Phân Tích và Thiết Kế Hệ Thống Quản Lý Kho Vận Odoo

Đồ án kỹ thuật nghiên cứu đồ án công nghệ phần mềm đề tài quản lý kho vận odoo, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh giá tính khả thi dự án.

Người đăng

Ẩn danh
70
8
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. GIỚI THIỆU CHUNG VẺ DOANH NGHIỆP VÀ KÉ HOẠCH QUẢN LÝ DỰ AN PHAN MEM

1.1. Giới thiệu chung về doanh nghiệp

1.2. Kế hoạch quản lý dự án phần mềm

1.3. Mô hình phát triển phần mềm

1.4. Kế hoạch chi tiết (WBS — Work Breakdown Structure)

2. GIAI ĐOẠN KHẢO SÁT VÀ THU THẬP YÊU CẦU

2.1. Kỹ thuật thu thập yêu cầu

2.2. Kết luận sau quá trình

3. GIAI ĐOẠN PHÂN TÍCH THIẾT KẾ

3.1. Lược đồ Use Case tổng quát

3.2. Chức năng Đăng nhập

3.2.1. Focused Usecase - Đăng nhập

3.2.2. Activity diagram - Đăng nhập

3.2.3. Sequence diagram — Đăng nhập

3.3. Chức năng Đăng ký

3.3.1. Focused Usecase — Đăng ký

3.3.2. Activity Diagram — Đăng ký

3.3.3. Sequence diagram — Đăng ký

3.4. Chức năng Đặt lại mật khẩu

3.4.1. Focused Usecase — Đặt lại mật khẩu

3.4.2. Activity diagram — Đặt lại mật khẩu

3.4.3. Sequence Diagram — Đặt lại mật khẩu

3.5. Chức năng Quản lý kho hàng

3.5.1. Focused Usecase — Quản lý kho hàng

3.5.2. Activity diagram — Quản lý kho hàng

3.5.3. Sequence Diagram — Quản lý kho hàng

3.6. Chức năng Tạo kho

3.6.1. Focused Usecase — Tạo kho hàng

3.6.2. Activity diagram — Tạo kho hàng

3.6.3. Sequence diagram — Tạo kho hàng

3.7. Chức năng Quản lý phế liệu kho

3.7.1. Focused Usecase — Quản lý phế liệu kho

3.7.2. Activity diagram — Quản lý phế liệu kho

3.7.3. Sequence diagram — Quản lý phế liệu kho

3.8. Chức năng Bổ sung hàng

3.8.1. Focused Usecase — Bổ sung

3.8.2. Activity diagram — Bổ sung

3.8.3. Sequence diagram — Bổ sung hàng

3.9. Chức năng Điều chuyển hàng

3.9.1. Focused Usecase — Điều chuyển hàng

3.9.2. Activity diagram — Điều chuyển hàng

3.9.3. Sequence diagram — Điều chuyển hàng

3.10. Chức năng Quản lý sản phẩm

3.10.1. Focused Usecase — Quản lý sản phẩm

3.10.2. Activity diagram — Quản lý sản phẩm

3.10.3. Sequence diagram — Quản lý sản phẩm

3.11. Chức năng Kiểm kê kho

3.11.1. Focused Usecase — Kiểm kê kho

3.11.2. Activity diagram — Kiểm kê kho

3.11.3. Sequence diagram — Kiểm kê kho

3.12. Sơ đồ thực thể mối kết hợp - ERD

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Phân Tích Hệ Thống Quản Lý Kho Vận Odoo A Z

Việc phân tích và thiết kế hệ thống quản lý kho vận Odoo là giai đoạn nền tảng, quyết định sự thành công của quá trình chuyển đổi số trong logistics. Một hệ thống được phân tích kỹ lưỡng sẽ đảm bảo đáp ứng chính xác các nghiệp vụ đặc thù, trong khi một thiết kế tối ưu giúp tự động hóa kho vận, giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu suất. Tài liệu nghiên cứu “Quản lý kho vận - Odoo” của nhóm sinh viên Trường Đại học Sài Gòn đã tập trung sâu vào giai đoạn này, áp dụng các kiến thức chuẩn mực về công nghệ phần mềm để xây dựng một giải pháp quản lý kho vận toàn diện. Quá trình này không chỉ đơn thuần là cài đặt một phần mềm quản lý kho Odoo, mà là một dự án kỹ thuật đòi hỏi sự kết hợp giữa hiểu biết nghiệp vụ và năng lực công nghệ. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một hệ thống kho thông minh Odoo có khả năng truy vết lịch sử hàng hóa, phân quyền người dùng và thực hiện báo cáo tồn kho chính xác. Việc lựa chọn Odoo WMS (Warehouse Management System) làm nền tảng cho phép doanh nghiệp tận dụng sức mạnh của mã nguồn mở, mang lại sự linh hoạt và khả năng tùy biến cao, đáp ứng các yêu cầu từ cơ bản đến phức tạp trong quản lý chuỗi cung ứng Odoo.

