Luận văn: Ứng dụng Mạng Nơron Nhân Tạo vào Phân Cụm Mờ (ĐH Công Nghệ)

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu mạng nơron nhân tạo & ứng dụng phân cụm mờ. Chuyên ngành công nghệ thông tin, mã số 1 01 10. Tóm tắt công trình.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2006

84
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

DANH SÁCH CÁC HÌNH

BẢNG TỪ VIẾT TẮT

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU NHANH VỀ MẠNG NƠRON VÀ BÀI TOÁN PHÂN CỤM DỮ LIỆU

1.1. Các khái niệm chung về mạng nơron

1.2. Mạng nơron sinh học

1.3. Mạng nơron nhân tạo

1.4. Mô hình toán học và kiến trúc mạng nơron

1.5. Mô hình toán học của mạng nơron

1.6. Kiến trúc mạng

1.7. Một số ứng dụng của mạng nơron

1.8. Mạng nơron trong phân lớp

1.9. Mạng nơron trong nhận dạng

1.10. Mạng nơron trong dự báo

1.11. Mạng nơron và bài toán tối ưu

1.12. Phân cụm dữ liệu. Các ứng dụng của phân cụm dữ liệu

1.13. Một số kiểu dữ liệu và độ đo tương tự

1.14. Phân loại các kiểu dữ liệu dựa trên kích thước miền

1.15. Phân loại các kiểu dữ liệu dựa trên hệ đo

1.16. Khái niệm về tương tự và phi tương tự

1.17. Các định nghĩa phân cụm dữ liệu

1.18. Một số kỹ thuật tiếp cận trong phân cụm dữ liệu

1.19. Phân cụm phân hoạch

1.20. Phân cụm dữ liệu có ràng buộc

1.21. Các yêu cầu cần thiết cho tạo dựng kỹ thuật PCDL

2. MỘT SỐ LỚP MẠNG NƠRON

2.1. Mạng truyền thẳng và thuật toán lan truyền ngƣợc (BP)

2.2. Mạng truyền thẳng một lớp

2.3. Perceptron nhiều lớp và huấn luyện lan truyền ngược

2.4. Mạng có nối ngƣợc Hopfield

2.5. Kiến trúc mạng

2.6. Huấn luyện mạng

2.7. Sử dụng mạng

2.8. Mạng kiểu bộ nhớ kết hợp hai chiều (BAM)

2.9. BAM rời rạc

2.10. BAM liên tục

3. CHƢƠNG 3. ỨNG DỤNG MẠNG NƠRON ĐA KHỚP NỐI VÀO BÀI TOÁN PHÂN CỤM DỮ LIỆU MỜ

3.1. Phân cụm mờ

3.2. Vấn đề phân cụm mờ

3.3. Thuật toán FCM

3.4. Xây dựng mạng nơron phân cụm kết hợp hai hƣớng mờ (FBACN) bằng việc sử dụng mạng đa khớp nối

3.5. Xây dựng lớp mạng layer1 cho tối ưu các trung tâm cụm

3.6. Xây dựng lớp mạng layer2 cho tối ưu các độ thuộc

3.7. Sự hội tụ của FBACN

3.8. Lý thuyết về sự hội tụ của mạng FBACN

3.9. Sự hội tụ của lớp mạng layer1

3.10. Sự hội tụ của lớp mạng layer2

3.11. Giải thuật của FBACN

3.12. Giới thiệu phần mềm

TÀI LIỆU DẪN

LỜI CẢM ƠN

Tóm tắt

I. Tổng quan về Phân Cụm Mờ Mạng Nơron Ứng dụng CNTT

Trong bối cảnh bùng nổ thông tin hiện nay, việc xử lý và phân tích dữ liệu trở nên vô cùng quan trọng. Phân cụm dữ liệu là một trong những kỹ thuật then chốt giúp chúng ta khám phá ra các cấu trúc ẩn, các pattern trong dữ liệu. Luận văn này tập trung vào việc kết hợp phân cụm mờ (Fuzzy Clustering) với mạng nơron (Neural Networks) để tạo ra một phương pháp mạnh mẽ, có khả năng xử lý dữ liệu phức tạp và không chắc chắn. Phân cụm mờ cho phép mỗi điểm dữ liệu thuộc về nhiều cụm khác nhau với các mức độ khác nhau, khác với phân cụm rõ ràng, nơi mỗi điểm chỉ thuộc về một cụm duy nhất. Mạng nơron, với khả năng học hỏi và thích nghi cao, cung cấp một khung làm việc linh hoạt để thực hiện phân cụm mờ một cách hiệu quả. Sự kết hợp này mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực của công nghệ thông tin (Information