Báo cáo: Chiến lược Marketing Mix sữa tươi Vinamilk (SV. Nguyễn Thị Tuyết Mai)

Phân tích toàn diện chiến lược Marketing Mix (4P) của Vinamilk cho dòng sữa tươi tiệt trùng. Khám phá các yếu tố sản phẩm, giá, phân phối và truyền thông.

Chuyên ngành

Marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo thực hành nghề nghiệp

2021

70
26
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá mô hình Marketing Mix 4P của Vinamilk thành công

Vinamilk, thương hiệu sữa hàng đầu Việt Nam, đã xây dựng một vị thế vững chắc trên thị trường nhờ vào việc triển khai hiệu quả mô hình marketing hỗn hợp (Marketing Mix). Chiến lược này, thường được biết đến với tên gọi 4P, là nền tảng cho mọi hoạt động kinh doanh, giúp công ty không chỉ chiếm lĩnh thị phần sữa Việt Nam mà còn vươn ra thị trường quốc tế. Việc phân tích sâu vào từng yếu tố—Product (Sản phẩm), Price (Giá), Place (Phân phối), và Promotion (Chiêu thị)—cho thấy một bức tranh toàn cảnh về cách Vinamilk chinh phục người tiêu dùng. Đây là một case study Vinamilk điển hình về việc áp dụng lý thuyết marketing vào thực tiễn kinh doanh, mang lại những thành công vượt trội. Nghiên cứu chiến lược Vinamilk 4P marketing không chỉ giúp hiểu rõ về doanh nghiệp mà còn cung cấp những bài học quý giá cho các nhà quản trị marketing khác.

1.1. Hành trình định vị thương hiệu Vinamilk trên thị trường

Kể từ khi thành lập năm 1976, Vinamilk đã trải qua một hành trình dài để định vị thương hiệu Vinamilk trong tâm trí người tiêu dùng là “biểu tượng niềm tin hàng đầu Việt Nam về sản phẩm dinh dưỡng và sức khỏe”. Sứ mệnh của công ty là “cam kết mang đến cho cộng đồng nguồn dinh dưỡng và chất lượng cao cấp hàng đầu”. Triết lý kinh doanh này được thể hiện rõ qua từng sản phẩm và chiến dịch. Vinamilk không chỉ bán sữa, mà còn bán niềm tin, sức khỏe và trách nhiệm với cộng đồng. Thương hiệu được xây dựng dựa trên các giá trị cốt lõi như chính trực, tôn trọng, công bằng và tuân thủ. Chính sự nhất quán trong thông điệp và chất lượng đã giúp Vinamilk duy trì vị thế dẫn đầu, trở thành lựa chọn ưu tiên của hàng triệu gia đình Việt.

1.2. Vai trò cốt lõi của 4 yếu tố Product Price Place Promotion

Mô hình 4P (Product Price Place Promotion) là bộ khung chiến lược không thể thiếu, giúp Vinamilk điều phối các hoạt động một cách nhịp nhàng. Sản phẩm (Product) là trái tim, quyết định giá trị cốt lõi cung cấp cho khách hàng. Giá (Price) là yếu tố duy nhất tạo ra doanh thu trực tiếp và định vị phân khúc sản phẩm. Phân phối (Place) đảm bảo sản phẩm đến tay người tiêu dùng một cách thuận tiện nhất. Chiêu thị (Promotion) là cầu nối giao tiếp, xây dựng hình ảnh và thúc đẩy hành vi mua. Sự phối hợp hài hòa giữa bốn yếu tố này tạo ra một lợi thế cạnh tranh bền vững, giúp Vinamilk thích ứng linh hoạt với sự thay đổi của thị trường và nhu cầu của khách hàng mục tiêu của Vinamilk.

II. Phân tích đối thủ cạnh tranh của Vinamilk trên thị trường

Thị trường sữa Việt Nam có mức độ cạnh tranh cao, đòi hỏi Vinamilk phải liên tục đổi mới để giữ vững vị thế. Sự xuất hiện của nhiều thương hiệu trong và ngoài nước đã tạo ra một môi trường kinh doanh đầy thách thức. Các đối thủ cạnh tranh của Vinamilk không chỉ cạnh tranh về giá cả mà còn về chất lượng sản phẩm, kênh phân phối và các hoạt động truyền thông. Theo báo cáo của Nguyễn Thị Tuyết Mai (2021), các doanh nghiệp như TH True Milk, Dutch Lady, Mộc Châu... đang không ngừng nỗ lực để giành thị phần. Phân tích bối cảnh cạnh tranh giúp nhận diện rõ những điểm mạnh, điểm yếu trong ma trận SWOT của Vinamilk, từ đó đưa ra các đối sách phù hợp để duy trì và phát triển lợi thế của mình.

