Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống tài chính hiện đại, hoạt động tín dụng đóng vai trò huyết mạch, chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng tài sản và tạo ra nguồn thu nhập chủ yếu cho các ngân hàng thương mại. Tín dụng vừa là công cụ cung ứng vốn cho nền kinh tế, vừa là nghiệp vụ nền tảng để phát triển các dịch vụ tài chính đi kèm. Tuy nhiên, hoạt động này luôn tiềm ẩn rủi ro nợ xấu khi khách hàng không thực hiện nghĩa vụ hoàn trả đúng hạn. Việc xây dựng mô hình định lượng nhằm đánh giá nguy cơ vỡ nợ là yêu cầu cấp thiết để tối ưu hóa chiến lược cho vay và giảm thiểu tổn thất tài chính.

Đề tài "Phân loại nhóm khách hàng tín dụng tại các ngân hàng ở Đức" do nhóm sinh viên Khoa Công nghệ Thông tin Kinh doanh, Trường Công nghệ và Thiết kế thuộc Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh thực hiện dưới sự hướng dẫn của giảng viên Trương Việt Phương (tháng 8/2023). Báo cáo tập trung giải quyết bài toán phân loại và dự báo rủi ro khách hàng vay vốn không trả nợ đúng hạn thông qua các kỹ thuật khai phá dữ liệu và học máy.

Mục đích tổng quát của nghiên cứu là đánh giá thực trạng và đề xuất biện pháp hạn chế tình trạng thanh toán không đúng hạn trong hoạt động tín dụng ngân hàng. Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được xác định gồm:

  1. Phân tích đặc điểm nhân khẩu học và hành vi tài chính của đối tượng khách hàng để xác định nhóm có khả năng trả nợ cao hoặc thấp.
  2. Phân tích thời hạn tín dụng, mục đích vay vốn cùng các yếu tố chủ quan và khách quan tác động đến khả năng thanh toán.
  3. Đo lường mức độ rủi ro, khả năng trả nợ và các hành vi tín dụng của khách hàng.
  4. Đánh giá hiệu năng của các thuật toán học máy nhằm xác định mô hình có độ chính xác cao nhất phục vụ dự báo rủi ro tín dụng.

Đối tượng nghiên cứu là bộ dữ liệu rủi ro vỡ nợ tín dụng (Home Credit Default Risk Dataset), chứa thông tin giao dịch tài chính của các khách hàng cá nhân tại ngân hàng ở Đức. Phạm vi phân tích tập trung vào các đặc trưng tín dụng, lịch sử thanh toán nợ quá hạn và khả năng thanh khoản của khách hàng cá nhân.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu kết hợp hai nhóm phương pháp phân tích định lượng chính trong khai phá dữ liệu: học có giám sát (phân lớp dữ liệu) và học không giám sát (phân cụm dữ liệu), được triển khai trên hai công cụ phần mềm là Microsoft Excel và Orange Data Mining.

1. Công cụ và phương pháp xử lý dữ liệu trên Microsoft Excel

Microsoft Excel được ứng dụng trong giai đoạn thống kê mô tả ban đầu và phân tích chuỗi thời gian, bao gồm:

  • Thống kê mô tả (Descriptive Statistics): Tính toán các chỉ số thống kê cơ bản như trung bình (Mean), sai số chuẩn (Standard Error), trung vị (Median), yếu vị (Mode), độ lệch chuẩn (Standard Deviation), phương sai mẫu (Sample Variance), độ nhọn (Kurtosis), độ nghiêng (Skewness), khoảng biến thiên (Range) với độ tin cậy $95%$.
  • Tổng hợp nhóm và đa chiều: Sử dụng công cụ Subtotal và bảng tổng hợp Pivot Table để nhóm dữ liệu theo các biến phân loại.
  • Phương pháp dự báo định lượng: Phương pháp trung bình trượt (Moving Average), phương pháp san bằng mũ (Exponential Smoothing với hệ số làm mịn Damping factor $0.7$, hệ số điều chỉnh $0.3$) và phương pháp hồi quy tuyến tính (Regression) xác định mối liên hệ giữa các biến.