Technology), từ khai phá dữ liệu (Data Mining) đến nhận dạng mẫu (Pattern Recognition). Một trong những ứng dụng tiêu biểu là mạng FBACN (Fuzzy Bidirectional Associative Clustering Network), một kiến trúc mạng đa khớp nối được sử dụng để tối ưu hóa các ràng buộc và các hàm mục tiêu phức tạp trong phân cụm mờ. Luận văn sẽ đi sâu vào cấu trúc, hoạt động và ứng dụng của FBACN, đồng thời so sánh hiệu quả của nó với các phương pháp phân cụm mờ truyền thống như Fuzzy C-Means (FCM).

1.1. Phân loại và Ứng dụng của Mạng Nơron trong PCDL

Mạng nơron đã chứng minh được tính hiệu quả trong nhiều bài toán phân cụm dữ liệu (Data Clustering), từ phân cụm rõ (Hard Clustering) đến phân cụm mờ (Fuzzy Clustering). Các mô hình như Perceptron, mạng cạnh tranh và SOFM (Self-Organizing Feature Maps) thường được sử dụng cho phân lớp. Trong phân cụm mờ, các mạng như mạng Kohonen mờ (fuzzy Kohonen clustering network) và mạng Hopfield mờ (fuzzy Hopfield neural network) kết hợp các công thức của FCM để thực hiện phân cụm. Việc lựa chọn mạng nơron phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của dữ liệu và mục tiêu của bài toán phân cụm.

1.2. Khái niệm cơ bản về Phân Cụm Mờ Fuzzy Clustering

Khác với phân cụm rõ ràng, nơi mỗi điểm dữ liệu chỉ thuộc về một cụm duy nhất, phân cụm mờ cho phép một điểm dữ liệu thuộc về nhiều cụm khác nhau với các mức độ khác nhau. Mức độ thuộc về này được biểu diễn bằng hàm thuộc, có giá trị từ 0 đến 1. Giá trị gần 1 cho thấy điểm dữ liệu đó thuộc về cụm đó nhiều hơn. Lý thuyết tập mờ (Fuzzy Logic) cung cấp một cơ sở toán học vững chắc cho việc xử lý sự không chắc chắn và mơ hồ trong dữ liệu.

1.3. Tầm quan trọng của Giải thuật Phân Cụm Mờ FCM Fuzzy C Means

Giải thuật Fuzzy C-Means (FCM) là một trong những giải thuật quan trọng nhất trong lĩnh vực phân cụm mờ. Nhiều giải thuật phát triển sau đó đều sử dụng các công thức của FCM như là những thành phần chính yếu. Tuy nhiên, FCM có nhược điểm là nhạy cảm với nhiễu và các ràng buộc phức tạp. Các nghiên cứu tiếp theo đã tập trung vào việc cải thiện FCM để khắc phục những nhược điểm này.

II. Thách thức Vấn đề trong Phân Cụm Mờ Dữ liệu Lớn

Mặc dù Fuzzy C-Means (FCM) là một phương pháp phân cụm mờ hiệu quả, nó vẫn đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt khi xử lý dữ liệu lớn (Big Data). Một trong những vấn đề lớn nhất là khả năng mở rộng (Scalability). Độ phức tạp tính toán của FCM tăng lên đáng kể khi số lượng điểm dữ liệu và số lượng cụm tăng lên. Điều này làm cho FCM trở nên không phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi thời gian phản hồi nhanh. Một thách thức khác là việc xác định số lượng cụm tối ưu. FCM yêu cầu người dùng xác định số lượng cụm trước khi thực hiện phân cụm. Việc lựa chọn sai số lượng cụm có thể dẫn đến kết quả phân cụm không chính xác. Ngoài ra, FCM nhạy cảm với nhiễu và các giá trị ngoại lai (Outliers) trong dữ liệu. Các giá trị ngoại lai có thể làm sai lệch các trung tâm cụm, dẫn đến kết quả phân cụm không chính xác. Cuối cùng, FCM khó xử lý các ràng buộc phức tạp trong dữ liệu. Trong nhiều ứng dụng thực tế, dữ liệu có thể đi kèm với các ràng buộc mà FCM không thể dễ dàng đáp ứng.

