Nội luật hóa hiệp định đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên thái bình dương cptpp về bảo hộ quyền tác giả trên không gian mạng

Tài liệu nghiên cứu Nội luật hóa hiệp định đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên thái bình dương cptpp về bảo hộ quyền tác, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Học viện Hành chính Quốc gia

Chuyên ngành

Pháp luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng hợp đề tài nghiên cứu khoa học của sinh viên

2024

86
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu

0.3. Công trình nghiên cứu về bảo hộ quyền tác giả trên không gian mạng

0.4. Công trình nghiên cứu về vấn đề bảo hộ quyền tác giả theo Hiệp định CTPP

0.5. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

0.5.1. Mục đích nghiên cứu

0.5.2. Nhiệm vụ nghiên cứu

0.6. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.6.1. Đối tượng nghiên cứu

0.6.2. Phạm vi nghiên cứu

0.7. Phương pháp nghiên cứu và tính sáng tạo của đề tài

0.7.1. Điểm mới của đề tài

0.8. Kết cấu đề tài

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NỘI LUẬT HÓA CÁC HIỆP ĐỊNH VỀ BẢO HỘ QUYỀN TÁC GIẢ TRÊN KHÔNG GIAN MẠNG

1.1. Một số vấn đề lý luận cơ bản về bảo hộ quyền tác giả trên không gian mạng

1.1.1. Khái niệm, đặc điểm và nội dung quyền tác giả

1.1.2. Đặc điểm của quyền tác giả

1.1.3. Nội dung quyền tác giả

1.1.4. Khái niệm, đặc điểm và mục đích bảo hộ quyền tác giả

1.1.5. Đặc điểm bảo hộ quyền tác giả

1.1.6. Không gian mạng và thách thức của không gian mạng đến vấn đề bảo hộ quyền tác giả

1.1.6.1. Khái niệm về Không gian mạng
1.1.6.2. Đặc điểm của Không gian mạng
1.1.6.3. Thách thức của không gian mạng đối với vấn đề bảo hộ quyền tác giả

1.1.7. Thuận lợi của không gian mạng đối với vấn đề bảo hộ quyền tác giả

1.2. Một số vấn đề lý luận về nội luật hóa điều ước quốc tế

1.2.1. Khái niệm, đặc điểm, vai trò của nội luật hoá điều ước quốc tế

1.2.1.1. Một số khái niệm
1.2.1.2. Điều kiện để nội luật hoá một Điều ước Quốc tế
1.2.1.3. Đặc điểm của nội luật hóa điều ước quốc tế
1.2.1.4. Vai trò của nội luật hóa điều ước quốc tế

1.2.2. Phương thức và quy trình, thủ tục, kỹ thuật nội luật hóa điều ước quốc tế

1.2.3. Các yêu cầu đặt ra đối với nội dung khi nội luật hoá điều ước quốc tế

1.2.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động nội luật hoá điều ước quốc tế

1.2.4.1. Yếu tố hội nhập quốc tế
1.2.4.2. Yếu tố chính trị
1.2.4.3. Yếu tố kinh tế, văn hoá, xã hội

1.3. Khái quát về CPTPP và nội dung thỏa thuận về bảo hộ quyền tác giả trên không gian mạng

1.3.1. Sự ra đời của CPTPP

1.3.2. Nội dung cơ bản của CPTPP

1.3.3. Nội dung thỏa thuận về bảo hộ quyền tác giả trên không gian mạng

1.3.4. Sự cần thiết của việc nội luật hóa CPTPP về bảo hộ quyền tác giả trên không gian mạng

1.4. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: QUÁ TRÌNH NỘI LUẬT HÓA HIỆP ĐỊNH ĐỐI TÁC TOÀN DIỆN VÀ TIẾN BỘ XUYÊN THÁI BÌNH DƯƠNG VỀ BẢO HỘ QUYỀN TÁC GIẢ TRÊN KHÔNG GIAN MẠNG TẠI VIỆT NAM

