Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống tài chính quốc gia, các ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò trung gian tài chính cốt lõi, thực hiện chức năng điều hòa dòng vốn nhàn rỗi trong xã hội và phân bổ đến các chủ thể có nhu cầu vốn nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Dưới tác động của quá trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), tham gia các hiệp định thương mại tự do (FTA), cùng sự phát triển của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, hệ thống NHTM Việt Nam phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt về thị phần và công nghệ trước các tổ chức tài chính trong và ngoài nước. Đồng thời, những biến động kinh tế toàn cầu như áp lực lạm phát, đứt gãy chuỗi cung ứng và tác động của đại dịch COVID-19 trong giai đoạn 2019 – 2021 đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao năng lực quản trị tài chính và hiệu quả hoạt động kinh doanh của các ngân hàng.
Trong các chỉ số đánh giá hiệu quả kinh doanh của tổ chức tín dụng, tỷ lệ Thu nhập lãi thuần (Net Interest Margin - NIM) là thước đo quan trọng phản ánh mức chênh lệch giữa lãi suất huy động vốn và lãi suất cho vay trên tổng tài sản sinh lời. Hệ số NIM thể hiện năng lực quản lý tài sản sinh lời, khả năng kiểm soát chi phí huy động vốn và tạo lập vùng đệm tài chính chống lại các cú sốc kinh tế. Tuy nhiên, việc tối đa hóa NIM cần được cân đối hài hòa: nếu biên lãi quá cao sẽ làm gia tăng chi phí vốn vay của nền kinh tế và suy giảm đầu tư tư nhân; ngược lại, nếu biên lãi quá thấp sẽ ảnh hưởng đến khả năng sinh lời và an toàn vốn của ngân hàng.
Nhằm cung cấp bằng chứng thực nghiệm phục vụ công tác điều hành của các nhà quản trị ngân hàng và cơ quan hoạch định chính sách, khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Nguyễn Phương Linh (Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, năm 2023) xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ lệ Thu nhập lãi thuần của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2010 – 2021; từ đó đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm cải thiện tỷ lệ NIM của các NHTM Việt Nam.
- Mục tiêu cụ thể:
- Làm rõ các nhân tố tác động đến tỷ lệ Thu nhập lãi thuần của các NHTM Việt Nam.
- Đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đó đến tỷ lệ Thu nhập lãi thuần của các NHTM Việt Nam.
- Đề xuất hàm ý quản trị nhằm cải thiện tỷ lệ Thu nhập lãi thuần của các NHTM Việt Nam.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Những nhân tố nào tác động đến tỷ lệ Thu nhập lãi thuần của các NHTM Việt Nam?
- Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đó đến tỷ lệ Thu nhập lãi thuần của các NHTM Việt Nam như thế nào?
- Hàm ý quản trị nào phù hợp để cải thiện tỷ lệ Thu nhập lãi thuần của các NHTM Việt Nam?
- Đối tượng nghiên cứu: Tỷ lệ Thu nhập lãi thuần và các nhân tố tác động đến tỷ lệ Thu nhập lãi thuần của các NHTM tại Việt Nam.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: 27 ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
- Thời gian: Chuỗi dữ liệu bảng kéo dài 12 năm, từ năm 2010 đến năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Nghiên cứu dựa trên nền tảng lý thuyết biên lãi suất ngân hàng khởi xướng bởi Ho & Saunders (1981), được mở rộng qua các công trình của Saunders & Schumacher (2000), Maudos & Guevara (2004), Fungáčová & Poghosyan (2011), và trực tiếp kế thừa mô hình thực nghiệm của Ong Tze San (2013).
Biến phụ thuộc trong nghiên cứu là tỷ lệ Thu nhập lãi thuần (NIM), được xác định theo công thức:
$$\text{NIM}{it} = \frac{\text{Thu nhập lãi thuần}{it}}{\text{Tổng tài sản có sinh lời}{it}} \times 100% = \frac{\text{Thu nhập lãi và thu nhập tương tự}{it} - \text{Chi phí lãi và chi phí tương tự}{it}}{\text{Tổng tài sản có sinh lời}{it}} \times 100%$$
Trong đó, Tổng tài sản có sinh lời bao gồm: Tiền gửi tại NHNN, Tiền gửi và cho vay tại các TCTC khác (không gồm dự phòng rủi ro), Chứng khoán kinh doanh (không gồm dự phòng rủi ro), Cho vay khách hàng (không gồm dự phòng rủi ro), và Chứng khoán đầu tư (không gồm dự phòng giảm giá) căn cứ theo quy định báo cáo tài chính của các tổ chức tín dụng.
