Luận văn ThS Nguyễn Quỳnh Trang: Ô nhiễm & giải pháp nước sông Kiến Giang, Thái Bình

Phân tích ô nhiễm nước sông Kiến Giang, Thái Bình. Đánh giá nguyên nhân, hậu quả và đề xuất giải pháp bảo vệ nguồn nước, hướng tới môi trường bền vững cho cộng

Trường đại học

Trường Đại học Thủy lợi

Chuyên ngành

Khoa học môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2015

219
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tình hình Vì sao cần đánh giá ô nhiễm nước sông Kiến Giang Thái Bình

Sông Kiến Giang, một nhánh quan trọng của hệ thống sông Hồng, chảy qua trung tâm Thành phố Thái Bình, đóng vai trò huyết mạch trong đời sống kinh tế - xã hội và sinh thái của địa phương. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của đô thị hóa, công nghiệp hóa và hoạt động nông nghiệp đã tạo áp lực lớn lên chất lượng nước sông Kiến Giang. Việc đánh giá ô nhiễm nước sông Kiến Giang Thái Bình trở nên cấp thiết nhằm hiểu rõ hiện trạng, xác định nguyên nhân và đề xuất các biện pháp bảo vệ hiệu quả. Các nghiên cứu gần đây, như luận văn thạc sĩ của Nguyễn Quỳnh Trang (2015), đã chỉ ra rằng khu vực thượng lưu sông Kiến Giang, đoạn chảy qua Thành phố Thái Bình, đang đối mặt với tình trạng ô nhiễm đáng báo động. Mật độ dân cư cao (2725 người/km²) và sự tập trung nhiều khu công nghiệp, cụm công nghiệp với đa dạng ngành nghề sản xuất đã biến khu vực này thành một trong những điểm nóng về ô nhiễm. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn nước sinh hoạt, nông nghiệp và đa dạng sinh học. Một cách tiếp cận khoa học trong việc đánh giá hiện trạng ô nhiễm nước thượng lưu sông Kiến Giang là nền tảng để xây dựng các chiến lược giải pháp bảo vệ sông Kiến Giang bền vững. Nó không chỉ cung cấp dữ liệu định lượng về các chất ô nhiễm mà còn giúp xác định các khu vực trọng điểm cần ưu tiên can thiệp. Việc hiểu rõ tình hình ô nhiễm môi trường nước Thái Bình nói chung và sông Kiến Giang nói riêng là bước đầu tiên để đảm bảo nguồn tài nguyên nước sạch cho thế hệ hiện tại và tương lai.

1.1. Vị trí địa lý và tầm quan trọng của sông Kiến Giang

Sông Kiến Giang là một phần của hệ thống thủy lợi Thái Bình, bắt nguồn từ sông Hồng tại cống Tân Đệ và chảy qua nhiều khu vực nông nghiệp, đô thị trước khi đổ ra biển. Đoạn sông chảy qua Thành phố Thái Bình đặc biệt quan trọng vì nằm trong khu vực có hoạt động kinh tế sôi động nhất tỉnh. Nước sông được sử dụng cho mục đích tưới tiêu nông nghiệp, cung cấp nước sinh hoạt và đóng vai trò quan trọng trong giao thông thủy nội địa. Vai trò của sông Kiến Giang không chỉ dừng lại ở cung cấp nước mà còn duy trì cân bằng sinh thái, điều hòa khí hậu và cảnh quan đô thị. Bất kỳ sự suy giảm nào về chất lượng nước sông Kiến Giang cũng gây ra hậu quả nghiêm trọng cho hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng. Do đó, việc bảo vệ sông Kiến Giang không chỉ là nhiệm vụ môi trường mà còn là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của Thái Bình.

1.2. Thực trạng ô nhiễm môi trường nước Thái Bình chung

Tình hình ô nhiễm môi trường nước Thái Bình đang ngày càng trở nên phức tạp, phản ánh áp lực từ quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa. Bên cạnh sông Kiến Giang, nhiều sông, kênh mương khác trên địa bàn tỉnh cũng đang đối mặt với tình trạng tương tự. Các nguồn thải từ sinh hoạt, công nghiệp, y tế và nông nghiệp chưa qua xử lý hoặc xử lý chưa đạt chuẩn là nguyên nhân chính. Đặc biệt, tại các khu vực tập trung dân cư đông đúc và các cụm công nghiệp, hiện tượng nước sông đổi màu, bốc mùi hôi thối không còn là hiếm. Việc thiếu cơ sở hạ tầng xử lý nước thải đồng bộ và ý thức bảo vệ môi trường chưa cao của một bộ phận người dân và doanh nghiệp góp phần làm trầm trọng thêm vấn đề. Tình trạng này đặt ra yêu cầu cấp bách về một chiến lược quản lý chất lượng nước sông toàn diện và hiệu quả trên toàn tỉnh.

