Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập và phát triển kinh tế, ngành dịch vụ Tài chính – Ngân hàng giữ vai trò trung gian vốn then chốt trong nền kinh tế quốc dân. Cùng với sự phát triển của xã hội, nhu cầu vốn không chỉ xuất hiện ở khu vực doanh nghiệp phục vụ sản xuất kinh doanh mà còn gia tăng mạnh mẽ ở phân khúc khách hàng cá nhân nhằm mục đích nâng cao chất lượng cuộc sống. Hoạt động cho vay tiêu dùng (CVTD) bắt đầu xuất hiện tại thị trường Việt Nam từ năm 1995 và bước vào giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ trong giai đoạn 2012–2019, tạo nên sự cạnh tranh sôi động giữa hệ thống các ngân hàng thương mại (NHTM) và các công ty tài chính tiêu dùng.
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) là một trong những định chế tài chính tiên phong phát triển các gói sản phẩm tín dụng tiêu dùng tại Việt Nam. Trong cơ cấu tổ chức của ngân hàng, Trung tâm tín chấp miền Bắc (Phòng Worksite Banking) trực thuộc Trung tâm bán hàng Công sở – Khối Khách hàng cá nhân đóng vai trò là kênh bán hàng chủ đạo tại khu vực miền Bắc. Tuy nhiên, trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tổ chức tín dụng trong và ngoài nước cùng những biến động vĩ mô, việc khai thác hoạt động cho vay tiêu dùng tại đơn vị vẫn đối mặt với nhiều thách thức về mặt hiệu quả, tốc độ luân chuyển vốn và kiểm soát rủi ro.
Đề tài khóa luận tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động cho vay và các tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động cho vay tiêu dùng của NHTM.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động cho vay tiêu dùng tại Trung tâm tín chấp miền Bắc – Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng giai đoạn 2018–2020 thông qua hệ thống chỉ tiêu tài chính định tính và định lượng.
- Đề xuất hệ thống các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động cho vay tiêu dùng tại Trung tâm tín chấp miền Bắc trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động cho vay tiêu dùng và hiệu quả hoạt động cho vay tiêu dùng tại Trung tâm tín chấp miền Bắc – VPBank.
- Phạm vi không gian: Trung tâm tín chấp miền Bắc – Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (Tầng 3 Tòa nhà Việt Á, số 9 Duy Tân, Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Số liệu thực nghiệm phản ánh thực trạng hoạt động kinh doanh và tín dụng tiêu dùng của Trung tâm trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2018 đến năm 2020.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các chỉ tiêu quy mô dư nợ, cơ cấu kỳ hạn, nợ quá hạn, nợ xấu, vòng quay vốn và hệ số thu nợ tiêu dùng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) và tài liệu học thuật chuyên ngành:
- Quyết định số 1627/2001/QĐ-NHNN về Quy chế cho vay của tổ chức tín dụng đối với khách hàng.
- Thông tư số 39/2016/TT-NHNN quy định về hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đối với khách hàng (trong đó quy định rõ 3 nguyên tắc cấp tín dụng: sử dụng vốn đúng mục đích, hoàn trả nợ gốc và lãi đúng hạn, và cho vay đối với dự án/phương án khả thi).
- Thông tư số 43/2016/TT-NHNN quy định về hoạt động cho vay tiêu dùng của công ty tài chính.
- Thông tư số 06/2016/TT-NHNN quy định về các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của tổ chức tín dụng (đặc biệt là quy định tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung và dài hạn là 40%).
- Khung lý thuyết và hệ thống chỉ tiêu nghiệp vụ tín dụng ngân hàng theo Giáo trình Nguyên lý và Nghiệp vụ ngân hàng thương mại do PGS.TS. Nguyễn Văn Tiến (Học viện Ngân hàng) biên soạn.
