Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0) bùng nổ từ đầu thế kỷ XXI, kế thừa và phát triển trên nền tảng của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba (cách mạng số). Đặc trưng bản chất của CMCN 4.0 là sự hội tụ và làm mờ ranh giới giữa ba lĩnh vực: vật lý, kỹ thuật số và sinh học. Trọng tâm của cuộc cách mạng này xoay quanh các công nghệ then chốt như Trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT), Dữ liệu lớn (Big Data), in 3D, công nghệ sinh học, vật liệu mới, điện toán đám mây và hệ thống mạng - vật lý (cyber-physical systems).

Sự phát triển nhảy vọt của khoa học và công nghệ đang tạo ra những chuyển dịch sâu sắc trong đời sống kinh tế - xã hội. Quá trình sản xuất được tối ưu hóa ở mức độ rất cao, thúc đẩy nhiều quốc gia tiến tới nền kinh tế tri thức và mô hình xã hội thông minh. Tuy nhiên, CMCN 4.0 cũng đặt ra những thách thức lớn: làm thay đổi căn bản tư duy về lao động, phân cực lực lượng lao động và gia tăng nguy cơ thất nghiệp không chỉ ở nhóm lao động kỹ năng thấp mà tác động trực tiếp đến cả tầng lớp lao động tri thức và trung lưu.

Trong bối cảnh đó, hệ thống pháp luật và hoạt động lập pháp truyền thống bộc lộ độ trễ lớn. Sự phát triển nhảy vọt của công nghệ khiến pháp luật rất khó theo kịp; mọi nỗ lực nhằm "chạy theo" hay "đi tắt đón đầu" công nghệ trong hoạt động xây dựng pháp luật thường chỉ dừng lại ở mức độ phỏng đoán lý thuyết. Do đó, yêu cầu cấp thiết đặt ra là phải đổi mới căn bản nhận thức pháp lý và tư duy lập pháp từ trạng thái thụ động sang chủ động thích ứng. Mặc dù các nghiên cứu về mối quan hệ giữa công nghệ và pháp luật đã xuất hiện khá phổ biến trong giáo trình, đề tài khoa học và văn bản pháp luật, song nhiều tài liệu nhanh chóng bị lạc hậu hoặc thiếu tính chính xác trước tốc độ phát triển thực tế của công nghệ.

Khóa luận tốt nghiệp "New perception of law and law-making in the context of the industrial revolution 4.0" (Nhận thức mới về pháp luật và lập pháp trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0) của tác giả Nguyễn Đăng An được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ cụ thể sau:

  1. Trình bày tổng quan những vấn đề lý luận và thực tiễn đặt ra đối với cải cách pháp luật dưới tác động của CMCN 4.0.
  2. Phân tích tác động chuyên sâu của CMCN 4.0 đến các yếu tố cấu thành của pháp luật, lý luận về hiến pháp, tư cách pháp lý của robot/AI, quyền con người, quản trị quốc gia và cơ chế đào tạo luật.
  3. Đóng góp luận cứ khoa học và rút ra các bài học kinh nghiệm nhằm định hướng hoàn thiện chính sách, pháp luật tại Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận bao gồm: học thuyết Mác - Lênin; Hiến pháp và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật chuyên ngành của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam; quan điểm lập pháp của các quốc gia trên thế giới trước CMCN 4.0; cùng các công trình nghiên cứu lý thuyết của các học giả trong nước và quốc tế. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ tương tác giữa các công nghệ cốt lõi của CMCN 4.0 và hệ thống pháp luật, với mốc thời gian khảo cứu dữ liệu cập nhật đến năm 2022.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống lập luận dựa trên nền tảng lý luận pháp học kết hợp với các học thuyết công nghệ hiện đại:

  • Khung lý thuyết về CMCN 4.0: Sử dụng các khái niệm và nguyên lý do Giáo sư Klaus Schwab (Chủ tịch điều hành Diễn đàn Kinh tế Thế giới - WEF Davos 2016) công bố, cùng tài liệu chiến lược công nghệ cao của Chính phủ Đức khởi xướng từ Hội chợ Hannover 2011, Kế hoạch hành động chiến lược 2012 và báo cáo năm 2013 của Nhóm công tác Công nghiệp 4.0 (do Siegfried Dais và Henning Kagermann chủ trì). Trong đó, tác giả khai thác 6 nguyên tắc chuyển đổi mô hình: Khả năng tương tác (Interactivity), Tính phân quyền/tự trị (Decentralization), Phân tích thời gian thực (Real-time analytics), Ảo hóa (Virtualization), Định hướng dịch vụ (Service orientation), Tính module hóa và khả năng mở rộng (Modularity and scalability).
  • Khung lý thuyết pháp lý: Khóa luận tổng hợp quan điểm của trường phái Mác-xít về mối quan hệ biện chứng giữa giai cấp, kinh tế, nhà nước và pháp luật; quan điểm xã hội học pháp luật của Roscoe Pound (pháp luật là phương tiện kiểm soát xã hội); quan điểm của các luật gia Nga đương đại về pháp luật như là thước đo tự do và công cụ bảo vệ quyền con người; hệ thống lý luận trong Giáo trình Lý luận Nhà nước và Pháp luật (GS.TS. Hoàng Thị Kim Quế, PGS.TS. Nguyễn Minh Đoan), Từ điển thuật ngữ lý luận Nhà nước và Pháp luật (GS.TS. Thái Vĩnh Thắng), và Giáo trình Luật Hiến pháp Việt Nam (GS.TS. Nguyễn Đăng Dung, PGS.TS. Đặng Minh Tuấn).
  • Lý thuyết pháp lý về Robot và Trí tuệ nhân tạo: Dựa trên ba nguyên tắc đạo đức robot của Isaac Asimov (1942), Hiến chương Đạo đức Robot của Hàn Quốc (2007), cùng báo cáo nghiên cứu Quy tắc Luật Dân sự Châu Âu về Robot (European Civil Law Rules in Robotics) của Nghị viện Châu Âu.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả sử dụng bao gồm:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp (Meta-analysis): Hệ thống hóa các luồng quan điểm lý luận về bản chất, thuộc tính, chức năng của pháp luật và đối chiếu với các đặc tính công nghệ mới.
  • Phương pháp so sánh luật học: So sánh kinh nghiệm lập pháp, chính sách quản lý tiền kỹ thuật số (CBDC, tiền mã hóa), và cơ chế quản trị không gian mạng giữa các quốc gia (Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu, Trung Quốc, Campuchia, El Salvador...).
  • Phương pháp thống kê và phân tích dữ liệu: Sử dụng dữ liệu báo cáo của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS 2021), Cục Thông tin Khoa học và Công nghệ Quốc gia, các vụ việc xử lý vi phạm cạnh tranh và dữ liệu của Ủy ban Châu Âu.
  • Phương pháp tiếp cận lịch sử và logic: Theo dõi tiến trình phát triển từ các cuộc cách mạng công nghiệp trước đây để rút ra quy luật tác động của biến đổi công nghệ đối với sự thay đổi của cấu trúc pháp lý và xã hội.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter I: Some common theoretical issues about the law and the Industrial Revolution 4.0 (Một số vấn đề lý luận chung về pháp luật và Cách mạng công nghiệp 4.0)

Chương I tập trung làm rõ các khái niệm nền tảng về CMCN 4.0 và lý luận chung về pháp luật:

  • Khái niệm và lịch sử CMCN 4.0: Phân tích thuật ngữ "Industrie 4.0" xuất phát từ Đức (2011) và được định nghĩa toàn diện tại Diễn đàn Kinh tế Thế giới Davos 2016. Tác giả phân tích sâu 6 nguyên tắc vận hành của nền sản xuất thông minh và nhấn mạnh sự hội tụ giữa thế giới thực và không gian ảo.
  • Khái niệm và các thuộc tính cơ bản của pháp luật: Tổng hợp định nghĩa pháp luật từ nhiều trường phái, rút ra định nghĩa chung: Pháp luật là hệ thống quy tắc xử sự có tính bắt buộc chung, do nhà nước ban hành hoặc thừa nhận, thể hiện ý chí và lợi ích của nhân dân, được nhà nước bảo đảm thực hiện nhằm điều chỉnh các quan hệ xã hội, bảo đảm tự do con người và sự phát triển bền vững. Tác giả phân tích 3 thuộc tính cốt lõi: Tính quy phạm phổ biến; Tính xác định chặt chẽ về hình thức; Tính được bảo đảm thực hiện bằng quyền lực nhà nước (cùng các thuộc tính bổ trợ như tính hệ thống, tính ổn định, tính dự đoán được).
  • Bản chất và chức năng của pháp luật: Phân tích tính giai cấp, tính xã hội, tính dân tộc và tính nhân đạo của pháp luật; làm rõ 5 chức năng cơ bản gồm: chức năng điều chỉnh, chức năng bảo vệ, chức năng giáo dục, chức năng kiểm soát xã hội và chức năng đánh giá.
  • Các nguyên tắc và vai trò của pháp luật: Phân tích 8 nguyên tắc pháp lý cốt lõi (công bằng; nhân đạo; bình đẳng; tôn trọng, bảo vệ quyền con người; thống nhất giữa quyền và nghĩa vụ; dân chủ; thượng tôn hiến pháp và pháp luật; nguyên tắc "công dân được làm những gì pháp luật không cấm" và "cơ quan nhà nước chỉ được làm những gì pháp luật cho phép"). Đồng thời, chương này xác định vai trò của pháp luật trên 8 phương diện xã hội: bảo đảm nhân quyền, điều chỉnh quan hệ nhà nước - công dân, tổ chức bộ máy nhà nước, đạo đức, văn hóa - truyền thống, dân chủ - công bằng, kinh tế và an sinh xã hội.

Chapter II: New issues posed to legal awareness and law-making and The Impact of the Industrial Revolution 4.0 on Future Legal System (Những vấn đề mới đặt ra đối với nhận thức pháp lý, lập pháp và tác động của Cách mạng công nghiệp 4.0 tới hệ thống pháp luật tương lai)

Chương II là phần trọng tâm của khóa luận, phân tích sự thay đổi sâu sắc của hệ thống pháp luật trước làn sóng công nghệ:

  • Thay đổi nhận thức về Hiến pháp và cơ cấu giai cấp: CMCN 4.0 làm thay đổi cấu trúc xã hội khi máy móc và AI thay thế lao động con người, làm giảm quy mô tầng lớp trung lưu và nảy sinh mâu thuẫn giữa nhóm nắm giữ tư bản với nhóm có năng lực đổi mới sáng tạo. Điều này đòi hỏi các bản hiến pháp (đặc biệt là mô hình hiến pháp xã hội) phải tái định vị cấu trúc giai cấp. Đồng thời, án lệ trở thành công cụ quan trọng để đưa luật thành văn vào thực tiễn, đặt ra yêu cầu phải xác định rõ quyền tư pháp của thẩm phán và nâng cao năng lực tiếp cận công nghệ cho đội ngũ xét xử.
  • Lý luận pháp lý về Robot và Trí tuệ nhân tạo (AI): Khóa luận đánh giá lại 3 nguyên tắc của Isaac Asimov và Hiến chương Hàn Quốc 2007. Phân tích tiêu chí phân loại "robot tự trị" (autonomous robot) - những cỗ máy có khả năng thu thập dữ liệu và tự đưa ra quyết định hành vi độc lập mà không cần con người can thiệp. Tác giả thảo luận đề xuất của Nghị viện Châu Âu về việc công nhận tư cách pháp lý riêng biệt ("electronic person" - nhân cách điện tử) cho các robot tự trị tinh vi để giải quyết trách nhiệm bồi thường thiệt hại và nghĩa vụ pháp lý khi xảy ra sự cố.
  • Biến đổi các yếu tố cấu thành của pháp luật:
    1. Yếu tố không gian: Giới hạn không gian truyền thống gắn với chủ quyền lãnh thổ quốc gia bị thách thức bởi không gian mạng và vũ trụ ảo (Metaverse). Việc số hóa tài sản thành NFT trong Metaverse đặt ra nguy cơ pháp luật quốc gia bị vô hiệu hóa nếu không kịp thời xác lập quy tắc điều chỉnh các quan hệ xã hội ảo.
    2. Yếu tố thời gian: Lao động của robot/AI hoạt động liên tục 24/7 làm thay đổi quan niệm truyền thống về ngày làm việc, thời giờ làm việc và thời giờ nghỉ ngơi. Hợp đồng thông minh (Smart contracts) trên blockchain làm thay đổi thời điểm xác lập hiệu lực, thực hiện và thanh lý hợp đồng.
    3. Yếu tố tiền tệ: Sự trỗi dậy của tiền mã hóa (dẫn chứng El Salvador là quốc gia đầu tiên công nhận Bitcoin làm tiền tệ hợp pháp vào tháng 9/2021) và tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC). Khóa luận đối chiếu các dự án CBDC bán lẻ tại các nước đang phát triển (e-CNY của Trung Quốc, Bakong của Campuchia) và các dự án CBDC bán buôn giữa các tổ chức tài chính tại các nước phát triển.
    4. Yếu tố chủ thể: Xuất hiện các thực thể AI phi tập trung tự trị hoạt động không phụ thuộc vào người sáng lập. Đồng thời, mô hình quản trị mạng dịch chuyển sang các tổ chức tiêu chuẩn hóa phi chính phủ, phi lãnh thổ như IETF, IAB, ISOC, W3C.
  • Biến đổi hành vi và công cụ pháp lý: Phân tích vấn đề độc quyền dữ liệu của các tập đoàn công nghệ lớn thông qua tình huống Ủy ban Châu Âu điều tra và xử phạt Google vì hành vi lạm dụng thuật toán tìm kiếm để ưu tiên dịch vụ Google Shopping và vị thế thống lĩnh qua nền tảng Google Adsense.
+-------------------------------------------------------------------------------+
|                 CÁC YẾU SỐ PHÁP LUẬT BIẾN ĐỔI THEO KHÓA LUẬN                 |
+-------------------+-----------------------------------------------------------+
| Yếu tố không gian | Từ chủ quyền lãnh thổ địa lý -> Không gian mạng, Metaverse|
| Yếu tố thời gian  | Từ chu kỳ sinh học người -> Thời gian thực, Smart Contract|
| Yếu tố tiền tệ    | Từ tiền pháp định truyền thống -> Tiền mã hóa, CBDC, NFTs |
| Yếu tố chủ thể    | Từ cá nhân/pháp nhân -> Thực thể AI tự trị, Electronic    |
|                   | Person, các tổ chức quản trị chuẩn Internet (W3C, IETF)   |
+-------------------+-----------------------------------------------------------+

