Chương 1. Cơ sở lý luận về nội luật hóa các Hiệp định về bảo hộ quyền tác giả trên không gian mạng. Quá trình nội luật hóa Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương về bảo hộ quyền tác giả trên không gian mạng tại Việt Nam. Giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện nội luật hóa Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương về bảo hộ quyền tác giả trên không gian mạng tại Việt Nam.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NỘI LUẬT HÓA CÁC HIỆP ĐỊNH VỀ BẢO HỘ QUYỀN TÁC GIẢ TRÊN KHÔNG GIAN MẠNG 1. Một số vấn đề lý luận cơ bản về bảo hộ quyền tác giả trên không gian mạng 1. Khái niệm, đặc điểm và nội dung quyền tác giả 1. Khái niệm Quyền tác giả là một hệ thống bảo vệ các quyền nhân thân và tài sản của người sáng tạo ra tác phẩm.
Nó còn được gọi là copyright (bằng tiếng anh), droit d'auteur (bằng tiếng Pháp), Urheberrecht (bằng tiếng Đức) và diritto d'autore (bằng tiếng Ý). Quyền của tác giả bao gồm: quyền tài sản đối với tác phẩm và quyền nhân thân của tác giả. Quyền tài sản có thời hạn và có thể được tác giả chuyển giao cho người khác giống như bất kỳ tài sản nào khác (mặc dù nhiều nước yêu cầu việc chuyển nhượng phải được thực hiện dưới hình thức hợp đồng bằng văn bản). Chúng nhằm mục đích cho phép tác giả hoặc chủ sở hữu của họ thu được lợi nhuận tài chính từ sự sáng tạo của họ và bao gồm quyền cho phép sao chép tác phẩm dưới mọi hình thức (Điều 9, Công ước Berne), tác giả của các tác phẩm kịch (vở kịch, v.) cũng có quyền cho phép trình diễn trước công chúng tác phẩm của mình (Điều 11, Công ước Berne) [6].
Theo pháp luật Việt Nam, tại khoản 2 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung 2009, 2019) quy định: “Quyền tác giả là quyền của tổ chức, cá nhân đối với tác phẩm do mình sáng tạo ra hoặc sở hữu” [20]. Đặc điểm của quyền tác giả Để phân biệt quyền tác giả với các quyền sở hữu trí tuệ khác và các quyền pháp lý nói chung, điều cần thiết là hiểu rõ những đặc điểm riêng biệt của quyền tác giả, nhằm nắm bắt được bản chất và tính đặc trưng của nó. Đặc điểm của quyền sở hữu tác giả bao gồm: Thứ nhất, đối tượng của quyền tác giả luôn có tính sáng tạo và được bảo hộ bất kể giá trị nội dung hay nghệ thuật. Đối tượng trên gồm các tác phẩm về văn học, nghệ thuật và khoa học.
Tác phẩm là kết quả lao động sáng tạo của tác giả, được thể hiện dưới một hình thức nhất định. Khi họ tạo ra một tác phẩm trí tuệ, không phụ thuộc vào giá trị nội dung hay nghệ thuật, họ sẽ có quyền tác giả đối với tác phẩm đó. Tác phẩm phải do chính tác giả thực hiện bằng công sức trí tuệ của mình, không được sao chép từ tác phẩm 11 của người khác [45]. Tuy nhiên, những nội dung thể hiện trong tác phẩm mà đi ngược lại lợi ích dân tộc, xúc phạm danh dự, nhân phẩm của người khác, hoặc có nội dung trái pháp luật, đạo đức xã hội sẽ không được bảo hộ.
Thứ hai, không phải mọi đối tượng đều thuộc phạm vi bảo hộ của quyền tác giả. Điều 15 Luật Sở hữu trí tuệ đã liệt kê một số nhóm đối tượng không được bảo hộ như: tin tức thời sự, văn bản quy phạm pháp luật, quy trình, hệ thống, phương pháp hoạt động. Lý do là những đối tượng này cần được phổ biến rộng rãi cho cộng đồng, giúp mọi người tiếp cận thông tin và kiến thức cần thiết. Quan trọng hơn, việc công nhận và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ phải đảm bảo cân bằng lợi ích của chủ thể quyền với lợi ích công cộng [20].
Thứ ba, quyền tác giả chỉ bảo hộ về hình thức thể hiện, không bảo hộ ý tưởng hay nội dung. Quyền tác giả phát sinh khi một tác phẩm được thể hiện dưới một hình thức cụ thể. Đây cũng là đặc điểm riêng của quyền tác giả. Khi một cuốn sách được bảo hộ, điều được bảo vệ là lời văn, cách hành văn, chứ không phải nội dung câu chuyện hay cấu trúc cốt truyện - đó chỉ là ý tưởng, dù là phần cốt lõi của tác phẩm.
Thứ tư, quyền tác giả không được bảo hộ một cách tuyệt đối mà có một số giới hạn và ngoại lệ nhất định. Đối với các tác phẩm đã công bố, phổ biến và không bị cấm sao chép, cá nhân, tổ chức được phép sử dụng tác phẩm của người khác nếu việc sử dụng đó không nhằm mục đích thương mại, không ảnh hưởng đến việc khai thác bình thường của tác phẩm, và không xâm phạm các quyền, lợi ích hợp pháp khác của chủ sở hữu quyền tác giả [33]. Nội dung quyền tác giả Theo quy định tại Điều 19 và Điều 20 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung 2009, 2019). Quyền nhân thân và Quyền tài sản bao gồm các quyền sau đây: Quyền nhân thân - Đặt tên cho tác phẩm; - Đứng tên thật hoặc bút danh trên tác phẩm; được nêu tên thật hoặc bút danh khi tác phẩm được công bố, sử dụng; - Công bố tác phẩm hoặc cho phép người khác công bố tác phẩm; - Bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm, không cho người khác sửa chữa, cắt xén hoặc xuyên tạc tác phẩm dưới bất kỳ hình thức nào gây phương hại đến danh dự và uy tín của tác giả.
12 Quyền tài sản - Làm tác phẩm phái sinh; - Biểu diễn tác phẩm trước công chúng; - Sao chép tác phẩm; - Phân phối, nhập khẩu bản gốc hoặc bản sao tác phẩm; - Truyền đạt tác phẩm đến công chúng bằng phương tiện hữu tuyến, vô tuyến, mạng thông tin điện tử hoặc bất kỳ phương tiện kỹ thuật nào khác; - Cho thuê bản gốc hoặc bản sao tác phẩm điện ảnh, chương trình máy tính. Như vậy, quyền tác giả là một nhóm của quyền sở hữu trí tuệ, bao gồm những quyền nhân thân và quyền tài sản của tác giả đối với các tác phẩm văn học, khoa học và nghệ thuật và các quyền đó được Nhà nước bảo hộ cho một thời hạn nhất định. Bảo hộ quyền tác giả là những cách thức, biện pháp được các chủ thể [20]. Khái niệm, đặc điểm và mục đích bảo hộ quyền tác giả 1.
Khái niệm Theo Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 sửa đổi, bổ sung 2019 quy định, quyền tác giả là quyền của tổ chức, cá nhân đối với tác phẩm do mình sáng tạo ra hoặc sở hữu. Từ điển Tiếng Việt định nghĩa "bảo hộ" là sự che chở và đảm bảo không bị tổn thất. Vì vậy, bảo hộ quyền tác giả có nghĩa là sự đảm bảo của Nhà nước để các tác phẩm không bị xâm phạm hay tổn hại bởi người khác [21]. Tại Việt Nam, khái niệm bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ lần đầu được quy định trong Phần V Luật Sở hữu trí tuệ.
