Luận văn: Phân tích tình hình sử dụng thuốc và tuân thủ điều trị ĐTĐ típ 2 tại BVĐK Tâm Đức Cầu Quan - Tống Văn Tuấn (Trường ĐH Dược Hà Nội)

Nghiên cứu chuyên sâu về tình hình sử dụng thuốc và mức độ tuân thủ điều trị trên bệnh nhân đái tháo đường típ 2 điều trị ngoại trú tại BVĐK Tâm Đức Cầu Quan.

2020

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về đái tháo đường típ 2 và tuân thủ điều trị

Đái tháo đường típ 2 là bệnh mạn tính phổ biến trên toàn cầu. Bệnh đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose máu do đề kháng insulin và suy giảm chức năng tuyến tụy. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc bệnh đang gia tăng nhanh chóng theo tốc độ đô thị hóa. Điều trị đái tháo đường típ 2 bao gồm thay đổi lối sống, sử dụng thuốc hạ glucose đường uống và insulin. Mục tiêu chính là kiểm soát glucose máu, phòng ngừa biến chứng tim mạch, thận, thần kinh và mắt. Tuân thủ điều trị đóng vai trò then chốt trong hiệu quả quản lý bệnh lâu dài. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, tuân thủ điều trị là hành vi của bệnh nhân thực hiện đúng hướng dẫn của thầy thuốc về sử dụng thuốc, ăn kiêng và thay đổi lối sống. Tỷ lệ không tuân thủ ở bệnh nhân mãn tính dao động từ 20% đến 50%, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến kết quả điều trị và chi phí y tế.

1.1. Cơ chế bệnh sinh và dịch tễ học đái tháo đường típ 2

Đái tháo đường típ 2 phát sinh từ hai cơ chế chính. Thứ nhất là đề kháng insulin tại mô đích. Thứ hai là suy giảm tiết insulin từ tế bào beta tuyến tụy. Các yếu tố nguy cơ bao gồm béo phì, lối sống tĩnh tại, tiền sử gia đình và tuổi tác. Dịch tễ học cho thấy bệnh ảnh hưởng khoảng 463 triệu người trưởng thành toàn cầu năm 2019. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc khoảng 5,5% dân số. Tốc độ gia tăng nhanh ở nhóm tuổi lao động. Gánh nặng kinh tế xã hội ngày càng nặng nề. Phát hiện sớm và kiểm soát tốt đường huyết giúp giảm đáng kể biến chứng.

1.2. Các nhóm thuốc hạ glucose đường uống và insulin

Điều trị đái tháo đường típ 2 sử dụng nhiều nhóm thuốc khác nhau. Metformin là thuốc đầu tay, giúp giảm sản xuất glucose ở gan. Sulfonylureas kích thích tiết insulin từ tuyến tụy. Thuốc ức chế DPP-4 tăng cường hoạt tính incretin. Thuốc ức chế SGLT2 tăng thải glucose qua thận. Thiazolidinediones giảm đề kháng insulin. Insulin được chỉ định khi thuốc uống không kiểm soát được đường huyết. Có nhiều loại insulin: tác dụng nhanh, trung bình, chậm và hỗn hợp. Lựa chọn thuốc phụ thuộc vào đặc điểm bệnh nhân, mức đường huyết và biến chứng kèm theo.

II. Phân tích tình hình sử dụng thuốc trên bệnh nhân ĐTĐ típ 2 ngoại trú

Nghiên cứu tiến cứu trên 300 bệnh nhân đái tháo đường típ 2 điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Đa khoa Tâm Đức Cầu Quan từ tháng 7 đến tháng 9 năm 2020. Kết quả cho thấy Metformin là thuốc được sử dụng phổ biến nhất với tỷ lệ 91,3%. Sulfonylureas đứng thứ hai với 67,3%. Nhóm thuốc ức chế DPP-4 chiếm 28,7%. Tỷ lệ đơn trị liệu là 52%, đa trị liệu là 48%. Phác đồ phối hợp hai thuốc chiếm tỷ lệ cao nhất. Về đặc điểm bệnh nhân: độ tuổi trung bình 58,4 năm, tỷ lệ nam nữ tương đương. Thời gian mắc bệnh trung bình 5,2 năm. Phần lớn bệnh nhân có kèm theo tăng huyết áp và rối loạn lipid máu. Chỉ số BMI trung bình 24,8 kg/m², phản ánh tình trạng thừa cân phổ biến. Kiểm soát HbA1c đạt mục tiêu dưới 7% ở 42% bệnh nhân.