2.1. Giới hạn về Khả năng mở rộng của thuật toán FCM

Thuật toán FCM có độ phức tạp tính toán cao, đặc biệt là khi xử lý dữ liệu lớn. Thời gian tính toán tăng lên đáng kể khi số lượng điểm dữ liệu và số lượng cụm tăng lên. Điều này hạn chế khả năng ứng dụng của FCM trong các bài toán khai phá dữ liệu thực tế, nơi dữ liệu thường có kích thước rất lớn. Cần có các phương pháp tiếp cận khác để cải thiện khả năng mở rộng của phân cụm mờ.

2.2. Ảnh hưởng của tham số đến kết quả phân cụm và độ chính xác

Các tham số như số lượng cụm, trọng số mờ và ngưỡng hội tụ có ảnh hưởng lớn đến kết quả phân cụm và độ chính xác của FCM. Việc lựa chọn các tham số tối ưu là một thách thức, đòi hỏi người dùng phải có kiến thức chuyên sâu về dữ liệu và thuật toán. Các phương pháp tự động lựa chọn tham số có thể giúp giải quyết vấn đề này.

III. Giải pháp Mạng Nơron Đa Khớp Nối cho Phân Cụm Mờ

Để vượt qua những hạn chế của Fuzzy C-Means (FCM) trong việc xử lý các ràng buộc phức tạp và cải thiện hiệu quả phân cụm, một giải pháp hiệu quả là sử dụng mạng nơron đa khớp nối (Multiple Coupled Neural Networks). Mạng nơron đa khớp nối có khả năng tối ưu hóa các ràng buộc và các hàm mục tiêu có thể tồn tại dưới nhiều dạng, chẳng hạn như high-order, logarith, sin,... Đây là một ưu điểm vượt trội so với các mạng như Hopfield, vốn chỉ tối ưu hóa với dạng toàn phương. Mạng nơron đa khớp nối cho phép xây dựng các mô hình phân cụm mờ linh hoạt và hiệu quả hơn. Một kiến trúc tiêu biểu là mạng phân cụm kết hợp hai hướng mờ (Fuzzy Bidirectional Associative Clustering Network - FBACN). FBACN bao gồm hai lớp mạng hồi quy, được thiết kế để tối ưu hóa các trung tâm cụm và độ thuộc, hai thành phần quan trọng trong phân cụm mờ.

3.1. Ưu điểm của Mạng Nơron so với Thuật toán FCM truyền thống

Mạng nơron có nhiều ưu điểm so với các thuật toán phân cụm mờ truyền thống như FCM. Chúng có khả năng học hỏi và thích nghi cao, có thể xử lý dữ liệu phức tạp và không chắc chắn. Mạng nơron cũng có thể dễ dàng tích hợp các ràng buộc vào quá trình phân cụm. Ngoài ra, mạng nơron có thể được huấn luyện song song, giúp tăng tốc độ xử lý.

3.2. Giới thiệu Mạng phân cụm kết hợp hai hướng mờ FBACN

Mạng phân cụm kết hợp hai hướng mờ (FBACN) là một kiến trúc mạng nơron đặc biệt được thiết kế để phân cụm mờ. Nó bao gồm hai lớp mạng hồi quy, một lớp để tối ưu hóa các trung tâm cụm và một lớp để tối ưu hóa độ thuộc. Cấu trúc này cho phép FBACN xử lý các ràng buộc phức tạp và đạt được kết quả phân cụm chính xác hơn.