1.1. Hiểu đúng về Odoo WMS và module quản lý kho Odoo

Odoo WMS, hay Odoo Inventory Management, không chỉ là một công cụ theo dõi hàng tồn. Nó là một hệ sinh thái các ứng dụng tích hợp, bao gồm Module kho Odoo, Mua hàng, Bán hàng và Kế toán, hoạt động liền mạch để tạo thành một giải pháp ERP hoàn chỉnh. Trọng tâm của hệ thống là khả năng quản lý toàn bộ vòng đời của sản phẩm trong kho, từ lúc nhận hàng, lưu trữ, điều chuyển nội bộ cho đến khi xuất hàng. Các tính năng cốt lõi bao gồm quản lý vị trí kho Odoo đa cấp, quản lý sản phẩm theo lô và hạn sử dụng, cùng các chiến lược sắp xếp và lấy hàng tự động như FIFO, LIFO. Việc hiểu rõ bản chất và phạm vi của module kho Odoo là tiền đề quan trọng để phân tích chính xác yêu cầu và thiết kế một quy trình vận hành hiệu quả, tránh được những sai lầm tốn kém trong quá trình triển khai.

1.2. Tầm quan trọng của giai đoạn phân tích thiết kế

Bỏ qua hoặc thực hiện sơ sài giai đoạn phân tích và thiết kế là nguyên nhân chính dẫn đến thất bại của nhiều dự án ERP. Giai đoạn này giúp xác định rõ ràng “bài toán” của doanh nghiệp trước khi đưa ra “lời giải”. Theo tài liệu nghiên cứu, việc áp dụng mô hình Thác nước (Waterfall) đòi hỏi các yêu cầu phải được định nghĩa rõ ràng ngay từ đầu. Một bản phân tích nghiệp vụ kho chi tiết sẽ là kim chỉ nam cho toàn bộ đội ngũ phát triển, từ đó thiết kế luồng công việc kho phù hợp, đảm bảo phần mềm khi hoàn thiện sẽ thực sự giải quyết được các vấn đề của doanh nghiệp chứ không phải tạo ra thêm rắc rối. Đây cũng là giai đoạn để lựa chọn đối tác triển khai Odoo phù hợp, những người có kinh nghiệm để tư vấn và đưa ra giải pháp tối ưu nhất.

II. Thách Thức Quản Lý Kho Giải Pháp Tối Ưu Hóa Với Odoo

Quản lý kho thủ công hoặc sử dụng các phần mềm rời rạc mang lại nhiều thách thức cho doanh nghiệp: sai lệch tồn kho, thất thoát hàng hóa, quy trình xử lý đơn hàng chậm chạp và thiếu dữ liệu để ra quyết định. Những vấn đề này trực tiếp ảnh hưởng đến chi phí vận hành và sự hài lòng của khách hàng. Việc xây dựng hệ thống quản lý kho hiện đại là một nhu cầu cấp thiết. Giải pháp quản lý kho vận trên nền tảng Odoo ra đời để giải quyết triệt để những thách thức này. Hệ thống cung cấp một cơ sở dữ liệu tập trung, cho phép theo dõi tồn kho theo thời gian thực trên nhiều kho hàng. Việc áp dụng các công nghệ như tích hợp mã vạch Odoo giúp tăng tốc độ nhập, xuất và kiểm kê, đồng thời giảm thiểu sai sót do con người. Hơn nữa, Odoo cho phép tối ưu hóa kho vận bằng Odoo thông qua việc thiết lập các quy tắc điều chuyển tự động, chiến lược bổ sung hàng thông minh và tạo ra các báo cáo tồn kho Odoo trực quan, giúp nhà quản lý có cái nhìn tổng thể để đưa ra các quyết định chiến lược kịp thời.

2.1. Nhận diện các vấn đề của hệ thống quản lý thủ công

Hệ thống thủ công phụ thuộc nhiều vào giấy tờ và trí nhớ của nhân viên. Điều này dẫn đến các rủi ro như: sai số khi kiểm kê định kỳ, khó khăn trong việc truy vết nguồn gốc sản phẩm khi có sự cố, và quy trình xử lý chậm chạp khi quy mô doanh nghiệp mở rộng. Việc thiếu một quy trình quản lý kho Odoo chuẩn hóa khiến doanh nghiệp khó có thể đo lường hiệu suất, không xác định được các điểm nghẽn trong vận hành để cải tiến. Các quyết định nhập hàng thường dựa trên cảm tính thay vì dữ liệu tồn kho và dự báo nhu cầu chính xác, dẫn đến tình trạng tồn kho quá mức hoặc thiếu hụt hàng hóa.

