Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng kế toán quản trị chiến lược và sự tác động đến thành quả hoạt động tại các doanh nghiệp sản xuất – nghiên cứu ở khu vực Đông Nam Bộ - Việt Nam" do nghiên cứu sinh Bùi Thị Trúc Quy thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phạm Văn Dược và TS. Trần Anh Hoa, chuyên ngành Kế toán (mã số: 9340301), hoàn thành năm 2020.

Về tính cấp thiết, tác giả trình bày rằng bối cảnh kinh doanh đương đại có sự thay đổi nhanh chóng dưới tác động của toàn cầu hóa và công nghệ, tạo nên áp lực cạnh tranh về chất lượng sản phẩm, giá bán, nguồn cung ứng và sự rút ngắn chu kỳ sống của sản phẩm. Các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam đứng trước yêu cầu phải đổi mới phương thức quản lý nhằm tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Kế toán quản trị truyền thống bộc lộ những hạn chế khi chủ yếu tập trung vào thông tin tài chính nội bộ, mang tính ngắn hạn và thiếu tính liên kết với chiến lược kinh doanh tổng thể của tổ chức. Do đó, việc ứng dụng kế toán quản trị chiến lược (Strategic Management Accounting - SMA) trở thành nhu cầu thiết yếu nhằm cung cấp thông tin toàn diện về thị trường, khách hàng, đối thủ cạnh tranh và chuỗi giá trị phục vụ việc lập kế hoạch, triển khai và đánh giá chiến lược kinh doanh.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định xuất phát từ thực trạng tại Việt Nam: các nghiên cứu thực nghiệm về SMA còn hạn chế, chủ yếu tiếp cận ở khía cạnh lý thuyết đơn lẻ hoặc từng kỹ thuật cục bộ (như thẻ điểm cân bằng BSC hoặc tính giá thành theo hoạt động ABC), thiếu các nghiên cứu toàn diện kiểm định đồng thời các nhân tố tiền đề thúc đẩy việc áp dụng SMA và mối quan hệ nhân quả giữa mức độ áp dụng SMA với thành quả hoạt động trong khối doanh nghiệp sản xuất.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án bao gồm:

  • Mục tiêu chung: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng SMA trong các doanh nghiệp sản xuất và sự tác động của việc áp dụng SMA đến thành quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định những nhân tố có tác động đến việc áp dụng SMA ở doanh nghiệp sản xuất.
    2. Đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến việc áp dụng SMA trong các doanh nghiệp sản xuất.
    3. Kiểm định sự tác động của việc áp dụng SMA trong doanh nghiệp sản xuất đến thành quả hoạt động.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu được tác giả xây dựng gồm ba câu hỏi:

  • (1) Nhân tố nào tác động đến việc áp dụng SMA trong các doanh nghiệp sản xuất?
  • (2) Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến việc áp dụng SMA trong các doanh nghiệp sản xuất như thế nào?
  • (3) Có tồn tại sự tác động của việc áp dụng SMA trong các doanh nghiệp sản xuất đến thành quả hoạt động không?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng SMA và sự tác động của việc áp dụng SMA đến thành quả hoạt động của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát các doanh nghiệp sản xuất tại ba tỉnh, thành phố thuộc khu vực Đông Nam Bộ gồm Thành phố Hồ Chí Minh, Bình Dương và Đồng Nai.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và nghiên cứu được triển khai thực hiện trong giai đoạn từ tháng 10/2015 đến tháng 03/2019.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng quan hệ thống nghiên cứu quốc tế và trong nước xoay quanh hai hướng chính: (1) Nghiên cứu về việc áp dụng SMA và các kỹ thuật công cụ cụ thể; (2) Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng SMA và sự tác động đến thành quả hoạt động.