II. Hiện trạng bức xúc Sông Kiến Giang bị ô nhiễm như thế nào

Các kết quả nghiên cứu đã chỉ rõ sông Kiến Giang bị ô nhiễm hữu cơ và dinh dưỡng ở mức đáng báo động, đặc biệt tại khu vực thượng lưu đoạn chảy qua Thành phố Thái Bình. Dữ liệu quan trắc cho thấy nhiều chỉ tiêu chất lượng nước sông Kiến Giang vượt giới hạn cho phép nhiều lần. Cụ thể, trong mùa kiệt, chỉ tiêu BOD₅ (nhu cầu oxy sinh hóa) được đo từ 9-18 mg/l, vượt giới hạn cho phép từ 1,5 đến 3 lần. Chỉ tiêu COD (nhu cầu oxy hóa học) dao động từ 18-41 mg/l, vượt giới hạn cho phép từ 1,2 đến 2,73 lần. TSS (tổng chất rắn lơ lửng) cũng vượt từ 1,03 đến 1,47 lần với mức đo được từ 31-44 mg/l (Nguyễn Quỳnh Trang, 2015). Các điểm nóng ô nhiễm nghiêm trọng nhất được xác định là tại ngã ba Phúc Khánh (NM3) và Cầu Đen (NM4), nơi tiếp nhận lượng lớn chất thải từ các khu dân cư và hoạt động sản xuất. Ngoài ra, các chỉ tiêu dinh dưỡng như NH₄⁺ và PO₄³⁻ cũng vượt ngưỡng từ ngã ba Phúc Khánh trở đi, cho thấy sự gia tăng của các chất thải hữu cơ và hóa học. Đây là một thực trạng đáng báo động, ảnh hưởng trực tiếp đến hệ sinh thái thủy sinh và khả năng sử dụng nước của cộng đồng. Việc phân tích nguyên nhân ô nhiễm sông Kiến Giang Thái Bình là cần thiết để đưa ra các giải pháp xử lý triệt để, giảm thiểu tác động ô nhiễm nước đến môi trường và con người.

2.1. Phân tích các nguồn gây ô nhiễm sông Kiến Giang chính

Các nguồn gây ô nhiễm sông Kiến Giang rất đa dạng và phức tạp, chủ yếu đến từ hoạt động của con người. Nước thải sinh hoạt từ các khu dân cư đông đúc của Thành phố Thái Bình là một trong những nguyên nhân hàng đầu. Phần lớn nước thải này chưa được xử lý hoặc xử lý sơ bộ trước khi đổ trực tiếp vào sông. Tiếp theo là nước thải công nghiệp từ các khu, cụm công nghiệp trên địa bàn tỉnh, chứa nhiều hóa chất độc hại, kim loại nặng và chất hữu cơ khó phân hủy. Ngoài ra, nước thải từ hoạt động nông nghiệp, bao gồm thuốc trừ sâu, phân bón hóa học và chất thải chăn nuôi, cũng đóng góp đáng kể vào tải lượng chất ô nhiễm sông Kiến Giang. Mặc dù có các quy định về bảo vệ môi trường, việc thực thi và giám sát còn nhiều hạn chế, dẫn đến tình trạng xả thải trái phép hoặc không đạt chuẩn tiếp diễn.

2.2. Kết quả đánh giá hiện trạng ô nhiễm nước thượng lưu sông Kiến Giang

Đánh giá hiện trạng ô nhiễm nước thượng lưu sông Kiến Giang cho thấy sự suy giảm rõ rệt về chất lượng nước, đặc biệt là vào mùa kiệt khi khả năng tự làm sạch của sông thấp. Các chỉ số BOD₅, COD, TSS luôn vượt mức cho phép, chỉ số coliform tại một số vị trí cũng vượt nhẹ (ví dụ, 5065 MPN/100ml tại NM4, vượt 1,013 lần; 5100 MPN/100ml tại NM3, vượt 1,02 lần). Hàm lượng oxy hòa tan (DO) tại một số điểm như NM3 và NM4 cũng thấp hơn giới hạn cho phép, cho thấy tình trạng thiếu oxy nghiêm trọng, ảnh hưởng đến đời sống thủy sinh. Các chỉ tiêu NH₄⁺ và PO₄³⁻, biểu thị ô nhiễm dinh dưỡng, cũng vượt giới hạn cho phép từ ngã ba Phúc Khánh đến các đoạn hạ lưu hơn. Kết quả này khẳng định rằng ô nhiễm môi trường nước Thái Bình tại sông Kiến Giang là một vấn đề cấp bách cần giải quyết ngay lập tức.