Hệ thống chỉ tiêu định lượng đánh giá hiệu quả cho vay tiêu dùng được tác giả áp dụng bao gồm:
$$\text{Tỷ lệ tăng trưởng dư nợ} = \frac{\text{Dư nợ năm nay} - \text{Dư nợ năm trước}}{\text{Dư nợ năm trước}}$$
$$\text{Tỷ lệ tăng trưởng doanh số cho vay} = \frac{\text{Doanh số cho vay năm nay} - \text{Doanh số cho vay năm trước}}{\text{Doanh số cho vay năm trước}}$$
$$\text{Hệ số thu nợ} = \frac{\text{Doanh số thu nợ}}{\text{Doanh số cho vay}}$$
$$\text{Tỷ lệ nợ quá hạn} = \frac{\text{Nợ quá hạn}}{\text{Tổng dư nợ}}$$
$$\text{Tỷ lệ nợ xấu} = \frac{\text{Nợ xấu}}{\text{Tổng dư nợ}}$$
$$\text{Vòng quay vốn tín dụng} = \frac{\text{Doanh số thu nợ}}{\text{Dư nợ bình quân}} \quad \left(\text{với Dư nợ bình quân} = \frac{\text{Dư nợ đầu kỳ} + \text{Dư nợ cuối kỳ}}{2}\right)$$
Phương pháp nghiên cứu thực tế được thực hiện qua:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính thường niên, báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối nguồn vốn và sử dụng vốn nội bộ của Phòng Kinh doanh Trung tâm tín chấp miền Bắc giai đoạn 2018–2020; dữ liệu thống kê từ NHNN và các báo cáo ngành tài chính.
- Phương pháp thống kê so sánh: So sánh số tuyệt đối và số tương đối qua các mốc thời gian 2018, 2019, 2020 nhằm xác định xu hướng biến động, tỷ trọng cơ cấu và tốc độ tăng trưởng của từng chỉ tiêu.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Đánh giá mối quan hệ giữa doanh thu, chi phí, rủi ro tín dụng và khả năng sinh lời; kết hợp mô hình SWOT để nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của đơn vị.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động cho vay tiêu dùng của các Ngân hàng Thương mại
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm, đặc điểm, phân loại và vai trò của hoạt động cho vay tiêu dùng trong nền kinh tế thị trường. Theo đó, cho vay tiêu dùng được định nghĩa là hình thức tài trợ của ngân hàng cho mục đích chi tiêu của cá nhân và hộ gia đình. Tác giả chỉ ra 4 đặc điểm cốt lõi của tín dụng tiêu dùng:
- Quy mô mỗi khoản vay nhỏ nhưng số lượng khoản vay lớn.
- Độ rủi ro cao do phụ thuộc vào sự biến động về sức khỏe, việc làm, thu nhập cá nhân và tính chu kỳ kinh tế.
- Chi phí quản lý và thẩm định trên một đồng vốn cao.
- Lãi suất cho vay tương đối cao, mang lại khả năng sinh lời lớn cho ngân hàng.
Phân loại cho vay tiêu dùng được tiếp cận theo 3 tiêu thức: theo phương thức hoàn trả (trả góp, trả một lần, tuần hoàn); theo phương thức tài trợ (trực tiếp, gián tiếp); và theo mục đích sử dụng vốn (cho vay cư trú nhằm mua sắm/xây dựng nhà ở và cho vay phi cư trú phục vụ mua sắm đồ dùng, phương tiện, học tập, y tế, du lịch).
Chương 1 cũng phản ánh bức tranh tổng quan về thị trường tín dụng tiêu dùng Việt Nam. Giai đoạn 2015–2017 chứng kiến tốc độ tăng trưởng tín dụng tiêu dùng đạt 61,3%/năm; năm 2018 đạt 29,38% và năm 2020 đạt khoảng 20%/năm. Tỷ trọng tín dụng tiêu dùng chiếm 20,5% tổng dư nợ nền kinh tế vào năm 2020 (gấp 2,5 lần so với năm 2012). Hệ thống NHTM luôn nắm giữ vai trò chi phối tuyệt đối về quy mô dư nợ so với các công ty tài chính.