2.1. Quá trình nội luật hóa Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương về bảo hộ quyền tác giả trên không gian mạng tại Việt Nam

2.2. Phương thức nội luật hóa Hiệp định đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương về bảo hộ quyền tác giả trên không gian mạng tại Việt Nam

2.3. Quy trình, thủ tục thực hiện nội luật hóa Hiệp định đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương về bảo hộ quyền tác giả trên không gian mạng tại Việt Nam

2.4. Kỹ thuật thực hiện Nội luật hóa Hiệp định đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương về bảo hộ quyền tác giả trên không gian mạng tại Việt Nam

2.5. Một số đánh giá quá trình nội luật hóa Hiệp định đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương về bảo hộ quyền tác giả trên không gian mạng tại Việt Nam

2.5.1. Những kết quả đạt được

2.5.2. Những hạn chế, bất cập

2.6. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC HIỆN HIỆP ĐỊNH ĐỐI TÁC TOÀN DIỆN VÀ TIẾN BỘ XUYÊN THÁI BÌNH DƯƠNG VỀ BẢO HỘ QUYỀN TÁC GIẢ TRÊN KHÔNG GIAN MẠNG TẠI VIỆT NAM

3.1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật về bảo hộ quyền tác giả trên không gian mạng

3.2. Nâng cao năng lực thực thi pháp luật về bảo hộ quyền tác giả trên không gian mạng

3.3. Tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật về bảo hộ quyền tác giả

3.4. Nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ thực thi pháp luật về sở hữu trí tuệ

3.5. Tăng cường hợp tác quốc tế về bảo hộ quyền tác giả trên không gian mạng

3.6. Phát triển các công nghệ bảo hộ quyền tác giả trên không gian mạng

3.7. Tiểu kết chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nội Luật Hóa CPTPP Về Quyền Tác Giả Trên Mạng

Trong kỷ nguyên số, vấn đề vi phạm bản quyền, đặc biệt là quyền tác giả trên không gian mạng, đang trở nên nhức nhối. Việc nội luật hóa CPTPP về quyền tác giả trên mạng là một yêu cầu cấp thiết, nhằm đảm bảo sự hài hòa giữa luật pháp quốc gia và các cam kết quốc tế. Điều này không chỉ bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của tác giả, mà còn thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế sốvăn hóa bản quyền tại Việt Nam. Theo Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền năm 1948, mọi người đều có quyền được bảo vệ về mặt tinh thần và vật chất đối với các sản phẩm khoa học, văn học, nghệ thuật của mình. Tuy nhiên, việc khai thác và chuyển hóa các quy định của điều ước quốc tế vào pháp luật Việt Nam vẫn còn nhiều thách thức. Do đó, nghiên cứu về nội luật hóa CPTPP là vô cùng quan trọng.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của Quyền Tác Giả

Quyền tác giả là quyền của tổ chức, cá nhân đối với tác phẩm do mình sáng tạo hoặc sở hữu. Quyền này bao gồm quyền nhân thânquyền tài sản, được pháp luật bảo vệ. Việc bảo vệ quyền tác giả không chỉ đảm bảo lợi ích của tác giả, mà còn khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới, góp phần vào sự phát triển văn hóakinh tế của xã hội. Tầm quan trọng của quyền tác giả được thể hiện rõ trong bối cảnh môi trường số, nơi các tác phẩm dễ dàng bị sao chép và phân phối trái phép. Do đó, việc xây dựng hành lang pháp lý vững chắc để bảo vệ quyền tác giả là vô cùng cần thiết.

