Tổng quan luận án
Tình trạng phát thải khí ô nhiễm và mùi hôi từ các hoạt động xử lý rác thải rắn đô thị (Municipal Solid Waste - MSW) là nguyên nhân trực tiếp làm suy giảm chất lượng môi trường sống, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng và làm gia tăng các khiếu nại, căng thẳng xã hội. Tại các đô thị đang phát triển ở vùng khí hậu nhiệt đới như Thành phố Hồ Chí Minh, tốc độ phân hủy rác diễn ra nhanh chóng, khiến mức độ phát tán mùi trở nên nghiêm trọng. Năm 2016, lượng chất thải rắn phát sinh tại Thành phố Hồ Chí Minh đạt 8.175 tấn/ngày, trong đó chất thải rắn sinh hoạt chiếm khoảng 6.700–7.000 tấn/ngày (tương đương 1,02 kg/người/ngày) với tốc độ tăng trưởng trung bình 5–6%/năm (DONRE, 2018). Khoảng 86% tổng lượng rác của thành phố được xử lý bằng phương pháp chôn lấp tập trung tại hai khu liên hợp: Đa Phước và Phước Hiệp (14% còn lại được tái chế). Sau khi bãi rác Phước Hiệp đóng cửa một phần sau năm 2014, Khu liên hợp xử lý chất thải rắn Đa Phước phải tiếp nhận thêm 2.000 tấn rác/ngày, nâng công suất tiếp nhận lên khoảng 5.200 tấn/ngày. Bãi chôn lấp này gây ra nhiều vấn đề môi trường nghiêm trọng, đặc biệt là nước rỉ rác và mùi hôi phát tán trên diện rộng. Kể từ năm 2016, cơ quan chức năng đã tiếp nhận hơn 500 đơn thư phản ánh và khiếu nại từ cư dân sống cách bãi rác hơn 7 km.
Khoảng trống nghiên cứu lớn được tác giả Trần Hoàng Linh (Linh Hoang, TRAN) chỉ ra là: Các công trình nghiên cứu trước đây trên thế giới chỉ tập trung khảo sát tác động của mùi ở khoảng cách gần hoặc bán kính trung bình (từ dưới 50 m, 250 m, 810 m đến tối đa khoảng 5,7 km), chưa có nghiên cứu nào tập trung xác định khoảng cách tối đa mà cộng đồng cảm nhận và bị ảnh hưởng bởi mùi hôi (maximum distance of perceived odor or odor irritation) từ một bãi chôn lấp rác thải mở quy mô lớn trong bối cảnh nhiệt đới, với bán kính khảo sát thực tế mở rộng lên đến 10,2 km. Đồng thời, tại Việt Nam vẫn thiếu các nghiên cứu định lượng kết hợp giữa nhận thức xã hội của cộng đồng và phép đo nồng độ mùi vật lý làm cơ sở đề xuất chính sách quản lý mùi hôi.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định cụ thể như sau:
- Khảo sát tác động phát tán mùi từ khu xử lý rác thải rắn đô thị đến các khu vực xung quanh theo khoảng cách địa lý.
- Đánh giá ảnh hưởng của mùi hôi đến sự quan ngại và nhận thức của người dân.
- Phân tích thái độ và phản ứng của người dân đối với khu liên hợp xử lý rác thải.
- Đánh giá điều kiện vật lý thông qua đo đạc nồng độ mùi thực tế tại hiện trường.
- So sánh, đối chiếu giữa điều kiện vật lý (nồng độ mùi) và tác động xã hội (nhận thức, mức độ phiền toái của cộng đồng).
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Sự phát tán mùi hôi, nồng độ mùi (ou/m³), nhận thức mùi, sự phiền toái trong sinh hoạt, triệu chứng sức khỏe, phản ứng ứng phó và thái độ của cộng đồng dân cư đối với bãi chôn lấp chất thải rắn.
- Phạm vi không gian: Bãi chôn lấp Đa Phước (xã Đa Phước, huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh) và các khu vực dân cư lân cận trong bán kính lên đến 10,2 km, chia thành 4 khu vực khảo sát: Khu vực 1 (< 3 km - xã Đa Phước, huyện Bình Chánh), Khu vực 2 (3–5 km - xã Nhơn Đức, huyện Nhà Bè), Khu vực 3 (5–7 km - xã Phước Kiển, huyện Nhà Bè) và Khu vực 4 (> 7 km - Khu đô thị Phú Mỹ Hưng / phường Phú Mỹ, Quận 7).
- Phạm vi thời gian: Đợt điều tra khảo sát bảng hỏi cộng đồng được thực hiện từ tháng 10 đến tháng 12 năm 2018; đợt đo đạc nồng độ mùi vật lý tại hiện trường được thực hiện vào tháng 9 năm 2019.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tổng thuật các hướng tiếp cận chính trong y văn quốc tế liên quan đến quản lý chất thải và tác động của mùi hôi:
- Tác động môi trường và phát thải khí từ bãi rác: Các công trình của El-Fadel và cộng sự (1997), Lisk (1991), Rabl và cộng sự khẳng định các bãi xử lý rác gây ô nhiễm không khí, nước ngầm, đất thông qua khí thải và kim loại rò rỉ, gây ra các vấn đề về tiếng ồn, bụi, côn trùng và mùi hôi. Mùi hôi là nguồn gốc phổ biến dẫn đến khiếu nại của cộng đồng gửi tới chính quyền đô thị (Brancher và cộng sự, 2019; Keck và cộng sự, 2018; Sironi và cộng sự, 2005; Blanco-Rodríguez và cộng sự, 2018; Hayes và cộng sự, 2014; Bibbiani và Russo, 2012). Mùi khó chịu chứa các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) gây xáo trộn tâm lý, cảm xúc và sinh lý của người tiếp xúc (Gallego và cộng sự; Nicell, 2009; Henshaw và cộng sự, 2006; Blumberg và Sasson, 2001; Ranzato và cộng sự).
