Phân loại đối tượng chuyển động trong video: Nghiên cứu và ứng dụng

Luận văn thạc sĩ khoa học máy tính nghiên cứu phương pháp phân loại đối tượng chuyển động trong video, ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghệ.

Chuyên ngành

Khoa Học Máy Tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2014

70
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phân Loại Đối Tượng Chuyển Động Trong Video

Phát hiện và phân loại đối tượng chuyển động là một lĩnh vực then chốt trong nghiên cứu thị giác máy tính. Tầm quan trọng của lĩnh vực này xuất phát từ bản chất động của thế giới quan sát. Các video thường chứa đựng một lượng lớn các đối tượng chuyển động. Việc phân tách, phát hiện đối tượng chuyển độngphân loại các đối tượng này từ một chuỗi các ảnh video tạo ra một thách thức lớn cho các chuyên gia thị giác máy tính. Theo luận văn của Hoàng Phương Thi, phương pháp phân loại đối tượng dựa trên đặc trưng hình dạng kết hợp với đặc trưng chuyển động, sử dụng SVM (Support Vector Machine) để phân lớp, mang lại kết quả chính xác. Các bước bao gồm: phát hiện đối tượng chuyển động, rút trích đặc trưng và phân loại đối tượng. Điều này khẳng định tính khả thi của các phương pháp học sâu cho phân tích video.

1.1. Giới Thiệu Bài Toán Nhận Dạng Đối Tượng Trong Video

Hệ thống giám sát thông minh ngày càng phát triển nhờ nhu cầu thực tế trong nhiều ứng dụng, từ camera nhà thông minh đến ghi nhận thông số giao thông. Phân loại đối tượng chuyển động là khâu then chốt trong hệ thống, làm đầu vào cho khối theo vết đối tượng và đầu ra của toàn bộ hệ thống. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển các thuật toán phân loại đối tượng hiệu quả là vô cùng quan trọng. Các công trình nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện độ chính xác và khả năng xử lý nhiễu trong môi trường thực tế.

1.2. Các Ứng Dụng Thực Tế Của Phân Loại Đối Tượng Chuyển Động

Phân loại đối tượng chuyển động có nhiều ứng dụng thực tế, bao gồm đếm số lượng phương tiện lưu thông trong giám sát giao thông, đếm số người trong các không gian công cộng như lớp học hoặc cửa hàng. Ứng dụng trong các hệ thống giám sát an ninh video, giúp tự động phát hiện các hành vi bất thường. Hướng nghiên cứu mở rộng thêm các đặc trưng khác để tạo ra chương trình phân loại đối tượng phù hợp với từng ngữ cảnh cụ thể, tăng tính ứng dụng thực tiễn.

II. Thách Thức Trong Phát Hiện và Phân Loại Đối Tượng

Mặc dù có nhiều tiến bộ, phát hiện và phân loại đối tượng chuyển động vẫn đối mặt với không ít thách thức. Các yếu tố môi trường như ánh sáng thay đổi, bóng đổ và thời tiết xấu có thể gây nhiễu, ảnh hưởng đến độ chính xác của thuật toán. Bên cạnh đó, sự đa dạng về hình dạng và kích thước của các đối tượng khác nhau, cũng như sự che khuất lẫn nhau giữa các đối tượng, làm phức tạp quá trình phân loại. Việc xây dựng các mô hình phân loại đối tượng thời gian thực với độ chính xác cao, đồng thời đáp ứng yêu cầu về tốc độ xử lý, là một bài toán khó.

2.1. Vấn Đề Xử Lý Nhiễu Ảnh Hưởng Đến Độ Chính Xác

Việc xử lý nhiễu do ảnh hưởng của môi trường như gió và ánh sáng vẫn chưa hoàn toàn được giải quyết. Trong một vài trường hợp, thuật toán có thể phát hiện đối tượng sai, dẫn đến kết quả phân loại không chính xác. Do đó, cần có các phương pháp lọc nhiễu hiệu quả hơn, có khả năng thích ứng với sự thay đổi của môi trường. Các thuật toán robust có khả năng duy trì độ chính xác ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc thời tiết xấu.