2.1. Nhận diện các đối thủ chính trong ngành sữa Việt Nam

Đối thủ cạnh tranh trực tiếp và đáng gờm nhất của Vinamilk trong phân khúc sữa tươi là TH True Milk. Với thông điệp “sữa sạch”, TH True Milk đã tạo ra một sự khác biệt rõ rệt và chiếm được một phần không nhỏ thị trường. Bên cạnh đó, các thương hiệu lâu đời như Dutch Lady (Cô Gái Hà Lan) cũng có một lượng khách hàng trung thành đáng kể. Bảng so sánh giá trong tài liệu nghiên cứu cho thấy mức giá các sản phẩm sữa tươi tiệt trùng của Vinamilk, TH True Milk và Dutch Lady không chênh lệch nhiều, cho thấy cuộc chiến giá cả không phải là yếu tố quyết định duy nhất. Thay vào đó, cuộc cạnh tranh diễn ra trên mặt trận xây dựng thương hiệu, đổi mới sản phẩm và mở rộng kênh phân phối.

2.2. Thách thức từ xu hướng tiêu dùng và thị trường mới

Thách thức không chỉ đến từ các đối thủ hiện hữu mà còn từ sự thay đổi trong thói quen của người tiêu dùng. Báo cáo chỉ ra rằng, “người tiêu dùng ngày càng có nhu cầu cao hơn về các chủng loại sản phẩm cũng như đặc biệt quan tâm đến các thành phần chức năng trong sản phẩm”. Xu hướng sử dụng sản phẩm organic, sữa A2, sữa có nguồn gốc thực vật đang ngày càng gia tăng. Điều này đòi hỏi Vinamilk phải liên tục nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới. Hơn nữa, chiến lược marketing thâm nhập thị trường của các thương hiệu quốc tế cũng là một áp lực không nhỏ, buộc Vinamilk phải củng cố vị thế của mình không chỉ ở thành thị mà còn ở khu vực nông thôn, nơi tiềm năng tăng trưởng vẫn còn rất lớn.

III. Bí quyết trong chiến lược sản phẩm của Vinamilk Product

Chữ P đầu tiên và quan trọng nhất trong mô hình marketing hỗn hợp của Vinamilk chính là Product (Sản phẩm). Đây là nền tảng tạo nên uy tín và sự thành công bền vững của thương hiệu. Chiến lược sản phẩm của Vinamilk tập trung vào ba yếu tố cốt lõi: chất lượng vượt trội, danh mục đa dạng và không ngừng đổi mới. Công ty cam kết mang đến cho người tiêu dùng những sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế, an toàn và giàu dinh dưỡng. Việc đầu tư vào hệ thống trang trại chuẩn Global G.A.P., nhà máy hiện đại và quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt là minh chứng rõ ràng cho cam kết này. Mỗi sản phẩm được tung ra thị trường đều là kết quả của quá trình nghiên cứu kỹ lưỡng về nhu cầu và mong muốn của khách hàng mục tiêu của Vinamilk.

3.1. Đa dạng hóa danh mục sữa tươi tiệt trùng và các dòng khác

Vinamilk sở hữu một danh mục sản phẩm cực kỳ phong phú, đáp ứng nhu cầu đa dạng của mọi lứa tuổi và phân khúc. Riêng với dòng sữa tươi tiệt trùng, công ty đã phát triển nhiều lựa chọn khác nhau như: sữa tươi 100% có đường, ít đường, không đường; sữa tươi hương dâu, socola; sữa tươi organic chuẩn châu Âu; và sản phẩm đột phá là sữa tươi 100% A2. Sự đa dạng này không chỉ giúp Vinamilk tiếp cận được nhiều nhóm khách hàng hơn mà còn giúp phân tán rủi ro kinh doanh. Theo tài liệu nghiên cứu, chiến lược này “đáp ứng được nhu cầu tiêu dùng của khách hàng” và củng cố vị thế dẫn đầu của Vinamilk trên thị trường.