1.2. Tổng quan về CPTPP và tác động đến Quyền Tác Giả

CPTPP là một hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, bao gồm nhiều quy định về sở hữu trí tuệ, trong đó có quyền tác giả. Mặc dù không có các quy định cụ thể về bảo vệ quyền tác giả trên không gian mạng trong văn bản của CPTPP, nhưng một số điều khoản có thể có ảnh hưởng đến lĩnh vực này, đặc biệt là các quy định về quyền sở hữu trí tuệ và quản lý dữ liệu, internet. Việc tham gia CPTPP đòi hỏi Việt Nam phải điều chỉnh pháp luật để phù hợp với các cam kết quốc tế, đồng thời tạo ra những cơ hội và thách thức mới cho việc bảo vệ quyền tác giả trên môi trường số.

II. Thách Thức Nội Luật Hóa CPTPP Về Bản Quyền Trên Mạng

Việc nội luật hóa CPTPP về bảo hộ quyền tác giả trên mạng không phải là một quá trình đơn giản, mà gặp phải nhiều thách thức. Thứ nhất, sự khác biệt giữa pháp luật Việt Nam và các quy định của CPTPP đòi hỏi phải có sự điều chỉnh và sửa đổi hệ thống pháp luật một cách toàn diện. Thứ hai, việc thực thi quyền tác giả trên môi trường số gặp nhiều khó khăn do tính chất dễ sao chép, lan truyền và khó kiểm soát của các tác phẩm số. Theo nghiên cứu, các quốc gia cần làm rõ các vấn đề liên quan đến nội luật hóa CPTPP về bảo hộ quyền tác giả, góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật về sở hữu trí tuệ. Cuối cùng, nhận thức của cộng đồng về quyền tác giả còn hạn chế, dẫn đến tình trạng vi phạm bản quyền phổ biến.

2.1. Sự khác biệt giữa Pháp Luật Việt Nam và CPTPP

Một trong những thách thức lớn nhất trong quá trình nội luật hóa CPTPP là sự khác biệt giữa pháp luật Việt Nam hiện hành và các quy định của CPTPP về quyền tác giả. Điều này đòi hỏi Việt Nam phải rà soát, sửa đổi và bổ sung nhiều quy định pháp luật để đảm bảo sự tương thích và tuân thủ các cam kết quốc tế. Cụ thể, có thể có sự khác biệt về phạm vi bảo hộ quyền tác giả, thời hạn bảo hộ, các ngoại lệ và giới hạn quyền tác giả, cũng như các biện pháp thực thi quyền tác giả. Việc hài hòa hóa các quy định này đòi hỏi sự nỗ lực và phối hợp của nhiều cơ quan và tổ chức liên quan.

2.2. Khó khăn trong Thực Thi Quyền Tác Giả Trên Môi Trường Số

Môi trường số tạo ra nhiều cơ hội cho việc sáng tạo, phân phối và tiếp cận các tác phẩm, nhưng đồng thời cũng đặt ra nhiều thách thức cho việc thực thi quyền tác giả. Các tác phẩm số dễ dàng bị sao chép, sửa đổi và phân phối trái phép trên Internet, gây thiệt hại cho các chủ sở hữu quyền tác giả. Việc xác định và truy tìm các hành vi vi phạm bản quyền trên không gian mạng cũng gặp nhiều khó khăn do tính ẩn danh và xuyên biên giới của Internet. Do đó, cần có các biện pháp công nghệ và pháp lý hiệu quả để đối phó với các hành vi vi phạm bản quyền trên môi trường số.

III. Giải Pháp Hoàn Thiện Pháp Luật Bảo Vệ Bản Quyền Theo CPTPP

Để nội luật hóa CPTPP một cách hiệu quả, cần có các giải pháp đồng bộ và toàn diện, tập trung vào việc hoàn thiện hệ thống pháp luật về bảo hộ quyền tác giả. Cần rà soát, sửa đổi và bổ sung các quy định pháp luật hiện hành để đảm bảo sự tương thích với các cam kết của CPTPP. Đồng thời, cần tăng cường thực thi quyền tác giả trên môi trường số, thông qua việc áp dụng các biện pháp công nghệ, tăng cường hợp tác quốc tế và nâng cao nhận thức của cộng đồng. Các công trình nghiên cứu nhấn mạnh rằng cần phải xây dựng hệ thống bảo vệ quyền tác giả hiệu quả trên mạng dựa trên kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam sau CPTPP.

3.1. Sửa đổi Luật Sở Hữu Trí Tuệ và các văn bản liên quan

Một trong những bước quan trọng nhất trong quá trình nội luật hóa CPTPP là sửa đổi Luật Sở hữu trí tuệ và các văn bản pháp luật liên quan. Cần rà soát các quy định hiện hành về quyền tác giả và sửa đổi để phù hợp với các cam kết của CPTPP, đặc biệt là các quy định về phạm vi bảo hộ, thời hạn bảo hộ, các ngoại lệ và giới hạn quyền tác giả, cũng như các biện pháp thực thi quyền tác giả. Việc sửa đổi pháp luật cần đảm bảo sự rõ ràng, minh bạch và dễ thực hiện, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc bảo vệ quyền tác giả trên môi trường số.

3.2. Xây dựng Cơ chế Giải quyết Tranh Chấp Quyền Tác Giả Online

Trên môi trường số, các tranh chấp về quyền tác giả có thể xảy ra một cách nhanh chóng và phức tạp. Do đó, cần xây dựng một cơ chế giải quyết tranh chấp về quyền tác giả hiệu quả, nhanh chóng và chi phí hợp lý. Cơ chế này có thể bao gồm các biện pháp hòa giải, trọng tài và tố tụng tại tòa án. Đồng thời, cần tăng cường sử dụng các biện pháp công nghệ để phát hiện và ngăn chặn các hành vi vi phạm bản quyền, cũng như thu thập bằng chứng để giải quyết tranh chấp.

IV. Nâng Cao Nhận Thức Về Quyền Tác Giả Trong Kỷ Nguyên Số

Để bảo vệ quyền tác giả một cách hiệu quả, cần nâng cao nhận thức của cộng đồng về quyền tác giả và tầm quan trọng của việc tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ. Cần tăng cường tuyên truyền, giáo dục pháp luật về quyền tác giả cho các đối tượng khác nhau, từ học sinh, sinh viên đến người dùng Internet và các doanh nghiệp. Đồng thời, cần khuyến khích việc sử dụng các tác phẩm có bản quyền một cách hợp pháp, thông qua việc mua bản quyền, sử dụng các dịch vụ đăng ký hoặc các nguồn tài nguyên mở. Các chuyên gia nhấn mạnh sự cần thiết phải đào tạo, nâng cao nhận thức về quyền tác giả cho người dùng Internet và các doanh nghiệp Việt Nam sau CPTPP.

4.1. Tuyên truyền và Giáo dục Pháp Luật về Quyền Tác Giả

Công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật về quyền tác giả đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của việc tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ. Cần tổ chức các hoạt động tuyên truyền, giáo dục đa dạng, phù hợp với từng đối tượng, thông qua các kênh truyền thông khác nhau, như báo chí, truyền hình, Internet và mạng xã hội. Nội dung tuyên truyền, giáo dục cần tập trung vào các quy định pháp luật về quyền tác giả, các hành vi vi phạm bản quyền phổ biến, và các biện pháp bảo vệ quyền tác giả.

4.2. Khuyến Khích Văn Hóa Tôn Trọng Bản Quyền Trong Cộng Đồng

Để tạo ra một văn hóa tôn trọng bản quyền trong cộng đồng, cần khuyến khích người dân và các doanh nghiệp sử dụng các tác phẩm có bản quyền một cách hợp pháp. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc tạo ra các chương trình khuyến mãi, giảm giá cho việc mua bản quyền, hoặc cung cấp các dịch vụ đăng ký tác phẩm với chi phí hợp lý. Đồng thời, cần tạo ra một môi trường kinh doanh lành mạnh, khuyến khích sự cạnh tranh công bằng và tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ.

V. Ứng Dụng Công Nghệ Cao Để Bảo Vệ Bản Quyền Trên Mạng

Trong bối cảnh môi trường số ngày càng phát triển, việc ứng dụng giải pháp công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền tác giả trên không gian mạng. Cần phát triển và triển khai các hệ thống công nghệ tiên tiến để phát hiện, ngăn chặn và xử lý các hành vi vi phạm bản quyền, như hệ thống nhận diện tác phẩm tự động, hệ thống quản lý quyền tác giả số (DRM), và hệ thống theo dõi vi phạm bản quyền trên Internet. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác quốc tế trong việc chia sẻ thông tin và kinh nghiệm về ứng dụng công nghệ để bảo vệ quyền tác giả.

5.1. Phát triển hệ thống nhận diện tác phẩm tự động

Hệ thống nhận diện tác phẩm tự động sử dụng các thuật toán trí tuệ nhân tạo để nhận diện và phân tích các tác phẩm số, từ đó phát hiện ra các hành vi vi phạm bản quyền. Hệ thống này có thể được sử dụng để quét các trang web, mạng xã hội và các nền tảng chia sẻ nội dung trực tuyến, từ đó phát hiện ra các tác phẩm bị sao chép, sửa đổi hoặc phân phối trái phép.

5.2. Triển khai hệ thống quản lý quyền tác giả số DRM

Hệ thống quản lý quyền tác giả số (DRM) là một tập hợp các công nghệ và quy trình được sử dụng để kiểm soát việc truy cập và sử dụng các tác phẩm số. Hệ thống này có thể được sử dụng để ngăn chặn việc sao chép, sửa đổi hoặc phân phối trái phép các tác phẩm, cũng như theo dõi việc sử dụng các tác phẩm và thu phí bản quyền.

VI. Hợp Tác Quốc Tế Để Thực Thi Quyền Tác Giả Trên Mạng

Việc thực thi quyền tác giả trên môi trường số là một vấn đề toàn cầu, đòi hỏi sự hợp tác quốc tế chặt chẽ giữa các quốc gia. Cần tăng cường chia sẻ thông tin, kinh nghiệm và phối hợp hành động với các quốc gia khác trong việc phát hiện, điều tra và xử lý các hành vi vi phạm bản quyền xuyên biên giới. Đồng thời, cần tham gia vào các tổ chức quốc tế và khu vực về sở hữu trí tuệ, như WIPOASEAN, để thúc đẩy việc hài hòa hóa pháp luật và tăng cường thực thi quyền tác giả.

6.1. Chia sẻ thông tin và kinh nghiệm với các quốc gia khác

Việc chia sẻ thông tin và kinh nghiệm với các quốc gia khác trong việc thực thi quyền tác giả là vô cùng quan trọng. Cần trao đổi thông tin về các hành vi vi phạm bản quyền phổ biến, các biện pháp công nghệ và pháp lý hiệu quả, cũng như các vụ việc vi phạm bản quyền điển hình. Đồng thời, cần học hỏi kinh nghiệm của các quốc gia khác trong việc xây dựng và triển khai các chính sách và chương trình về bảo vệ quyền tác giả.

6.2. Tham gia các tổ chức quốc tế và khu vực về Sở Hữu Trí Tuệ

Việc tham gia vào các tổ chức quốc tế và khu vực về sở hữu trí tuệ, như WIPOASEAN, là cơ hội để Việt Nam học hỏi kinh nghiệm và tiếp cận các nguồn lực hỗ trợ kỹ thuật và tài chính. Đồng thời, việc tham gia các tổ chức này cũng giúp Việt Nam đóng góp vào việc xây dựng các tiêu chuẩn và quy định quốc tế về sở hữu trí tuệ.

17/05/2025
Nội luật hóa hiệp định đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên thái bình dương cptpp về bảo hộ quyền tác giả trên không gian mạng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý luận về nội luật hóa các Hiệp định về bảo hộ quyền tác giả trên không gian mạng. Quá trình nội luật hóa Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương về bảo hộ quyền tác giả trên không gian mạng tại Việt Nam. Giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện nội luật hóa Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương về bảo hộ quyền tác giả trên không gian mạng tại Việt Nam.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NỘI LUẬT HÓA CÁC HIỆP ĐỊNH VỀ BẢO HỘ QUYỀN TÁC GIẢ TRÊN KHÔNG GIAN MẠNG 1. Một số vấn đề lý luận cơ bản về bảo hộ quyền tác giả trên không gian mạng 1. Khái niệm, đặc điểm và nội dung quyền tác giả 1. Khái niệm Quyền tác giả là một hệ thống bảo vệ các quyền nhân thân và tài sản của người sáng tạo ra tác phẩm.

Nó còn được gọi là copyright (bằng tiếng anh), droit d'auteur (bằng tiếng Pháp), Urheberrecht (bằng tiếng Đức) và diritto d'autore (bằng tiếng Ý). Quyền của tác giả bao gồm: quyền tài sản đối với tác phẩm và quyền nhân thân của tác giả. Quyền tài sản có thời hạn và có thể được tác giả chuyển giao cho người khác giống như bất kỳ tài sản nào khác (mặc dù nhiều nước yêu cầu việc chuyển nhượng phải được thực hiện dưới hình thức hợp đồng bằng văn bản). Chúng nhằm mục đích cho phép tác giả hoặc chủ sở hữu của họ thu được lợi nhuận tài chính từ sự sáng tạo của họ và bao gồm quyền cho phép sao chép tác phẩm dưới mọi hình thức (Điều 9, Công ước Berne), tác giả của các tác phẩm kịch (vở kịch, v.) cũng có quyền cho phép trình diễn trước công chúng tác phẩm của mình (Điều 11, Công ước Berne) [6].

Theo pháp luật Việt Nam, tại khoản 2 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung 2009, 2019) quy định: “Quyền tác giả là quyền của tổ chức, cá nhân đối với tác phẩm do mình sáng tạo ra hoặc sở hữu” [20]. Đặc điểm của quyền tác giả Để phân biệt quyền tác giả với các quyền sở hữu trí tuệ khác và các quyền pháp lý nói chung, điều cần thiết là hiểu rõ những đặc điểm riêng biệt của quyền tác giả, nhằm nắm bắt được bản chất và tính đặc trưng của nó. Đặc điểm của quyền sở hữu tác giả bao gồm: Thứ nhất, đối tượng của quyền tác giả luôn có tính sáng tạo và được bảo hộ bất kể giá trị nội dung hay nghệ thuật. Đối tượng trên gồm các tác phẩm về văn học, nghệ thuật và khoa học.

Tác phẩm là kết quả lao động sáng tạo của tác giả, được thể hiện dưới một hình thức nhất định. Khi họ tạo ra một tác phẩm trí tuệ, không phụ thuộc vào giá trị nội dung hay nghệ thuật, họ sẽ có quyền tác giả đối với tác phẩm đó. Tác phẩm phải do chính tác giả thực hiện bằng công sức trí tuệ của mình, không được sao chép từ tác phẩm 11 của người khác [45]. Tuy nhiên, những nội dung thể hiện trong tác phẩm mà đi ngược lại lợi ích dân tộc, xúc phạm danh dự, nhân phẩm của người khác, hoặc có nội dung trái pháp luật, đạo đức xã hội sẽ không được bảo hộ.

Thứ hai, không phải mọi đối tượng đều thuộc phạm vi bảo hộ của quyền tác giả. Điều 15 Luật Sở hữu trí tuệ đã liệt kê một số nhóm đối tượng không được bảo hộ như: tin tức thời sự, văn bản quy phạm pháp luật, quy trình, hệ thống, phương pháp hoạt động. Lý do là những đối tượng này cần được phổ biến rộng rãi cho cộng đồng, giúp mọi người tiếp cận thông tin và kiến thức cần thiết. Quan trọng hơn, việc công nhận và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ phải đảm bảo cân bằng lợi ích của chủ thể quyền với lợi ích công cộng [20].