IV. Xây dựng lớp mạng layer1 cho tối ưu các trung tâm cụm

Trong mạng FBACN, lớp mạng layer1 đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa các trung tâm cụm. Lớp mạng này sử dụng một mạng nơron đa khớp nối để tìm kiếm các trung tâm cụm tối ưu, sao cho các điểm dữ liệu trong mỗi cụm gần nhau nhất có thể. Mạng layer1 nhận đầu vào là các điểm dữ liệu và tạo ra đầu ra là các trung tâm cụm. Quá trình tối ưu hóa được thực hiện thông qua việc điều chỉnh các trọng số của mạng, sao cho hàm mục tiêu đạt giá trị tối thiểu. Hàm mục tiêu thường là một hàm đo khoảng cách giữa các điểm dữ liệu và các trung tâm cụm tương ứng.

4.1. Nguyên lý hoạt động của lớp mạng layer1 trong FBACN

Lớp mạng layer1 trong FBACN hoạt động dựa trên nguyên lý tối ưu hóa các trung tâm cụm sao cho chúng đại diện tốt nhất cho các cụm dữ liệu tương ứng. Quá trình này được thực hiện bằng cách điều chỉnh các trọng số của mạng nơron để giảm thiểu một hàm mục tiêu, thường là một hàm đo khoảng cách giữa các điểm dữ liệu và các trung tâm cụm gần nhất.

4.2. Thiết kế Mạng Nơron Đa Khớp Nối cho Layer1

Mạng nơron đa khớp nối được sử dụng trong layer1 được thiết kế để xử lý các ràng buộc và các hàm mục tiêu phức tạp. Cấu trúc của mạng cho phép các nơron kết nối với nhau theo nhiều cách khác nhau, tạo ra một mạng lưới linh hoạt và mạnh mẽ. Các trọng số của mạng được điều chỉnh thông qua quá trình huấn luyện, giúp mạng học hỏi và thích nghi với dữ liệu.

V. Xây dựng lớp mạng layer2 cho tối ưu các độ thuộc

Lớp mạng layer2 trong FBACN chịu trách nhiệm tối ưu hóa các độ thuộc của các điểm dữ liệu vào các cụm. Độ thuộc thể hiện mức độ mà một điểm dữ liệu thuộc về một cụm cụ thể. Lớp mạng này sử dụng một mạng nơron đa khớp nối khác để điều chỉnh các độ thuộc sao cho chúng phản ánh chính xác sự phân bố của dữ liệu trong các cụm. Mạng layer2 nhận đầu vào là các điểm dữ liệu và các trung tâm cụm từ layer1, và tạo ra đầu ra là các độ thuộc. Quá trình tối ưu hóa được thực hiện thông qua việc điều chỉnh các trọng số của mạng, sao cho hàm mục tiêu đạt giá trị tối thiểu. Hàm mục tiêu thường là một hàm đo sự phù hợp giữa các độ thuộc và vị trí của các điểm dữ liệu so với các trung tâm cụm.

5.1. Vai trò của Độ Thuộc trong Phân Cụm Mờ

Độ thuộc đóng vai trò quan trọng trong phân cụm mờ, cho phép mỗi điểm dữ liệu thuộc về nhiều cụm khác nhau với các mức độ khác nhau. Điều này giúp phản ánh chính xác hơn cấu trúc của dữ liệu, đặc biệt là trong các trường hợp mà các cụm chồng chéo lên nhau.

5.2. Cấu trúc Mạng Layer2 và Hàm Kích Hoạt phù hợp

Cấu trúc của mạng layer2 và các hàm kích hoạt được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo rằng các độ thuộc có giá trị hợp lý và phản ánh chính xác sự phân bố của dữ liệu. Hàm kích hoạt thường là một hàm sigmoid hoặc hyperbolic tangent, giúp giới hạn giá trị của độ thuộc trong khoảng từ 0 đến 1.

5.3. Quá trình huấn luyện để tối ưu các độ thuộc

Để huấn luyện mạng layer2 sao cho quá trình tối ưu đạt hiệu quả, cần thiết phải tính toán các hệ số trọng số của mạng.