| Năm |
Dư nợ NHTM (Nghìn tỷ đồng) |
Dư nợ Công ty tài chính (Nghìn tỷ đồng) |
| 2014 |
348,6 |
16,96 |
| 2015 |
544,7 |
38,30 |
| 2016 |
886,0 |
75,00 |
| 2017 |
1012,0 |
85,00 |
| 2018 |
1306,0 |
110,00 |
(Nguồn: Báo cáo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam)
Về mặt mặt bằng lãi suất, các NHTM duy trì mức lãi suất từ 10% – 35%/năm, trong khi các công ty tài chính dao động ở mức 20% – 50%/năm. Biên lợi nhuận lãi thuần (NIM) của các công ty tài chính hàng đầu (FE Credit, HD Saison, Home Credit) đạt mức 25% – 38%, trong đó FE Credit chiếm hơn 52% thị phần công ty tài chính tiêu dùng.
Chương 2: Phân tích hiệu quả cho vay tiêu dùng tại Trung tâm tín chấp miền Bắc - Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
Chương 2 giới thiệu lịch sử hình thành của VPBank (thành lập ngày 12/08/1993 với vốn điều lệ ban đầu 20 tỷ đồng, đổi tên năm 2010 và đạt quy mô vốn điều lệ 25.000 tỷ đồng vào đầu năm 2021) cùng quá trình thành lập Trung tâm tín chấp miền Bắc vào ngày 12/02/2013. Cơ cấu bộ máy của Trung tâm gồm Ban Giám đốc, Phòng Kinh doanh – Tín dụng, Phòng Bán hàng trực tiếp, Phòng Chăm sóc khách hàng hiện hữu, Phòng Hành chính, Tổ Xử lý thông tin, Tổ Pháp chế công nợ – Thẩm định giá và Tổ Kiểm tra nội bộ.
Tác giả đi sâu phân tích thực trạng hoạt động tài chính và các chỉ tiêu hiệu quả tín dụng tiêu dùng của Trung tâm trong giai đoạn 2018–2020 qua các bảng dữ liệu thực nghiệm:
| Chỉ tiêu |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| Tổng thu nhập hoạt động (tỷ đồng) |
95,060 |
83,744 |
114,412 |
| - Thu nhập từ hoạt động tín dụng |
83,296 |
70,456 |
96,972 |
| - Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ |
12,820 |
11,992 |
16,348 |
| - Lãi (lỗ) thuần từ hoạt động khác |
-1,056 |
1,296 |
1,092 |
| Tổng chi phí trước thuế (tỷ đồng) |
62,728 |
48,328 |
61,852 |
| - Chi phí quản lý chung |
53,260 |
43,508 |
53,924 |
| - Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng |
9,468 |
4,820 |
7,928 |
| Tổng lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) |
32,332 |
35,328 |
52,560 |
(Nguồn: Phòng Kinh doanh Trung tâm tín chấp miền Bắc)
Nguồn vốn huy động của Trung tâm tăng trưởng từ 714,37 tỷ đồng (2018) lên 913,12 tỷ đồng (2019, tăng 27,82%) và đạt 1.095,5 tỷ đồng (2020, tăng 19,97% so với 2019 và tăng 53,35% so với 2018). Cơ cấu vốn huy động từ tổ chức kinh tế chiếm tỷ trọng chi phối (khoảng 70%), cao gấp hơn 2 lần nguồn vốn huy động từ dân cư (khoảng 30%).
Dư nợ cho vay tiêu dùng và cơ cấu theo kỳ hạn ghi nhận sự gia tăng quy mô liên tục:
| Chỉ tiêu |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| Tổng dư nợ CVTD (tỷ đồng) |
400,630 |
440,726 |
650,759 |
| - Cho vay ngắn hạn (tỷ đồng) |
236,720 (59,08%) |
240,930 (54,66%) |
368,152 (56,57%) |
| - Cho vay trung và dài hạn (tỷ đồng) |
163,910 (40,92%) |
199,796 (45,34%) |
282,607 (43,43%) |
| Số lượng thẻ tín dụng mở mới (thẻ) |
28.167 |
37.912 |
41.798 |
(Nguồn: Phòng Kinh doanh Trung tâm tín chấp miền Bắc)
Trong năm 2020, trước tác động của đại dịch COVID-19, đơn vị đã áp dụng gói hỗ trợ cắt giảm lãi suất hàng năm (APR) lên tới 2% cho khách hàng doanh nghiệp và giảm tối đa 3% APR cho khách hàng cá nhân trong thời gian từ 3 đến 6 tháng, đồng thời hoãn trả nợ gốc và giãn kỳ hạn không quá 12 tháng.
