Luận văn: Ứng dụng BoostMetric tăng hiệu quả phân lớp dữ liệu lớn

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu ứng dụng Boostmetric nâng cao hiệu quả phân lớp dữ liệu lớn. Tìm hiểu kỹ thuật mới, cải thiện độ chính xác phân loại.

Trường đại học

Trường Đại học Công nghệ

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2014

56
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Lời cảm ơn

Mục lục

Danh mục hình vẽ

Danh mục bảng biểu

Danh mục viết tắt

Mở đầu

1. Chương 1: Giới thiệu về Khai phá dữ liệu

1.1. Tổng quan về Khai phá dữ liệu

1.2. Thuật toán k láng giềng gần nhất (kNN)

1.3. Thuật toán Weighted k-Nearest-Neighbors (WkNN)

1.4. Phương pháp Kernel kNN

1.5. Khoảng cách Mahalanobis

1.6. Kỹ thuật Boosting

1.7. Kỹ thuật BoostMetric

2. Kết hợp giữa BoostMetric và WkNN

2.1. Mô hình tổng quan

2.2. Cách thức hoạt động của từng thành phần

3. Môi trường và thiết kế thực nghiệm

3.1. Dữ liệu sử dụng

3.2. Phân tích kết quả thực nghiệm

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Giới thiệu Phân lớp Dữ liệu lớn Bài toán BoostMetric

Trong kỷ nguyên số, lượng dữ liệu tăng trưởng theo cấp số nhân, đặt ra thách thức lớn trong việc khai thác và phân tích. Phân lớp dữ liệu lớn trở thành một lĩnh vực quan trọng, giúp trích xuất thông tin giá trị từ khối lượng dữ liệu khổng lồ. Các thuật toán truyền thống gặp khó khăn khi đối mặt với bộ dữ liệu lớn, đòi hỏi các phương pháp Tối ưu BoostMetric hiệu quả hơn. Bài viết này tập trung vào việc ứng dụng và tối ưu hóa BoostMetric để nâng cao hiệu quả phân lớp dữ liệu, đặc biệt trong môi trường Big Data. Kỹ thuật này huấn luyện ma trận tham số của hàm khoảng cách Mahalanobis, cho phép thích ứng với nhiều kiểu dữ liệu khác nhau. Theo tài liệu gốc, BoostMetric có khả năng mở rộng và hoạt động hiệu quả trong việc xử lý các bộ dữ liệu lớn, điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn đầy hứa hẹn cho Machine Learning Big Data.

1.1. Tổng quan về bài toán Phân lớp Dữ liệu Lớn

Phân lớp dữ liệu lớn là quá trình gán nhãn hoặc phân loại dữ liệu vào các nhóm hoặc lớp định trước, sử dụng các thuật toán Machine Learning Big Data. Với sự phát triển của Big Data, bài toán này ngày càng trở nên phức tạp do yêu cầu về khả năng xử lý lượng dữ liệu lớn, tốc độ xử lý nhanh và độ chính xác cao. Các ứng dụng của phân lớp dữ liệu rất đa dạng, từ phân lớp văn bản lớn, phân lớp ảnh lớn đến dự đoán hành vi khách hàng và phát hiện gian lận. Yêu cầu về hiệu năng và khả năng mở rộng hệ thống là yếu tố then chốt. Các nền tảng như Hadoop, Spark, Cloud Computing (AWS, Azure, Google Cloud) được sử dụng rộng rãi để xử lý bộ dữ liệu lớn. Các giải thuật phân lớp phải được tối ưu hóa để tận dụng tối đa sức mạnh của các nền tảng này.

1.2. Giới thiệu chi tiết về kỹ thuật BoostMetric

BoostMetric là một phương pháp Metric Learning dựa trên kỹ thuật Boosting, được thiết kế để học hàm đo khoảng cách Mahalanobis từ dữ liệu. Ưu điểm của BoostMetric là khả năng thích ứng với nhiều loại ràng buộc khác nhau và không yêu cầu các kỹ thuật tối ưu phức tạp như Quy hoạch xác định không âm. Thay vào đó, nó sử dụng các ma trận có hạng bằng 1 làm các bộ học yếu (weak learner) trong quá trình học. BoostMetric hoạt động hiệu quả và có tính khả năng mở rộng, làm cho nó phù hợp với bộ dữ liệu lớn. Mục tiêu của BoostMetric là tối ưu hóa khoảng cách giữa các điểm dữ liệu thuộc cùng một lớp và giảm khoảng cách giữa các điểm dữ liệu thuộc các lớp khác nhau. Việc này được thực hiện thông qua việc huấn luyện một ma trận tham số X sao cho khoảng cách Mahalanobis giữa các điểm dữ liệu được tối ưu hóa.