- Ảnh hưởng sức khỏe và chất lượng cuộc sống: Nghiên cứu của Blanes-Vidal và cộng sự (2012), Domingo & Nadal (2009), Palmiotto và cộng sự, Vrijheid (2000), Elliott và cộng sự, Luginaah và cộng sự chỉ ra sự phơi nhiễm mùi làm giảm chất lượng sống và xuất hiện các triệu chứng y tế như đau đầu, buồn nôn, khó thở, kích ứng mắt, mũi, họng. Cavalini (1994) chỉ ra rằng chính sự phiền toái do mùi (odor annoyance) chứ không chỉ đơn thuần là nhận thức mùi (odor perception) dẫn đến các triệu chứng sức khỏe.
- Mô hình và phương pháp đánh giá: Mô hình tương tác FIDOL được tổng hợp từ Freeman và Cudmore (2002), Nicell (2009) và UK Environment Agency (2002) bao gồm 5 yếu tố: Frequency (tần suất), Intensity (cường độ), Duration (thời gian kéo dài), Offensiveness (tính chất khó chịu), Location (địa điểm). Đánh giá mùi thông qua hội đồng chuyên gia cảm quan (sniffing team/panelist) theo tiêu chuẩn Đức VDI 3940 – Part 1 (2006) tốn kém và phụ thuộc thời tiết (Naddeo và cộng sự, 2012; Zarra, Naddeo và cộng sự), trong khi phương pháp bảng hỏi cộng đồng (Capelli và cộng sự; New Zealand Environment Ministry, 2003; Hayes và cộng sự; Sarkar & Hobbs, 2002) phù hợp để đánh giá mức độ căng thẳng tích lũy ở khu vực có mật độ dân số đủ lớn. Nhận thức mùi mang tính chủ quan, chịu tác động của nhận thức cá nhân, khả năng thích ứng, điều kiện kinh tế - xã hội (Nimmermark, 2018; Sucker và cộng sự; Dalton & Dilks, 1997; Dalton & Wysocki, 1996).
- Khoảng cách tác động trong các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế:
- Canada: Héroux và cộng sự khảo sát 43 cư dân, xác định bán kính ảnh hưởng mùi từ bãi ủ compost cạnh bãi rác là 1,5 km, không xác định khoảng cách xa hơn.
- Đức: Albrecht và cộng sự (2008), Fischer và cộng sự ghi nhận tần suất mùi từ < 10% đến 30% ở khoảng cách 870 m từ nhà máy compost.
- Bỉ: Nicolas và cộng sự (2006) ghi nhận khoảng cách phát hiện mùi tối đa là 450 m và 810 m; Langenhove và cộng sự ghi nhận khoảng cách trung bình từ 430 m đến 695 m tại 6 cơ sở compost.
- Hàn Quốc: Lim và cộng sự nghiên cứu trong bán kính 5 km, ghi nhận phát sinh mùi nồng độ cao của acetaldehyde và propionaldehyde.
- Sierra Leone: Sankoh và cộng sự (2013) phân loại bãi rác phi vệ sinh ở mốc trong và ngoài 50 m.
- Palestine: Al-Khatib và cộng sự (2014) khảo sát phản đối xây bãi rác trong phạm vi 1 km.
- Nigeria: Babs-Shomoye & Kabir (2016) khảo sát trong và ngoài bán kính 250 m quanh bãi rác.
- Thái Lan: Srangsriwong và cộng sự khảo sát sự thay đổi nhận thức cộng đồng trong phạm vi 5,7 km quanh bãi rác.
- Việt Nam: Tuấn & MacLaren (2005) khảo sát cộng đồng nghèo quanh bãi rác tại Hà Nội, kiến nghị đền bù tài chính trong bán kính 1 km thay vì 500 m.