Phân tích chất lượng và an toàn vốn qua các chỉ tiêu rủi ro và luân chuyển vốn:
| Chỉ tiêu chất lượng tín dụng |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| Nợ quá hạn (tỷ đồng) |
12,00 |
13,64 |
13,00 |
| Tỷ lệ nợ quá hạn (%) |
2,99% |
3,09% |
1,99% |
| Nợ xấu (tỷ đồng) |
5,60 |
4,80 |
1,17 |
| Tỷ lệ nợ xấu (%) |
1,39% |
1,09% |
1,80% |
| Vòng quay vốn CVTD (vòng) |
0,2885 (0,3) |
0,3500 (0,4) |
0,5850 (0,6) |
| Doanh số cho vay (tỷ đồng) |
985,70 |
1014,00 |
1301,50 |
| Doanh số thu nợ (tỷ đồng) |
115,60 |
154,40 |
380,80 |
| Hệ số thu nợ |
0,117 |
0,152 |
0,293 |
(Nguồn: Phòng Kinh doanh Trung tâm tín chấp miền Bắc)
Tỷ lệ nợ quá hạn và nợ xấu được kiểm soát dưới ngưỡng an toàn theo quy định của NHNN (<5% đối với nợ quá hạn và <3% đối với nợ xấu). Tuy nhiên, vòng quay vốn tín dụng còn chậm (<1 vòng/năm) và hệ số thu nợ ở mức thấp (đạt 0,293 năm 2020), phản ánh công tác thu hồi nợ cần được đẩy mạnh hơn nữa.
Chương 3: Giải pháp nâng cao chất lượng cho vay tiêu dùng tại Trung tâm tín chấp miền Bắc - Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
Chương 3 mở đầu bằng việc đánh giá thực trạng qua ma trận điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức (SWOT).
- Điểm mạnh: Chất lượng tài sản được kiểm soát tốt (nợ xấu duy trì dưới 2%), nguồn vốn huy động tăng trưởng bền vững (đạt 1.095,5 tỷ đồng năm 2020), lợi nhuận trước thuế tăng trưởng tốt (đạt 52,56 tỷ đồng), cơ cấu cho vay ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn phù hợp tỷ lệ an toàn vốn theo Thông tư 06/2016/TT-NHNN, tài sản bảo đảm đối với các khoản vay lớn (nhà đất) có giá trị cao, tỷ lệ nợ quá hạn an toàn (<5%).
- Điểm yếu: Vòng quay vốn tín dụng tiêu dùng còn chậm, hệ số thu nợ thấp, công tác tiếp thị và thủ tục hồ sơ tín dụng ở một số phân khúc còn rườm rà.
- Thách thức: Rủi ro từ dịch bệnh COVID-19 làm suy giảm thu nhập người vay, sự cạnh tranh gay gắt từ các công ty tài chính và NHTM bán lẻ khác.
Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động:
-
Nhóm giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tiêu dùng:
- Đa dạng hóa các hình thức cho vay tiêu dùng mới, tích hợp gói vay với các dịch vụ thanh toán hiện đại.
- Áp dụng phương pháp dịch chuyển để giảm nợ xấu và tăng cường cơ chế xử lý tài sản bảo đảm.
- Tối ưu hóa chi phí huy động vốn để gia tăng biên lợi nhuận.
- Xây dựng chính sách quản lý và giám sát dòng tiền trả nợ chặt chẽ, chủ động cảnh báo sớm các khoản vay có dấu hiệu quá hạn.
-
Nhóm giải pháp hoàn thiện chính sách sản phẩm và khách hàng:
- Xây dựng chính sách khách hàng phân tầng dựa trên xếp hạng tín nhiệm nội bộ.
