Đồ án: Nghiên cứu OFDM và Ứng Dụng vào Truyền Số Mặt Đất DVB-T

Đồ án tốt nghiệp: Nghiên cứu OFDM và ứng dụng vào truyền số mặt đất DVB T. Tìm hiểu công nghệ OFDM và triển khai thực tế trong DVB T.

Chuyên ngành

Tin Học Viễn Thông

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2013

78
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

LỜI MỞ ĐẦU

1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ OFDM

1.1. Giới thiệu chương

1.2. Sơ lược về OFDM

1.3. Các khái niệm liên quan đến OFDM

1.3.1. Hệ thống đa sóng mang

1.3.2. Ghép kênh phân chia theo tần số FDM

1.4. Biểu diễn toán học của tín hiệu OFDM

1.4.1. Tạo sóng mang con sử dụng IFFT

1.4.2. Khoảng thời gian bảo vệ và mở rộng chu kỳ

1.5. Điều chế trong OFDM

1.5.1. Điều chế QPSK

1.5.2. Điều chế QAM

1.6. Hệ thống OFDM băng gốc

1.6.1. Sơ đồ hệ thống OFDM băng gốc

1.6.2. Biểu diễn tín hiệu

1.7. Đánh giá về kỹ thuật OFDM

1.7.1. Nhược điểm

1.8. Kết luận chương

2. Chương 2: ƯỚC LƯỢNG KÊNH TRONG OFDM

2.1. Giới thiệu chương

2.2. Tổng quan về kênh vô tuyến

2.2.1. Bóng mờ và Fading chậm

2.2.2. Ảnh hưởng đa đường và Fading nhanh

2.2.3. Fading lựa chọn tần số và Fading phẳng

2.3. Mô hình kênh và ước lượng kênh

2.3.1. Mô hình kênh

2.3.2. Ước lượng kênh

2.4. Các phương pháp ước lượng kênh

2.4.1. Phương pháp ước lượng kênh dùng pilot

2.4.1.1. Ước lượng kênh dựa trên sự sắp xếp pilot theo kiểu khối
2.4.1.2. Ước lượng kênh dựa trên sự sắp xếp pilot theo kiểu răng lược

2.4.2. Ước lượng Wiener

2.4.2.1. Lỗi ước lượng

2.5. Kết luận chương

3. Chương 3: ĐỒNG BỘ TRONG OFDM

3.1. Giới thiệu chương

3.2. Tổng quan về đồng bộ trong hệ thống OFDM

3.2.1. Nhận biết khung

3.2.2. Ước lượng khoảng dịch tần số

3.2.2.1. Ước lượng phần thập phân
3.2.2.2. Ước lượng phần nguyên

3.2.3. Bám đuổi lỗi thặng dư FOE

3.3. Đồng bộ thời gian

3.3.1. Thuật toán đồng bộ thô

3.3.2. Thuật toán đồng bộ tinh

3.4. Đồng bộ tần số

3.4.1. Đồng bộ tần số sóng mang

3.4.1.1. Ước lượng khoảng dịch tần số sóng mang sử dụng CP:
3.4.1.2. Ước lượng khoảng dịch tần số sóng mang dựa trên chính dữ liệu