II. Thách thức Phân lớp Big Data Yêu cầu Tối ưu BoostMetric

Phân lớp dữ liệu lớn đặt ra nhiều thách thức về mặt kỹ thuật, đặc biệt là khi áp dụng các thuật toán Machine Learning Big Data. Một trong những thách thức lớn nhất là làm sao để đạt được độ chính xác cao trong thời gian hợp lý. Các thuật toán truyền thống thường có độ phức tạp tính toán cao, gây khó khăn trong việc xử lý bộ dữ liệu lớn. Vấn đề tối ưu hóa tham số, hyperparameter tuningcross-validation cũng trở nên phức tạp hơn khi kích thước dữ liệu tăng lên. Thêm vào đó, việc đánh giá mô hình phân lớp và đảm bảo độ chính xác phân lớp là một thách thức không nhỏ. Các kỹ thuật như Phân tích hiệu năng, kiểm định chéo được sử dụng để đánh giá mô hình phân lớp. Để giải quyết các thách thức này, cần có các phương pháp Tối ưu BoostMetric hiệu quả.

2.1. Vấn đề về hiệu suất và độ phức tạp tính toán

Hiệu suất và độ phức tạp tính toán là những yếu tố quan trọng cần xem xét khi triển khai giải thuật phân lớp trên bộ dữ liệu lớn. Các thuật toán có độ phức tạp cao có thể mất rất nhiều thời gian để huấn luyện và dự đoán. Để giải quyết vấn đề này, cần có các kỹ thuật tối ưu hóa để giảm thời gian huấn luyện và tăng tốc độ dự đoán. Các kỹ thuật như giảm chiều dữ liệu, học máy phân tán, học máy trên Sparktối ưu hóa tham số có thể được sử dụng để cải thiện hiệu suất. Ngoài ra, việc lựa chọn giải thuật phân lớp phù hợp cũng rất quan trọng. Các thuật toán như XGBoost, LightGBM, CatBoost được thiết kế để xử lý bộ dữ liệu lớn một cách hiệu quả.

2.2. Đánh giá và đảm bảo độ chính xác của mô hình phân lớp

Đánh giá mô hình phân lớp và đảm bảo độ chính xác phân lớp là một bước quan trọng trong quá trình xây dựng hệ thống phân lớp dữ liệu lớn. Các Metric đánh giá như độ chính xác, độ phủ, F1-score, AUC-ROC được sử dụng để đánh giá hiệu quả của mô hình phân lớp. Cross-validation được sử dụng để đánh giá khả năng tổng quát hóa của mô hình phân lớp trên dữ liệu mới. Để cải thiện độ chính xác phân lớp, có thể sử dụng các kỹ thuật như tối ưu hóa tham số, ensemble learningdata augmentation. Ngoài ra, việc đảm bảo chất lượng dữ liệu đầu vào cũng rất quan trọng. Dữ liệu bẩn hoặc thiếu thông tin có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của mô hình phân lớp.

III. Phương pháp Tối ưu BoostMetric Tiếp cận Giải thuật Boosting

Để giải quyết các thách thức trong phân lớp dữ liệu lớn, bài viết này tập trung vào việc Tối ưu BoostMetric. BoostMetric là một phương pháp hiệu quả để học hàm đo khoảng cách từ dữ liệu, giúp cải thiện độ chính xác của các thuật toán phân lớp. Quá trình tối ưu hóa bao gồm việc lựa chọn các bộ học yếu (weak learner) phù hợp, điều chỉnh các tham số của thuật toán boosting và áp dụng các kỹ thuật regularization để tránh overfitting. Các giải thuật Boosting như AdaBoost, Gradient Boosting, XGBoost, LightGBM, CatBoost được sử dụng rộng rãi trong Machine Learning Big Data nhờ khả năng kết hợp nhiều bộ học yếu để tạo ra một bộ học mạnh. Sự kết hợp giữa BoostMetric và các giải thuật Boosting mang lại hiệu quả cao trong phân lớp dữ liệu lớn.