Chapter III: Legal awareness and law-making in the context of industrial revolution 4.0 in Vietnam (Nhận thức pháp lý và lập pháp trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0 tại Việt Nam)

Chương III khái quát các định hướng chính sách và yêu cầu hoàn thiện pháp luật Việt Nam:

  • Nhận thức và định hình Hiến pháp Việt Nam: Yêu cầu đổi mới tư duy lập hiến để ghi nhận và bảo vệ các quyền cơ bản của công dân trên không gian số, cân bằng giữa mục tiêu thúc đẩy kinh tế số và bảo đảm an sinh xã hội, an ninh quốc gia.
  • Hoàn thiện thể chế và chính sách pháp luật chuyên ngành: Xây dựng khung pháp lý đồng bộ cho chuyển đổi số, công nghệ chuỗi khối, tài sản ảo, bảo vệ dữ liệu cá nhân và an ninh mạng; kiến tạo cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (regulatory sandbox) nhằm tạo không gian pháp lý linh hoạt cho các mô hình kinh doanh đổi mới sáng tạo.

Kết quả và đóng góp

1. Số liệu và dẫn chứng thực tiễn được tổng hợp trong văn bản

Khóa luận trích xuất và tổng hợp nhiều dữ liệu thực tiễn quốc tế về chính sách công nghệ và pháp luật:

Lĩnh vực / Đối tượng Dữ liệu / Sự kiện được trích dẫn trong văn bản Ý nghĩa pháp lý và thực tiễn
Khảo sát CBDC toàn cầu Báo cáo của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) năm 2021: 86% ngân hàng trung ương được khảo sát đang nghiên cứu tác động của CBDC; 70% dự án CBDC bán buôn (wholesale) đã bước vào giai đoạn thử nghiệm. Minh chứng cho xu thế chuyển dịch tất yếu từ tiền giấy sang tiền số quốc gia trên phạm vi toàn cầu.
Mô hình CBDC tiêu biểu - Trung Quốc: Nghiên cứu e-CNY từ 2014, thử nghiệm diện rộng tháng 4/2020, vận hành chính thức tại Thế vận hội Mùa đông 2/2022.
- Campuchia: Khởi động dự án Bakong từ 2018, thử nghiệm 2019, vận hành chính thức từ 2020.
- Châu Á: Dự án Inthanon-Lionrock (Hồng Kông, Thái Lan, Singapore, Nhật Bản).
Các quốc gia đang phát triển đi đầu trong triển khai CBDC bán lẻ nhằm thúc đẩy tài chính toàn diện và giảm sự phụ thuộc vào ngoại tệ.
Pháp lý tiền mã hóa El Salvador chính thức thông qua luật cho phép lưu hành Bitcoin như đồng tiền hợp pháp vào ngày 07/09/2021. Bước ngoặt pháp lý quốc tế đầu tiên về việc công nhận tiền mã hóa phi tập trung thành đồng tiền thanh toán quốc gia.
Xử lý độc quyền công nghệ Vụ việc Ủy ban Châu Âu xử phạt Google (Margrethe Vestager chỉ đạo) liên quan đến việc thao túng thuật toán thiên vị dịch vụ Google Shopping và áp đảo thị trường quảng cáo qua Google Adsense. Xác lập tiền lệ pháp lý về việc kiểm soát hành vi lạm dụng vị thế thống lĩnh dữ liệu và thuật toán trong nền kinh tế số.