2.2. Odoo WMS giải quyết bài toán tự động hóa kho vận

Odoo WMS mang đến khả năng tự động hóa kho vận mạnh mẽ. Thay vì ghi chép thủ công, nhân viên kho sử dụng thiết bị quét mã vạch để ghi nhận mọi giao dịch. Hệ thống sẽ tự động cập nhật số lượng tồn kho ngay lập tức. Các quy tắc như "Tuyến đường" (Routes) và "Quy tắc đẩy/kéo" (Push/Pull Rules) cho phép tự động hóa việc điều chuyển hàng hóa giữa các vị trí hoặc tạo lệnh sản xuất, mua hàng khi tồn kho xuống dưới mức tối thiểu. Điều này không chỉ giúp giảm tải công việc cho nhân viên mà còn đảm bảo một quy trình quản lý kho Odoo nhất quán và chính xác, tạo nền tảng cho một hệ thống kho thông minh Odoo.

III. Phương Pháp Phân Tích Nghiệp Vụ Kho Vận Cho Hệ Thống Odoo

Giai đoạn phân tích nghiệp vụ kho là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình phân tích và thiết kế hệ thống quản lý kho vận Odoo. Mục tiêu là để hiểu sâu sắc hiện trạng, xác định các yêu cầu và chuyển hóa chúng thành các chức năng phần mềm cụ thể. Tài liệu gốc đã áp dụng các kỹ thuật thu thập yêu cầu bài bản như xem xét tài liệu, nghiên cứu phần mềm Odoo gốc và tổ chức các buổi họp nhóm. Quá trình này giúp định hình các nghiệp vụ cơ bản cần có, bao gồm: quản lý kho, quản lý sản phẩm, quản lý các tuyến giao nhận, điều chuyển hàng và kiểm kê. Kết quả của giai đoạn này là một bộ tài liệu yêu cầu chi tiết, làm cơ sở vững chắc cho việc thiết kế luồng công việc kho. Việc mô hình hóa các yêu cầu này bằng Lược đồ Use Case, như được trình bày trong báo cáo, là một phương pháp hiệu quả để trực quan hóa sự tương tác giữa người dùng và hệ thống, đảm bảo mọi bên liên quan có chung một cách hiểu về sản phẩm cuối cùng.

3.1. Kỹ thuật khảo sát và thu thập yêu cầu người dùng

Để xây dựng hệ thống quản lý kho thành công, việc thu thập yêu cầu phải được thực hiện một cách có hệ thống. Các kỹ thuật chính bao gồm: phỏng vấn các bên liên quan (quản lý kho, nhân viên kho), quan sát quy trình làm việc thực tế, phân tích các biểu mẫu, tài liệu hiện có và tổ chức các buổi hội thảo (workshops). Trong bối cảnh của đồ án, nhóm nghiên cứu đã tập trung vào việc "Xem xét tài liệu và phần mềm" Odoo có sẵn, đây là một cách tiếp cận hiệu quả để hiểu rõ các chức năng chuẩn và xác định các điểm cần tùy chỉnh cho phù hợp với nghiệp vụ giả định của doanh nghiệp.

3.2. Mô hình hóa chức năng bằng Lược đồ Use Case tổng quát

Sau khi thu thập, các yêu cầu cần được hệ thống hóa. Lược đồ Use Case là một công cụ mạnh mẽ để thực hiện việc này. Tài liệu nghiên cứu đã xây dựng một Lược đồ Use Case tổng quát, xác định rõ các tác nhân (Actor) như 'Quản trị' và 'Thành viên' cùng các chức năng chính họ có thể thực hiện: 'Đăng nhập', 'Quản lý kho hàng', 'Quản lý sản phẩm', 'Kiểm kê kho', 'Bổ sung hàng', 'Điều chuyển hàng'. Mỗi Use Case này sau đó được phân tích chi tiết hơn qua Focused Usecase, mô tả luồng sự kiện chính, các luồng thay thế và các ngoại lệ. Cách tiếp cận này đảm bảo không bỏ sót yêu cầu và tạo ra một cái nhìn rõ ràng về phạm vi của dự án.