3.5. Kết luận chương

4. Chương 4: ỨNG DỤNG OFDM TRONG DVB-T

4.1. Giới thiệu chương

4.2. Tổng quan về DVB-T

4.3. Số lượng, vị trí và nhiệm vụ của các sóng mang

4.4. Chèn khoảng thời gian bảo vệ

4.5. Tổng vận tốc dòng dữ liệu của máy phát số DVB-T

4.6. Điều chế tín hiệu

4.7. Kết luận chương

5. Chương 5: CHƯƠNG TRÌNH MÔ PHỎNG HỆ THỐNG OFDM

5.1. Giới thiệu chương

5.2. Mô phỏng hệ thống OFDM bằng simulink

5.3. Một số lưu đồ thuật toán của chương trình

5.3.1. Lưu đồ mô phỏng kênh truyền

5.3.2. Lưu đồ mô phỏng thu phát tín hiệu QPSK

5.3.3. Lưu đồ mô phỏng thu phát tín hiệu QAM

5.3.4. Lưu đồ mô phỏng thuật toán tính BER

5.4. Kết quả chương trình mô phỏng

5.4.1. So sánh tín hiệu QAM và QPSK

5.5. Kết luận chương

KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN ĐỀ TÀI

NHÂN XÉT CỦA CÁN BỘ HƯỚNG DẪN

Tóm tắt

I. Khám phá OFDM Nền tảng của truyền hình số DVB T

Kỹ thuật Ghép kênh phân chia theo tần số trực giao (OFDM) là một phương pháp điều chế đa sóng mang tiên tiến, đóng vai trò nền tảng cho nhiều công nghệ truyền thông không dây hiện đại, bao gồm cả truyền hình số mặt đất. Thay vì truyền một luồng dữ liệu tốc độ cao trên một sóng mang duy nhất, OFDM chia luồng dữ liệu này thành nhiều luồng con có tốc độ thấp hơn. Mỗi luồng con sau đó được điều chế lên một trong số hàng ngàn sóng mang con (subcarrier) riêng biệt. Điểm cốt lõi của kỹ thuật điều chế OFDM là các sóng mang con này được sắp xếp trực giao với nhau, cho phép phổ của chúng chồng lấp mà không gây nhiễu xuyên kênh (ICI). Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất phổ, cho phép truyền tải nhiều dữ liệu hơn trên cùng một băng thông so với các phương pháp điều chế đơn sóng mang truyền thống. Sự ra đời của các thuật toán biến đổi Fourier nhanh (FFT/IFFT) hiệu quả đã giúp việc triển khai các hệ thống OFDM trở nên khả thi và tiết kiệm chi phí, mở đường cho ứng dụng rộng rãi của nó trong các tiêu chuẩn như DVB-T, Wi-Fi và mạng di động 4G/5G. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích nguyên lý, giải pháp và ứng dụng thực tiễn của OFDM trong lĩnh vực truyền hình số.

1.1. Giải mã kỹ thuật ghép kênh phân chia theo tần số trực giao

Về cơ bản, OFDM là một dạng đặc biệt của Ghép kênh phân chia theo tần số (FDM). Tuy nhiên, trong FDM truyền thống, các kênh tần số phải được tách biệt bằng các "khoảng bảo vệ" để tránh nhiễu, gây lãng phí băng thông. OFDM đã khắc phục nhược điểm này bằng nguyên lý trực giao. Tính trực giao đảm bảo rằng tại tần số trung tâm của một sóng mang con, đáp ứng biên độ của tất cả các sóng mang con khác đều bằng không. Theo tài liệu nghiên cứu, điều kiện trực giao được thỏa mãn khi khoảng cách tần số giữa các sóng mang con liền kề (Δf) bằng nghịch đảo của chu kỳ ký tự (T), tức là Δf = 1/T. Mối quan hệ này đảm bảo rằng mặc dù phổ tín hiệu chồng chéo, bộ thu vẫn có thể giải mã từng sóng mang con một cách độc lập mà không bị ảnh hưởng bởi các sóng mang lân cận. Đây là một bước đột phá, cho phép công nghệ truyền dẫn đạt được hiệu suất phổ rất cao.

1.2. Vai trò cốt lõi của OFDM trong quá trình số hóa truyền hình

Quá trình số hóa truyền hình đòi hỏi một công nghệ truyền dẫn mạnh mẽ, có khả năng cung cấp tín hiệu chất lượng cao và ổn định đến người dùng cuối, ngay cả trong môi trường đô thị phức tạp. OFDM được chọn làm công nghệ cốt lõi cho chuẩn DVB-T và sau này là chuẩn DVB-T2 chính vì khả năng giải quyết các thách thức lớn nhất của truyền dẫn vô tuyến mặt đất. Bằng cách sử dụng hàng ngàn sóng mang con, OFDM biến một kênh truyền băng rộng, vốn dễ bị ảnh hưởng bởi fading lựa chọn tần số, thành hàng ngàn kênh con băng hẹp. Mỗi kênh con này trải qua fading phẳng, dễ dàng xử lý và cân bằng hơn rất nhiều. Điều này cho phép đầu thu kỹ thuật số (Set-top box) có thể tái tạo tín hiệu một cách trung thực, mang lại hình ảnh và âm thanh sắc nét, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng "bóng ma" thường thấy ở truyền hình analog.

II. Thách thức nhiễu đa đường trong truyền hình số mặt đất

Một trong những thách thức lớn nhất đối với hệ thống truyền hình số mặt đất là hiện tượng truyền sóng đa đường. Trong môi trường thực tế, tín hiệu vô tuyến từ đài phát đến anten thu không đi theo một đường thẳng duy nhất. Thay vào đó, nó bị phản xạ bởi các tòa nhà, đồi núi và các vật cản khác, tạo ra nhiều bản sao của tín hiệu gốc. Các bản sao này đến máy thu tại những thời điểm khác nhau và với các pha khác nhau, gây ra hiện tượng nhiễu đa đường (Multipath Fading). Hậu quả trực tiếp của nhiễu đa đường là nhiễu liên ký tự (ISI), xảy ra khi một ký tự tín hiệu bị "dây dưa" và chồng lấn lên ký tự kế tiếp, khiến bộ thu không thể phân biệt và giải mã chính xác. Trong các hệ thống đơn sóng mang tốc độ cao, ISI là một vấn đề cực kỳ nghiêm trọng, đòi hỏi các bộ cân bằng kênh phức tạp và tốn kém. Nếu không được xử lý hiệu quả, nhiễu đa đường có thể làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng tín hiệu, gây ra hiện tượng hình ảnh bị "vỡ", "đứng hình" hoặc thậm chí mất tín hiệu hoàn toàn. Đây chính là bài toán mà các kỹ sư thiết kế hệ thống DVB-T phải đối mặt và giải quyết.

