I. Tổng quan nền tảng về ứng xử của đất trong địa kỹ thuật
Việc hiểu rõ ứng xử của đất là yêu cầu cơ bản và quan trọng nhất trong lĩnh vực địa kỹ thuật. Nền tảng của việc phân tích này nằm ở việc xây dựng mối quan hệ giữa ứng suất và biến dạng. Mối quan hệ này phản ánh hai đặc tính cốt lõi của vật liệu: độ cứng và sức bền. Đối với sức bền, biểu thức Coulomb mô tả mối liên hệ giữa sức chống cắt tối đa với lực dính và góc ma sát trong. Trong khi đó, đối với độ cứng của đất, định luật Hooke được xem là một quan hệ gần đúng cấp một, mô tả ứng xử đàn hồi tuyến tính và đẳng hướng. Tuy nhiên, ứng xử của đất trong tự nhiên phức tạp hơn rất nhiều so với một vật liệu đàn hồi lý tưởng. Yếu tố quyết định chính là ứng suất có hiệu, một khái niệm được phát triển bởi Terzaghi. Nguyên lý này khẳng định rằng mọi thay đổi có thể đo lường được về biến dạng hay sức chống cắt đều do sự thay đổi của ứng suất có hiệu gây ra. Do đó, việc lựa chọn một mô hình đất phù hợp để mô phỏng chính xác mối quan hệ này là nhiệm vụ then chốt. Một mô hình đất hiệu quả không chỉ dự báo được sự phá hoại (sức bền) mà còn phải mô tả được quá trình biến dạng (độ cứng) của nền đất dưới tác động của tải trọng. Việc lựa chọn sai mô hình có thể dẫn đến những dự báo sai lệch nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sự an toàn và kinh tế của công trình. Phần này sẽ đi sâu vào các khái niệm cơ bản chi phối ứng xử của đất, tạo tiền đề cho việc phân tích các mô hình toán học phức tạp hơn.
1.1. Mối quan hệ ứng suất biến dạng Chìa khóa mô hình hóa
Mục tiêu chính của bất kỳ mô hình đất nào là thiết lập một quy luật toán học mô tả mối quan hệ giữa ứng suất (lực tác động trên một đơn vị diện tích) và biến dạng (sự thay đổi hình dạng) của đất. Mối quan hệ này không phải là một đường thẳng đơn giản. Nó phản ánh hai đặc tính cơ bản: độ cứng của đất và sức bền. Độ cứng, hay module đàn hồi, thể hiện khả năng của đất chống lại sự biến dạng khi chịu tải. Sức bền, mà cụ thể là sức chống cắt, là ứng suất cắt tối đa mà đất có thể chịu được trước khi bị phá hoại. Tiêu chuẩn phá hoại Mohr-Coulomb là một công cụ kinh điển để định nghĩa sức bền này, liên kết nó với lực dính (c) và góc ma sát trong (φ). Việc mô hình hóa chính xác đường cong ứng suất-biến dạng cho phép các kỹ sư dự đoán độ lún, chuyển vị và khả năng chịu tải của nền móng, đảm bảo ổn định cho công trình.
1.2. Nguyên lý ứng suất có hiệu và vai trò của nước lỗ rỗng
Nguyên lý ứng suất có hiệu (σ’ = σ - u) là một trong những trụ cột của cơ học đất hiện đại. Nguyên lý này chỉ ra rằng ứng xử của đất, bao gồm cả biến dạng và sức chống cắt, được quyết định bởi ứng suất có hiệu (σ’), chứ không phải ứng suất tổng (σ). Ứng suất có hiệu chính là ứng suất được truyền qua khung hạt đất. Áp lực nước lỗ rỗng (u) đóng vai trò trung tâm trong nguyên lý này. Khi gia tải nhanh trên nền đất sét bão hòa, nước không kịp thoát ra, làm tăng áp lực nước lỗ rỗng thặng dư và giảm ứng suất có hiệu, dẫn đến ứng xử không thoát nước. Ngược lại, sự tiêu tán áp lực nước lỗ rỗng theo thời gian làm tăng ứng suất có hiệu, dẫn đến quá trình cố kết và tăng bền cho nền đất. Do đó, mọi phân tích địa kỹ thuật chính xác đều phải xem xét đến sự thay đổi của áp lực nước lỗ rỗng và ứng suất có hiệu.