3.1. Tổng quan về các giải thuật Boosting phổ biến

Các giải thuật Boosting là một lớp các phương pháp ensemble learning, kết hợp nhiều bộ học yếu để tạo ra một bộ học mạnh. AdaBoost là một trong những giải thuật Boosting đầu tiên, sử dụng trọng số để tập trung vào các mẫu dữ liệu khó phân loại. Gradient Boosting là một giải thuật Boosting tổng quát hơn, sử dụng gradient descent để tối ưu hóa hàm mất mát. XGBoost, LightGBM, CatBoost là các phiên bản cải tiến của Gradient Boosting, được thiết kế để xử lý bộ dữ liệu lớn một cách hiệu quả. Các giải thuật này có nhiều tham số cần điều chỉnh, đòi hỏi các kỹ thuật tối ưu hóa tham số như grid search, random search và Bayesian optimization.

3.2. Tối ưu hóa tham số và Regularization trong BoostMetric

Tối ưu hóa tham sốregularization là các kỹ thuật quan trọng để cải thiện hiệu quả của BoostMetric. Các tham số cần tối ưu hóa bao gồm số lượng bộ học yếu, tốc độ học và các tham số của từng bộ học yếu. Các kỹ thuật regularization như L1 regularization, L2 regularization và dropout được sử dụng để tránh overfitting. Hyperparameter tuning có thể được thực hiện bằng cách sử dụng các phương pháp như grid search, random search và Bayesian optimization. Việc lựa chọn các tham số phù hợp có thể cải thiện đáng kể độ chính xác và khả năng tổng quát hóa của mô hình phân lớp.

IV. Ứng dụng Thực tiễn Kết quả BoostMetric và WkNN kết hợp

Nghiên cứu đã đề xuất một mô hình kết hợp giữa BoostMetric và Weighted k-Nearest Neighbors (WkNN) để nâng cao hiệu quả phân lớp dữ liệu. Mô hình này tận dụng khả năng học hàm đo khoảng cách của BoostMetric và khả năng xử lý không gian phi tuyến của WkNN. Kết quả thực nghiệm cho thấy mô hình kết hợp BoostMetric và WkNN đạt được độ chính xác cao hơn so với các thuật toán phân lớp khác, đặc biệt trên các bộ dữ liệu lớn và phức tạp. Theo tài liệu gốc, sự kết hợp này mang lại hiệu quả đáng kể trong việc phân lớp dữ liệu, khẳng định tính ưu việt của phương pháp Tối ưu BoostMetric.

4.1. Chi tiết mô hình kết hợp BoostMetric và WkNN

Mô hình kết hợp giữa BoostMetric và WkNN bao gồm hai giai đoạn chính: giai đoạn huấn luyện và giai đoạn dự đoán. Trong giai đoạn huấn luyện, BoostMetric được sử dụng để học ma trận tham số của hàm khoảng cách Mahalanobis từ bộ dữ liệu huấn luyện. Trong giai đoạn dự đoán, WkNN sử dụng ma trận tham số này để tính khoảng cách giữa các điểm dữ liệu và phân loại các điểm dữ liệu mới. WkNN sử dụng các trọng số dựa trên khoảng cách để đánh giá mức độ ảnh hưởng của các láng giềng gần nhất. Mô hình này tận dụng ưu điểm của cả hai phương pháp để đạt được hiệu quả phân lớp cao.

4.2. Phân tích kết quả thực nghiệm so sánh với các thuật toán khác

Kết quả thực nghiệm cho thấy mô hình kết hợp BoostMetric và WkNN đạt được độ chính xác cao hơn so với các giải thuật phân lớp khác như kNN, Kernel kNN, SVM và Random Forest trên nhiều bộ dữ liệu khác nhau. Đặc biệt, mô hình này cho kết quả tốt trên các bộ dữ liệu lớn và phức tạp, khẳng định tính hiệu quả của phương pháp Tối ưu BoostMetric. Kết quả này cho thấy rằng việc kết hợp BoostMetric và WkNN là một hướng đi đầy hứa hẹn trong lĩnh vực phân lớp dữ liệu lớn.

V. Kết luận Ưu điểm và Hướng phát triển Tối ưu BoostMetric

Bài viết đã trình bày về ứng dụng và Tối ưu BoostMetric trong phân lớp dữ liệu lớn. BoostMetric là một phương pháp hiệu quả để học hàm đo khoảng cách từ dữ liệu, giúp cải thiện độ chính xác của các thuật toán phân lớp. Mô hình kết hợp giữa BoostMetric và WkNN đạt được độ chính xác cao hơn so với các thuật toán khác. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hướng phát triển để cải thiện hơn nữa hiệu quả của BoostMetric, đặc biệt là trong bối cảnh Big Data.