Thứ ba, quyền tác giả chỉ bảo hộ về hình thức thể hiện, không bảo hộ ý tưởng hay nội dung. Quyền tác giả phát sinh khi một tác phẩm được thể hiện dưới một hình thức cụ thể. Đây cũng là đặc điểm riêng của quyền tác giả. Khi một cuốn sách được bảo hộ, điều được bảo vệ là lời văn, cách hành văn, chứ không phải nội dung câu chuyện hay cấu trúc cốt truyện - đó chỉ là ý tưởng, dù là phần cốt lõi của tác phẩm.

Thứ tư, quyền tác giả không được bảo hộ một cách tuyệt đối mà có một số giới hạn và ngoại lệ nhất định. Đối với các tác phẩm đã công bố, phổ biến và không bị cấm sao chép, cá nhân, tổ chức được phép sử dụng tác phẩm của người khác nếu việc sử dụng đó không nhằm mục đích thương mại, không ảnh hưởng đến việc khai thác bình thường của tác phẩm, và không xâm phạm các quyền, lợi ích hợp pháp khác của chủ sở hữu quyền tác giả [33]. Nội dung quyền tác giả Theo quy định tại Điều 19 và Điều 20 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung 2009, 2019). Quyền nhân thân và Quyền tài sản bao gồm các quyền sau đây: Quyền nhân thân - Đặt tên cho tác phẩm; - Đứng tên thật hoặc bút danh trên tác phẩm; được nêu tên thật hoặc bút danh khi tác phẩm được công bố, sử dụng; - Công bố tác phẩm hoặc cho phép người khác công bố tác phẩm; - Bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm, không cho người khác sửa chữa, cắt xén hoặc xuyên tạc tác phẩm dưới bất kỳ hình thức nào gây phương hại đến danh dự và uy tín của tác giả.

12 Quyền tài sản - Làm tác phẩm phái sinh; - Biểu diễn tác phẩm trước công chúng; - Sao chép tác phẩm; - Phân phối, nhập khẩu bản gốc hoặc bản sao tác phẩm; - Truyền đạt tác phẩm đến công chúng bằng phương tiện hữu tuyến, vô tuyến, mạng thông tin điện tử hoặc bất kỳ phương tiện kỹ thuật nào khác; - Cho thuê bản gốc hoặc bản sao tác phẩm điện ảnh, chương trình máy tính. Như vậy, quyền tác giả là một nhóm của quyền sở hữu trí tuệ, bao gồm những quyền nhân thân và quyền tài sản của tác giả đối với các tác phẩm văn học, khoa học và nghệ thuật và các quyền đó được Nhà nước bảo hộ cho một thời hạn nhất định. Bảo hộ quyền tác giả là những cách thức, biện pháp được các chủ thể [20]. Khái niệm, đặc điểm và mục đích bảo hộ quyền tác giả 1.

Khái niệm Theo Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 sửa đổi, bổ sung 2019 quy định, quyền tác giả là quyền của tổ chức, cá nhân đối với tác phẩm do mình sáng tạo ra hoặc sở hữu. Từ điển Tiếng Việt định nghĩa "bảo hộ" là sự che chở và đảm bảo không bị tổn thất. Vì vậy, bảo hộ quyền tác giả có nghĩa là sự đảm bảo của Nhà nước để các tác phẩm không bị xâm phạm hay tổn hại bởi người khác [21]. Tại Việt Nam, khái niệm bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ lần đầu được quy định trong Phần V Luật Sở hữu trí tuệ.