III. Phương pháp nghiên cứu Cách đánh giá tải lượng chất ô nhiễm sông Kiến Giang hiệu quả

Để có cái nhìn toàn diện về tình hình ô nhiễm, việc áp dụng các phương pháp khoa học để đánh giá tải lượng chất ô nhiễm sông Kiến Giang là vô cùng quan trọng. Một nghiên cứu điển hình đã phân tích và đánh giá tất cả các loại hình nguồn ô nhiễm trên khu vực thượng lưu sông Kiến Giang, từ cống Tân Đệ đến đập Cổ Ninh. Quá trình này bao gồm việc thu thập dữ liệu về các hoạt động sinh hoạt, công nghiệp và nông nghiệp trong lưu vực, từ đó ước tính lượng chất thải phát sinh. Việc tính toán tải lượng chất ô nhiễm sông Kiến Giang không chỉ dựa trên nồng độ các chất trong mẫu nước mà còn tính đến lưu lượng nước thải và khả năng hòa trộn trong sông. Điều này giúp xác định tổng khối lượng chất ô nhiễm mà sông phải tiếp nhận hàng ngày, cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng để quản lý chất lượng nước sông một cách hiệu quả. Kết quả từ việc đánh giá ô nhiễm nước sông Kiến Giang Thái Bình thông qua tải lượng ô nhiễm sẽ giúp các nhà quản lý xác định các điểm nóng xả thải, ưu tiên các biện pháp kiểm soát và xử lý ô nhiễm, đặc biệt là ảnh hưởng của ô nhiễm nước sông Kiến Giang đến đời sống của người dân và hệ sinh thái. Việc xác định chính xác tải lượng là bước đệm để xây dựng các kịch bản giảm thiểu ô nhiễm và phục hồi môi trường nước.

3.1. Các thông số ô nhiễm chính được phân tích và đánh giá

Trong quá trình đánh giá tải lượng chất ô nhiễm sông Kiến Giang, các thông số chính được lựa chọn để phân tích bao gồm BOD₅ (nhu cầu oxy sinh hóa), COD (nhu cầu oxy hóa học), Tổng N (tổng Nitơ) và Tổng P (tổng Phốt pho). Đây là những chỉ tiêu quan trọng phản ánh mức độ ô nhiễm hữu cơ và dinh dưỡng trong nước. BOD₅ và COD cho biết lượng chất hữu cơ có trong nước, ảnh hưởng đến lượng oxy hòa tan và sự sống của các loài thủy sinh. Tổng N và Tổng P là các chất dinh dưỡng, khi vượt ngưỡng sẽ gây ra hiện tượng phú dưỡng, làm bùng phát tảo và suy giảm đa dạng sinh học. Việc phân tích các thông số này giúp xác định cụ thể loại hình và mức độ ô nhiễm môi trường nước Thái Bình, đồng thời cung cấp dữ liệu nền tảng cho việc đề xuất giải pháp bảo vệ sông Kiến Giang.

3.2. Quy trình tính toán tải lượng chất ô nhiễm sông Kiến Giang

Quy trình tính toán tải lượng chất ô nhiễm sông Kiến Giang bao gồm việc thu thập số liệu về các nguồn thải (nước thải sinh hoạt, công nghiệp, nông nghiệp), ước tính nồng độ chất ô nhiễm trung bình và lưu lượng nước thải từ từng nguồn. Đối với nước thải sinh hoạt đô thị và nông thôn, việc tính toán dựa trên số liệu dân cư và định mức phát thải bình quân đầu người. Với nước thải công nghiệp, cần có dữ liệu về loại hình sản xuất, công suất và hiệu quả xử lý. Nước thải nông nghiệp được ước tính dựa trên diện tích canh tác, loại cây trồng, vật nuôi và lượng phân bón sử dụng. Sau đó, tổng hợp tải lượng chất ô nhiễm từ tất cả các nguồn cho toàn bộ khu vực thượng lưu sông Kiến Giang. Từ đó, có thể đánh giá áp lực ô nhiễm cho từng đoạn sông, xác định rõ những khu vực cần ưu tiên để triển khai các giải pháp bảo vệ sông Kiến Giang.

