Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống tài chính, ngân hàng thương mại đóng vai trò là kênh trung gian dẫn vốn chủ đạo của nền kinh tế. Tuy nhiên, thực tế hoạt động kinh doanh cho thấy nhiều ngân hàng thương mại vẫn chưa khai thác triệt để nguồn vốn nhàn rỗi từ các tổ chức kinh tế và tầng lớp dân cư. Việc phụ thuộc vào các nguồn vốn vay liên ngân hàng hoặc vốn vay từ các định chế tài chính nước ngoài làm gia tăng chi phí vốn, giảm tính ổn định trong kinh doanh và tiềm ẩn các nguy cơ như rủi ro thanh khoản, rủi ro lãi suất. Do đó, yêu cầu gia tăng quy mô nguồn vốn huy động nội lực với chi phí hợp lý và cơ cấu kỳ hạn bền vững là nhiệm vụ trọng tâm đối với hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam nói chung và Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín (VietBank) nói riêng.

Trước áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng giữa các tổ chức tín dụng trên địa bàn thành phố Hải Phòng, VietBank - Chi nhánh Hải Phòng phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc thu hút khách hàng và mở rộng thị phần tiền gửi. Nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, ổn định cơ cấu tài chính và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động, đề tài "Phân tích tình hình huy động vốn tại Ngân Hàng TMCP Việt Nam Thương Tín" được thực hiện với các nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về ngân hàng thương mại, các nghiệp vụ ngân hàng và hoạt động huy động vốn của ngân hàng thương mại cổ phần.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng tình hình hoạt động kinh doanh và hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín - Chi nhánh Hải Phòng giai đoạn 2019 - 2022.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị nhằm tăng cường quy mô, chất lượng và hiệu quả hoạt động huy động vốn tại chi nhánh trong giai đoạn 2023 - 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động huy động vốn và các chỉ tiêu phản ánh thực trạng huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín - Chi nhánh Hải Phòng, đặt trong mối tương quan với toàn hệ thống VietBank.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và số liệu huy động vốn được thu thập, phân tích trong giai đoạn 2019 - 2022; các giải pháp định hướng áp dụng cho giai đoạn 2023 - 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và văn bản pháp lý

  • Khung pháp lý: Tác giả căn cứ vào khoản 13, Điều 4 Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 quy định về hoạt động nhận tiền gửi; các Quyết định số 2391/QĐ-NHNN ngày 14/12/2006, Quyết định số 2399/QĐ-NHNN ngày 15/12/2006, Quyết định số 2441/QĐ-NHNN ngày 28/10/2008 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về việc thành lập và mở rộng nghiệp vụ hoạt động của VietBank; Chỉ thị của Thủ tướng Chính phủ về đẩy mạnh thanh toán không dùng tiền mặt và trả lương qua tài khoản; chuẩn mực quản trị rủi ro Basel II (3 trụ cột).
  • Khung lý luận nghiệp vụ ngân hàng: Hoạt động của ngân hàng thương mại được phân chia thành ba nhóm nghiệp vụ chính: Nghiệp vụ huy động vốn (nhận tiền gửi, phát hành giấy tờ có giá, đi vay NHTW/TCTD khác, huy động khác), Nghiệp vụ sử dụng vốn (ngân quỹ, cấp tín dụng/cho vay, đầu tư tài chính) và Nghiệp vụ trung gian (thanh toán, dịch vụ ngân quỹ, môi giới đại lý, ủy thác).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hoạt động huy động vốn:
    • Chỉ tiêu quy mô: Tăng trưởng số dư huy động vốn, tốc độ tăng trưởng nguồn vốn, số lượng khách hàng gửi tiền, số lượng tài khoản giao dịch.
    • Chỉ tiêu cơ cấu: Phân loại theo loại tiền tệ (VND, ngoại tệ), theo kỳ hạn (không kỳ hạn, dưới 12 tháng, trên 12 tháng), theo đối tượng phân đoạn khách hàng (quan trọng, thân thiết, phổ thông).
    • Chỉ tiêu chi phí và hiệu quả: Tỷ lệ chi phí huy động vốn trên tổng nguồn vốn, chi phí trả lãi, mối quan hệ cân đối giữa huy động vốn và sử dụng vốn (quy mô, kỳ hạn, lãi suất), rủi ro tác nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp dãy số thời gian nhằm xác định quy luật biến động, phân tích so sánh số tuyệt đối và số tương đối qua các năm 2019, 2020, 2021, 2022.
  • Phương pháp phân loại và khảo sát: Phân đoạn khách hàng theo giá trị số dư bình quân và khảo sát phân tích cơ cấu khách hàng cá nhân theo các nhóm độ tuổi.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính đã kiểm toán của VietBank; Báo cáo tổng kết hoạt động kinh doanh và Báo cáo hoạt động ngân hàng bán lẻ của VietBank - Chi nhánh Hải Phòng giai đoạn 2019 - 2022.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về phân tích huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín

Chương 1 tổng hợp toàn diện các khái niệm, đặc điểm và vai trò của ngân hàng thương mại cổ phần trong nền kinh tế thị trường. Tác giả làm rõ 5 vai trò kinh tế của ngân hàng thương mại: cung cấp vốn cho nền kinh tế, hỗ trợ điều tiết vĩ mô, điều hòa vốn giữa các ngành và vùng lãnh thổ, nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp, và đóng vai trò cầu nối tài chính quốc tế.

Nội dung trọng tâm của chương tập trung vào cơ chế vận hành của nghiệp vụ huy động vốn theo Luật Các tổ chức tín dụng 2010. Tác giả phân tích chi tiết các hình thức huy động vốn bao gồm: tiền gửi thanh toán, tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn, phát hành các công cụ nợ (chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu, trái phiếu) và nghiệp vụ vay vốn từ Ngân hàng Nhà nước hoặc các tổ chức tín dụng khác trên thị trường liên ngân hàng. Bên cạnh đó, chương 1 thiết lập khung phân tích đánh giá hoạt động huy động vốn thông qua các chỉ tiêu quy mô, cơ cấu, chi phí, mức độ an toàn thanh khoản, cùng các nhân tố ảnh hưởng từ môi trường khách quan (chu kỳ kinh tế, pháp lý, cạnh tranh, tâm lý tiết kiệm) và chủ quan (chiến lược, chính sách lãi suất, công nghệ ngân hàng lõi, marketing, năng lực cán bộ).

Chương 2: Phân tích tình hình huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín

Chương 2 trình bày quá trình phát triển của VietBank từ khi chuyển đổi từ Ngân hàng TMCP Nông thôn Phú Tâm (năm 2006) tại Sóc Trăng, các mốc nâng vốn điều lệ, triển khai hệ thống Core Banking (2017 - 2019), niêm yết cổ phiếu VBB trên UPCoM (2019), đạt quy mô tổng tài sản trên 100.000 tỷ đồng và áp dụng 3 trụ cột Basel II (2021). Đồng thời, tác giả mô tả cơ cấu tổ chức quản lý của VietBank Hải Phòng với các phòng ban chức năng: Phòng Kinh doanh, Hỗ trợ - Vận hành, Chăm sóc khách hàng, Ngân quỹ và Hành chính - Kế toán.

Về thực trạng tài chính toàn chi nhánh, tác giả phân tích số liệu tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh giai đoạn 2019 - 2022:

Chỉ tiêu tài sản / nguồn vốn Năm 2019 (%) Năm 2020 (%) Năm 2021 (%) Năm 2022 (%)
Cho vay khách hàng / Tổng tài sản 58,86% 48,46% 47,99% 56,61%
Chứng khoán đầu tư / Tổng tài sản 15,38% 30,09% 28,19% 21,07%
Tiền gửi tại các TCTD khác / Tổng tài sản 11,52% 13,70% 14,16% 15,74%
Tiền gửi của khách hàng / Tổng nguồn vốn - - - 68,27%
Tiền gửi và vay các TCTD khác / Tổng nguồn vốn - - - 18,31%
Vốn chủ sở hữu / Tổng nguồn vốn - - - 5,63%