2. Các thuật toán học máy trên phần mềm Orange

Phần mềm Orange đóng vai trò công cụ phân tích dữ liệu chuyên sâu với các thuật toán:

  • Phân lớp dữ liệu (Classification):
    • Cây quyết định (Decision Tree): Cấu trúc phân nhánh theo điều kiện quyết định để phân chia không gian dữ liệu.
    • Máy học vector hỗ trợ (Support Vector Machines - SVM): Xây dựng siêu phẳng (hyperplane) trong không gian nhiều chiều với khoảng cách lề (margin) tối đa giữa các lớp.
    • Hồi quy Logistic (Logistic Regression): Mô hình xác suất dự đoán đầu ra nhị phân thông qua hàm Sigmoid: $$P(y=1) = \frac{1}{1 + e^{-(w_0 + w_1x_1 + w_2x_2 + \dots + w_dxd)}}$$
    • Mạng nơ-ron nhân tạo (Neural Network): Hệ thống kết nối các nút nơ-ron nhân tạo để phát hiện phi tuyến tính phức tạp trong dữ liệu.
  • Phân cụm dữ liệu (Clustering):
    • Phân cụm phân cấp (Hierarchical Clustering): Dựa trên ma trận khoảng cách Cosine kết hợp các phương pháp liên kết: Complete Link, Single Link, Average Link, Weighted Link, và Ward Link.
    • Phân cụm phân hoạch (K-Means Clustering): Tối ưu hóa khoảng cách từ các điểm dữ liệu đến tâm cụm với các mức $k=2$ và $k=3$.
    • Trực quan hóa giảm chiều dữ liệu: Ứng dụng kỹ thuật t-SNE (t-Distributed Stochastic Neighbor Embedding) đưa dữ liệu nhiều chiều về không gian 2 chiều để kiểm chứng các cụm phân tách.

3. Phương pháp đánh giá mô hình

  • Kỹ thuật kiểm định chéo: Áp dụng kiểm định chéo $K$-Fold ($K=5$, $K=10$) và chia mẫu ngẫu nhiên (Random Sampling với các tỷ lệ 50–90%, 20–70%, 50–66%).
  • Tiêu chí đánh giá phân lớp: Độ chính xác phân loại (Classification Accuracy - CA), Điểm điều hòa F1-Score, Độ chuẩn xác (Precision), Độ nhạy (Recall), Ma trận nhầm lẫn (Confusion Matrix gồm TP, TN, FP, FN) và Diện tích dưới đường cong ROC (AUC).
  • Tiêu chí đánh giá phân cụm: Chỉ số Silhouette ($S_i \ge 0.5$: phân cụm sát thực tế; $0.25 \le S_i < 0.5$: cần đánh giá lại; $S_i < 0.25$: không tin cậy).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về khoa học dữ liệu và giới thiệu đề tài

Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể, phân tích vai trò chiến lược của hoạt động tín dụng trong việc tối đa hóa lợi nhuận và mở rộng nghiệp vụ ngân hàng. Tác giả chỉ ra vấn đề cốt lõi của đề tài: xác định tại sao khách hàng không hoàn trả nợ đúng hạn và làm thế nào để phát hiện sớm rủi ro này. Chương này cũng nêu rõ đối tượng nghiên cứu là tập dữ liệu Home Credit Default Risk, cùng các mục tiêu cụ thể và phương hướng tiếp cận nhằm lượng hóa rủi ro thanh khoản tín dụng.

Chương 2: Tổng quan về chương trình sử dụng và các phương pháp sử dụng

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về các công cụ và thuật toán. Tác giả trình bày chi tiết quy trình thao tác trên Excel (Descriptive Statistics, Subtotal, Pivot Table, Moving Average, Exponential Smoothing, Regression) và phần mềm Orange. Quy trình xử lý dữ liệu trong Orange được mô tả gồm 4 bước chuẩn:

  1. Làm sạch dữ liệu (xử lý giá trị khuyết thiếu missing values, lọc nhiễu bằng Binning, khắc phục sự không nhất quán qua metadata).
  2. Phân cụm dữ liệu (Hierarchical Clustering, K-Means).
  3. Phân lớp dữ liệu (Decision Tree, SVM, Logistic Regression, Neural Network).
  4. Đánh giá và dự báo (Cross-Validation, Confusion Matrix, ROC-AUC).