2.2. Khó Khăn Trong Phân Loại Đa Dạng Các Loại Đối Tượng

Sự đa dạng về hình dạng và kích thước của các đối tượng cần phân loại tạo ra một thách thức lớn. Các thuật toán cần có khả năng nhận diện và phân biệt các loại đối tượng khác nhau, từ người và xe cộ đến động vật và vật thể. Việc xây dựng một bộ dữ liệu huấn luyện đủ lớn và đa dạng, bao gồm nhiều góc nhìn và điều kiện khác nhau, là rất quan trọng để cải thiện độ chính xác của mô hình.

2.3. Bài Toán Che Khuất Trong Phân Tích Video

Hiện tượng che khuất xảy ra khi một đối tượng bị che lấp một phần hoặc toàn bộ bởi đối tượng khác. Điều này có thể gây khó khăn cho việc phát hiệnphân loại đối tượng, đặc biệt khi sử dụng các thuật toán dựa trên hình dạng. Các phương pháp tiếp cận có thể bao gồm sử dụng thông tin về chuyển động để dự đoán vị trí của đối tượng bị che khuất, hoặc kết hợp thông tin từ nhiều khung hình khác nhau.

III. Phương Pháp SVM Cho Phân Loại Đối Tượng Chuyển Động Hiệu Quả

Luận văn của Hoàng Phương Thi áp dụng phương pháp phân loại đối tượng dựa trên đặc trưng hình dạng kết hợp với đặc trưng chuyển động. SVM là phương pháp phân lớp được chọn. Các bước gồm: phát hiện đối tượng chuyển động, rút trích đặc trưng và phân loại đối tượng. SVM, hay Support Vector Machine, là một thuật toán mạnh mẽ trong học máy, đặc biệt hiệu quả trong các bài toán phân loại. Ưu điểm của SVM là khả năng tìm ra một siêu phẳng tối ưu để phân chia các lớp dữ liệu, ngay cả trong không gian đặc trưng phức tạp. Sử dụng mạng nơ-ron tích chập (CNN) cho video là một xu hướng hiện đại trong phân tích video.

3.1. Tổng Quan Về Thuật Toán Support Vector Machine SVM

SVM hoạt động bằng cách tìm ra một siêu phẳng (hyperplane) trong không gian n chiều (n là số lượng đặc trưng) để phân chia dữ liệu thành các lớp khác nhau. Siêu phẳng này được chọn sao cho khoảng cách từ nó đến các điểm dữ liệu gần nhất của mỗi lớp (support vectors) là lớn nhất. Điều này giúp tăng khả năng tổng quát hóa của mô hình và giảm nguy cơ overfitting. SVM có thể được sử dụng cho cả bài toán phân loại tuyến tính và phi tuyến tính.

3.2. Kết Hợp Đặc Trưng Hình Dạng và Chuyển Động Cho SVM

Để cải thiện độ chính xác của phân loại đối tượng, cần kết hợp cả đặc trưng hình dạng và đặc trưng chuyển động. Đặc trưng hình dạng mô tả hình dạng của đối tượng, ví dụ như tỷ lệ khung hình, diện tích, và độ tròn. Đặc trưng chuyển động mô tả cách đối tượng di chuyển theo thời gian, ví dụ như vận tốc, hướng di chuyển, và gia tốc. Việc kết hợp hai loại đặc trưng này giúp SVM phân biệt các đối tượng một cách hiệu quả hơn.

3.3. Các Bước Triển Khai Phân Loại Đối Tượng Chuyển Động Bằng SVM

Quá trình phân loại đối tượng chuyển động bằng SVM thường bao gồm các bước sau: (1) Thu thập và chuẩn bị dữ liệu huấn luyện, bao gồm các hình ảnh hoặc video có chứa các đối tượng cần phân loại. (2) Trích xuất các đặc trưng hình dạng và chuyển động từ dữ liệu huấn luyện. (3) Huấn luyện mô hình SVM bằng cách sử dụng các đặc trưng đã trích xuất. (4) Đánh giá hiệu suất của mô hình trên dữ liệu kiểm tra. (5) Sử dụng mô hình đã huấn luyện để phân loại đối tượng trong các video mới.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Của Phân Loại Đối Tượng Giám Sát và Giao Thông

Ứng dụng của phân loại đối tượng chuyển động rất đa dạng. Trong giám sát an ninh video, nó giúp phát hiện các hành vi bất thường. Trong phân tích giao thông video, nó cho phép đếm số lượng phương tiện, xác định tốc độ và hướng di chuyển, từ đó tối ưu hóa luồng giao thông. Ngoài ra, nó còn được ứng dụng trong robot tự hành, hệ thống hỗ trợ lái xe, và nhiều lĩnh vực khác. Các hệ thống giám sát an ninh video sử dụng AI trong phân tích video để tự động nhận diện các mối đe dọa tiềm ẩn.