II. Những thách thức khi mô phỏng ứng xử phức tạp của đất
Mô phỏng ứng xử của đất là một công việc đầy thách thức do tính chất phi tuyến, không đàn hồi và phụ thuộc vào nhiều yếu tố của vật liệu này. Độ cứng của đất không phải là một hằng số, mà thay đổi tùy thuộc vào độ lớn của ứng suất, lộ trình ứng suất, và cả độ lớn của biến dạng. Đất thể hiện hiện tượng biến dạng không phục hồi; nghĩa là khi dỡ tải, đất không quay trở lại hình dạng ban đầu. Hơn nữa, ứng xử của đất còn phụ thuộc mạnh mẽ vào thời gian. Các hiện tượng như từ biến (lún tiếp tục dưới tải trọng không đổi) và chùng ứng suất (ứng suất giảm dần theo thời gian dưới biến dạng không đổi) phải được xem xét trong các bài toán dài hạn. Một yếu tố phức tạp khác là ký ức về lịch sử ứng suất. Đất có khả năng 'ghi nhớ' mức ứng suất lớn nhất từng chịu trong quá khứ, gọi là ứng suất tiền cố kết. Ứng xử của đất sẽ rất cứng khi ứng suất nhỏ hơn giá trị này và trở nên rất mềm khi vượt qua nó. Sự nén chặt hay dãn nở khi chịu cắt cũng là một đặc tính quan trọng, phụ thuộc vào độ chặt ban đầu của đất. Tất cả những yếu tố này đòi hỏi các mô hình đất phải đủ tinh vi để có thể nắm bắt được các khía cạnh phức tạp này, thay vì chỉ sử dụng các mô hình đàn hồi tuyến tính đơn giản.
2.1. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến độ cứng và sức bền
Cả độ cứng của đất và sức chống cắt đều không phải là các giá trị cố định. Chúng bị ảnh hưởng bởi một loạt các yếu tố. Mức độ ứng suất hiện hữu là quan trọng nhất: đất thường cứng hơn dưới áp lực lớn. Lộ trình ứng suất, tức là cách tải trọng được áp dụng, cũng ảnh hưởng đến kết quả. Các yếu tố khác bao gồm: độ chặt (đất chặt cứng hơn và có sức chống cắt cao hơn), sự hiện diện của nước (ứng xử thoát nước và không thoát nước), và lịch sử ứng suất (đất quá cố kết cứng hơn đất cố kết thường). Sức chống cắt còn phụ thuộc vào tốc độ chất tải và phương của mặt trượt. Việc bỏ qua bất kỳ yếu tố nào trong số này có thể dẫn đến việc đánh giá sai lệch đáng kể về khả năng chịu tải và biến dạng của nền đất.
2.2. Hiện tượng phụ thuộc thời gian Từ biến và chùng ứng suất
Thời gian là một biến số quan trọng trong địa kỹ thuật, đặc biệt đối với đất yếu và đất dính. Sau khi quá trình cố kết sơ cấp (tiêu tán áp lực nước lỗ rỗng) kết thúc, nền đất vẫn tiếp tục lún theo thời gian. Hiện tượng này được gọi là từ biến hoặc cố kết thứ cấp. Tương tự, nếu một mẫu đất được giữ ở một biến dạng không đổi, ứng suất bên trong nó sẽ giảm dần, một quá trình được gọi là chùng ứng suất. Cả hai hiện tượng này đều là biểu hiện của sự sắp xếp lại từ từ của các hạt đất và cấu trúc bên trong. Các mô hình đất đơn giản thường bỏ qua các hiệu ứng phụ thuộc thời gian này. Tuy nhiên, đối với các công trình nhạy cảm với lún hoặc các phân tích dài hạn, việc sử dụng các mô hình có khả năng mô phỏng từ biến, như mô hình đất yếu (Soft Soil Creep), là rất cần thiết.
2.3. Tầm quan trọng của ký ức ứng suất tiền cố kết OCR
Đất sét có một 'ký ức' về lịch sử chịu tải của nó, được định lượng bằng ứng suất tiền cố kết (pc) và tỷ số quá cố kết (OCR). Ứng suất tiền cố kết là áp lực thẳng đứng có hiệu lớn nhất mà đất đã từng trải qua. Ứng xử của đất thay đổi một cách đột ngột khi trạng thái ứng suất hiện tại vượt qua ngưỡng này. Dưới mức pc, đất thể hiện ứng xử rất cứng (quá cố kết). Khi vượt qua pc, cấu trúc đất bị phá vỡ và nó trở nên rất mềm (cố kết thường). Sự chuyển đổi này có ý nghĩa cực kỳ quan trọng trong việc dự báo biến dạng và lún. Các mô hình đất tiên tiến như Mô hình Sét Cam cải tiến hay mô hình Hardening Soil có khả năng mô phỏng hiệu ứng này thông qua khái niệm mặt chảy dẻo (yield surface) có thể co giãn, cho phép dự báo chính xác hơn độ lún của công trình trên nền đất quá cố kết.