5.1. Tổng kết các ưu điểm của BoostMetric trong Big Data

BoostMetric có nhiều ưu điểm trong phân lớp dữ liệu lớn. Nó có khả năng thích ứng với nhiều loại ràng buộc khác nhau và không yêu cầu các kỹ thuật tối ưu phức tạp. BoostMetric hoạt động hiệu quả và có tính khả năng mở rộng, làm cho nó phù hợp với bộ dữ liệu lớn. Việc kết hợp BoostMetric với các giải thuật Boosting khác mang lại hiệu quả cao trong phân lớp dữ liệu lớn. Ngoài ra, BoostMetric có thể được sử dụng để giải quyết nhiều bài toán tối ưu xác định không âm trong Machine Learning.

5.2. Các hướng nghiên cứu và phát triển BoostMetric trong tương lai

Trong tương lai, có thể tiếp tục nghiên cứu và phát triển BoostMetric theo nhiều hướng. Một hướng là tối ưu hóa các giải thuật boosting để tăng tốc độ huấn luyện và giảm độ phức tạp tính toán. Một hướng khác là kết hợp BoostMetric với các kỹ thuật Deep Learning Big Data, Neural Networks Big Data để cải thiện độ chính xác. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc áp dụng BoostMetric vào các bài toán cụ thể như phân lớp văn bản lớn, phân lớp ảnh lớn và dự đoán hành vi khách hàng. Cuối cùng, việc phát triển các công cụ và thư viện hỗ trợ BoostMetric sẽ giúp cho phương pháp này trở nên phổ biến hơn.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Giới thiệu về Khai phá dữ liệu 1. Tổng quan về Khai phá dữ liệu Khai phá dữ liệu là quá trình khám phá các tri thức mới và các tri thức có ích ở dạng tiềm năng trong nguồn dữ liệu đã có. Một số phương pháp Khai phá dữ liệu tiêu biểu:  Phân lớp (Classification): Khai thác một hàm đã được huấn luyện trước để phân loại một đối tượng dữ liệu vào một trong các lớp được định nghĩa trước.

 Hồi qui (Regression): Khai thác một hàm đã được huấn luyện trước để ánh xạ một đối tượng dữ liệu thành một giá trị thực là kết quả dự báo.  Phân cụm (Clustering): Giải quyết vấn đề tìm kiếm, phát hiện số lượng hữu hạn các cụm mô tả một tập hợp dữ liệu ban đầu không có nhãn. Đó là quá trình tìm cách nhóm các đối tượng đã cho vào các cụm, sao cho các đối tượng trong cùng một cụm tương tự (similar) nhau, và các đối tượng khác cụm thì không tương tự (dissimilar) nhau.  Tổng hợp (Summarization): Quá trình bao gồm các phương pháp để tìm một mô tả súc tích cho một tập (hoặc một tập con) dữ liệu.

 Mô hình hóa ràng buộc (Dependency Modeling): Tìm một mô hình cục bộ mô tả các ràng buộc quan trọng giữa các biến hoặc giữa các giá trị của một đặc trưng trong một tập dữ liệu hoặc trong một phần của tập dữ liệu  Phát hiện biến đổi và độ lệch (Change and Deviation Detection): Khai phá những biến đổi quan trọng nhất trong tập dữ liệu. Khai phá dữ liệu có nhiều ứng dụng quan trọng trong thực tế, lĩnh vực cũng rất phong phú:  Trong lĩnh vực Bảo hiểm, Tài chính, và Thị trường chứng khoán: phân tích tình hình tài chính của một công ty dựa trên báo cáo tài chính. Hay dự đoán giá cổ phiếu dựa vào phân tích dữ liệu về Thị trường chứng khoán,…  Trong Thống kê, Phân tích dữ liệu và Hỗ trợ ra quyết định.  Trong Y học: chẩn đoán bệnh và gợi ý phác đồ điều trị dựa vào mối liên hệ giữa các triệu chứng của bệnh nhân.

 Quảng cáo, Thương mại điện tử, Phát triển ứng dụng hướng người dùng: phân tích thói quen sử dụng/mua bán sản phẩm của người dùng để đưa ra các gợi ý mua sắm hoặc cách sắp xếp, cách đầu tư các sản phẩm tối ưu. Dự đoán hành vi người dùng nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ.  … TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 3 Các phần tiếp theo tôi sẽ trình bày một số kỹ thuật Khai phá dữ liệu tôi đã tìm hiểu để phục vụ cho đề tài nghiên cứu của mình. Thuật toán k láng giềng gần nhất (kNN) 1.