IV. Bí Quyết Thiết Kế Luồng Công Việc Kho Vận Tối Ưu Trên Odoo

Từ các yêu cầu đã phân tích, giai đoạn thiết kế sẽ biến chúng thành một bản thiết kế chi tiết cho hệ thống quản lý kho Odoo. Đây là giai đoạn thiết kế luồng công việc kho và cấu trúc dữ liệu. Báo cáo đồ án đã sử dụng các công cụ mô hình hóa tiêu chuẩn của UML (Unified Modeling Language) để thực hiện nhiệm vụ này. Sơ đồ Hoạt động (Activity Diagram) được dùng để mô tả logic của từng quy trình nghiệp vụ, ví dụ như quy trình tạo kho hàng mới hay quy trình xử lý một đơn hàng phế liệu. Sơ đồ Tuần tự (Sequence Diagram) lại làm rõ sự tương tác và thông điệp trao đổi giữa các đối tượng trong hệ thống theo thời gian. Cuối cùng, Sơ đồ Thực thể Mối kết hợp (ERD) cung cấp một cái nhìn tổng thể về cấu trúc cơ sở dữ liệu, xác định các thực thể chính như Kho Hàng, Sản Phẩm, Phiếu Điều Chuyển và mối quan hệ giữa chúng. Một thiết kế tốt sẽ giúp quá trình cấu hình module Odoo Inventory trở nên dễ dàng và hệ thống vận hành ổn định, hiệu quả.

4.1. Thiết kế chi tiết quy trình bằng Sơ đồ Hoạt động

Sơ đồ Hoạt động (Activity Diagram) là công cụ lý tưởng để trực quan hóa quy trình quản lý kho Odoo. Ví dụ, trong chức năng 'Tạo kho hàng', sơ đồ mô tả rõ các bước tuần tự: người dùng truy cập, bấm nút 'Tạo', hệ thống hiển thị form, người dùng điền thông tin, hệ thống kiểm tra tính hợp lệ của tên kho và tên viết tắt, và cuối cùng lưu dữ liệu vào database. Sơ đồ cũng thể hiện các luồng rẽ nhánh, ví dụ như khi người dùng chọn 'Hủy' hoặc khi dữ liệu nhập vào không hợp lệ. Việc sử dụng sơ đồ này giúp tất cả các thành viên trong nhóm phát triển hiểu rõ logic nghiệp vụ, đảm bảo việc lập trình tuân thủ đúng theo thiết kế.

4.2. Mô tả tương tác hệ thống với Sơ đồ Tuần tự

Nếu Sơ đồ Hoạt động tập trung vào 'cái gì' và 'khi nào', thì Sơ đồ Tuần tự (Sequence Diagram) tập trung vào 'ai' nói chuyện với 'ai'. Nó mô tả chi tiết các thông điệp được gửi giữa các đối tượng (ví dụ: Giao diện người dùng, Lớp điều khiển, Thực thể dữ liệu, Cơ sở dữ liệu) để hoàn thành một tác vụ. Trong chức năng 'Đăng nhập', Sơ đồ Tuần tự cho thấy rõ giao diện người dùng (User) gửi yêu cầu xacThucTaiKhoan(mail, pass) đến lớp điều khiển (Controller), lớp này lại truy vấn đến Cơ sở dữ liệu (Database) và nhận về kết quả. Sơ đồ này cực kỳ hữu ích cho lập trình viên trong việc hiện thực hóa các lớp và phương thức.

4.3. Xây dựng nền tảng dữ liệu với Sơ đồ Thực thể ERD

Sơ đồ Thực thể Mối kết hợp (ERD - Entity-Relationship Diagram) là bản thiết kế của cơ sở dữ liệu. Nó định nghĩa các bảng dữ liệu chính và mối quan hệ giữa chúng. Trong ERD của tài liệu, các thực thể cốt lõi như KhoHang, SanPham, PhieuXuLy (Phiếu điều chuyển), TaiKhoan được xác định rõ ràng với các thuộc tính cần thiết. Các mối quan hệ (ví dụ: một KhoHang có thể chứa nhiều SanPham) được vẽ ra, giúp đảm bảo tính toàn vẹn và nhất quán của dữ liệu. Một ERD tốt là xương sống của toàn bộ phần mềm quản lý kho Odoo, quyết định khả năng mở rộng và hiệu năng của hệ thống.

V. Case Study Thiết Kế Các Chức Năng Quản Lý Kho Odoo Cốt Lõi

Bản chất của việc phân tích và thiết kế hệ thống quản lý kho vận Odoo được thể hiện rõ nhất qua việc xây dựng các chức năng nghiệp vụ cụ thể. Dựa trên tài liệu nghiên cứu, chúng ta có thể xem xét một số case study điển hình. Chức năng Quản lý Sản phẩm cho phép người dùng tạo mới và điều chỉnh thông tin sản phẩm, là dữ liệu gốc cho mọi hoạt động kho. Chức năng Bổ sung hàng tự động hóa việc đặt hàng mua hoặc tạo lệnh sản xuất khi hàng tồn kho xuống thấp. Chức năng Điều chuyển hàng quản lý các luồng di chuyển nội bộ, nhập hàng và giao hàng. Đặc biệt, chức năng Kiểm kê kho là một nghiệp vụ quan trọng, giúp đối chiếu số liệu tồn kho thực tế và trên hệ thống. Mỗi chức năng này đều được phân tích kỹ lưỡng qua Use Case, và được thiết kế chi tiết luồng xử lý qua Activity và Sequence Diagram, cho thấy một quy trình phát triển phần mềm bài bản và có hệ thống.