III. Phân tích mô hình Mohr Coulomb và các biến thể kinh điển
Trong số các mô hình đất được sử dụng, mô hình Mohr-Coulomb (MC) là một trong những mô hình đàn dẻo lý tưởng phổ biến và đơn giản nhất. Mô hình này kết hợp định luật Hooke cho phần ứng xử đàn hồi và tiêu chuẩn phá hoại Mohr-Coulomb cho phần ứng xử dẻo. Mô hình Mohr-Coulomb yêu cầu 5 thông số đầu vào cơ bản: hai thông số đàn hồi (module Young E và hệ số Poisson ν) và ba thông số độ bền (lực dính c, góc ma sát trong φ, và góc dãn nở ψ). Ưu điểm lớn nhất của mô hình này là sự đơn giản và số lượng thông số ít, dễ dàng xác định từ các thí nghiệm tiêu chuẩn trong phòng. Nó mô phỏng khá tốt trạng thái phá hoại của đất, đặc biệt trong điều kiện thoát nước, và thường được dùng cho các phân tích ổn định sơ bộ. Tuy nhiên, mô hình Mohr-Coulomb có những hạn chế đáng kể. Nó giả định độ cứng của đất là một hằng số, không phụ thuộc vào mức độ ứng suất, điều này trái với thực tế. Do đó, mô hình này mô phỏng không tốt biến dạng của đất trước khi phá hoại, và độ chính xác trong tính toán lún thường không vượt quá 50%. Đặc biệt, khi phân tích ứng xử không thoát nước, việc MC không mô phỏng được sự thay đổi ứng suất có hiệu trung bình có thể dẫn đến kết quả rất sai lệch. Một biến thể của nó là mô hình Drucker-Prager, sử dụng mặt chảy dẻo hình nón thay vì hình lục giác, nhưng cũng có những hạn chế tương tự.
3.1. Nguyên lý và 5 thông số đầu vào của mô hình Mohr Coulomb
Mô hình Mohr-Coulomb là một mô hình đàn dẻo hoàn hảo, nghĩa là nó không xét đến hiện tượng tăng bền. Vùng đàn hồi được định nghĩa bởi định luật Hooke, với hai thông số là module Young (E) và hệ số Poisson (ν). Vùng phá hoại (chảy dẻo) được xác định bởi tiêu chuẩn sức chống cắt của Mohr-Coulomb, yêu cầu hai thông số là lực dính (c) và góc ma sát trong (φ). Thông số thứ năm là góc dãn nở (ψ), mô tả sự thay đổi thể tích của đất khi bị cắt ở trạng thái dẻo. Năm thông số này có thể được xác định từ các thí nghiệm cơ bản như nén ba trục và nén một trục. Sự đơn giản trong việc xác định thông số là một trong những lý do chính khiến mô hình Mohr-Coulomb được sử dụng rộng rãi trong thực hành địa kỹ thuật hàng ngày, đặc biệt cho các bài toán về ổn định và sức chịu tải.
3.2. Hạn chế của Mohr Coulomb trong dự báo biến dạng nền đất
Hạn chế lớn nhất của mô hình Mohr-Coulomb nằm ở việc mô phỏng độ cứng của đất. Mô hình này giả định một giá trị module Young (E) không đổi, không phụ thuộc vào trạng thái ứng suất. Trên thực tế, độ cứng của đất tăng lên khi áp lực bao tăng. Do sự đơn giản hóa này, mô hình Mohr-Coulomb thường đánh giá quá cao biến dạng và độ lún, đặc biệt trong các bài toán dỡ tải như hố đào sâu. Nó không thể mô phỏng được đường cong ứng suất-biến dạng phi tuyến dạng hyperbol của đất. Vì vậy, mặc dù hữu ích cho các tính toán phá hoại sơ bộ, mô hình này không được khuyến nghị cho các phân tích yêu cầu độ chính xác cao về biến dạng và chuyển vị.