2.1. Phân tích hiện tượng Fading và nhiễu đa đường Multipath

Fading là sự biến đổi cường độ tín hiệu nhận được do các hiệu ứng của kênh truyền. Trong kênh vô tuyến di động, nhiễu đa đường là nguyên nhân chính gây ra Fading nhanh và Fading lựa chọn tần số. Khi nhiều phiên bản trễ của tín hiệu cộng lại tại anten thu, chúng có thể giao thoa tăng cường (cộng pha) hoặc triệt tiêu (ngược pha) lẫn nhau. Sự giao thoa này phụ thuộc vào tần số sóng mang và vị trí của máy thu, tạo ra các "điểm chết" trong vùng phủ sóng. Theo mô tả trong tài liệu (Hình 2.1[10]), khi một xung tín hiệu được phát đi, máy thu sẽ nhận được một chuỗi các xung có biên độ và thời gian trễ khác nhau. Độ chênh lệch thời gian giữa xung đến sớm nhất và muộn nhất được gọi là độ trải trễ (delay spread) của kênh, một tham số quan trọng quyết định mức độ nghiêm trọng của nhiễu ISI.

2.2. Hiểu rõ về nhiễu liên ký tự ISI và tác động của nó

Nhiễu liên ký tự (ISI - Inter-Symbol Interference) là hiện tượng ký tự tín hiệu trước đó ảnh hưởng đến việc giải mã ký tự hiện tại. Nó xảy ra khi độ trải trễ của kênh truyền lớn hơn thời gian tồn tại của một ký tự. Trong hệ thống đơn sóng mang tốc độ cao, thời gian ký tự rất ngắn, khiến hệ thống cực kỳ nhạy cảm với ISI. Tác động của ISI làm méo dạng tín hiệu, tăng đáng kể tỷ lệ lỗi bit (BER) và làm giảm hiệu quả của các phương pháp điều chế QAM hay điều chế QPSK bậc cao. Để chống lại ISI, các hệ thống truyền thống phải sử dụng các bộ cân bằng phức tạp. Tuy nhiên, kỹ thuật điều chế OFDM cung cấp một giải pháp thanh lịch và hiệu quả hơn để giải quyết vấn đề này từ gốc rễ, bằng cách kéo dài thời gian của ký tự và sử dụng các kỹ thuật bảo vệ đặc biệt.

III. Nguyên lý hoạt động OFDM Giải pháp chống nhiễu hiệu quả

Bản chất của OFDM là một phương pháp "chia để trị". Thay vì đối mặt trực tiếp với một kênh truyền băng rộng phức tạp, OFDM chia kênh đó thành hàng ngàn kênh con băng hẹp song song. Vì mỗi kênh con có băng thông rất nhỏ, chúng gần như không bị ảnh hưởng bởi Fading lựa chọn tần số, mà chỉ chịu tác động của Fading phẳng. Fading phẳng có nghĩa là tất cả các thành phần tần số trong kênh con đều bị suy hao như nhau, điều này giúp việc cân bằng kênh trở nên đơn giản hơn rất nhiều. Hơn nữa, bằng cách truyền dữ liệu song song trên nhiều sóng mang, thời gian tồn tại của mỗi ký tự trên từng sóng mang con được kéo dài ra đáng kể (tăng N lần, với N là số sóng mang con). Điều này làm cho ký tự trở nên "trơ" hơn rất nhiều so với ảnh hưởng của độ trải trễ kênh, từ đó giảm thiểu gốc rễ của nhiễu liên ký tự (ISI). Sơ đồ khối hệ thống OFDM điển hình sử dụng các khối biến đổi Fourier nhanh ngược (IFFT) ở phía phát để tạo tín hiệu và biến đổi Fourier nhanh (FFT) ở phía thu để giải điều chế, một phương pháp cực kỳ hiệu quả về mặt tính toán.

3.1. Sức mạnh của hệ thống đa sóng mang và các sóng mang con

Một hệ thống đa sóng mang (Multi-Carrier) như OFDM phân bổ tổng năng lượng phát trên nhiều sóng mang con. Mỗi sóng mang con chỉ mang một phần nhỏ dữ liệu của luồng tổng, do đó có tốc độ bit thấp và chu kỳ ký tự dài. Ví dụ, trong một hệ thống OFDM có 2048 sóng mang con, chu kỳ ký tự trên mỗi sóng mang con sẽ dài hơn 2048 lần so với một hệ thống đơn sóng mang có cùng băng thông. Sự kéo dài thời gian ký tự này là yếu tố then chốt giúp OFDM chống lại nhiễu đa đường. Ngay cả khi tín hiệu bị trễ vài micro giây, khoảng thời gian trễ này vẫn nhỏ hơn rất nhiều so với chu kỳ ký tự kéo dài, do đó tác động của ISI được giảm thiểu đáng kể. Đây là ưu điểm vượt trội so với hệ thống đơn sóng mang, nơi mà một độ trễ nhỏ cũng có thể gây ra nhiễu nghiêm trọng.