5.1. Phân tích và thiết kế chức năng Quản lý Lô Hạn sử dụng

Chức năng quản lý lô và hạn sử dụng Odoo là yêu cầu bắt buộc đối với các ngành hàng như thực phẩm, dược phẩm. Trong quá trình thiết kế, hệ thống cần cho phép ghi nhận số lô/seri cho mỗi sản phẩm khi nhập kho. Khi xuất kho, các chiến lược như FEFO (First Expired, First Out) phải được cấu hình để hệ thống tự động đề xuất các lô hàng sắp hết hạn trước. Sơ đồ thiết kế phải thể hiện được luồng kiểm tra hạn sử dụng và cảnh báo cho nhân viên kho, đảm bảo chất lượng hàng hóa và tuân thủ các quy định về an toàn.

5.2. Thiết kế nghiệp vụ Bổ sung và Điều chuyển hàng hóa

Nghiệp vụ Bổ sung (Replenishment) và Điều chuyển (Transfers) là trung tâm của việc vận hành kho. Thiết kế cho chức năng Bổ sung, như mô tả trong Usecase UC7, cần xác định rõ các thông số như số lượng tối thiểu, tối đa và quy tắc đặt hàng (mua hàng hoặc sản xuất). Đối với Điều chuyển hàng (Usecase UC8), thiết kế cần phân biệt rõ các loại hình hoạt động khác nhau (Nhận hàng, Giao hàng, Điều chuyển nội bộ). Sơ đồ hoạt động phải mô tả được các trạng thái của một phiếu điều chuyển, từ 'Dự thảo', 'Sẵn sàng' đến 'Hoàn thành', cũng như các hành động như 'Kiểm tra khả dụng' và 'Xác nhận', tạo nên một quy trình xử lý đơn hàng chặt chẽ.

5.3. Xây dựng quy trình Kiểm kê kho chính xác trên Odoo

Chức năng Kiểm kê kho (Inventory Adjustment) được phân tích trong Usecase UC10 nhằm giải quyết sự chênh lệch giữa số liệu lý thuyết và thực tế. Quá trình thiết kế phải cho phép người dùng tạo một phiên kiểm kê cho một hoặc nhiều sản phẩm, tại một vị trí cụ thể. Giao diện phải đơn giản để nhân viên có thể nhập số lượng thực tế đã đếm. Hệ thống sau đó phải tự động tính toán chênh lệch và tạo các bút toán kho tương ứng để điều chỉnh lại số lượng tồn kho trên hệ thống. Việc thiết kế một quy trình kiểm kê rõ ràng và dễ sử dụng là yếu tố then chốt để duy trì dữ liệu tồn kho chính xác.

VI. Tối Ưu Hóa Quản Lý Kho Bằng Odoo Tổng Kết Hướng Đi Mới

Qua việc phân tích và thiết kế hệ thống quản lý kho vận Odoo một cách bài bản, doanh nghiệp có thể xây dựng một công cụ quản trị mạnh mẽ, minh bạch và hiệu quả. Quá trình này, từ việc khảo sát yêu cầu, mô hình hóa bằng UML đến thiết kế cơ sở dữ liệu, đảm bảo rằng giải pháp quản lý kho vận cuối cùng thực sự phù hợp với quy trình hoạt động của doanh nghiệp. Việc triển khai thành công Odoo Inventory Management giúp tối ưu hóa kho vận bằng Odoo, giảm chi phí lưu kho, tăng tốc độ xử lý đơn hàng và cải thiện độ chính xác dữ liệu. Tuy nhiên, công nghệ luôn phát triển. Hướng đi tương lai cho các hệ thống kho thông minh Odoo là tích hợp sâu hơn với các công nghệ của Công nghiệp 4.0 như IoT (Internet of Things) để theo dõi vị trí hàng hóa theo thời gian thực, AI (Trí tuệ nhân tạo) để dự báo nhu cầu và tối ưu hóa vị trí lưu trữ, và robot tự hành (AGV) để tự động hóa hoàn toàn các công đoạn trong kho. Việc lựa chọn một đối tác triển khai Odoo giàu kinh nghiệm là yếu tố quyết định để hiện thực hóa những tiềm năng này.

6.1. Tổng kết lợi ích của việc triển khai Odoo Inventory

Việc triển khai thành công hệ thống Odoo Inventory Management mang lại nhiều lợi ích thiết thực: tăng độ chính xác của dữ liệu tồn kho lên trên 99%, giảm thời gian xử lý đơn hàng từ vài giờ xuống còn vài phút, tối ưu hóa không gian lưu trữ và giảm thiểu vốn tồn đọng. Hệ thống cung cấp khả năng truy xuất nguồn gốc sản phẩm toàn diện, nâng cao khả năng quản lý chất lượng. Các báo cáo tồn kho Odoo cung cấp dữ liệu tức thời, giúp ban lãnh đạo đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.