3.3. So sánh mô hình Duncan Chang như một cải tiến về độ cứng
Để khắc phục nhược điểm về mô phỏng độ cứng của mô hình Mohr-Coulomb, mô hình Duncan-Chang (hay mô hình Hyperbol) đã được phát triển. Mô hình này không dựa trên lý thuyết dẻo kinh điển. Thay vào đó, nó dựa trên hai ý tưởng chính. Thứ nhất, theo Kondner (1963), quan hệ ứng suất-biến dạng trong thí nghiệm nén ba trục có thể được mô tả gần đúng bằng một đường hyperbol. Thứ hai, theo Ohde (1939), độ cứng của đất phụ thuộc vào ứng suất theo một hàm mũ. Mô hình này sử dụng các thông số độ cứng phụ thuộc vào ứng suất, do đó mô phỏng tốt hơn biến dạng phi tuyến của đất. Tuy nhiên, nó vẫn sử dụng tiêu chuẩn phá hoại Mohr-Coulomb và không phân biệt rõ ràng giữa quá trình chất tải và dỡ tải, đây vẫn là một hạn chế so với các mô hình đất tiên tiến hơn.
IV. Hướng dẫn lựa chọn các mô hình đất nâng cao hiệu quả
Khi các bài toán địa kỹ thuật đòi hỏi độ chính xác cao về biến dạng, các mô hình đất nâng cao trở nên cần thiết. Mô hình Sét Cam cải tiến (Modified Cam Clay - MCC) là một mô hình tiêu biểu, được phát triển đặc biệt cho đất sét yếu cố kết thường hoặc quá cố kết nhẹ. Nền tảng của MCC là lý thuyết trạng thái tới hạn, cho rằng khi chịu cắt đến một mức độ đủ lớn, đất sẽ tiến đến một trạng thái tới hạn với thể tích và ứng suất không đổi trong khi biến dạng trượt tiếp tục xảy ra. Ưu điểm vượt trội của MCC là nó có thể mô phỏng hiện tượng tăng bền (độ cứng tăng khi đất được nén) và mối quan hệ logarit giữa ứng suất và hệ số rỗng. Mô hình này sử dụng các thông số có ý nghĩa vật lý rõ ràng như chỉ số nén (λ), chỉ số nở (κ) và hằng số ma sát (M). Tuy nhiên, MCC hoàn toàn không phù hợp với đất sét quá cố kết nặng hoặc đất cát. Dựa trên nền tảng của MCC, mô hình đất yếu Plaxis (Soft Soil - SS) được phát triển với những cải tiến thực tế. Mô hình SS vẫn giữ nguyên lý thuyết của MCC nhưng sử dụng các thông số hiệu chỉnh (λ* và κ*) có thể xác định trực tiếp từ thí nghiệm nén cố kết, không cần hệ số rỗng ban đầu. Nó cũng kết hợp tiêu chuẩn phá hoại Mohr-Coulomb để cải thiện khả năng dự báo phá hoại. Đây là mô hình đất rất hiệu quả cho các bài toán đắp đất trên nền sét yếu.
4.1. Mô hình Sét Cam cải tiến MCC cho đất sét cố kết thường
Mô hình Sét Cam cải tiến được xây dựng dựa trên quan hệ logarit giữa ứng suất trung bình có hiệu (p') và hệ số rỗng (e). Điều này cho phép mô hình mô tả được rằng độ cứng của đất phụ thuộc tuyến tính vào ứng suất. Đây là một cải tiến lớn so với mô hình Mohr-Coulomb. MCC có khả năng mô phỏng hiện tượng tăng bền, nghĩa là mặt chảy dẻo của nó có thể mở rộng khi đất bị nén dẻo. Mô hình này rất phù hợp để tính toán biến dạng lún cho các công trình đắp hoặc nền móng trên nền đất sét cố kết thường. Các thông số chính của nó, λ và κ, có thể được xác định một cách đáng tin cậy từ thí nghiệm nén một trục trong phòng thí nghiệm.
4.2. Khả năng mô phỏng tăng bền và trạng thái tới hạn của MCC
Một trong những điểm mạnh nhất của Mô hình Sét Cam cải tiến là việc tích hợp khái niệm trạng thái tới hạn. Theo lý thuyết này, khi biến dạng dẻo xảy ra, đất sẽ tiến tới một đường trạng thái tới hạn duy nhất trong không gian ứng suất-hệ số rỗng. Tại trạng thái này, đất bị biến dạng trượt mà không có sự thay đổi thể tích. Trạng thái tới hạn cũng được xem là trạng thái phá hoại. Khả năng mô phỏng được quy luật tăng bền (hardening) cho phép MCC dự đoán sự gia tăng độ cứng của đất và sức chống cắt trong quá trình cố kết, một hiện tượng rất quan trọng trong các bài toán xây dựng theo giai đoạn trên nền yếu.
