Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò trung gian tài chính huyết mạch trong nền kinh tế, thực hiện chức năng huy động vốn và cung ứng tín dụng nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Hoạt động cấp tín dụng đóng vai trò chủ đạo mang lại nguồn thu nhập và lợi nhuận chính cho các ngân hàng, song đây cũng là lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro thanh khoản (RRTK) cao, có thể đe dọa sự an toàn của từng tổ chức tín dụng và gây bất ổn cho toàn hệ thống tài chính. Thực tiễn giai đoạn 2012 - 2023 tại Việt Nam ghi nhận nhiều biến động lớn: quá trình tái cấu trúc hệ thống ngân hàng xử lý các tổ chức yếu kém từ năm 2012, sự kiện Ngân hàng Nhà nước (NHNN) mua lại bắt buộc ba ngân hàng với giá 0 đồng năm 2015 (OceanBank, GPBank, VNCB), cũng như tác động tiêu cực của đại dịch COVID-19 trong giai đoạn 2020 - 2021 đòi hỏi sự can thiệp của các chính sách tiền tệ như Thông tư 01/2020/TT-NHNN về cơ cấu lại thời hạn trả nợ. Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về rủi ro thanh khoản của hệ thống ngân hàng, kết quả thực nghiệm vẫn có sự khác biệt tùy thuộc vào giai đoạn khảo sát và quy mô bộ dữ liệu. Do đó, tác giả Nguyễn Lê Ngọc Linh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực nghiệm các nhân tố tác động đến rủi ro thanh khoản của các Ngân hàng Thương mại Cổ phần (NHTMCP) Việt Nam trong giai đoạn 2012 - 2023.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản tại các NHTMCP Việt Nam.
- Đo lường mức độ và chiều hướng tác động của các nhân tố này đến rủi ro thanh khoản.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm kiểm soát, hạn chế rủi ro thanh khoản cho các NHTMCP Việt Nam.
Tương ứng với các mục tiêu trên, tác giả giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu:
- Những nhân tố nào ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản của các NHTMCP Việt Nam?
- Chiều hướng và mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến rủi ro thanh khoản tại hệ thống NHTMCP Việt Nam diễn ra như thế nào?
- Dựa trên kết quả thực nghiệm, những giải pháp nào có thể được đề xuất nhằm hạn chế rủi ro thanh khoản cho các NHTMCP Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản của các NHTMCP Việt Nam.
- Phạm vi không gian: 25 NHTMCP niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 12 năm từ năm 2012 đến năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận cơ sở lý thuyết về rủi ro thanh khoản thông qua các định nghĩa chuẩn mực từ Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng (2008), nghiên cứu của Vento (2009) và quy định pháp lý tại Khoản 14 Điều 3 Thông tư 13/2018/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Rủi ro thanh khoản được hiểu là rủi ro khi tổ chức tín dụng không thể đáp ứng đầy đủ, đúng hạn các nghĩa vụ thanh toán, hoặc phải chi trả chi phí huy động vốn cao hơn mức bình quân thị trường để thực hiện nghĩa vụ đó. Nguyên nhân gây ra rủi ro được chia thành hai nhóm:
- Nguyên nhân chủ quan: Sự mất cân đối kỳ hạn giữa tài sản và nguồn vốn (dùng vốn ngắn hạn tài trợ tài sản dài hạn), biến động lãi suất thị trường làm suy giảm giá trị danh mục tài sản thanh khoản, và hạn chế trong chiến lược quản trị danh mục tài sản dự trữ.
- Nguyên nhân khách quan: Xu hướng rút tiền hàng loạt của khách hàng khi kinh tế biến động, nhu cầu vốn theo chu kỳ kinh doanh của doanh nghiệp tăng cao đột biến, và sự điều chỉnh các công cụ chính sách tiền tệ (dự trữ bắt buộc, lãi suất điều hành) từ cơ quan quản lý.