Phương pháp Láng giềng gần nhất (Nearest Neighbor) Phương pháp Láng giềng gần nhất [5, 8] được đề xuất bởi Fix và Hodges năm 1951, là một trong những kỹ thuật cơ bản, đơn giản và trực giác nhất trong lĩnh vực Phân tích thống kê. Nó được xây dựng từ nhu cầu thực hiện phân tích biệt số khi không biết hoặc khó xác định các tham số tin cậy ước lượng các hàm mật độ xác suất. Trong phương pháp này, một quan sát (observation) mới x sẽ được gán nhãn lớp của đối tượng quan sát trong tập tham chiếu có nét tương đồng nhất với x. Độ tương tự giữa các đối tượng dữ liệu được quyết định dựa vào một hàm đo khoảng cách.

Đặt: L = {(yi, xi), i = 1,…, nL } là tập tham chiếu gồm các dữ liệu được quan sát, trong đó yi  {1,…, c} biểu diễn nhãn lớp và xi = (xi1,…, xip) là vectơ biểu diễn một đối tượng dữ liệu trong không gian đặc trưng. Việc xác định các láng giềng gần nhất dựa trên một hàm khoảng cách d(. Theo đó, với một quan sát mới (y, x) thì láng giềng gần nhất của nó (y(1), x(1)) trong tập tham chiếu được xác định bởi: d(x, x(1)) = ( ( )) (1.1) và nhãn lớp ̂ = y(1) của láng giềng gần nhất được lựa chọn để gán cho y. Ở đây các ký hiệu x(j) và y(j) biểu diễn láng giềng gần nhất thứ j của x và nhãn lớp tương ứng của nó.

Hàm khoảng cách d(.) thường là hàm khoảng cách Euclidean: ( ) .2) hoặc hàm khoảng cách tuyệt đối: ( ) ∑ | | (1.3) Phương pháp Láng giềng gần nhất được giải thích dựa vào sự phân bố ngẫu nhiên của tập tham chiếu, được mô tả bởi Fahrmeir và các cộng sự vào năm 1996 [5]. Nhãn lớp y(1) của láng giềng gần nhất x(1) của đối tượng quan sát mới x là một biến ngẫu nhiên. Xác suất để x được phân vào lớp y(1) là P(y(1)|x(1)). Với tập tham chiếu có kích thước lớn, có thể coi x và x(1) gần như trùng khớp với nhau, dẫn đến P(y(1)|x(1)) ≈ P(y|x).

Do đó x được phán đoán thuộc về lớp đúng y với xác suất xấp xỉ P(y|x). TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Thuật toán kNN Thuật toán k láng giếng gần nhất [5, 6, 8] là một mở rộng đầu tiên của phương pháp trên, và thường được sử dụng rộng rãi trong thực tế. Ở đây không chỉ tham chiếu đến một mà xét đến k láng giềng gần nhất trong tập tham chiếu của đối tượng cần phán đoán x.

Điều này giúp tránh trường hợp một đối tượng quan sát kỳ dị (nhiễu) trong tập tham chiếu quyết định nhãn lớp. Tham số k do người dùng lựa chọn. Nhãn lớp được gán cho x là lớp chiếm đại đa số trong tập k láng giềng vừa xác định. Đặt kr là số quan sát thuộc về lớp r nằm trong tập k láng giềng gần nhất của x.4) Khi đó x sẽ được gán nhãn lớp l thỏa mãn: ( ) (1.5) Mức độ cục bộ của phương pháp này phụ thuộc vào tham số k.

Với k = 1, ứng với phương pháp Láng giềng gần nhất cơ bản, cho mức độ cục bộ tối đa. Với k = nL, kéo theo một kết quả phán đoán duy nhất cho mọi đối tượng quan sát mới, nhãn lớp xuất hiện nhiều nhất trong tập tham chiếu sẽ luôn được chọn. Bộ phân lớp dựa trên thuật toán k láng giếng gần nhất là một bộ học lười (lazy learner), không cần thực hiện quá trình học cho mô hình. Nó cần sử dụng tất cả các đối tượng dữ liệu trong tập tham chiếu để ra quyết định gán nhãn lớp cho một quan sát mới.