Hướng nghiên cứu Nhóm tác giả và năm công bố tiêu biểu Nội dung và phát hiện chính được tổng lược
Khái niệm và vai trò của SMA Simmonds (1981), Bromwich (1990), Bromwich & Bhimani (1994), Tayles & cs (2002), Shah & cs (2011) Đặt nền móng về việc thu thập dữ liệu định hướng thị trường, đối thủ cạnh tranh; chỉ ra điểm hạn chế của kế toán quản trị truyền thống và vai trò của thông tin SMA đối với quyết định chiến lược.
Các kỹ thuật công cụ SMA cụ thể Anderson & cs (2002), Lindholm & Suomala (2007), Ansari & cs (2007), Yek & cs (2007), Langfield-Smith (2008), Fowzia (2011), Woods & cs (2012), Ramljak & Rogosic (2012), Al-Hosaini & cs (2015), Alsoboa (2015) Đánh giá việc áp dụng từng kỹ thuật như ABC, chi phí mục tiêu (Target Costing), chi phí vòng đời sản phẩm (Life-cycle costing), thẻ điểm cân bằng (BSC), chi phí chất lượng, định giá chiến lược và phân tích đối thủ cạnh tranh.
Mối quan hệ giữa các nhân tố, SMA và thành quả (Quốc tế) Hoque (2004), Cadez & Guilding (2008), Ojra (2014), Abolfazl & cs (2017), Emiaso & cs (2018), Thapayom (2019) Sử dụng lý thuyết ngẫu nhiên, lý thuyết cấp trên để kiểm định tác động của chiến lược kinh doanh, môi trường, quy mô, kế toán tham gia quyết định chiến lược, đặc điểm CEO đến SMA và thành quả tổ chức.
Nghiên cứu về SMA tại Việt Nam Đoàn Ngọc Phi Anh (2012), Huỳnh Tấn Dũng & cs (2013), Võ Văn Nhị (2014), Đoàn Ngọc Quế & Trịnh Hiệp Thiện (2014), Đỗ Thị Thanh Hương & Lê Trọng Bình (2016), Nguyễn Thị Thanh Loan (2016), Đặng Thị Hương (2010), Bùi Thị Thanh (2011), Vũ Thùy Dung (2017), Đàm Phương Lan (2019) Đánh giá thực trạng giảng dạy và nhận thức về SMA, khảo sát ứng dụng BSC hoặc ABC tại doanh nghiệp đơn lẻ; nghiên cứu của Đoàn Ngọc Phi Anh (2012) kiểm định mô hình cạnh tranh, phân cấp quản lý tác động đến SMA và thành quả ở doanh nghiệp vừa và lớn.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết: Tác giả chỉ ra rằng các nghiên cứu thực nghiệm trước đây đưa ra những kết luận chưa đồng nhất về vai trò của một số nhân tố (như sự không chắc chắn của môi trường, mức độ phân cấp quản lý) đối với việc áp dụng SMA. Tại Việt Nam, nghiên cứu thực nghiệm của Đoàn Ngọc Phi Anh (2012) chỉ mới kiểm định nhân tố cạnh tranh và phân cấp quản lý tại các doanh nghiệp vừa và lớn nói chung. Luận án này mở rộng mô hình bằng việc bổ sung các nhân tố mới phù hợp với bối cảnh cách mạng khoa học công nghệ gồm: kế toán tham gia vào việc ra quyết định chiến lược, xây dựng chiến lược kinh doanh, quy mô công ty và trình độ công nghệ, đồng thời tập trung chuyên sâu vào nhóm đối tượng doanh nghiệp sản xuất tại địa bàn kinh tế trọng điểm Đông Nam Bộ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án tích hợp ba lý thuyết nền tảng để xây dựng khung phân tích và các giả thuyết nghiên cứu:

  1. Lý thuyết dự phòng (Contingency Theory): Khẳng định không có một hệ thống kế toán quản trị nào tối ưu cho mọi tổ chức trong mọi hoàn cảnh. Thiết kế và hiệu quả của hệ thống SMA phụ thuộc vào các yếu tố bối cảnh bên trong và bên ngoài như mức độ cạnh tranh, công nghệ, quy mô và chiến lược.
  2. Lý thuyết đại diện (Agency Theory): Giải thích mối quan hệ giữa chủ sở hữu và nhà điều hành. Hệ thống SMA cung cấp các thước đo tài chính và phi tài chính toàn diện nhằm giảm thiểu sự bất đối xứng thông tin, hỗ trợ giám sát và điều chỉnh hành vi của người quản lý phù hợp với mục tiêu dài hạn của doanh nghiệp.
  3. Lý thuyết xử lý thông tin (Information Processing Theory): Nhìn nhận tổ chức như một hệ thống xử lý thông tin. Khi môi trường kinh doanh cạnh tranh và công nghệ thay đổi nhanh, mức độ bất định gia tăng đòi hỏi tổ chức phải nâng cao năng lực xử lý thông tin thông qua việc áp dụng các công cụ SMA để đưa ra quyết định kịp thời.

Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 6 biến độc lập (các nhân tố ảnh hưởng), 1 biến trung gian (Áp dụng SMA) và 1 biến phụ thuộc (Thành quả hoạt động), tương ứng với 7 giả thuyết nghiên cứu:

  • $H_1$: Quy mô công ty có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến việc áp dụng SMA trong các doanh nghiệp sản xuất.
  • $H_2$: Mức độ cạnh tranh có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến việc áp dụng SMA trong các doanh nghiệp sản xuất.
  • $H_3$: Xây dựng chiến lược kinh doanh có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến việc áp dụng SMA trong các doanh nghiệp sản xuất.
  • $H_4$: Kế toán tham gia vào việc ra quyết định chiến lược có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến việc áp dụng SMA trong các doanh nghiệp sản xuất.
  • $H_5$: Sự phân cấp quản lý có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến việc áp dụng SMA trong các doanh nghiệp sản xuất.
  • $H_6$: Trình độ công nghệ có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến việc áp dụng SMA trong các doanh nghiệp sản xuất.
  • $H_7$: Việc áp dụng SMA có tác động cùng chiều (+) đến thành quả hoạt động của các doanh nghiệp sản xuất.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp tuần tự giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:

  • Giai đoạn nghiên cứu định tính: Thực hiện nghiên cứu tại bàn, kết hợp phỏng vấn sâu chuyên gia và thảo luận nhóm tập trung với các chuyên gia, nhà quản lý, kế toán trưởng. Mục đích nhằm khám phá, điều chỉnh và hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát cũng như thang đo các khái niệm nghiên cứu cho phù hợp với thực tiễn doanh nghiệp sản xuất Việt Nam.
  • Giai đoạn nghiên cứu định lượng sơ bộ: Khảo sát thử nghiệm trên một nhóm mẫu nhỏ nhằm đánh giá sơ bộ độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA).
  • Giai đoạn nghiên cứu định lượng chính thức:
    • Phương pháp thu thập dữ liệu: Phát phiếu khảo sát trực tiếp và gửi qua thư điện tử đến đối tượng khảo sát là các giám đốc, phó giám đốc, kế toán trưởng, trưởng phòng tài chính - kế toán tại các doanh nghiệp sản xuất trên địa bàn TP.HCM, Bình Dương và Đồng Nai.
    • Cỡ mẫu: Thu về 321 phiếu khảo sát hợp lệ từ các doanh nghiệp sản xuất đủ điều kiện đưa vào phân tích chính thức.
    • Công cụ và kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS và AMOS để thực hiện thống kê mô tả mẫu, kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA), kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), kiểm định ước lượng mô hình bằng kỹ thuật Bootstrap với số lượng mẫu lặp $N = 1000$, và phân tích sự khác biệt thông qua kiểm định t-test/ANOVA.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan các nghiên cứu trước

Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về kế toán quản trị chiến lược theo hai nhánh chính: các nghiên cứu về vai trò, kỹ thuật công cụ của SMA và các nghiên cứu về mối quan hệ giữa các nhân tố tiền đề tác động đến SMA và thành quả doanh nghiệp. Chương này phân tích chi tiết các mô hình nghiên cứu tiêu biểu của Hoque (2004), Cadez và Guilding (2008), Ojra (2014), Abolfazl và cộng sự (2017) trên thế giới, cũng như công trình của Đoàn Ngọc Phi Anh (2012) tại Việt Nam. Qua việc so sánh đối chiếu, tác giả chỉ ra các điểm đồng thuận, các phát hiện mâu thuẫn giữa các nghiên cứu trước, từ đó xác lập tính cần thiết và khoảng trống học thuật cho đề tài luận án.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Nội dung chương 2 tập trung làm rõ các khái niệm cơ bản gồm: môi trường kinh doanh hiện đại, chiến lược kinh doanh, quản trị chiến lược, kế toán quản trị và kế toán quản trị chiến lược (SMA). Tác giả so sánh đặc điểm vận hành của doanh nghiệp trong môi trường kinh doanh truyền thống và hiện đại (bảng 2.1), tổng hợp định nghĩa và các công cụ kỹ thuật SMA (bảng 2.2 và 2.3), đồng thời xây dựng bộ tiêu chuẩn đo lường thành quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất kết hợp cả thước đo tài chính và phi tài chính (bảng 2.4). Chương này phân tích sâu ba lý thuyết nền tảng (lý thuyết dự phòng, lý thuyết đại diện, lý thuyết xử lý thông tin) làm cơ sở lý luận để xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất và thiết lập 7 giả thuyết nghiên cứu từ $H_1$ đến $H_7$.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày khung nghiên cứu và quy trình thực hiện gồm nghiên cứu định tính và định lượng. Tác giả chi tiết hóa quá trình thiết kế thang đo cho các khái niệm: Quy mô công ty (QUYMO), Mức độ cạnh tranh (MDCT), Xây dựng chiến lược kinh doanh (XDCL), Kế toán tham gia vào việc ra quyết định chiến lược (KTTG), Sự phân cấp quản lý (PCQL), Trình độ công nghệ (TDCN), Áp dụng SMA (SMA) và Thành quả hoạt động (HISU). Chương này trình bày chi tiết quy trình chọn mẫu, phương thức phát phiếu, tiêu chuẩn kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha $\ge 0.6$, hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0.3$), tiêu chuẩn EFA, CFA (các chỉ số CMIN/df, GFI, TLI, CFI, RMSEA) và quy trình phân tích SEM cùng kiểm định Bootstrap.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và bàn luận