IV. Top 5 giải pháp bảo vệ sông Kiến Giang bền vững khỏi ô nhiễm

Để đối phó với tình trạng ô nhiễm nước sông Kiến Giang Thái Bình, việc triển khai đồng bộ nhiều giải pháp bảo vệ sông Kiến Giang là vô cùng cấp thiết. Các giải pháp này cần được xây dựng dựa trên kết quả đánh giá ô nhiễm nước sông Kiến Giang Thái Bình và phải có tính khả thi, bền vững. Đầu tiên, cần tăng cường năng lực quản lý và quy hoạch môi trường, bao gồm việc rà soát, bổ sung các quy định pháp luật về xả thải, và tăng cường giám sát việc tuân thủ. Chính quyền địa phương cần xây dựng quy hoạch tổng thể về thoát nước và xử lý nước thải cho toàn bộ lưu vực sông Kiến Giang, ưu tiên đầu tư xây dựng các hệ thống xử lý nước thải tập trung cho khu dân cư và khu công nghiệp. Thứ hai, áp dụng các công nghệ xử lý nước thải tiên tiến, hiệu quả hơn. Thay vì chỉ xử lý sơ bộ, các nhà máy, xí nghiệp cần đầu tư hệ thống xử lý đạt tiêu chuẩn quy định trước khi xả thải. Đặc biệt, cần khuyến khích việc tái sử dụng nước thải đã qua xử lý trong các hoạt động sản xuất, nông nghiệp phù hợp. Đây là cách tiếp cận đa chiều nhằm giảm thiểu tải lượng chất ô nhiễm sông Kiến Giang và cải thiện chất lượng nước sông Kiến Giang. Việc thực hiện hiệu quả các giải pháp bảo vệ sông Kiến Giang không chỉ giúp phục hồi hệ sinh thái mà còn góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Các chương trình giáo dục môi trường cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức cộng đồng về tác động ô nhiễm nước và trách nhiệm bảo vệ tài nguyên nước.

4.1. Giải pháp quản lý quy hoạch môi trường

Các giải pháp bảo vệ sông Kiến Giang về quản lý và quy hoạch cần tập trung vào việc hoàn thiện khung pháp lý và tăng cường năng lực thực thi. Cần rà soát và điều chỉnh các quy định về giới hạn xả thải, đảm bảo phù hợp với thực tiễn phát triển của Thái Bình. Xây dựng và thực hiện quy hoạch tổng thể về quản lý tài nguyên nước cho sông Kiến Giang, bao gồm việc phân vùng chức năng sử dụng nước, xác định các khu vực nhạy cảm cần bảo vệ đặc biệt. Tăng cường thanh tra, kiểm tra và xử phạt nghiêm minh các hành vi vi phạm xả thải, đảm bảo tính răn đe. Đồng thời, cần có cơ chế khuyến khích các doanh nghiệp và hộ gia đình đầu tư vào công nghệ xử lý nước thải thân thiện với môi trường, góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường nước Thái Bình.

4.2. Giải pháp kỹ thuật và công nghệ xử lý

Về mặt kỹ thuật, cần tập trung đầu tư vào các hệ thống xử lý nước thải hiện đại, đặc biệt là cho nước thải sinh hoạt đô thị và nước thải công nghiệp. Xây dựng các nhà máy xử lý nước thải tập trung tại các khu vực dân cư đông đúc và khu công nghiệp, đảm bảo nước thải được xử lý đạt chuẩn trước khi thải ra sông. Khuyến khích áp dụng công nghệ xử lý tiên tiến như công nghệ màng MBR, công nghệ sinh học hiếu khí/kỵ khí kết hợp, giúp loại bỏ hiệu quả các chất hữu cơ, dinh dưỡng và vi sinh vật gây hại. Đồng thời, nghiên cứu và triển khai các giải pháp xử lý nước thải tại nguồn cho các hộ gia đình và trang trại chăn nuôi quy mô nhỏ. Việc áp dụng các giải pháp kỹ thuật hiệu quả sẽ trực tiếp làm giảm tải lượng chất ô nhiễm sông Kiến Giang.