3.2. Vai trò của bao bì và nhãn hiệu trong việc định vị sản phẩm

Bao bì không chỉ có chức năng bảo vệ sản phẩm mà còn là một công cụ marketing mạnh mẽ. Vinamilk đã hợp tác với hai nhà cung cấp bao bì hàng đầu thế giới là Tetra Pak và Combibloc để đảm bảo chất lượng. Bao bì sản phẩm sữa tươi tiệt trùng sử dụng hai gam màu chủ đạo là xanh dương và trắng, “tượng trưng cho bầu trời và đồng cỏ, thể hiện rõ tính chất tươi nguyên, thiên nhiên”. Thiết kế bao bì bắt mắt, tiện lợi, cung cấp đầy đủ thông tin giúp sản phẩm nổi bật trên kệ hàng và tạo dựng niềm tin nơi người tiêu dùng. Nhãn hiệu Vinamilk, sau hơn 40 năm, đã trở thành một bảo chứng về chất lượng, giúp các sản phẩm mới dễ dàng được thị trường chấp nhận.

IV. Cách Vinamilk xây dựng chiến lược giá cạnh tranh Price

Giá (Price) là một trong những yếu tố nhạy cảm nhất, tác động trực tiếp đến quyết định mua hàng và doanh thu của công ty. Chiến lược giá của Vinamilk được xây dựng một cách linh hoạt và khoa học, dựa trên sự cân bằng giữa nhiều yếu tố: chi phí sản xuất, giá của đối thủ cạnh tranh, giá trị cảm nhận của khách hàng và mục tiêu kinh doanh dài hạn. Công ty không theo đuổi chiến lược giá rẻ mà tập trung vào việc định giá hợp lý, tương xứng với chất lượng sản phẩm. Chính sách giá ổn định, đặc biệt trong bối cảnh thị trường có nhiều biến động, đã giúp Vinamilk xây dựng được lòng tin vững chắc từ người tiêu dùng và các đối tác phân phối.

4.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định định giá sản phẩm

Quyết định về giá của Vinamilk chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Thứ nhất là chi phí đầu vào, dù chủ động được phần lớn nguồn nguyên liệu trong nước, chi phí thức ăn chăn nuôi và công nghệ vẫn là các biến số quan trọng. Thứ hai là mục tiêu kinh doanh, Vinamilk hướng tới “tối đa hóa giá trị cho cổ đông và theo đuổi chiến lược phát triển kinh doanh bền vững”. Thứ ba là tâm lý người tiêu dùng, Vinamilk hiểu rằng người tiêu dùng Việt Nam ngày càng quan tâm đến chất lượng và sẵn sàng chi trả cho các sản phẩm uy tín. Cuối cùng, giá của đối thủ cạnh tranh của Vinamilk như TH True Milk hay Dutch Lady luôn được theo dõi chặt chẽ để đưa ra mức giá cạnh tranh nhất.

4.2. Chính sách bình ổn giá và định vị giá trị cho người tiêu dùng

Một trong những điểm nổi bật trong chiến lược giá của Vinamilk là chính sách giữ giá tương đối ổn định. Tài liệu nghiên cứu nhấn mạnh: “Đối với Vinamilk, việc giá cả được đưa vào ổn định là điều quan trọng trong khi các thương hiệu khác, các hãng sữa ngoại thì đang chạy đua với lợi nhuận”. Công ty sẵn sàng cầm cự mức giá thấp cho đến khi không thể chịu đựng được mới điều chỉnh. Thay vì giảm giá, Vinamilk thường chọn cách “giữ nguyên giá nhưng chất lượng cao hơn”, gia tăng giá trị cảm nhận cho khách hàng. Chính sách này không chỉ giúp giữ chân khách hàng trung thành mà còn thể hiện trách nhiệm xã hội của một doanh nghiệp hàng đầu.