Chương 4 công bố toàn bộ số liệu xử lý thực nghiệm từ 321 doanh nghiệp sản xuất tại khu vực Đông Nam Bộ:

  • Thống kê mô tả mẫu: Phân bổ theo độ tuổi, trình độ học vấn của người trả lời, quy mô tài sản và các ngành nghề kinh doanh sản xuất (thực phẩm, dệt may, cơ khí, điện tử, hóa chất...).
  • Đánh giá thang đo: Hệ số Cronbach's Alpha và phân tích EFA, CFA xác nhận các thang đo đạt độ tin cậy, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
  • Kết quả kiểm định mô hình SEM và giả thuyết:
    • 5 nhân tố có ảnh hưởng cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê đến việc áp dụng SMA gồm: Mức độ cạnh tranh (MDCT), Kế toán tham gia vào việc ra quyết định chiến lược (KTTG), Xây dựng chiến lược kinh doanh (XDCL), Quy mô công ty (QUYMO), và Trình độ công nghệ (TDCN). Do đó, các giả thuyết $H_1, H_2, H_3, H_4, H_6$ được chấp nhận.
    • Giả thuyết $H_5$ (Sự phân cấp quản lý - PCQL tác động đến áp dụng SMA) không có ý nghĩa thống kê nên không được chấp nhận trong mẫu khảo sát này.
    • Giả thuyết $H_7$ được chấp nhận: Việc áp dụng SMA có tác động tích cực cùng chiều (+) đến thành quả hoạt động (HISU) của doanh nghiệp sản xuất.
  • Kiểm định Bootstrap với $N = 1000$ khẳng định tính vững chắc và độ tin cậy của các ước lượng trong mô hình cấu trúc.
  • Bàn luận kết quả: Tác giả giải thích nguyên nhân từng nhân tố tác động đến SMA và cơ chế SMA nâng cao thành quả hoạt động thông qua việc cải thiện cả chỉ tiêu tài chính (doanh thu, lợi nhuận, chi phí) lẫn chỉ tiêu phi tài chính (chất lượng sản phẩm, sự hài lòng của khách hàng, năng lực đổi mới).
Giả thuyết Mối quan hệ kỳ vọng Kết quả kiểm định Kết luận
$H_1$ Quy mô công ty $\rightarrow$ Áp dụng SMA Cùng chiều (+) Chấp nhận
$H_2$ Mức độ cạnh tranh $\rightarrow$ Áp dụng SMA Cùng chiều (+) Chấp nhận
$H_3$ Xây dựng chiến lược kinh doanh $\rightarrow$ Áp dụng SMA Cùng chiều (+) Chấp nhận
$H_4$ Kế toán tham gia vào ra QĐCL $\rightarrow$ Áp dụng SMA Cùng chiều (+) Chấp nhận
$H_5$ Sự phân cấp quản lý $\rightarrow$ Áp dụng SMA Không có ý nghĩa thống kê Bác bỏ
$H_6$ Trình độ công nghệ $\rightarrow$ Áp dụng SMA Cùng chiều (+) Chấp nhận
$H_7$ Áp dụng SMA $\rightarrow$ Thành quả hoạt động Cùng chiều (+) Chấp nhận

Chương 5: Kết luận và hàm ý

Chương 5 đúc kết các kết luận rút ra từ nghiên cứu và đề xuất các nhóm hàm ý quản trị dành cho nhà quản lý doanh nghiệp sản xuất:

  1. Hàm ý về thích ứng mức độ cạnh tranh: Khai thác thông tin đối thủ cạnh tranh, phân tích vị thế thị trường để định giá và kiểm soát chi phí.
  2. Hàm ý về xây dựng chiến lược kinh doanh: Gắn kết hệ thống kế toán quản trị với các giai đoạn hoạch định, thực thi và kiểm tra chiến lược.
  3. Hàm ý về nâng cao vai trò của kế toán: Tăng cường sự tham gia của nhân sự kế toán quản trị vào quá trình thảo luận, tư vấn và ra quyết định chiến lược cùng ban điều hành.
  4. Hàm ý về quy mô công ty: Doanh nghiệp quy mô lớn cần đi đầu trong việc chuẩn hóa hệ thống SMA, trong khi doanh nghiệp nhỏ cần lựa chọn các kỹ thuật phù hợp với nguồn lực.
  5. Hàm ý về trình độ công nghệ: Đẩy mạnh đầu tư công nghệ thông tin và tự động hóa sản xuất để tạo nền tảng thu thập, xử lý dữ liệu phục vụ các công cụ SMA phức tạp.
  6. Hàm ý về triển khai các công cụ SMA: Kết hợp đồng bộ các công cụ như thẻ điểm cân bằng (BSC), tính chi phí dựa trên hoạt động (ABC), chi phí mục tiêu, và chi phí vòng đời sản phẩm nhằm cải thiện toàn diện thành quả hoạt động.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận và khoa học

  • Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý thuyết về kế toán quản trị chiến lược và cơ chế tác động của SMA đến thành quả hoạt động của doanh nghiệp trên cơ sở tích hợp ba lý thuyết nền tảng (lý thuyết dự phòng, lý thuyết đại diện, lý thuyết xử lý thông tin).
  • Xây dựng và kiểm định thành công mô hình đo lường các nhân tố tác động đến việc áp dụng SMA và mối quan hệ giữa SMA với thành quả hoạt động phù hợp với bối cảnh các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam.
  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định tác động tích cực của 5 nhân tố (Mức độ cạnh tranh, Xây dựng chiến lược kinh doanh, Kế toán tham gia ra quyết định chiến lược, Quy mô công ty, Trình độ công nghệ) đến việc áp dụng SMA, đồng thời xác nhận việc áp dụng SMA trực tiếp nâng cao thành quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất tại vùng kinh tế Đông Nam Bộ.

Ý nghĩa và đóng góp thực tiễn

  • Cung cấp căn cứ khoa học và nguồn tư liệu tham khảo thực tế cho các nhà quản trị doanh nghiệp, giám đốc tài chính, kế toán trưởng trong việc nhận diện các điều kiện tiền đề để thiết kế, tổ chức và vận hành hệ thống SMA.
  • Chỉ ra các giải pháp cụ thể giúp doanh nghiệp sản xuất lựa chọn và ứng dụng linh hoạt các kỹ thuật SMA hiện đại nhằm tối ưu hóa chi phí, cải tiến chất lượng sản phẩm và nâng cao năng lực cạnh tranh trong môi trường kinh doanh nhiều biến động.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về hạn chế, luận án tự xác định các điểm sau:

  • Phạm vi không gian nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát tại 3 tỉnh, thành phố thuộc khu vực Đông Nam Bộ (TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai), do đó khả năng tổng quát hóa kết quả cho toàn bộ các doanh nghiệp sản xuất trên phạm vi cả nước có thể bị giới hạn.
  • Đối tượng nghiên cứu chỉ giới hạn trong khối các doanh nghiệp sản xuất, chưa khảo sát các loại hình doanh nghiệp thuộc lĩnh vực thương mại, dịch vụ, tài chính - ngân hàng.
  • Mô hình nghiên cứu mới chỉ xem xét 6 nhân tố tác động, chưa bao quát hết các yếu tố tiềm năng khác như văn hóa doanh nghiệp, phong cách lãnh đạo của CEO hay yếu tố hình thức sở hữu.