4.3. Nâng cao nhận thức và vai trò cộng đồng

Bên cạnh các giải pháp quản lý và kỹ thuật, việc nâng cao nhận thức và phát huy vai trò của cộng đồng là yếu tố then chốt cho sự thành công của giải pháp bảo vệ sông Kiến Giang. Tổ chức các chương trình giáo dục môi trường thường xuyên cho người dân, học sinh, sinh viên về tầm quan trọng của việc bảo vệ nguồn nước và những tác động ô nhiễm nước gây ra. Khuyến khích người dân tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường như thu gom rác thải, làm sạch sông, giám sát các nguồn gây ô nhiễm. Xây dựng các mô hình cộng đồng tự quản trong bảo vệ môi trường nước. Sự tham gia tích cực của cộng đồng sẽ tạo nên sức mạnh tổng hợp, giúp lan tỏa ý thức trách nhiệm và hình thành thói quen sống xanh, góp phần đáng kể vào quản lý chất lượng nước sông bền vững.

V. Kết luận và định hướng Tương lai quản lý chất lượng nước sông Kiến Giang

Việc đánh giá ô nhiễm nước sông Kiến Giang Thái Bình đã cung cấp bức tranh rõ nét về hiện trạng suy thoái môi trường nước và những thách thức đang đối mặt. Rõ ràng, sông Kiến Giang bị ô nhiễm nặng bởi các chất hữu cơ và dinh dưỡng từ nhiều nguồn khác nhau, gây ra những tác động ô nhiễm nước nghiêm trọng đến hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng. Các giải pháp bảo vệ sông Kiến Giang đã được đề xuất cần được triển khai một cách quyết liệt và đồng bộ, từ cấp độ quản lý vĩ mô đến các hành động cụ thể của từng cá nhân, doanh nghiệp. Hướng tới một tương lai bền vững, việc quản lý chất lượng nước sông Kiến Giang đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền, doanh nghiệp, tổ chức khoa học và cộng đồng. Đặc biệt, cần ưu tiên đầu tư vào hạ tầng xử lý nước thải hiện đại, áp dụng công nghệ xanh và không ngừng nâng cao nhận thức môi trường. Việc duy trì các hoạt động quan trắc và đánh giá hiện trạng ô nhiễm nước thượng lưu sông Kiến Giang định kỳ sẽ giúp theo dõi hiệu quả của các giải pháp và kịp thời điều chỉnh khi cần thiết. Chỉ khi toàn xã hội cùng chung tay hành động, chất lượng nước sông Kiến Giang mới có thể được cải thiện, đảm bảo nguồn tài nguyên quý giá này phục vụ bền vững cho sự phát triển của Thành phố Thái Bình.

5.1. Những thách thức còn tồn tại trong bảo vệ sông Kiến Giang

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, công tác bảo vệ và quản lý chất lượng nước sông Kiến Giang vẫn đối mặt với không ít thách thức. Đầu tiên là nguồn vốn đầu tư hạn chế cho hạ tầng xử lý nước thải và công nghệ giám sát. Thứ hai, sự gia tăng nhanh chóng của dân số và hoạt động sản xuất công nghiệp, nông nghiệp tiếp tục tạo áp lực lớn lên khả năng tự làm sạch của sông. Thứ ba, ý thức tuân thủ pháp luật về môi trường của một số doanh nghiệp và người dân chưa cao. Ngoài ra, việc phối hợp liên ngành, liên vùng trong quản lý tài nguyên nước đôi khi còn chưa chặt chẽ, dẫn đến hiệu quả chưa tối ưu. Giải quyết các thách thức này đòi hỏi một chiến lược dài hạn, kiên trì và sự đồng thuận của toàn xã hội để thực hiện hiệu quả các giải pháp bảo vệ sông Kiến Giang.