Chương 3: Ứng dụng phương pháp vào bài toán thực tế

Chương 3 trình bày toàn bộ quá trình thực nghiệm trên dữ liệu tín dụng thực tế, gồm các khâu xử lý, mô tả biến, phân lớp và phân cụm:

  • Tiền xử lý và làm sạch dữ liệu:

    • Tập dữ liệu ban đầu gồm $150.000$ mẫu. Qua rà soát, biến thu nhập hàng tháng có $20%$ dữ liệu khuyết thiếu và một số biến khác thiếu $2{,}9%$. Nhóm sử dụng công cụ Processing loại bỏ toàn bộ dòng thiếu, thu được $120.269$ quan sát.
    • Tập dữ liệu sau lọc gồm $8.357$ khách hàng vỡ nợ và $111.912$ khách hàng trả nợ đúng hạn (mất cân bằng lớp nghiêm trọng). Nhóm sử dụng Filter chọn mẫu ngẫu nhiên gồm $8.357$ khách hàng vỡ nợ và $41.785$ khách hàng trả nợ đúng hạn, đưa tỷ lệ về mức $1:5$.
    • Do phần mềm Orange hoạt động tối ưu với dung lượng dưới $5.000$ quan sát, nhóm trích xuất mẫu nghiên cứu chính thức gồm $4.573$ quan sát ($10$ biến độc lập và $1$ biến mục tiêu). Sau khi loại bỏ các điểm ngoại lai (outliers), mẫu nghiên cứu còn $4.157$ quan sát phục vụ một số phân tích sâu.
  • Hệ thống các biến nghiên cứu trong bộ dữ liệu:

STT Tên biến Định dạng Ý nghĩa kinh tế / kỹ thuật
1 SeriousDlqin2yrs (Biến mục tiêu) Binary Người vay quá hạn thanh toán từ 90 ngày trở lên (1: Vỡ nợ, 0: Bình thường)
2 Sử dụng quay vòng đường dây không bảo đảm Numeric Tỷ lệ tổng dư nợ tín dụng trên tổng hạn mức (không gồm bất động sản, trả góp ô tô)
3 Độ tuổi Numeric Tuổi của khách hàng vay vốn (tính theo năm)
4 Số thời gian quá hạn 30–59 ngày Numeric Số lần người vay quá hạn 30–59 ngày trong 2 năm qua
5 Tỉ lệ nợ Numeric Tỷ lệ tổng chi phí trả nợ và sinh hoạt trên thu nhập hàng tháng
6 Thu nhập trung bình Numeric Tổng thu nhập hàng tháng của khách hàng
7 Số lượng mở thẻ tín dụng và khoản vay Numeric Số lượng khoản vay mở (trả góp, thế chấp) và thẻ tín dụng đang hoạt động
8 Số lần trễ 90 ngày trở lên Numeric Số lần khách hàng quá hạn thanh toán từ 90 ngày trở lên
9 Số khoản cho vay nợ bất động sản Numeric Số lượng khoản vay thế chấp và hạn mức tín dụng thế chấp nhà
10 Số thời gian quá hạn 60–89 ngày Numeric Số lần người vay quá hạn 60–89 ngày trong 2 năm qua
11 Người bảo lãnh các khoản vay Numeric Số lượng người phụ thuộc trong gia đình (không tính bản thân người vay)
  • Kết quả phân tích thống kê mô tả:

    • Tỷ lệ sử dụng hạn mức tín dụng quay vòng: $54{,}3%$ ($2.484$ người) sử dụng thường xuyên; $39{,}2%$ ($1.790$ người) sử dụng không thường xuyên; $6{,}5%$ ($299$ người) không sử dụng. Nhóm tuổi 21–30 có tỷ lệ sử dụng tín dụng cao nhất ($0{,}54$), trong khi nhóm trên 81 tuổi thấp nhất ($0{,}00$).
    • Cơ cấu độ tuổi: Tập trung cao nhất ở độ tuổi 41–50 với $25%$ ($1.161$ người); nhóm trên 81 tuổi chỉ chiếm $3%$ ($115$ người).
    • Lịch sử trễ hạn: Đối với trễ hạn 30–59 ngày, $79%$ ($3.613$ người) không trễ lần nào; $13{,}1%$ ($598$ người) trễ 1 lần; $4{,}2%$ ($190$ người) trễ 2 lần; $0{,}1%$ ($4$ người) ghi nhận 98 lần trễ. Đối với trễ hạn 60–89 ngày, $99{,}4%$ ($4.545$ người) trễ từ 0–3 lần. Đối với trễ hạn $\ge 90$ ngày, $99{,}6%$ ($4.554$ người) trễ từ 0–5 lần.
    • Mục đích vay và bảo lãnh: $64%$ khách hàng vay phục vụ đầu tư bất động sản ($36%$ không vay BĐS). Về bảo lãnh, $53%$ ($2.421$ người) không có người bảo lãnh; $44%$ ($2.017$ người) có từ 1–3 người bảo lãnh; dưới $3%$ có trên 3 người bảo lãnh.
  • Kết quả huấn luyện và đánh giá các mô hình phân lớp: Qua kiểm định chéo $10$-Fold và chia mẫu ngẫu nhiên $50-66%$, hiệu năng của các thuật toán được tổng hợp như sau:

Thuật toán phân lớp Độ chính xác (CA) Điểm F1-Score Độ chuẩn xác (Precision) Diện tích dưới ROC (AUC)
Neural Network (Mạng Nơ-ron) 86,2% 84,8% 84,2% 0,822
Logistic Regression (Hồi quy Logistic) 86,0% - - -
Decision Tree (Cây quyết định) 85,3% - - -
SVM (Máy học Vector hỗ trợ) 41,4% - - -

Chi tiết tính toán từ ma trận nhầm lẫn (Confusion Matrix):

  • Decision Tree: $\text{CA} = \frac{3289 + 252}{3289 + 437 + 174 + 252} \times 100 = 85{,}3%$
  • SVM: $\text{CA} = \frac{1534 + 183}{1534 + 183 + 1929 + 506} \times 100 = 41{,}4%$
  • Logistic Regression: $\text{CA} = \frac{3380 + 192}{3380 + 192 + 497 + 83} \times 100 = 86{,}0%$
  • Neural Network: $\text{CA} = \frac{3310 + 268}{3310 + 268 + 421 + 153} \times 100 = 86{,}2%$

Kiểm thử dự báo trên tập dữ liệu độc lập gồm $416$ mẫu ($10%$ mẫu thử nghiệm) bằng mô hình Neural Network ghi nhận $327$ mẫu dự đoán đúng nhãn 0, $31$ mẫu đúng nhãn 1, sai lệch $44$ mẫu nhãn 0 và $14$ mẫu nhãn 1. Tỷ lệ sai lệch được tính toán: $$\text{Độ sai lệch} = \frac{44 + 14}{327 + 14 + 44 + 31} \times 100 = 13{,}9%$$ Mức độ chính xác đạt $86{,}1%$, chứng minh tính ổn định của mô hình đề xuất.

  • Kết quả phân cụm dữ liệu:
    • Hierarchical Clustering: Khảo sát các phép đo liên kết Cosine (Complete, Single, Average, Weighted, Ward). Phương pháp Single Link bị loại do tạo nhánh phân cụm mất cân đối nghiêm trọng. Nhóm lựa chọn phương pháp Average Link với cấu trúc gom từ 2 đến 4 cụm để đảm bảo tính ứng dụng phân hạng tín dụng trong thực tế ngân hàng.
    • K-Means Clustering: Triển khai thử nghiệm với $k=2$ và $k=3$ cụm, kết hợp đánh giá chỉ số Silhouette và biểu đồ phân tán 2 chiều t-SNE để đo lường độ nén nội cụm và độ phân tách giữa các cụm.

Chương 4: Đánh giá kết quả của mô hình

Chương 4 tổng kết ưu điểm và hạn chế của các phương pháp thực nghiệm. Mô hình Neural Network vượt trội về độ chính xác và chỉ số diện tích dưới đường cong ROC ($0{,}822$), có khả năng xử lý phi tuyến tính tốt, song đòi hỏi chi phí tính toán cao. Cây quyết định và Hồi quy Logistic cho kết quả khả quan và có tính diễn giải cao, trong khi SVM hoạt động kém hiệu quả trên tập dữ liệu này ($41{,}4%$). Đối với phân cụm, phương pháp phân cấp với liên kết Average và K-Means 2 cụm mang lại cấu trúc phân nhóm khách hàng rõ ràng, phù hợp cho việc phân loại rủi ro tín dụng.


Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả thực nghiệm và giá trị ứng dụng cụ thể:

  • Xây dựng quy trình thực nghiệm chuẩn hóa: Thực hiện hoàn chỉnh quy trình khai phá dữ liệu tín dụng từ làm sạch, xử lý mất cân bằng lớp, trích chọn biến, đến so sánh đa mô hình phân lớp và phân cụm.
  • Xác định mô hình phân lớp tối ưu: Chứng minh mô hình Mạng Nơ-ron nhân tạo (Neural Network) đạt hiệu năng cao nhất trên tập dữ liệu với độ chính xác $\text{CA} = 86{,}2%$, $\text{F1} = 84{,}8%$, $\text{Precision} = 84{,}2%$, $\text{AUC} = 0{,}822$, và tỷ lệ sai lệch dự báo thấp ($13{,}9%$).
  • Lượng hóa các nhân tố rủi ro tín dụng:
    • Xác định lịch sử quá hạn (đặc biệt là các mốc quá hạn $\ge 90$ ngày) và tỷ lệ sử dụng hạn mức tín dụng quay vòng là các biến có tính phân tách rủi ro cao nhất.
    • Khách hàng trẻ tuổi (21–30 tuổi) có tỷ lệ sử dụng tín dụng cao nhất ($0{,}54$) nhưng mức thu nhập thấp nhất (trên $3.000$), là nhóm tiềm ẩn nguy cơ mất khả năng thanh khoản nếu không được kiểm soát chặt chẽ.
    • Tỷ lệ khách hàng vay nợ bất động sản chiếm đa số ($64%$), và nhóm khách hàng không có người bảo lãnh chiếm tỷ trọng lớn ($53%$), cung cấp cơ sở để ngân hàng thắt chặt điều kiện bảo đảm khi cấp tín dụng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về năng lực xử lý của phần mềm: Do công cụ Orange bị giới hạn hiệu năng tính toán và hiển thị đối với các tập dữ liệu quy mô lớn (mô hình tính toán Silhouette và cây phân cấp tối ưu dưới $5.000$ quan sát), nhóm nghiên cứu phải giảm cỡ mẫu từ $150.000$ quan sát ban đầu xuống còn $4.573$ quan sát ($10%$). Điều này làm giảm tính bao quát của toàn bộ tổng thể dữ liệu gốc.
  • Hạn chế về xử lý mất cân bằng lớp: Việc sử dụng kỹ thuật lọc ngẫu nhiên (Filter) đưa tỷ lệ lớp về $1:5$ là giải pháp mang tính cục bộ, chưa áp dụng các kỹ thuật cân bằng mẫu nâng cao như SMOTE hay cân bằng trọng số lớp (class weights).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng quy mô dữ liệu nghiên cứu trên toàn bộ tập $150.000$ mẫu bằng các ngôn ngữ lập trình chuyên sâu như Python (với các thư viện Scikit-learn, PyTorch, TensorFlow).
    • Thử nghiệm các thuật toán học máy kết hợp (Ensemble Learning) như Random Forest, XGBoost, LightGBM để nâng cao độ chính xác dự báo và tối ưu hóa diện tích ROC-AUC.
    • Nghiên cứu bổ sung các kỹ thuật xử lý dữ liệu khuyết thiếu phức tạp hơn thay vì xóa bỏ dòng dữ liệu.

Giá trị tham khảo

Báo cáo đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng:

  • Sinh viên các ngành Khoa học dữ liệu, Hệ thống thông tin quản lý, Công nghệ thông tin kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng: Tham khảo quy trình xây dựng đồ án thực hành khai phá dữ liệu kinh doanh, từ khâu làm sạch dữ liệu đến thiết lập mô hình trên Orange và Excel.
  • Nhà nghiên cứu và người thực hiện đề tài về rủi ro tín dụng: Tham khảo phương pháp phân tích ma trận nhầm lẫn, so sánh đa thuật toán (Decision Tree, SVM, Logistic Regression, Neural Network) và kỹ thuật phân cụm khách hàng ngân hàng.
  • Phần có giá trị tham khảo cao nhất: Toàn bộ quy trình thực nghiệm tại Chương 3, đặc biệt là bảng phân tích ý nghĩa các biến tín dụng, các bước so sánh chỉ số đánh giá mô hình qua Cross-Validation và các biểu đồ phân cụm Hierarchical/K-Means.