2. Các đề xuất và giải pháp của tác giả

  • Về hoàn thiện thể chế và pháp luật về Robot/AI:
    • Thiết lập bộ quy chuẩn kỹ thuật và đạo đức bắt buộc áp dụng cho quá trình thiết kế, chế tạo và vận hành robot/AI nhằm ngăn ngừa tác động tiêu cực đến con người và xã hội.
    • Ban hành quy định về trách nhiệm bảo hiểm bắt buộc đối với doanh nghiệp ứng dụng AI/robot để chi trả cho các thiệt hại do sản phẩm công nghệ gây ra, đồng thời phục vụ chính sách thuế và đóng góp quỹ an sinh xã hội.
    • Trao quyền cho cơ quan công quyền được tiếp cận và kiểm tra mã nguồn của hệ thống máy học thông minh khi xảy ra tai nạn, hành vi vi phạm pháp luật hoặc khủng bố.
    • Quy định bắt buộc về thiết kế cơ chế ngắt khẩn cấp ("emergency switch") cho phép vô hiệu hóa robot trong trường hợp hành vi mất kiểm soát.
  • Về quản trị không gian số và bảo vệ quyền người dùng:
    • Xây dựng tầm nhìn chính sách tích hợp cấp quốc gia giữa các cơ quan quản lý về kinh tế số, an ninh mạng, quyền con người và luật thương mại.
    • Mở rộng cơ chế giám sát công khai, thảo luận trực tuyến và nâng cao tính minh bạch trong quá trình đàm phán các điều ước quốc tế về không gian mạng (như ACTA, SOPA...).
    • Thiết lập công cụ điều chỉnh ưu tiên quyền lựa chọn của người dùng thay vì áp đặt trật tự đơn phương của các nhà cung cấp nền tảng độc quyền.
  • Về đổi mới tư pháp và lập hiến:
    • Xác định rõ quyền tư pháp của thẩm phán, khuyến khích áp dụng linh hoạt án lệ để kịp thời giải quyết các tranh chấp công nghệ mới phát sinh.
    • Đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn pháp lý gắn liền với kiến thức khoa học - công nghệ cho đội ngũ cán bộ tư pháp.

3. Đóng góp khoa học của đề tài

Khóa luận đã hệ thống hóa một cách toàn diện những biến đổi của 4 yếu tố cấu thành pháp luật (không gian, thời gian, tiền tệ, chủ thể) dưới tác động của CMCN 4.0. Đề tài cung cấp góc nhìn lý luận cập nhật, kết hợp giữa lý luận pháp lý truyền thống với các vấn đề công nghệ mang tính thời sự cao như Metaverse, NFT, Smart Contract, CBDC và AI Ethics, tạo tiền đề tham khảo cho nghiên cứu lý luận pháp luật tại Việt Nam.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Theo tự nhận định của tác giả trong văn bản, khóa luận chịu những giới hạn nhất định về thời gian nghiên cứu, rào cản ngôn ngữ và mức độ tiếp cận các nguồn tài liệu quốc tế chuyên sâu. Nghiên cứu chủ yếu được tiếp cận dưới góc nhìn lý luận khái quát và đánh giá chủ quan. Do đặc tính công nghệ biến đổi nhanh chóng, một số nội dung mang tính phỏng đoán hoặc dự báo chính sách có thể thay đổi tùy thuộc vào thực tiễn phát triển.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu chuyên sâu vào từng phân ngành luật cụ thể, tập trung xây dựng cơ chế pháp lý chi tiết điều chỉnh trách nhiệm dân sự ngoài hợp đồng đối với các thiết bị tự hành, hoàn thiện khung pháp lý về quản lý tài sản mã hóa (NFT, tiền mã hóa) và cơ chế bảo vệ quyền dữ liệu cá nhân tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành Luật: Đặc biệt thuộc các chuyên ngành Lý luận Nhà nước và Pháp luật, Luật Hiến pháp, Luật Dân sự, Luật Thương mại quốc tế và Luật Sở hữu trí tuệ đang nghiên cứu đề tài về tác động của công nghệ số đến pháp luật.
  • Các nhà hoạch định chính sách và nghiên cứu lập pháp: Tham khảo các luận cứ khoa học và kinh nghiệm quốc tế về quản lý CBDC, kiểm soát thuật toán chống độc quyền và thiết lập chuẩn mực an toàn cho AI.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Phân tích sự thay đổi của 4 yếu tố pháp luật (Không gian, Thời gian, Tiền tệ, Chủ thể) và phần tổng hợp dữ liệu thực nghiệm về các dự án CBDC trên thế giới tại Chương II.

Câu hỏi thường gặp

1. Bốn yếu tố cấu thành của pháp luật bị biến đổi như thế nào trong CMCN 4.0 theo phân tích của tác giả?

Theo khóa luận, 4 yếu tố pháp luật bị biến đổi sâu sắc gồm: (1) Không gian: chuyển dịch từ giới hạn lãnh thổ địa lý truyền thống sang không gian mạng và vũ trụ ảo (Metaverse); (2) Thời gian: thay đổi khái niệm thời giờ làm việc/nghỉ ngơi do AI vận hành liên tục và hợp đồng thông minh tự động hóa mốc thực hiện; (3) Tiền tệ: xuất hiện tiền mã hóa phi tập trung và tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC) thay thế tiền giấy; (4) Chủ thể: xuất hiện các thực thể AI tự trị và các tổ chức quản trị mạng phi biên giới (W3C, IETF).

2. Nghị viện Châu Âu đã đưa ra khuyến nghị gì liên quan đến tư cách pháp lý của robot tự trị?

Nghị viện Châu Âu (trong nghiên cứu European Civil Law Rules in Robotics) đề xuất xem xét tạo lập một quy chế pháp lý riêng biệt cho các robot tự trị tinh vi nhất, thông qua việc cấp tư cách "nhân cách điện tử" (electronic person). Quy chế này nhằm xác định quyền và nghĩa vụ độc lập của robot trong việc bồi thường thiệt hại cho bên thứ ba khi robot đưa ra các quyết định hành vi tự trị.

3. Khảo sát của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) năm 2021 công bố những con số nào về CBDC?

Theo số liệu thống kê năm 2021 của BIS được dẫn trong khóa luận, 86% ngân hàng trung ương tham gia khảo sát đang tiến hành nghiên cứu tác động tiềm năng của CBDC đối với nền kinh tế; đồng thời khoảng 70% các dự án CBDC bán buôn (wholesale CBDC) đã và đang được triển khai thử nghiệm thực tế.

4. Vụ việc Google bị xử phạt tại Liên minh Châu Âu được tác giả sử dụng nhằm minh họa cho vấn đề gì?

Vụ việc Ủy ban Châu Âu điều tra và xử phạt Google được dẫn chứng nhằm minh họa cho tình trạng độc quyền dữ liệu và hành vi lạm dụng vị thế thống lĩnh thị trường của các tập đoàn công nghệ lớn. Cụ thể, Google đã thao túng thuật toán tìm kiếm để ưu tiên hiển thị dịch vụ mua sắm Google Shopping của mình và chèn ép đối thủ cạnh tranh trên nền tảng quảng cáo trực tuyến AdSense.

5. Ba nguyên tắc đạo đức robot của Isaac Asimov được tác giả luận giải như thế nào?

Khóa luận viện dẫn ba nguyên tắc của Asimov: (1) Robot không được làm hại con người hoặc không hành động để con người bị hại; (2) Robot phải tuân lệnh con người trừ khi trái nguyên tắc 1; (3) Robot phải tự bảo vệ mình trừ khi trái nguyên tắc 1 và 2. Tác giả khẳng định dù ra đời từ nỗi lo sợ ban đầu, các nguyên tắc này vẫn là nền tảng đạo đức cốt lõi để các nhà làm luật hiện đại xây dựng quy chuẩn kiểm soát AI và định hình vị thế công cụ phục tùng con người của máy móc.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đăng An đã hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận và thực tiễn về mối quan hệ tương tác giữa pháp luật và Cách mạng công nghiệp 4.0. Thông qua việc phân tích sự biến đổi của các yếu tố không gian, thời gian, tiền tệ và chủ thể pháp luật, công trình làm rõ những thách thức mới đối với hoạt động lập hiến, tư pháp và quản trị không gian số. Đây là tài liệu nghiên cứu học thuật có giá trị tham khảo thiết thực cho việc định hướng đổi mới tư duy lập pháp và hoàn thiện thể chế kinh tế số tại Việt Nam.