Về hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát ra các vùng kinh tế khác tại Việt Nam để nâng cao tính đại diện.
  • Kiểm định và mở rộng mô hình nghiên cứu đối với các doanh nghiệp ngoài lĩnh vực sản xuất (thương mại, dịch vụ, xây dựng).
  • Bổ sung thêm các nhân tố mới vào mô hình nghiên cứu để tiếp tục khám phá toàn diện các yếu tố tác động đến việc áp dụng SMA và thành quả doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Quản trị kinh doanh: Có thể tham khảo cách thức vận dụng lý thuyết dự phòng, lý thuyết đại diện và lý thuyết xử lý thông tin; quy trình nghiên cứu hỗn hợp kết hợp EFA, CFA, SEM và kiểm định Bootstrap; cũng như hệ thống thang đo chuẩn hóa về SMA và thành quả hoạt động trong Chương 3 và Phụ lục.
  • Giảng viên tại các trường đại học, viện nghiên cứu: Cung cấp nguồn tài liệu thực chứng phục vụ giảng dạy môn Kế toán quản trị, Kế toán quản trị chiến lược và Quản trị chiến lược; bổ sung các dẫn chứng thực tế về mức độ ứng dụng các công cụ SMA tại Việt Nam.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất, giám đốc điều hành, kế toán trưởng: Tham khảo các phân tích tại Chương 4 và các khuyến nghị quản trị tại Chương 5 để xây dựng lộ trình đầu tư công nghệ, phân công vai trò cho bộ phận kế toán và lựa chọn kỹ thuật SMA phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và khảo sát những đối tượng nào?
Luận án thực hiện khảo sát chính thức trên mẫu gồm 321 doanh nghiệp sản xuất tại 3 tỉnh, thành phố thuộc khu vực Đông Nam Bộ (Thành phố Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai). Đối tượng trực tiếp điền phiếu khảo sát là các nhà quản lý cấp cao và cấp trung gồm giám đốc, phó giám đốc, kế toán trưởng và trưởng phòng tài chính - kế toán của các doanh nghiệp này.

2. Những nhân tố nào có ảnh hưởng đến việc áp dụng kế toán quản trị chiến lược trong doanh nghiệp sản xuất theo kết quả nghiên cứu?
Kết quả kiểm định mô hình SEM cho thấy có 5 nhân tố ảnh hưởng cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê đến việc áp dụng SMA: Mức độ cạnh tranh (MDCT), Kế toán tham gia vào việc ra quyết định chiến lược (KTTG), Xây dựng chiến lược kinh doanh (XDCL), Quy mô công ty (QUYMO), và Trình độ công nghệ (TDCN). Nhân tố Sự phân cấp quản lý (PCQL) không có tác động mang ý nghĩa thống kê trong nghiên cứu này.

3. Việc áp dụng SMA có tác động như thế nào đến thành quả hoạt động của doanh nghiệp?
Kết quả nghiên cứu xác nhận việc áp dụng SMA có tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê đến thành quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất. Khi doanh nghiệp tăng cường áp dụng các kỹ thuật SMA, thành quả hoạt động được nâng cao trên cả hai phương diện: chỉ tiêu tài chính (doanh thu, lợi nhuận, kiểm soát chi phí) và chỉ tiêu phi tài chính (chất lượng sản phẩm, mức độ thỏa mãn của khách hàng, khả năng đổi mới quy trình).

4. Luận án đã sử dụng những lý thuyết nền tảng nào để xây dựng khung phân tích?
Tác giả đã tích hợp ba lý thuyết nền tảng trong nghiên cứu kế toán quản trị gồm: Lý thuyết dự phòng (Contingency Theory), Lý thuyết đại diện (Agency Theory) và Lý thuyết xử lý thông tin (Information Processing Theory).

5. Kỹ thuật phân tích định lượng chính được tác giả triển khai là gì?
Tác giả sử dụng kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA), phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), và kiểm định độ vững chắc của ước lượng bằng kỹ thuật Bootstrap với số mẫu lặp $N = 1000$ trên các phần mềm SPSS và AMOS.

Kết luận

Luận án của tác giả Bùi Thị Trúc Quy đã giải quyết trọn vẹn các mục tiêu nghiên cứu đề ra thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý thuyết hiện đại và phương pháp nghiên cứu hỗn hợp. Công trình cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về các nhân tố thúc đẩy việc áp dụng kế toán quản trị chiến lược cũng như khẳng định tác động tích cực của SMA đến thành quả hoạt động tại 321 doanh nghiệp sản xuất khu vực Đông Nam Bộ. Kết quả nghiên cứu đóng góp thiết thực vào kho tàng tài liệu học thuật về kế toán quản trị tại Việt Nam, đồng thời gợi mở những hàm ý quản trị quan trọng cho các nhà lãnh đạo doanh nghiệp trong quá trình đổi mới phương thức quản lý.