VI. Kết quả thực nghiệm và đánh giá hiệu quả mạng FBACN

Để đánh giá hiệu quả của mạng FBACN, các thí nghiệm đã được thực hiện trên hai tập dữ liệu nổi tiếng là tập dữ liệu hình cánh bướm (Butterfly) và tập dữ liệu về loài hoa Iris. Kết quả cho thấy FBACN có khả năng phân cụm tốt hơn so với thuật toán FCM truyền thống, đặc biệt là trong các trường hợp mà dữ liệu có cấu trúc phức tạp và có nhiễu. FBACN cũng cho thấy khả năng hội tụ nhanh và ổn định, giúp tiết kiệm thời gian tính toán.

6.1. So sánh FBACN với các thuật toán phân cụm khác

Trong một số ứng dụng, việc áp dụng các thuật toán FBACN tỏ ra hiệu quả hơn so với các thuật toán phân cụm khác.

6.2. Ứng dụng thực tiễn

Với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, FBACN ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1, giới thiệu một cách ngắn gọn về mạng nơron và bài toán phân cụm dữ liệu. Chương 2, trình bầy về một số lớp mạng nơron nhân tạo liên quan đến quá trình xây dựng mạng FBACN, bao gồm lớp mạng truyền thẳng, mạng có nối ngược – Hopfield và bộ nhớ kết hợp hai hướng (Bidirectional Associative Memory - BAM) ------------------------------------------------------------------------ 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 3, trình bầy về quá trình xây dựng mạng nơron đa khớp nối (FBACN) và ứng dụng vào bài toán phân cụm mờ. Chương 4, trình bầy 2 thực nghiệm của FBACN và FCM cho hai tập dữ liệu nổi tiếng đó là tập dữ liệu hình cánh bướm (Butterfly) và tập dư liệu về loài hoa (Iris) Do thời gian nghiên cứu và trình độ có hạn, luận văn không tránh khỏi có những hạn chế và thiếu sót. Tôi xin được tiếp thu ý kiến sự đánh giá, chỉ bảo của các thầy giáo cũng như các bạn bè và đồng nghiệp.

------------------------------------------------------------------------ 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Tôi xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy giáo PGS.TSKH Bùi Công Cường, người hướng dẫn khoa học - người đã chỉ bảo tận tình và truyền thụ cho tôi nguồn cảm hứng nghiên cứu và đưa tôi vào lĩnh vực khoa học này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến các thầy giáo trong Đại học Công Nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội : PGS. Hà Quang Thụy, PGS. Trịnh Nhật Tiến, PGS.TS Nguyễn Văn Vị, TS.Hoàng Xuân Huấn, TS.Nguyễn Đình Việt, TS.Bùi Thế Duy, TS.Nguyễn Đại Thọ,…đã trực tiếp giảng dạy trong những năm học qua.

Cuối cùng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình, và các bạn bè đã chia sẻ, động viên để tôi hoàn thành luận văn này. Học viên Lê Minh Hoàng ------------------------------------------------------------------------ 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 : GIỚI THIỆU NHANH VỀ MẠNG NƠRON VÀ BÀI TOÁN PHÂN CỤM DỮ LIỆU 1. Các khái niệm chung về mạng nơron 1. Mạng nơron sinh học Não bộ con người là một mạng lưới khoảng 1011 tế bào thần kinh hay còn gọi là nơron.

Chúng có cấu trúc và chức năng tương đối đồng nhất. Các nhà nghiên cứu sinh học về bộ não con người đã đưa ra kết luận rằng các nơron là đơn vị đảm nhiệm những chức năng nhất định trong hệ thần kinh bao gồm não, tuỷ sống và các dây thần kinh.1 chỉ ra cấu tạo của hệ thống tế bào sinh học này. Nhân Sợi trục (body) (axon) Thân nơron thần kinh Nhánh Khớp hình cây (Synapse) (dendrites) Hình 1.1 : Cấu trúc cơ bản của nơron sinh học Cấu trúc của một nơron được chia thành 3 phần chính: Phần thân, hệ thống dây thần kinh tiếp nhận và sợi trục thần kinh ra. Hệ thống dây thần kinh tiếp nhận tạo thành một mạng lưới dày đặc xung quanh thân tế bào (chiếm diện tích khoảng 0,25 mm2).