V. Giải mã hệ thống phân phối của Vinamilk hiệu quả Place

Place (Phân phối) là yếu tố quyết định khả năng tiếp cận thị trường của sản phẩm. Vinamilk đã xây dựng một hệ thống phân phối của Vinamilk rộng khắp và hiệu quả bậc nhất Việt Nam. Đây được xem là một trong những lợi thế cạnh tranh cốt lõi, giúp sản phẩm của Vinamilk có mặt ở khắp mọi nơi, từ thành thị đến nông thôn, từ kênh truyền thống đến hiện đại. Chiến lược phân phối đa kênh không chỉ tối đa hóa độ phủ thị trường mà còn đảm bảo sản phẩm đến tay người tiêu dùng một cách nhanh chóng, tiện lợi và trong điều kiện bảo quản tốt nhất. Công ty liên tục đầu tư vào công nghệ để quản lý chuỗi cung ứng, tối ưu hóa vận hành và nâng cao hiệu quả của các kênh phân phối.

5.1. Mô hình kênh phân phối đa kênh Truyền thống và hiện đại

Hệ thống phân phối của Vinamilk được tổ chức theo mô hình đa kênh. Kênh truyền thống đóng vai trò chủ lực, với “208 nhà phân phối tại 64 tỉnh thành và hơn 140.000 điểm bán lẻ trên toàn quốc”. Kênh này giúp Vinamilk len lỏi vào từng ngõ ngách, tiếp cận lượng lớn người tiêu dùng. Song song đó, kênh hiện đại (siêu thị, cửa hàng tiện lợi) cũng được chú trọng phát triển mạnh mẽ, đáp ứng xu hướng mua sắm của người dân đô thị. Ngoài ra, Vinamilk còn phát triển các kênh bán hàng đặc biệt như trường học, bệnh viện, nhà hàng, khách sạn và ký kết hợp tác chiến lược với các đối tác lớn như Vietnam Airlines. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa các kênh giúp tạo ra một mạng lưới phân phối vững chắc.

5.2. Ứng dụng công nghệ và mở rộng kênh thương mại điện tử

Để quản lý một hệ thống phân phối khổng lồ, Vinamilk đã sớm ứng dụng công nghệ hiện đại. Tài liệu đề cập đến việc sử dụng hệ thống Oracle E Business Suite và giải pháp ERP (Enterprise Resource Planning) để kết nối các nhà máy, kho hàng và nhà phân phối trên toàn quốc. Gần đây, Vinamilk đã đẩy mạnh kênh thương mại điện tử thông qua trang web “Giấc mơ Sữa Việt”. Kênh bán hàng trực tuyến này không chỉ mang lại sự tiện lợi cho người tiêu dùng, đặc biệt trong bối cảnh dịch bệnh, mà còn giúp công ty thu thập dữ liệu khách hàng, từ đó cá nhân hóa trải nghiệm và triển khai các chương trình digital marketing Vinamilk hiệu quả hơn.

VI. Phân tích chiến lược chiêu thị của Vinamilk Promotion

Promotion (Chiêu thị) là các hoạt động truyền thông marketing nhằm xây dựng hình ảnh thương hiệu, thuyết phục khách hàng và thúc đẩy doanh số. Chiến lược chiêu thị của Vinamilk được triển khai một cách sáng tạo, nhất quán và có quy mô lớn, tạo ra những dấu ấn mạnh mẽ trong tâm trí công chúng. Công ty sử dụng một cách tích hợp các công cụ từ quảng cáo truyền thống, quan hệ công chúng (PR), khuyến mãi cho đến marketing kỹ thuật số. Mỗi chiến dịch marketing nổi bật của Vinamilk không chỉ quảng bá sản phẩm mà còn truyền tải những thông điệp nhân văn, gắn kết thương hiệu với sự phát triển của đất nước và thế hệ tương lai Việt Nam.

6.1. Các chiến dịch marketing nổi bật với thông điệp ý nghĩa

Vinamilk nổi tiếng với những chiến dịch quảng cáo sáng tạo và giàu cảm xúc. Hình ảnh những chú bò vui nhộn, nhảy múa trên đồng cỏ xanh đã trở thành biểu tượng quen thuộc với nhiều thế hệ. Thông điệp truyền thông xuyên suốt là “Vươn cao Việt Nam”, thể hiện khát vọng nâng cao tầm vóc và trí tuệ người Việt. TVC âm nhạc “Vươn cao Việt Nam” nhân dịp 40 năm thành lập là một ví dụ điển hình, không chỉ gây ấn tượng về mặt hình ảnh, âm nhạc mà còn khơi dậy niềm tự hào dân tộc. Các chiến dịch này giúp định vị thương hiệu Vinamilk không chỉ là một nhà sản xuất sữa mà còn là một người bạn đồng hành trong sự phát triển của mỗi gia đình và cả quốc gia.