3.2. Cách IFFT và FFT tạo và giải điều chế tín hiệu OFDM

Việc điều chế và giải điều chế hàng nghìn sóng mang con riêng lẻ bằng các bộ dao động phần cứng là không thực tế. OFDM giải quyết vấn đề này một cách thông minh bằng cách sử dụng các thuật toán xử lý tín hiệu số. Ở phía phát, một khối Biến đổi Fourier nhanh ngược (IFFT) được sử dụng. Dữ liệu đầu vào (sau khi được điều chế QPSK hoặc QAM) được coi là các hệ số trong miền tần số. IFFT sẽ biến đổi các hệ số này thành một tín hiệu phức trong miền thời gian, chính là tín hiệu OFDM tổng hợp. Quá trình này tương đương với việc điều chế song song N sóng mang trực giao. Tương tự, ở phía thu, một khối Biến đổi Fourier nhanh (FFT) thực hiện quá trình ngược lại. Nó phân tích tín hiệu OFDM nhận được thành các thành phần tần số riêng lẻ, khôi phục lại dữ liệu gốc trên từng sóng mang con. Việc sử dụng IFFT/FFT không chỉ hiệu quả mà còn giảm đáng kể độ phức tạp của phần cứng.

IV. Bí quyết của OFDM Cách tiền tố vòng chống lại nhiễu ISI

Mặc dù việc kéo dài chu kỳ ký tự đã giúp giảm thiểu đáng kể nhiễu liên ký tự (ISI), kỹ thuật điều chế OFDM còn tích hợp một cơ chế bảo vệ mạnh mẽ hơn: khoảng bảo vệ (Guard Interval)tiền tố vòng (Cyclic Prefix - CP). Đây được xem là "bí quyết" làm nên sự thành công của OFDM trong môi trường đa đường. Trước khi phát mỗi ký tự OFDM, một khoảng thời gian trống gọi là khoảng bảo vệ được chèn vào phía trước. Khoảng thời gian này được thiết kế để dài hơn độ trải trễ lớn nhất của kênh truyền. Mục đích của nó là hấp thụ các tín hiệu trễ từ ký tự trước, đảm bảo rằng khi bộ thu bắt đầu lấy mẫu ký tự hiện tại, mọi ảnh hưởng từ ký tự trước đã hoàn toàn biến mất. Điều này loại bỏ hoàn toàn ISI. Tuy nhiên, việc chèn một khoảng trống sẽ phá vỡ tính trực giao giữa các sóng mang con. Để giải quyết vấn đề này, thay vì để trống, khoảng bảo vệ được lấp đầy bằng một bản sao của phần cuối ký tự OFDM, tạo thành cái gọi là tiền tố vòng. Cơ chế này không chỉ loại bỏ ISI mà còn duy trì được tính trực giao, đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả.

4.1. Vai trò của khoảng bảo vệ Guard Interval trong OFDM

Khoảng bảo vệ là một khoảng đệm thời gian được chèn vào giữa các ký tự OFDM liên tiếp. Mục tiêu chính của nó là tạo ra một vùng an toàn để các tín hiệu phản xạ (echo) từ ký tự trước đó có thể lắng xuống trước khi ký tự tiếp theo được xử lý. Theo tài liệu (Hình 1.7[22]), nếu không có khoảng bảo vệ, các thành phần đa đường của ký tự thứ N có thể chồng lấn lên phần đầu của ký tự N+1, gây ra nhiễu liên ký tự. Bằng cách chèn một khoảng bảo vệ có độ dài (Δ) lớn hơn độ trải trễ tối đa của kênh, hệ thống đảm bảo rằng mọi năng lượng nhiễu từ ký tự trước đều nằm gọn trong khoảng bảo vệ này. Khi bộ thu xử lý tín hiệu, nó sẽ loại bỏ phần khoảng bảo vệ và chỉ tiến hành giải mã trên phần dữ liệu hữu ích của ký tự, do đó loại bỏ hoàn toàn ISI.

4.2. Cơ chế hoạt động của tiền tố vòng Cyclic Prefix

Tiền tố vòng (Cyclic Prefix - CP) là giải pháp để lấp đầy khoảng bảo vệ. Nó được tạo ra bằng cách sao chép một phần cuối của ký tự OFDM và chèn nó vào phần đầu (Hình 1.6[22]). Việc này có hai lợi ích quan trọng. Thứ nhất, nó biến đổi tích chập tuyến tính (linear convolution) giữa tín hiệu và đáp ứng xung của kênh thành tích chập vòng (circular convolution). Phép tích chập vòng này trong miền thời gian tương đương với phép nhân đơn giản trong miền tần số, giúp cho việc cân bằng kênh tại bộ thu (thực hiện sau khối FFT) trở nên cực kỳ đơn giản – chỉ cần một phép chia phức cho mỗi sóng mang con. Thứ hai, CP đảm bảo duy trì tính trực giao giữa các sóng mang con ngay cả khi có sự trễ thời gian do kênh truyền gây ra, miễn là độ trễ này không vượt quá độ dài của CP. Đây là một cơ chế then chốt giúp OFDM hoạt động ổn định và mạnh mẽ.