4.3. Mô hình đất yếu Plaxis Soft Soil Cải tiến từ nền tảng MCC
Mô hình đất yếu Plaxis (Soft Soil model) là một phiên bản thực hành của Mô hình Sét Cam cải tiến. Nó giữ lại các ưu điểm chính như mô tả độ cứng phụ thuộc ứng suất và lý thuyết trạng thái tới hạn. Tuy nhiên, nó có một số cải tiến quan trọng. Thay vì sử dụng chỉ số nén (λ) và chỉ số nở (κ) liên quan đến hệ số rỗng, mô hình này sử dụng các thông số hiệu chỉnh (λ* và κ*) liên quan trực tiếp đến biến dạng thể tích, giúp loại bỏ sự cần thiết phải nhập hệ số rỗng ban đầu. Thêm vào đó, mô hình SS tích hợp tiêu chuẩn phá hoại Mohr-Coulomb để xác định giới hạn chịu lực cuối cùng, giúp cải thiện khả năng dự báo ổn định so với mô hình MCC gốc. Mô hình này đặc biệt hữu ích cho các phân tích biến dạng của nền đất yếu.
V. Ứng dụng mô hình đất vào các bài toán địa kỹ thuật thực tiễn
Việc lựa chọn mô hình đất phù hợp phụ thuộc trực tiếp vào bản chất của bài toán địa kỹ thuật đang được xem xét. Mỗi loại công trình có một lộ trình ứng suất và yêu cầu phân tích khác nhau. Đối với công trình đắp, quá trình chủ yếu là chất tải, làm tăng ứng suất trong nền. Các mô hình đất có khả năng mô phỏng tăng bền như Mô hình Sét Cam cải tiến hoặc Hardening Soil là lựa chọn lý tưởng. Ngược lại, đối với công trình đào đất, tường chắn hoặc đường hầm, quá trình chủ đạo là dỡ tải, làm giảm ứng suất. Trong trường hợp này, việc mô phỏng chính xác độ cứng của đất khi dỡ tải và chất tải lại là rất quan trọng, đòi hỏi các mô hình như Hardening Soil. Đối với bài toán ổn định mái dốc, yếu tố quan trọng nhất là sức chống cắt của đất, và mô hình Mohr-Coulomb có thể đủ dùng cho các phân tích sơ bộ. Tuy nhiên, để phân tích sự phá hoại lũy tiến, các mô hình phức tạp hơn vẫn cần thiết. Với móng công trình, bài toán là sự kết hợp giữa chất tải và có thể cả trượt, đòi hỏi mô hình có thể dự báo cả biến dạng lún và sức chịu tải. Cuối cùng, các phân tích động chỉ xét đến biến dạng nhỏ, do đó cần sử dụng các mô hình chuyên dụng như Hardening Soil Small Strain có khả năng mô tả chính xác độ cứng ở miền biến dạng rất nhỏ.
5.1. Lựa chọn mô hình cho công trình đắp và ổn định mái dốc
Đối với công trình đắp trên nền đất yếu, bài toán chính là dự báo độ lún và sự gia tăng sức chống cắt theo thời gian do cố kết. Mô hình đất yếu (Soft Soil) hoặc Mô hình Sét Cam cải tiến là phù hợp nhất vì chúng mô phỏng tốt hiện tượng tăng bền và quan hệ logarit giữa ứng suất và biến dạng. Đối với bài toán ổn định mái dốc, mục tiêu chính là xác định hệ số an toàn chống trượt. Trong nhiều trường hợp, mô hình Mohr-Coulomb là đủ để đánh giá sức chống cắt tại thời điểm phá hoại. Nó cung cấp một ước tính an toàn và đơn giản, phù hợp cho các giai đoạn thiết kế ban đầu hoặc các phân tích không yêu cầu độ chính xác cao về chuyển vị trước khi trượt.
5.2. Phân tích bài toán hố đào tường chắn và đường hầm
Các bài toán hố đào, tường chắn và đường hầm đều có chung đặc điểm là quá trình dỡ tải. Khi đất được đào đi, ứng suất trong nền giảm xuống, gây ra hiện tượng nở và chuyển vị của đất xung quanh. Mô hình Mohr-Coulomb không thể mô phỏng tốt quá trình này vì nó sử dụng cùng một độ cứng cho cả chất tải và dỡ tải. Các mô hình tiên tiến như Hardening Soil (HS) là lựa chọn vượt trội. Mô hình HS sử dụng các module độ cứng khác nhau cho quá trình chất tải và dỡ tải, đồng thời mô tả được sự phụ thuộc của độ cứng vào ứng suất, giúp dự báo chính xác chuyển vị tường chắn và biến dạng của mặt đất xung quanh hố đào.