5.2. Hướng phát triển bền vững cho sông Kiến Giang Thái Bình

Để đạt được sự phát triển bền vững cho sông Kiến Giang Thái Bình, cần định hướng theo hướng quản lý tổng hợp tài nguyên nước lưu vực. Điều này bao gồm việc xây dựng một hệ thống giám sát chất lượng nước sông Kiến Giang tiên tiến, áp dụng công nghệ IoT và AI để cảnh báo sớm về ô nhiễm. Khuyến khích phát triển kinh tế xanh, công nghệ sạch, hạn chế tối đa phát thải. Nâng cao vai trò của khoa học công nghệ trong nghiên cứu và ứng dụng các giải pháp xử lý ô nhiễm, đặc biệt là các giải pháp sinh học thân thiện với môi trường. Đồng thời, tăng cường hợp tác quốc tế trong chuyển giao công nghệ và chia sẻ kinh nghiệm về quản lý chất lượng nước sông. Mục tiêu cuối cùng là phục hồi và duy trì chất lượng nước sông Kiến Giang ở mức an toàn, đảm bảo hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường, mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

17/04/2026
Luận văn thạc sĩ file word nghiên cứu đánh giá ô nhiễm nước và đề xuất giải pháp quản lý bảo vệ chất lượng nước khu vực thượng lưu sông kiến giang đoạn chảy qua thành phố thái bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I GIỚI THIỆU KHU VỰC VÀ YÊU CẦU NGHIÊN CỨU 1. Vài nét về ô nhiễm nước các sông chảy qua các thành phố, thị trấn Việt Nam có mạng sông lưới sông ngòi dày đặc, trong đó có 13 hệ thống sông lớn có diện tích trên 10. Tài nguyên nước mặt tương đối phong phú, chiếm khoảng 20% tổng lượng dòng chảy của các sông trên thế giới. Đây là nguồn tài nguyên quý giá, góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế - xã hội đất nước.

Tuy nhiên, nước mặt ở Việt Nam hiện đang đối mặt với nhiều thách thức, trong đó đáng kể nhất là các dòng sông bị suy kiệt và ô nhiễm trên diện rộng đặc biệt là các dòng sông chảy qua các khu đô thị, các thị trấn, thành phố là trung tâm kinh tế xã hội. Các đoạn sông chảy qua các khu đô thị, khu vực tập trung các hoạt động sản xuất công nghiệp, nông nghiệp, tập trung đông dân cư, sau khi tiếp nhật nước thải chưa qua xử lý của các đô thị và của các cơ sở sản xuất thì chất lượng nước bị giảm sút đáng kể. Theo kết quả quan trắc các hệ thống sông chính trên cả nước, nhiều chất ô nhiễm trong nước có nồng độ vượt quá quy chuẩn cho phép dao động từ 1,5 đến 3 lần gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống sinh hoạt của dân cư và làm mất mỹ quan các khu vực như sông Nhuệ - Đaý, sông Cầu, sông Đồng Nai – Sài Gòn. Môi trường nước mặt của LVS Nhuệ - Đáy đang chịu sự tác động mạnh của nước thải sinh hoạt và các hoạt động công nghiệp, nông nghiệp, làng nghề và nuôi trồng thủy sản trong khu vực.

Chất lượng nước của nhiều đoạn sông đã bị ô nhiễm nghiêm trọng, đặc biệt là đoạn sông chảy qua thành phố nơi tập trung dân cư và các hoạt động công nghiệp. - Sông Nhuệ tại khu vực đầu nguồn (sau khi nhận nước sông Hồng), nước sông hầu như không bị ô nhiễm. Đoạn sông chảy qua khu vực Hà Đông (Phúc La) bắt đầu bị ô nhiễm chủ yếu do nước thải sinh hoạt của quận Hà Đông và nước thải sản xuất của các cơ sở sản xuất và làng nghề trong khu 5 vực. Sau khi tiếp nhận nước thải của sông Tô Lịch, nước sông Nhuệ đã bị ô nhiễm nặng.

Nước thải sông Tô lịch nguồn tiếp nhận nước thải chính của toàn bộ các quận nội thành Hà Nội là nguyên nhân chính gây ô nhiễm cho sông Nhuệ. - Sông Đáy bị ô nhiễm ở mức nhẹ hơn sông Nhuệ và ô nhiễm mang tính cục bộ. Một số nơi chịu ảnh hưởng của nước thải sinh hoạt, một số nơi khác chịu ảnh hưởng của nước thải sinh hoạt và nước thải công nghiệp của thành phố Phủ Lý dồn xuống, một số khu vực nhận nước thải của Hà Đông và hợp lưu với sông Nhuệ nên nước sông Đáy bị ô nhiễm đáng kể. Sông Cầu đoạn qua tỉnh Bắc Kạn có dấu hiệu ô nhiễm, khi chảy qua thành phố Thái Nguyên, mức độ ô nhiễm gia tăng đáng kể do chịu tác động của các hoạt động sản xuất công nghiệp và khai thác khoáng sản của tỉnh Thái Nguyên.