V. Ứng dụng OFDM trong truyền hình số mặt đất DVB T

Với những ưu điểm vượt trội trong việc chống nhiễu đa đường và sử dụng hiệu quả phổ tần, OFDM đã được Viện Tiêu chuẩn Viễn thông Châu Âu (ETSI) lựa chọn làm công nghệ truyền dẫn cốt lõi cho tiêu chuẩn truyền hình số mặt đất DVB-T. Trong chuẩn DVB-T, tín hiệu được tổ chức thành các khung, mỗi khung chứa 68 ký tự OFDM. Tiêu chuẩn này định nghĩa hai chế độ hoạt động chính là 2K (sử dụng 1.705 sóng mang) và 8K (sử dụng 6.817 sóng mang). Chế độ 8K với số lượng sóng mang lớn hơn cho phép tạo ra mạng đơn tần (SFN - Single Frequency Network), nơi nhiều trạm phát trong một khu vực địa lý rộng lớn có thể cùng phát một chương trình trên cùng một tần số mà không gây nhiễu cho nhau. Tín hiệu từ các trạm phát xa hơn sẽ được máy thu coi như là nhiễu đa đường và được xử lý hiệu quả nhờ các cơ chế của OFDM. Tín hiệu trong DVB-T không chỉ chứa dữ liệu video/audio mà còn chứa các sóng mang đặc biệt gọi là pilot, dùng cho mục đích đồng bộ và ước lượng kênh, đảm bảo đầu thu kỹ thuật số hoạt động ổn định.

5.1. Lý do DVB T lựa chọn kỹ thuật điều chế OFDM làm nền tảng

Việc lựa chọn kỹ thuật điều chế OFDM cho DVB-T không phải là ngẫu nhiên. Nó dựa trên khả năng giải quyết triệt để các vấn đề cố hữu của kênh truyền mặt đất. Thứ nhất, khả năng chống nhiễu đa đường (Multipath Fading)nhiễu liên ký tự (ISI) thông qua chu kỳ ký tự dài và tiền tố vòng là yếu tố quyết định. Thứ hai, hiệu suất sử dụng phổ tần cao của OFDM cho phép phát nhiều chương trình truyền hình (bao gồm cả các kênh HD) trong một kênh tần số 8MHz duy nhất. Thứ ba, sự mạnh mẽ của OFDM cho phép xây dựng các mạng đơn tần (SFN), giúp tiết kiệm tài nguyên tần số quý giá. Cuối cùng, khả năng chống nhiễu tốt cũng hỗ trợ thu tín hiệu di động (mobile reception) ở tốc độ thấp, một tính năng quan trọng cho các thiết bị cầm tay. Những ưu điểm này làm cho OFDM trở thành lựa chọn lý tưởng cho việc số hóa truyền hình trên toàn thế giới.

5.2. Cấu trúc tín hiệu và các sóng mang pilot trong chuẩn DVB T

Trong một ký tự OFDM của DVB-T, không phải tất cả các sóng mang con đều dùng để truyền dữ liệu. Một phần trong số chúng được dành cho các mục đích đặc biệt. Theo tài liệu (Hình 4.4[6]), có các loại sóng mang sau: Sóng mang dữ liệu được điều chế QPSK, 16-QAM, hoặc 64-QAM; Các pilot liên tục (Continual Pilots) có vị trí và công suất cố định, giúp máy thu thực hiện đồng bộ tần số và pha; Các pilot phân tán (Scattered Pilots) được chèn rải rác trong khung tín hiệu, dùng để ước lượng đáp ứng tần số của kênh; và Các sóng mang TPS (Transmission Parameter Signalling) mang thông tin cấu hình của hệ thống. Việc sử dụng các pilot này là cực kỳ quan trọng, cho phép đầu thu kỹ thuật số liên tục theo dõi và thích ứng với sự thay đổi của kênh truyền, đảm bảo việc giải mã luôn chính xác và ổn định.