Mô hình hồi quy đa biến được thiết lập với 9 biến độc lập (7 biến vi mô đặc trưng ngành ngân hàng và 2 biến vĩ mô):
$$\text{NIM}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{SIZE}{it} + \beta_2 \text{CAP}{it} + \beta_3 \text{LOAN}{it} + \beta_4 \text{LIQ}{it} + \beta_5 \text{CR}{it} + \beta_6 \text{SBRP}{it} + \beta_7 \text{LER}{it} + \beta_8 \text{GDP}_t + \beta_9 \text{INF}t + \varepsilon{it}$$
| Ký hiệu |
Tên biến |
Công thức / Cách thức đo lường |
Dấu kỳ vọng |
Nguồn tham khảo chính |
| NIM |
Tỷ lệ thu nhập lãi thuần |
$\frac{\text{Thu nhập lãi thuần}}{\text{Tổng tài sản có sinh lời}} \times 100%$ |
Biến phụ thuộc |
Fungáčová & Poghosyan (2011), Ong (2013) |
| SIZE |
Quy mô ngân hàng |
$\ln(\text{Tổng tài sản})$ |
$+$ |
Maudos & Guevara (2004), Hamadi & Awdeh (2012) |
| CAP |
Quy mô vốn chủ sở hữu |
$\frac{\text{Vốn chủ sở hữu}}{\text{Tổng tài sản}} \times 100%$ |
$+$ |
Saunders & Schumacher (2000), Hamadi & Awdeh (2012) |
| LOAN |
Quy mô cho vay |
$\frac{\text{Tổng dư nợ cho vay}}{\text{Tổng tài sản}} \times 100%$ |
$+$ |
Hamadi & Awdeh (2012), Nguyễn Kim Thu (2014) |
| LIQ |
Tính thanh khoản |
$\frac{\text{Tiền và các khoản tương đương tiền}}{\text{Tổng tài sản}} \times 100%$ |
$-$ |
Demie (2017), Hamadi & Awdeh (2012) |
| CR |
Rủi ro tín dụng |
$\frac{\text{Dự phòng rủi ro cho vay}}{\text{Tổng dư nợ cho vay}} \times 100%$ |
$-$ |
Angbazo (1997), Tarus (2012) |
| SBRP |
Dự trữ bắt buộc tại NHNN |
$\frac{\text{Tiền mặt} + \text{Tiền gửi tại NHNN}}{\text{Tổng tài sản}} \times 100%$ |
$+$ |
Saunders & Schumacher (2000), Phạm Minh Điển (2018) |
| LER |
Chỉ số Lerner |
Thước đo sức mạnh thị trường độc quyền |
$+$ |
Maudos & Guevara (2004), Bektas (2014) |
| GDP |
Tăng trưởng kinh tế |
Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế hàng năm |
$+$ |
Hamadi & Awdeh (2012), Hoàng Trung Khánh (2015) |
| INF |
Tỷ lệ lạm phát |
Tỷ lệ lạm phát hàng năm |
$+$ |
Nguyễn Minh Sáng (2014), Hamadi & Awdeh (2012) |
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng trên dữ liệu bảng (panel data) thông qua phần mềm Stata 17 theo quy trình 7 bước:
- Tổng hợp cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm liên quan.
- Thiết lập mô hình hồi quy đa biến và hệ thống 9 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_9$).
- Xác định mẫu nghiên cứu và thu thập dữ liệu thứ cấp:
- Số liệu tài chính vi mô trích xuất từ Báo cáo tài chính hợp nhất và Báo cáo thường niên của 27 NHTM Việt Nam giai đoạn 2010 – 2021, được kiểm toán độc lập bởi các đơn vị kiểm toán uy tín (KPMG, Deloitte, PwC, EY).
- Số liệu kinh tế vĩ mô (GDP, INF) được thu thập từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (The World Bank).
- Ước lượng các mô hình hồi quy truyền thống: Bình phương tối thiểu gộp (Pooled OLS), Mô hình hiệu ứng cố định (FEM), Mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM).
- Thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình và chẩn đoán khuyết tật:
- Kiểm định F-test để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM.