- Đa dạng hóa gói sản phẩm cho vay theo từng nhóm nhu cầu chi tiêu đặc thù.
- Tăng cường kiểm soát mục đích sử dụng vốn sau khi giải ngân.
-
Nhóm giải pháp về quản trị, công nghệ và nguồn nhân lực:
- Cải tiến quy trình phê duyệt tín dụng theo hướng tinh gọn, giảm thời gian xử lý hồ sơ.
- Hiện đại hóa hạ tầng công nghệ thông tin, bảo trì trang thiết bị tin học và phát triển kênh số hóa.
- Nâng cao trình độ nghiệp vụ, kỹ năng marketing và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ tín dụng.
- Đẩy mạnh quảng bá hình ảnh thương hiệu VPBank trên thị trường bán lẻ.
-
Kiến nghị:
- Đối với Chính phủ: Hoàn thiện hành lang pháp lý bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các tổ chức tín dụng; ban hành các chính sách thúc đẩy tiêu dùng nội địa.
- Đối với Ngân hàng Nhà nước: Điều hành chính sách tiền tệ và lãi suất linh hoạt; tăng cường công tác thanh tra, giám sát hệ thống dữ liệu tín dụng tập trung (CIC).
- Đối với VPBank Hội sở: Phân cấp hạn mức tín dụng linh hoạt cho Trung tâm, cấp ngân sách đầu tư công nghệ và mở rộng danh mục sản phẩm bán lẻ liên kết.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã phản ánh chi tiết bức tranh hoạt động kinh doanh và hiệu quả cho vay tiêu dùng tại một đơn vị bán lẻ chuyên biệt của VPBank giai đoạn 2018–2020:
- Ghi nhận sự tăng trưởng về quy mô dư nợ cho vay tiêu dùng từ 400,63 tỷ đồng (2018) lên 650,759 tỷ đồng (2020), đạt mức tăng trưởng 47,65% trong năm 2020.
- Lợi nhuận trước thuế tăng từ 32,332 tỷ đồng (2018) lên 52,560 tỷ đồng (2020), tương ứng mức tăng 48,78% so với năm 2019.
- Chứng minh khả năng kiểm soát chất lượng tín dụng trong tầm an toàn theo chuẩn của NHNN: tỷ lệ nợ quá hạn duy trì từ 1,99% – 3,09%; tỷ lệ nợ xấu dao động từ 1,09% – 1,80%.
- Chỉ rõ điểm nghẽn trong công tác thu hồi nợ: vòng quay vốn tín dụng còn thấp (chưa vượt quá 0,6 vòng/năm) và hệ số thu nợ năm 2020 mới đạt 0,293.
Về mặt ứng dụng thực tiễn, đề tài đã đề xuất 3 nhóm giải pháp đồng bộ và hệ thống kiến nghị 3 cấp (Chính phủ, NHNN, VPBank) bám sát điều kiện hoạt động của Trung tâm tín chấp miền Bắc, phục vụ định hướng tối ưu hóa chi phí và kiểm soát rủi ro trong bối cảnh dịch bệnh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi số liệu: Khóa luận sử dụng chuỗi số liệu thứ cấp trong phạm vi 3 năm (2018–2020) tại Trung tâm tín chấp miền Bắc – VPBank. Do đó, các kết luận phản ánh đặc thù hoạt động tín chấp công sở của đơn vị này và chưa bao quát toàn bộ hệ thống chi nhánh VPBank trên toàn quốc.
- Hạn chế về độ trễ tác động dịch bệnh: Các đánh giá về tác động của dịch COVID-19 mới chỉ ghi nhận trong năm 2020; các tác động trung và dài hạn lên khả năng trả nợ của khách hàng cá nhân ở các năm tiếp theo chưa được phản ánh đầy đủ trong dữ liệu văn bản.