6.2. Đẩy mạnh Digital Marketing và tương tác trên mạng xã hội

Nắm bắt xu hướng công nghệ, Vinamilk đã đẩy mạnh các hoạt động digital marketing Vinamilk. Công ty sở hữu kênh YouTube với gần 2 triệu lượt đăng ký và Fanpage Facebook với hơn 700 nghìn người theo dõi. Các nền tảng này được sử dụng để đăng tải TVC, chia sẻ thông tin hữu ích về dinh dưỡng, tổ chức minigame và tương tác trực tiếp với khách hàng. Việc xây dựng một cộng đồng trực tuyến mạnh mẽ giúp Vinamilk lan tỏa thông điệp nhanh chóng, lắng nghe phản hồi của người tiêu dùng và xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng mục tiêu của Vinamilk.

6.3. Hoạt động CSR như một công cụ xây dựng thương hiệu bền vững

Các hoạt động CSR của Vinamilk (Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp) là một phần không thể thiếu trong chiến lược chiêu thị. Các chương trình nổi bật như Quỹ sữa “Vươn cao Việt Nam” hay chương trình “Sữa học đường” đã mang hàng triệu ly sữa miễn phí đến cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn. Những hoạt động này không chỉ mang lại giá trị thiết thực cho cộng đồng mà còn giúp xây dựng hình ảnh một thương hiệu nhân văn, có trách nhiệm. Đây là một cách xây dựng thương hiệu thông minh và bền vững, tạo ra sự yêu mến và tin tưởng từ xã hội, góp phần vào thành công chung của chiến lược marketing.

VII. Bài học Marketing từ Case Study Vinamilk và hướng đi mới

Phân tích chiến lược Marketing Mix của Vinamilk (4P) mang lại nhiều góc nhìn giá trị. Sự thành công của Vinamilk không phải là ngẫu nhiên mà đến từ sự kết hợp hài hòa, nhất quán và việc thực thi xuất sắc cả bốn yếu tố: sản phẩm chất lượng, giá cả hợp lý, phân phối rộng khắp và truyền thông hiệu quả. Đây là một case study Vinamilk kinh điển, chứng minh rằng việc nắm vững các nguyên tắc marketing cơ bản và áp dụng chúng một cách sáng tạo là chìa khóa để chinh phục thị trường. Những bài học marketing từ Vinamilk có thể được áp dụng cho nhiều doanh nghiệp ở các lĩnh vực khác nhau, đặc biệt là trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG).

7.1. Tổng kết những yếu tố cốt lõi tạo nên thành công của Vinamilk

Thành công của Vinamilk được xây dựng trên một số trụ cột chính. Thứ nhất là sự thấu hiểu sâu sắc khách hàng mục tiêu của Vinamilk, từ đó phát triển sản phẩm đáp ứng đúng nhu cầu. Thứ hai là cam kết không thỏa hiệp về chất lượng, tạo dựng niềm tin bền vững. Thứ ba là xây dựng được một hệ thống phân phối của Vinamilk vượt trội, tạo ra lợi thế cạnh tranh khó sao chép. Thứ tư là đầu tư mạnh mẽ và bài bản cho hoạt động xây dựng thương hiệu, tạo ra một hình ảnh gần gũi, tin cậy và đầy khát vọng. Cuối cùng là khả năng thích ứng và đổi mới không ngừng để đối mặt với thách thức từ đối thủ cạnh tranh của Vinamilk và sự thay đổi của thị trường.