- Kiểm định Breusch-Pagan Lagrangian Multiplier để lựa chọn giữa Pooled OLS và REM.
- Kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
- Kiểm định đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).
- Kiểm định tự tương quan (Wooldridge test) và kiểm định phương sai sai số thay đổi (Breusch-Pagan test).
- Sử dụng phương pháp Bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) nhằm khắc phục hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi của dữ liệu bảng.
- Thảo luận kết quả hồi quy thực nghiệm và đề xuất các hàm ý quản trị.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu
Chương 1 giới thiệu tổng thể bối cảnh nghiên cứu, khẳng định vị trí trung gian vốn của hệ thống NHTM đối với sự phát triển kinh tế trong giai đoạn hội nhập. Tác giả chỉ ra vai trò của tỷ lệ NIM trong việc đo lường hiệu quả quản lý tài sản sinh lời và kiểm soát chi phí nợ. Chương này xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và phạm vi khảo sát gồm 27 NHTM Việt Nam từ năm 2010 đến năm 2021. Đồng thời, chương 1 tóm lược phương pháp dữ liệu bảng, đóng góp khoa học và kết cấu 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và nghiên cứu liên quan
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về tỷ lệ Thu nhập lãi thuần, định nghĩa các chỉ tiêu cấu thành và phân tích ý nghĩa kinh tế của hệ số NIM. Tác giả phân tích cơ chế tác động của 7 biến vi mô (quy mô ngân hàng, vốn chủ sở hữu, quy mô cho vay, thanh khoản, rủi ro tín dụng, dự trữ bắt buộc, chỉ số Lerner) và 2 biến vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát). Phần lược khảo tổng hợp có hệ thống 7 công trình quốc tế tiêu biểu (Saunders & Schumacher, Maudos & Guevara, Fungáčová & Poghosyan, Hamadi & Awdeh, Ong Tze San, Bektas, Demie) và 5 công trình tại Việt Nam (Nguyễn Kim Thu & Đỗ Thị Thanh Huyền, Nguyễn Minh Sáng et al., Hoàng Trung Khánh & Vũ Thị Đan Trà, Phạm Minh Điển & Dương Quỳnh Nga, Nguyen Duy Suu et al.). Từ đó, tác giả chỉ ra 2 khe hở nghiên cứu: sự thiếu vắng đánh giá đồng thời các biến vĩ mô trong bối cảnh biến động kinh tế và yêu cầu cập nhật bộ dữ liệu 12 năm đến mốc năm 2021.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu 7 bước và công bố mô hình kinh tế lượng gồm 9 biến độc lập kế thừa từ nghiên cứu gốc của Ong Tze San (2013). Tác giả phát biểu chi tiết 9 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_9$) kèm theo công thức tính toán và lập luận khoa học cho từng biến. Quy trình kiểm định thống kê được mô tả chặt chẽ từ việc thu thập dữ liệu từ BCTC hợp nhất của 27 NHTM và The World Bank, thực hiện hồi quy Pooled OLS, FEM, REM, các kiểm định F-test, Breusch-Pagan, Hausman, kiểm tra VIF, Wooldridge, đến phương pháp xử lý khuyết tật mô hình bằng hồi quy FGLS trên phần mềm Stata 17.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 trình bày kết quả thống kê mô tả, ma trận hệ số tương quan và kiểm định đa cộng tuyến (hệ số VIF đều nằm trong giới hạn cho phép). Kết quả các kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Breusch-Pagan LM, Hausman) xác định mô hình phù hợp và chỉ ra sự tồn tại của hiện tượng phương sai sai số thay đổi cùng tự tương quan. Do đó, tác giả tiến hành hồi quy mô hình FGLS để thu được ước lượng vững và hiệu quả. Kết quả thực nghiệm xác nhận 7 biến độc lập có ý nghĩa thống kê giải thích tỷ lệ NIM (gồm CAP, LOAN, LIQ, CR, SBRP, LER, INF), trong khi 2 biến SIZE và GDP không ghi nhận ý nghĩa thống kê. Tác giả tiến hành thảo luận sâu sắc từng mối quan hệ thực nghiệm thu được đối chiếu với cơ sở lý thuyết và bối cảnh ngân hàng tại Việt Nam.
Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị
Chương 5 đúc kết các phát hiện chính từ kết quả hồi quy FGLS và xây dựng hệ thống 7 nhóm hàm ý quản trị cụ thể tương ứng với các biến có ý nghĩa thống kê: quản trị quy mô vốn chủ sở hữu, quản trị quy mô cho vay, kiểm soát tính thanh khoản, kiểm soát rủi ro tín dụng, quản trị dự trữ bắt buộc tại NHNN, nâng cao sức mạnh thị trường và thích ứng với biến động lạm phát. Cuối cùng, chương 5 nêu rõ các hạn chế về phạm vi mẫu nghiên cứu và gợi ý các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu định lượng
Thông qua phương pháp ước lượng FGLS trên dữ liệu bảng của 27 NHTM Việt Nam giai đoạn 2010 – 2021, nghiên cứu đã xác định mức độ tác động và ý nghĩa thống kê của các nhân tố đến tỷ lệ NIM:
| Biến độc lập |
Giả thuyết |
Dấu kỳ vọng |
Dấu thực nghiệm (FGLS) |
Mức ý nghĩa thống kê |
Kết luận giả thuyết |
| Quy mô ngân hàng (SIZE) |
$H_1$ |
$+$ |
Không có ý nghĩa |
$p > 0.10$ |
Không chấp nhận |
| Quy mô vốn chủ sở hữu (CAP) |
$H_2$ |
$+$ |
$+$ |
$1%$ ($p < 0.01$) |
Chấp nhận |
| Quy mô cho vay (LOAN) |
$H_3$ |
$+$ |
Có tác động |
$5%$ ($p < 0.05$) |
Chấp nhận |
| Tính thanh khoản (LIQ) |
$H_4$ |
$-$ |
$-$ |
$1%$ ($p < 0.01$) |
Chấp nhận |
| Rủi ro tín dụng (CR) |
$H_5$ |
$-$ |
Có tác động |
$5%$ ($p < 0.05$) |
Chấp nhận |
| Dự trữ bắt buộc tại NHNN (SBRP) |
$H_6$ |
$+$ |
Có tác động |
$5%$ ($p < 0.05$) |
Chấp nhận |
| Chỉ số Lerner (LER) |
$H_7$ |
$+$ |
$+$ |
$1%$ ($p < 0.01$) |
Chấp nhận |
| Tăng trưởng kinh tế (GDP) |
$H_8$ |
$+$ |
Không có ý nghĩa |
$p > 0.10$ |
Không chấp nhận |
| Lạm phát (INF) |
$H_9$ |
$+$ |
$+$ |
$1%$ ($p < 0.01$) |
Chấp nhận |
- Quy mô vốn chủ sở hữu (CAP), Sức mạnh thị trường (LER) và Lạm phát (INF): Tác động cùng chiều đến NIM ở mức ý nghĩa $1%$. Việc duy trì nguồn vốn tự có cao giúp ngân hàng giảm chi phí huy động vốn bên ngoài, tăng khả năng chống chịu rủi ro. Sức mạnh thị trường cao cho phép ngân hàng ấn định biên lãi suất tốt hơn. Khi lạm phát tăng, các NHTM điều chỉnh tăng lãi suất cho vay tương ứng, làm mở rộng NIM.
- Tính thanh khoản (LIQ): Tác động ngược chiều đến NIM ở mức ý nghĩa $1%$. Việc nắm giữ tỷ trọng tiền mặt và tài sản tương đương tiền cao làm phát sinh chi phí cơ hội, từ đó làm suy giảm tỷ suất sinh lời của tài sản.
- Rủi ro tín dụng (CR) và Dự trữ bắt buộc tại NHNN (SBRP): Tác động có ý nghĩa thống kê ở mức $5%$ đến hệ số NIM.
- Quy mô ngân hàng (SIZE) và Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP): Không cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê lên hệ số NIM của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn quan sát.
Hệ thống hàm ý quản trị do tác giả đề xuất
Căn cứ vào kết quả thực nghiệm, tác giả đưa ra 7 nhóm khuyến nghị quản trị:
- Hàm ý quản trị quy mô VCSH: Chủ động nâng cao năng lực tài chính, gia tăng vốn chủ sở hữu nhằm tạo đệm an toàn vốn vững chắc và giảm áp lực phụ thuộc vào nguồn vốn huy động chi phí cao.