4.1. Giám Sát An Ninh Phát Hiện Hành Vi Bất Thường

Trong lĩnh vực giám sát an ninh video, phân loại đối tượng chuyển động được sử dụng để phát hiện các hành vi bất thường, chẳng hạn như người lạ xâm nhập vào khu vực cấm, hoặc các hoạt động đáng ngờ. Hệ thống có thể tự động cảnh báo cho người quản lý an ninh khi phát hiện các hành vi này, giúp giảm thiểu nguy cơ xảy ra sự cố.

4.2. Phân Tích Giao Thông Tối Ưu Hóa Luồng Giao Thông

Trong phân tích giao thông video, phân loại đối tượng chuyển động được sử dụng để đếm số lượng phương tiện, xác định tốc độ và hướng di chuyển, từ đó tối ưu hóa luồng giao thông. Thông tin này có thể được sử dụng để điều chỉnh đèn tín hiệu giao thông, cảnh báo về tình trạng tắc nghẽn, và cải thiện hiệu quả của hệ thống giao thông công cộng.

4.3. Ứng Dụng Trong Các Lĩnh Vực Khác Robot Tự Hành và Hỗ Trợ Lái Xe

Phân loại đối tượng chuyển động cũng được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khác, chẳng hạn như robot tự hành và hệ thống hỗ trợ lái xe. Robot tự hành sử dụng thông tin về phân loại đối tượng để điều hướng trong môi trường phức tạp. Hệ thống hỗ trợ lái xe sử dụng thông tin này để cảnh báo cho người lái về các nguy cơ tiềm ẩn.

V. Đánh Giá Hiệu Suất và Hướng Phát Triển Phân Loại Đối Tượng

Việc đánh giá hiệu suất phân loại đối tượng là rất quan trọng. Các chỉ số như độ chính xác, độ recall và F1-score thường được sử dụng để đánh giá chất lượng của thuật toán. Trong tương lai, hướng phát triển tập trung vào cải thiện khả năng xử lý nhiễu, tăng cường tính tổng quát hóa của mô hình, và phát triển các thuật toán phân loại đối tượng thời gian thực với độ chính xác cao. Nghiên cứu về bộ dữ liệu cho phân loại đối tượng chuyển động là cần thiết để có thể so sánh và đánh giá hiệu quả các thuật toán khác nhau.

5.1. Các Tiêu Chí Đánh Giá Hiệu Quả Thuật Toán Phân Loại

Độ chính xác (Accuracy): Tỷ lệ số lượng đối tượng được phân loại đúng trên tổng số đối tượng. Độ recall (Recall): Tỷ lệ số lượng đối tượng thuộc một lớp cụ thể được phân loại đúng trên tổng số đối tượng thực tế thuộc lớp đó. F1-score: Trung bình điều hòa của độ chính xác và độ recall. Ngoài ra, còn có các tiêu chí khác như thời gian xử lý, độ ổn định, và khả năng thích ứng với môi trường.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Cải Thiện Độ Chính Xác và Tốc Độ Xử Lý

Hướng nghiên cứu tập trung vào cải thiện khả năng xử lý nhiễu, tăng cường tính tổng quát hóa của mô hình, và phát triển các thuật toán phân loại đối tượng thời gian thực với độ chính xác cao. Các phương pháp tiếp cận tiềm năng bao gồm sử dụng các kỹ thuật học sâu tiên tiến, kết hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, và phát triển các thuật toán song song để tăng tốc độ xử lý.

5.3. Tương Lai Của Phân Loại Đối Tượng Trong Bối Cảnh AI Phát Triển

Với sự phát triển của AI trong phân tích video, tương lai của phân loại đối tượng chuyển động hứa hẹn nhiều tiềm năng. Các thuật toán sẽ trở nên thông minh hơn, có khả năng tự học và thích ứng với môi trường. Phân loại đối tượng sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong các ứng dụng như giám sát an ninh, phân tích giao thông, robot tự hành, và nhiều lĩnh vực khác.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Phát Triển Nghiên Cứu Phân Loại Video

Bài toán phân loại đối tượng chuyển động trong video là một lĩnh vực đầy thách thức nhưng cũng vô cùng tiềm năng. Các phương pháp tiếp cận như SVM, kết hợp với đặc trưng hình dạng và chuyển động, đã cho thấy hiệu quả trong nhiều ứng dụng thực tế. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được giải quyết, đặc biệt là trong việc xử lý nhiễu và tăng cường tính tổng quát hóa của mô hình. Các nghiên cứu trong tương lai sẽ tập trung vào việc khai thác sức mạnh của học sâu, kết hợp thông tin từ nhiều nguồn, và phát triển các thuật toán phân loại đối tượng thời gian thực.