VI. Đánh giá OFDM và tương lai của truyền hình số DVB T2

Mặc dù sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội, công nghệ OFDM cũng có những nhược điểm cần được xem xét. Một trong những thách thức chính là tỷ số công suất đỉnh trên trung bình (PAPR) cao. Do tín hiệu OFDM là tổng hợp của nhiều sóng mang con, có những thời điểm chúng cộng đồng pha, tạo ra các đỉnh công suất rất lớn so với mức trung bình. Điều này đòi hỏi các bộ khuếch đại công suất ở phía phát phải có độ tuyến tính cao, làm tăng chi phí và giảm hiệu suất năng lượng. Một nhược điểm khác là sự nhạy cảm với lỗi đồng bộ tần số. Một sự lệch nhỏ trong tần số sóng mang có thể phá vỡ tính trực giao giữa các sóng mang con, gây ra nhiễu xuyên kênh (ICI) nghiêm trọng. Tuy nhiên, những thách thức này đã được giải quyết bằng nhiều kỹ thuật tiên tiến trong các thế hệ công nghệ sau. Nhìn về tương lai, sự phát triển từ DVB-T lên chuẩn DVB-T2 đã một lần nữa khẳng định vị thế không thể thay thế của OFDM, với những cải tiến vượt bậc về dung lượng và hiệu quả.

6.1. Tổng kết các ưu và nhược điểm chính của công nghệ OFDM

Tóm lại, ưu điểm của OFDM bao gồm: (1) Khả năng chống nhiễu đa đường và ISI rất hiệu quả nhờ sử dụng tiền tố vòng. (2) Hiệu suất phổ cao do phổ các sóng mang con chồng lấp. (3) Đơn giản hóa việc cân bằng kênh, chỉ cần một bộ cân bằng một tap cho mỗi sóng mang con. (4) Khả năng chống lại Fading lựa chọn tần số. Tuy nhiên, nhược điểm tồn tại là: (1) Tỷ số PAPR cao, đòi hỏi bộ khuếch đại công suất tuyến tính và đắt tiền. (2) Nhạy cảm với các lỗi đồng bộ tần số và pha, có thể làm mất tính trực giao. (3) Độ phức tạp tính toán cao hơn do phải thực hiện các khối IFFT/FFT, mặc dù điều này đã được giải quyết nhờ sự phát triển của công nghệ DSP.

6.2. Hướng phát triển Từ DVB T đến chuẩn DVB T2 và xa hơn

Sự thành công của DVB-T đã tạo tiền đề cho sự ra đời của chuẩn DVB-T2. DVB-T2 tiếp tục sử dụng nền tảng OFDM nhưng mang đến nhiều cải tiến quan trọng. Nó sử dụng nhiều sóng mang con hơn (chế độ 32K), các phương thức điều chế QAM bậc cao hơn (lên tới 256-QAM), và các kỹ thuật mã hóa kênh (LDPC) hiệu quả hơn. Kết quả là DVB-T2 có thể tăng dung lượng truyền dẫn lên ít nhất 50% so với DVB-T trên cùng một băng thông. Những cải tiến này cho phép các đài truyền hình phát sóng nhiều kênh HD và Ultra HD (4K) hơn, cũng như cung cấp các dịch vụ tương tác mới. Công nghệ OFDM sẽ tiếp tục là nền tảng không chỉ cho truyền hình số mà còn cho các thế hệ mạng di động tiếp theo như 5G và 6G, khẳng định vai trò trung tâm của nó trong kỷ nguyên truyền thông không dây.

29/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 chúng ta đã giới thiệu tổng quan về hệ thống OFDM. Trong đó, chúng ta đề cập đến những vấn đề kỹ thuật mà hệ thống OFDM gặp phải. Ở chương này, chúng ta giải quyết vấn đề ước lượng tham số kênh. Ước lượng tham số kênh (Channel Estimation) trong hệ thống OFDM bao gồm: xác định hàm truyền đạt kênh nhánh và thời gian thực hiện giải điều chế kết hợp bên thu.

Trong chương này chúng ta tìm hiểu các phương pháp ước lượng kênh: ước lượng kênh sử dụng ký tự dẫn đường và ước lượng Wiener. Trước hết, chúng ta hãy giới thiệu sơ về đặc tính của kênh vô tuyến di động và những ảnh hưởng của nó đến tín hiệu.2 Tổng quan về kênh vô tuyến 2.1 Suy hao Trong quá trình truyền, tín hiệu vô tuyến sẽ yếu đi khi khoảng cách xa. Phương trình (2.1) cho ta công suất tín hiệu thu được khi truyền trong không gian tự do:    2 PR  PT GT GR   [10] (2.1)  4R  Trong đó: PR là công suất thu được (W); PT là công suất phát (W); GT là độ lợi anten phát (dB); GRlà độ lợi anten thu (dB);  là bước sóng của sóng mang vô tuyến (m); R là khoảng cách truyền dẫn (m).2 Bóng mờ và Fading chậm Các ứng dụng di động vô tuyến, môi trường truyền thường có các vật cản Các vật này gây ra phản xạ trên bề mặt và làm suy hao tín hiệu truyền qua chúng gây nên hiện tượng bóng mờ. Sự thay đổi trong suy hao đường truyền xuất hiện khi khoảng cách lớn và phụ thuộc vào kích thước vật cản gây nên bóng mờ hơn là bước sóng của tín hiệu RF.