7.2. Hướng phát triển trong tương lai Mở rộng sang mô hình 7P

Trong bối cảnh thị trường ngày càng phức tạp, việc chỉ dựa vào mô hình 4P có thể là chưa đủ. Hướng đi trong tương lai của Vinamilk có thể là mở rộng sang chiến lược marketing 7P của Vinamilk. Ba yếu tố P mới bao gồm: People (Con người) – nhấn mạnh vai trò của đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp và tận tâm; Process (Quy trình) – tối ưu hóa quy trình dịch vụ khách hàng và sản xuất; và Physical Evidence (Bằng chứng vật chất) – nâng cao trải nghiệm tại các cửa hàng “Giấc mơ Sữa Việt” và trên các nền tảng số. Việc tích hợp thêm ba yếu tố này sẽ giúp Vinamilk không chỉ bán sản phẩm tốt mà còn cung cấp một trải nghiệm khách hàng toàn diện, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong giai đoạn phát triển mới.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 Không chỉ giúp tóm lược lại nội dung cần thiết trong một đề tài mà còn giúp hiểu thêm, học hỏi và thực hiện quá trình học tập tại trường. Bên cạnh đó, tóm lược được những nội cần thiết và hiểu thêm, làm được các chương còn lại. 3 Chương 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MARKETING VÀ MARKETING MIX 2.1 TỔNG QUAN VỀ MARKETING Hiện tượng Marketing đã xuất hiện từ những năm 1650 ở Nhật dưới hình thức sơ khai, một thương gia của một dòng họ ra sao với từng món hàng của ông là ai, ý kiến và thái độ của họ ra sao với từng món hàng và ý kiến khác nhau của từng khách hàng để cải tiến việc bán hàng của mình cho phù hợp với yêu cầu của khách hàng. Đến đầu thế kỷ 19 (1809 – 1884) Cyrrus H và Mc Lormick (công ty International Haryester) là những người đầu tiên ở phương Tây bắt đầu nghiên cứu một cách có hệ thống về Marketing.

Đầu thế kỷ 20 các nhà kinh tế đã hoàn thiện thêm cơ sở lý luận Marketing. Marketing được đưa vào giảng dạy tại các trường đại học của Mỹ. Những năm 50 – 60 thế kỷ 20, Marketing truyền bá rộng rãi ở Châu Á và các nước Châu Âu, cho đến nay Marketing được nghiên cứu, giảng dạy và ứng dụng khắp nơi trên thế giới và trong mọi lĩnh vực. Ở Việt Nam, việc nghiên cứu Marketing và ứng dụng Marketing trong doanh nghiệp đã có ở Miền Nam từ trước những năm 1975.

Sau ngày thống nhất đất nước năm 1975, ở giai đoạn từ năm 1975 – 1985, về cơ bản nền kinh tế Việt Nam được vận hành theo cơ chế chỉ huy tập trung. Với cơ chế này Nhà Nước giữ vai trò tuyệt đối trong việc điều hành toàn bộ nền kinh tế quốc dân bằng những kế hoạch, mệnh lệnh, chỉ huy phát ra từ một trung tâm. Đặc trưng của nền kinh tế là sự độc quyền nhà nước trên mọi lĩnh vực, cạnh tranh không tồn tại. Trong bối cảnh đó, Việt Nam hầu như không có khái niệm về Marketing và tất nhiên Marketing không có chỗ đứng trong cơ chế vận hành nền kinh tế nói chung và tại các doanh nghiệp nói riêng.

Nền kinh tế được vận hành theo chế độ chỉ huy tập trung, bao cấp suốt thời gian dài đã để lại những hậu quả hết sức nặng nề: cung không đáp nổi cầu, lạm phát với tốc độ “phi mã”, khủng hoảng thiếu trầm trọng, đời sống nhân dân sa sút, xã hội có nguy cơ bất ổn định, … trước tình hình đó, Đảng ta đã đưa ra các chủ trương tiến công cuộc đổi mới kinh tế toàn diện. Công cuộc đổi mới này chính thức được công bố từ Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI của Đảng tổ chức vào tháng 12 năm 1986 cùng với chủ trương chuyển đổi cơ chế quản lý sang cơ chế thị trường có sự điều tiết của Nhà nước. Sau đó, từ năm 1988 Đảng ta đi đến khẳng định dứt khoát chủ trương chuyển nền kinh tế sang cơ chế thị trường cơ sự quản lý của nhà nước bằng pháp luật, chính sách, kế hoạch và các công cụ khác. Có thể nói, đây thực sự là một bước ngoặt có tính chất cách mạng trong quá trình phát triển kinh tế của Việt Nam.