LV hệ thống sông Đồng Nai trải rộng trên địa bàn nhiều tỉnh, lưu vực hệ thống sông Đồng Nai chịu ảnh hưởng mạnh của nhiều nguồn tác động trên toàn lưu vực. Vấn đề ô nhiễm môi trường LVS Đồng nai chủ yếu do hoạt động phát triển các ngành công nghiệp gây ra, ô nhiễm nước mặt tập trung chủ yếu dọc các sông chảy qua các tỉnh thuộc vùng trọng điểm phát triển kinh tế - xã hội phía Nam là nơi tập trung nhiều KCN và các đô thị. - Sông Đồng Nai đoạn đến từ nhà máy nước Thiện Tân đến Long Đại đã bắt đầu bị ô nhiễm hưu cơ, đặc biệt đoạn sông chảy qua thành phố Biên Hòa. Một số đoạn sông bị ô nhiễm nghiêm trọng do nước thải của các KCN như sông Thị Vải.

- Sông Sài Gòn cũng bắt đầu bị ô nhiễm hữu cơ và ô nhiễm vi sinh từ khu vực sông Thị Tính và tăng dần về phía hạ lưu. Nước sông Sài Gòn khu vực thành phố Hồ Chí Minh bị ô nhiễm hữu cơ và vi sinh nguyên nhân chủ yếu là do nước thải sinh hoạt và nước thải công nghiệp từ Bình Dương theo nhánh sông Thị Tính đổ ra sông Sài Gòn ở khu vực thượng lưu. Khu vực hạ lưu thì có nguồn nước thải từ KCN Tân Quy, KCN Tân Phú Trung đổ vào rạch Bà Bếp và chảy ra sông Sài Gòn. 6 Từ thực tế trên cho thấy các dòng sông chảy qua các thành phố, thị trấn, các trung tâm kinh tế có xu thế ô nhiễm ngày càng nghiêm trọng có ảnh hưởng rất lớn đến sự phát triển kinh tế xã hội của địa phương nói riêng và của cả nước nói chung cho nên yêu cầu phải quản lý chất lượng nước là rất lớn.

Tỉnh Thái Bình có sông Kiến Giang là trục tưới, tiêu chính của hệ thống thủy lợi Nam Thái Bình, với đầu vào lấy nước từ sông Hồng là cống Tân đệ đi qua thị trấn Vũ Thư, thành phố Thái Bình, thị trấn Thanh Nê huyện Kiến Xương, thị trấn Tiền Hải chảy ra cống Lân trước khi chảy ra biển. Nước thải sinh hoạt của khu dân cư trong các đô thị, nước thải từ các KCN, các làng nghề, các cơ sở phân tán không được xử lý mà chảy thẳng xuống các sông, kênh tưới tiêu của hệ thống thủy lợi rồi chảy ra sống Kiến Giang làm dòng sông đã bị ô nhiễm một số đoạn tương đối nặng. Điều đó đã ảnh hưởng đến môi trường và đời sống dân cư sống tại các khu vực ven sông, vấn đề này ngày càng trở nên bức xúc nếu không có những biện pháp quản lý chất lượng nước sông một cách hiệu quả. Nhận thức được sự nghiêm trọng về mức độ ô nhiễm của các dòng sông đặc biệt là các sông lớn như sông Nhuệ - Đáy, sông Cầu, sông Đồng Nai – Sài Gòn các tỉnh đã đưa vấn đề bảo vệ và phục hồi chất lượng nước của đoạn sông vào chương trình, kế hoạch của tỉnh.

Tuy nhiên việc phục hồi lại nguồn nước cho đoạn sông không phải là việc dễ dàng. Đó là một quá trình lâu dài trong đó phải thực hiện các giải pháp để điều chỉnh các hoạt động phát triển trên lưu vực, đặc biệt là các hoạt động khai thác và sử dụng nguồn nước. Để thực hiện được điều này, trên các con sông lớn Nhà nước đều có các Dự án khắc phục tình trạng ô nhiễm ngày càng nghiêm trọng trên các con sông. Đối với tỉnh Thái Bình, sông Kiến Giang là một trong những dòng sông lớn và quan trọng của tỉnh cũng đang bắt đầu bị ô nhiễm đặc biệt là đoạn thượng lưu sông đoạn qua thành phố Thái Bình từ Ngã ba Phúc Khánh trở đi.