Về phương pháp đo lường, tác giả tổng hợp hai nhóm chỉ tiêu phổ biến từ y văn:
- Nhóm hệ số thanh khoản:
- $L_1 = \text{Tài sản thanh khoản} / \text{Tổng tài sản}$
- $L_2 = \text{Tài sản thanh khoản} / (\text{Tiền gửi} + \text{Vốn huy động ngắn hạn})$
- $L_3 = \text{Khoản cho vay} / \text{Tổng tài sản}$
- $L_4 = \text{Khoản cho vay} / (\text{Tiền gửi} + \text{Vốn huy động ngắn hạn})$
- Chỉ tiêu khe hở tài trợ (Funding Gap - FGAP): Phản ánh sự mất cân đối giữa dư nợ cho vay và nguồn vốn huy động từ tiền gửi khách hàng so với quy mô tổng tài sản, được tính theo công thức của Vodová (2013):
$$\text{FGAP} = \frac{\text{Dư nợ cho vay} - \text{Tiền gửi khách hàng}}{\text{Tổng tài sản}}$$
Tác giả lựa chọn FGAP làm biến phụ thuộc chính vì chỉ tiêu này phản ánh trực tiếp áp lực phụ thuộc vào nguồn vốn vay ngoài thị trường để tài trợ cho hoạt động cấp tín dụng.
Mô hình kinh tế lượng thực nghiệm được thiết lập dạng phương trình hồi quy dữ liệu bảng:
$$\text{FGAP}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{SIZE}{it} + \beta_2 \text{ROA}{it} + \beta_3 \text{CAP}{it} + \beta_4 \text{NPL}{it} + \beta_5 \text{TLA}{it} + \beta_6 \text{GDP}_t + \beta_7 \text{INF}t + \varepsilon{it}$$
Trong đó:
- $\text{FGAP}_{it}$: Khe hở tài trợ của ngân hàng $i$ tại năm $t$ (biến phụ thuộc).
- $\text{SIZE}_{it}$: Quy mô ngân hàng, tính bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản ($\ln(\text{Tổng tài sản})$).
- $\text{ROA}_{it}$: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản}$).
- $\text{CAP}_{it}$: Tỷ lệ an toàn vốn/tự tài trợ ($\text{Vốn chủ sở hữu} / \text{Tổng tài sản}$).
- $\text{NPL}_{it}$: Tỷ lệ nợ xấu ($\text{Tổng nợ xấu} / \text{Tổng dư nợ cho vay}$).
- $\text{TLA}_{it}$: Tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản ($\text{Tổng dư nợ cho vay} / \text{Tổng tài sản}$).
- $\text{GDP}_t$: Tốc độ tăng trưởng kinh tế hàng năm của Việt Nam.
- $\text{INF}_t$: Tỷ lệ lạm phát hàng năm tính theo chỉ số giá tiêu dùng (CPI).
Phương pháp nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng thực hiện trên phần mềm Stata 17.0. Quy trình ước lượng bao gồm hồi quy dữ liệu bảng theo ba mô hình: Hồi quy bình phương nhỏ nhất dữ liệu gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Các kiểm định thống kê được thực hiện tuần tự: kiểm định $F$-test (chọn giữa Pooled OLS và FEM), kiểm định Breusch-Pagan Lagrangian Multiplier (chọn giữa Pooled OLS và REM), và kiểm định Hausman (chọn giữa FEM và REM). Tiếp đó, mô hình được kiểm tra các khuyết tật: đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm định phương sai thay đổi (Modified Wald test), và kiểm định tự tương quan (Wooldridge test). Khuyết tật phương sai sai số thay đổi và tự tương quan được xử lý bằng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS).
Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp vi mô thu thập từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán và báo cáo thường niên của 25 NHTMCP Việt Nam trong 12 năm (tạo thành bảng cân đối gồm 300 quan sát). Dữ liệu vĩ mô (GDP, INF) được trích xuất từ báo cáo thống kê của Tổng cục Thống kê Việt Nam và Ngân hàng Thế giới (World Bank).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu
Chương 1 thiết lập khung tổng quan cho đề tài. Tác giả phân tích tính cấp thiết của việc kiểm soát thanh khoản trong hệ thống ngân hàng thương mại, nêu rõ bối cảnh tái cơ cấu ngân hàng yếu kém từ năm 2012, các thương vụ mua lại bắt buộc năm 2015 và áp lực tín dụng sau đại dịch COVID-19. Chương này xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu là các nhân tố tác động đến RRTK, phạm vi không gian gồm 25 NHTMCP niêm yết và thời gian từ 2012 đến 2023. Tác giả cũng khái quát đóng góp của đề tài trong việc cung cấp bức tranh cập nhật về quản trị thanh khoản và trình bày bố cục tổng thể gồm 5 chương.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thanh khoản và rủi ro thanh khoản ngân hàng, phân tích nguyên nhân chủ quan (chênh lệch kỳ hạn, chiến lược kinh doanh) và nguyên nhân khách quan (rút tiền tiền gửi, chu kỳ kinh tế, chính sách tiền tệ). Tác giả chi tiết hóa các công thức đo lường thanh khoản qua hệ số $L_1, L_2, L_3, L_4$ và chỉ tiêu khe hở tài trợ (FGAP). Chương này tổng hợp sâu rộng y văn thực nghiệm trong nước (Phạm Hồng Linh và cs., 2022; Nguyễn Đức Trung & Trần Trọng Huy, 2023; Phan Thị Mỹ Hạnh & Tống Lâm Vy, 2019; Vũ Cẩm Nhung và cs., 2023; Mai Thị Phương Thùy & Bùi Thị Điệp, 2018; Trương Quang Thông, 2013) và quốc tế (Addou & Bensghir, 2021; Ahamed, 2021; Naoaj, 2023; Mazreku và cs., 2019; Choon và cs., 2013; Vodová, 2011; Doriana Cucinelli, 2013; Gogo & Arundina, 2021). Dựa trên cơ sở đó, tác giả xây dựng 7 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_7$) giải thích cơ chế tác động của SIZE, ROA, CAP, NPL, TLA, GDP và INF đến FGAP.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 xây dựng quy trình nghiên cứu chuẩn hóa gồm 6 bước: (1) Tổng quan lý thuyết và nghiên cứu liên quan; (2) Thiết lập mô hình và thu thập dữ liệu; (3) Phân tích thống kê mô tả, ma trận tương quan và hồi quy OLS/FEM/REM; (4) Kiểm định lựa chọn mô hình phù hợp ($F$-test, Breusch-Pagan, Hausman); (5) Kiểm định khuyết tật mô hình (đa cộng tuyến, tự tương quan, phương sai thay đổi) và khắc phục bằng FGLS; (6) Thảo luận kết quả và đề xuất khuyến nghị. Tác giả trình bày chi tiết công thức toán học của các mô hình hồi quy Pooled OLS, FEM, REM, FGLS, định nghĩa biến, nguồn dữ liệu 300 quan sát từ 25 NHTMCP và tiêu chuẩn bác bỏ/chấp nhận các giả thuyết kiểm định thống kê ở mức ý nghĩa 5%.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 trình bày bức tranh thực trạng biến động FGAP qua ba giai đoạn: 2012 - 2016 (giảm mạnh xuống -17,75% năm 2014 rồi tăng trở lại), 2017 - 2020 (ổn định tương đối nhưng tăng dần lên -7,00%), và 2021 - 2023 (tiếp tục tăng lên -3,00% do ảnh hưởng dịch bệnh). Chương này công bố bảng thống kê mô tả 8 biến số, ma trận tương quan Pearson, kết quả ước lượng hồi quy Pooled OLS, FEM, REM và FGLS. Các kiểm định lựa chọn chỉ ra mô hình FEM ưu việt hơn OLS và REM, nhưng do FEM tồn tại hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, tác giả sử dụng FGLS làm mô hình ước lượng cuối cùng. Kết quả thảo luận chỉ ra ROA, TLA và INF tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến FGAP, trong khi SIZE, CAP, NPL và GDP không có ý nghĩa thống kê trong mô hình tối ưu.