Các hoạt động và quy luật liên quan đến kinh tế thị trường được nghiên cứu và vận dụng trong đó có Marketing. Có thể nói từ năm 1986 Marketing đã được nghiên cứu, đến năm 1989 được đưa vào giảng dạy tại một số xá trường Đại học, dần dần phổ biến và ứng dụng rộng rãi cho đến ngày nay.1 Khái niệm Marketing Marketing bao trùm nhiều lĩnh vực, vì vậy xét ở các góc độ có nhiều định nghĩa khác nhau về Marketing, chúng ta chỉ xem xét những định nghĩa cơ bản. trước hết chúng ta hiểu Marketing như là một quá trình quản trị được những sản phẩm và giá trị với người khác. Để giải thích, hiểu sâu về marketing, chúng ta sẽ xem xét một số thuật ngữ quan trọng như need, want, demand, product, customer value, satisfaction, exchange, transaction, market.

Một số thuật ngữ - Nhu cầu tự nhiên (need) là trạng thái thiếu thốn người ta cảm nhận được. chẳng hạn nhu cầu thực phẩm, quần áo, sư an toàn. - Mong muốn (want) là nhu cầu gắn với ước muốn, hình thức biểu hiện nhu cầu tự nhiên do yếu tố cá nhân và văn hóa quy định. - Nhu cầu có khả năng thanh toán (Demand) là sự lượng hóa ước muốn trong điều kiện thu nhập nhất định.

- Sản phẩm (product) là bất cứ thứ gì đưa ra từ thị trường để tạo sự chú ý, mua sắm và thỏa mãn nhu cầu. người tiêu dùng khi mua sắm, thường tìm kiếm lợi ích mà sản phẩm đem lại cho họ, do vậy nhà sản xuất phải xác định lợi ích mà người tiêu dùng mong muốn để sản xuất sản phẩm thích hợp, chứ không phải chỉ chú ý đến sản phẩm. - Giá trị của khách hàng (Customer Value): sự đánh giá của khách hàng về lợi ích mà sản phẩm mang đến cho họ so với chi phí mà họ bỏ ra. - Sự thỏa mãn (Satisfaction) là trạng thái cảm xúc của khách hàng thông qua việc so sánh lợi ích thực tế mà họ nhận khi sử dụng sản phẩm với những kỳ vọng của họ về nó.

- Trao đổi (Exchange) là hoạt động marketing chỉ xảy ra khi người ta tiến hành trao đổi để thỏa mãn nhu cầu. Trao đổi là hành vi nhận từ người khác một vật và đưa lại cho họ một vật khác. Điều kiện trao đổi là: o Tối thiểu phải có hai bên tham gia. o Mỗi bên phải có một vật có giá trị.

o Mỗi bên phải có khả năng giao dịch và vận chuyển hàng hóa hay thứ mà mình có. o Mỗi bên có quyền chấp nhận và từ chối đề nghị ừ phía bên kia. o Mỗi bên có thiện chí muốn giao dịch với bên kia. - Giao dịch (Transaction) là một cuộc trao đổi mang tính chất thương mại những vật có giá trị.

Để giao dịch là đơn vị đo lường cơ bản của trao đổi. để giao dịch xảy ra cần có các điều kiện sau: o Tối thiểu có hai vật giá trị. 5 o Điều kiện thực hiện giao dịch đã được thỏa thuận. o Thời gian giao dịch đã được thỏa thuận.

o Địa điểm giao dịch đã được thỏa thuận. - Thị trường (Market) theo quan điểm của Marketing thị trường là tập hợp khách hàng hiện có hoặc sẽ có (tiềm năng) có cùng nhu cầu về sản phẩm, có khả năng sẵn sàng trao đổi để thỏa mãn nhu cầu. - Marketing là thuật ngữ thị trường đưa chúng ta đến thuật ngữ Marketing. Theo nghĩa đen marketing có nghĩa là những hoạt động của con người liên quan đến thị trường nhằm thỏa mãn nhu cầu qua trao đổi.

Marketing là quá trình mà qua đó cá nhân hay tổ chức có thể tỏa mãn nhu cầu ước muốn của mình thông qua việc tạo ra và trao đổi các sản phẩm với người khác. Định nghĩa về Marketing Khi mới xuất hiện, một thời kỳ dài người ta quan niệm Marketing là hoạt động tiêu thụ và bán hàng. Điều này chỉ đúng trong điều kiện nền kinh tế chưa phát triển, doanh nghiệp chỉ quan tâm tới việc sản xuất nhiều sản phẩm và thu lại lợi nhuận thông qua việc bán sản phẩm. điển hình cho quan điểm truyền thống này là: - Định nghĩa của John H.