2.1. Tỷ lệ sử dụng các nhóm thuốc hạ glucose máu

Phân tích chi tiết về tình hình sử dụng thuốc cho thấy sự đa dạng trong kê đơn. Metformin chiếm ưu thế với 91,3% bệnh nhân sử dụng. Đây là thuốc đầu tay được khuyến cáo bởi tất cả hướng dẫn quốc tế. Sulfonylureas được sử dụng ở 67,3% bệnh nhân, thường phối hợp với Metformin. Nhóm ức chế DPP-4 chiếm 28,7%, xu hướng tăng trong những năm gần đây. Thuốc ức chế SGLT2 được sử dụng ở 12% bệnh nhân. Insulin được chỉ định cho 18,7% bệnh nhân, chủ yếu ở giai đoạn tiến triển. Tỷ lệ đa trị liệu tăng lên theo thời gian mắc bệnh và mức độ nặng.

2.2. Đặc điểm nhân khẩu học và lâm sàng của đối tượng nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu có đặc điểm nhân khẩu học đa dạng. Độ tuổi trung bình 58,4±10,2 năm, phân bố chủ yếu từ 50-70 tuổi. Tỷ lệ nam giới chiếm 45,3%, nữ giới 54,7%. Thời gian mắc bệnh trung bình 5,2±3,8 năm. Bệnh nhân có bệnh kèm theo chiếm 68,3%, phổ biến nhất là tăng huyết áp. Rối loạn lipid máu xuất hiện ở 52,7% bệnh nhân. Chỉ số BMI trung bình 24,8±3,2 kg/m², 62% thuộc nhóm thừa cân hoặc béo phì. Trình độ học vấn phổ thông chiếm tỷ lệ cao nhất. Phần lớn bệnh nhân có bảo hiểm y tế. Thu nhập trung bình ảnh hưởng đến khả năng chi trả thuốc lâu dài.

III. Đánh giá tuân thủ điều trị và các yếu tố ảnh hưởng

Tuân thủ điều trị được đánh giá bằng thang đo Morisky 8 câu hỏi. Kết quả cho thấy tỷ lệ tuân thủ tốt là 69,7%, tuân thủ trung bình và kém là 30,3%. Các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ được phân tích bao gồm: tuổi tác, giới tính, trình độ học vấn, thu nhập, thời gian mắc bệnh, bệnh kèm theo, phác đồ điều trị và chi phí mua thuốc. Nhóm bệnh nhân trên 60 tuổi có tỷ lệ tuân thủ tốt cao hơn (72,1%) so với nhóm dưới 60 tuổi (65,8%). Bệnh nhân có trình độ đại học trở lên tuân thủ tốt hơn (78,3%) so với nhóm trình độ phổ thông (64,2%). Thời gian mắc bệnh trên 3 năm có tỷ lệ tuân thủ 70,4%, cao hơn nhóm dưới 3 năm (61,5%). Tuy nhiên, các khác biệt này chưa đạt ý nghĩa thống kê với p>0,05. Nhóm đa trị liệu có xu hướng tuân thủ tốt hơn đơn trị liệu.

3.1. Thang đo Morisky và phương pháp đánh giá tuân thủ

Thang đo Morisky 8 câu hỏi (MMAS-8) là công cụ được sử dụng phổ biến để đánh giá tuân thủ sử dụng thuốc. Thang đo bao gồm 7 câu hỏi có/không và 1 câu hỏi đánh giá mức độ thường xuyên. Điểm số từ 0-8, phân loại thành: tuân thủ tốt (8 điểm), tuân thủ trung bình (6-7 điểm) và tuân thủ kém (dưới 6 điểm). Ưu điểm của thang đo là dễ thực hiện, chi phí thấp và có độ tin cậy cao. Trong nghiên cứu này, tỷ lệ bệnh nhân trả lời đầy đủ đạt 95%. Thang đo giúp phát hiện nguyên nhân không tuân thủ để can thiệp kịp thời. Đây là công cụ được khuyến cáo bởi Tổ chức Y tế Thế giới.