Câu hỏi thường gặp

1. Bộ dữ liệu nghiên cứu ban đầu có quy mô bao nhiêu và nhóm tác giả đã xử lý như thế nào để đưa vào mô hình?
Bộ dữ liệu gốc Home Credit Default Risk gồm $150.000$ quan sát. Tác giả đã loại bỏ các dòng bị thiếu dữ liệu ở biến thu nhập hàng tháng ($20%$) và một biến khác ($2{,}9%$), thu được $120.269$ quan sát. Do tỷ lệ mất cân bằng lớn ($8.357$ khách hàng vỡ nợ và $111.912$ khách hàng bình thường), nhóm đã lọc ngẫu nhiên để chọn $8.357$ khách hàng vỡ nợ và $41.785$ khách hàng không vỡ nợ (tỷ lệ $1:5$). Cuối cùng, do giới hạn xử lý của phần mềm Orange, nhóm trích xuất mẫu chính thức gồm $4.573$ quan sát ($10$ biến độc lập và $1$ biến mục tiêu), sau đó làm sạch điểm ngoại lai còn $4.157$ quan sát.

2. Thuật toán phân lớp nào đạt hiệu năng cao nhất và các thông số cụ thể là bao nhiêu?
Thuật toán Mạng Nơ-ron nhân tạo (Neural Network) đạt kết quả tốt nhất trong các mô hình được thử nghiệm, với độ chính xác phân loại $\text{CA} = 86{,}2%$, chỉ số $\text{F1-Score} = 84{,}8%$, độ chuẩn xác $\text{Precision} = 84{,}2%$ và diện tích dưới đường cong $\text{AUC} = 0{,}822$. Khi kiểm thử dự báo trên $416$ mẫu độc lập, mô hình đạt độ chính xác $86{,}1%$ với tỷ lệ sai lệch là $13{,}9%$.

3. Hiệu năng của mô hình SVM trong nghiên cứu này như thế nào?
Trong nghiên cứu này, mô hình SVM đạt hiệu năng rất thấp với độ chính xác chỉ đạt $41{,}4%$ (dự đoán đúng $1.534$ trường hợp nhãn 0 và $183$ trường hợp nhãn 1, trong khi dự đoán sai $1.929$ mẫu nhãn 0 thành nhãn 1 và $506$ mẫu nhãn 1 thành nhãn 0), bị đánh giá là không phù hợp với tập dữ liệu thực nghiệm.

4. Phương pháp liên kết nào bị loại bỏ trong phân cụm Hierarchical Clustering và vì sao?
Phương pháp liên kết đơn (Single Link) bị loại bỏ khỏi mô hình phân cụm vì số cụm bị giới hạn cục bộ ở nhánh đầu tiên, gây mất cân đối nghiêm trọng giữa các cụm. Nhóm tác giả đã lựa chọn phương pháp liên kết trung bình (Average Link) với số lượng phân chia tối ưu từ 2 đến 4 cụm để đảm bảo tính ứng dụng trong phân hạng tín dụng ngân hàng.


Kết luận

Báo cáo đồ án "Phân loại nhóm khách hàng tín dụng tại các ngân hàng ở Đức" đã ứng dụng thành công các công cụ khai phá dữ liệu Excel và Orange để giải quyết bài toán thực tiễn về quản trị rủi ro thanh khoản ngân hàng. Nghiên cứu chỉ ra mô hình Mạng Nơ-ron nhân tạo (Neural Network) là phương pháp phân lớp tối ưu nhất với độ chính xác $86{,}2%$ và diện tích đường cong ROC đạt $0{,}822$. Các kết quả phân tích thống kê mô tả và phân cụm dữ liệu đã làm rõ đặc điểm hành vi tín dụng của khách hàng cá nhân, cung cấp cơ sở thực nghiệm rõ ràng cho việc nhận diện rủi ro nợ xấu trong hoạt động tài chính.