Vị trí của luận án: Luận án là công trình đầu tiên tại Thành phố Hồ Chí Minh (Việt Nam) nghiên cứu toàn diện tác động mùi của bãi chôn lấp mở quy mô lớn ở khoảng cách mở rộng lên tới 10,2 km; đồng thời tích hợp phương pháp điều tra xã hội học (cỡ mẫu N = 409) với kỹ thuật đo nồng độ mùi vật lý bằng thiết bị cảm biến chuyên dụng XP-329III, đối sánh với Tiêu chuẩn Luật Kiểm soát Mùi hôi khó chịu của Nhật Bản (Offensive Odor Control Law 1976).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án vận dụng lý thuyết đánh giá ô nhiễm mùi thông qua mô hình FIDOL và xây dựng khung phân tích giả định về Cấu trúc Nguyên nhân – Tác động (Hypothetical diagram of cause–impact structure). Khung phân tích này liên kết vị trí địa lý / cự ly tiếp cận bãi rác (Proximity to MSW treatment plant) với 6 thành phần:
- Nhận thức môi trường chung (General perception)
- Nhận thức về mùi hôi (Odor perception)
- Sức khỏe con người (Human health)
- Tác động sinh hoạt hàng ngày (Daily life)
- Phản ứng ứng phó với mùi (Odor reactions)
- Thái độ đối với bãi rác (Attitudes toward MSW treatment plant)
- Đặc điểm nhân khẩu học cá nhân (Demographic information)
Khung pháp lý tham chiếu để đánh giá ngưỡng nồng độ mùi là Luật Kiểm soát Mùi hôi khó chịu của Nhật Bản ban hành năm 1976 (Japan Ministry of the Environment, 2003), quy định nồng độ mùi chấp nhận được tại ranh giới khu dân cư nằm trong khoảng 10–15 ou/m³.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp định lượng xã hội học và quan trắc vật lý hiện trường:
- Phương pháp điều tra bảng hỏi xã hội học (Field Survey 2018):
- Cấu trúc bảng hỏi gồm 7 phần với 30 câu hỏi chính và phần thông tin nhân khẩu học (Q1–Q3: Nhận thức ô nhiễm chung; Q4–Q13: Nhận thức mùi; Q14–Q17: Sức khỏe; Q18–Q23: Mức độ phiền toái sinh hoạt; Q24–Q28: Phản ứng đối phó; Q29–Q30: Đánh giá thái độ đối với bãi rác). Thang đo Likert 5 mức độ ("not at all", "a little bit", "moderately", "very", "extremely") được sử dụng.
- Xác định quy mô mẫu: Áp dụng công thức Cochran với độ tin cậy 95% và khoảng sai số 5% cho tổng dân số 4 khu vực là 76.602 người, cỡ mẫu tối thiểu tính toán là 382 mẫu. Áp dụng phương pháp phân bổ tỷ lệ, mẫu tối ưu cho 4 khu vực lần lượt là 82, 56, 123 và 121. Số phiếu phỏng vấn trực tiếp thực tế thu về là 409 phiếu (Khu 1: 82; Khu 2: 70; Khu 3: 112; Khu 4: 145).
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS phiên bản 25 và MS Excel. Áp dụng kiểm định Chi-square ($\chi^2$) để xác định mối quan hệ giữa các nhóm biến số. Áp dụng phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) sử dụng phương pháp trích Principal Component Analysis, phép xoay Varimax với chuẩn hóa Kaiser trên cỡ mẫu N = 197; kiểm tra độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha.
- Phương pháp đo đạc nồng độ mùi vật lý (Field Survey 2019):
- Thiết bị đo: Máy đo nồng độ mùi cầm tay XP-329III (do hãng New Cosmos Co., Nhật Bản sản xuất). Thiết bị sử dụng cảm biến dây nhiệt Indium Oxide duy trì ở nhiệt độ khoảng 480°C; khi các phân tử mùi tiếp xúc bề mặt cảm biến, độ dẫn điện tăng lên và chuyển đổi thành tín hiệu điện trở, hiển thị giá trị cường độ mùi từ 0 đến 2000, quy đổi sang đơn vị nồng độ mùi ou/m³. Thời gian phản hồi của cảm biến là 20 giây.
- Quy trình lấy mẫu: Đo liên tục trong 5 phút tại các điểm quan trắc ở 3 khu vực trong bán kính 10 km từ tâm bãi rác. Thu thập 20 điểm đo tại Khu vực 1 (ngày 20/09/2019), 30 điểm đo tại Khu vực 2 (ngày 16/09/2019) và 41 điểm đo tại Khu vực 3 (ngày 17/09/2019).
- Dữ liệu khí tượng: Vận tốc gió, hướng gió, nhiệt độ, độ ẩm được thu thập từ trạm khí tượng sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất (VVTS). Biểu đồ hoa gió (Windrose plot) được xây dựng bằng phần mềm chuyên dụng WRPLOT View (Lakes Environmental Software).
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo của Sở Tài nguyên và Môi trường Thành phố Hồ Chí Minh (DONRE, 2016, 2018); số liệu dân số và quy hoạch từ Ủy ban nhân dân huyện Bình Chánh, Ủy ban nhân dân huyện Nhà Bè và Ủy ban nhân dân Quận 7; bản đồ Google Map; dữ liệu khí quyển Tân Sơn Nhất.
- Dữ liệu sơ cấp: 409 phiếu phỏng vấn trực tiếp hộ gia đình năm 2018 và 91 bản ghi đo đạc nồng độ mùi thực địa năm 2019.
Nội dung chính theo từng chương
Chapter 1 Introduction
Chương này trình bày bối cảnh nghiên cứu về quản lý chất thải rắn đô thị và sự phát tán mùi hôi. Luận án phân tích áp lực gia tăng chất thải rắn tại Thành phố Hồ Chí Minh với dân số 8,83 triệu người (năm 2018), diện tích 2.061 km² và tốc độ phát sinh chất thải 6.700–7.000 tấn MSW/ngày. Chương này tổng quan các nghiên cứu quốc tế về cơ chế phát tán mùi, tác động của mùi đối với sức khỏe và tâm lý cộng đồng, mô hình FIDOL, các phương pháp đánh giá cảm quan và bảng hỏi, đồng thời chỉ ra khoảng trống về khoảng cách khảo sát tối đa chưa vượt quá 5,7 km trong các y văn trước đó. Từ đó, chương xác lập 5 mục tiêu nghiên cứu cụ thể nhằm kết hợp khảo sát nhận thức cộng đồng với đo đạc vật lý nồng độ mùi tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Chapter 2 Methodology
Chương 2 mô tả chi tiết lịch sử, hiện trạng quản lý chất thải rắn tại Thành phố Hồ Chí Minh, khung nghiên cứu và đặc điểm địa bàn nghiên cứu điển hình.