6.2. Vai trò của đối tác tư vấn triển khai Odoo Inventory

Một dự án ERP không chỉ là về phần mềm mà còn là về con người và quy trình. Một đối tác triển khai Odoo uy tín đóng vai trò là cầu nối giữa công nghệ và nghiệp vụ. Họ không chỉ giúp cấu hình module Odoo Inventory mà còn thực hiện tư vấn triển khai Odoo Inventory một cách chuyên nghiệp: giúp doanh nghiệp chuẩn hóa lại quy trình, đào tạo người dùng cuối và hỗ trợ vận hành sau khi triển khai. Lựa chọn đúng đối tác có kinh nghiệm trong ngành sẽ đảm bảo dự án đi đúng hướng, đúng tiến độ và mang lại giá trị đầu tư cao nhất.

10/07/2025
Báo cáo đồ án công nghệ phần mềm đề tài quản lý kho vận odoo

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO DUC VA DAO TAO TRUONG DAI HOC SAI GON KHOA CONG NGHE THONG TIN Fi ieee SSS > BAO CÁO ĐỎ AN Môn: Công Nghệ Phần Mềm è tài: Quản lý kho vận - Odoo Sinh viên thực hiện: Trần Nguyễn Việt Thái - 3120560088 Hoàng Huỳnh Trung Hiếu - 3120410168 Đỗ Minh Hiếu - 3120410167 x, ans 2 So SS viên hướng dân: TS. Nguyên Quốc Huy TP.HCM, tháng II năm 2022 MUC LUC LOI MO DAU L GIOL THIEU CHUNG VE DOANH NGHIEP VA KE HOACH QUAN LY DY AN 1. Giới thiệu chung về doanh nghiệp. Kế hoạch quản lý dự án phần mềm.

Mô hình phát triển phần mềm.2 Kế hoạch chỉ tiết (WBS— Work Breakdown Structure). GIAI ĐOẠN KHẢO SÁT VÀ THU THẬP YÊU CÂU. Kỹ thuật thu thập yêu cầu. Kết luận sau quá trình.-22- 22222 2221222211122111221111221122211222212122 1x, 10 HL GIAI ĐOẠN PHÂN TÍCH THIẾT KỀ.

Lược đồ Use Case tổng quát. Chức năng Đăng nhập 2.1 Focused Usecase - Đăng nhập.2 Activity diagram - Dang map.3 Sequence diagram — Đăng nhập. cette ee cent nets 15 3. Chức năng Đăng ký.2 Activity Diagram — Dang ky.

Chức năng Đặt lại mật khẩu.1 Focused Usecase — Dat lai mật khẫu.2 Activity diagram — Đặt lại mật khẫu.2 22 4,3 Sequence Diagram — Dat lai mật khẫu. Chire nang Quan ly kho hang. ec cette te tne ce cece 24 5.1 Focused Usecase — Quan ly kho hàng.2 Activity diagram — Quan ly kho hang.3 Sequence Diagram — Quan ly kho hang 6. Chire nang Tao kho bang.1 Focused Usecase — Tao kho hàng.2 Activity điaeram — Tạo kho hàng.3 Sequence diagram — Tạo kho hang.

ct eee cece 2. Chức năng quản lý phế liệu kho.1 Focused Usecase — Quản lý phế liệu kho.2 Activity diagram — Quan ly phé liệu kho 7.3 Sequence diagram — Quản lý phế liệu kho. Chức năng Bỗ sung hàng.1 Focused Usecase — Bỗ sung.2 Activity diagram — Bỗ sung.3 Sequence diagram — Bồ sung hàng. Chức năng điều chuyển hàng.1 Focused Usecase — Diéu chuyén hang.

9,2 Activity diagram — Diéu chuyén hang 9,3 Sequence diagram — Diéu chuyén hang. cece cece eesee esses eeceeeeeeeneeeee 48 10. Chive nding Quan Wy sin phan eee cece ceseee essen teseeeeeseeeeeeveetetteteseeeeees 50 10.1 Focused Usecase — Quản lý sản phẩm.2 Activity diagram — Quản lý sản phẩm.3 Sequence diagram - Quản lý sản phẩm. Chức năng Kiểm kê kho.1 Focused Usecase - Kiểm kê kho.2 Activity diagram - Kiểm kê kho.3 Sequence diagram - Kiểm kê kho.