6.1. Tổng Kết Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc kết hợp đặc trưng hình dạng và chuyển động mang lại hiệu quả cao trong phân loại đối tượng. SVM là một thuật toán mạnh mẽ và linh hoạt, có thể được sử dụng cho cả bài toán phân loại tuyến tính và phi tuyến tính. Tuy nhiên, hiệu suất của thuật toán phụ thuộc nhiều vào chất lượng của dữ liệu huấn luyện và việc lựa chọn đặc trưng phù hợp.

6.2. Các Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Tiềm Năng

Các hướng phát triển nghiên cứu tiềm năng bao gồm: (1) Sử dụng các kỹ thuật học sâu tiên tiến để tự động trích xuất đặc trưng và cải thiện độ chính xác của mô hình. (2) Kết hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, chẳng hạn như âm thanh, văn bản, và cảm biến, để tăng cường khả năng nhận biết đối tượng. (3) Phát triển các thuật toán song song để tăng tốc độ xử lý và cho phép phân loại đối tượng thời gian thực trên các thiết bị di động.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học máy tính phân loại đối tượng chuyển động trong đoạn video

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về đề tài gồm: giới thiệu đề tài, nội dung đề tài, giới hạn, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài và cấu trúc luận văn. 3  Chương 2: Trình bày một số kiến thức nền tảng: tổng quan về hệ thống giám sát thông minh và những lý thuyết căn bản về bộ huấn luyện dữ liệu Support Vector Machine (SVM). Và kết quả của các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận văn bao gồm: phân loại đối tượng dựa vào hình dạng, phân loại đối tượng dựa vào chuyển động và các phương pháp phân loại khác.  Chương 3: Trình bày chi tiết hướng tiếp cận và giải thuật đề xuất của luận văn.

 Chương 4: Trình bày cách hiện thực hệ thống của luận văn gồm: tập dữ liệu huấn luyện và kiểm tra; kết quả phân loại và đánh giá trong từng bước.  Chương 5: Tổng kết và trình bày một số kết luận về ưu điểm, khuyết điểm cũng như hướng phát triển của luận văn. Cuối cùng là phần liệt kê các tài liệu tham khảo trong quá trình nghiên cứu và hiện thực của luận văn. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN 2.

Hệ thống giám sát thông minh Một hệ thống giám sát thông minh là một tập hợp các bài toán nhỏ. Nhìn một cách tổng quan: - Đầu vào của hệ thống sẽ là hình ảnh thu được tại các điểm quan sát - Đầu ra của hệ thống sẽ là các thông tin về chuyển động, hành vi, lớp… của các đối tượng được giám sát. Việc xử lý của hệ thống giám sát thông minh tóm lại có thể hiểu là việc phân tích và xử lý hình ảnh video qua việc giải quyết các bài toán sau: Bài toán 1: Phát hiện các đối tượng chuyển động là bước cơ bản đầu tiên trong bài toán phân tích hình ảnh video, công việc này khái quát lại đó là việc tách các các đối tượng chuyển động từ các hình ảnh nền của các đối tượng đó. Phương pháp thường được sử dụng trong bài toán này đó là: phương pháp trừ ảnh nền, các phương pháp dựa trên thống kê, phương pháp chênh lệch tạm thời, và các phương pháp dựa trên luồng thị giác [4].

Bài toán 2: Phân lớp đối tượng là công việc phân loại ra các lớp đối tượng đã được tìm ra theo các lớp đã được định nghĩa trước như: Lớp người, lớp phương tiện, lớp động vật,… Đây là bước cần thiết để có thể tiếp tục phân tích các hoạt động của chúng. Hiện tại có hai hướng chính tiếp cận để giải quyết bài toán này đó là: Hướng tiếp cận dựa trên hình dáng của các vết và hướng tiếp cận dựa trên chuyển động của các đối tượng. Hướng tiếp cận dựa trên hình dáng của đối tượng hoàn toàn dựa vào các tính chất 2D của các vết tìm được, trong khi đó hướng tiếp cận dựa trên chuyển động của đối tượng dựa trên các tính chất chuyển động của đối tượng theo thời gian. Bài toán 3: Theo dõi đối tượng đó là công việc đưa ra một chuỗi các hành vi của đối tượng chuyển động trong một thời gian từ các khung hình thu được.