Crighton (Australia) “Marketing là quá trình cung cấp đúng sản pahamr, đúng kênh hay luồng hàng, đúng thời gian và đúng vị trí” - Định nghĩa của wolfgang J. Koschnick (Dictionary of Marketing) “Marketing là việc tiến hành các hoạt động kinh doanh có liên quan trực tiếp đến dòng hàng hóa và dịch vụ từ người sản xuất đến người tiêu dùng”. Marketing hiện đại đặt sự quan tâm đầu tiên đến khách hàng và thỏa mãn nhu cầu của khách hàng. Chúng tôi xin nêu ra một số định nghĩa theo quan điểm hiện đại của các chuyên gia Marketing, các nhà nghiên cứu, các Hiệp hội marketing trên thế giới sau đây: - Định nghĩa của Peter Drucker “Mục đích của marketing không cần thiết đẩy mạnh tiêu thụ.

Mục đích của nó là nhận biết và hiểu khách hàng kỹ đến mức hàng hóa hay dịch vụ sẽ đáp ứng đúng thị hiếu của khách hàng và tự nó được tiêu thụ”. - Định nghĩa của William M. “Marketing là quá trình sáng tạo, phân phối, định giá, cổ động cho sản phẩm, dịch vụ, ý tưởng để thỏa mãn những mối quan hệ trao đổi trong môi trường năng động”. - Định nghĩa của Philip Kotler “Marketing là quá trình xã hội mà trong đó những cá nhân hay nhóm có thể nhận được những thứ mà họ cần thông qua việc tạo ra và trao đổi tự do những sản phẩm, dịch vụ có giá trị với người khác”.

6 - Định nghĩa của Hiệp hội Marketing Mĩ (theo American Marketing Association – AMA) “Marketing là quá trình hoạch định và quản lý thực hiện định giá, chiêu thị và phân phối các ý tưởng, hàng hóa, dịch vụ nhằm mục đích tạo ra các giao dịch để thỏa mãn mục tiêu của cá nhân và tổ chức”. - Định nghĩa của Hiệp hội Marketing Nhật Bản (the Japan Marketing Association – JMA) “Marketing là hoạt động tổng hợp mà qua đó các doanh nghiệp hay tổ chức khác – có tầm nhìn chiến lược và thấu hiểu khách hàng sẽ tạo ra thị trường cho mình bằng phương thức cạnh tranh công bằng”. - Định nghĩa của Viện Marketing Anh Quốc (The Chartered Institute of Marketing – CIM) “Marketing là chức năng tổ chức và quản lý toàn bộ các hoạt động sản xuất kinh doanh từ việc phát hiện ra và biến sức mua của người tiêu dùng thành nhu cầu thực sự về mặt hàng cụ thể đến việc sản xuất và đưa hàng hóa đến người tiêu dùng cuối cùng nhằm đảm bảo cho doanh nghiệp thu được lợi nhuận dự kiến”. - Định nghĩa của Viện quản lý Malaysia “Marketing là nghệ thuật kết hợp, vận dụng các nỗ lực thiết yếu nhằm khám phá, sáng tạo, thỏa mãn và gợi lên những nhu cầu của khách hàng để tạo ra lợi nhuận” Qua các định nghĩa trên, có thể có rút ra một số đặc trưng thuộc về bản chất của Marketing như sau: o Marketing là một nghệ thuật phát triển ra nhu cầu và tìm cách thỏa mãn ra nhu cầu đó.

Marketing quan tâm đến khách hàng, mọi hoạt động của doanh nghiệp hướng đến sự thỏa mãn khách hàng. o Muốn đáp ứng nhu cầu phải nghiên cứu thị trường, môi trường kinh doanh và hành vi tiêu dùng một cách tỉ mỉ trước khi lựa chọn một chiến lược kinh doanh thích hợp. o Marketing cần có sự kết hợp chặt chẽ các bộ phận trong doanh nghiệp trong việc tìm ra nhu cầu và phương án thỏa mãn nhu cầu khách hàng, mang lại lợi nhuận tối đa cho doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