Sơ đồ thực thể mối kết hợp - ERD. 62 Trường Đại Học Sai Gon Cộng Hòa Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Khoa Công Ngh ệ Thông Tin Nam Độc lập - Tự do - Hạnh phúc BIÊN BẢN ĐÁNH GIÁ ĐÒ ÁN GIỮA KỲ Học phân: Công Nghệ Phần Mềm DIEM SO DIEM CHU GV CHAM Nhom: 28 Tên đề tài: Phân tích Moudle Quản lý Kho Vận Odoo Thành viên nhóm: sTT | MSSV Ho tén Khoiluong | pidm | Ký tên cong viéc (%) 1 3120560088 Trần Nguyễn Việt Thái 33% 2_ | 3120410167 Đỗ Minh Hiểu 33% 3 3120410168 | Hoàng Huỳnh Trung Hiểu 33% LOI MO DAU Ở thời buôi cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang phát triển mạnh mẽ, việc ứng đụng Công nghệ thông tin (CNTT) vào mọi lĩnh vực trong đời sống dường như là điều tất yếu. Đề thích ứng với sự phát triển của xã hội, các doanh nghiệp cần phải thực hiện “chuyên đôi số”, thay việc quản lý một cách thủ công bằng việc quản lý bằng những hệ thống CNTT. Trong đồ án Công Nghệ Phần Mềm này, nhóm chúng em thực hiện phân tích yêu câu và phân tích thiết kế Dự án open source Odoo — moudle Quản lý Kho.

Trong đồ án chúng em tập trung vào giai đoạn phân tích thiết kế phân mềm, cũng như áp dụng những kiến thức về quy trình phát triển một phần mềm, kế hoạch phân tích thiết kế phần mềm đi từ mức Quan niệm — Logic — Vật lý, và các kiến thức tông hợp khi phân tích thiết kế dự án quy mô doanh nghiệp vừa và lớn như Odoo. Mặc dù đã rất cô gắng trong việc ứng dụng những kiến thức đã học, đặc biệt là những kiến thức của môn Công nghệ phần mềm nhưng không thê tránh khỏi những sai sót, thiếu sót do trình độ chuyên môn còn thấp, kinh nghiệm non nớt, thiếu trải nghiệm thực tế. Mong thây góp ý và sửa lỗi cho nhóm em, những ý kiến góp ý của thầy sẽ là những lời khuyên quý giá giúp chúng em thấy được và khắc phục được những khuyết điểm của mình. Xin tran treng cảm ơn Nhom 28 I.

GIỚI THIỆU CHUNG VẺ DOANH NGHIỆP VÀ KÉ HOẠCH QUẢN LÝ DỰ AN PHAN MEM 1. Giới thiệu chung về doanh nghiệp Một doanh nghiệp kinh doanh đang mở rộng quy mô cần xây dựng một hệ thông quản lý các kho hàng và các nghiệp vụ liên quan đến kho hàng, thay vì việc quản lý kho bằng nhân sự và thủ công như trước kia đã không còn đủ điều kiện đáp ứng. Về nhân sự: các Quản trị phụ trách từng kho hàng, và các nhân viên trực thuộc kho Hệ thống được xây đựng sẽ cân đáp ứng môt số nghiệp vụ cơ bản sau: - Quản lý các kho hàng - Quản lý các sản phẩm - Quản lý các tuyến giao, nhận, bô sung hàng trong kho - Quản lý các hoạt động điều chuyên hàng trong kho - Có thể truy vết quãng đường, lịch sử hoạt động của các hàng hóa/đơn hàng -_ Có thê phân quyền giữa nhân viên kho và quản trị kho - Kiếm kê, báo cáo tình hình kho 2. Kế hoạch quản lý dự án phần mềm 2.

Mô hình phát triển phần mềm Nhóm em chọn mô hình phát triển phân mềm theo mô hình thác nước - WaterFall. Lý do lựa chọn theo phương án này là do đây là một thử thách đối với chúng em về mặt thời gian thực hiện cũng như các thành viên nhóm còn nhiều hạn chế trong cả kỹ năng và kinh nghiệm. Đối với mô hình này, các công việc được nối tiếp một cách tuân tự, độc lập với nhau nên chúng em dễ dàng hình dung, nắm bắt được yêu câu của từng giai đoạn trong quy trình phát triển phân mềm. Requirement Analysis Waterfall Model System Design Implementation Hình 1: mô hình thác nước — WaterFall 2.2 Ké hoach chi tiét (WBS — Work Breakdown Structure) Tuân4 | Tuân§ | Tuân6 | Tuân7 | Tuân8 | Tuân9 | Tuân Odoo DONE SHOULD HAVE Odoo DONE MUST HAVE MUST HAVE MUST HAVE MUST HAVE MUST HAVE SHOULD HAVE SHOULD HAVE MUST HAVE MUST HAVE MUST HAVE MUST HAVE MUST HAVE MUST HAVE MUST HAVE MUST HAVE MUST HAVE MUST HAVE MUST HAVE MUST HAVE MUST HAVE MUST HAVE IL.