Thủ tục này đưa ra các thông tin về đối tượng được theo dõi như đường đi của đối tượng, tốc độ hay hướng chuyển động của đối tượng. Từ đó có thể dự đoán được hành 5 động của các đối tượng và mô tả được hành động của chúng. Đầu vào của quá trình này đó là các đầu ra các quá trình tìm và phân lớp đối tượng chuyển động. Các bài toán này không những được nghiên cứu và áp dụng trong các hệ thống giám sát mà còn được áp dụng trong các lĩnh vực khác như: thực tại ảo, nén hình ảnh, giao diện người máy, biên tập video và cơ sở dữ liệu đa phương tiện, là các hướng tiếp cận phát triển công nghệ đa phương tiện trong tương lai.

Mô hình khái quát chung cho hệ thống giám sát thông minh: PHÁT HIỆN ĐỐI TƯỢNG PHÂN LỚP ĐỐI TƯỢNG THEO DÕI ĐỐI TƯỢNG THÔNG TIN ĐỐI TƯỢNG CHUYỂN ĐỘNG Hình 2.1: Mô hình các bài toán cần giải quyết trong hệ thống giám sát Trên đây là mô hình tuần tự các bước giải quyết trong một bài toán giám sát bằng hình ảnh. Luận văn thực hiện giải quyết hai bài toán trong hệ thống giám sát thông minh gồm: Phát hiện đối tượng (Object Detection) và phân loại đối tượng (Object Classification). Đầu vào của bài toán là các khung hình video thu được. Qua quá trình xử lý phát hiện đối tượng chuyển động (Object Detection) sẽ đưa ra các đối tượng chuyển động trong các khung hình video.

Các đối tượng được phát hiện (cụ thể là các vết chuyển động) sẽ qua quá trình phân lớp đối tượng (Object Classification) để phân 6 lớp các đối tượng đó thuộc lớp nào, sự vật nào. Và cuối cùng là quá trình xử lý để theo dõi đối tượng (Object Tracking) đó là việc tìm ra đường chuyển động của đối tượng, dự đoán chuyển động, và việc xử lý các nhập nhằng trong chuyển động của nhiều đối tượng khác nhau trong một đoạn video. Từ các khung hình thu được ở các nơi quan sát, qua khối xử lý phát hiện đối tượng chuyển động sẽ xác định được đâu là đối tượng chuyển động. Cụ thể hơn, có thể chỉ ra được các đối tượng chuyển động trong đoạn video thu được một cách trực quan.

Đầu ra của quá trình này sẽ là các vết, hình dạng của đối tượng chuyển động để làm đầu vào của khối phân loại đối tượng chuyển động. Khối xử lý phát hiện đối tượng chuyển động có thể coi là khối xử lý đầu tiên trong hệ thống giám sát thông minh bằng hình ảnh. Vì hiệu quả, tính chính xác của khối xử lý này sẽ ảnh hưởng đến đầu vào và đầu ra của các khối xử lý tiếp theo. Chính vì thế nó ảnh hưởng lớn đến hiệu quả và tính tin cậy của toàn hệ thống giám sát thông minh.

Phân loại đối tượng là khâu trung gian và đóng vai trò quan trọng trong toàn hệ thống, vì đây là đầu vào của khối theo vết đối tượng và cũng là đầu ra của toàn bộ hệ thống. Bởi vậy đây cũng là một phần không thể thiếu trong toàn bộ hệ thống. Vấn đề này đã được nghiên cứu và phát triển trong nhiều năm, song hướng phát triển hoàn thiện các khối xử lý phát hiện, phân loại và theo dõi đối tượng chuyển động vẫn đang được quan tâm. Các hướng tiếp cận mới nhằm phát hiện, phân loại và theo dõi các đối tượng một cách hiệu quả, tính chính xác cao nhất với điều kiện môi trường, hoàn cảnh giám sát khác nhau.