Từ thực tế đó lận văn đã đề xuất đề tài “Nghiên cứu đánh giá ô nhiễm nước và đề xuất giải pháp quản lý bảo vệ chất lượng nước khu vực thượng lưu sông Kiến Giang đoạn chảy qua thành phố Thái Bình” nhằm xác định nguyên nhân gây ô nhiễm, những bức xúc cần giải 7 quyết và đưa ra các giải pháp khắc phục tình trạng ô nhiễm, cải thiện chất lượng nước, chất lượng môi trường sống của người dân khu vực ven sông. Giới thiệu về khu vực nghiên cứu 1. Điều kiện tự nhiên Vị trí địa lý Khu vực nghiên cứu nằm trong tỉnh Thái Bình là một tỉnh ven biển, thuộc khu vực đồng bằng sông Hồng, nằm trong vùng ảnh hưởng trực tiếp của tam giác tăng trưởng kinh tế: Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh. Khu vực nghiên cứu có danh giới như sau: - Phía Bắc giáp: huyện Đông Hưng - Phía Tây và Tây Nam giáp: tỉnh Nam Định và Hà Nam.

- Phía Đông giáp: huyện Tiền Hải Khu vực nghiên cứu là phần lưu vực thượng lưu sông Kiến Giang thuộc địa giới của huyện Vũ Thư và Thành phố Thái Bình có diện tích tự nhiên là 262,85 km2 chiếm 17% diện tích đất đai của cả tỉnh. Huyện Vũ Thư có 29 xã và 1 thị trấn, Thành phố Thái Bình có 10 phường và 9 xã. Thành phố Thái Bình là trung tâm kinh tế - xã hội của cả tỉnh, mật độ dân số cao nhất toàn tỉnh với mật độ 2725 (người/km 2). Sơ đồ khu vực nghiên cứu như hình 1.1 Sông suối Tỉnh Thái Bình có mạng lưới sông ngòi dày đặc, là nguồn cung cấp nước chủ yếu cho dân sinh và phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt phục vụ tưới tiêu cho sản xuất nông nghiệp Thái Bình có 4 con sông lớn chảy qua: Phía Bắc và Đông Bắc có sông Hoá chảy qua địa phận ranh giới tỉnh có chiều dài 38 km; phía Bắc và Tây Bắc có sông Luộc chảy qua địa phận ranh giới dài 53 km; phía Nam và Tây Nam có sông Hồng chảy qua dài 77 km; giữa tỉnh có sông Trà Lý, phân nhánh của sông Hồng dài 67 km.

Ngoài ra tỉnh còn có hệ thống các sông trục nằm trong đê sông, đê biển dài trên 2.1: Sơ đồ khu vực nghiên cứu Khu vực nghiên cứu có sông Kiến Giang là một sông trục tưới tiêu thuộc Hệ thống thủy lợi Nam Thái Bình dài khoảng 30 km. Cửa vào của sông là cống Tân Đệ lấy nước tưới từ sông Hồng, cửa ra của sông là cống Lân chảy ra vùng ven biển thuộc tỉnh Thái Bình. Sông Kiến Giang đoạn chảy qua thị trấn Vũ Thư có các nhánh sông tưới tiêu của HTTL Nam Thái Bình như sông Kênh… Đoạn chảy qua thành phố Thái Bình có 4 sông nhánh nhỏ đổ vào là các sông là nhánh sông Bồ xuyên, sông Bạch, sông Vĩnh Trà và sông 3/2. Nguồn nước thải sinh hoạt của các khu dân cư và nước thải công nghiệp của các cơ sở sản xuất công nghiệp, khu công nghiệp tập trung thuộc huyện Vũ Thư và TP Thái Bình theo các sông nhánh này chảy vào sông Kiến Giang đã góp phần làm suy giảm chất lượng nước của sông Kiến Giang ở khu vực này.

9 Địa chất thổ nhưỡng Đất đai của vùng nghiên cứu có nguồn gốc do quá trình bồi tích sóng biển và lắng đọng phù sa sông Hồng và sông Thái Bình, nên hình thành các lớp đất xen kẽ, trong đó có 4 nhóm đất chính sau: - Đất cát: Bao gồm đất cát ven biển cũ và mới nằm ở phía địa hình cao, có lượng hạt thô, đặc biệt dung tích hấp thu thấp, độ keo liên kết kém, hàm lượng mùn thấp. Ngoài ra còn có cát sông do ảnh hưởng của vỡ đê, dưới tầng cát dày 2 - 3m mới thấy trầm tích biển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