- Hàm ý quản trị quy mô cho vay: Mở rộng dư nợ tín dụng hợp lý đi kèm với nâng cao chất lượng danh mục cho vay, tối ưu hóa cơ cấu tài sản có sinh lời.
- Hàm ý quản trị tính thanh khoản: Duy trì tỷ lệ dự trữ thanh khoản ở mức tối ưu, tránh để tồn đọng vốn nhàn rỗi quá mức nhằm hạn chế chi phí cơ hội làm giảm NIM.
- Hàm ý quản trị rủi ro tín dụng: Tăng cường quy trình thẩm định tín dụng, giám sát chặt chẽ các khoản nợ quá hạn và nợ xấu để giảm thiểu chi phí trích lập dự phòng rủi ro.
- Hàm ý quản trị dự trữ bắt buộc tại NHNN: Tuân thủ nghiêm ngặt chính sách dự trữ bắt buộc, đồng thời chủ động xây dựng cơ chế định giá lãi suất cho vay phù hợp để bù đắp chi phí cơ hội từ tiền gửi dự trữ tại NHNN.
- Hàm ý quản trị sức mạnh thị trường: Xây dựng thương hiệu bền vững, phát triển đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ tài chính nhằm nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường tín dụng.
- Hàm ý quản trị lạm phát: Theo dõi sát sao diễn biến kinh tế vĩ mô và định hướng chính sách tiền tệ của NHNN để điều chỉnh linh hoạt biểu lãi suất huy động và cho vay trong từng thời kỳ.
Đóng góp của đề tài nghiên cứu
- Đóng góp khoa học: Khóa luận làm rõ và lượng hóa mức độ tác động của hệ thống các nhân tố vi mô và vĩ mô đến tỷ lệ NIM tại thị trường ngân hàng Việt Nam; bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tính phi ý nghĩa của biến quy mô ngân hàng và tăng trưởng kinh tế trong giai đoạn 2010 – 2021.
- Đóng góp thực tiễn: Công trình khai thác chuỗi dữ liệu cập nhật 12 năm liên tục (2010 – 2021) từ 27 NHTM, phản ánh toàn diện giai đoạn hội nhập kinh tế sâu rộng sau khi Việt Nam gia nhập WTO và thực thi các hiệp định FTA. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo cho các nhà điều hành ngân hàng trong việc xây dựng chiến lược kinh doanh và quản trị biên lãi suất.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Khóa luận tập trung khảo sát trên mẫu 27 ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn 2010 – 2021. Mặc dù đây là nhóm ngân hàng chiếm tỷ trọng lớn trong hệ thống, mẫu nghiên cứu chưa bao quát toàn bộ các tổ chức tín dụng như ngân hàng chính sách, ngân hàng 100% vốn nước ngoài, ngân hàng liên doanh hay các công ty tài chính. Ngoài ra, mô hình chưa mở rộng xem xét các biến số liên quan đến mức độ số hóa ngân hàng hoặc các cấu phần thu nhập ngoài lãi.
- Hướng nghiên cứu mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu sang toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam, kéo dài chuỗi thời gian nghiên cứu sau năm 2021 để đánh giá biến động trong giai đoạn phục hồi kinh tế hậu đại dịch, đồng thời bổ sung các biến số mới phản ánh quá trình chuyển đổi số và quản trị rủi ro phi tài chính.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên, học viên và nhà nghiên cứu: Là tài liệu tham khảo chuyên khảo cho sinh viên, học viên cao học thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng, phục vụ việc xây dựng đề cương và thực hiện các đề tài nghiên cứu liên quan đến hiệu quả hoạt động kinh doanh ngân hàng và quản trị rủi ro tài chính.
- Nhà quản trị ngân hàng thương mại: Cung cấp cơ sở định lượng để các nhà quản trị NHTM hoạch định chính sách lãi suất, kiểm soát thanh khoản và tối ưu hóa cơ cấu bảng cân đối kế toán.
- Cơ quan quản lý nhà nước: Hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách tại Ngân hàng Nhà nước trong việc đánh giá tác động của chính sách dự trữ bắt buộc và điều hành lãi suất đối với sức khỏe tài chính của hệ thống ngân hàng thương mại.
- Nội dung có giá trị tham khảo nổi bật: Bảng tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Bảng 2.1), quy trình hồi quy dữ liệu bảng từ Pooled OLS, FEM, REM đến FGLS trên phần mềm Stata 17, và phương pháp xác định các chỉ tiêu tài chính ngân hàng chuẩn mực.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng công thức nào để đo lường tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM) và dữ liệu được thu thập từ nguồn nào?
