu thực tế về an toàn hoạt động ngân hàng và công tác xử lý vi phạm pháp luật:

Nhóm ngân hàng Vốn điều lệ (Tỷ đồng) Tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn bình quân (%) Tỷ lệ dư nợ cho vay so với tổng tiền gửi (LDR) (%)
NHTM Nhà nước 217.882 22,77 80,85
NHTM Cổ phần 542.566 39,87 77,00
NH Liên doanh & 100% vốn nước ngoài 163.156 (Chưa công bố bình quân) 41,79

(Ghi chú: Toàn bộ hệ thống duy trì tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu theo quy định, ngoại trừ 5 ngân hàng thuộc diện kiểm soát đặc biệt: CBBank, GPBank, OceanBank, DongA Bank và SCB).

Bên cạnh đó, khóa luận thống kê cụ thể số liệu xử lý các vụ việc sai phạm nghiêm trọng được phát hiện và chuyển giao xử lý hình sự từ năm 2011 đến nay:

  • Đã thanh tra, phối hợp và chuyển giao cơ quan điều tra, cơ quan tố tụng khởi tố 95 vụ án kinh tế trong lĩnh vực ngân hàng (bao gồm 26 vụ lừa đảo chiếm đoạt tài sản, 24 vụ vi phạm quy định cho vay, 18 vụ tham ô tài sản, 12 vụ cố ý làm trái, 7 vụ lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản, 3 vụ lợi dụng chức vụ quyền hạn chiếm đoạt tài sản, 3 vụ lợi dụng chức vụ trong khi thi hành công vụ, 1 vụ thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng).
  • Khởi tố bị can đối với 197 cán bộ ngân hàng và khoảng 100 đối tượng liên quan; tổng giá trị tài sản thiệt hại ước tính khoảng 22.211 tỷ đồng, 3,8 triệu USD và 70 lượng vàng. Các đại án được phân tích cụ thể gồm vụ Nguyễn Đức Kiên (ACB - thiệt hại trên 1.000 tỷ đồng), Phạm Công Danh (VNCB - thiệt hại 12.000 tỷ đồng), Hà Văn Thắm (OceanBank - thiệt hại khoảng 2.000 tỷ đồng), Tạ Bá Long - Đoàn Văn An (GPBank - thiệt hại khoảng 5.000 tỷ đồng), Phạm Thanh Tân - Phạm Thị Bích Lương (Agribank Nam Hà Nội - thiệt hại khoảng 3.000 tỷ đồng), và vụ án Trương Mỹ Lan (SCB).

Về đóng góp học thuật, công trình đã bổ sung khoảng trống nghiên cứu pháp lý thực định tại Việt Nam. Tác giả tự đánh giá rằng phần lớn các công trình trước đó (như của Phạm Quang Anh năm 2006, Nguyễn Văn Bình năm 2006, Nguyễn Viết Long năm 2016, Phạm Thị Hồng Nghĩa năm 2020) chỉ tập trung vào nghiệp vụ thanh tra kỹ thuật hoặc nghiên cứu đơn lẻ về thanh tra NHNN mà chưa đề cập đến pháp luật về giám sát ngân hàng (như luận văn của Nguyễn Thị Thanh Tâm năm 2008). Khóa luận của tác giả đã tích hợp đồng thời hai cấu phần thanh tra và giám sát dưới góc độ khoa học pháp lý kinh tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận xác lập giới hạn phạm vi nghiên cứu thực tiễn từ khi Luật NHNN năm 2010 có hiệu lực đến hết năm 2023 và đầu năm 2024. Một số chỉ tiêu tài chính chi tiết tại các ngân hàng kiểm soát đặc biệt và quy trình nghiệp vụ nội bộ chưa được khai thác sâu do tính chất bảo mật thông tin ngân hàng. Các đánh giá tác động đối với Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 chỉ dừng lại ở bước đầu phân tích văn bản do đạo luật này mới được ban hành.

Hướng mở nghiên cứu tiếp theo được xác định là:

  • Đánh giá thực tiễn thi hành các quy định mới của Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 về can thiệp sớm, kiểm soát đặc biệt và xử lý sở hữu chéo;
  • Nghiên cứu mô hình Cơ quan Giám sát tài chính hợp nhất độc lập phù hợp với điều kiện thể chế chính trị và thị trường tài chính Việt Nam;
  • Xây dựng khung pháp lý điều chỉnh việc ứng dụng công nghệ giám sát số (SupTech) và công nghệ tuân thủ (RegTech) trong bối cảnh phát triển ngân hàng số.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Tài chính - Ngân hàng, cũng như các nhà nghiên cứu chính sách tiền tệ.

Những nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu gồm:

  • Khung đối chiếu 29 nguyên tắc giám sát hiệu quả của Ủy ban Basel với hệ thống pháp luật Việt Nam;
  • Hệ thống văn bản hướng dẫn nghiệp vụ và phân tích quy trình 3 bước thanh tra chuyên ngành (Thông tư số 36/2016/TT-NHNN) cùng quy trình 3 bước giám sát ngân hàng (Thông tư số 08/2022/TT-NHNN);
  • Dữ liệu tổng hợp về các vụ án kinh tế ngành ngân hàng và chuỗi số liệu thực tế về mức độ tập trung tín dụng, nợ xấu, cơ cấu vốn của hệ thống NHTM Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả phân định hai phương pháp thanh tra, giám sát ngân hàng cơ bản nào trong công trình?
Khóa luận phân định phương pháp thanh tra, giám sát tuân thủ (compliance-based - tập trung kiểm tra việc chấp hành luật định hiện hành theo hệ quy chiếu quy phạm) và phương pháp trên cơ sở rủi ro (risk-based - tập trung nhận diện, đo lường các rủi ro tín dụng, thị trường, thanh khoản, hoạt động, đánh giá năng lực quản trị rủi ro và nguồn vốn phòng ngừa tổn thất).

2. Kết quả xử lý các vụ việc vi phạm pháp luật qua thanh tra ngành ngân hàng từ năm 2011 đến nay đạt những con số nào?
NHNN đã phối hợp chuyển cơ quan điều tra khởi tố 95 vụ án kinh tế trong ngành ngân hàng, khởi tố 197 cán bộ ngân hàng cùng khoảng 100 đối tượng liên quan; tổng thiệt hại ghi nhận khoảng 22.211 tỷ đồng, 3,8 triệu USD và 70 lượng vàng.

3. Quy trình giám sát ngân hàng của NHNN hiện nay gồm mấy bước và được hỗ trợ bởi những hệ thống công nghệ nào?
Theo Thông tư số 08/2022/TT-NHNN, quy trình giám sát gồm 3 bước: (1) Thu thập, tổng hợp, xử lý tài liệu, thông tin, dữ liệu; (2) Thực hiện các nội dung giám sát tuân thủ và/hoặc giám sát rủi ro; (3) Lập báo cáo giám sát, đề xuất các biện pháp xử lý. Quy trình được hỗ trợ bởi 5 hệ thống thông tin giám sát từ xa: hệ thống giám sát an toàn vi mô, hệ thống an toàn vĩ mô, hệ thống cảnh báo sớm, hệ thống xếp hạng CAMELS và hệ thống quản lý quy trình.

4. Điểm bất cập nổi bật trong quy định mục tiêu thanh tra, giám sát của Luật NHNN năm 2010 được tác giả chỉ ra là gì?
Tác giả chỉ ra sự thiếu nhất quán giữa Khoản 1 Điều 4 (quy định chức năng, nhiệm vụ chung của NHNN có phạm vi mục tiêu bao trùm rộng lớn hơn) với Điều 50 Luật NHNN năm 2010 (quy định mục đích cụ thể của thanh tra, giám sát ngân hàng), tạo ra sự không đồng bộ trong việc xác lập mục tiêu pháp lý giữa chức năng điều hành vĩ mô và chức năng thanh tra chuyên ngành.

5. Thực trạng mức độ tập trung tín dụng tại thời điểm 31/12/2023 được phản ánh qua những chỉ số nào?
Khóa luận dẫn chứng: tổng mức cấp tín dụng cho khách hàng lớn vượt 3.202 nghìn tỷ đồng (chiếm 34,85% tổng dư nợ nền kinh tế); dư nợ cho vay bất động sản chiếm 19,83%; dư nợ vay tiêu dùng và thẻ tín dụng chiếm 20,08%; số dư đầu tư trái phiếu doanh nghiệp thuộc lĩnh vực xây dựng và bất động sản đạt trên 122,8 nghìn tỷ đồng, chiếm 52,9% tổng giá trị đầu tư trái phiếu doanh nghiệp toàn hệ thống.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Phi Lân đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về thanh tra, giám sát NHTM dựa trên các chuẩn mực quốc tế của Ủy ban Basel và kinh nghiệm quản trị của nhiều quốc gia. Tác giả đã phác họa bức tranh thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành tại Việt Nam qua hệ thống dữ liệu thực tế giai đoạn 2010–2023, chỉ rõ các khoảng trống pháp lý cùng những hạn chế mang tính cơ chế. Các giải pháp hoàn thiện được đề xuất hướng tới việc luật hóa phương pháp thanh tra rủi ro, bảo đảm sự thống nhất trong hệ thống pháp luật và nâng cao tính độc lập, hiệu lực của cơ quan thanh tra, giám sát ngân hàng.