Chúng là đầu vào để đưa các tín hiệu điện đến thân tế bào. Thân tế bào có nhân bên trong (gọi là body hay soma) sẽ tổng hợp các tín hiệu vào và sẽ làm thay đổi điện thế của bản thân nó. Khi điện thế này vượt quá một mức ngưỡng (firing threshold) thì nhân tế bào sẽ kích thích đưa một xung điện ra sợi trục thần kinh ra. Sợi trục thần ------------------------------------------------------------------------ 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com kinh ra (gọi là trục axon) có thể dài một vài centimet đến vài met.

Nó có thể phân thành nhiều nhánh theo dạng hình cây để nối với các dây thần kinh vào của nhiều tế bào khác hoặc có thể nối trực tiếp đến thân tế bào của duy nhất một nơron. Việc kết nối này được thực hiện nhờ các khớp nối (gọi là synapse). Số khớp nối của mỗi nơron có thể lên tới hàng trăm ngàn. Người ta tính toán rằng mạng lưới dây thần kinh ra và các khớp nối chiếm khoảng 90% diện tích bề mặt nơron.

Các tín hiệu điện truyền trên các sợi dây thần kinh cũng như hiệu điện thế của nhân tế bào là kết quả của quá trình phản ứng và giải phóng của các chất hữu cơ được đưa ra từ các khớp nối dẫn đến dây thần kinh vào. Xung điện đưa ra sợi trục axon sẽ truyền tới các khớp nối với đầu vào của các nơron khác và sẽ kích thích giải phóng các chất truyền điện. Tuỳ theo việc tăng hay giảm hiệu điện thế mà người ta chia thành hai loại khớp nối là khớp nối kích thích và khớp nối ức chế. Cường độ tín hiệu mà một tế bào thần kinh nhận được phụ thuộc chủ yếu vào mức độ liên kết của khớp nối.

Các nghiên cứu chỉ ra rằng quá trình học (learning) của mạng nơron sinh học chính là việc thay đổi mức độ liên kết của các khớp nối. Chính cấu trúc mạng nơron và mức độ liên kết của các khớp nối đã tạo nên chức năng của hệ thần kinh con người. Quá trình phát triển của hệ thần kinh là một quá trình “học” liên tục. Ngay từ khi chúng ta sinh ra, một số cấu trúc thần kinh đơn giản đã được hình thành.

Sau đó các cấu trúc khác lần lượt được xây dựng thêm nhờ quá trình học. Do đó cấu trúc mạng nơron liên tục biến đổi để ngày càng phát triển hoàn thiện. Một vấn đề đặt ra là dựa trên những kết quả nghiên cứu về hệ thần kinh con người chúng ta có thể mô phỏng, xây dựng lên các hệ thần kinh nhân tạo nhằm phục vụ cho một chức năng nào đó không. Nghiên cứu trả lời câu hỏi này đã đưa ra một hướng phát triển mới: Mạng nơron nhân tạo.

Mạng nơron nhân tạo 1. Nơron nhân tạo Nơron nhân tạo (Artificial Neural) là sự rút gọn hết sức đơn giản của nơron sinh học. Nó có thể thực hiện nhờ chương trình máy tính hoặc bằng mạch phần cứng. Mỗi nơron thực hiện hai chức năng là chức năng đầu vào và chức năng kích hoạt đầu ra.

Do đó ta có thể coi mỗi nơron như là một đơn vị xử lý (PE: processing element). Nó được xây dựng mô phỏng theo cấu trúc của các nơron sinh học. Mỗi nơron có một số đầu vào giống như các dây thần kinh tiếp nhận. Các đầu vào này làm nhiệm vụ tiếp nhận thông tin từ các nơron khác hoặc từ tập số liệu gốc vào.

Tương tự như nơron sinh học, mỗi đầu vào của nơron nhân tạo có ảnh hưởng khác nhau đối với tín ------------------------------------------------------------------------ 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hiệu ra của nơron (còn gọi là kết xuất của nơron ). Điều này được thực hiện nhờ các hệ số được gán cho từng đầu vào, wi là trọng số của đầu vào thứ i. Giá trị của wi có thể dương hay âm tương tự như việc có hai loại khớp nối trong mạng nơron sinh học. Nếu wi có giá trị dương thì tương đương với khớp nối kích thích còn nếu wi âm thì tương đương với khớp nối ức chế.