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị
Chương 5 tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính và đưa ra các khuyến nghị thực tiễn nhằm kiểm soát rủi ro thanh khoản cho các NHTMCP Việt Nam: kiểm soát quy mô danh mục cho vay, duy trì cấu trúc tài sản thanh khoản hợp lý khi gia tăng mục tiêu lợi nhuận, theo dõi sát diễn biến lạm phát để điều chỉnh kỳ hạn huy động vốn. Tác giả đồng thời chỉ rõ các hạn chế về quy mô mẫu, chỉ tiêu đo lường và định hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả thống kê mô tả và thực nghiệm
Bộ dữ liệu gồm 300 quan sát từ 25 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2012 - 2023 mang lại các kết quả thống kê mô tả cụ thể:
| Biến số |
Số quan sát |
Giá trị trung bình |
Độ lệch chuẩn |
Giá trị nhỏ nhất |
Giá trị lớn nhất |
Ghi chú cực trị trong mẫu |
| FGAP |
300 |
-0,0909 (-9,09%) |
0,1300 (13,00%) |
-0,7836 (-78,36%) |
0,1936 (19,36%) |
Min: BIDV (2021); Max: VPB (2022) |
| SIZE |
300 |
18,89 |
1,00 |
16,53 |
21,56 |
Min: TPB (2012); Max: BIDV (2023) |
| ROA |
300 |
0,0098 (0,98%) |
0,0080 (0,80%) |
-0,0069 (-0,69%) |
0,0324 (3,24%) |
Min: NCB (2023); Max: TCB (2021) |
| CAP |
300 |
0,0867 (8,67%) |
0,0300 (3,00%) |
0,0406 (4,06%) |
0,2195 (21,95%) |
Min: BIDV (2017); Max: TPB (2012) |
| NPL |
300 |
0,0222 (2,22%) |
0,0200 (2,00%) |
0,0019 (0,19%) |
0,2976 (29,76%) |
Min: KLB (2013); Max: NCB (2023) |
| TLA |
300 |
0,5809 (58,09%) |
0,1000 (10,00%) |
0,2162 (21,62%) |
0,7881 (78,81%) |
Min: SSB (2012); Max: BIDV (2020) |
| GDP |
300 |
0,0595 (5,95%) |
0,0100 (1,00%) |
0,0256 (2,56%) |
0,0802 (8,02%) |
Min: Năm 2021; Max: Năm 2022 |
| INF |
300 |
0,0370 (3,70%) |
0,0200 (2,00%) |
0,0063 (0,63%) |
0,0921 (9,21%) |
Min: Năm 2014; Max: Năm 2012 |
Kết quả hồi quy mô hình FEM ghi nhận hệ số $R^2 = 0,4736$, trong đó:
- Biến ROA tác động cùng chiều đến FGAP với hệ số hồi quy là 6,8438 (mức ý nghĩa 1%, $p < 0,01$).
- Biến TLA tác động cùng chiều đến FGAP với hệ số hồi quy dương có mức ý nghĩa 1% ($p < 0,01$).
- Biến INF tác động cùng chiều đến FGAP với mức ý nghĩa 5% ($p < 0,05$).
- Các biến SIZE, CAP, NPL, GDP không có ý nghĩa thống kê trong mô hình FEM và mô hình hiệu chỉnh FGLS.
Kết quả kiểm định khuyết tật mô hình:
- Phân tích tương quan và kiểm định VIF cho thấy các hệ số tương quan cặp đều nhỏ hơn 0,8 và VIF < 10, khẳng định không tồn tại hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
- Kiểm định lựa chọn mô hình xác nhận FEM phù hợp hơn Pooled OLS ($F$-test có $p < 0,05$) và phù hợp hơn REM (Hausman test có $p < 0,05$).
- Kiểm định khuyết tật trên FEM phát hiện tồn tại hiện tượng tự tương quan (Wooldridge test) và phương sai thay đổi, do đó phương pháp ước lượng FGLS được sử dụng để đưa ra kết quả vững, khẳng định tác động cùng chiều có ý nghĩa của ROA, TLA và INF đến rủi ro thanh khoản.
Đề xuất và kiến nghị của tác giả
- Đối với quản trị hoạt động cho vay (TLA): Các NHTMCP cần kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng phù hợp với năng lực huy động vốn, tránh dồn tỷ trọng quá lớn tài sản vào các khoản vay trung và dài hạn kém thanh khoản; đa dạng hóa danh mục tài sản sinh lời để giảm bớt áp lực khe hở tài trợ.
- Đối với quản trị khả năng sinh lời (ROA): Ngân hàng không nên đánh đổi thanh khoản lấy lợi nhuận ngắn hạn bằng cách giảm tỷ trọng dự trữ thanh khoản để đầu tư vào các tài sản rủi ro cao; cần cân đối hài hòa giữa mục tiêu tỷ suất sinh lời và an toàn thanh khoản hệ thống.