Bảng: Cơ cấu một số chỉ tiêu tài sản và nguồn vốn của VietBank

Kết quả kinh doanh của ngân hàng ghi nhận thu nhập từ lãi là nguồn thu chủ chốt (chiếm trên 90% tổng thu nhập), trong khi chi phí trả lãi chiếm trên 75% tổng chi phí hoạt động. Lợi nhuận trước thuế năm 2020 giảm 38% (đạt 380.058 triệu đồng do thu nhập lãi thuần giảm), sau đó tăng trưởng trở lại vào năm 2021 (đạt 635.782 triệu đồng) và năm 2022 (đạt 612.112 triệu đồng).

Đi sâu vào hoạt động huy động vốn dân cư tại VietBank Hải Phòng:

  • Quy trình và sản phẩm: Triển khai 4 nhóm sản phẩm chính gồm tiền gửi thanh toán (cấu trúc tài khoản 14 chữ số, tính lãi trên cơ sở 360 ngày trả cuối tháng), tiết kiệm không kỳ hạn (trả lãi ngày 26 hàng tháng), tiết kiệm có kỳ hạn (3 hình thức trả lãi: trước, sau, định kỳ; cho phép rút gốc trước hạn từng phần tối đa 5 lần), và giấy tờ có giá (chứng chỉ tiền gửi ngắn hạn 2, 3, 6, 9 tháng, 364 ngày).
  • Quy mô khách hàng và tài khoản: Tổng số khách hàng cá nhân tăng từ 61.313 người (năm 2019) lên 68.807 người (năm 2020), tuy nhiên số khách hàng gửi có kỳ hạn chỉ chiếm tỷ lệ từ 8,4% đến 10,5%. Tài khoản không kỳ hạn tăng từ 60.305 (2019) lên 65.550 tài khoản (2022); tài khoản có kỳ hạn tăng từ 13.460 (2019) lên 21.070 tài khoản (2022).
  • Quy mô và cơ cấu nguồn vốn huy động dân cư:
Chỉ tiêu phân loại Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Tổng nguồn vốn HĐV dân cư (Tỷ đồng) 1.954 2.727 3.519 4.954
Cơ cấu theo loại tiền:
- Tiền gửi VND (Tỷ đồng / Tỷ trọng) 1.368 (70%) 1.991 (73%) 2.749 (78%) 4.005 (81%)
- Tiền gửi ngoại tệ (Tỷ đồng / Tỷ trọng) 585 (30%) 491 (27%) 770 (22%) 949 (19%)
Cơ cấu theo kỳ hạn:
- Tiền gửi không kỳ hạn (Tỷ đồng / Tỷ trọng) 249 (13%) 237 (8,7%) 262 (7,5%) 691 (14%)
- Kỳ hạn đến 12 tháng (Tỷ trọng) ~80-90% ~80-90% ~80-90% 78% (3.866 tỷ)
- Kỳ hạn trên 12 tháng (Tỷ đồng / Tỷ trọng) 90 (4,6%) 76 (2,3%) 299 (8,5%) 397 (8%)
Cơ cấu theo phân đoạn khách hàng:
- Khách hàng Quan trọng (Tỷ trọng số dư) - - 56% (1.790 tỷ) 56%
- Khách hàng Thân thiết (Tỷ trọng số dư) - 21% (568 tỷ) 24% (831 tỷ) 11% (531 tỷ)
- Khách hàng Phổ thông (Tỷ trọng số dư) - 21% (572 tỷ) 32% (1.140 tỷ) 33% (1.633 tỷ)

