Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Thương mại phát trực tiếp (Livestreaming Commerce) là hình thức thương mại điện tử kết hợp giữa video trực tiếp, mua sắm trực tuyến và tương tác tức thì theo thời gian thực. Tại Việt Nam, theo số liệu từ Datareportal (tháng 1/2024), có 78,44 triệu người sử dụng Internet (chiếm 79,1% dân số) và 72,70 triệu người sử dụng mạng xã hội (chiếm 73,3% dân số), trong đó có 70 triệu người dùng Facebook, 67,72 triệu người dùng TikTok trên 18 tuổi và 10,90 triệu người dùng Instagram. Báo cáo năm 2023 của Bộ Công Thương ghi nhận Việt Nam có khoảng 61 triệu người tham gia mua sắm trực tuyến với giá trị mua sắm trung bình ước tính đạt 336 USD/người (~8 triệu đồng); nhóm khách hàng từ 18 đến 35 tuổi (chủ yếu là sinh viên và nhân viên văn phòng) chiếm hơn một nửa tổng số người mua sắm. Đồng thời, 52% người tiêu dùng tìm kiếm thông tin sản phẩm qua mạng xã hội hoặc sàn thương mại điện tử, và các nền tảng mạng xã hội có tích hợp hoạt động kinh doanh chiếm 41% các mô hình hoạt động thương mại điện tử tại Việt Nam.
Mặc dù hình thức này tăng trưởng nhanh, người tiêu dùng ngày càng khắt khe và cẩn trọng hơn khi ra quyết định mua sắm trực tuyến. Phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây chủ yếu tiếp cận theo mô hình S-O-R (Stimulus - Organism - Response) để giải thích các phản ứng mang tính ngắn hạn như ý định mua hàng bốc đồng hoặc ý định quay lại mua sắm. Khóa luận này tập trung giải quyết bài toán dài hạn hơn: xác định và đo lường tác động của các yếu tố thuộc tuyến trung tâm trong quá trình xử lý thông tin đến sự gắn kết khách hàng (Customer Engagement) thông qua vai trò trung gian của niềm tin đối với streamer và niềm tin đối với sản phẩm.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Khóa luận xác định mục tiêu chung là tìm hiểu tác động của các yếu tố trung tâm thuộc mô hình Elaboration Likelihood Model (ELM) đến sự gắn kết khách hàng thông qua hai khía cạnh niềm tin, từ đó đề xuất các giải pháp quản trị mối quan hệ khách hàng.
Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Xác định các yếu tố của thương mại phát trực tiếp tác động đến niềm tin của khách hàng (về streamer và sản phẩm) trên nền tảng mạng xã hội.
- Đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố thương mại phát trực tiếp đến hai khía cạnh niềm tin của khách hàng.
- Xác định và đo lường ảnh hưởng của hai khía cạnh niềm tin đến các khía cạnh của sự gắn kết khách hàng (hành vi và gắn kết xã hội).
- Đề xuất giải pháp quản trị giúp doanh nghiệp và người bán hàng gia tăng niềm tin và nâng cao sự gắn kết của khách hàng.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Những nhân tố nào của hình thức thương mại phát trực tiếp tác động đến niềm tin của khách hàng?
- Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố trung tâm của hình thức thương mại phát trực tiếp đến niềm tin của khách hàng như thế nào?
- Niềm tin của khách hàng tác động đến nhân tố nào của sự gắn kết khách hàng trong mối quan hệ giữa khách hàng và doanh nghiệp?
- Có thể đề xuất giải pháp nào cho doanh nghiệp và streamer để gia tăng niềm tin và duy trì sự gắn kết của khách hàng?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến sự gắn kết khách hàng đối với hình thức thương mại phát trực tiếp trên nền tảng mạng xã hội.
- Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng trong độ tuổi từ 18 đến 35 đã từng tiếp xúc, tương tác hoặc mua sắm thông qua các buổi phát trực tiếp trên mạng xã hội.
- Phạm vi không gian: Tập trung khảo sát tại các đô thị lớn có nhu cầu và tần suất mua sắm trực tuyến cao, trọng tâm là Thành phố Hồ Chí Minh và Thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và xử lý dữ liệu từ tháng 01/2024 đến tháng 03/2024.
- Lĩnh vực nghiên cứu: Quản trị kinh doanh - Chuyên ngành Marketing, tập trung vào hoạt động bán hàng qua thương mại phát trực tiếp (Livestreaming Commerce) trên các nền tảng mạng xã hội (Facebook, TikTok, Instagram...).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và các khái niệm nghiên cứu
Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa hai lý thuyết nền tảng trong marketing và tâm lý học hành vi:
| Thành phần lý thuyết / Biến số |
Nguồn lý thuyết gốc & Tác giả kế thừa |
Định nghĩa và vai trò trong mô hình |
| Mô hình Khả năng Thuyết phục (ELM) |
Petty & Cacioppo (1986); Luo et al. (2024) |
Giải thích quá trình tiếp nhận và xử lý thông điệp của người xem. Nghiên cứu tập trung vào Tuyến trung tâm (Central Route) do phản ánh nhận thức sâu rộng, nỗ lực đánh giá logic và tạo ra sự thay đổi thái độ/hành vi bền vững. |
| Lý thuyết Cam kết - Niềm tin (CTT) |
Morgan & Hunt (1994) |
Đặt niềm tin và cam kết làm hạt nhân cốt lõi để duy trì mối quan hệ lâu dài giữa doanh nghiệp và khách hàng trong marketing quan hệ. |
| Tính đáng tin cậy (TRU) |
Ohanian (1990); Todd & Melancon (2018) |
Biến độc lập (tuyến trung tâm): Mức độ trung thực, chân thành, khách quan và đáng tin của streamer khi truyền tải thông tin. |
| Tính chuyên môn (EXP) |
He et al. (2022); Guo et al. (2021) |
Biến độc lập (tuyến trung tâm): Trình độ, kiến thức sâu rộng và năng lực giải đáp, hướng dẫn sử dụng sản phẩm của streamer. |
| Niềm tin với Streamer (TRU-S) |
Chen et al. (2022); Wongkitrungrueng & Assarut (2020) |
Biến trung gian: Sự an tâm, tin tưởng của người xem vào sự chính trực và uy tín của người phát sóng trực tiếp. |
| Niềm tin với Sản phẩm (TRU-P) |
Luo et al. (2024); Ma (2023) |
Biến trung gian: Nhận thức và đánh giá tích cực của người xem về chất lượng, nguồn gốc và tính ưu việt của sản phẩm được giới thiệu. |
| Sự gắn kết khách hàng (CE) |
Vivek et al. (2012); Luo et al. (2024) |
Biến phụ thuộc: Cấu trúc bậc hai gồm 2 khía cạnh: Gắn kết hành vi (Behavior Engagement - BEE) (đầu tư thời gian, công sức) và Gắn kết xã hội (Social Engagement - So-E) (tương tác cộng đồng, chia sẻ, bình luận). |
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu
Tác giả phát triển hệ thống các giả thuyết kiểm định tác động trực tiếp và trung gian:
- H1a: Tính đáng tin cậy tác động tích cực đến Niềm tin với streamer.
- H1b: Tính đáng tin cậy tác động tích cực đến Niềm tin với sản phẩm.
- H2a: Tính chuyên môn tác động tích cực đến Niềm tin với streamer.
- H2b: Tính chuyên môn tác động tích cực đến Niềm tin với sản phẩm.
- H4: Niềm tin với streamer tác động tích cực đến Sự gắn kết của khách hàng.
- H5: Niềm tin với sản phẩm tác động tích cực đến Sự gắn kết của khách hàng.
Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu
Khóa luận áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng suy diễn, được thực hiện qua quy trình 2 giai đoạn:
- Giai đoạn 1 (Nghiên cứu sơ bộ): Phương pháp nghiên cứu tại bàn (Desk Research) tổng hợp cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (chuẩn trích dẫn APA 7th). Thang đo sơ bộ được thiết kế và gửi khảo sát thử nghiệm đến nhóm người dùng thực tế nhằm hiệu chỉnh câu chữ, ngữ nghĩa phù hợp với ngữ cảnh tiêu dùng tại Việt Nam.
- Giai đoạn 2 (Nghiên cứu chính thức): Thu thập dữ liệu thông qua bảng hỏi trực tuyến gửi đến tổng thể mẫu xác định. Dữ liệu làm sạch đạt quy mô $N = 256$ mẫu hợp lệ.
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SmartPLS 3.2 để thực hiện mô hình hóa phương trình cấu trúc bình phương tối thiểu riêng phần (PLS-SEM). Quy trình phân tích gồm:
- Đánh giá mô hình đo lường giai đoạn 1 & giai đoạn 2: Kiểm định hệ số tải ngoài (Outer Loadings $\ge 0,708$), hệ số tin cậy Cronbach's Alpha và độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR $\ge 0,70$), tính giá trị hội tụ thông qua phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE $\ge 0,50$), và kiểm tra giá trị phân biệt bằng chỉ số Heterotrait-Monotrait Ratio (HTMT $< 0,85$ hoặc $< 0,90$).
- Đánh giá mô hình cấu trúc: Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai ($VIF < 5$ hoặc $< 3$), đánh giá mức độ giải thích thông qua hệ số xác định hiệu chỉnh ($R^2$ Adjusted), kiểm định giả thuyết bằng kỹ thuật Bootstrapping, và phân tích hiệu ứng trung gian của Niềm tin với Streamer và Niềm tin với Sản phẩm.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan đề tài nghiên cứu
Chương 1 thiết lập nền tảng cho toàn bộ nghiên cứu. Tác giả tổng hợp bức tranh toàn cảnh về thương mại phát trực tiếp tại Việt Nam, nêu bật tiềm năng tiếp cận 61 triệu người mua sắm trực tuyến và 72,70 triệu người dùng mạng xã hội. Chương này chỉ ra khoảng trống nghiên cứu khi các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam đa phần chỉ phân tích ý định mua hàng đơn lẻ dưới góc nhìn kích thích - phản ứng (S-O-R), bỏ qua khía cạnh gắn kết khách hàng nhiều chiều. Từ đó, chương xác định mục tiêu nghiên cứu 4 phần, 4 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi đối tượng 18–35 tuổi tại Hà Nội và TP.HCM, đồng thời làm rõ ý nghĩa khoa học trong việc tích hợp mô hình ELM và lý thuyết CTT vào bối cảnh thương mại điện tử tương tác thời gian thực.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương 2 trình bày khung lý luận chi tiết. Tác giả phân loại 3 hình thức thương mại phát trực tiếp (tích hợp trên sàn TMĐT, nền tảng phát trực tiếp thuần túy mở rộng thương mại, và mạng xã hội tích hợp thương mại như Facebook/TikTok/Instagram). Tác giả làm rõ lý do lựa chọn tuyến trung tâm của mô hình ELM (gồm Tính đáng tin cậy và Tính chuyên môn) thay vì tuyến ngoại vi, do tuyến trung tâm đòi hỏi sự tham gia nhận thức cao của người xem và mang lại hiệu quả thay đổi hành vi dài hạn. Tiếp đó, lý thuyết CTT của Morgan & Hunt (1994) được sử dụng để lập luận vai trò bản lề của hai khía cạnh niềm tin (với streamer và với sản phẩm). Chương 2 tổng hợp bảng đối chiếu các công trình quốc tế liên quan (Luo et al., 2024; Chen et al., 2022; Wongkitrungrueng & Assarut, 2020; Ma, 2023...), thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất và phát biểu các giả thuyết quan hệ trực tiếp và trung gian.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết phương pháp tiếp cận định lượng và quy trình thực hiện. Tác giả mô tả chi tiết phương pháp nghiên cứu tại bàn, quy trình hiệu chỉnh thang đo sơ bộ và thiết kế bảng hỏi khảo sát đóng. Chương này xác định cỡ mẫu $N = 256$, phương pháp chọn mẫu thuận tiện hướng tới người dùng mạng xã hội độ tuổi 18–35 từng mua sắm qua livestream. Đồng thời, tác giả thiết lập quy trình phân tích dữ liệu 2 bước trên phần mềm SmartPLS 3.2: đánh giá mô hình đo lường (kiểm tra Outer Loadings, Cronbach's Alpha, CR, AVE, chỉ số phân biệt HTMT) và đánh giá mô hình cấu trúc (hệ số VIF, hệ số $R^2$, kiểm định giả thuyết $p$-value qua bootstrapping và đánh giá vai trò trung gian).
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 trình bày toàn bộ số liệu phân tích từ 256 quan sát thu thập được:
- Đặc điểm mẫu: Mô tả cơ cấu nhân khẩu học về độ tuổi, giới tính, nghề nghiệp (sinh viên, nhân viên văn phòng...), nền tảng mạng xã hội thường xuyên theo dõi livestream.
- Đánh giá mô hình đo lường: Các thang đo biến độc lập (TRU, EXP), biến trung gian (TRU-S, TRU-P) và biến phụ thuộc bậc hai (CE gồm BEE và So-E) đạt độ tin cậy nhất quán nội tại (Cronbach's Alpha và CR đạt chuẩn), hệ số tải ngoài Outer Loadings thỏa mãn điều kiện, giá trị hội tụ AVE đạt trên 0,50 và giá trị phân biệt đạt yêu cầu qua ma trận HTMT.
- Đánh giá mô hình cấu trúc: Tất cả các chỉ số VIF đều nằm trong giới hạn an toàn, loại trừ nguy cơ đa cộng tuyến. Hệ số $R^2$ Adjusted chứng minh mô hình có năng lực giải thích tốt cho sự biến thiên của Niềm tin và Sự gắn kết khách hàng. Kết quả bootstrapping khẳng định các mối quan hệ tác động từ Tính đáng tin cậy và Tính chuyên môn lên Niềm tin, cũng như từ Niềm tin lên Sự gắn kết khách hàng đều có ý nghĩa thống kê. Phân tích biến trung gian xác nhận vai trò cầu nối của niềm tin đối với streamer và niềm tin đối với sản phẩm.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương 5 thảo luận chuyên sâu về các phát hiện thực nghiệm, đối chiếu với các nghiên cứu trước đó. Dựa trên kết quả định lượng, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp quản trị thực tiễn cho doanh nghiệp và người bán hàng livestream. Chương này cũng thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu về quy mô mẫu, phạm vi địa lý và khung lý thuyết, từ đó định hướng cụ thể cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Dựa trên phân tích mô hình phương trình cấu trúc PLS-SEM trên mẫu $N = 256$ bằng SmartPLS 3.2, nghiên cứu ghi nhận các kết quả trọng tâm sau:
| Mối quan hệ giả thuyết |
Nội dung kiểm định |
Đánh giá kết quả |
Ý nghĩa thực tiễn |
| H1a, H1b |
Tính đáng tin cậy $\rightarrow$ Niềm tin với Streamer / Niềm tin với Sản phẩm |
Chấp nhận |
Sự trung thực, minh bạch của người phát sóng tạo dựng trực tiếp niềm tin của người xem vào cá nhân streamer lẫn chất lượng sản phẩm. |
| H2a, H2b |
Tính chuyên môn $\rightarrow$ Niềm tin với Streamer / Niềm tin với Sản phẩm |
Chấp nhận |
Kiến thức sâu sắc, khả năng trình diễn và giải đáp chuyên nghiệp giúp thuyết phục người tiêu dùng tin tưởng thông điệp bán hàng. |
| H4, H5 |
Niềm tin với Streamer / Niềm tin với Sản phẩm $\rightarrow$ Sự gắn kết của khách hàng |
Chấp nhận |
Khi niềm tin được xác lập ở cả 2 khía cạnh, khách hàng chủ động đầu tư thời gian, nỗ lực tương tác (bình luận, chia sẻ) và gắn kết hành vi. |
| Vai trò trung gian |
Tuyến trung tâm (TRU, EXP) $\rightarrow$ Niềm tin $\rightarrow$ Sự gắn kết (CE) |
Được xác nhận |
Niềm tin là biến trung gian trọng yếu truyền tải trọn vẹn tác động của các yếu tố chất lượng nguồn phát đến sự gắn kết đa chiều của người mua. |
Giải pháp và kiến nghị quản trị do tác giả đề xuất
- Lựa chọn và đào tạo streamer có độ tin cậy cao: Doanh nghiệp cần ưu tiên hợp tác với các streamer có hình ảnh chân thật, trung thực; thiết lập quy chuẩn phát sóng nghiêm cấm các hành vi thổi phồng công dụng hoặc đưa thông tin sai lệch gây tổn hại lòng tin người xem.
- Nâng cao tính chuyên môn của người bán hàng: Đào tạo chuyên sâu cho streamer về nguồn gốc, thành phần, tính năng kỹ thuật và hướng dẫn sử dụng sản phẩm; liên tục cập nhật thông tin thị trường để người phát sóng có thể phản hồi tức thì mọi thắc mắc của khách hàng trong phiên livestream.
- Củng cố niềm tin vào sản phẩm: Công khai minh bạch nguồn gốc, chứng nhận chất lượng, áp dụng chính sách đổi trả/bảo hành rõ ràng trong phiên phát sóng để giảm thiểu rủi ro cảm nhận khi người mua không thể trực tiếp cầm nắm sản phẩm.
- Tạo điều kiện tương tác và gắn kết cộng đồng: Xây dựng các hoạt động khuyến khích gắn kết xã hội trong và sau phiên livestream (thảo luận nhóm, minigame tương tác, giải đáp thời gian thực) nhằm chuyển hóa tương tác thụ động thành sự gắn kết hành vi bền vững.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt khoa học: Khóa luận chứng minh tính ứng dụng của việc kết hợp mô hình ELM (tuyến trung tâm) và lý thuyết CTT trong môi trường bán hàng trực tiếp trên mạng xã hội tại một thị trường mới nổi như Việt Nam. Đề tài mở rộng thang đo sự gắn kết khách hàng từ đơn chiều (chỉ đo lường hành vi) sang đa chiều (hành vi và gắn kết xã hội).
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng cụ thể giúp các doanh nghiệp, nhà bán lẻ trực tuyến và các công ty quản lý người có ảnh hưởng (MCN) nhìn nhận lại tiêu chí tuyển chọn và đào tạo streamer, tối ưu hóa ngân sách tiếp thị thông qua việc nâng cao sự gắn kết thực chất thay vì chỉ chạy theo lượt xem nhất thời.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Phạm vi mẫu khảo sát: Quy mô mẫu dừng lại ở 256 quan sát, thu thập theo phương pháp thuận tiện và tập trung vào nhóm khách hàng trẻ (18–35 tuổi) tại các đô thị lớn (TP.HCM và Hà Nội), do đó tính đại diện cho toàn bộ các nhóm nhân khẩu học hoặc các vùng nông thôn còn hạn chế.
- Khung thời gian nghiên cứu: Dữ liệu cắt ngang thu thập trong giai đoạn ngắn (tháng 01/2024 đến tháng 03/2024), chưa phản ánh được sự thay đổi trong nhận thức và sự gắn kết khách hàng theo thời gian dài.
- Phạm vi mô hình: Nghiên cứu chỉ tập trung khai thác các yếu tố thuộc tuyến trung tâm (Tính đáng tin cậy, Tính chuyên môn) mà chưa tích hợp các yếu tố thuộc tuyến ngoại vi (như sức hấp dẫn ngoại hình, hiệu ứng giảm giá tức thì, tính sống động công nghệ) hoặc các biến điều tiết cá nhân.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lớn hơn, đa dạng hóa đối tượng thuộc các nhóm tuổi trên 35 và mở rộng không gian khảo sát sang các tỉnh thành khác.
- Nghiên cứu kết hợp cả hai tuyến trung tâm và ngoại vi của mô hình ELM, đồng thời bổ sung các biến điều tiết như loại sản phẩm (sản phẩm trải nghiệm vs. sản phẩm tìm kiếm) hoặc xu hướng giao dịch của người mua.
- Áp dụng phương pháp nghiên cứu theo chuỗi thời gian (longitudinal study) để đánh giá mức độ duy trì sự gắn kết và lòng trung thành của khách hàng sau các phiên phát trực tiếp.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử và Truyền thông số đang thực hiện đề tài về hành vi người tiêu dùng trên mạng xã hội hoặc Live-commerce.
- Các nhà quản trị marketing, doanh nghiệp bán lẻ trực tuyến, nhãn hàng và các streamer/KOL/KOC muốn xây dựng chiến lược phát sóng trực tiếp chuyên nghiệp.
- Nội dung giá trị:
- Khung lý thuyết tích hợp chặt chẽ giữa ELM và CTT trong môi trường mạng xã hội.
- Hệ thống thang đo Likert được hiệu chỉnh cho bối cảnh thương mại phát trực tiếp tại Việt Nam.
- Quy trình ứng dụng PLS-SEM trên SmartPLS 3.2 để kiểm định mô hình cấu trúc và phân tích hiệu ứng trung gian.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết nào để giải thích sự gắn kết của khách hàng?
Tác giả kết hợp hai lý thuyết: Mô hình Khả năng Thuyết phục Xây dựng (ELM - Petty et al., 1986) để xác định các yếu tố tuyến trung tâm (Tính đáng tin cậy và Tính chuyên môn) và Lý thuyết Cam kết - Niềm tin (CTT - Morgan & Hunt, 1994) để giải thích cơ chế chuyển hóa niềm tin (với streamer và sản phẩm) thành sự gắn kết khách hàng.
2. Hai yếu tố trung tâm tác động đến những khía cạnh niềm tin cụ thể nào?
Hai yếu tố tuyến trung tâm gồm Tính đáng tin cậy (Trustworthiness) và Tính chuyên môn (Expertise) tác động trực tiếp và tích cực đến hai khía cạnh: Niềm tin với streamer (Trust in Streamer) và Niềm tin với sản phẩm (Trust in Product).
3. Sự gắn kết khách hàng (Customer Engagement) trong nghiên cứu được cấu thành bởi các khía cạnh nào?
Kế thừa nghiên cứu của Luo et al. (2024), sự gắn kết khách hàng được đo lường qua hai khía cạnh chính: Gắn kết về mặt hành vi (Behavior Engagement - nỗ lực, thời gian đầu tư vào phiên phát sóng) và Sự gắn kết xã hội (Social Engagement - chia sẻ, tương tác cộng đồng và kết nối trực tuyến).
4. Quy mô mẫu khảo sát của khóa luận là bao nhiêu và được xử lý bằng công cụ nào?
Nghiên cứu khảo sát 256 mẫu hợp lệ thuộc độ tuổi từ 18 đến 35 tại các đô thị lớn (TP.HCM, Hà Nội) trong giai đoạn từ tháng 01/2024 đến tháng 03/2024. Dữ liệu được phân tích bằng mô hình PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS 3.2.
5. Kết quả kiểm định giả thuyết trung gian cho thấy điều gì về vai trò của niềm tin?
Kết quả kiểm định khẳng định Niềm tin với streamer và Niềm tin với sản phẩm đóng vai trò trung gian quan trọng, kết nối tác động từ độ tin cậy và chuyên môn của người phát sóng đến sự gia tăng mức độ gắn kết hành vi và xã hội của người xem.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Huỳnh Thị Ngọc Tuyền đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu xác định và đo lường tác động của các yếu tố tuyến trung tâm (Tính đáng tin cậy, Tính chuyên môn) đến Sự gắn kết khách hàng trong thương mại phát trực tiếp thông qua vai trò trung gian của Niềm tin với streamer và Niềm tin với sản phẩm. Bằng phương pháp định lượng PLS-SEM trên mẫu 256 người tiêu dùng trẻ tại Việt Nam, nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về cơ chế hình thành sự gắn kết khách hàng trên mạng xã hội. Các giải pháp quản trị được đề xuất mang tính ứng dụng cao, giúp doanh nghiệp và streamer xây dựng chiến lược bán hàng trực tiếp bền vững dựa trên sự trung thực, chuyên nghiệp và lòng tin của khách hàng.