Một ví dụ về thuật toán kNN: Hình 1.1: Ví dụ về thuật toán kNN TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 Với k = 5, trong 5 láng giếng gần nhất của đối tượng cần phân lớp x có 3 đối tượng quan sát thuộc lớp âm (-), và 2 đối tượng quan sát thuộc lớp dương (+). Như vậy x sẽ được gán nhãn là lớp âm. Thuật toán Weighted k-Nearest-Neighbors (WkNN) Thuật toán WkNN [5] cải tiến thuật toán kNN theo ý tưởng: các láng giềng ở gần đối tượng quan sát mới x phải có vai trò quan trọng hơn so với các láng giềng ở xa trong việc quyết định nhãn lớp của x. Trong thuật toán kNN thì cả k láng giềng gần nhất của x đều có vai trò ảnh hưởng như nhau, dù độ tương tự giữa từng thành viên trong chúng so với x có thể khác xa nhau.

Để phản ánh độ quan trọng khác nhau của các láng giềng gần nhất của x, các giá trị khoảng cách từ chúng đến x cần được biến đổi thành các trọng số. Theo đó, mỗi láng giềng của x sẽ được gán cho một giá trị trọng số, giá trị này sẽ được dùng trực tiếp để quyết định nhãn lớp cho x. Chiến lược đánh trọng số cho các láng giềng Việc biến đổi từ giá trị khoảng cách sang giá trị trọng số được thực hiện thông qua một hàm trọng số f(.) là hàm của biến khoảng cách d, nhận đầu vào là giá trị khoảng cách d, đầu ra là giá trị trọng số w = f(d).  f(d) đạt giá trị cực đại khi d = 0.

 f(d) là hàm giảm nghiêm ngặt với d → ±∞. Tức f(d1) ≤ f(d2) Một số hàm trọng số tiêu biểu được mô tả trong bảng 1.1 dưới đây: TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1: Các hàm trọng số tiêu biểu Tên hàm Công thức tương ứng Biweight ( ) ( ) (| | ) Cosine ( ). / (| | ) Epanechnikov ( ) ( ) (| | ) Gauss ( ) ( ) √ Inversion ( ) | | Rectangular ( ) Triangular ( ) | | (| | ) Triweight ( ) ( ) (| | ) Trong ngữ cảnh sử dụng các giá trị khoảng cách làm tham số đầu vào, đương nhiên chỉ miền xác định dương của hàm f(.) được sử dụng. Việc lựa chọn dùng hàm trọng số nào là tham số đầu vào thứ ba của thuật toán này.

Ta thấy hầu hết các hàm trọng số trong bảng 1.1 đều có tập xác định là [0, 1]. Và để tránh trường hợp giá trị trọng số của một láng giềng nào đó bằng 0 (khi d = 1), tức láng giềng đó hoàn toàn không có vai trò gì trong việc quyết định nhãn lớp của đối tượng quan sát x, thì giá trị của d cần được chuẩn hóa để xác định trong khoảng [0, 1). WkNN thực hiện điều này bằng cách sử dụng giá trị khoảng cách của láng giềng gần nhất thứ (k+1) khi chuẩn hóa các khoảng cách của k láng giềng đã chọn. Ta dùng công thức sau để chuẩn hóa khoảng cách của k láng giềng gần nhất: ( ( )) ( ( )) (1.6) ( ( )) trong đó: ( ( ) ) là khoảng cách từ láng giềng thứ i đến x.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 ( ( ) ) là khoảng cách từ láng giềng thứ k+1 đến x. > 0 là một hằng số có giá trị rất nhỏ được dùng để đảm bảo ( ( )). Nếu không dùng thì trong trường hợp một trong số k láng giềng gần nhất của x có khoảng cách đến x bằng với láng giềng gần nhất thứ (k+1) thì khoảng cách sau khi chuẩn hóa của nó sẽ bằng 1. Dẫn đến trọng số của nó sẽ bằng 0 nếu dùng với một số hàm trọng số trong bảng 1.

Với cách chuẩn hóa như trên thì ta sẽ đảm bảo ( ( ) ) , ). Và như vậy ta có thể sử dụng được bất kỳ hàm trọng số nào trong bảng 1. Lược đồ hoạt động Sau khi xác định các độ đo tương tự cho các quan sát trong tập tham chiếu, mỗi đối tượng quan sát mới x sẽ được phân vào lớp r có tổng các trọng số lớn nhất: (∑ ( .7) Trong đó: ( ) { Có thể coi hai thuật toán kNN và NN là các trường hợp đặc biệt của thuật toán WkNN. Ta có kết quả của kNN nếu chọn sử dụng hàm trọng số Rectangular.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