- Hướng nghiên cứu mở rộng: Nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi không gian sang toàn bộ khối khách hàng cá nhân VPBank, kéo dài chuỗi thời gian phân tích hậu đại dịch, hoặc ứng dụng các mô hình kinh tế lượng để lượng hóa các nhân tố tác động đến rủi ro vỡ nợ tín dụng tiêu dùng.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và người nghiên cứu: Khóa luận là tài liệu tham khảo chi tiết cho sinh viên các ngành Kinh tế, Tài chính – Ngân hàng, Đầu tư trong việc triển khai đề tài phân tích hoạt động tín dụng tiêu dùng tại NHTM.
- Nội dung nổi bật: Bảng tổng hợp số liệu thực tế về doanh số cho vay, thu nợ, nợ quá hạn, nợ xấu và phương pháp tính toán vòng quay vốn tín dụng; cấu trúc phân tích mô hình hoạt động phòng Worksite Banking; quy trình đánh giá SWOT tín dụng ngân hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu dư nợ cho vay tiêu dùng theo kỳ hạn tại Trung tâm tín chấp miền Bắc giai đoạn 2018–2020 biến động như thế nào?
Dư nợ cho vay ngắn hạn luôn chiếm tỷ trọng chi phối trên 50% tổng dư nợ: năm 2018 đạt 236,72 tỷ đồng (59,08%); năm 2019 đạt 240,93 tỷ đồng (54,66%); năm 2020 đạt 368,152 tỷ đồng (56,57%). Dư nợ trung và dài hạn dao động từ 40,92% đến 45,34%, phù hợp với quy định trần 40% vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn theo Thông tư 06/2016/TT-NHNN.
2. Tỷ lệ nợ xấu và nợ quá hạn tại đơn vị có đạt quy chuẩn an toàn của Ngân hàng Nhà nước không?
Có. Trong giai đoạn 2018–2020, tỷ lệ nợ quá hạn của Trung tâm lần lượt là 2,99% (2018), 3,09% (2019) và 1,99% (2020), đều thấp hơn ngưỡng an toàn 5%. Tỷ lệ nợ xấu lần lượt là 1,39% (2018), 1,09% (2019) và 1,80% (2020), đều nằm dưới ngưỡng trần quy định 3% của NHNN.
3. Tốc độ luân chuyển vốn cho vay tiêu dùng của Trung tâm trong giai đoạn nghiên cứu đạt mức bao nhiêu?
Vòng quay vốn cho vay tiêu dùng tại đơn vị có xu hướng tăng dần nhưng vẫn ở mức thấp: năm 2018 đạt 0,2885 vòng (khoảng 0,3 vòng); năm 2019 đạt 0,350 vòng (khoảng 0,4 vòng); năm 2020 đạt 0,585 vòng (khoảng 0,6 vòng). Hệ số thu nợ tương ứng tăng từ 0,117 (2018) lên 0,152 (2019) và 0,293 (2020).
4. VPBank đã triển khai các chính sách hỗ trợ lãi suất cụ thể nào cho khách hàng chịu ảnh hưởng bởi dịch COVID-19 trong năm 2020?
Khách hàng doanh nghiệp bị ảnh hưởng có lịch sử tín dụng tốt được giảm tối đa 2% lãi suất hàng năm (APR). Khách hàng cá nhân được áp dụng mức giảm tối đa 3% APR trong thời gian từ 3 đến 6 tháng, đồng thời được hoãn trả nợ gốc và giãn kỳ hạn không quá 12 tháng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Mỹ Dung đã phản ánh toàn diện thực trạng hiệu quả hoạt động cho vay tiêu dùng tại Trung tâm tín chấp miền Bắc – Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng giai đoạn 2018–2020. Nghiên cứu cung cấp hệ thống số liệu định lượng chi tiết về quy mô dư nợ, cơ cấu nguồn vốn, phát triển thẻ tín dụng và các chỉ số an toàn nợ quá hạn, nợ xấu. Trên cơ sở nhận diện các hạn chế về vòng quay vốn và hệ số thu nợ, đề tài đã đề xuất hệ thống giải pháp nghiệp vụ và kiến nghị đồng bộ nhằm nâng cao chất lượng tín dụng tiêu dùng tại đơn vị.