Lịch sử và hiện trạng các cơ sở xử lý chất thải rắn tại Thành phố Hồ Chí Minh:
- Khu liên hợp xử lý chất thải Tây Bắc – Củ Chi: Thành lập giai đoạn 2001–2002 sau khi bãi rác Đông Thạnh quá tải. Quy mô 687 ha (vùng xử lý MSW 140 ha, chất thải nguy hại 89 ha, vành đai cây xanh cách ly 318 ha, giao thông thủy bộ 140 ha). Các đơn vị đang hoạt động gồm: Nhà máy Vietstar (1.200 tấn/ngày: 700 tấn compost, 10 tấn tái chế nhựa, còn lại chôn lấp), Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Tâm Sinh Nghĩa (1.100 tấn/ngày: 400 tấn compost, 700 tấn đốt) và bãi chôn lấp của Công ty TNHH MTV Môi trường Đô thị.
- Khu liên hợp Đa Phước (huyện Bình Chánh): Quy hoạch theo Quyết định số 10454/KTST-QH ngày 31/08/1999, diện tích 614 ha (xử lý rác sinh hoạt 134 ha, chất thải công nghiệp/nguy hại 17 ha, xử lý bùn 47 ha, nghĩa trang 82 ha, vành đai xanh 322 ha). Chủ đầu tư là Công ty TNHH Xử lý Chất thải Việt Nam (VWS), khởi công năm 2006, vận hành từ 01/11/2007 với công suất thiết kế chôn lấp hợp vệ sinh 5.200 tấn/ngày. Ngoài ra có Nhà máy xử lý phân hầm cầu Hòa Bình (500 m³/ngày) và Nhà máy xử lý bùn Sài Gòn Xanh (hoạt động từ 2010–2014).
- Khu công nghệ Môi trường Xanh Long An: Diện tích 1.760 ha (Quyết định 3001/QĐ-UBND tỉnh Long An ngày 23/8/2013), chủ đầu tư VWS, hiện chưa triển khai.
- Bãi rác Đông Thạnh (45 ha, vận hành 1991–2002, tiếp nhận 10,8 triệu tấn rác) và Bãi rác Gò Cát (25 ha, vận hành 2001–2006, tiếp nhận 3,65 triệu tấn rác).
| Tên cơ sở |
Diện tích (ha) |
Công nghệ |
Công suất (tấn/ngày) |
Thời gian hoạt động |
| Khu xử lý Đa Phước |
128 |
Tái chế, phân compost, chôn lấp hợp vệ sinh (100% chôn lấp) |
5.200 |
2007–2025 |
| Nhà máy Vietstar |
29 |
Phân compost, tái chế nhựa |
1.200 (10 tấn tái chế, 700 tấn compost, còn lại chôn lấp) |
2009–2035 |
| Nhà máy Tâm Sinh Nghĩa |
20,5 |
Phân compost, tái chế nhựa, lò đốt |
1.100 (400 tấn compost, 700 tấn đốt) |
2013–2057 |
| Bãi chôn lấp Phước Hiệp |
23 |
Chôn lấp hợp vệ sinh |
2.000 (thực nhận 500 tấn) |
Đang dự phòng |
| Trạm xử lý rác y tế Đông Thạnh |
25 |
Đốt chất thải y tế |
21 |
Đang hoạt động |
Thành phần rác thải tiếp nhận tại bãi rác Đa Phước (theo DONRE) có tỷ lệ rác hữu cơ (thực phẩm) rất cao, chiếm 83,3%; thủy tinh chiếm 0,9%; chất thải nguy hại chiếm 0,4%. Nguồn phát sinh rác gồm: hộ gia đình (57,91%), đường phố (14,29%), chợ (13%), khu thương mại (12%) và công sở (2,8%).
Tổng hợp khiếu nại mùi hôi của cư dân Quận 7 năm 2016 (theo DONRE) cho thấy mùi phát sinh chủ yếu từ 0h40 đến 5h sáng, 16h đến 18h và 20h đến 23h; kéo dài từ 10 phút đến 2 giờ; tính chất mùi gồm mùi rác thối rữa, mùi phân, mùi bùn và mùi hóa chất, thường xuất hiện trong điều kiện gió Tây Nam và tăng mạnh sau các cơn mưa.
Đặc điểm địa bàn nghiên cứu:
- Khí hậu nhiệt đới gió mùa: Nhiệt độ trung bình 25–29°C; mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 10 (lượng mưa 1.500–1.700 mm/năm, số ngày mưa 135–162 ngày); lượng bốc hơi trung bình 1.149 mm/năm. Hướng gió thay đổi theo mùa: tháng 1–5 gió Đông Nam/Nam; tháng 6–9 gió Tây/Tây Nam; tháng 10–12 gió Đông Bắc.
- Xã Đa Phước (Bình Chánh): Diện tích trũng thấp, dân số 16.388 người (3.861 hộ, mật độ 965 người/km²), lao động nông nghiệp chiếm 19,2%, công nghiệp - tiểu thủ công nghiệp chiếm 67%.
- Xã Nhơn Đức (Nhà Bè): Cách bãi rác 3,5 km, diện tích 1.452,32 ha, dân số 13.364 người (3.355 hộ, mật độ 920 người/km²).
- Xã Phước Kiển (Nhà Bè): Cách bãi rác 5,5 km, diện tích 1.503,91 ha, dân số 24.765 người, mật độ 1.651 người/km², tập trung nhiều khu chung cư hiện đại (Sadeco, Phú Long, Lavila, Hoàng Anh Gia Lai, Dragon Hill, Hưng Phát).
- Khu đô thị Phú Mỹ Hưng / Phường Phú Mỹ (Quận 7): Cách bãi rác trên 7 km, diện tích 397,44 ha, dân số 24.270 người (7.105 hộ), là khu đô thị cao cấp với nhiều tòa nhà cao tầng.
Chapter 3 Perception of Odor Impact from an Open Landfill Site in Ho Chi Minh City
Chương 3 trình bày kết quả phân tích dữ liệu khảo sát 409 bảng hỏi tại 4 khu vực:
-
Đặc điểm nhân khẩu học: Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa tỷ lệ nam và nữ. Người trên 30 tuổi chiếm 85%. Cư dân sống tại khu vực cách bãi rác trên 5 km có trình độ học vấn cao hơn rõ rệt (đại học và sau đại học) so với khu vực dưới 5 km. 50% người dân Khu vực 1 đã cư trú trên 10 năm, trong khi hơn 50% cư dân các Khu vực 2, 3 và 4 sống dưới 5 năm. Về loại hình nhà ở, 90,2% (Khu 1) và 80% (Khu 2) sống trong nhà riêng lẻ; ngược lại 69% (Khu 4) sống trong các căn hộ chung cư cao tầng.
-
Nhận thức mùi hôi: 46,5% người trả lời cho biết mùi hôi tồi tệ nhất xuất hiện từ tháng 6 đến tháng 8 (mùa gió Tây Nam). Về tần suất tiếp xúc, 39,6% cảm nhận mùi "ít nhất một lần một tuần", 33,7% cảm nhận "hàng ngày". Về thời lượng xuất hiện mùi, mức "1–4 giờ" chiếm tỷ lệ cao nhất (32,5%), tiếp theo là "30 phút – 1 giờ" (26%). Hướng gió là yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất đến sự phát tán mùi (40,1%), tiếp theo là mùa mưa (30%). 41,8% người được phỏng vấn cảm thấy "cực kỳ phiền toái" (extremely annoyed), 57,7% cho rằng cường độ mùi gia tăng trong 2 năm qua và 63% đánh giá mùi mang tính chất khó chịu/xúc phạm khứu giác (offensive).
-
Tác động đến sinh hoạt và sức khỏe: 86,1% người dân khẳng định bãi rác làm suy giảm chất lượng cuộc sống của họ. Tỷ lệ bị ảnh hưởng "cực kỳ nghiêm trọng" (extremely) ở các hoạt động: làm việc/học tập chiếm 47,3%; sinh hoạt hàng ngày, kinh doanh và hoạt động ngoài trời cũng bị tác động nặng nề. Về sức khỏe, 82,9% có mối lo ngại về sức khỏe và 84,6% cho biết mùi hôi ảnh hưởng đến toàn bộ thành viên gia đình. Hai triệu chứng phổ biến nhất là buồn nôn (15,7%) và khó thở (15,5%).
Đặc biệt, kết quả chỉ ra mức độ phiền toái không giảm dần theo khoảng cách tuyến tính: Cư dân Khu vực 4 (> 7 km, Khu đô thị Phú Mỹ Hưng) ghi nhận mức độ phiền toái cao hơn các khu vực gần hơn. Tác giả giải thích hiện tượng này do hai nguyên nhân: (i) Về mặt vật lý/kiến trúc: Phú Mỹ Hưng tập trung các khối nhà chung cư cao tầng; vận tốc gió tăng tỷ lệ thuận với chiều cao công trình, khiến mùi hôi phát tán mạnh hơn ở các tầng cao so với mặt đất; (ii) Về mặt xã hội/tâm lý: Cư dân Khu 1 đã phơi nhiễm mùi lâu năm dẫn đến hiện tượng quen mùi/giảm độ nhạy khứu giác (desensitization), đồng thời họ là lao động phổ thông/nông dân tập trung mưu sinh; ngược lại cư dân Khu 4 có thu nhập cao, học vấn cao, thời gian cư trú ngắn (< 5 năm), nhạy cảm hơn với chất lượng môi trường sống và dành nhiều thời gian cho sinh hoạt ngoài trời.
- Phản ứng và thái độ đối với cơ sở xử lý rác:
- Phản ứng ứng phó: 58% đóng cửa sổ khi có mùi; 74,7% đeo khẩu trang khi ra ngoài trời (306/409 người); 60,6% đã gửi phản ánh đến chính quyền (248 người) và 21,6% có kế hoạch phản ánh; 49,9% phản ánh trực tiếp tới ban quản lý bãi rác (204 người) và 28,2% có kế hoạch phản ánh.
- Đánh giá bãi rác: 67,2% đánh giá bãi rác mang lại tác động tiêu cực ("bad"); đánh giá về công tác quản lý bãi rác có 36,3% xếp loại "rất tệ" (very bad) và chỉ 0,3% xếp loại "rất tốt" (2 người).
- Kiểm định Chi-square và Phân tích nhân tố (EFA):
- Kiểm định $\chi^2$ xác nhận mối quan hệ chặt chẽ có ý nghĩa thống kê giữa mức độ phiền toái sinh hoạt với phản ứng đối phó và thái độ đối với bãi rác; mối quan hệ giữa tần suất mùi và sự phiền toái sinh hoạt; cư dân chịu phiền toái càng nặng thì đánh giá chất lượng quản lý bãi rác càng thấp.
- Phân tích nhân tố EFA trên mẫu N = 197 trích xuất được 4 nhân tố chính (giải thích cấu trúc nhận thức):
| Tên nhân tố |
Các biến quan sát thành phần |
Hệ số tải nhân tố (Loading) |
Hệ số tin cậy Cronbach's Alpha |
| Nhân tố 1: Sự phiền toái (Nuisance) |
Ảnh hưởng công việc/học tập; Lo ngại về mùi; Đeo khẩu trang khi ra ngoài; Sinh hoạt hàng ngày; Kinh doanh; Tần suất mùi; Giá trị tài sản... |
0,85 – 0,90 |
0,908 (8 biến) |
| Nhân tố 2: Thái độ đối với cơ sở MSW (Attitudes toward MSW treatment facility) |
Mặt tích cực/tiêu cực; Đánh giá quản lý bãi rác; Sự suy thoái chất lượng môi trường |
0,65 – 0,80 |
0,650 (3 biến) |
| Nhân tố 3: Hành động ứng phó tác động mùi (Action to cope with odor impact) |
Báo cáo chính quyền; Báo cáo ban quản lý bãi rác |
0,85 – 0,88 |
0,810 (2 biến) |
| Nhân tố 4: Nhận thức cường độ mùi (Perception of odor intensity) |
Mùi nhiều hơn hay nhạy cảm hơn; Cường độ mùi phát thải |
0,65 – 0,81 |
0,651 (2 biến) |
Điểm số nhân tố hồi quy (REGR factor scores) theo khoảng cách khẳng định cư dân Khu vực 4 (> 7 km) đạt điểm cao nhất về nhận thức cường độ mùi, mức độ phiền toái và thái độ tiêu cực đối với công tác vận hành bãi rác.
Chapter 4 Physical Condition of Odor from Open Landfill Site in Ho Chi Minh City
Chương 4 đối chiếu kết quả nhận thức xã hội học với số liệu quan trắc nồng độ mùi thực tế:
Đặc điểm khí tượng và hoa gió năm 2019:
Phân tích hoa gió từng quý năm 2019 từ trạm Tân Sơn Nhất (VVTS) cho thấy hướng gió chủ đạo: Quý 1 (tháng 1–3) gió Đông Nam; Quý 2 (tháng 4–6) gió Tây Nam và Đông Nam; Quý 3 (tháng 7–9) gió Tây Nam chiếm ưu thế tuyệt đối; Quý 4 (tháng 10–12) gió Đông Bắc, Tây Bắc và Đông Nam.
Kết quả đo nồng độ mùi tại 3 khu vực quan trắc (tháng 9/2019):
| Khu vực quan trắc |
Khoảng cách đến bãi rác |
Đặc điểm khu vực |
Số điểm đo (N) |
Nồng độ mùi trung bình (ou/m³) |
Độ lệch chuẩn (SD) |
Biên độ nồng độ (ou/m³) |
Tỷ lệ cư dân phiền toái trong khảo sát (%) |
| Khu vực 1 (20/09/2019) |
1,5 km |
Nông thôn, phơi nhiễm cao |
20 |
109,75 |
39,00 |
~40 – 185 |
> 55% báo cáo mức mùi cao |
| Khu vực 2 (16/09/2019) |
8,2 km |
Đô thị, độ nhạy cảm cao |
30 |
18,97 |
10,00 |
2 – 44 |
~80% |
| Khu vực 3 (17/09/2019) |
10,0 km (10,2 km) |
Đô thị, độ nhạy cảm cao |
41 |
10,97 |
10,00 |
Tối đa đạt 40 |
~86% (cao nhất) |
So sánh với Tiêu chuẩn Luật Kiểm soát Mùi hôi khó chịu của Nhật Bản (ngưỡng 10–15 ou/m³):
- Nồng độ mùi trung bình tại Khu vực 1 (109,75 ou/m³) vượt ngưỡng cho phép hơn 7 lần. Do nằm sát bãi rác và ở vị trí đầu gió/ngược gió, khu vực này luôn chịu phơi nhiễm nền cao bất kể hướng gió.
- Nồng độ mùi tại Khu vực 2 (18,97 ou/m³) cũng vượt giới hạn cho phép đối với khu dân cư. Khu vực này nằm đúng trục thổi của hướng gió Tây Nam trong tháng 9.
- Nồng độ mùi trung bình tại Khu vực 3 (10,97 ou/m³) nằm trong ngưỡng 10–15 ou/m³, tuy nhiên nồng độ cực đại trong đợt đo đạt tới 40 ou/m³. Thời điểm nồng độ mùi đo được cao nhất tập trung vào khung giờ 18:00–19:00. Kết quả này hoàn toàn tương thích với dữ liệu điều tra cộng đồng, khi đa số người dân phản ánh mùi hôi nồng nặc nhất trong khoảng thời gian từ 18:00 đến 24:00.
Chapter 5 Conclusion
Chương 5 tổng kết các phát hiện cốt lõi của luận án: Khẳng định tác động mùi không chỉ giới hạn ở phạm vi gần mà lan rộng hơn 7 km đến 10,2 km; sự phiền toái của cộng đồng phụ thuộc đồng thời vào điều kiện khí tượng (hướng gió, mùa mưa), đặc điểm công trình kiến trúc (tòa nhà cao tầng) và yếu tố nhân khẩu học xã hội (học vấn, thu nhập, thời gian sinh sống). Từ các kết quả định lượng, chương đưa ra các hàm ý chính sách về quy hoạch bãi rác và kiểm soát khí thải.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học
- Mở rộng biên độ khoảng cách nghiên cứu ô nhiễm mùi: Luận án là công trình khoa học đầu tiên xác định và chứng minh bằng thực nghiệm tác động mùi của bãi chôn lấp chất thải rắn mở lan truyền ở khoảng cách lên đến 10,2 km trong điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa, vượt qua giới hạn bán kính của các nghiên cứu trước đây trên thế giới (vốn chỉ dừng lại ở mức dưới 5,7 km).
- Phát hiện quy luật phi tuyến tính giữa khoảng cách và mức độ phiền toái: Luận án chứng minh mức độ phiền toái do mùi không suy giảm đơn thuần theo khoảng cách địa lý. Cư dân sống ở khu đô thị cao tầng cách xa bãi rác (> 7 km) có mức độ phiền toái cao hơn và đánh giá tiêu cực hơn về công tác quản lý môi trường so với cư dân nông thôn sống gần bãi rác (< 3 km), do tác động tổng hợp của vận tốc gió trên tầng cao và đặc điểm nhân khẩu học (trình độ học vấn, thu nhập, thời gian cư trú, mức độ nhạy cảm môi trường).
- Xác lập mô hình 4 nhân tố nhận thức ô nhiễm mùi: Thông qua phân tích nhân tố khám phá (EFA), nghiên cứu đã phân lập và kiểm chứng độ tin cậy của 4 thành phần cấu trúc nhận thức gồm: "Sự phiền toái" (Nuisance, $\alpha = 0,908$), "Thái độ đối với cơ sở xử lý MSW" (Attitudes toward MSW facility, $\alpha = 0,650$), "Hành động ứng phó tác động mùi" (Action to cope with odor impacts, $\alpha = 0,810$) và "Nhận thức cường độ mùi" (Perception of odor intensity, $\alpha = 0,651$).
Đóng góp thực tiễn và kiến nghị giải pháp
- Cung cấp bộ cơ sở dữ liệu thực chứng: Bộ dữ liệu đo đạc nồng độ mùi thực tế bằng thiết bị XP-329III đối chiếu với 409 bảng hỏi xã hội học cung cấp bức tranh định lượng rõ nét về thực trạng ô nhiễm mùi từ bãi rác Đa Phước ảnh hưởng đến các quận/huyện phía Nam Thành phố Hồ Chí Minh (Bình Chánh, Nhà Bè, Quận 7).
- Đề xuất khung chính sách kiểm soát mùi hôi tại Việt Nam: Luận án đề xuất sự cần thiết phải xây dựng khung pháp lý và chính sách quản lý mùi hôi chuyên biệt tại Việt Nam, tham chiếu theo Luật Kiểm soát Mùi hôi khó chịu của Nhật Bản (Offensive Odor Control Law 1976), nhằm thiết lập các quy chuẩn kỹ thuật bắt buộc về nồng độ mùi tại ranh giới cơ sở sản xuất/xử lý rác và trong khu dân cư, bảo vệ sức khỏe con người và môi trường sống.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Đợt quan trắc vật lý nồng độ mùi bằng máy XP-329III được tiến hành trong thời gian ngắn (tháng 9/2019) với số lượng điểm đo tập trung trong một số ngày nhất định, chủ yếu phản ánh điều kiện mùa mưa và gió Tây Nam.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tác giả đề xuất các nghiên cứu trong tương lai cần tiếp tục kết hợp đồng thời giữa điều tra bảng hỏi cộng đồng và quan trắc nồng độ mùi liên tục theo chu kỳ thời gian dài hơn (bao quát cả mùa khô và các hướng gió khác nhau trong năm) để nâng cao hiệu quả và tính toàn diện trong đánh giá tác động mùi đối với cộng đồng đô thị.
Giá trị tham khảo
- Đối với nhà nghiên cứu, nghiên cứu sinh ngành Khoa học Môi trường và Quản lý Đô thị: Tài liệu tham khảo về phương pháp kết hợp nghiên cứu xã hội học môi trường (điều tra bảng hỏi, EFA, Chi-square) với quan trắc nồng độ mùi vật lý thực địa bằng thiết bị cảm biến chuyên dụng.
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài nguyên và Môi trường, Sở Tài nguyên và Môi trường các tỉnh/thành): Cung cấp luận cứ khoa học thực tế để xây dựng tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về kiểm soát mùi hôi từ các cơ sở xử lý chất thải rắn, định hướng áp dụng kinh nghiệm lập pháp của Nhật Bản vào thực tiễn Việt Nam.
- Đối với các đơn vị quy hoạch đô thị và doanh nghiệp xử lý chất thải: Cung cấp thông tin quan trọng về bán kính ảnh hưởng mùi (lên đến trên 10 km) và tác động của hướng gió, nhà cao tầng trong việc xác định vị trí bãi chôn lấp, thiết kế vùng đệm cách ly an toàn môi trường và bố trí quy hoạch khu dân cư đô thị.
Câu hỏi thường gặp
1. Bãi chôn lấp chất thải rắn Đa Phước tiếp nhận khối lượng rác bao nhiêu mỗi ngày và thành phần rác thải có đặc điểm gì nổi bật?
Bãi rác Đa Phước tiếp nhận trung bình 5.200 tấn rác thải rắn đô thị mỗi ngày, chủ yếu xử lý bằng công nghệ chôn lấp hợp vệ sinh (100% sanitary landfilling). Đặc điểm nổi bật nhất là thành phần rác hữu cơ (thực phẩm) chiếm tỷ lệ rất cao, lên tới 83,3%; tiếp theo là thủy tinh (0,9%) và chất thải nguy hại (0,4%). Rác thải phát sinh chủ yếu từ hộ gia đình (57,91%), đường phố (14,29%), chợ (13%) và khu thương mại (12%).
2. Tại sao người dân sống ở Khu vực 4 (Khu đô thị Phú Mỹ Hưng, cách bãi rác trên 7 km) lại cảm thấy phiền toái vì mùi hôi nhiều hơn người dân sống gần bãi rác?
Có hai nguyên nhân chính được luận án chỉ ra:
- Yếu tố vật lý và khí tượng: Phú Mỹ Hưng có mật độ tòa nhà chung cư cao tầng lớn. Vận tốc gió tăng dần theo độ cao của các tòa nhà, làm tăng khả năng phát tán và xâm nhập của luồng mùi vào các căn hộ tầng cao theo hướng gió Tây Nam.
- Yếu tố nhân khẩu học và tâm lý: Cư dân Khu vực 1 (< 3 km) phần lớn là nông dân, công nhân, cư trú lâu năm (> 10 năm) nên khứu giác đã thích nghi và giảm tính nhạy cảm với mùi nền xung quanh. Ngược lại, cư dân Khu vực 4 có trình độ học vấn cao, thu nhập cao, mới chuyển đến sống dưới 5 năm, dành nhiều thời gian ngoài trời và quan tâm nhiều hơn đến chất lượng môi trường sống nên có mức độ nhạy cảm, phản ứng và phiền toái cao hơn.
3. Kết quả đo nồng độ mùi thực tế tại 3 khu vực khảo sát đạt bao nhiêu và so với Tiêu chuẩn Nhật Bản như thế nào?
Kết quả quan trắc bằng thiết bị XP-329III vào tháng 9/2019 cho thấy:
- Khu vực 1 (cách 1,5 km): Nồng độ mùi trung bình là 109,75 ou/m³ (vượt hơn 7 lần ngưỡng chấp nhận 10–15 ou/m³ theo Luật Kiểm soát Mùi hôi khó chịu của Nhật Bản).
- Khu vực 2 (cách 8,2 km): Nồng độ mùi trung bình là 18,97 ou/m³ (vượt ngưỡng cho phép đối với khu dân cư).
- Khu vực 3 (cách 10 km): Nồng độ mùi trung bình là 10,97 ou/m³ (nằm trong ngưỡng cho phép 10–15 ou/m³, nhưng nồng độ đỉnh đạt tới 40 ou/m³, tập trung cao nhất vào khung giờ 18:00–19:00).
4. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) đã xác định được những nhóm nhân tố chính nào phản ánh nhận thức của người dân?
Phân tích nhân tố EFA trên 197 quan sát đã trích xuất được 4 nhân tố chính:
- Sự phiền toái (Nuisance): Gồm 8 biến quan sát liên quan đến cản trở công việc/học tập, sinh hoạt hàng ngày, kinh doanh, lo ngại mùi hôi, tần suất mùi và việc đeo khẩu trang.
- Thái độ đối với cơ sở xử lý MSW (Attitudes toward MSW treatment facility): Gồm 3 biến quan sát về đánh giá mặt tiêu cực, xếp hạng quản lý bãi rác và sự suy thoái môi trường.
- Hành động ứng phó tác động mùi (Action to cope with odor impact): Gồm 2 biến quan sát về việc phản ánh tới chính quyền và phản ánh tới ban quản lý bãi rác.
- Nhận thức cường độ mùi (Perception of odor intensity): Gồm 2 biến quan sát về cường độ mùi và sự gia tăng mức độ mùi/tính nhạy cảm.
5. Luận án đề xuất giải pháp chính sách trọng tâm nào để kiểm soát mùi hôi tại Việt Nam?
Luận án đề xuất Việt Nam cần thiết lập một khung chính sách quản lý mùi hôi chuyên biệt dựa trên kinh nghiệm từ Luật Kiểm soát Mùi hôi khó chịu của Nhật Bản (Offensive Odor Control Law 1976). Khung pháp lý này cần quy định giới hạn nồng độ mùi phát thải bắt buộc đối với các hoạt động sản xuất kinh doanh và xử lý chất thải nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường sống của cư dân xung quanh.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Trần Hoàng Linh đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu đánh giá tác động mùi hôi từ bãi chôn lấp chất thải rắn Đa Phước (Thành phố Hồ Chí Minh) trên phạm vi bán kính mở rộng đến 10,2 km. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa phân tích định lượng xã hội học (409 bảng hỏi) và đo đạc vật lý nồng độ mùi (thiết bị XP-329III), nghiên cứu đã chứng minh nồng độ mùi và mức độ phiền toái cộng đồng chịu sự chi phối mạnh mẽ của hướng gió mùa Tây Nam, hình thái kiến trúc cao tầng và đặc điểm nhân khẩu học. Kết quả nghiên cứu là tài liệu khoa học có giá trị cao, đặt nền móng thực chứng cho việc xây dựng các quy chuẩn kiểm soát mùi hôi và quy hoạch vùng đệm an toàn môi trường cho các đô thị tại Việt Nam.