Bảng: Tình hình và cơ cấu nguồn vốn huy động dân cư tại VietBank Hải Phòng

  • Khảo sát đặc điểm khách hàng theo độ tuổi:
Nhóm độ tuổi Đặc điểm thu nhập và tích lũy Tỷ lệ số lượng KH (%) Tỷ trọng nguồn vốn (%)
Dưới 25 tuổi Học sinh, sinh viên, mới đi làm; tích lũy thấp - -
Từ 25 đến dưới 40 tuổi Đang công tác, thu nhập trung bình, tiêu dùng nhiều 43% 24%
Từ 40 đến 60 tuổi Thu nhập cao, ổn định, tích lũy tài chính cao 22% 54%
Trên 60 tuổi Hưu trí, gia tăng tích lũy mới ở mức thấp - -

Bảng: Cơ cấu khách hàng cá nhân theo nhóm độ tuổi tại VietBank Hải Phòng

Chương 3: Đánh giá và giải pháp về huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín

Dựa trên các hạn chế được phát hiện (tỷ trọng tiền gửi dân cư trên tổng nguồn vốn của chi nhánh mới đạt 32,2% - thấp hơn mức bình quân 50% của toàn hệ thống; tỷ lệ tiền gửi kỳ hạn dài trên 12 tháng còn thấp; cơ chế lãi suất FTP nội bộ chưa thực sự linh hoạt so với các đối thủ trên địa bàn), tác giả xây dựng 6 nhóm giải pháp thực hiện tại VietBank Hải Phòng giai đoạn 2023 - 2025:

  1. Đa dạng hóa và cải tiến danh mục sản phẩm: Đẩy mạnh các gói tiết kiệm tích lũy, tiết kiệm rút gốc linh hoạt, thiết kế sản phẩm gắn với thanh toán số.
  2. Nâng cao tính ổn định của nguồn vốn: Xây dựng chính sách ưu đãi lãi suất bậc thang nhằm thu hút nguồn vốn có kỳ hạn dài trên 12 tháng.
  3. Phát triển nền tảng và phân loại khách hàng: Thực hiện chính sách chăm sóc riêng biệt cho nhóm khách hàng Quan trọng (số dư > 1 tỷ đồng), mở rộng dịch vụ tiện ích để chuyển đổi nhóm Phổ thông thành khách hàng Thân thiết.
  4. Vận dụng linh hoạt cơ chế điều hành vốn nội bộ (FTP) và lãi suất: Tối ưu hóa biên độ lãi suất cạnh tranh trên địa bàn theo từng thời kỳ.
  5. Phát triển nguồn nhân lực và nâng cao chất lượng dịch vụ: Chuẩn hóa quy trình giao dịch, đào tạo kỹ năng bán hàng và tư vấn tài chính cho nhân viên quan hệ khách hàng.
  6. Đẩy mạnh truyền thông và Marketing: Tăng cường quảng bá thương hiệu VietBank tại khu vực Hải Phòng, triển khai các chương trình tiết kiệm dự thưởng và ưu đãi số.

Chương này kết thúc bằng hệ thống kiến nghị đồng bộ gửi đến Nhà nước (ổn định kinh tế vĩ mô), Ngân hàng Nhà nước (hoàn thiện khung pháp lý và điều hành lãi suất linh hoạt) và Hội sở chính VietBank (phân quyền hạn mức lãi suất cho chi nhánh, đầu tư hạ tầng số).


Kết quả và đóng góp nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu chính