Thân nơron sẽ làm nhiệm vụ tổng hợp các tín hiệu đầu vào xử lý để đưa một tín hiệu ra đầu ra của nơron. Quá trình xử lý, tính toán này sẽ được đề cập cụ thể ở phần sau. Đầu ra của nơron nhân tạo tương tự như sợi trục axon của nơron sinh học. Tín hiệu ra cũng có thể tách ra thành nhiều nhánh theo cấu trúc hình cây để đưa đến đầu vào của các nơron khác.

x1 x2 xm    w1 w2 Wm bias  Out Hình 1.2 : Nơron nhân tạo 1. Mạng nơron nhân tạo Các nơron nhân tạo được tổ chức thành mạng nơron nhân tạo (Artificial Neural Network). Các nơron thường được sắp xếp trong mạng thành từng lớp. Đầu ra của mỗi nơron sẽ được nối đến đầu vào của một số nơron khác theo một cấu trúc phù hợp.

Tuy nhiên cấu trúc mạng nơron nhân tạo chưa thể đạt được độ phức tạp như mạng nơron sinh học. Mạng nơron nhân tạo hiện chỉ mới là sự mô phỏng hết sức đơn giản cấu trúc của mạng nơron sinh học. Giữa mạng nơron nhân tạo và mạng nơron sinh học có 3 điểm chung là  Mạng được xây dựng bằng các phần tử tính toán đơn giản liên kết lại với nhau một cách phức tạp và hoạt động theo nguyên tắc song song. ------------------------------------------------------------------------ 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com  Chức năng của mạng được xác định qua cấu trúc mạng, quá trình xử lý bên trong các phần tử và mức độ liên kết giữa các phần tử.

 Mức độ liên kết giữa các phần tử được xác định thông qua quá trình học của mạng ( hay còn gọi là quá trình huấn luyện mạng - training). Điểm khác nhau về căn bản giữa mạng nơron nhân tạo và mạng nơron sinh học là ở tốc độ tính toán, độ phức tạp và tính song song. Tuy xét về tốc độ xử lý của các máy tính hiện đại là cao hơn rất nhiều so với tốc độ xử lý của não bộ con người nhưng bộ não lại có thể đồng thời kích hoạt toàn bộ các nơron để làm nhiều công việc khác nhau. Điều này mạng nơron nhân tạo không thể thực hiện được.

Với sự phát triển nhanh chóng của khoa học như hiện nay thì ta có thể hi vọng sẽ có những bước đột phá mới trong lĩnh vực mô phỏng mạng nơron sinh học. Kể từ đây, nói đến mạng nơron là có nghĩa ta đề cập đến mạng nơron nhân tạo 1. Mô hình toán học và kiến trúc mạng nơron 1. Mô hình toán học của mạng nơron 1.

Mô hình toán học của một nơron nhân tạo Dựa trên những kiến thức cơ bản về nơron nhân tạo như đã trình bày ở phần trên, ta có thể xây dựng một mô hình toán học của nơron nhân tạo như hình vẽ 1.3 dưới đây: p1 wS,1 p2 wS,2  nnet f a  pR wS,R b (bias) Hình 1.3: Mô hình toán học mạng nơron nhân tạo ------------------------------------------------------------------------ 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Các tín hiệu vào ( còn gọi là mẫu vào) pi (i=1.R) được đưa tới đầu vào của nơron S tạo thành ma trận tín hiệu vào P. Mỗi đầu vào của nơron S sẽ có một trọng số kí hiệu là ws,i (i=1.R) và các trọng số này tạo thành một ma trận trọng số đầu vào W. Mức ngưỡng  của nơron có thể được biểu diễn trong mô hình toán học bằng hệ số bias b (gọi là thế hiệu dịch). Như vậy tín hiệu vào là nnet sẽ được tính theo công thức sau: nnet  ws,1 p1  ws,2 p2  .1) Viết dưới dạng ma trận sẽ là: nnet  WP  b (2.2) Xem các biểu thức trên thì ta có thể coi hệ số bias như trọng số của một đầu vào với tín hiệu bằng 1.

Có một số loại nơron có thể bỏ qua hệ số bias này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