VI. Kết luận Hướng dẫn lựa chọn mô hình đất tối ưu nhất
Việc chọn lựa mô hình đất không có một câu trả lời duy nhất cho mọi trường hợp. Lựa chọn tối ưu phụ thuộc vào sự cân bằng giữa nhiều yếu tố: loại đất (cát, sét, cố kết thường, quá cố kết), loại bài toán địa kỹ thuật (chất tải, dỡ tải, ổn định, biến dạng), mức độ chính xác yêu cầu và sự sẵn có của các thông số đầu vào. Mô hình Mohr-Coulomb là một công cụ hữu ích cho các phân tích sơ bộ về ổn định và sức chịu tải, nhờ sự đơn giản và dễ sử dụng. Tuy nhiên, khi các yêu cầu về dự báo biến dạng và lún trở nên nghiêm ngặt, việc chuyển sang các mô hình nâng cao là bắt buộc. Mô hình Sét Cam cải tiến và mô hình đất yếu là lựa chọn hàng đầu cho đất sét yếu, trong khi mô hình Hardening Soil tỏ ra rất linh hoạt cho cả đất cát và đất sét cứng, đặc biệt trong các bài toán có cả quá trình chất tải và dỡ tải. Một lộ trình ra quyết định hợp lý bao gồm: (1) Xác định mục tiêu chính của phân tích (phá hoại hay biến dạng?). (2) Đánh giá loại đất và các đặc tính chính của nó. (3) Xem xét lộ trình ứng suất của bài toán. (4) Đánh giá khả năng thực hiện các thí nghiệm trong phòng để xác định thông số cho mô hình đã chọn. Việc hiểu rõ khả năng và hạn chế của từng mô hình đất là chìa khóa để thực hiện các phân tích địa kỹ thuật đáng tin cậy và hiệu quả.
6.1. Tóm tắt ưu nhược điểm của các mô hình đất phổ biến
Để lựa chọn hiệu quả, cần tóm tắt ưu và nhược điểm của các mô hình chính. Mô hình Mohr-Coulomb: Ưu điểm là đơn giản, ít thông số, tốt cho phân tích ổn định. Nhược điểm là mô phỏng biến dạng kém, độ cứng không đổi. Mô hình Duncan-Chang: Ưu điểm là mô phỏng độ cứng phi tuyến tốt hơn MC. Nhược điểm là không dựa trên lý thuyết dẻo, không phân biệt dỡ tải. Mô hình Sét Cam cải tiến / Đất yếu: Ưu điểm là tuyệt vời cho biến dạng của đất sét yếu, mô phỏng tăng bền. Nhược điểm là không phù hợp cho đất cát hoặc sét quá cố kết nặng. Mô hình Hardening Soil: Ưu điểm là rất linh hoạt, tốt cho cả đất cát và đất sét, mô phỏng độ cứng phụ thuộc ứng suất và quá trình dỡ tải. Nhược điểm là yêu cầu nhiều thông số đầu vào hơn.
6.2. Lộ trình ra quyết định chọn lựa mô hình đất phù hợp
Một lộ trình ra quyết định có hệ thống giúp đảm bảo lựa chọn đúng đắn. Bước 1: Xác định hiện tượng chi phối bài toán – đó là sự phá hoại về sức chống cắt hay sự biến dạng quá mức? Bước 2: Phân loại đất và lịch sử ứng suất – đây là cát hay sét, cố kết thường hay quá cố kết? Bước 3: Phân tích lộ trình ứng suất chính – là chất tải (đắp), dỡ tải (đào) hay phức tạp? Bước 4: Đánh giá ngân sách và thời gian cho việc thí nghiệm xác định thông số. Ví dụ, nếu bài toán là tính lún của nền đắp trên sét cố kết thường và có thể thực hiện thí nghiệm nén cố kết, mô hình đất yếu là lựa chọn hàng đầu. Nếu là phân tích hố đào sâu trong đất sét cứng, mô hình Hardening Soil sẽ là cần thiết, đòi hỏi thí nghiệm nén ba trục với chu trình dỡ tải-chất tải lại.