Từ đó có thể hiểu bảo hộ quyền tác giả là việc bảo vệ quyền của tổ chức, cá nhân đối với tác phẩm do họ sáng tạo hoặc sở hữu khỏi bị tổn thất, xâm phạm. Tóm lại, bảo hộ quyền tác giả (copyright protection) được hiểu là việc Nhà nước ban hành các quy phạm pháp luật, tạo cơ sở pháp lý để xác lập, công nhận và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các tổ chức, cá nhân đối với tác phẩm do họ sáng tạo. Đặc điểm bảo hộ quyền tác giả Mục đích của việc bảo hộ quyền tác giả là khuyến khích các hoạt động sáng tạo của tác giả, thúc đẩy quá trình sáng tạo tác phẩm trong cộng đồng, hướng tới một xã hội tôn trọng "tài sản trí tuệ" và thúc đẩy sáng tạo nghệ thuật của các cá nhân, tổ chức [28]. Bảo hộ quyền tác giả có những đặc điểm sau: Thứ nhất, bảo hộ quyền tác giả dành cho tác giả - người sáng tạo ra tác phẩm và chủ sở hữu quyền tác giả.

Quyền tác giả tập trung vào việc bảo hộ tất cả quyền về nhân 13 thân và tài sản của tác giả đối với tác phẩm, bảo vệ các giá trị tinh thần, quyền nhân thân gắn liền giữa tác giả và tác phẩm [16]. Thứ hai, để được bảo hộ quyền tác giả, tác giả không cần đăng ký với bất kỳ cơ quan nhà nước nào. Thứ ba, bảo hộ quyền tác giả có tính lãnh thổ. Việc bảo hộ là cam kết của một quốc gia bảo vệ quyền của người sáng tạo ra tác phẩm trên lãnh thổ đó theo luật pháp của mình.

Một tác phẩm được bảo hộ quyền và cơ chế ra sao chỉ có hiệu lực trong phạm vi quốc gia đó. Theo Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam 2019, các loại tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học được bảo hộ quyền tác giả nếu được thể hiện dưới hình thức vật chất, không phân biệt nội dung, chất lượng, đã công bố [11]. Mục đích bảo hộ quyền tác giả Bảo hộ quyền tác giả là việc Nhà nước công nhận và bảo vệ các quyền của tác giả đối với tác phẩm của mình. Mục đích chính của việc bảo hộ quyền tác giả bao gồm: Thứ nhất, bảo hộ nhằm khuyến khích hoạt động sáng tạo.

Khi được hưởng quyền lợi hợp pháp từ tác phẩm, tác giả sẽ có thêm động lực để sáng tạo nhiều hơn, cho ra đời những tác phẩm chất lượng cao. Việc bảo hộ quyền tác giả giúp tác giả yên tâm sáng tạo và công bố tác phẩm, đồng thời đảm bảo họ được ghi nhận là tác giả và được bảo vệ danh dự, nhân phẩm liên quan đến tác phẩm. Bên cạnh đó, khi tác phẩm được bảo hộ, nhà đầu tư sẽ có niềm tin hơn vào việc đầu tư cho các dự án sáng tạo, vì họ biết rằng quyền lợi của họ sẽ được bảo vệ. Việc đó giúp thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp sáng tạo, góp phần tạo ra việc làm và tăng trưởng kinh tế cho đất nước.

Ngoài ra, việc bảo hộ quyền tác giả giúp bảo vệ các tác phẩm có giá trị văn hóa, lịch sử, góp phần giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc từ đó khuyến khích trao đổi, chia sẻ thông tin, kiến thức, thúc đẩy hợp tác quốc tế trong lĩnh vực sáng tạo [29]. Thứ hai, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện cho sự tiếp cận một cách thích hợp của cộng đồng đến tác phẩm. Việc bảo hộ quyền tác giả giúp tác giả có thể lựa chọn cách thức chia sẻ tác phẩm của mình một cách phù hợp, ví dụ như xuất bản sách, phát hành nhạc, trình chiếu phim.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