GIAI BOAN KHAO SAT VA THU THẬP YÊU CAU 1. Kỹ thuật thu thập yêu cầu Xem xét tài liệu và phần mềm - Do phân mềm được phát triển dựa trên mã nguồn mở Odoo, ta cần năm rõ các tài liệu, quy định, các thao tác chuẩn của Odoo - Đọc tài liệu của Odoo hiéu qua - Tìm hiểu sử dụng phần mềm Odoo, nghiên cứu, đánh giá phù hợp các chức năng hiện có - Quan sát, thu thập thông tin, khảo sat các yêu câu cần có hiện nay phủ hợp với xu hướng, quy mô, yêu cầu chung của khách hàng - Hiểu rõ về quy trình phát triển phần mềm, các yêu cầu cơ bản của một phần mềm cần có - Nắm rõ các nghiệp vụ cơ bản về Quản Lý Tén Kho Họp nhóm: - Tổ chức các buổi hop dé bao cáo tiễn độ - Phân công công việc, và quản lý thời gian phù hợp - Thảo luận, tích cực đóng góp các ý kiến khi phân tích yêu cầu 2. Kết luận sau quá trình - Phần lớn các chức năng trong phân mềm đều gần như hoàn thành và đáp ứng yêu cầu đồ án. - Trong quá trình hoàn thành đồ án, nhóm gặp khá nhiều khó khăn trong phân tích hệ thông và thiết kế, viết báo cáo cũng như là quản lý, sắp xếp thời gian họp nhóm sao cho các thành viên đều tham gia đầy đủ ở cac budi hop.

- Một số phần trong báo cáo van còn sai sót và chưa được hoàn thiện đầy đủ. - Ngoài ra, một số lỗi mà nhóm cần khắc phục trong quá trình thực hiện đồ án như: + Một số lược đồ chưa trực quan và chính xác cho việc cài đặt + chưa thực hiện được đây đủ các bước theo mô hình III. GIAI DOAN PHAN TICH THIET KE 1. Lược đồ Use Case tổng quát.

<<extend>> Đặt lại mật khâu} - - - - - - - - = € Đăng nhập Quản lý sản phẩm Kiểm kê kho Bổ sung hàng Quản lý kho <<exte nd>> hàng 2. Chức năng Đăng nhập 2.1 Focused Usecase - Dang nhap Đăng nhập Người quản trị Thành viên Use Case Number UCI Use Case Name Dang nhap Actor User (Người dung) Maturity Focused Summary Người dùng đăng nhập vào app Odoo đề sử dụng, cần xác thực tài khoản người dùng Basic Course of Events Actor action System response 1. Usecase bắt đầu khi người dùng chọn đăng nhập 2. Hệ thống hiển thị form đăng nhập 3.

Người dùng nhập thông tin đề đăng nhập, gôm : email và mật khâu. Bấm “Đăng nhập” 5. Hệ thông thực hiện {Kiém tra text form} 5. Hé thong lay dit liéu nhập từ form truy vẫn tới database để xác thực đăng nhập {Xác thực tài khoản} 6.

Hệ thông điều hướng người dùng đên giao diện app Odoo sau khi đăng nhập thành công Alternative Paths AI Actor action System response 1. Khi người dùng chưa có tài khoản Odoo hoặc muốn dang ky mdi, bam link “Chưa có tài khoản?” trên form đăng nhập 2. Hệ thông chuyên đên Usecase {Đăng ký tài khoản} A2 Actor action System response 1. Người dùng quên hoặc muốn đặt lại mật khâu, bắm vào link “Đặt lại mật khẩu” trên form đăng nhập 2.

Hệ thông chuyên đến. Usecase {Dat lai mat khau} EI tại {Kiểm tra text form}, dé dam bao cho hanh déng truy van database duoc toi ưu và chính xác, khi người dùng submit form hệ thong can kiém tra xem 6 text cd dang dé trống hay không, nêu có thông báo lỗi Exception Path E2 tại {Xác thực tài khoản}, thông báo lỗi “sai tài khoản/mật khẩu”, trở về bước 2 Basic course Extension Points {Xác thực tài khoản} Hệ thông kiểm tra trong database xem có tôn tại đúng email và mật khâu đã nhập E2 Trigger None - Assumption Người dùng app muon dang nhập vào app đê sử dụng Pre conditions Đã có sẵn tải khoản de đăng nhập Post conditions Đăng nhập thành công và đưa người dùng vào giao diện chính của app Reference None Author(s) Nhóm 28 Date 22/10/2022 2.2 Activity diagram - Dang nhap Usecase bắt đầu khi người dùng chọn đăng nhập Start Hệ thống hiển thị form đăng nhập Người dùng nhập thông tin đăng nhập: email và mật khẩu Tiếp tục Hành động ?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