Vì sự thay đổi này thường xảy ra chậm nên nó còn được gọi là fading chậm.2) cho chúng ta công suất thu của tín hiệu trong môi trường có các thành phần suy hao đường truyền.     PR  PT GT GR   [10] (2.2)  4R  Trong đó:  là thành phần suy hao đường truyền Nguyễn Ngọc Anh_CCVT03A 15 Nghiên cứu về OFDM và ứng dụng vào truyền số mặt đất DVB-T Hệ số suy hao Môi trường Tần số (MHz) đường  Cửa hàng bán lẻ 914 2,2 Cửa hàng bách hoá 914 1,8 Văn phòng có vách ngăn 1500 3,0 Văn phòng 900 2,4 Văn phòng 1900 2,6 Xưởng dệt/cơ khí 1300 2,0 Xưởng dệt/cơ khí 4000 2,1 Bảng 2.1[10] Hệ số suy hao đường truyền trong các môi trường khác nhau 2.3 Ảnh hưởng đa đường và Fading nhanh Trong quá trình truyền, tín hiệu RF có thể bị phản xạ từ các vật thể như nhà cao tầng, đồi núi, tường, xe cộ v. Môi trường đa đường có các tia phản xạ là nguyên nhân chính gây ra fading nhanh. Nếu chúng ta truyền một xung RF qua môi trường đa đường, thì tại đầu thu ta sẽ thu được tín hiệu như hình (2.

Mỗi xung tương ứng với một đường, cường độ phụ thuộc vào suy hao đường của đường đó. Đối với tín hiệu tần số cố định (chẳng hạn sóng sin), trễ đường truyền sẽ gây nên sự quay pha của tín hiệu. Công suất 1 4 5 2 3 Thời gian truyền Hình 2.1[10] Đáp ứng xung thu được khi truyền một xung RF 2.4 Độ trải trễ Độ trải trễ là lượng thời gian trải trong khi các tín hiệu đa đường tới đầu thu. Khi ta có giá trị ước lượng độ trải trễ của kênh thông tin, ta có thể xác định được tốc độ ký tự tối đa có thể đạt được trong khi bảo đảm nhiễu ISI vẫn ở mức độ cho phép.

Đối với truyền dẫn OFDM, mỗi ký tự tương ứng với nhiều sóng mang con băng nhỏ truyền dẫn song song. Nếu thời gian ký tự nhỏ hơn độ trải trễ, hai ký tự kề nhau sẽ chồng chập nhau tại đầu thu. Điều này gây nhiễu xuyên ký tự ISI. Các phương thức điều chế bậc cao hơn như 16-QAM, 256-QAM v.

có hiệu suất sử dụng phổ cao hơn, nhạy hơn nhiều đối với nhiễu ISI và như vậy độ trải trễ phải ít hơn nhiều so với khoảng thời gian ký tự. Nguyễn Ngọc Anh_CCVT03A 16 Nghiên cứu về OFDM và ứng dụng vào truyền số mặt đất DVB-T 2.5 Độ dịch Doppler Bất cứ khi nào trạm phát và trạm thu có sự di chuyển so với nhau, tần số thu được của sóng mang sẽ khác với tần số sóng mang fC được truyền. Khi một trạm di động di chuyển với vận tốc không đổi v tạo thành một góc  đối với phương của tín hiệu tới. Tín hiệu thu được s(t) có thể viết như sau: s(t )  ReA exp j 2  f C  f D t  [12] (2.3) Trong đó: A là biên độ; fClà tần số phát; fDđộ dịch tần Doppler.

v vfc fD  cos    cos   [12] (2.4)  c do vậy tần số thu được là: f r  f C  f D [12] (2.5) Độ dịch Doppler lớn nhất fm được cho bởi: vf c fm  [12] (2.6) c Trong môi trường thực tế, tín hiệu thu được đến từ nhiều đường phản xạ có khoảng cách khác nhau và góc đến khác nhau. Vì vậy, khi phát một sóng sin có thêm độ dịch Doppler, khi thu sẽ có phổ mở rộng từ f C (1  v / c) và f C (1  v / c) , được gọi là phổ Doppler. Khi tất cả các hướng di chuyển của trạm di động hoặc tất cả các góc tới được giả sử là có xác suất bằng nhau, thì mật độ phổ công suất của tín hiệu thu được cho bởi: K 1 S( f )  [12] (2.7) 2f m  f  fc  2 1     fm  Trong đó: K là hằng số 2.6 Fading lựa chọn tần số và Fading phẳng Ảnh hưởng đa đường cũng gây nên sự thay đổi fading cùng với tần số, là do đáp ứng pha của các thành phần đa đường sẽ thay đổi cùng với tần số. Bước sóng tỷ lệ nghịch với tần số và vì thế đối với đường truyền cố định thì pha sẽ thay đổi theo tần số.