- Đối với kiểm soát tác động vĩ mô (Lạm phát - INF): Ngân hàng cần chủ động xây dựng các kịch bản dự báo lạm phát và biến động lãi suất thị trường, từ đó linh hoạt điều chỉnh chính sách lãi suất huy động, kéo dài kỳ hạn tiền gửi dân cư nhằm hạn chế rủi ro thiếu hụt thanh khoản khi lạm phát gia tăng.
Đóng góp của đề tài
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cập nhật trong giai đoạn 2012 - 2023, bao quát chuỗi thời gian 12 năm phản ánh cả giai đoạn tái cơ cấu hệ thống ngân hàng và giai đoạn biến động sau đại dịch COVID-19.
- Sử dụng chỉ tiêu khe hở tài trợ (FGAP) kết hợp quy trình ước lượng chuẩn tắc từ OLS, FEM, REM đến FGLS để kiểm soát các khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan trong dữ liệu bảng của hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi dữ liệu và mô hình:
- Mẫu nghiên cứu chỉ giới hạn ở 25 NHTMCP niêm yết trên thị trường chứng khoán, chưa bao quát toàn bộ các NHTM chưa niêm yết, ngân hàng liên doanh hoặc ngân hàng 100% vốn nước ngoài đang hoạt động tại Việt Nam.
- Thước đo rủi ro thanh khoản trong mô hình hồi quy mới chỉ sử dụng chỉ số khe hở tài trợ (FGAP), chưa kết hợp kiểm định song song với các chỉ số đo lường thanh khoản khác như tỷ lệ an toàn thanh khoản (LCR), tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR) theo chuẩn mực Basel III hoặc các hệ số $L_1, L_2, L_3, L_4$.
- Mô hình nghiên cứu mới chỉ xem xét 7 biến độc lập đặc trưng, chưa bao hàm các biến quản trị nội bộ khác (như tỷ lệ chi phí trên thu nhập - CIR, thu nhập ngoài lãi, quy mô hội đồng quản trị) cũng như các biến vĩ mô khác (như cung tiền M2, lãi suất tái cấp vốn).
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng mẫu nghiên cứu cho toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam với chuỗi thời gian dài hơn.
- Ứng dụng kết hợp nhiều chỉ tiêu đo lường thanh khoản khác nhau làm biến phụ thuộc để so sánh mức độ vững của kết quả.
- Bổ sung thêm các biến giải thích vi mô và vĩ mô mới, đồng thời áp dụng phương pháp ước lượng Men-Mô-men tổng quát (GMM) nhằm kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh động trong mô hình tài chính ngân hàng.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo chuyên khảo dành cho:
- Sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế ứng dụng, Kế toán - Kiểm toán: Cung cấp khung phương pháp luận nghiên cứu định lượng dữ liệu bảng (panel data) hoàn chỉnh trên phần mềm Stata 17.0, bao gồm quy trình thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình ($F$-test, Hausman, Breusch-Pagan) và kiểm định xử lý khuyết tật (VIF, Wooldridge, FGLS).
- Người làm nghiên cứu về quản trị rủi ro ngân hàng: Bảng tổng hợp y văn trong nước và quốc tế tại Chương 2 (với hơn 14 công trình tiêu biểu) cung cấp hệ thống biến số, dấu kỳ vọng và phương pháp xử lý dữ liệu chuẩn xác để kế thừa cho các đề tài tương tự.
- Cán bộ quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại: Bảng số liệu thống kê mô tả chi tiết các chỉ số tài chính (FGAP, ROA, NPL, TLA, CAP, SIZE) của 25 NHTMCP giai đoạn 2012 - 2023 là nguồn dữ liệu tham chiếu thực tế về thực trạng thanh khoản của hệ thống ngân hàng Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng chỉ tiêu nào để đo lường rủi ro thanh khoản và công thức xác định ra sao?
Khóa luận sử dụng chỉ số khe hở tài trợ (FGAP - Funding Gap) làm biến phụ thuộc đại diện cho rủi ro thanh khoản. Công thức xác định là:
$$\text{FGAP} = \frac{\text{Dư nợ cho vay} - \text{Tiền gửi khách hàng}}{\text{Tổng tài sản}}$$
Chỉ số này phản ánh mức độ thiếu hụt nguồn vốn tiền gửi so với nhu cầu tín dụng, buộc ngân hàng phải tìm kiếm nguồn tài trợ từ thị trường liên ngân hàng hoặc vay mượn bên ngoài, qua đó làm gia tăng rủi ro thanh khoản.
2. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ những nguồn nào và quy mô mẫu là bao nhiêu?
Dữ liệu vi mô được tác giả thu thập từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán và báo cáo thường niên của 25 NHTMCP Việt Nam niêm yết trên sàn chứng khoán trong giai đoạn 2012 - 2023, tạo thành bộ dữ liệu bảng cân đối gồm 300 quan sát. Dữ liệu vĩ mô về tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) và tỷ lệ lạm phát (INF) được trích xuất từ các báo cáo thống kê chính thức của Tổng cục Thống kê Việt Nam và Ngân hàng Thế giới (World Bank).
3. Kết quả mô hình hồi quy tối ưu (FGLS) chỉ ra những nhân tố nào có tác động có ý nghĩa thống kê đến rủi ro thanh khoản?
Kết quả hồi quy thực nghiệm chỉ ra ba biến có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến FGAP (rủi ro thanh khoản):
- Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA): Hệ số dương, có ý nghĩa thống kê ở mức 1% ($p < 0,01$).
- Tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản (TLA): Hệ số dương, có ý nghĩa thống kê ở mức 1% ($p < 0,01$).
- Tỷ lệ lạm phát (INF): Hệ số dương, có ý nghĩa thống kê ở mức 5% ($p < 0,05$).
Bốn biến còn lại gồm quy mô ngân hàng (SIZE), tỷ lệ an toàn vốn (CAP), tỷ lệ nợ xấu (NPL) và tốc độ tăng trưởng GDP không có ý nghĩa thống kê đối với biến thiên của FGAP trong mô hình.
4. Tại sao tác giả phải áp dụng phương pháp FGLS thay vì dừng lại ở mô hình FEM hoặc REM?
Sau khi thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình, kiểm định Hausman ($p < 0,05$) xác nhận mô hình tác động cố định (FEM) phù hợp hơn mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Tuy nhiên, khi kiểm định khuyết tật trên mô hình FEM, kết quả kiểm định Wooldridge phát hiện hiện tượng tự tương quan và kiểm định phương sai sai số cho thấy phương sai thay đổi. Do đó, tác giả bắt buộc phải sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục triệt để hai khuyết tật này, đảm bảo các ước lượng thu được không bị chệch và có độ tin cậy thống kê cao.
5. Giá trị cực trị của các chỉ số tài chính trong mẫu nghiên cứu thuộc về những ngân hàng nào?
- Chỉ số FGAP thấp nhất là -78,36% tại BIDV (năm 2021) và cao nhất là 19,36% tại VPBank (năm 2022).
- Quy mô tài sản (SIZE) nhỏ nhất là 16,53 tại TPBank (năm 2012) và lớn nhất là 21,56 tại BIDV (năm 2023).
- Tỷ suất sinh lời (ROA) thấp nhất là -0,69% tại NCB (năm 2023) và cao nhất là 3,24% tại Techcombank (năm 2021).
- Tỷ lệ nợ xấu (NPL) thấp nhất là 0,19% tại Kienlongbank (năm 2013) và cao nhất là 29,76% tại NCB (năm 2023).
- Tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản (TLA) thấp nhất là 21,62% tại SeABank (năm 2012) và cao nhất là 78,81% tại BIDV (năm 2020).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Lê Ngọc Linh đã thực hiện một nghiên cứu thực nghiệm định lượng hoàn chỉnh về các nhân tố tác động đến rủi ro thanh khoản tại 25 NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2012 - 2023. Thông qua việc ứng dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng và hiệu chỉnh khuyết tật bằng mô hình FGLS, nghiên cứu chứng minh rằng tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản (TLA) và tỷ lệ lạm phát (INF) có tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến khe hở tài trợ (FGAP). Công trình cung cấp hệ thống cơ sở thực nghiệm chuẩn xác và đề xuất các giải pháp khả thi giúp các ngân hàng thương mại cân đối giữa mục tiêu mở rộng tín dụng, tối đa hóa lợi nhuận và duy trì an toàn thanh khoản hệ thống.