Tác giả sử dụng công thức tính NIM chuẩn mực là tỷ lệ phần trăm giữa Thu nhập lãi thuần (Thu nhập lãi và thu nhập tương tự trừ Chi phí lãi và chi phí tương tự) chia cho Tổng tài sản có sinh lời. Nguồn dữ liệu vi mô được trích xuất từ Báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán của 27 NHTM Việt Nam (kiểm toán bởi KPMG, Deloitte, PwC, EY), còn số liệu vĩ mô (GDP, lạm phát) được lấy từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (The World Bank).
2. Mô hình hồi quy thực nghiệm của đề tài kế thừa từ nghiên cứu gốc nào và gồm những biến số nào?
Mô hình nghiên cứu được kế thừa và phát triển từ nghiên cứu của Ong Tze San (2013), bao gồm 9 biến độc lập: Quy mô ngân hàng (SIZE), Quy mô vốn chủ sở hữu (CAP), Quy mô cho vay (LOAN), Tính thanh khoản (LIQ), Rủi ro tín dụng (CR), Dự trữ bắt buộc tại NHNN (SBRP), Chỉ số Lerner (LER), Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP), và Tỷ lệ lạm phát (INF).
3. Vì sao tác giả phải sử dụng phương pháp hồi quy FGLS thay vì Pooled OLS, FEM hoặc REM?
Sau khi thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Breusch-Pagan LM test, Hausman test), tác giả tiến hành kiểm định các khuyết tật của mô hình và phát hiện dữ liệu bảng vi phạm giả định về phương sai sai số không đổi (kiểm định Breusch-Pagan) và có hiện tượng tự tương quan (kiểm định Wooldridge). Do đó, phương pháp Bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) được áp dụng để khắc phục triệt để các khuyết tật này, đảm bảo các ước lượng thu được là vững và hiệu quả.
4. Kết quả thực nghiệm chỉ ra những nhân tố nào tác động đến tỷ lệ NIM và nhân tố nào không có ý nghĩa thống kê?
Kết quả ước lượng FGLS cho thấy: CAP, LER và INF tác động cùng chiều đến NIM ở mức ý nghĩa 1%; LIQ tác động ngược chiều đến NIM ở mức ý nghĩa 1%; CR, SBRP và LOAN có tác động đến NIM ở mức ý nghĩa 5%. Ngược lại, hai biến Quy mô ngân hàng (SIZE) và Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) không ghi nhận ý nghĩa thống kê trong mô hình.
5. Tác giả đã đề xuất các nhóm hàm ý quản trị nào cho các NHTM Việt Nam?
Tác giả đề xuất 7 nhóm hàm ý quản trị tương ứng với các biến có ý nghĩa thống kê trong mô hình, bao gồm: nâng cao năng lực tài chính và quy mô vốn chủ sở hữu, mở rộng quy mô cho vay gắn với chất lượng tín dụng, tối ưu hóa mức dự trữ thanh khoản, tăng cường thẩm định kiểm soát rủi ro tín dụng, quản trị chi phí cơ hội của dự trữ bắt buộc tại NHNN, nâng cao sức mạnh thị trường và thương hiệu, và chủ động thích ứng với biến động lạm phát vĩ mô.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp "Các nhân tố tác động đến tỷ lệ Thu nhập lãi thuần của các Ngân hàng Thương mại Việt Nam" của tác giả Đặng Nguyễn Phương Linh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và kiểm định thực nghiệm tác động của 9 biến số vi mô và vĩ mô lên tỷ lệ NIM của 27 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2010 – 2021. Thông qua phương pháp ước lượng dữ liệu bảng FGLS trên Stata 17, nghiên cứu đã khắc phục các khuyết tật mô hình và chứng minh quy mô vốn chủ sở hữu, quy mô cho vay, thanh khoản, rủi ro tín dụng, dự trữ bắt buộc, chỉ số Lerner và lạm phát có ảnh hưởng đáng kể đến biên lãi thuần. Những phát hiện định lượng này cung cấp cơ sở khoa học tin cậy và đóng góp hệ thống 7 nhóm hàm ý quản trị thực tiễn giúp các nhà điều hành ngân hàng thương mại tối ưu hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế.