Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Biến đổi khí hậu toàn cầu được xác định là quá trình biến đổi trạng thái khí hậu kéo dài qua nhiều thập kỷ do các nguyên nhân tự nhiên và đặc biệt là tác động từ các hoạt động nhân sinh. Theo Công ước Khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu (UNFCCC, 1992) và Ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC, 2014), bằng chứng về ảnh hưởng của con người đối với hệ thống khí hậu là rõ rệt, chủ yếu thông qua việc phát thải khí nhà kính như carbon dioxide ($CO_2$) từ các hoạt động công nghiệp, giao thông vận tải và suy thoái rừng. Lượng phát thải $CO_2$ toàn cầu đã tăng khoảng 31% kể từ năm 1750, khiến nhiệt độ bề mặt trái đất tăng 0,6°C từ năm 1861 và tiếp tục tăng trong thế kỷ 20, mực nước biển dâng trung bình 0,2 mét và diện tích băng tuyết suy giảm khoảng 10%.

Indonesia là một quốc gia quần đảo với hơn 17.500 hòn đảo, nằm trong khu vực nhiệt đới gió mùa và có mật độ dân số cao phụ thuộc lớn vào nông nghiệp, khiến quốc gia này đặc biệt dễ bị tổn thương trước các hiện tượng khí hậu cực đoan. Kể từ năm 1990, nhiệt độ trung bình tại Indonesia đã tăng khoảng 0,3°C ở tất cả các mùa trong năm và lượng mưa dự báo tăng thêm 2-3% mỗi năm. Trong ba thập kỷ gần đây, hơn 80% các thảm họa thiên tai tại Indonesia có liên quan trực tiếp đến biến đổi khí hậu, điển hình là hạn hán, lũ lụt, sạt lở đất và nước biển dâng. Tỉnh Trung Java (Central Java) với dân số 32,38 triệu người là một trong những khu vực chịu áp lực lớn từ thiên tai và tốc độ đô thị hóa nhanh chóng. Thành phố Surakarta (thuộc tỉnh Trung Java) có quy mô dân số trên 550.000 người, mật độ dân cư đông đúc, diện tích đất nông nghiệp ngày càng bị thu hẹp do chuyển đổi mục đích sử dụng sang thương mại và công nghiệp. Thành phố thường xuyên đối mặt với rủi ro lũ lụt từ sông Bengawan Solo và ngập úng đô thị do mưa lớn.

Trong bối cảnh đó, nhận thức của người dân địa phương và thanh thiếu niên đóng vai trò quyết định đối với khả năng thích ứng và thực hiện các biện pháp giảm nhẹ biến đổi khí hậu. Giới trẻ không chỉ là đối tượng chịu ảnh hưởng lâu dài mà còn là lực lượng tiên phong trong việc truyền tải thông điệp và thay đổi hành vi cộng đồng. Đề tài khóa luận "Awareness of local people environmental issue and young people’s interest in climate change in Surakarta City, Central Java, Indonesia" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Thị Huế (chương trình Cử nhân Khoa học và Quản lý Môi trường, Văn phòng Chương trình Quốc tế, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) nhằm đánh giá thực trạng và các yếu tố chi phối nhận thức của cộng đồng tại địa bàn nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Đánh giá mức độ nhận thức của giới trẻ và người dân địa phương sinh sống tại thành phố Surakarta, Trung Java, Indonesia về biến đổi khí hậu toàn cầu.
  2. Xác định thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức của người dân và giới trẻ đối với vấn đề biến đổi khí hậu.
  3. Mô tả các hành động ứng phó với biến đổi khí hậu từ phía chính quyền và các tầng lớp nhân dân (từ sinh viên đến người dân địa phương).
  4. Xác định và khẳng định các yếu tố tác động có ý nghĩa thống kê đến nhận thức của người dân tại Surakarta.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu:

  1. Mức độ nhận thức của giới trẻ và người dân địa phương tại thành phố Surakarta về biến đổi khí hậu toàn cầu như thế nào?
  2. Những điều kiện và yếu tố nào tác động đến nhận thức của người dân và giới trẻ?
  3. Chính quyền và các cá nhân đã có những hành động cụ thể nào để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu?
  4. Những yếu tố nào được người dân và sinh viên nhìn nhận là ảnh hưởng đáng kể nhất đến mức độ nhận thức về biến đổi khí hậu?

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu:

  • Giả thuyết không ($H_0$):
    1. Giới trẻ và người dân địa phương tại Surakarta nhận thức được tình hình biến đổi khí hậu hiện nay.
    2. Tình trạng thực tế có ảnh hưởng đến nhận thức của người dân và giới trẻ về biến đổi khí hậu.
    3. Các hành động từ chính quyền đến cá nhân đều hướng đến việc giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.
    4. Các yếu tố nhân khẩu học và xã hội có tác động đến nhận thức của người dân về biến đổi khí hậu tại Surakarta.
  • Giả thuyết đối ($H_1$):
    1. Giới trẻ và người dân địa phương tại Surakarta không nhận thức được tình hình biến đổi khí hậu hiện nay.
    2. Tình trạng thực tế không ảnh hưởng đến nhận thức của người dân và giới trẻ về biến đổi khí hậu.
    3. Các hành động từ chính quyền đến cá nhân không hướng đến việc giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.
    4. Các yếu tố nhân khẩu học và xã hội không tác động đến nhận thức của người dân về biến đổi khí hậu tại Surakarta.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên đại học đang theo học tại trường Đại học Sebelas Maret (Universitas Sebelas Maret) và người dân địa phương tại thành phố Surakarta.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Surakarta, tỉnh Trung Java, Indonesia.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian từ ngày 25 tháng 4 đến ngày 30 tháng 4 năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn mực quốc tế về biến đổi khí hậu, tính dễ bị tổn thương (vulnerability), năng lực thích ứng (adaptive capacity) và các chiến lược can thiệp:

Khung lý thuyết về thích ứng (Adaptation) và giảm nhẹ (Mitigation) theo UNFCCC:

  • Thích ứng là quá trình điều chỉnh của các hệ thống tự nhiên hoặc con người trước các tác động khí hậu thực tế hoặc dự kiến nhằm hạn chế thiệt hại hoặc khai thác các cơ hội có lợi. Khung thích ứng tập trung giải quyết ba câu hỏi cốt lõi: "Thích ứng với cái gì?" (các kích thích khí hậu, nhiễu loạn khí hậu), "Ai cần thích ứng?" (quy mô hệ thống, đặc điểm hành vi) và "Thích ứng như thế nào?" (mục tiêu, quy trình, phản ứng thực tế).
  • Giảm nhẹ là các can thiệp nhân tạo nhằm giảm thiểu các nguồn phát thải hoặc tăng cường các bể hấp thụ khí nhà kính.
Tiêu chí Định hướng Thích ứng (Adaptation) Định hướng Giảm nhẹ (Mitigation)
Định hướng Các yếu tố kinh tế - xã hội quyết định tính dễ bị tổn thương Khoa học vật lý và sinh học về tác động khí hậu
Quy mô thời gian Hiện tượng tác động ngắn hạn; mang lại lợi ích tức thì Tác động dài hạn; mang lại lợi ích lũy tiến, dần dần
Quy mô không gian Hiệu quả từ cấp độ địa phương đến toàn cầu Hiệu quả chủ yếu tính trên phạm vi toàn cầu
Khả năng so sánh lợi ích Khó biểu thị và so sánh giữa các phương án bằng một thước đo đơn lẻ Dễ so sánh thông qua quy đổi tương đương $CO_2$ hoặc hiệu quả chi phí
Chủ thể và loại hình Đa dạng các tác nhân thuộc nhiều lĩnh vực và cấp độ khác nhau Giới hạn theo các ngành phát thải khí nhà kính lớn

Các yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức biến đổi khí hậu được tác giả tổng hợp từ y văn gồm 6 nhóm chính: Độ tuổi (Age), Trình độ học vấn (Education), Trải nghiệm cá nhân (Personal experience), Khả năng tiếp cận thông tin (Access to information), Giới tính (Gender) và Thu nhập (Income).

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu:

  • Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên hệ thống kết hợp mô tả (Descriptive/Systematic Random Sampling). Tổng quy mô mẫu thực hiện là $n = 100$ người, bao gồm 50 sinh viên Đại học Sebelas Maret và 50 người dân địa phương sinh sống tại các khu dân cư của Surakarta.
  • Công cụ điều tra: Bảng câu hỏi cấu trúc được biên dịch sang tiếng Bahasa Indonesia, kết hợp giữa phát phiếu trực tuyến (Google Forms) dành cho nhóm sinh viên và phỏng vấn trực tiếp tại thực địa đối với người dân địa phương.
  • Cấu trúc bảng hỏi: Bao gồm thông tin nhân khẩu học (tuổi, giới tính, học vấn, nghề nghiệp, thu nhập) và các câu hỏi đóng, câu hỏi thang đo, câu hỏi mở về nhận thức hiểm họa, nguyên nhân, trách nhiệm và hành động ứng phó.
  • Thang điểm đánh giá mức độ hiểu biết (Scoring guide):
    • 76 – 100 điểm: Nhóm có kiến thức và hiểu biết tốt, sử dụng tài nguyên hợp lý, có ý thức bảo vệ môi trường cao.
    • 45 – 75 điểm: Nhóm đang trong quá trình nâng cao hiểu biết, có nhận thức trung bình, cần nỗ lực hơn trong việc tiết kiệm tài nguyên.
    • 20 – 44 điểm: Nhóm hiểu biết kém, thiếu kiến thức về biến đổi khí hậu, có hành vi khai thác quá mức tài nguyên thiên nhiên.

Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu:

  • Sử dụng phần mềm SPSS và ngôn ngữ lập trình thống kê R để phân tích dữ liệu.
  • Phân tích thống kê mô tả (Descriptive statistics): Tính toán tần số, tỷ lệ phần trăm các chỉ báo nhận thức.
  • Kiểm định phi tham số Chi-square (Pearson's Chi-square test): Kiểm định tính độc lập và mối quan hệ giữa các biến phân loại nhân khẩu học (tuổi, giới tính, học vấn, trải nghiệm thời tiết) với nhận thức về biến đổi khí hậu. Để khắc phục hiện tượng các ô có tần số kỳ vọng nhỏ hơn 5, tác giả tiến hành gộp nhóm biến phù hợp.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (Multiple Linear Regression) nhằm lượng hóa mức độ tác động của 5 biến độc lập đến biến phụ thuộc là điểm nhận thức về biến đổi khí hậu ($Y$).

Nội dung chính theo từng chương

The environmental issue in Indonesia (Tổng quan vấn đề môi trường tại Indonesia)

Chương này tổng kết thực trạng môi trường và mức độ tổn thương của Indonesia theo chỉ số Thích ứng Toàn cầu Notre Dame (ND-GAIN). Indonesia đối mặt với nguy cơ biến đổi khí hậu do năng suất nông nghiệp suy giảm, hiệu quả kỹ thuật thấp và bất cập trong quản lý chất thải. Cháy rừng lịch sử năm 1997 đã gây ô nhiễm không khí nghiêm trọng xuyên biên giới, làm suy giảm sức khỏe cộng đồng (tăng 3% nguy cơ suy giảm sức khỏe ở người cao tuổi và làm giảm 0,99 giờ lao động, gây tổn thất kinh tế khoảng 10 tỷ USD). Khoảng 42 triệu người dân Indonesia sinh sống ở độ cao dưới 10 mét so với mực nước biển đang đối diện trực tiếp với nguy cơ ngập lụt; nếu nước biển dâng 1 mét, ước tính 405.000 ha đất sẽ bị nhấn chìm. Tác giả nhấn mạnh sự cần thiết phải thực thi cam kết giảm phát thải theo Thỏa thuận Paris kết hợp phát triển năng lượng tái tạo (địa nhiệt, năng lượng mặt trời).

Awareness and knowledge of climate change (Nhận thức và kiến thức về biến đổi khí hậu)

Chương tổng quan lý thuyết phân tích mối quan hệ giữa tri thức khoa học, tâm lý và hành vi của cộng đồng. Nghiên cứu chỉ ra rằng dù nhận thức chung về thuật ngữ biến đổi khí hậu tương đối phổ biến nhưng sự hiểu biết sâu sắc về cơ chế khoa học (như sự khác biệt giữa biến đổi khí hậu và lỗ thủng tầng ozone) còn nông cạn. Đối với giới trẻ, dù có sự quan tâm cao và tinh thần trách nhiệm xã hội, họ thường trải qua cảm xúc thất vọng hoặc cảm giác bất lực (low environmental efficacy) do phụ thuộc vào gia đình và hạn chế về quyền ra quyết định kinh tế - chính trị. Phân tích chi tiết vai trò của 6 yếu tố tác động: Giáo dục nâng cao hiểu biết môi trường; Độ tuổi phản ánh sự khác biệt về trải nghiệm và mối quan tâm; Trải nghiệm cá nhân với thiên tai thúc đẩy học hỏi thực nghiệm; Tiếp cận thông tin qua internet và truyền thông định hình sự quan tâm; Giới tính phản ánh sự bất bình đẳng trong mức độ dễ bị tổn thương (phụ nữ ở nông thôn chịu gánh nặng tìm kiếm nguồn nước và sinh kế); Thu nhập quyết định năng lực dự phòng và phục hồi sau thiên tai.

Research Methodology (Phương pháp và thiết kế nghiên cứu)

Chương này trình bày chi tiết về địa bàn nghiên cứu thành phố Surakarta, thiết kế khảo sát mô tả và quy trình chọn mẫu ngẫu nhiên hệ thống 100 đối tượng. Tác giả mô tả chi tiết phương pháp chuyển ngữ bảng câu hỏi sang tiếng Indonesia, quy trình phối hợp thu thập dữ liệu qua Google Forms và tiếp cận thực địa trong 5 ngày (25/04 - 30/04/2020), thiết lập thang điểm đánh giá (Scoring guide từ 20 đến 100) và các bước xử lý dữ liệu bằng kiểm định Pearson Chi-square trên phần mềm R và hồi quy đa biến trên SPSS.

Result and Discussion (Kết quả nghiên cứu và Thảo luận)

Chương tập trung phân tích kết quả điều tra thực nghiệm, kiểm định bảng chéo và phân tích mô hình hồi quy. Tác giả đối chiếu tỷ lệ nhận thức của người dân Surakarta về các hiện tượng thời tiết cực đoan (hạn hán 42%, nhiệt độ tăng 24%, bão mạnh 19%, nước biển dâng 15%), niềm tin vào khả năng ứng phó của chính quyền địa phương, vai trò của các phương tiện truyền thông hiện đại (smartphone, internet) đối với giới trẻ, và đánh giá tác động thực tế của trình độ học vấn và thu nhập lên điểm số nhận thức.

Kết quả và đóng góp

Kết quả khảo sát nhận thức cộng đồng

Dữ liệu khảo sát sơ cấp từ 100 người tham gia tại thành phố Surakarta ghi nhận các chỉ số nhận thức và thái độ cụ thể:

Câu hỏi khảo sát Phân bố phản hồi của đối tượng khảo sát
1. Đã từng nghe về biến đổi khí hậu? • 62%: Tự tin đã nghe và có hiểu biết
• 24%: Chưa từng nghe hoặc chỉ biết rất ít
• 14%: Hoàn toàn không biết
2. Tầm quan trọng đối với bản thân? • 53%: Vấn đề rất quan trọng đối với cá nhân
• 43%: Khá quan trọng
• 3%: Không phải là vấn đề đối với bản thân
• 1%: Không có ý kiến
3. Hiện tượng tự nhiên tác động tại vùng? • 42%: Hạn hán và hoang mạc hóa
• 24%: Nhiệt độ gia tăng
• 19%: Bão cực đoan
• 15%: Nước biển dâng
4. Trách nhiệm chính ứng phó thuộc về ai? • 57%: Cá nhân mỗi người dân
• 30%: Chính quyền địa phương
• 11%: Chính phủ quốc gia
• 2%: Các tổ chức môi trường
5. Đánh giá sự chuẩn bị của chính quyền? • 67%: Chưa được chuẩn bị đầy đủ
• 22%: Hoài nghi / đánh giá tiêu cực
• 7%: Tích cực nhưng còn dè dặt
• 1%: Rất tự tin chính quyền chuẩn bị tốt
• 3%: Không có ý kiến
6. Tham gia hành động vì biến đổi khí hậu? • 56%: Đã từng hoặc thường xuyên tham gia (trồng cây, nhặt rác, hội nhóm)
• 31%: Chưa từng tham gia bất kỳ hoạt động nào
• 13%: Không có ý kiến

Kết quả kiểm định bảng chéo (Chi-square)

  • Tương quan theo độ tuổi: Nhóm tuổi 16-24 ($n=40$) có tỷ lệ tin rằng biến đổi khí hậu do con người gây ra cao nhất (50% khẳng định chắc chắn "Yes, definitely"), nhóm 25-34 tuổi ($n=25$) đạt 40%, trong khi nhóm trên 60 tuổi ($n=35$) chỉ đạt 28,57% và có 14,28% trả lời không biết.
  • Tương quan theo giới tính: Khảo sát gồm 36 nam và 64 nữ. Tỷ lệ tin tưởng vào nguyên nhân nhân sinh giữa nam (41,81%) và nữ là tương đương nhau.
  • Tương quan theo học vấn: 70% số người có trình độ học vấn (tốt nghiệp trung học, đại học) tin rằng biến đổi khí hậu bắt nguồn từ hoạt động của con người, vượt trội so với nhóm chưa qua đào tạo hoặc chỉ học hết tiểu học (30%).
  • Tương quan về trải nghiệm thời tiết cực đoan: Tỷ lệ khẳng định đã trải qua thời tiết cực đoan do biến đổi khí hậu dài hạn ở nhóm 16-24 tuổi là 50%, nhóm 25-34 tuổi là 40%, và nhóm trên 60 tuổi là 28,57%.

Kết quả mô hình hồi quy tuyến tính

Phương trình hồi quy đa biến được thiết lập nhằm dự báo mức độ nhận thức về biến đổi khí hậu ($Y$) dựa trên 5 biến độc lập: Tuổi ($X_1$), Giới tính ($X_2$), Trình độ học vấn ($X_3$), Trải nghiệm cá nhân ($X_4$) và Thu nhập ($X_5$).

Biến số trong mô hình Hệ số chưa chuẩn hóa ($B$) Sai số chuẩn (Std. Error) Hệ số chuẩn hóa ($\text{Beta}$) Giá trị kiểm định $t$ Mức ý nghĩa ($p\text{-value}$)
Hằng số (Constant) 52,173 15,723 — 3,318 0,001
Tuổi ($X_1$) -0,374 0,397 -0,122 -0,941 0,349
Giới tính ($X_2$) -3,840 4,758 -0,079 -0,807 0,422
Học vấn ($X_3$) 1,876 0,762 0,250 2,461 0,016
Trải nghiệm ($X_4$) -0,268 0,201 -0,133 -1,333 0,186
Thu nhập ($X_5$) $9,498 \times 10^{-6}$ 0,000 0,301 2,440 0,017

Phương trình hồi quy cụ thể: $$Y = 52,173 - 0,374 X_1 - 3,840 X_2 + 1,876 X_3 - 0,268 X_4 + 0,000009498 X_5$$

Phân tích ý nghĩa thống kê từ mô hình:

  • Trình độ học vấn ($X_3$) có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến nhận thức ($B = 1,876; t = 2,461; p = 0,016 < 0,05$). Người có trình độ học vấn cao hơn có mức độ hiểu biết và nhận thức về biến đổi khí hậu cao hơn rõ rệt.
  • Mức thu nhập ($X_5$) có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến nhận thức ($B = 9,498 \times 10^{-6}; t = 2,440; p = 0,017 < 0,05$). Người có thu nhập cao hơn tiếp cận nhiều kênh thông tin, báo chí và có điều kiện hiểu biết sâu hơn về các rủi ro khí hậu.
  • Các biến Độ tuổi ($p = 0,349$), Giới tính ($p = 0,422$) và Trải nghiệm thời tiết ($p = 0,186$) không có ý nghĩa thống kê ở mức 5%, cho thấy trong phạm vi mẫu khảo sát tại Surakarta, nhận thức về biến đổi khí hậu không có sự phân hóa đáng kể theo giới tính, độ tuổi hay việc từng trải qua thời tiết cực đoan.

Kiến nghị và giải pháp của tác giả

  • Tích hợp nội dung khoa học về biến đổi khí hậu vào chương trình giảng dạy chính khóa tại các cấp trường học nhằm nâng cao trình độ học vấn môi trường (climate literacy) cho học sinh, sinh viên.
  • Đẩy mạnh truyền thông qua Internet và mạng xã hội đối với nhóm thanh thiếu niên (16-24 tuổi); đồng thời duy trì kênh truyền hình và phát thanh – vốn là phương tiện thông tin phổ biến, chi phí thấp đối với người dân lao động tại Indonesia.
  • Chính quyền địa phương thành phố Surakarta cần chủ động tổ chức các buổi tuyên truyền cộng đồng, nâng cao năng lực ứng phó thiên tai đô thị và cải thiện niềm tin của người dân vào công tác phòng chống lũ lụt, hạn hán.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận cung cấp bộ dữ liệu thực chứng về mức độ nhận thức, thái độ và hành vi của người dân đô thị loại hai tại Indonesia (Surakarta), làm rõ khoảng cách giữa nhận thức lý thuyết và hành động thực tiễn, đồng thời lượng hóa được sự chi phối của yếu tố học vấn và thu nhập trong mô hình tiếp cận khí hậu tại địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được tác giả thẳng thắn chỉ ra các hạn chế trong quá trình thực hiện:

  • Quy mô mẫu hạn chế ở mức $n = 100$ và thời gian khảo sát thực địa ngắn (5 ngày) do giới hạn về nguồn lực và thời gian nghiên cứu.
  • Một số đối tượng khảo sát tại hiện trường có thể chưa hiểu đầy đủ bảng hỏi hoặc gặp rào cản ngôn ngữ, dẫn đến khả năng xuất hiện sai số trong câu trả lời.
  • Bảng câu hỏi chưa đi sâu khai thác chi tiết định nghĩa của người dân về các thuật ngữ chuyên sâu của biến đổi khí hậu cũng như cơ chế lượng hóa thiệt hại cụ thể.
  • Một số ô trong bảng phân loại chéo Chi-square có tần số quan sát nhỏ hơn 5 buộc phải gộp nhóm biến, có thể làm giảm bớt độ chi tiết của phép thử.

Hướng nghiên cứu mở rộng được đề xuất:

  • Mở rộng quy mô khảo sát trên địa bàn rộng hơn của tỉnh Trung Java với cỡ mẫu lớn hơn và cấu trúc phân tầng chi tiết.
  • Xây dựng chương trình can thiệp giáo dục tích hợp, hướng tới đối tượng đa dạng bao gồm cả các thành viên gia đình và các nhà hoạch định chính sách địa phương.
  • Nghiên cứu ứng dụng các định dạng truyền thông trực quan (video hoạt hình, đồ họa tương tác) trên mạng xã hội để kiểm tra hiệu quả nâng cao nhận thức cộng đồng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên và các nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Khoa học Môi trường, Quản lý Môi trường, Xã hội học Đô thị và Phát triển Bền vững:

  • Tham khảo về phương pháp xây dựng bảng hỏi khảo sát nhận thức môi trường song ngữ trong bối cảnh nghiên cứu quốc tế tại khu vực Đông Nam Á.
  • Tham khảo quy trình ứng dụng kết hợp kiểm định phi tham số Pearson Chi-square (trên R) và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (trên SPSS) để xử lý các dữ liệu điều tra xã hội học môi trường.
  • Cung cấp nguồn tài liệu thứ cấp về thực trạng quản lý môi trường đô thị, ngập lụt sông Bengawan Solo và đặc điểm dân sinh tại thành phố Surakarta, Indonesia năm 2020.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và phân bổ đối tượng như thế nào?
Nghiên cứu khảo sát tổng cộng 100 đối tượng tại thành phố Surakarta, bao gồm 50 sinh viên đang theo học tại trường Đại học Sebelas Maret (Universitas Sebelas Maret) và 50 người dân địa phương. Khảo sát thực hiện trong 5 ngày (25/04/2020 đến 30/04/2020).

2. Mô hình hồi quy tuyến tính chỉ ra những yếu tố nào thực sự tác động đến nhận thức về biến đổi khí hậu tại Surakarta?
Kết quả hồi quy cho thấy chỉ có 2 biến có ý nghĩa thống kê ở mức 5% ($p < 0,05$): Trình độ học vấn ($B = 1,876; p = 0,016$) và Thu nhập ($B = 9,498 \times 10^{-6}; p = 0,017$). Ba biến còn lại gồm Độ tuổi ($p = 0,349$), Giới tính ($p = 0,422$) và Trải nghiệm thời tiết ($p = 0,186$) không có tác động mang ý nghĩa thống kê trong mô hình này.

3. Đa số người dân Surakarta đánh giá thế nào về năng lực chuẩn bị ứng phó của chính quyền địa phương?
Có tới 67% số người được hỏi cho rằng chính quyền địa phương chưa được chuẩn bị đầy đủ để ứng phó với các tác động của biến đổi khí hậu; chỉ có 1% hoàn toàn tự tin và 7% có đánh giá tích cực nhưng còn dè dặt.

4. Kênh truyền thông nào được người trẻ (16-24 tuổi) sử dụng phổ biến nhất để tìm hiểu về biến đổi khí hậu?
Theo kết quả khảo sát, Internet và các thiết bị di động (smartphones) là nguồn thông tin hàng đầu của nhóm tuổi 16-24; bên cạnh đó truyền hình vẫn là phương tiện tiếp cận phổ biến thứ hai đối với đại bộ phận cư dân địa phương nhờ tính đơn giản và chi phí thấp.

5. Hiểm họa tự nhiên nào được người dân tại địa bàn nghiên cứu đánh giá là nghiêm trọng nhất?
Hạn hán và hoang mạc hóa được 42% người tham gia khảo sát xem là mối đe dọa tồi tệ nhất tại địa phương, tiếp theo là hiện tượng nhiệt độ tăng cao (24%), các cơn bão nghiêm trọng (19%) và nước biển dâng (15%).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Huế đã cung cấp một bức tranh thực nghiệm rõ nét về thực trạng nhận thức biến đổi khí hậu của cộng đồng và giới trẻ tại thành phố Surakarta, Indonesia năm 2020. Nghiên cứu khẳng định trình độ học vấn và mức thu nhập là hai yếu tố then chốt thúc đẩy mức độ hiểu biết môi trường, đồng thời chỉ ra sự hạn chế trong niềm tin của người dân đối với năng lực ứng phó thiên tai của chính quyền sở tại. Các kết quả và kiến nghị được trình bày trong khóa luận mang giá trị thực tiễn đối với công tác hoạch định chính sách truyền thông môi trường và xây dựng chương trình giáo dục khí hậu tại các đô thị đang phát triển ở Đông Nam Á.