Ở đây luận văn tốt nghiệp tập trung trình bày các nghiên cứu và thực nghiệm về bài toán phát hiện, phân loại đối tượng chuyển động trong hệ thống theo dõi, giám sát thông minh bằng video với hiệu quả tính chính xác cao. Bài toán phát hiện đối tượng chuyển động Đầu vào của bài toán phát hiện đối tượng chuyển động như đã trình bày ở trên đó là các khung hình video [5] thu được từ các điểm quan sát, theo dõi. Như vậy để có thể giải quyết bài toán phát hiện đối tượng chuyển động ta cần nghiên cứu một số đặc điểm của video (đầu vào của bài toán). 7  Các khái niệm cơ bản về video Video là tập hợp các khung hình, mỗi khung hình là một ảnh.

Shot (lia) là đơn vị cơ sở của video. Một lia là một đơn vị vật lý của dòng video, gồm các chuỗi các khung hình liên tiếp, không thể chia nhỏ hơn, ứng với một thao tác camera đơn. Scene (cảnh) là các đơn vị logic của dòng video, một cảnh gồm các lia liên quan về không gian và liền kề về thời gian, cùng mô tả một nội dung ngữ nghĩa hoặc một tình tiết.2: Cấu trúc phân đoạn video Khi phim được chiếu, các khung hình lần lượt được hiển thị ở tốc độ nhất định. Tốc độ thường thấy ở các định dạng video khác nhau là 30 và 25 hình/s.

Như vậy một giờ video sẽ có số khung hình tương ứng là 108000 hoặc là 90000. Dù là video ở định dạng nào thì nó cũng có dung lượng rất lớn và nếu xử lý với tất cả các khung hình thì thật không hiệu quả. Phân đoạn là quá trình phân tích và chia nội dung hình ảnh video thành các đơn vị cơ sở gọi là các lia (shot). Việc lấy mẫu chính là chọn gần đúng một khung video đại diện cho mỗi lia (hoặc nhiều hơn tùy theo mức độ phức tạp của nội dung hình ảnh của lia) và được gọi là các khung-khóa [5].

Khung – khóa là khung hình đại diện mô tả nội dung chính của shot. Quá trình phân đoạn dữ liệu video tiến hành phân tích, phát hiện sự chuyển đổi từ lia này sang lia khác hay chính là sự phát hiện ranh giới giữa các lia (đó chính là đo sự khác nhau giữa các khung hình liền kề). Trong hình dưới đây là ví dụ về sự chuyển đổi giữa các lia: 8 Hình 2.3: Chuyển đổi Lia giữa khung hình thứ 3 và thứ 4 Một số thuộc tính đặc trưng của video: Video có 4 đặc trưng chính đó là: Color (màu), Texture (kết cấu), Shape (hình dạng), Motion (chuyển động). a) Color Màu là một thuộc tính quan trọng của ảnh.

Biểu đồ màu, biểu diễn sự phân bố màu, là một đặc trưng màu phổ biến nhất hiện nay. Biểu đồ màu không phụ thuộc vào sự quay, dịch chuyển ảnh cũng như chiều nhìn ảnh. Tính hiệu quả của nó lại phụ thuộc vào hệ màu và phương pháp định lượng được dùng. Có một vấn đề với biểu đồ màu là nó không biểu diễn thông tin về không gian phân bố các điểm ảnh, do đó hai ảnh có cùng biểu đồ màu có thể có nội dung rất khác nhau.4: Bốn khung hình khác nhau song có cùng một biểu đồ màu b) Texture Đây là một đặc trưng quan trọng của bề mặt, nơi xảy ra việc lặp lại mẫu cơ bản.

Có hai dạng biểu diễn texture phổ biến: biểu diễn dạng ma trận đồng thời và biểu diễn Tamura. Ma trận đồng thời mô tả hướng và khoảng cách giữa các điểm ảnh, nhờ đó các thống kê có nghĩa có thể được trích chọn. Ngược lại, người ta thấy rằng entropi và mô men chênh lệch nghịch đảo lại có khả năng phân biệt tốt nhất. Biểu diễn Tamura được thúc đẩy nhờ các nghiên cứu về tâm lý trong việc thu nhận trực giác của con người và nó bao gồm các đại lượng đo tính thô, độ tương phản, hướng, tính trơn, tính cân đối và độ ráp.

Các đặc trưng Tamura rất hấp dẫn trong việc hiểu nội dung ảnh vì nó biểu đạt trực quan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