Khoảng cách đường truyền của mỗi thành phần đa đường khác nhau và như vậy sự thay đổi pha cũng khác nhau.3) biểu diễn một ví dụ về truyền hai đường. Đường 1 hướng trực tiếp cách 10 m, đường 2 hướng phản xạ cách 25 m. Đối với bước sóng 1 m. Nếu chúng ta thay đổi tần số là 0,9 m thì đường một sẽ có 10 / 0,9  11,111 Nguyễn Ngọc Anh_CCVT03A 17 Nghiên cứu về OFDM và ứng dụng vào truyền số mặt đất DVB-T hay có pha là 0,111  360 0  40 0 , trong khi đường thứ hai có 25/ 0,9  27,778 , hay có pha là 0,778  360 0  280 0 , điều này làm hai đường khác pha nhau, sẽ làm suy giảm biên độ tín hiệu ở tần số này.

Mặt phản xạ 8m Đường1 17m Thu Đường2 10m Phát Hình 2.3[12] Minh họa fading lựa chọn tần số 2.3 Mô hình kênh và ước lượng kênh 2.1 Mô hình kênh Trong hệ thống OFDM, đáp ứng xung của kênh có thể được biểu diễn như sau: h(t , )    k (t ) (   k ) [13] (2.11) k Trong đó:  k là thời gian trễ của đường truyền thứ k,  k (t ) là biên độ phức tương ứng Rời rạc hóa mô hình trên, nghĩhoáà ht ,   hnT f , lTs  , rồi áp dụng DFT ta được: 1 K 1  j 2kl  H n, k    hn, l exp  0  [13] (2.12) K l 0  N  Trong đó: N là số kênh nhánh của một khối OFDM. Tf, f là độ dài thời gian và khoảng cách kênh nhánh của hệ thống OFDM, chu kỳ mẫu quan hệ với f như sau: T f  1 / Nf , K0 là thời gian trễ trong mẫu hoặc độ dài đáp ứng xung kênh truyền, thường thì rất nhỏ hơn N (K0<<N).2 Ước lượng kênh Một kỹ thuật đơn giản để ước lượng kênh là gửi tín hiệu pilot tn, k  trong quá trình truyền trên mọi kênh nhánh: rn, k   H n, k tn, k   wn, k  với k=0, 1,…, N-1 [13] (2.13) Trong đó: N là số kênh nhánh của khối OFDM, H[n,k] là đáp ứng tần số của kênh thứ k, w[n,k] là AWGN. Ước lượng kênh trong miền tần số thực hiện độc lập với mọi kênh nhánh. Các ước lượng kênh H FDE n, k  nhận được bằng cách chia tín hiệu thu rn, k  cho tín hiệu Nguyễn Ngọc Anh_CCVT03A 18 Nghiên cứu về OFDM và ứng dụng vào truyền số mặt đất DVB-T truyền tn, k  và chuyển đến ước lượng miền tần số (FDE: Frequency Domain Estimation) nghĩa là: r n, k  H FDE n, k   với k=0, 1, …N-1[13] (2.14) t n, k  Kỹ thuật này thực hiện đơn giản, tuy nhiên không diễn tả được mỗi tương quan trong các phép ước lượng kênh nhánh.

Để thực hiện ước lượng kênh, chúng ta lợi dụng mối tương quan của các phép ước lượng kênh nhánh trong miền tần số bằng cách chuyển đến miền thời gian. Chúng ta biết rằng các phép ước lượng kênh nhánh trong miền thời gian thường bị giới hạn bởi độ dài trải trễ kênh K0, mà K0 thì nhỏ hơn chiều dài tiền tố lặp (CP) là . Do đó, phép lấy cửa sổ chỉ yêu cầu các ước lượng kênh K0 đầu tiên trong miền thời gian giúp cho giảm nhiễu về không, mặt khác nó thể hiện kết quả các ước lượng kênh tốt hơn. Sau đó chuyển đổi ngược trở lại miền tần số cho yêu cầu của phép ước lượng kênh được đề nghị.

Biểu diễn bằng công thức: 1 K 1  j 2kl  hFDE n, l    H FDE n, k exp  với l=0, 1,…, N-1 [13] (2.15) K k 0  K  hPRO n, l   hFDE n, l  n, l  với l=0, 1,…, N-1 [13] (2., N  1  j 2lk  H PRO n, k   hPRO n, l exp  1   với k=0,1,…,N-1 [13] (2.18) K  K  Trong đó: hFDE n, l  là IDFT của hFDE n, k   n, k là cửa sổ miền thời gian hPRO n, l  là các ước lượng kênh nhánh được lấy cửa sổ trong miền thời gian H PRO n, k  là các ước lượng kênh miền tần số, là IDFT của hPRO n, l  2.4 Các phương pháp ước lượng kênh 2.1 Phương pháp ước lượng kênh dùng pilot Phương pháp này được thực hiện bằng cách chèn các tone pilot vào mọi sóng mang nhánh của các ký tự OFDM theo một chu kỳ nào đó hoặc chèn các tone pilot vào mỗi ký tự OFDM. Tín hiệu pilot bên phát sử dụng là tín hiệu bên thu đã biết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