3.2. Các yếu tố liên quan đến mức độ tuân thủ điều trị

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị đái tháo đường. Yếu tố nhân khẩu học bao gồm tuổi tác, giới tính, trình độ học vấn và thu nhập. Yếu tố lâm sàng bao gồm thời gian mắc bệnh, biến chứng và bệnh kèm theo. Yếu tố điều trị bao gồm phác đồ thuốc, tác dụng phụ và sự phức tạp của liệu trình. Yếu tố tâm lý xã hội bao gồm kiến thức về bệnh, thái độ điều trị và sự hỗ trợ gia đình. Chi phí mua thuốc là rào cản quan trọng. Nhóm lo ngại về chi phí có tỷ lệ tuân thủ thấp hơn (63,6% so với 70,7%). Giáo dục bệnh nhân và đơn giản hóa phác đồ giúp cải thiện tuân thủ đáng kể.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn trong quản lý ĐTĐ típ 2

Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình sử dụng thuốc và tuân thủ điều trị đái tháo đường típ 2 ngoại trú. Metformin vẫn là thuốc được sử dụng phổ biến nhất, phù hợp với khuyến cáo quốc tế. Tỷ lệ tuân thủ tốt đạt 69,7%, tương đương các nghiên cứu trong khu vực. Các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ bao gồm tuổi tác, trình độ học vấn, thời gian mắc bệnh và chi phí điều trị. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn trong việc cải thiện chất lượng quản lý bệnh nhân đái tháo đường. Cần xây dựng chương trình giáo dục bệnh nhân toàn diện, tập trung vào nhóm nguy cơ không tuân thủ cao. Đơn giản hóa phác đồ điều trị khi có thể giúp tăng tuân thủ. Theo dõi định kỳ và đánh giá tuân thủ nên trở thành quy trình chuẩn trong chăm sóc bệnh nhân đái tháo đường típ 2 ngoại trú.

4.1. Ý nghĩa của kết quả nghiên cứu đối với thực hành lâm sàng

Kết quả nghiên cứu có nhiều ý nghĩa thực tiễn quan trọng. Thứ nhất, xác định được tỷ lệ tuân thủ và các yếu tố liên quan giúp xây dựng chiến lược can thiệp phù hợp. Thứ hai, hiểu rõ thói quen kê đơn của bác sĩ để tối ưu hóa phác đồ điều trị. Thứ ba, phát hiện nhóm bệnh nhân có nguy cơ không tuân thủ cao để ưu tiên can thiệp. Thứ tư, đánh giá hiệu quả kiểm soát đường huyết và mối liên hệ với tuân thủ. Thứ năm, đề xuất cải tiến quy trình chăm sóc bệnh nhân ngoại trú. Kết quả làm cơ sở cho các nghiên cứu can thiệp nhằm cải thiện tuân thủ và kết quả điều trị dài hạn.

4.2. Khuyến nghị cải thiện tuân thủ điều trị cho bệnh nhân ngoại trú

Dựa trên kết quả nghiên cứu, nhiều khuyến nghị được đề xuất. Giáo dục bệnh nhân về bệnh đái tháo đường và tầm quan trọng của tuân thủ thuốc. Đơn giản hóa phác đồ điều trị, ưu tiên thuốc uống một lần mỗi ngày. Sử dụng hộp đựng thuốc nhắc nhở hoặc ứng dụng di động. Tư vấn chi phí và hỗ trợ tiếp cận bảo hiểm y tế. Tăng cường mối quan hệ thầy thuốc-bệnh nhân. Theo dõi định kỳ bằng xét nghiệm HbA1c và đánh giá tuân thủ. Xây dựng nhóm hỗ trợ bệnh nhân cộng tác. Đào tạo đội ngũ y tế về kỹ năng tư vấn. Áp dụng mô hình quản lý bệnh mạn tính toàn diện. Cần nghiên cứu can thiệp để đánh giá hiệu quả các giải pháp đề xuất.

28/05/2026
Tống văn tuấn phân tích tình hình sử dụng thuốc và tuân thủ điều trị trên bệnh nhân đái tháo đƣờng típ 2 điều trị ngoại trú tại bvđk tâm đức cầu quan luận văn dƣợc sĩ chuyên khoa cấp i