Từ đó có thể hiểu bảo hộ quyền tác giả là việc bảo vệ quyền của tổ chức, cá nhân đối với tác phẩm do họ sáng tạo hoặc sở hữu khỏi bị tổn thất, xâm phạm. Tóm lại, bảo hộ quyền tác giả (copyright protection) được hiểu là việc Nhà nước ban hành các quy phạm pháp luật, tạo cơ sở pháp lý để xác lập, công nhận và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các tổ chức, cá nhân đối với tác phẩm do họ sáng tạo. Đặc điểm bảo hộ quyền tác giả Mục đích của việc bảo hộ quyền tác giả là khuyến khích các hoạt động sáng tạo của tác giả, thúc đẩy quá trình sáng tạo tác phẩm trong cộng đồng, hướng tới một xã hội tôn trọng "tài sản trí tuệ" và thúc đẩy sáng tạo nghệ thuật của các cá nhân, tổ chức [28]. Bảo hộ quyền tác giả có những đặc điểm sau: Thứ nhất, bảo hộ quyền tác giả dành cho tác giả - người sáng tạo ra tác phẩm và chủ sở hữu quyền tác giả.
Quyền tác giả tập trung vào việc bảo hộ tất cả quyền về nhân 13 thân và tài sản của tác giả đối với tác phẩm, bảo vệ các giá trị tinh thần, quyền nhân thân gắn liền giữa tác giả và tác phẩm [16]. Thứ hai, để được bảo hộ quyền tác giả, tác giả không cần đăng ký với bất kỳ cơ quan nhà nước nào. Thứ ba, bảo hộ quyền tác giả có tính lãnh thổ. Việc bảo hộ là cam kết của một quốc gia bảo vệ quyền của người sáng tạo ra tác phẩm trên lãnh thổ đó theo luật pháp của mình.
Một tác phẩm được bảo hộ quyền và cơ chế ra sao chỉ có hiệu lực trong phạm vi quốc gia đó. Theo Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam 2019, các loại tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học được bảo hộ quyền tác giả nếu được thể hiện dưới hình thức vật chất, không phân biệt nội dung, chất lượng, đã công bố [11]. Mục đích bảo hộ quyền tác giả Bảo hộ quyền tác giả là việc Nhà nước công nhận và bảo vệ các quyền của tác giả đối với tác phẩm của mình. Mục đích chính của việc bảo hộ quyền tác giả bao gồm: Thứ nhất, bảo hộ nhằm khuyến khích hoạt động sáng tạo.
Khi được hưởng quyền lợi hợp pháp từ tác phẩm, tác giả sẽ có thêm động lực để sáng tạo nhiều hơn, cho ra đời những tác phẩm chất lượng cao. Việc bảo hộ quyền tác giả giúp tác giả yên tâm sáng tạo và công bố tác phẩm, đồng thời đảm bảo họ được ghi nhận là tác giả và được bảo vệ danh dự, nhân phẩm liên quan đến tác phẩm. Bên cạnh đó, khi tác phẩm được bảo hộ, nhà đầu tư sẽ có niềm tin hơn vào việc đầu tư cho các dự án sáng tạo, vì họ biết rằng quyền lợi của họ sẽ được bảo vệ. Việc đó giúp thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp sáng tạo, góp phần tạo ra việc làm và tăng trưởng kinh tế cho đất nước.
Ngoài ra, việc bảo hộ quyền tác giả giúp bảo vệ các tác phẩm có giá trị văn hóa, lịch sử, góp phần giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc từ đó khuyến khích trao đổi, chia sẻ thông tin, kiến thức, thúc đẩy hợp tác quốc tế trong lĩnh vực sáng tạo [29]. Thứ hai, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện cho sự tiếp cận một cách thích hợp của cộng đồng đến tác phẩm. Việc bảo hộ quyền tác giả giúp tác giả có thể lựa chọn cách thức chia sẻ tác phẩm của mình một cách phù hợp, ví dụ như xuất bản sách, phát hành nhạc, trình chiếu phim.