  • Phản ánh đầy đủ sự tăng trưởng quy mô nguồn vốn huy động dân cư tại VietBank Hải Phòng từ 1.954 tỷ đồng (năm 2019) lên 4.954 tỷ đồng (năm 2022), đạt mức tăng trưởng 41% trong năm 2022 và chiếm 32,2% tổng nguồn vốn chi nhánh.
  • Làm rõ sự chuyển dịch cơ cấu tiền tệ: Tỷ trọng tiền gửi bằng đồng Việt Nam (VND) tăng trưởng liên tục từ 70% (2019) lên 81% (2022), phù hợp với định hướng kiểm soát tỷ giá và chính sách trần lãi suất ngoại tệ của Ngân hàng Nhà nước.
  • Xác định cơ cấu kỳ hạn: Nguồn vốn huy động ngắn hạn (dưới 12 tháng) chiếm ưu thế áp đảo từ 78% đến 90%, phản ánh tâm lý gửi tiền ngắn hạn của khách hàng dân cư; trong khi tiền gửi dài hạn trên 12 tháng chỉ chiếm 8% vào năm 2022.
  • Chỉ ra nhóm khách hàng mục tiêu cốt lõi: Nhóm khách hàng trong độ tuổi từ 40 đến 60 tuổi chiếm 22% về số lượng nhưng đóng góp tới 54% tổng số dư tiền gửi tại chi nhánh.
  • Phân tích hiệu quả tài chính: Cho vay khách hàng đạt 63.037 triệu đồng (năm 2022, chiếm 56,61% tổng tài sản), thu nhập từ lãi và các khoản tương tự đạt 7.428 triệu đồng (năm 2022), đóng góp trên 92% tổng doanh thu của chi nhánh.

Đóng góp thực tiễn

  • Khóa luận đã hệ thống hóa bức tranh hoạt động kinh doanh và phân tích chi tiết dữ liệu thực nghiệm về huy động vốn dân cư tại một chi nhánh ngân hàng thương mại cổ phần quy mô trung bình trong giai đoạn biến động kinh tế 2019 - 2022.
  • Đưa ra hệ thống giải pháp gắn liền với mô hình phân đoạn khách hàng 3 cấp (Quan trọng, Thân thiết, Phổ thông) và đề xuất điều chỉnh cơ chế quản lý vốn tập trung (FTP) giúp chi nhánh nâng cao tính chủ động trong cạnh tranh lãi suất tại địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế:
    • Phạm vi khảo sát và dữ liệu thực tế chỉ tập trung tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín - Chi nhánh Hải Phòng, chưa mở rộng so sánh tương quan số liệu với các chi nhánh khác trong cùng khu vực phía Bắc.
    • Một số dữ liệu về khách hàng chưa được định danh đầy đủ (nhóm tuổi không xác định) do hạn chế trong việc trích xuất và đồng bộ thông tin trên hệ thống phần mềm dữ liệu cũ.
    • Nghiên cứu tập trung vào phương pháp thống kê mô tả và so sánh chỉ tiêu, chưa ứng dụng các mô hình kinh tế lượng để đo lường mức độ tác động của các biến số lãi suất, công nghệ hay thu nhập đến quy mô tiền gửi.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang phân tích tác động của quá trình chuyển đổi ngân hàng số (Digital Banking / Core Banking) đến sự biến động của tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) và chi phí vốn của toàn hệ thống ngân hàng.
    • Xây dựng mô hình định lượng đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các đô thị loại 1.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng:
    • Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị kinh doanh, Quản trị doanh nghiệp làm tài liệu tham khảo cho các đề tài nghiên cứu về quản trị ngân hàng thương mại, quản trị nguồn vốn và phân tích báo cáo tài chính tổ chức tín dụng.
    • Cán bộ quản lý, nhân viên phòng Quan hệ khách hàng cá nhân, phòng Kế toán tại các chi nhánh ngân hàng thương mại tham khảo phương pháp phân đoạn khách hàng và phân tích cơ cấu tài sản nợ.
  • Nội dung đáng tham khảo:
    • Hệ thống bảng biểu phân tích chi tiết cơ cấu tài sản - nguồn vốn, báo cáo kết quả kinh doanh và số liệu vốn huy động dân cư theo loại tiền, kỳ hạn và phân đoạn khách hàng trong giai đoạn 2019 - 2022.
    • Quy trình vận hành và phương thức tính toán, chi trả lãi suất của các sản phẩm tiền gửi thanh toán, tiết kiệm có kỳ hạn và phát hành giấy tờ có giá.

Câu hỏi thường gặp

1. Phân đoạn khách hàng gửi tiền dân cư tại VietBank được phân chia theo những tiêu chí định lượng nào?
VietBank phân chia khách hàng cá nhân thành 3 nhóm dựa trên số dư bình quân 3 tháng liên tiếp:

  • Khách hàng Quan trọng: Số dư bình quân từ 1 tỷ đồng trở lên (chiếm dưới 1% số lượng khách hàng nhưng đóng góp 56% số dư nguồn vốn huy động).
  • Khách hàng Thân thiết: Số dư bình quân từ 300 triệu đồng đến 1 tỷ đồng (đóng góp từ 11% đến 24% số dư nguồn vốn).
  • Khách hàng Phổ thông: Chiếm số lượng lớn nhất trong hệ thống khách hàng nhưng có số dư dưới 300 triệu đồng (đóng góp khoảng 21% - 33% nguồn vốn).

2. Nhóm khách hàng theo độ tuổi nào có tỷ trọng đóng góp số dư huy động vốn cao nhất tại VietBank Hải Phòng?
Kết quả khảo sát tại văn bản chỉ ra rằng nhóm khách hàng có độ tuổi từ 40 đến 60 tuổi là nhóm đóng góp số dư tiền gửi cao nhất, chiếm tới 54% tổng nguồn vốn huy động, dù chỉ chiếm 22% về mặt số lượng khách hàng. Ngược lại, nhóm từ 25 đến dưới 40 tuổi chiếm số lượng đông nhất (43%) nhưng chỉ đóng góp 24% tổng nguồn vốn.

3. Cơ cấu vốn huy động dân cư theo kỳ hạn tại VietBank Hải Phòng giai đoạn 2019 - 2022 có đặc điểm gì nổi bật?
Nguồn vốn huy động tập trung chủ yếu ở các kỳ hạn ngắn dưới 12 tháng (chiếm tỷ trọng từ 78% đến 90% tổng nguồn vốn). Tiền gửi không kỳ hạn duy trì ở mức từ 7,5% đến 14%, trong khi tiền gửi dài hạn trên 12 tháng chiếm tỷ trọng thấp, dao động từ 2,3% đến 8,5%.

4. Quy định về việc rút tiền trước hạn đối với sản phẩm tiết kiệm có kỳ hạn tại VietBank được quy định như thế nào?
Khách hàng gửi tiết kiệm có kỳ hạn được phép rút gốc trước hạn từng phần tối đa 05 lần hoặc rút toàn bộ số tiền gửi (ngoại trừ hình thức trả lãi trước và sản phẩm tiết kiệm bậc thang yêu cầu tất toán toàn phần). Phần tiền rút trước hạn được áp dụng lãi suất tiền gửi không kỳ hạn tại thời điểm rút; số tiền còn lại tiếp tục được duy trì mức lãi suất đã cam kết ban đầu theo hợp đồng.

5. Nguyên nhân chính khiến lợi nhuận trước thuế của VietBank giảm 38% trong năm 2020 là gì?
Theo phân tích báo cáo tài chính trong văn bản, lợi nhuận trước thuế năm 2020 của ngân hàng chỉ đạt 380.058 triệu đồng (giảm 38% so với năm 2019) chủ yếu do thu nhập lãi thuần sụt giảm mạnh 53% (chỉ đạt 569 triệu đồng), cùng với sự gia tăng của tổng chi phí hoạt động lên mức 5.212 triệu đồng (tăng 28,7% so với năm 2019).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Anh Quân đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu thông qua việc phân tích thực trạng huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín - Chi nhánh Hải Phòng giai đoạn 2019 - 2022. Các số liệu thực nghiệm được trình bày rõ ràng, phản ánh sự tăng trưởng về quy mô vốn huy động dân cư đạt 4.954 tỷ đồng vào năm 2022, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về tỷ trọng vốn dài hạn và tính cạnh tranh lãi suất. Trên cơ sở đó, hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính tập trung vào việc hoàn thiện chính sách khách hàng, tối ưu hóa cơ chế điều hành vốn nội bộ và nâng cao năng lực cạnh tranh bán lẻ của chi nhánh trong giai đoạn 2023 - 2025.